Font size
WorksheetsQuiz về Quốc gia và Nghề nghiệp
Total questions: 25
Worksheet time: 18mins
Hàn Quốc trong tiếng Hàn là gì?
베트남
일본
한국
중국
Việt Nam trong tiếng Hàn là gì?
말레이시아
미국
베트남
일본
Malaysia trong tiếng Hàn là gì?
태국
말레이시아
몽골
호주
Nhật trong tiếng Hàn là gì?
영국
러시아
프랑스
일본
Mỹ trong tiếng Hàn là gì?
미국
인도네시아
필리핀
중국
Trung Quốc trong tiếng Hàn là gì?
태국
베트남
일본
중국
Thái Lan trong tiếng Hàn là gì?
인도
태국
호주
몽골
Úc trong tiếng Hàn là gì?
독일
프랑스
영국
호주
Mông Cổ trong tiếng Hàn là gì?
인도
베트남
일본
몽골
Indonesia trong tiếng Hàn là gì?
필리핀
태국
인도네시아
미국
Nhân viên ngân hàng trong tiếng Hàn là gì?
회사원
은행원
학생
선생님
Giáo viên trong tiếng Hàn là gì?
학생
선생님
의사
공무원
Bác sĩ trong tiếng Hàn là gì?
의사
회사원
약사
운전기사
Công chức trong tiếng Hàn là gì?
공무원
학생
은행원
관광 가이드
Hướng dẫn viên du lịch trong tiếng Hàn là gì?
약사
운전기사
주부
관광 가이드
dịch nghĩa từ này: 학생
(a)
선생님
(a)
운전기사
(a)
회사원
(a)
베트남
(a)
중국
(a)
영국
(a)
태국
(a)
의사
(a)
약사
(a)
