wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kỹ Năng Giao Tiếp

Total questions: 87

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Trong một cuộc nói chuyện, bạn thường _______________.

a)

Tránh né việc mở đầu một cuộc trò chuyện

b)

Mở đầu cuộc trò chuyện bằng việc bàn về những sự kiện trong ngày hoặc những câu chuyện nhỏ

c)

Tránh những những sự kiện trong ngày hoặc những câu chuyện đi vào những vấn đề quan trọng hơn

2.

Bạn thường:

a)

Ngồi khi nói chuyện với một người đang ngồi

b)

Đứng trong khi nói chuyện với một người đang ngồi

c)

Dựa xuống trong khi nói chuyện với một người đang ngồi

3.

Trong suốt câu chuyện, bạn:

a)

Liên tục gật đầu

b)

Gật đầu ở những thời điểm thích hợp

c)

Giữ yên đầu

4.

Trong buổi nói chuyện, bạn có khuynh hướng:

a)

Nghiêm trang và không mỉm cười trong suốt cuộc trò chuyện

b)

Luôn luôn cười lúc trò chuyện

c)

Cười đúng lúc

5.

Bạn ________________ dùng mắt để thể hiện thái độ trong suốt câu chuyện

a)

Luôn luôn

b)

Thỉnh thoảng

c)

Không bao giờ

6.

Bạn ________________ sử dụng những từ và cụm từ - “vui lòng”; “cám ơn”; “rất vui”; “xin lỗi”

a)

Không bao giờ

b)

Thường xuyên

c)

Thỉnh thoảng

7.

Trong cuộc nói chuyện, bạn:

a)

Đứng cách người nói 5 – 6 bước chân

b)

Đứng cách người nói 1 bước chân

c)

Đứng cách người nói 2 – 3 bước chân

8.

Khi bạn gặp một người lần đầu, bạn sẽ:

a)

Vui mừng và ôm chặt người đó

b)

Bạn sẽ mỉm cười, tự giới thiệu và chủ động bắt tay

c)

Đợi người khác giới thiệu

9.

Khi trò chuyện với một người nào đó, ________________.

a)

Bạn thường để người khác nói nhiều hơn

b)

Cố gắng cân bằng trong suốt cuộc đối thoại

c)

Bạn thường là người nói nhiều nhất

10.

Trong khi nói chuyện, bạn thường ________________.

a)

Cố gắng nhớ và gọi tên khi trò chuyện với người khác

b)

Chỉ nhớ tên những người quan trọng

c)

Không chú ý đến tên và có khuynh hướng quên chúng

11.

Khi nhận được những ý kiến phản hồi tiêu cực, bạn sẽ:

a)

Nổi giận và bảo vệ quan điểm của mình

b)

Phủ nhận vấn đề, xin lỗi hoặc biện hộ cho sự thiếu hiểu biết của mình

c)

Ghi nhận và tìm cách cải thiện vấn đề

12.

Khi bạn thảo luận về một chủ đề, bạn thường:

a)

Tập trung vào những lời phê bình

b)

Tập trung vào những mặt xấu của vấn đề

c)

Tập trung vào những mặt tốt của vấn đề

13.

Khi người khác nói với bạn về những điều bất hạnh hoặc những kinh nghiệm buồn, bạn sẽ:

a)

Cố gắng thay đổi chủ đề cuộc nói chuyện

b)

Cố gắng cảm thông với cảm giác của người đó và chứng tỏ rằng họ quá nhạy cảm với tình huống, mọi việc không tồi tệ đến mức như thế

c)

Không bình luận gì thêm về điều đó

14.

Nếu đồng nghiệp của bạn càng ngày càng mập, bạn sẽ:

a)

Nói với người khác rằng anh/chị ấy trông quá mập

b)

Không nói gì cả

c)

Nói với người khác rằng anh/chị ấy thay đổi nhiều kể từ lúc gặp

15.

Khi đang lắng nghe người khác nói, bạn thường:

a)

Khoanh tay trước ngực

b)

Hơi nghiêng người về phía trước và đứng đối diện với người nói

c)

Đứng tựa lưng, cách xa người nói

16.

Trong khi nghe, ________________.

a)

Bạn nghe và giữ bình tĩnh trước mọi tình huống

b)

Bạn nhìn chăm chú, vờ như đang nghe

c)

Bạn lắng nghe để hiểu rõ ý nghĩa và hỏi lại nếu cần

17.

