Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Khoa học Nhận thức

Total questions: 45

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Một trong những mục tiêu quan trọng của mô hình hóa trong khoa học nhận thức là:

a)

Tái hiện đầy đủ hoạt động của bộ não con người ở mức độ sinh học

b)

Giải thích hiện tượng nhận thức thông qua các mô hình đơn giản hóa nhưng có khả năng dự đoán và lý giải hành vi

c)

Đưa ra công thức toán học cho các quá trình cảm xúc

d)

Mô phỏng mọi hành vi xã hội của con người trong môi trường thực

2.

Việc sử dụng kỹ thuật nhắc lại cách quãng (spaced repetition) để củng cố trí nhớ dài hạn dựa trên nguyên lý nào?

a)

Phản xạ có điều kiện

b)

Sự tăng cường điện thế dài hạn (LTP) trong synap thần kinh

c)

Tính cảm xúc của ký ức

d)

Thuyết phản hồi tích cực

3.

Phương pháp nghiên cứu phù hợp nhất để kiểm tra giả thuyết về hiệu quả học bằng thực tế ảo là:

a)

Phỏng vấn định tính

b)

Khảo sát bảng hỏi

c)

Thực nghiệm có kiểm soát

d)

Phân tích văn bản học thuật

4.

Theo Chomsky, điều gì khiến con người có thể học ngôn ngữ tự nhiên mà không cần hướng dẫn cụ thể?

a)

Bắt chước xã hội

b)

Cấu trúc não bẩm sinh có ngữ pháp phổ quát

c)

Tiếp xúc truyền thông sớm

d)

Văn hóa học được truyền lại

5.

Hiện tượng "blind sight" trong thần kinh học nhận thức chứng tỏ rằng:

a)

Mắt không cần cho thị giác

b)

Ý thức không phải là điều kiện để xử lý thông tin

c)

Vỏ não không liên quan đến thị giác

d)

Cảm giác cần ý thức để tồn tại

6.

Tổn thương vùng Wernicke gây ra hiện tượng nào sau đây?

a)

Không thể phát âm rõ ràng

b)

Không hiểu và không sản xuất ngôn ngữ có nghĩa

c)

Mất trí nhớ dài hạn

d)

Mất khả năng điều khiển vận động

7.

Sự kiện khởi đầu cho khoa học nhận thức hiện đại là:

a)

Lý thuyết của Freud

b)

Thuyết học tập của Skinner

c)

Phê phán của Chomsky với Skinner

d)

Hội

8.

Sự kiện khởi đầu cho khoa học nhận thức hiện đại là:

a)

Lý thuyết của Freud

b)

Thuyết học tập của Skinner

c)

Phê phán của Chomsky với Skinner

d)

Hội nghị Thần kinh học 1980

9.

Mạng nơron nhân tạo trong khoa học nhận thức là gì?

a)

Công nghệ cấy vào não

b)

Mạng dùng để lưu trữ

c)

Hệ mô phỏng cách neuron sinh học xử lý thông tin

d)

Hệ thống giao tiếp sinh học

10.

Việc kết hợp ngôn ngữ học, thần kinh học, tâm lý học... thể hiện đặc trưng nào của khoa học nhận thức?

a)

Tính cổ điển

b)

Tính phân ngành

c)

Tính liên ngành

d)

Tính lý luận

11.

Mục tiêu của khoa học nhận thức hiện đại là:

a)

Phát triển máy móc học thuộc lòng

b)

Nghiên cứu sinh học thuần túy

c)

Hiểu và mô phỏng cảm xúc, ý thức, tương tác xã hội bằng AI

d)

Tái cấu trúc hệ thần kinh não bộ

12.

Một nhà nghiên cứu sử dụng mô hình toán học để dự đoán thời điểm tối ưu cho việc đưa thông tin mới vào quá trình học. Ông đang áp dụng phương pháp nào?

a)

Mô hình hóa nhận thức

b)

Khảo sát hành vi

c)

Phân tích triết học

d)

Thực nghiệm ngẫu nhiên

13.

Trẻ em có thể học ngôn ngữ sớm hơn người lớn chủ yếu nhờ:

a)

Sự hướng dẫn từ môi trường

b)

Mức dopamine cao hơn

c)

Tính dẻo của hệ thần kinh (neuroplasticity)

d)

Trí nhớ dài hạn tốt hơn

14.

Một mô hình lý thuyết trong khoa học nhận thức cần đảm bảo:

a)

Khả năng thay thế thực nghiệm

b)

Tái tạo chi tiết mọi hành vi

c)

Dự báo và giải thích hiện tượng

d)

Sử dụng dữ liệu định tính là chính

15.

