wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 1 - A - LISTENING

Total questions: 46

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

tài liệu phát tay

(a)  

2.

chậu cây

(a)  

3.

màn hình

(a)  

4.

đi dạo

(a)  

5.

cái bảng (n), lên phương tiện (v)

(a)  

6.

biểu diễn trên phố

(a)  

7.

nắp xe

(a)  

8.

kiểm tra

(a)  

9.

máy móc

(a)  

10.

bình thường

(a)  

11.

quần áo (=outfit)

(a)  

12.

vận động viên

(a)  

13.

đồ bơi

(a)  

14.

đề nghị

(a)  

15.

đọc và sửa bản in thử

(a)  

16.

hoàn thành

(a)  

17.

trùng lịch

(a)  

18.

người đại diện

(a)  

19.

bản cuối

(a)  

20.

Kịp thời hạn

(a)  

21.

đáp ứng nhu cầu

(a)  

22.

Báo cáo ngân sách

(a)  

23.

chiến dịch quảng cáo

(a)  

24.

hợp đồng

(a)  

25.

đạt được thỏa thuận

(a)  

26.

thuê, mướn

(a)  

27.

tư vấn viên

(a)  

28.

trì hoãn

(a)  

29.

mặc quần áo

(a)  

30.

sự sưu tập, sự tụ họp, sư sưu tầm

(a)  

31.

cuộc hẹn

(a)  

32.

thương mại

(a)  

33.

thử nghiệm

(a)  

34.

nảy ra một ý tưởng

(a)  

35.

lên lịch 1 cuộc họp

(a)  

36.

tranh luận, tranh cãi

(a)  

37.

doanh số bán hàng

(a)  

38.

khăn quàng cổ

(a)  

39.

cài cúc áo khoác

(a)  

40.

giặt ủi

(a)  

41.

tiếp quản từ ai đó

(a)  

42.

quảng cáo bán hàng

(a)  

43.

trì hoãn

(a)  

44.

(v) chú trọng, chăm lo/ giải quyết, xoay sở

(a)  

45.

quay lại

(a)  

46.

(v) tắt, ngừng hoạt động (to turn off; to cease operations)

(a)