wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra kiến thức ICT

Total questions: 94

Worksheet time: 47hrs 0mins

Name
Class
Date
1.

Một máy tính di động mỏng, nhẹ với màn hình cảm ứng*

a)

máy tính bảng

b)

ổ đĩa trạng thái rắn

c)

máy tính xách tay

d)

máy tính để bàn

2.

Máy tính di động mỏng, nhẹ với màn hình trong nắp và bàn phím trong cơ sở của nó*

a)

phương tiện lưu trữ

b)

ổ đĩa trạng thái rắn

c)

máy tính xách tay

d)

máy tính để bàn

3.

Một máy tính cá nhân được thiết kế để ở một vị trí cố định*

a)

máy tính bảng

b)

máy tính

c)

máy tính xách tay

d)

máy tính để bàn

4.

Một máy tính được dành riêng để cung cấp một hoặc nhiều dịch vụ cho các máy tính hoặc thiết bị khác trên mạng*

a)

thẻ nhớ

b)

máy tính

c)

máy tính xách tay

d)

máy chủ

5.

Có kiến thức và hiểu biết hiện tại về máy tính, thiết bị di động, web và các công nghệ liên quan*

a)

phương tiện lưu trữ

b)

ổ đĩa trạng thái rắn

c)

đọc hiểu kỹ thuật số

d)

máy tính để bàn

6.

Một thiết bị tính toán đủ nhỏ để cầm trong tay*

a)

phương tiện lưu trữ

b)

thiết bị di động

c)

máy tính xách tay

d)

máy chủ

7.

Một thiết bị lưu trữ thường sử dụng bộ nhớ flash để lưu trữ dữ liệu, hướng dẫn và thông tin*

a)

ổ đĩa trạng thái rắn

b)

thẻ nhớ

c)

phương tiện lưu trữ

d)

máy tính

8.

Bất kỳ thành phần phần cứng nào truyền đạt thông tin từ máy tính hoặc thiết bị di động đến một hoặc nhiều người*

a)

thiết bị đầu vào

b)

thiết bị đầu ra

c)

smartphone

d)

máy chủ

9.

Một thiết bị điện tử, hoạt động dưới sự kiểm soát của các hướng dẫn được lưu trữ trong bộ nhớ của nó, có thể chấp nhận dữ liệu, xử lý dữ liệu theo các quy tắc đã chỉ định, sản xuất thông tin và lưu trữ thông tin cho việc sử dụng trong tương lai*

a)

máy tính bảng

b)

máy tính

c)

máy tính xách tay

d)

máy tính để bàn

10.

Bất kỳ thành phần phần cứng nào cho phép bạn nhập dữ liệu và hướng dẫn vào máy tính hoặc thiết bị di động*

a)

thiết bị đầu vào

b)

thiết bị di động

c)

thiết bị đầu ra

d)

máy chủ

11.

Nơi mà một máy tính giữ dữ liệu, hướng dẫn và thông tin*

a)

phương tiện lưu trữ

b)

thiết bị đầu ra

c)

thẻ nhớ

d)

máy tính

12.

Một điện thoại có khả năng kết nối Internet thường bao gồm cả lịch, sổ địa chỉ, máy tính, sổ tay, trò chơi và một số ứng dụng khác*

a)

thiết bị đầu vào

b)

thiết bị di động

c)

smartphone

d)

máy chủ

13.

Một bộ sưu tập toàn cầu các mạng máy tính*

a)

máy chủ

b)

thiết bị đầu ra

c)

máy tính

14.

Giá trị của hệ số cơ số trong hệ số octal là*

a)

2

b)

8

c)

10

d)

16

15.

Có bao nhiêu byte trong số 1011 1001 0110 1110?*

a)

1

b)

2

c)

4

d)

8

16.

Giá trị của hệ số cơ số trong hệ số nhị phân là*

a)

2

b)

8

c)

10

d)

16

17.

Mã ASCII là mã 7-bit cho*

a)

chữ cái

b)

số

c)

ký hiệu khác

d)

tất cả những điều này

18.

Các chữ số thập lục phân là từ 1 đến 0 và A đến*

a)

E

b)

F

c)

G

d)

D

19.

Biểu tượng nào sau đây không hợp lệ trong hệ số thập phân? (bạn có thể chọn nhiều hơn 1)*

a)

2

b)

8

c)

G

d)

F

20.

Giá trị nhị phân của số thập phân 10 là*

a)

0010

b)

10

c)

1010

d)

010

21.

