wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 4 - TC3 - Tiếng Hàn Thầy Vũ

Total questions: 63

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

상의

a)

Áo

b)

Quần

c)

Âu phục nam

d)

Trang phục nữ

2.

하의

a)

Áo

b)

Quần

c)

Âu phục nam

d)

Trang phục nữ

3.

신사복

a)

Áo

b)

Quần

c)

Âu phục nam

d)

Trang phục nữ

4.

숙녀복

a)

Áo

b)

Quần

c)

Âu phục nam

d)

Trang phục nữ

5.

겉옷

a)

Áo

b)

Quần

c)

Áo ngoài

d)

Áo trong

6.

속옷

a)

Áo

b)

Quần

c)

Áo ngoài

d)

Áo trong

7.

아동복

a)

Quần áo trẻ em

b)

Đồ vest

c)

Trang phục thường ngày

d)

Đồng phục học sinh

8.

정장

a)

Quần áo trẻ em

b)

Đồ vest

c)

Trang phục thường ngày

d)

Đồng phục học sinh

9.

캐주얼

a)

Quần áo trẻ em

b)

Đồ vest

c)

Trang phục thường ngày

d)

Đồng phục học sinh

10.

교복

a)

Quần áo trẻ em

b)

Đồ vest

c)

Trang phục thường ngày

d)

Đồng phục học sinh

11.

운동복

a)

Trang phục thể thao

b)

Trang phục leo núi

c)

Kích cỡ (size)

d)

Vừa vặn

12.

등산복

a)

Trang phục thể thao

b)

Trang phục leo núi

c)

Kích cỡ (size)

d)

Vừa vặn

13.

사이즈

a)

Trang phục thể thao

b)

Trang phục leo núi

c)

Kích cỡ (size)

d)

Vừa vặn

14.

맞다

a)

Trang phục thể thao

b)

Trang phục leo núi

c)

Kích cỡ (size)

d)

Vừa vặn

15.

헐렁하다

a)

Rộng

b)

Chật

c)

Chỉ số to

d)

Chỉ số nhỏ

16.

치수가 크다

a)

Rộng

b)

Chật

c)

Chỉ số to

d)

Chỉ số nhỏ

17.

치수가 작다

a)

Rộng

b)

Chật

c)

Chỉ số to

d)

Chỉ số nhỏ

18.

Trái nghĩa của 헐렁하다

a)

끼다

b)

찌다

c)

삐다

d)

띠다

19.

Vòng eo to

a)

허리가 크다

b)

허리가 작다

c)

치수가 크다

d)

치수가 작다

20.

Vòng eo nhỏ

a)

허리가 크다

b)

허리가 작다

c)

치수가 크다

d)

치수가 작다

21.

소매가 길다

a)

Ống tay dài

b)

Ống tay ngắn

c)

Chỉ số dài

d)

Chỉ số ngắn

22.

소매가 짧다

a)

Ống tay dài

b)

Ống tay ngắn

c)

Chỉ số dài

d)

Chỉ số ngắn

23.

Đổi lại (hàng hóa)

a)

교환

b)

환불

c)

상표

d)

영수증

24.

Trả hàng (lấy lại tiền)

a)

교환

b)

환불

c)

상표

d)

영수증

25.

Nhãn hiệu sản phẩm

a)

교환

b)

환불

c)

상표

d)

영수증

26.

Hóa đơn

a)

교환

b)

환불

c)

상표

d)

영수증

27.

질이 좋다

a)

Chất liệu tốt

b)

Chất liệu không tốt

c)

Tin tốt

d)

Tin không tốt

28.

질이 나쁘다

a)

Chất liệu tốt

b)

Chất liệu không tốt

c)

Tin tốt

d)

Tin không tốt

29.

색상이 진하다

a)

Màu đậm

b)

Màu nhạt

c)

Thần thái tốt

d)

Thần thái không tốt

30.

색상이 연하다

a)

Màu đậm

b)

Màu nhạt

c)

Thần thái tốt

d)

Thần thái không tốt

31.

무난하다

a)

Nhẹ nhàng, thanh lịch

b)

Phù hợp, hợp

c)

Thịnh hành

d)

Vừa lòng/ không vừa lòng

32.

