wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Giá trị của AI trong doanh nghiệp

Total questions: 52

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Chọn các yếu tố chính tạo ra giá trị cho doanh nghiệp có thể được nâng cao thông qua tự động hóa bằng AI.

a)

Cải thiện độ chính xác trong phân tích dữ liệu

b)

Giảm thời gian cho nghiên cứu thị trường

c)

Tăng tính sáng tạo trong thiết kế sản phẩm

d)

Tăng cường tương tác khách hàng thông qua chatbot

e)

Loại bỏ hoàn toàn lực lượng lao động con người

2.

Nhiệm vụ nào phù hợp nhất để tự động hóa trong môi trường kinh doanh nhằm tăng hiệu quả?

a)

Nhập dữ liệu thông tin khách hàng

b)

Tạo nội dung sáng tạo cho marketing

c)

Lập kế hoạch chiến lược mở rộng thị trường

d)

Xây dựng mối quan hệ khách hàng qua kết nối

3.

Chọn các lợi ích của AI trong các ngành công nghiệp khác nhau.

a)

Tăng cường năng suất

b)

Đảm bảo quyền riêng tư của dữ liệu

c)

Cải thiện độ chính xác trong ra quyết định

d)

Luôn đảm bảo kết quả đạo đức

e)

Tạo ra trải nghiệm cá nhân hóa

4.

Chuyên gia dữ liệu tạo ra tác động tích cực như thế nào trong các ngành công nghiệp khác nhau? Chọn tất cả các câu trả lời đúng.

a)

Tăng cường ra quyết định kinh doanh

b)

Cải thiện chiến lược duy trì khách hàng

c)

Phát triển nội dung marketing

d)

Giảm chi phí vận hành

e)

Quản lý sự hiện diện trên mạng xã hội

5.

Chọn các tác động của khoa học dữ liệu và học máy đến các chức năng công việc.

a)

Tự động hóa các công việc lặp lại

b)

Cải thiện việc ra quyết định dựa trên dữ liệu

c)

Loại bỏ hoàn toàn lực lượng lao động

d)

Cải thiện hiểu biết về khách hàng

e)

Chỉ dựa vào

6.

Những hành động nào sau đây là thành phần quan trọng trong việc xây dựng chiến lược AI trong công ty?

a)

Thực hiện các dự án thử nghiệm để xác nhận giải pháp AI

b)

Tạo bản đồ chiến lược AI cho việc triển khai lâu dài

c)

Thuê nhân tài AI để xây dựng khả năng nội bộ

d)

Tổ chức các buổi hội thảo về AI để thu hút nhân viên

e)

Đầu tư chỉ vào việc nâng cấp phần cứng

7.

Những thách thức nào mà các nền kinh tế đang phát triển có thể gặp phải khi tích hợp AI?

a)

Khoảng cách kỹ năng trong lực lượng lao động

b)

Chi phí đầu tư ban đầu cao

c)

Cải thiện tức thì trong tăng trưởng kinh tế

d)

Mối đe dọa an ninh mạng

e)

Truy cập không giới hạn vào dữ liệu

8.

Đặc điểm chung của các công ty AI thành công khi nói đến quản lý dữ liệu là gì?

a)

Họ ưu tiên thu thập lượng lớn dữ liệu chất lượng cao.

b)

Họ chỉ tập trung vào dữ liệu nội bộ cho việc huấn luyện mô hình.

c)

Họ đầu tư tối thiểu vào các quy trình làm sạch dữ liệu.

d)

Họ không ưu tiên bảo mật và quyền riêng tư của dữ liệu.

9.

Những chiến lược nào dưới đây là những chiến lược chính trong chuyển đổi AI cho các công ty?

a)

Phát triển chiến lược và lộ trình AI rõ ràng

b)

Đầu tư vào đào tạo AI và phát triển kỹ năng

c)

Chỉ dựa vào cơ sở hạ tầng CNTT hiện có mà không nâng cấp

d)

Thực hiện các quy trình quản trị dữ liệu mạnh mẽ

10.