Giá trị của hệ số cơ số trong hệ số thập lục phân là*

a)

2

b)

8

c)

10

d)

16

22.

Biểu diễn thập lục phân của 1110 là..........*

a)

0111

b)

E

c)

15

d)

14

23.

Giá trị nhị phân của số thập phân 13.54 là.....*

a)

1011.1011

b)

1001.1110

c)

1101.1110

d)

Không có cái nào trong số này

24.

Biểu tượng nào sau đây không hợp lệ trong hệ số thập lục phân?*

a)

2

b)

8

c)

G

d)

F

25.

Chuyển đổi số thập lục phân 2C sang thập phân*

a)

3A

b)

34

c)

44

d)

43

26.

Khi một cuộc họp trực tuyến diễn ra trên Web, nó được gọi là _____*

a)

nhắn tin video

b)

mạng ngang hàng

c)

cuộc họp Web

d)

hội nghị Web

27.

Với _____, người dùng có thể xem chi tiết tin nhắn như độ dài cuộc gọi và, trong một số trường hợp, đọc nội dung tin nhắn thay vì nghe chúng.*

a)

dịch vụ Web

b)

điện thoại Internet

c)

nhắn tin video

d)

hộp thư thoại hình ảnh

28.

Một _____ mạng là một doanh nghiệp bên thứ ba cung cấp dịch vụ mạng với một khoản phí.*

a)

giá trị gia tăng

b)

khách hàng/máy chủ

c)

sao

d)

chia sẻ tệp

29.

Một _____ là một ứng dụng Web kết hợp các dịch vụ từ hai hoặc nhiều nguồn, tạo ra một ứng dụng mới.*

a)

hệ thống quản lý tài liệu

b)

mạng ngang hàng

c)

dịch vụ Web

d)

mashup

30.

_____ là một tiêu chuẩn, cụ thể là một giao thức, xác định cách một mạng sử dụng tín hiệu radio để giao tiếp với một thẻ được đặt trong hoặc gắn vào một đối tượng, một động vật hoặc một người.*

a)

RFID

b)

WiMAX

c)

Bluetooth

d)

dịch vụ UWB

31.

_____ là một tiêu chuẩn mạng mới hơn được phát triển bởi IEEE xác định cách các thiết bị không dây giao tiếp qua không khí trong một khu vực rộng lớn.

a)

Wi-Fi

b)

WiMAX

c)

802.16

d)

Cả b và c

32.

DSL, dịch vụ Internet truyền hình cáp và vệ tinh cung cấp _____ truyền tải.*

a)

băng tần cơ sở

b)

IrDA

c)

vi sóng

d)

băng thông rộng

33.

_____ bao gồm một dây đồng đơn được bao quanh bởi ít nhất ba lớp.*

a)

cáp quang

b)

cáp xoắn đôi

c)

cáp đồng trục

d)

hồng ngoại

34.

cộng tác*

a)

khu vực trực tuyến mà người dùng có các cuộc thảo luận viết về một chủ đề

b)

sự nhiễu điện có thể làm giảm giao tiếp

c)

làm việc trực tuyến với các người dùng khác được kết nối với một máy chủ

d)

loại kết nối luôn bật được thiết lập giữa hai thiết bị truyền thông

e)

thiết bị truyền thông có thể chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu tương tự và tín hiệu tương tự thành tín hiệu số, để dữ liệu có thể di chuyển qua một đường dây điện thoại tương tự

35.

Bluetooth*

a)

khu vực trực tuyến mà người dùng có các cuộc thảo luận viết về một chủ đề

b)

sự nhiễu điện có thể làm giảm giao tiếp

c)

làm việc trực tuyến với các người dùng khác được kết nối với một máy chủ

d)

loại kết nối luôn bật được thiết lập giữa hai thiết bị truyền thông

e)

thiết bị truyền thông có thể chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu tương tự và tín hiệu tương tự thành tín hiệu số, để dữ liệu có thể di chuyển qua một đường dây điện thoại tương tự

36.

Người dùng Windows có thể tăng kích thước bộ nhớ thông qua _____, điều này có thể phân bổ không gian lưu trữ có sẵn trên các thiết bị nhớ flash có thể tháo rời như bộ nhớ cache bổ sung.

a)

Windows Aero

b)

Plug and Play

c)

Windows ReadyBoost

d)

một chương trình chống phân mảnh đĩa

37.

