wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz từ vựng từ B1 từ E đến H

Total questions: 104

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

Eastern (tính từ)

a)

Phía đông

b)

Kinh tế

c)

Động đất

2.

Economy (danh từ)

a)

Nền kinh tế

b)

Cạnh

c)

Biên tập viên

3.

Editor (danh từ)

a)

Giáo dục

b)

Biên tập viên

c)

Hiệu quả

4.

Educated (tính từ)

a)

Được giáo dục

b)

Giáo dục

c)

Nỗ lực

5.

Effectively (trạng từ)

a)

Cuộc bầu cử

b)

Yếu tố

c)

Hiệu quả

6.

Election (danh từ)

a)

Xấu hổ

b)

Cuộc bầu cử

c)

Tình trạng khẩn cấp

7.

Element (danh từ)

a)

Cảm xúc

b)

Yếu tố

c)

Việc làm

8.

Embarrassing (tính từ)

a)

Làm trống rỗng

b)

Đáng xấu hổ

c)

Khuyến khích

9.

Emotion (danh từ)

a)

Kẻ thù

b)

Cảm xúc

c)

Đính hôn

10.

Employment (danh từ)

a)

Kỹ thuật

b)

Việc làm

c)

Giải trí

11.

Empty (động từ)

a)

Làm trống rỗng

b)

Giải trí

c)

Lối vào

12.

Enemy (danh từ)

a)

Mục nhập

b)

Kẻ thù

c)

Môi trường

13.

Engaged (tính từ)

a)

Tập phim

b)

Đính hôn

c)

Bằng nhau, bằng

14.

Engineering (danh từ)

a)

Như nhau

b)

Kỹ thuật

c)

Thoát khỏi, sự thoát khỏi

15.

Entertain (động từ)

a)

Cần thiết

b)

Giải trí

c)

Cuối cùng

16.

Entertainment (danh từ)

a)

Kiểm tra

b)

Giải trí

c)

Ngoại trừ

17.

Entry (danh từ)

a)

Trao đổi

b)

Mục nhập

c)

Sự phấn khích

18.

Environmental (tính từ)

a)

Triển lãm

b)

Môi trường

c)

Mở rộng

19.

Episode (danh từ)

a)

Được mong đợi

b)

Tập phim

c)

Cuộc thám hiểm

20.

Equal (tính từ, động từ)

a)

Trải nghiệm

b)

Bằng nhau, bằng

c)

Giàu kinh nghiệm

21.

Equally (trạng từ)

a)

Thí nghiệm

b)

Như nhau

c)

Nổ

22.

Escape (động từ, danh từ)

a)

Khám phá

b)

Thoát khỏi, sự thoát khỏi

c)

Vụ nổ

23.

Eventually (trạng từ)

a)

Cuối cùng

b)

Xuất khẩu

c)

Thêm, thêm vào

24.

Except (liên từ)

a)

Ngoại trừ

b)

Kiểm tra

c)

Trao đổi

25.

Exchange (danh từ, động từ)

a)

Triển lãm

b)

Trao đổi

c)

Sự phấn khích

26.

Face (động từ)

a)

Khá

b)

Đố

27.

Except (liên từ)

a)

Ngoại trừ

b)

Kiểm tra

c)

Trao đổi

28.

Exchange (danh từ, động từ)

a)

Triển lãm

b)

Trao đổi

c)

Sự phấn khích

29.

Face (động từ)

a)

Khá

b)

Đối mặt

c)

Quen thuộc

30.

Fairly (trạng từ)

a)

Khá

b)

Thích, hoa mỹ

c)

Xa

31.

Familiar (tính từ)

a)

Hấp dẫn

b)

Quen thuộc

c)

Thời trang

32.

Fancy (động từ, tính từ)

a)

Buộc chặt

b)

Thích, hoa mỹ

c)

Thiện cảm

33.

Far (tính từ)

a)

Sợ hãi

b)

Đặc trưng

c)

Xa

34.

Fascinating (tính từ)

a)

Hàng rào

b)

Hấp dẫn

c)

Cuộc chiến đấu

35.

