wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KTRA TỪ MỚI 1 EPS

Total questions: 30

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

한국

a)

Hàn Quốc

b)

nepal

c)

Mông cổ

d)

Uzbekistan

2.

nepal

a)

네팔

b)

네판

c)

넵팔

d)

스리랑카

3.

동티모르

a)

Đông timo

b)

Mông cổ

c)

Myanma

d)

Sri lanka

4.

Lào

a)

라오스

b)

라오수

c)

러이스

d)

러시

5.

몽골

a)

Mông cổ

b)

Uzbekistan

c)

Cam pu chia

d)

Kyrgyzstan

6.

Bangladesh

a)

방글라데사

b)

방글라데시

c)

방글라데서

d)

방글라데소

7.

Sri lanka

a)

스리랑카

b)

스리랑커

c)

스리랑크

d)

스리랑

8.

Uzbekistan

a)

우즈베키스틴

b)

우즈베키스턴

c)

우즈베키스톤

d)

우즈베키스탄

9.

인도네시아

a)

Trung quốc

b)

Tajikista

c)

In dô nê si a

d)

Pakistan

10.

캄보디아

a)

Kyrgyzstan

b)

Cam pu chia

c)

Tajikista

d)

akistan

11.

캄보디아

a)

Kyrgyzstan

b)

Cam pu chia

c)

Tajikista

d)

akistan

12.

đây là nước nào ?

a)

방글라데시

b)

태국

c)

중국

d)

동티모르

13.

đây là nước nào ?

a)

스리랑카

b)

캄보디아

c)

파키스탄

d)

필리핀

14.

N 입니다 có nghĩa gì ?

a)

Là N

b)

không phải N

c)

có N

d)

không có N

15.

tìm lỗi sai trong câu sau : 선생님는 한국 사람이에요

a)

b)

선생님

c)

이에요

d)

한국

16.

nghề nghiệp của người này

a)

학생

b)

경찰관

c)

점원

d)

공무원

17.

nghề nghiệp của người này

a)

생선

b)

선생님

c)

의자

d)

여자

18.

nghề nghiệp của người này

a)

근로자

b)

회사원

c)

공무원

d)

점원

19.

nghề nghiệp của người này

a)

근로자

b)

소방관

c)

경찰

d)

목수

20.

nghề nghiệp của người này

a)

공무원

b)

기술자

c)

소방관

d)

경찰관

21.

nghề nghiệp của người này

a)

어부

b)

농부

c)

기술자

d)

소방관

22.

nghề nghiệp của người này là gì ?

a)

공무원

b)

기술자

c)

점원

d)

목수

23.

nghề nghiệp của người này là gì ?

a)

어부

b)

운전기사

c)

요리사

d)

기술자

24.

nghề nghiệp của người này là gì ?

a)

소방관

b)

회사

c)

운전기사

d)

공무원

25.

điền vào chỗ trống : 요리사......중국 사람입니다

a)

b)

c)

d)

26.

chọn đáp án đúng cho câu dịch sau : tôi là nhân viên công ty

a)

저는 회사원입니다

b)

저은 회사원입니다

c)

저가 화사원입니다

d)

저기 회사원입니다

27.

화 씨는 요리사입니다

a)

Hoa là đầu bếp

b)

Hoa là bác sĩ

c)

Hoa là nhân viên công chức

d)

Hoa là cảnh sát

28.

Điền vào chỗ trống : 수피카....... 간호사입니다

a)

b)

c)

d)

29.

dịch câu sau sang tiếng Hàn : tôi đến từ Kyrgyzstan

a)

저는 키르기스스탄에서 왔어요

b)

저는 우즈베키스탄에서 왔어요

c)

저는 타지키스탄에서 왔어요

d)

저는 파키스탄에서 왔어요

30.

dịch câu sau sang tiếng Việt : 저는 타지키스탄사람입니다

a)

tôi là người nước Tajikistan

b)

tôi là người nước Kyrgyzstan

c)

tôi là người nước uzbekistan

d)

tôi là người nước pakistan