Một _____ là một chương trình nhỏ cho biết hệ điều hành cách giao tiếp với một thiết bị cụ thể.

a)

bộ đệm

b)

trình điều khiển

c)

trình theo dõi hiệu suất

d)

thiết bị

38.

Các quản trị viên máy tính và mạng thường có một _____ cho phép họ truy cập tất cả các tệp và chương trình trên máy tính hoặc mạng, cài đặt chương trình và chỉ định các cài đặt ảnh hưởng đến tất cả người dùng trên máy tính hoặc mạng.

a)

trình quản lý tệp

b)

tiện ích bảo trì máy tính cá nhân

c)

tài khoản quản trị viên

d)

giao diện người dùng đồ họa

39.

Hệ điều hành trên hầu hết các thiết bị di động và nhiều thiết bị điện tử tiêu dùng, được gọi là _____, nằm trên một chip ROM.

a)

hệ điều hành mạng

b)

hệ điều hành nhúng

c)

hệ điều hành độc lập

d)

chương trình tiện ích độc lập

40.

Một _____ là một vị trí được đặt tên cụ thể trên một phương tiện lưu trữ chứa các tài liệu liên quan.

a)

tệp

b)

bộ đệm

c)

tiện ích

d)

thư mục

41.

Một(n) _____ là một chương trình cảnh báo hoặc chặn bạn khỏi các trang web có thể gian lận hoặc đáng ngờ.

a)

bộ lọc lừa đảo

b)

trình gỡ bỏ phần mềm quảng cáo

c)

bộ lọc Web

d)

virus Trojan

42.

Một(n) _____ là một chương trình cho phép bạn xem hình ảnh và hoạt hình, nghe âm thanh và xem các tệp video trên máy tính của bạn.

a)

trình quản lý tệp

b)

trình phát phương tiện

c)

gói dịch vụ

d)

trình xem hình ảnh

43.

chế độ ngủ

a)

lưu bất kỳ tài liệu và chương trình mở nào vào RAM, tắt tất cả các chức năng không cần thiết và sau đó đặt máy tính vào trạng thái tiết kiệm năng lượng

b)

ẩn mình trong hoặc trông giống như một chương trình hợp pháp như một trình bảo vệ màn hình

c)

một chương trình máy tính có thể gây hại hoặc lây nhiễm cho máy tính một cách tiêu cực bằng cách thay đổi cách máy tính hoạt động mà không có sự biết đến hoặc cho phép của người dùng

d)

lưu bất kỳ tài liệu và chương trình mở nào vào một đĩa cứng trước khi tắt nguồn máy tính

e)

sao chép chính nó nhiều lần sử dụng tài nguyên hệ thống và có thể làm tê liệt hệ thống

44.

ngủ đông

a)

lưu bất kỳ tài liệu và chương trình mở nào vào một đĩa cứng trước khi tắt nguồn máy tính

b)

một chương trình máy tính có thể gây hại hoặc lây nhiễm cho máy tính một cách tiêu cực bằng cách thay đổi cách máy tính hoạt động mà không có sự biết đến hoặc cho phép của người dùng

c)

lưu bất kỳ tài liệu và chương trình mở nào vào RAM, tắt tất cả các chức năng không cần thiết và sau đó đặt máy tính vào trạng thái tiết kiệm năng lượng

d)

ẩn mình trong hoặc trông giống như một chương trình hợp pháp như một trình bảo vệ màn hình

e)

sao chép chính nó nhiều lần sử dụng tài nguyên hệ thống và có thể làm tê liệt hệ thống

45.

virus

a)

một chương trình máy tính có thể gây hại hoặc lây nhiễm cho máy tính một cách tiêu cực bằng cách thay đổi cách máy tính hoạt động mà không có sự biết đến hoặc cho phép của người dùng

b)

sao chép chính nó nhiều lần sử dụng tài nguyên hệ thống và có thể làm tê liệt hệ thống

c)

lưu bất kỳ tài liệu và chương trình mở nào vào một đĩa cứng trước khi tắt nguồn máy tính

d)

ẩn mình trong hoặc trông giống như một chương trình hợp pháp như một trình bảo vệ màn hình

e)

lưu bất kỳ tài liệu và chương trình mở nào vào RAM, tắt tất cả các chức năng không cần thiết và sau đó đặt máy tính vào trạng thái tiết kiệm năng lượng

46.

Câu nào sau đây mô tả tốt nhất về IoT?

a)

Một mạng lưới các máy tính liên kết với nhau

b)

Một mạng lưới các thiết bị vật lý được kết nối qua internet

c)

Một ngôn ngữ lập trình mới

d)

Một loại tiền điện tử

47.