Fashionable (tính từ)

a)

Tệp

b)

Thời trang

c)

Tài chính

36.

Fasten (động từ)

a)

Buộc chặt

b)

Bắn

c)

Sự khỏe mạnh

37.

Favour (danh từ)

a)

Cố định

b)

Thiện cảm

c)

Cờ

38.

Fear (động từ)

a)

Lũ lụt, ngập lụt

b)

Sợ hãi

c)

Bột mì

39.

Feature (động từ)

a)

Đặc trưng

b)

Chảy, dòng chảy

c)

Gấp

40.

Fence (danh từ)

a)

Hàng rào

b)

Dân gian

c)

Những người theo sau

41.

Fighting (danh từ)

a)

Lực lượng, ép buộc

b)

Cuộc chiến đấu

c)

Mãi mãi

42.

File (danh từ)

a)

Khung, đóng khung

b)

Tệp

c)

Đóng băng

43.

Financial (tính từ)

a)

Thường xuyên

b)

Tài chính

c)

Tình bạn

44.

Fire (động từ)

a)

Làm sợ hãi

b)

Bắn

c)

Sợ hãi

45.

Fitness (danh từ)

a)

Đáng sợ

b)

Sự khỏe mạnh

c)

Đông lạnh

46.

Fixed (tính từ)

a)

Chiên

b)

Cố định

c)

Nhiên liệu

47.

Flag (danh từ)

a)

Chức năng

b)

Cờ

c)

Lông thú

48.

Flood (danh từ, động từ)

a)

Lũ lụt, ngập lụt

b)

Xa hơn

c)

Đối mặt

49.

Flour (danh từ)

a)

Bột mì

b)

Khá

c)

Quen thuộc

50.

Flow (động từ, danh từ)

a)

Chảy, dòng chảy

b)

Thích, hoa mỹ

c)

Xa

51.

Fold (động từ)

a)

Gấp

b)

Hấp dẫn

c)

Thời trang

52.

Folk (danh từ, tính từ)

a)

Dân gian

b)

Buộc chặt

c)

Thiện cảm

53.

Following (danh từ)

a)

Những người theo sau

b)

Sợ

54.

Chảy, dòng chảy

a)

Thích, hoa mỹ

b)

Xa

55.

Fold (động từ)

a)

Gấp

b)

Hấp dẫn

c)

Thời trang

56.

Folk (danh từ, tính từ)

a)

Dân gian

b)

Buộc chặt

c)

Thiện cảm

57.

Following (danh từ)

a)

Những người theo sau

b)

Sợ hãi

c)

Đặc trưng

58.

Garage (danh từ)

a)

Gara

b)

Tập hợp

c)

Nói chung

59.

Gather (động từ)

a)

Thế hệ

b)

Tập hợp

c)

Hào phóng

60.

Generally (trạng từ)

a)

Nhẹ nhàng

b)

Nói chung

c)

Quý ông

61.

Generation (danh từ)

a)

Ma

b)

Thế hệ

c)

Khổng lồ

62.

Generous (tính từ)

a)

Vui mừng

b)

Toàn cầu

c)

Hào phóng

63.

Gentle (tính từ)

a)

Găng tay

b)

Nhẹ nhàng

c)

Đi

64.

Gentleman (danh từ)

a)

Hàng hóa

b)

Quý ông

c)

Điểm số

65.

Ghost (danh từ)

a)

Sinh viên tốt nghiệp, tốt nghiệp

b)

Ma

c)

Hạt ngũ cốc

66.

Giant (tính từ, danh từ)

a)

Biết ơn

b)

Khổng lồ

c)

Sự tăng trưởng

67.

Glad (tính từ)

a)

Bảo vệ

b)

Vui mừng

c)

Có tội

68.

Global (tính từ)

a)

Gara

b)

Toàn cầu

c)

Tập hợp

69.

Glove (danh từ)

a)

Nói chung

b)

Găng tay

c)

Thế hệ

70.

Go (động từ)

a)

Hào phóng

b)

Đi

c)

Nhẹ nhàng

71.