Khi bạn có những ý kiến phản đối hay lời phê bình trước một vấn đề, ________________ .

a)

Bạn đưa ra những lời nhận xét khả quan trước

b)

Bạn chẳng nói gì cả

c)

Đơn giản, bạn sẽ phát biểu

18.

Khi bạn nhận được ý kiến phản đối từ người khác, bạn sẽ:

a)

Đơn giản bạn chỉ nói với họ rằng bạn đã làm đúng

b)

Tập trung vào những điều bạn không thích ở họ

c)

Quan tâm đến những gì họ nói và xin lời khuyên từ họ

19.

Tư thế bắt chéo chân:

a)

Hướng về người nói

b)

Hướng ra xa người nói

c)

Nhịp chân

20.

Để kết thúc 1 cuộc trò chuyện, ________________.

a)

Bạn bắt đầu trông thiếu kiên nhẫn và hy vọng người đó sẽ gợi ý

b)

Bạn kết thúc những vấn đề trên với một sự phát biểu đóng

c)

Bạn thường chỉ bỏ đi

21.

Bạn hãy cho biết những định nghĩa nào sau đây mô tả chính xác nhất bản chất của giao tiếp

a)

Giao tiếp chỉ mang tính chất thời điểm khi những đối tượng giao tiếp tiếp xúc cùng nhau

b)

Giao tiếp là một quá trình truyền tải, chia sẻ thông điệp từ người nói đến người nghe nhằm đảm bảo thông điệp được truyền đi một cách chuẩn xác nhất, tránh gây hiểu nhầm

c)

Giao tiếp bao gồm sự tương tác giữa người nói và người nghe trong một hoàn cảnh nhất định

d)

Giao tiếp là quá trình truyền tải thông điệp một cách chính xác từ người nói đến người nghe

e)

Giao tiếp là sự tương tác và trao đổi thông tin giữa người nói và người nghe

22.

Khi không đồng ý với một người, ________________.

a)

Nhanh chóng chỉ ra cho người đó những điểm sai và tại sao sai

b)

Đầu tiên bạn sẽ lắng nghe, hỏi lại những điều chưa sáng tỏ và nói lên ý kiến phản đối của mình

c)

Nói ý kiến thật nhỏ hoặc không nói gì

23.

Khi bạn muốn đưa ra ý kiến phản đối ý kiến của đồng nghiệp, bạn sẽ:

a)

Nói thẳng ý kiến của mình trước mặt người quản lý

b)

Nói cho tất cả mọi người đều biết

c)

Nói riêng với người đó tại một nơi riêng tư

24.

Lắng nghe và nghe thấy là hai khái niệm giống nhau theo bạn đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

25.

Khi giao tiếp xã giao với phụ nữ, theo bạn ai sẽ là người chủ động được quyền bắt tay người kia?

a)

Bạn

b)

Phụ nữ

26.

Theo bạn để truyền tải một thông điệp khi giao tiếp trực tiếp hiệu quả, kênh nào sau đây chiếm vai trò quan trọng nhất.

a)

Nội dung thông điệp

b)

Giọng nói

c)

Hình ảnh và cử chỉ

27.

Khi bạn làm việc trong một nhóm, bạn:

a)

Tạo vẻ mặt thật nghiêm túc

b)

Giữ vẻ mặt thật nghiêm trang, khó chịu

c)

Vẫn hài hước và cười đùa những lúc thích hợp

28.

Khi hai đồng nghiệp của bạn xung đột với nhau. Theo bạn quy trình nào sau đây mô tả phương pháp giải quyết xung đột trong giao tiếp một cách hiệu quả nhất?

a)

Mời ngồi – Lắng nghe – Đưa ra giải pháp

b)

Đặt câu hỏi – Lắng nghe – Đưa ra giải pháp

c)

Lắng nghe – Đặt câu hỏi thu thập thông tin – Đưa ra

29.

Khi bạn nhận được ý kiến phản đối từ người khác, bạn sẽ:

a)

Quan tâm đến những gì họ nói và xin lời khuyên từ họ

b)

Tập trung vào những điều bạn không thích ở họ

c)

Đơn giản bạn chỉ nói với họ rằng bạn đã làm đúng

30.