Giao thức truyền thông nào thường được sử dụng trong các thiết bị IoT?

a)

HTTP

b)

MQTT

c)

FTP

d)

SMTP

48.

Câu nào sau đây là một ví dụ về ứng dụng IoT?

a)

Nhiệt độ thông minh

b)

Máy chủ email

c)

Phần mềm bảng tính

d)

Công cụ chỉnh sửa video

49.

Thách thức lớn trong bảo mật IoT là gì?

a)

Không gian lưu trữ hạn chế

b)

Thiếu mạng không dây

c)

Quyền riêng tư dữ liệu và các mối đe dọa mạng

d)

Chi phí cao của cảm biến IoT

50.

Câu nào sau đây là một phần của Trí tuệ nhân tạo?

a)

Blockchain

b)

Học máy

c)

Điện toán lượng tử

d)

Internet of Things

51.

Kỹ thuật AI nào được sử dụng cho nhận diện hình ảnh và giọng nói?

a)

Phân tích hồi quy

b)

Cây quyết định

c)

Học sâu

d)

Thuật toán sắp xếp

52.

Bài kiểm tra Turing được sử dụng để làm gì?

a)

Đo lường hiệu suất máy tính

b)

Kiểm tra khả năng của AI trong việc bắt chước trí thông minh của con người

c)

Xác định các lỗ hổng mạng

d)

Kiểm tra tốc độ internet

53.

Mô hình AI nào cung cấp sức mạnh cho ChatGPT?

a)

Mạng nơ-ron hồi tiếp

b)

Mạng nơ-ron tích chập

c)

Mô hình ngôn ngữ lớn (LLMs)

d)

Thuật toán di truyền

54.

Thuật ngữ nào đề cập đến AI có thể học và cải thiện từ dữ liệu mà không cần lập trình rõ ràng?

a)

Học có giám sát

b)

Học máy

c)

Khai thác dữ liệu

d)

Robot

55.

Lợi thế chính của 5G so với 4G là gì?

a)

Thời gian sử dụng pin tăng

b)

Tốc độ internet cao hơn và độ trễ thấp hơn

c)

Gói dữ liệu đắt hơn

d)

Chất lượng cuộc gọi tốt hơn

56.

Băng tần nào được sử dụng trong mạng 5G?

a)

Băng tần thấp

b)

Băng tần trung

c)

mmWave (băng tần milimet)

d)

Tất cả các băng tần trên

57.

Công nghệ nào trong 5G giúp hỗ trợ nhiều thiết bị một cách hiệu quả?

a)

VPN

b)

Blockchain

c)

MIMO lớn (Đầu vào Đầu ra nhiều)

d)

Cáp LAN

58.

Phân đoạn mạng trong 5G là gì?

a)

Cắt cáp mạng thành các phần nhỏ hơn

b)

Tạo ra các mạng ảo cho các trường hợp sử dụng khác nhau

c)

Tăng độ trễ mạng

d)

Giảm mức sử dụng băng thông

59.

Câu nào sau đây là lợi ích chính của điện toán đám mây?

a)

Chi phí phần cứng cao hơn

b)

Khả năng mở rộng hạn chế

c)

Sẵn có tài nguyên theo yêu cầu

d)

Cần máy chủ vật lý mọi lúc

60.

Toán tử đại số quan hệ nào kết hợp hai quan hệ và loại bỏ các bộ dữ liệu trùng lặp?

a)

Tích Cartesian

b)

Kết nối

c)

Hợp nhất

d)

Giao nhau

61.

Sự khác biệt giữa Kết nối Tự nhiên và Kết nối Theta trong đại số quan hệ là gì?

a)

Kết nối Theta sử dụng một điều kiện; Kết nối Tự nhiên khớp các thuộc tính có cùng tên.

b)

Kết nối Theta loại bỏ các bản sao; Kết nối Tự nhiên không.

c)

Kết nối Tự nhiên chậm hơn Kết nối Theta.

d)

Không có sự khác biệt.

62.

Kết quả của R ∩ S (Giao nhau của R và S) là gì?

a)

Tất cả các bộ dữ liệu trong R và S.

b)

Các bộ dữ liệu chỉ có trong R.

c)

Các bộ dữ liệu có trong cả R và S.

d)

Không có gì ở trên.

63.