Goods (danh từ)

a)

Quý ông

b)

Hàng hóa

c)

Ma

72.

Grade (danh từ)

a)

Khổng lồ

b)

Điểm số

c)

Vui mừng

73.

Graduate (danh từ, động từ)

a)

Toàn cầu

b)

Sinh viên tốt nghiệp, tốt nghiệp

c)

Găng tay

74.

Grain (danh từ)

a)

Đi

b)

Hạt ngũ cốc

c)

Hàng hóa

75.

Grateful (tính từ)

a)

Điểm số

b)

Biết ơn

c)

Sinh viên tốt nghiệp, tốt nghiệp

76.

Growth (danh từ)

a)

Hạt ngũ cốc

b)

Sự tăng trưởng

c)

Biết ơn

77.

Guard (danh từ, động từ)

a)

Sự tăng trưởng

b)

Bảo vệ

c)

Có tội

78.

Guilty (tính từ)

a)

Có tội

b)

Bảo vệ

c)

Sự tăng trưởng

79.

Hand (động từ)

a)

Treo

b)

Hạnh phúc

c)

Đưa

80.

Hang (động từ)

a)

Hầu như không

b)

Treo

c)

Sự ghét

81.

Happiness (danh từ)

a)

Dẫn đầu

b)

Hạnh phúc

c)

Tiêu đề

82.

H từ)

a)

Có tội

b)

Bảo vệ

c)

Sự tăng trưởng

83.

Hand (động từ)

a)

Treo

b)

Hạnh phúc

c)

Đưa

84.

Hang (động từ)

a)

Hầu như không

b)

Treo

c)

Sự ghét

85.

Happiness (danh từ)

a)

Dẫn đầu

b)

Hạnh phúc

c)

Tiêu đề

86.

Hardly (trạng từ)

a)

Hầu như không

b)

Hệ thống sưởi ấm

c)

Nặng nề

87.

Hate (danh từ)

a)

Sự ghét

b)

Trực thăng

c)

Làm nổi bật, điểm nổi bật

88.

Head (động từ)

a)

Rất

b)

Dẫn đầu

c)

Thuê

89.

Headline (danh từ)

a)

Tiêu đề

b)

Mang tính lịch sử

c)

Thuộc về lịch sử

90.

Heating (danh từ)

a)

Trung thực

b)

Hệ thống sưởi ấm

c)

Kinh khủng

91.

Heavily (trạng từ)

a)

Kinh dị

b)

Nặng nề

c)

Chủ nhà

92.

Helicopter (danh từ)

a)

Săn bắn

b)

Trực thăng

c)

Bão

93.

Highlight (động từ, danh từ)

a)

Làm nổi bật, điểm nổi bật

b)

Sự vội vàng, vội vàng

c)

Đưa

94.

Highly (trạng từ)

a)

Rất

b)

Treo

c)

Hạnh phúc

95.

Hire (động từ)

a)

Thuê

b)

Hầu như không

c)

Sự ghét

96.

Historic (tính từ)

a)

Mang tính lịch sử

b)

Dẫn đầu

c)

Tiêu đề

97.

Historical (tính từ)

a)

Hệ thống sưởi ấm

b)

Thuộc về lịch sử

c)

Nặng nề

98.

Honest (tính từ)

a)

Trực thăng

b)

Trung thực

c)

Làm nổi bật, điểm nổi bật

99.

Horrible (tính từ)

a)

Rất

b)

Kinh khủng

c)

Thuê

100.

Horror (danh từ)

a)

Mang tính lịch sử

b)

Kinh dị

c)

Thuộc về lịch sử

101.

Host (danh từ)

a)

Trung thực

b)

Chủ nhà

c)

Kinh khủng

102.

Hunt (động từ)

a)

Săn bắn

b)

Kinh dị

c)

Chủ nhà

103.

Hurricane (danh từ)

a)

Săn bắn

b)

Bão

c)

Sự vội vàng, vội vàng

104.

Hurry (danh từ, động từ)

a)

Sự vội vàng, vội vàng

b)

Bão

c)

Săn bắn