Cảm giác "déjà vu" có thể được giải thích bởi:

a)

Hoạt động quá mức ở thùy trán

b)

Xung đột trong nhận thức và trí nhớ

c)

Phản xạ sinh học

d)

Sự phân ly giữa cảm xúc và ý thức

16.

Trong bối cảnh khoa học nhận thức, lý thuyết nào mô tả bộ não như một hệ thống xử lý thông tin tương tự máy tính?

a)

Hành vi luận

b)

Mạng xã hội

c)

Lý thuyết xử lý thông tin (Information Processing Theory)

d)

Phân tích ngữ nghĩa

17.

Giả sử một hệ thống AI được huấn luyện để mô phỏng khả năng ra quyết định giống con người trong điều kiện áp lực. Hệ thống này thuộc phạm vi nào của khoa học nhận thức?

a)

Tâm lý học cổ điển

b)

Khoa học thần kinh sinh học

c)

Trí tuệ nhân tạo nhận thức

d)

Nhân học xã hội học

18.

Một sinh viên sử dụng bản đồ tư duy (mindmap) để hệ thống hóa kiến thức. Hành động này liên quan đến quá trình nào?

a)

Tự động hóa nhận thức

b)

Sơ đồ hóa hệ thần kinh

c)

Tổ chức thông tin trong trí nhớ ngữ nghĩa

d)

Suy luận hình ảnh hóa

19.

Giả sử bạn đang thiết kế một phần mềm giúp sinh viên đại học ghi nhớ thông tin hiệu quả hơn. Việc tích hợp cơ chế gợi lại (retrieval practice) vào phần mềm này dựa trên nguyên lý nào?

a)

Trí nhớ ngắn hạn bị giới hạn về thời gian

b)

Gợi lại giúp củng cố đường dẫn thần kinh của thông tin

c)

Việc học lặp lại khiến não giảm nhạy cảm với thông tin

d)

Trí nhớ là khả năng bẩm sinh, không cần rèn luyện

20.

Khi một người đưa ra quyết định dựa vào cảm xúc chứ không phải lý trí, hiện tượng này có liên quan đến cấu trúc não nào?

a)

Thùy chẩm

b)

Amygdala

c)

Thể chai

d)

Hồi hải mã

21.

Nếu một nghiên cứu đo hoạt động của não bộ trong quá trình giải toán,

4 lines
22.

lý trí, hiện tượng này có liên quan đến cấu trúc não nào?

a)

Thùy chẩm

b)

Amygdala

c)

Thể chai

d)

Hồi hải mã

23.

Nếu một nghiên cứu đo hoạt động của não bộ trong quá trình giải toán, công cụ nào dưới đây phù hợp nhất?

a)

Bảng hỏi

b)

EEG (điện não đồ)

c)

MRI tĩnh

d)

fMRI

24.

Trong mô hình xử lý thông tin của con người, giai đoạn nào sau đây xảy ra đầu tiên?

a)

Lưu trữ dài hạn

b)

Mã hóa

c)

Truy hồi

d)

Tái hiện

25.

Khái niệm "cognitive load" (tải nhận thức) dùng để chỉ:

a)

Lượng kiến thức cần học trong một kỳ thi

b)

Mức độ nặng nhẹ của cảm xúc

c)

Khối lượng thông tin mà trí nhớ làm việc có thể xử lý cùng lúc

d)

Trạng thái stress khi học tập

26.

Vùng não nào chủ yếu liên quan đến trí nhớ dài hạn?

a)

Hạch nền

b)

Vùng Broca

c)

Hồi hải mã (hippocampus)

d)

Vỏ não vận động

27.

Trong mô hình "mind-body", vấn đề triết học cổ điển nhất liên quan đến:

a)

Cách trí tuệ nhân tạo hoạt động

b)

Sự phân biệt giữa tinh thần và vật chất

c)

Cách đo chỉ số IQ

d)

Hành vi ứng xử của động vật

28.

Một nghiên cứu cho thấy rằng người học ghi nhớ tốt hơn khi thông tin được trình bày dưới dạng hình ảnh kèm từ khóa. Hiện tượng này gọi là:

a)

Ghi nhớ cảm xúc

b)

Hiệu ứng hình ảnh - văn bản (dual coding)

c)

Nhồi nhét thông tin

d)

Tự động hóa tri giác

29.

Khả năng "suy luận từ dữ liệu chưa từng thấy" là dấu hiệu của:

a)

Ghi nhớ đơn thuần

b)

Học máy cơ bản

c)

Nhận thức cấp cao

d)

Cảm giác bẩm sinh

30.