Kết quả của phép Tích Cartesian (R × S) là gì?

a)

Các bộ dữ liệu hợp nhất với các khóa khớp.

b)

Tất cả các kết hợp của các bộ dữ liệu từ R và S.

c)

Các bộ dữ liệu chỉ có trong R.

d)

Không có gì ở trên.

64.

Điều gì xảy ra trong một phép kết nối bằng nhau?

a)

Các bộ dữ liệu được khớp dựa trên sự bình đẳng của các thuộc tính.

b)

Tất cả các bộ dữ liệu được kết hợp bất kể điều kiện.

c)

Các bộ dữ liệu bị loại trừ dựa trên điều kiện.

d)

Không có gì ở trên.

65.

Toán tử nào được sử dụng để loại bỏ các bộ dữ liệu của một quan hệ khỏi một quan hệ khác?

a)

Hợp nhất

b)

Giao nhau

c)

Khác biệt

d)

Không có gì ở trên

66.

R ⋈ S (kết nối tự nhiên) thực hiện điều gì?

a)

Khớp và kết hợp các bộ dữ liệu có cùng giá trị trong các thuộc tính chung.

b)

Kết hợp tất cả các bộ dữ liệu bất kể điều kiện.

c)

Tìm các bộ dữ liệu có trong cả R và S.

d)

Không có gì ở trên.

67.

Tập hợp của hai quan hệ R và S phải thỏa mãn điều kiện nào?

a)

Cả R và S phải có cùng một sơ đồ.

b)

Cả R và S phải có cùng số lượng bộ dữ liệu.

c)

Cả R và S phải có ít nhất một thuộc tính chung.

d)

Không có điều nào ở trên.

68.

Semi-join trong đại số quan hệ là gì?

a)

Kết hợp tất cả các bộ dữ liệu từ cả hai quan hệ.

b)

Kết hợp các bộ dữ liệu từ một quan hệ mà khớp với một quan hệ khác nhưng chỉ trả về thuộc tính từ quan hệ đầu tiên.

c)

Loại bỏ các bản sao.

d)

Không có điều nào ở trên.

69.

Phép toán nào có thể được coi là sự kết hợp của tích Đề-các và lựa chọn?

a)

Chiếu

b)

Kết nối

c)

Giao nhau

d)

Hợp nhất

70.

Ràng buộc nào đảm bảo rằng một cột không thể có giá trị NULL?

a)

Khóa ngoại

b)

Khóa chính

c)

Ràng buộc NOT NULL

d)

Ràng buộc duy nhất

71.

Ràng buộc toàn vẹn nào đảm bảo tính duy nhất của các giá trị trong một cột?

a)

Khóa chính

b)

Ràng buộc duy nhất

c)

Ràng buộc kiểm tra

d)

Khóa ngoại

72.

Ràng buộc toàn vẹn tham chiếu đảm bảo rằng...

a)

Một khóa ngoại tham chiếu đến một khóa chính tồn tại.

b)

Không có hai bộ dữ liệu nào giống hệt nhau.

c)

Các cột không cho phép giá trị NULL.

d)

Không có điều nào ở trên.

73.

Ràng buộc nào ngăn chặn các giá trị trùng lặp trong một cột khóa chính?

a)

Ràng buộc kiểm tra

b)

Toàn vẹn thực thể

c)

Ràng buộc duy nhất

d)

Ràng buộc khóa chính

74.

Ràng buộc toàn vẹn nào kiểm tra tính hợp lệ của các giá trị trong một cột?

a)

NOT NULL

b)

Ràng buộc miền

c)

Toàn vẹn tham chiếu

d)

Khóa ngoại

75.

Toàn vẹn thực thể đảm bảo rằng...

a)

Tất cả các bộ dữ liệu là duy nhất.

b)

Các khóa chính là NULL.

c)

Toàn vẹn tham chiếu được thỏa mãn.

d)

Không có điều nào ở trên.

76.

Nếu một khóa ngoại trong một bảng tham chiếu đến một khóa chính trong bảng khác, điều gì xảy ra khi hàng được tham chiếu bị xóa?

a)

Giá trị khóa ngoại được đặt thành NULL.

b)

Khóa ngoại tự động bị xóa.

c)

Hành động phụ thuộc vào điều khoản ON DELETE.

d)

Khóa ngoại không thay đổi.

77.

Tùy chọn CASCADE làm gì cho các ràng buộc khóa ngoại?

a)

Xóa hàng trong các bảng con khi một hàng được tham chiếu trong bảng cha bị xóa.

b)

Hạn chế việc xóa.

c)

Bỏ qua việc xóa.

d)

Không có điều nào ở trên.