Giao tiếp không hiệu quả sẽ dẫn đến hậu quả chính nào?

a)

Xảy ra hiểu nhầm

b)

Người nói không thể đưa ra chỉ dẫn rõ ràng

c)

Mọi người không làm theo bạn

31.

Đáp án nào sau đây mô phỏng chuẩn xác nhất quy trình lắng nghe trong giao tiếp?

a)

Tập trung – Tham dự – Hiểu – Ghi nhớ – Hồi đáp – Phát triển

b)

Tập trung – Hiểu – Tham dự – Hồi đáp – Phát triển

c)

Tập trung – Quan sát – Hiểu – Hồi đáp – Tham dự

d)

Tập trung – Hiểu – Hồi đáp

32.

Cách tư duy nào sau đây sẽ luôn giúp bạn thành công hơn trong quá trình giao tiếp?

a)

Hãy đơn giản hóa vấn đề

b)

Luôn nhìn người khác với con mắt tích cực

c)

Luôn xem mình có thể học được gì từ người khác và mình sẽ giao tiếp như thế nào để tốt hơn

d)

Xem người khác sai gì để mình trách

33.

Tại sao khi giao tiếp bạn nên tập trung vào ngôn ngữ hành vi và các biểu hiện của cơ thể.

a)

Ngôn ngữ hành vi phụ thuộc vào văn hóa

b)

Rất ít thông điệp được truyền đạt qua hành vi

c)

Ngôn ngữ hành vi thường khó hiểu

d)

Cử chỉ và hành vi truyền đạt thông điệp quan trọng

34.

Theo bạn kỹ năng giao tiếp tốt sẽ quyết định bao nhiêu sự thành công của bạn trong công việc và cuộc sống?

a)

20%

b)

50%

c)

85%

d)

70%

35.

Trong các yếu tố gây nhiễu trong quá trình giao tiếp, đâu là các yếu tố chính?

a)

Môi trường ồn ào

b)

Sức khỏe

c)

Thiếu tập trung

d)

Yếu tố bên trong

36.

Trong buổi nói chuyện, bạn có khuynh hướng:

a)

Luôn luôn cười lúc trò chuyện

b)

Nghiêm trang và không mỉm cười trong suốt cuộc trò chuyện

c)

Cười đúng lúc

37.

Khi bạn giao tiếp, ấn tượng đầu tiên bạn ghi điểm là yếu tố nào?

a)

Lời chào thân ái

b)

Cách mở đầu câu chuyện của bạn

c)

Cách nói chuyện hài hước

d)

Dáng điệu, cử chỉ và trang phục

38.

Ba bí quyết nào sau đây sẽ luôn giúp bạn thành công, luôn được những người khác yêu mến trong cuộc sống và công việc?

a)

Góp ý thẳng thắn, Lắng nghe và Tôn trọng

b)

Luôn tươi cười, Học cách khen ngợi, Lắng nghe

c)

Đặt câu hỏi, Giúp đỡ nhiệt tình, Phê bình khi có sai sót

39.

Để truyền tải một thông điệp khi giao tiếp trực tiếp hiệu quả, kênh nào sau đây chiếm vai trò quan trọng nhất?

a)

Nội dung thông điệp

b)

Giọng nói

c)

Hình ảnh và cử chỉ

40.

Bạn hãy cho biết những nhận định nào sau đây mô tả chính xác bản chất của giao tiếp?

a)

Giao tiếp là sự tương tác và trao đổi thông tin giữa người nói và người nghe

b)

Giao tiếp chỉ mang tính chất thời điểm khi những đối tượng giao tiếp tiếp xúc cùng nhau

c)

Giao tiếp là quá trình truyền tải thông điệp một cách chính xác từ người nói đến người nghe

d)

Giao tiếp bao gồm sự tương tác giữa người nói và người nghe trong một hoàn cảnh nhất định

e)

Giao tiếp là một quá trình truyền tải, chia sẻ thông điệp từ người nói đến người nghe nhằm đảm bảo thông điệp được truyền đi một cách chính xác

41.

Theo bạn, hiệu suất lắng nghe trung bình của những người tham gia vào quá trình giao tiếp là bao nhiêu?

a)

80%

b)

30%

c)

50%

d)

20%

42.