Chọn các lợi ích chính của các quan hệ đối tác công-tư trong chuyển đổi AI.

a)

Truy cập vào chuyên môn đa dạng

b)

Tăng cường đổi mới sáng tạo

c)

Chi phí cao mà không có lợi nhuận

d)

Chia sẻ tài nguyên tốt hơn

e)

Chỉ giới hạn trong các quy định của chính phủ

11.

Chọn các công việc phản ánh các ưu tiên quản lý dữ liệu trong phân tích.

a)

Áp dụng các kỹ thuật mã hóa để bảo vệ dữ liệu.

b)

Kiểm tra thường xuyên các nhật ký truy cập dữ liệu để phát hiện hoạt động nghi ngờ.

c)

Giả định rằng dữ liệu từ các nguồn đáng tin cậy không cần xác thực.

12.

Những yếu tố nào là hợp lệ khi thực hiện thẩm định kỹ thuật đối với một dự án AI?

a)

Khả năng mở rộng của mô hình AI

b)

Khả năng tương thích của mô hình AI với các hệ thống hiện có

c)

Ngôn ngữ lập trình ưa thích của nhà phát triển

d)

Sự vững chắc và độ tin cậy của mô hình AI

e)

Sơ đồ màu sắc trong giao diện người dùng của mô hình

13.

Chiến lược nào sau đây có thể giúp tránh những sai lầm trong triển khai AI?

a)

Xác định mục tiêu dự án rõ ràng

b)

Tuân thủ quy định về quyền riêng tư dữ liệu

c)

Bỏ qua vấn đề khả năng mở rộng

d)

Đánh giá mô hình liên tục

e)

Chỉ tập trung vào hiệu suất thuật toán

14.

Những hành động nào sau đây là một phần của việc thiết kế kế hoạch dự án cho một dự án khoa học dữ liệu?

a)

Xác định chỉ số hiệu suất chính

b)

Chọn nguồn dữ liệu phù hợp

c)

Phân tích dữ liệu bằng thuật toán học máy

d)

Chia sẻ kết quả với các bên liên quan

e)

Chuẩn bị lịch trình dự án chi tiết

15.

Các vai trò trong nhóm AI nào thường tham gia vào quá trình đánh giá mô hình?

a)

Nhà khoa học dữ liệu

b)

Kỹ sư học máy

c)

Nhà đạo đức AI

d)

Quản lý sản phẩm

e)

Nhà thiết kế UX

16.

Những nhiệm vụ nào sau đây thường được phân loại vào giai đoạn Xây dựng trong quy trình PACE?

a)

Phát triển mô hình

b)

Làm sạch dữ liệu

c)

Định nghĩa phạm vi dự án

d)

Đánh giá mô hình

e)

Trực quan hóa dữ liệu

17.

Chọn tất cả các cách mà giao tiếp hiệu quả tác động đến quy trình PACE trong một dự án.

a)

Tạo điều kiện cho sự hợp tác

b)

Cải thiện việc ra quyết định

c)

Tăng chi phí dự án

d)

Giúp phân bổ tài nguyên tốt hơn

18.

Những yếu tố nào dưới đây là các thành phần của quy trình PACE trong một dự án khoa học?

a)

Lập kế hoạch

b)

Khám phá

c)

Truyền thông

d)

Thực hiện

e)

Phân tích

19.

Chọn tất cả các hoạt động thường liên quan đến bước thu thập dữ liệu trong các dự án AI.

a)

Làm sạch dữ liệu

b)

Gán nhãn dữ liệu

c)

Chọn mô hình

d)

Kỹ thuật trích xuất đặc trưng

e)

Thiết kế khảo sát

20.

Chọn các bước thường có trong giai đoạn xử lý dữ liệu trước khi phân tích trong một dự án AI?

a)

Cleaning data (Làm sạch dữ liệu)

b)

Removing duplicates (Loại bỏ dữ liệu trùng lặp)

c)

Training the model (Huấn luyện mô hình)

d)

Normalizing data (Chuẩn hóa dữ liệu)

e)

Evaluating model performance (Đánh giá hiệu suất mô hình)

21.