Trong thí nghiệm Stroop, khi tên màu được in bằng một màu khác (ví dụ chữ "Xanh" in màu đỏ), người tham gia mất nhiều thời gian phản hồi hơn. Điều này cho thấy:

a)

Thị giác bị hạn chế

b)

Cảm giác không tin cậy

c)

Xung đột nhận thức giữ

31.

u được in bằng một màu khác (ví dụ chữ "Xanh" in màu đỏ), người tham gia mất nhiều thời gian phản hồi hơn. Điều này cho thấy:

a)

Thị giác bị hạn chế

b)

Cảm giác không tin cậy

c)

Xung đột nhận thức giữa thông tin ngữ nghĩa và hình thức

d)

Người không đọc nhanh

32.

Khái niệm "attention bottleneck" (nút thắt chú ý) mô tả:

a)

Não chỉ xử lý 1 tác vụ mỗi lần

b)

Sự quá tải thông tin khiến não chọn lọc dữ liệu ưu tiên

c)

Hệ thần kinh ngừng hoạt động khi mệt

d)

Não luôn ưu tiên cảm xúc hơn lý trí

33.

Cấu trúc não chịu trách nhiệm điều phối hành vi có kế hoạch là:

a)

Thùy chẩm

b)

Thùy trán

c)

Hồi hải mã

d)

Thalamus

34.

Hiện tượng "mirror neurons" (nơron gương) đóng vai trò quan trọng trong:

a)

Phân tích logic

b)

Học tập qua quan sát và thấu cảm

c)

Giao tiếp phi ngôn ngữ

d)

Hành vi sinh học

35.

Một người có thể kể lại chi tiết nơi mình đã học bài vào một buổi tối ba tháng trước. Điều này cho thấy hoạt động mạnh mẽ của loại trí nhớ nào?

a)

Trí nhớ thủ tục

b)

Trí nhớ cảm xúc

c)

Trí nhớ biểu hiện

d)

Trí nhớ hồi tưởng (episodic memory)

36.

Theo lý thuyết đa trí tuệ của Howard Gardner, trí thông minh không chỉ bao gồm khả năng ngôn ngữ và logic, mà còn có cả:

a)

Trí thông minh xã hội, nội tâm, âm nhạc, vận động…

b)

Chỉ số IQ

c)

Số lượng neuron hoạt động

d)

Cảm giác siêu hình

37.

Một sinh viên liên tục làm nhiều việc cùng lúc như học bài, xem video và nhắn tin. Điều này ảnh hưởng gì đến nhận thức?

a)

Tăng hiệu suất do não đa nhiệm

b)

Giảm khả năng xử lý sâu và gây phân tán chú ý

c)

Cải thiện trí nhớ ngắn hạn

d)

Tạo sự hứng thú

38.

Sự khác biệt lớn nhất giữa trí tuệ nhân tạo hiện tại và nhận thức con người là gì?

(a)  

39.

Sự khác biệt lớn nhất giữa trí tuệ nhân tạo hiện tại và nhận thức con người là gì?

a)

Tốc độ xử lý

b)

Sự chủ động ý thức và cảm xúc

c)

Bộ nhớ lớn

d)

Dữ liệu đầu vào

40.

Khi não bộ xử lý một mùi hương và gợi nhớ ký ức, đây là ví dụ về:

a)

Tư duy logic

b)

Liên kết liên tưởng giữa giác quan và trí nhớ

c)

Trí nhớ cơ bắp

d)

Phản xạ tự nhiên

41.

Nhận thức xã hội (social cognition) chủ yếu nghiên cứu:

a)

Quá trình xử lý thông tin trong nhóm

b)

Sự tri giác, hiểu biết và phản ứng của con người đối với người khác

c)

Sự lan truyền của ý tưởng

d)

Giao tiếp kỹ thuật số

42.

Khi mô hình AI được lập trình để phân biệt các loại cảm xúc trong giọng nói, nó đang thực hiện dạng nhận thức nào?

a)

Xử lý tín hiệu

b)

Nhận thức cảm xúc (affective cognition)

c)

Tư duy lý luận

d)

Ghi nhớ ngôn ngữ

43.

Trí nhớ ngắn hạn có giới hạn thường được mô tả là:

a)

3-5 đơn vị thông tin

b)

7±2 đơn vị thông tin

c)

10-12 hình ảnh

d)

Không có giới hạn

44.

Một học sinh nhớ bài lâu hơn khi kể lại cho bạn bè bằng ngôn ngữ của mình. Đây là ví dụ của:

a)

Học thụ động

b)

Học lặp lại

c)

Học sâu và tái tạo

d)

Ghi nhớ âm thanh

45.

Hiện tượng "overconfidence bias" xảy ra khi:

a)

Người ta đánh giá thấp khả năng của bản thân

b)

Người ta quá tin vào trí nhớ hoặc phán đoán của mình, ngay cả khi sai

c)

Người ta không dám đưa ra quyết định

d)

Người ta lặp lại lỗi trong tư duy