Khi giao tiếp với nhau, theo bạn những yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến sự sai lệch của thông điệp truyền tải? (Chọn 2 đáp án đúng )

a)

Tiếng ồn khi giao tiếp

b)

Tâm trạng thời điểm giao tiếp

c)

Sự khác biệt về ngôn ngữ và văn hóa

d)

Bộ lọc thông tin của người tham gia giao tiếp

e)

Thiếu tự tin khi giao tiếp

43.

Quy trình nào sau đây mô tả phương pháp giải quyết xung đột trong giao tiếp một cách hiệu quả nhất khi hai đồng nghiệp của bạn xung đột với nhau?

a)

Lắng nghe – Đặt câu hỏi thu thập thông tin – Đưa ra giải pháp

b)

Tách ra – Uống nước – Lắng nghe – Đặt câu hỏi - Đưa ra giải pháp

c)

Đặt câu hỏi – Lắng nghe – Đưa ra giải pháp

d)

Mời ngồi – Lắng nghe - Đưa ra giải pháp

e)

Đặt câu hỏi – Đưa ra giải pháp – Cảm ơn

44.

Lắng nghe và nghe thấy là hai khái niệm giống nhau theo bạn đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

45.

Trong quá trình giao tiếp, bạn có bao nhiêu thời gian để gây ấn tượng tốt cho người khác?

a)

20 giây

b)

5 phút

c)

1 phút

46.

Theo bạn, kỹ năng giao tiếp tốt sẽ quyết định bao nhiêu sự thành công của bạn trong công việc và cuộc sống?

a)

20%

b)

50%

c)

85%

d)

70%

47.

Theo bạn, các yếu tố nào sau đây sẽ quyết định đến sự thành công của bạn trong quá trình giao tiếp?

a)

Thông điệp truyền tải rõ ràng

b)

Kỹ năng lắng nghe hiệu quả

c)

Sự khéo léo trong xử lý tình huống giao tiếp

d)

Địa vị xã hội

e)

Bằng cấp và trình độ

48.

Cách tư duy nào sau đây sẽ giúp bạn thành công hơn trong quá trình giao tiếp?

a)

Hãy đơn giản hóa vấn đề

b)

Luôn nhìn người khác với con mắt tích cực

c)

Xem người khác sai gì để mình trách

d)

Luôn xem mình có thể học được gì từ người khác và mình sẽ giao tiếp như thế nào để tốt hơn

49.

Ba bí quyết nào sau đây sẽ luôn giúp bạn thành công, luôn được những người khác yêu mến trong cuộc sống và công việc?

a)

Góp ý thẳng thắng, lắng nghe và tôn trọng

b)

Luôn tươi cười, học cách khen ngợi và lắng nghe

c)

Đặt câu hỏi, giúp đỡ nhiệt tình, phê bình khi có sai sót

50.

Đáp án nào sau đây mô phỏng chính xác nhất quy trình lắng nghe trong giao tiếp?

a)

Tập trung – Tham dự - Hiểu – Ghi nhớ - Hồi đáp – Phát triển

b)

Tập trung – Hiểu – Hồi đáp

c)

Tập trung – Hiểu – Tham dự - Hồi đáp – Phát triển

d)

Tập trung – Quan sát – Hiểu – Hồi đáp – Tham dự

51.

Theo bạn, đâu là tư thế ngồi thể hiện bạn là người lắng nghe chuyên nghiệp?

a)

Mắt nhìn thẳng, lưng tựa vào ghế, chân vắt chéo

b)

Mắt nhìn thẳng, người ngả về phía trước

c)

Mắt nhìn thẳng, tay để trên bàng

d)

Mắt nhìn thẳng, người hướng về phía trước, tay để trên bàn, đầu gật theo lời kể

52.

Ấn tượng đầu tiên của bạn ghi điểm với người giao tiếp với mình là yếu tố nào sau đây?

a)

Dáng điệu, cử chỉ và trang phục

b)

Cách nói chuyện hài hước

c)

Lời chào thân ái

d)

Cách mở đầu câu chuyện của bạn

53.