Những nhiệm vụ nào sau đây thường được thực hiện trong giai đoạn đánh giá mô hình của một dự án AI?

a)

Testing the model on validation data (Kiểm tra mô hình trên dữ liệu xác thực)

b)

Selecting the appropriate model for deployment (Chọn mô hình phù hợp để triển khai)

c)

Adjusting hyperparameters (Điều chỉnh siêu tham số)

d)

Collecting additional training data (Thu thập dữ liệu huấn luyện bổ sung)

22.

Chọn tất cả các chỉ số đánh giá thường được sử dụng để đánh giá hiệu suất của các mô hình phân loại.

a)

Accuracy (Độ chính xác)

b)

Precision (Độ chính xác)

c)

Recall (Độ nhạy)

d)

F1 Score (Điểm F1)

e)

Mean Squared Error (Lỗi bình phương trung bình)

23.

Chọn tất cả ví dụ thể hiện các hạn chế của mô hình học máy.

a)

A biased dataset leading to a discriminatory model output. (Một bộ dữ liệu bị thiên lệch dẫn đến kết quả mô hình bị thiên lệch về một số đáp án.)

b)

A model predicting outcomes with 100% accuracy in a controlled simulation environment. (Một mô hình dự đoán kết quả với độ chính xác 100% trong môi trường mô phỏng kiểm soát.)

c)

Difficulty in interpreting complex deep learning models. (Khó khăn trong việc giải thích các mô hình học sâu phức tạp.)

d)

A model trained on insufficient data failing to generalize well. (Một mô hình huấn luyện trên dữ liệu không đủ và không thể tổng quát tốt.)

e)

A decision tree model outperforming a neural network on a small dataset. (Mô hình cây quyết định vượt trội hơn mạng nơ-ron trên một bộ dữ liệu nhỏ.)

24.

Những thực hành nào dưới đây thúc đẩy sự đa dạng trong phát triển AI?

a)

Including diverse datasets for training AI models. (Bao gồm các bộ dữ liệu đa dạng để huấn luyện các mô hình AI.)

b)

Involving a variety of cultural perspectives in AI design. (Tham gia các quan điểm văn hóa đa dạng trong thiết kế AI.)

c)

Focusing on a single demographic group in AI solutions. (Tập trung vào một nhóm nhân khẩu học duy nhất trong các giải pháp AI.)

d)

Implementing bias detection tools in AI systems

25.

Chọn tất cả các tuyên bố mô tả chính xác về tác động xã hội của AI?

a)

AI có thể kéo dài các thiên lệch hiện có trong dữ liệu huấn luyện.

b)

Hệ thống AI luôn khách quan và không thiên lệch.

c)

AI có thể ảnh hưởng đến việc làm bằng cách tự động hóa các nhiệm vụ nhất định.

d)

Phát triển AI không ảnh hưởng đến các mối quan tâm về quyền riêng tư.

e)

AI có thể cải thiện hiệu quả trong các ngành công nghiệp khác nhau.

26.

Những yếu tố đạo đức nào dưới đây liên quan đến AI?

a)

Mối quan tâm về quyền riêng tư

b)

Thiên lệch trong các thuật toán AI

c)

Khả năng của AI học bất kỳ nhiệm vụ nào của con người

d)

Thất nghiệp do AI gây ra

e)

Tốc độ xử lý nhanh hơn

27.

Những giải pháp kỹ thuật nào sau đây giúp giảm thiên lệch trong các hệ thống AI?

a)

Công bằng trong thuật toán

b)

Tăng cường thiên lệch

c)

Tăng cường dữ liệu

d)

Tăng kích thước tập dữ liệu mà không chỉnh sửa

e)

Sử dụng bộ dữ liệu huấn luyện đa dạng

28.

Mục đích của việc sử dụng kiểm tra chéo trong học máy là gì?

a)

Để xác thực mô hình trên dữ liệu chưa thấy trước

b)

Để tăng tốc quá trình huấn luyện

c)

Để giảm thiên lệch trong đánh giá mô hình

d)

Để cải thiện khả năng giải thích mô hình

29.