어울리다

a)

Nhẹ nhàng, thanh lịch

b)

Phù hợp, hợp

c)

Thịnh hành

d)

Vừa lòng/ không vừa lòng

33.

유행하다

a)

Nhẹ nhàng, thanh lịch

b)

Phù hợp, hợp

c)

Thịnh hành

d)

Vừa lòng/ không vừa lòng

34.

유행에 뒤떨어지다

a)

Thịnh hành

b)

Lỗi mốt

c)

Hết mốt

d)

Không vừa lòng

35.

유행이 지나다

a)

Thịnh hành

b)

Lỗi mốt

c)

Hết mốt

d)

Không vừa lòng

36.

마음에 들다

a)

Thịnh hành

b)

Vừa lòng

c)

Hết mốt

d)

Không vừa lòng

37.

마음에 들다

a)

Thịnh hành

b)

Vừa lòng

c)

Hết mốt

d)

Không vừa lòng

38.

쇼핑센터

a)

Trung tâm mua sắm

b)

Khu bán hàng giảm giá

c)

Mua sắm qua mạng

d)

Mua sắm tại nhà

39.

할인 매장

a)

Trung tâm mua sắm

b)

Khu bán hàng giảm giá

c)

Mua sắm qua mạng

d)

Mua sắm tại nhà

40.

인터넷 쇼핑

a)

Trung tâm mua sắm

b)

Khu bán hàng giảm giá

c)

Mua sắm qua mạng

d)

Mua sắm tại nhà

41.

홈쇼핑

a)

Trung tâm mua sắm

b)

Khu bán hàng giảm giá

c)

Mua sắm qua mạng

d)

Mua sắm tại nhà

42.

Phí vận chuyển

a)

배송료

b)

배송비

c)

배송

d)

배송하기

43.

Miễn phí vận chuyển

a)

배송료

b)

로켓 배송

c)

무료배송

d)

단일배송

44.

Vận chuyển hàng

a)

배송료

b)

배송비

c)

베송하다

d)

배송하다

45.

Đặt hàng

a)

주문하다

b)

반품하다

c)

적립하다

d)

주의하다

46.

Trả lại hàng

a)

주문하다

b)

반품하다

c)

적립하다

d)

주의하다

47.

Tích lũy

a)

주문하다

b)

반품하다

c)

적립하다

d)

주의하다

48.

Chú ý

a)

주문하다

b)

반품하다

c)

적립하다

d)

주의하다

49.

Đồ dùng nhà bếp

a)

교환권

b)

수선비

c)

구멍

d)

주방용품

50.

Có quyền đổi lại, chứng từ đổi hàng

a)

교환권

b)

수선비

c)

구멍

d)

주방용품

51.

Tiền sửa chữa

a)

교환권

b)

수선비

c)

구멍

d)

주방용품

52.

Cái lỗ, lỗ thủng

a)

교환권

b)

수선비

c)

구멍

d)

주방용품

53.

수선하다

a)

Sửa chữa

b)

Mua sắm

c)

Sáng lập

d)

Bảo đảm

54.

보장하다

a)

Sửa chữa

b)

Mua sắm

c)

Sáng lập

d)

Bảo đảm

55.

창립

a)

Sửa chữa

b)

Mua sắm

c)

Sáng lập

d)

Bảo đảm

56.

Mua sắm

a)

구입하다

b)

쇼핑하다

c)

사다

d)

판매하다

57.

Thời gian rỗi

a)

여기 시간

b)

여러 시간

c)

지퍼

d)

얼룩

58.

Khóa kéo

a)

여기 시간

b)

여러 시간

c)

지퍼

d)

얼룩

59.

Vết bẩn

a)

여기 시간

b)

여러 시간

c)

지퍼

d)

얼룩

60.

매장

a)

Nơi bán hàng, nơi chôn cất

b)

Sự sai lầm

c)

Bất mãn

d)

Nơi nhập hàng

61.

실수

a)

Nơi bán hàng, nơi chôn cất

b)

Sự sai lầm

c)

Bất mãn

d)

Nơi nhập hàng

62.

불만

a)

Nơi bán hàng, nơi chôn cất

b)

Sự sai lầm

c)

Bất mãn

d)

Nơi nhập hàng

63.

유행을 타다

a)

Đang lưu hành

b)

Bán

c)

Có sự khác thường

d)

Điểm