Kỹ năng lắng nghe thấu hiểu sẽ giúp bạn điều gì trong quá trình giao tiếp?

a)

Chủ động hơn trong giao tiếp

b)

Khiến người nghe nghĩ rằng bạn hiểu những gì họ đang nói

c)

Giúp bạn thấu hiểu thông điệp một cách trọn vẹn

d)

Giúp bạn gây ấn tượng với mọi người nhờ kiến thức sâu rộng của mình

54.

Tại sao việc đưa ra ý kiến phản hồi trong giao tiếp lại quan trọng?

a)

Giúp người tham gia giao tiếp có thể chấp thuận hoặc bác bỏ thông điệp

b)

Nó cho phép người gửi xác nhận thông điệp rõ hơn

c)

Những người làm việc với con số cần thông tin chính xác

d)

Đó là quá trình đánh giá giúp người nói kiểm chứng xem người nghe có lắng nghe mình nói hay không

55.

Giao tiếp không hiệu quả sẽ dẫn đến hậu quả chính nào?

a)

Xảy ra hiểu lầm

b)

Mọi người không lắng nghe nhau

c)

Người nói không thể đưa ra chỉ dẫn rõ ràng

d)

Mọi người không làm theo bạn

56.

Áp dụng được các kĩ năng giao tiếp hiệu quả sẽ mang lại cho bạn những lợi ích gì? Hãy chọn ra 3 đáp án

a)

Các chỉ dẫn đưa ra rõ ràng, dễ hiểu và dễ theo dõi

b)

Hiểu được các thông tin quan trọng được truyền tải

c)

Giao tiếp được bằng ngôn ngữ cơ thể

d)

Lắng nghe hiệu quả

57.

Xác định được các yếu tố quan trọng trong giao tiếp sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn như thế nào?

a)

Tạo, thấu hiểu, chia sẻ cảm xúc qua thông điệp, phản hồi thông điệp một cách tích cực và đồng thời nhận biết được các yếu tố gây nhiễu

b)

Giúp bạn tiết kiệm thời gian khi giao tiếp

c)

Giúp giao tiếp dễ dàng hơn

d)

Lắng nghe hiệu quả hơn

58.

Để tạo ra một thông điệp hiệu quả, bạn sẽ làm theo hướng dẫn nào sau đây?

a)

Sử dụng biệt ngữ và từ địa phương

b)

Dùng ngôn từ khó hiểu

c)

Sử dụng tiếng lóng

d)

Lựa chọn từ phù hợp, dễ hiểu

59.

Giao tiếp công việc nơi công sở thường không sử dụng hình thức nào sau đây?

a)

Giao tiếp điện thoại

b)

Giao tiếp qua email

c)

Giao tiếp trực tiếp

d)

Giao tiếp bằng văn bản

e)

Giao tiếp bằng fax

60.

Tại sao khi giao tiếp bạn nên tập trung vào ngôn ngữ hành vi và các biểu hiện của cơ thể?

a)

Cử chỉ và hành vi truyền đạt thông điệp quan trọng

b)

Rất tí thông điệp được truyền đạt qua hành vi

c)

Ngôn ngữ hành vi thường khó hiểu

d)

Ngôn ngữ hành vi phụ thuộc vào văn hóa

61.

Trong các yếu tố gây nhiễu quá trình giao tiếp, đâu là các yếu tố chính?

a)

Môi trường ồn ào

b)

Yếu tố bên trong

c)

Thiếu tập trung

d)

Sức khỏe

62.

Giai đoạn giải mã thông điệp diễn ra khi nào?

a)

Khi bạn diễn đạt suy nghĩ và ý tưởng của mình

b)

Khi người nghe tiếp nhận thông tin

c)

Khi người nghe lý giải thông tin

d)

Khi các thông tin được truyền tải đi

63.

Bạn nên thực hiện những chỉ dẫn nào sau đây để đảm bảo truyền tải thông tin thành công? Hãy chọn 2 đáp án

a)

Trình bày một cách thân thiện

b)

Trình bày một cách trịnh thượng

c)

Quan sát và lắng nghe để xem mọi người có chú ý vào thông tin bạn trình bày không

d)

Chỉ cảm ơn người nghe khi họ đặt câu hỏi

64.

Giao tiếp trực tiếp có những lợi ích gì hơn so với giao tiếp qua điện thoại? (Can choose up to 3 answers)

a)

Thông tin truyền tải tại một thời điểm và không gian cụ thể

b)

Người giao tiếp không bị mất tập trung

c)

Giao tiếp diễn ra nhanh chóng, dễ dàng và tiện lợi

65.