Chọn tất cả các nhiệm vụ thường quan trọng đối với các nhóm AI khi xử lý dữ liệu.

a)

Data cleaning (Làm sạch dữ liệu)

b)

Feature engineering (Kỹ thuật đặc trưng)

c)

Understanding neural network internals (Hiểu cấu trúc bên trong của mạng nơ-ron)

d)

Hyperparameter tuning (Điều chỉnh siêu tham số)

e)

Data labeling (Gán nhãn dữ liệu)

30.

Thuật ngữ nào dùng để chỉ quá trình làm sạch và tổ chức dữ liệu thô để phân tích? Vui lòng trả lời bằng chữ thường.

a)

modeling (mô hình hóa)

b)

visualization (trực quan hóa)

c)

wrangling (dọn dẹp dữ liệu)

d)

deployment (triển khai)

e)

preprocessing (tiền xử lý)

31.

Những bước tiền xử lý nào dưới đây là phổ biến đối với dữ liệu văn bản trong các nhiệm vụ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP)?

a)

Tokenization (Phân đoạn)

b)

Lemmatization (Chuyển đổi từ về dạng gốc)

c)

Image resizing (Thay đổi kích thước hình ảnh)

d)

Removing stop words (Loại bỏ các từ dừng)

32.

Những thách thức nào dưới đây liên quan đến việc thu thập và quản lý dữ liệu trong các hệ thống AI?

a)

Data bias (Thiên lệch dữ liệu)

b)

Data quality (Chất lượng dữ liệu)

c)

Data redundancy (Dữ liệu dư thừa)

d)

Data security (Bảo mật dữ liệu)

33.

Thuật ngữ nào dùng để chỉ lớp mạng nơ-ron giúp giảm kích thước không gian của biểu diễn để giảm tải tính toán và số lượng tham số? Vui lòng trả lời bằng chữ thường.

a)

pooling (tổng hợp)

b)

subsampling (lấy mẫu phụ)

c)

activation (kích hoạt)

d)

convolution (tích chập)

e)

dropout (loại bỏ)

34.

Những ứng dụng nào dưới đây là phổ biến trong học sâu?

a)

Image Recognition (Nhận dạng hình ảnh)

b)

Demand Prediction (Dự đoán nhu cầu)

c)

Sorting Algorithms (Thuật toán phân loại)

d)

Weather Forecasting (Dự báo thời tiết)

35.

Mục tiêu chính của việc sử dụng các kỹ thuật học sâu trong AI là gì?

a)

Để cải thiện độ chính xác bằng cách sử dụng các mạng nơ-ron lớn

b)

Để xử lý dữ liệu có cấu trúc theo thời gian thực

c)

Để giảm chi phí phần cứng sử dụng cho các phép toán AI

d)

Để đơn giản hóa cấu trúc mô hình AI

36.

Which of the following are types of neural network architectures used in deep learning?

a)

Mạng nơ-ron tích chập

b)

Mạng nơ-ron hồi tiếp

c)

Mô hình hồi quy tuyến tính

d)

Mạng đối kháng sinh sinh

37.

What is the term used to describe a subset of data used to evaluate the performance of a machine learning model? Please answer in all lowercase.

a)

test set

b)

test

c)

huấn luyện

d)

tập huấn luyện

38.

What is the primary role of supervised learning in machine learning?

a)

Để phân loại và dự đoán dựa trên dữ liệu đã gán nhãn

b)

Để khám phá các mẫu ẩn trong dữ liệu không có nhãn

c)

Để cải thiện hiệu quả của hệ thống xử lý dữ liệu

d)

Để tạo ra dữ liệu mới từ các bộ dữ liệu hiện có

39.

Which of the following methods can be used to prevent overfitting in machine learning models?

a)

Điều chuẩn hóa

b)

Sử dụng mô hình rất phức tạp

c)

Sử dụng nhiều dữ liệu huấn luyện hơn

d)

Kiểm tra chéo

40.

Những loại thuật toán học máy nào dưới đây là phổ biến?

a)

Hồi quy tuyến tính

b)

Cây quyết định

c)

Mạng nơ-ron tích chập

d)

Đại số Boole

41.

Phương pháp nào dưới đây thường được sử dụng để giảm chiều trong học máy?

a)

Phân tích thành phần chính

b)

Phân rã giá trị đặc biệt

c)

Phân cụm K-means

d)

Máy vector hỗ trợ

42.

Những ứng dụng nào dưới đây là phổ biến trong học có giám sát?

a)

Phát hiện email spam

b)

Nhận dạng hình ảnh

c)

Khám phá các phân khúc khách hàng

d)

Nhận dạng giọng nói

e)

Dự đoán xu hướng thị trường chứng khoán mà không có dữ liệu lịch sử

43.

Chọn tất cả các công nghệ AI được sử dụng trong các ứng dụng nhận dạng hình ảnh.

a)

Mạng nơ-ron tích chập

b)

Cây quyết định

c)

Mạng đối kháng sinh

d)

Máy vector hỗ trợ

e)

K-điểm gần nhất

44.

Những ứng dụng chính của học tăng cường là gì?

a)

Chơi game

b)

Robot học nếu chỉ chọn 1 thì ko chọn đáp án này.

c)

Phân loại hình ảnh

d)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên

45.

Chọn các kỹ năng cần thiết cho một chuyên gia dữ liệu.

a)

Phân tích thống kê

b)

Trực quan hóa dữ liệu

c)

Viết sáng tạo

d)

Học máy

e)

Nói trước công chúng

46.

Những kỹ năng nào sau đây có nhu cầu cao đối với chuyên gia dữ liệu trên nhiều ngành nghề?

a)

Phân tích thống kê

b)

Quản lý thiết bị mạng

c)

Trực quan hóa dữ liệu

d)

Kiểm toán tài chính

e)

Học máy

47.

Vai trò nào trong nhóm AI chịu trách nhiệm duy trì tính toàn vẹn của các bộ dữ liệu và đảm bảo chất lượng dữ liệu? Vui lòng trả lời bằng chữ thường.

a)

data engineer (kỹ sư dữ liệu)

b)

data scientist (nhà khoa học dữ liệu)

c)

product manager (quản lý sản phẩm)

d)

Khác

48.

Chọn tất cả các công cụ thường được sử dụng trong các dự án AI.

a)

TensorFlow (TensorFlow)

b)

PyTorch (PyTorch)

c)

Notepad (Notepad)

d)

Scikit-Learn (Scikit-Learn)

e)

Final Cut Pro (Final Cut Pro)

49.

Chọn tất cả các lĩnh vực ứng dụng chính và kỹ thuật của AI.

a)

Image classification (Phân loại hình ảnh)

b)

Speech recognition (Nhận dạng giọng nói)

c)

Classification (Phân loại)

d)

Sorting algorithms (Thuật toán sắp xếp)

e)

Data encryption (Mã hóa dữ liệu)

50.

Chọn các quy trình liên quan đến việc phát triển các sản phẩm AI như loa thông minh.

a)

Data Collection (Thu thập dữ liệu)

b)

Model Training (Huấn luyện mô hình)

c)

UI Design (Thiết kế giao diện người dùng)

d)

System Integration (Tích hợp hệ thống)

e)

Search Engine Optimization (Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm)

51.

Thuật ngữ nào dùng để chỉ phương pháp thay đổi dữ liệu đầu vào để khai thác điểm yếu trong các mô hình AI? Vui lòng trả lời bằng chữ thường.

a)

perturbation (sự nhiễu loạn)

b)

perturbations (sự nhiễu loạn)

c)

compression (nén)

d)

encryption (mã hóa)

e)

validation (xác thực)

52.

Chiến lược nào dưới đây có thể được sử dụng để phòng thủ chống lại các cuộc tấn công đối kháng vào hệ thống AI?

a)

Adversarial training (Huấn luyện đối kháng)

b)

Regularization techniques (Kỹ thuật điều chuẩn hóa)

c)

Data augmentation (Tăng cường dữ liệu)

d)

Ignoring adversarial threats (Bỏ qua các mối đe dọa đối kháng)

e)

Reducing model complexity (Giảm độ phức tạp của mô hình)