Cách tốt nhất để kiểm tra xem thông tin có được hiểu đúng nghĩa không là?

a)

Quan sát ngôn ngữ cơ thể của người nghe

b)

Đặt các câu hỏi mở cho người nghe

c)

Hỏi người nghe xem họ có hiểu bạn không

d)

Chỉ khi nào người nghe đặt câu hỏi, bạn mới biết họ hiểu bạn

66.

Bạn nên tuân thủ những chỉ dẫn nào sau đây khi truyền tải thông tin? Hãy chọn 3 câu trả lời

a)

Trình bày khái quát nội dung thông tin

b)

Giải thích các thông tin cần thiết để tạo ra một ngữ cảnh cụ thể cho nội dung

c)

Giải thích lý do thông tin này đóng vai trò quan trọng đối với bạn

d)

Sau khi trình bày xong mới đặt và trả lời các câu hỏi

67.

Khi nào giao tiếp văn bản phù hợp hơn giao tiếp trực tiếp?

a)

Khi bạn muốn đưa ra nhiều câu hỏi

b)

Khi bạn muốn nhanh chóng nhận được ý kiến trả lời về một vấn đề

c)

Khi bạn muốn trình bày một ý tưởng phức tạp

d)

Khi bạn muốn tránh nói chuyện với ai đó

68.

Cách tốt nhất để chuẩn bị cho một cuộc giao tiếp qua điện thoại là gì?

a)

Nghĩ trước hoặc chuẩn bị trước nội dung cuộc gọi

b)

Không chuẩn bị gì cả

c)

Nghĩ trước một vài câu hỏi người giao tiếp có thể hỏi

69.

Ưu điểm của việc giao tiếp qua điện thoại là gì?

a)

Bạn có thể tiết kiệm được thời gian và công sức đi lại

b)

Có thể có những yếu tố gây sao nhãng mà bạn không thể phát hiện ra

c)

Bạn có thể tránh việc gặp mặt trực tiếp

d)

Bạn có khả năng tiếp cận với nhiều người chỉ trong một khoảng thời gian ngắn

70.

Bạn cần bao nhiêu giây để có thể thu hút sự chú ý của người nghe bằng giọng nói và ngôn từ của bạn khi giao tiếp qua điện thoại?

a)

6 giây

b)

5 giây

c)

3 giây

d)

4 giây

71.

Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến quá trình giao dịch trực tiếp với khách hàng, đối tác giao tiếp với bạn?

a)

Giọng nói

b)

Cách lựa chọn từ ngữ

c)

Cú pháp

d)

Điệu bộ

e)

Tư thế

72.

Nếu bạn muốn thể hiện rằng bạn đang lắng nghe người nói bạn nên duy trì giao tiếp bằng mắt trong khoảng thời gian bao lâu?

a)

100% thời gian nói chuyện

b)

90% thời gian nói chuyện

c)

70% thời gian nói chuyện

d)

50% thời gian nói chuyện

73.

Trong khi khách hàng đang nói chuyện với bạn, bạn nên.... Hãy chọn 3 đáp án

a)

Ngồi hoặc đứng thẳng

b)

Liếc nhìn chiếc đồng hồ trên tường

c)

Luôn tươi cười và thường xuyên gật đầu

d)

Duy trì khoảng cách giao tiếp là 1 cánh tay

74.

Những hành động nào sau đây thường gắn liền với phương pháp lắng nghe chủ động? Hãy chọn 3 đáp án

a)

Trình bày lại thông tin nhận được

b)

Phản ứng lại thông tin nhận được

c)

Đặt câu hỏi

d)

Tóm tắt thông tin nhận được

e)

Ngắt lời người đối thoại

75.

Khi giao tiếp bạn cần tuân thủ các nguyên tắc nào sau đây? Hãy chọn 3 đáp án

a)

Quyền ưu tiên phụ nữ, khách hàng và người cao tuổi

b)

Nguyên tắc 1 chạm

c)

Không đụng chạm đến vấn đề tôn giáo, chính trị, văn hóa

d)

Mỉm cười khi giao tiếp

76.

Khi trả lời điện thoại, bạn nên:

a)

Nhấc máy sau 2 hồi chuông

b)

Luôn xưng tên của bạn trước

c)

Dừng 1 chút để cho người gọi điện biết rằng bạn sắp nói

d)

Nói bằng giọng bình

77.

Để đảm bảo thực hiện đúng các nghi thức cần thiết khi sử dụng điện thoại, là người gọi, bạn nên:

a)

Chỉ gọi khi bạn có hẹn trước

b)

Kiểm tra với người nhận để xác định thời gian thích hợp cho cuộc điện thoại.

c)

Ngay lập tức giải thích lý do vì sao bạn gọi điện

d)

Đừng bao giờ thông báo cho người nhận điện thoại những thông tin mới một cách bất ngờ

78.

Khi viết thư điện tử, bạn nên... Hãy chọn 2 đáp án

a)

Luôn ghi rõ mục tiêu của thư trong mục “Tiêu đề thư”

b)

Nêu rõ những yêu cầu của bạn (nếu có) trong bức thư

c)

Sử dụng phong cách và giọng văn khác với người nhận, không bao giờ được bắt chước phong cách của họ

d)

Trình bày một cách thoải mái vì e-mail không phải là một loại hình thư chính thức trong kinh doanh

79.

Bạn phải làm gì để gây ấn tượng và tạo mối quan hệ với người khác? Hãy chọn 3 đáp án

a)

Đồng tình với những gì họ nói

b)

Thay đổi âm lượng giọng nói cho phù hợp với người bạn đang đối thoại

c)

Bắt chước tư thế giao tiếp của họ

d)

Thường xuyên giao tiếp bằng mắt với họ

80.

Hành động ngồi ngả người về phía trước ám chỉ điều gì khi giao tiếp ?

a)

Người đó đang có thái độ hạ mình hoặc thái độ hách dịch

b)

Người đó rất tự tin

c)

Người đó đang rất hứng thú và sẵn sàng hồi đáp

d)

Người đó đang cố kiềm chế

81.

Đâu là những hình thức và dấu hiện biểu hiện của ngữ điệu trong giao tiếp ? Hãy chọn 2 đáp án

a)

Những biểu hiện trên khuôn mặt

b)

Những biến đổi của âm điệu

c)

Những cử động của tay

d)

Các mức cao độ của âm thanh phát ra

e)

Sự co giãn của đồng tử

82.

Ngôn ngữ cơ thể, thể hiện điều gì nếu một người thường siết chặt ta và gõ chân xuống sàn trong quá trình giao tiếp?

a)

Suy tư

b)

Sẵn sàng phản hồi

c)

Trốn tránh

d)

Thách thức

e)

Trầm ngâm

83.

Đâu là cách tốt nhất để chắc chắn rằng bạn đã hoàn toàn hiểu thông điệp của ai đó?

a)

Xem xét ngữ cảnh mà người đó đang nói

b)

Xem xét giọng điệu của người nói

c)

Sử dụng ngữ điệu phù hợp để trình bày lại thông điệp của người nói

d)

Ghi chép hết những gì người nói trình bày

84.

Bạn có thể làm gì để hiểu rõ những điều người khác đang nói?

a)

Đưa ra những đánh giá dựa trên những điều họ đang nói

b)

Cố gắng hiểu các ngôn ngữ cơ thể

c)

Sử dụng ngữ điệu

d)

Giao tiếp bằng mắt

e)

Đặt ra các câu hỏi

85.

Lắng nghe tích cực có đặc điểm như thế nào? Hãy chọn 3 đáp án đúng

a)

Mỉm cười với người nói

b)

Gật đầu khi người đó đang nói

c)

Đặt câu hỏi

d)

Diễn giải lại thông điệp của người nói

e)

Thể hiện tư thế sẵn sàng phản hồi

86.

Đâu là những đặc điểm của tính quyết đoán trong giao tiếp? Hãy chọn 2 đáp án đúng

a)

Khoe khoang

b)

Thái độ kể cả, bề trên

c)

Tự tin

d)

Thích cạnh tranh

e)

Tôn trọng người khác

87.

Khi bắt tay trong giao tiếp, bạn nên đứng ở khoảng cách bao nhiêu là vừa phải?

a)

50cm

b)

1 sải tay

c)

1 cánh tay của người cao hơn

d)

Tùy mỗi trường hợp