78.

Ràng buộc nào đảm bảo rằng không có dữ liệu không hợp lệ được nhập vào một cột?

a)

Ràng buộc duy nhất

b)

Ràng buộc kiểm tra

c)

Ràng buộc NOT NULL

d)

Không có điều nào ở trên.

79.

Khóa tổng hợp là gì?

a)

Khóa chính một cột.

b)

Sự kết hợp của các cột xác định duy nhất một hàng.

c)

Khóa ngoại tham chiếu đến một bảng khác.

d)

Không có điều nào ở trên.

80.

Ví dụ nào sau đây là một mô hình dữ liệu logic?

a)

Mô hình phân cấp

b)

Sơ đồ ER

c)

Mô hình dữ liệu XML

d)

Mô hình quan hệ

81.

Trong một mô hình dữ liệu phân cấp, dữ liệu được tổ chức như thế nào?

a)

Bảng

b)

Cây

c)

Đồ thị

d)

Không có điều nào ở trên.

82.

Mô hình dữ liệu nào là nền tảng của các cơ sở dữ liệu SQL?

a)

Mô hình mạng

b)

Mô hình quan hệ

c)

Mô hình phân cấp

d)

Không có điều nào ở trên.

83.

Mô hình dữ liệu nào cho phép các mối quan hệ nhiều-nhiều?

a)

Mô hình mạng

b)

Mô hình quan hệ

c)

Mô hình phân cấp

d)

Không có điều nào ở trên.

84.

Sơ đồ là gì trong bối cảnh của một mô hình quan hệ?

a)

Một phiên bản dữ liệu trong một bảng.

b)

Một tập hợp các quy tắc cho việc lưu trữ dữ liệu.

c)

Cấu trúc của một cơ sở dữ liệu được xác định bởi các bảng và thuộc tính của nó.

d)

Không có điều nào ở trên.

85.

Trong một sơ đồ ER nâng cao, sự chuyên biệt được biểu diễn bằng cách nào?

a)

Mũi tên chỉ từ lớp cha đến lớp con.

b)

Hình bầu dục đôi.

c)

Các đường nối các thuộc tính.

d)

Không có điều nào ở trên.

86.

Mục đích của một ràng buộc tham gia toàn bộ trong một sơ đồ EER là gì?

a)

Đảm bảo tất cả các thực thể tham gia vào một mối quan hệ.

b)

Đảm bảo không có bản sao nào tồn tại.

c)

Đảm bảo các thuộc tính chồng chéo.

d)

Không có điều nào ở trên.

87.

Một thực thể yếu được xác định duy nhất bởi...

a)

Các thuộc tính của chính nó.

b)

Một khóa ngoại.

c)

Sự kết hợp của các thuộc tính của nó và khóa chính của một thực thể liên quan.

d)

Không có điều nào ở trên.

88.

Hình ảnh nào là tốt nhất để thể hiện tỷ lệ của một tổng thể?

a)

Biểu đồ cột

b)

Biểu đồ tròn

c)

Biểu đồ đường

d)

Biểu đồ phân tán

89.

Mục đích chính của các bộ lọc trong một bảng điều khiển là gì?

a)

Loại bỏ dữ liệu không liên quan một cách động.

b)

Thêm dữ liệu mới.

c)

Loại bỏ các hình ảnh trong bảng điều khiển.

d)

Không có điều nào ở trên.

90.

Qubit trong máy tính lượng tử là gì?

a)

Một đơn vị cơ bản của bộ nhớ cổ điển

b)

Một phiên bản lượng tử của bit chỉ có thể là 0 hoặc 1

c)

Một bit lượng tử có thể tồn tại trong nhiều trạng thái cùng một lúc

d)

Một kỹ thuật nén dữ liệu được sử dụng trong siêu máy tính

91.

Nguyên tắc nào cho phép qubit tồn tại trong nhiều trạng thái cùng một lúc?

a)

Mã hóa

b)

Siêu vị trí

c)

Rối

d)

Can thiệp

92.

Rối đề cập đến điều gì trong máy tính lượng tử?

a)

Khi hai qubit được khởi tạo ngẫu nhiên

b)

Khi hai hoặc nhiều qubit trở nên liên kết và trạng thái của một qubit ảnh hưởng đến qubit khác

c)

Khi một qubit trở nên không ổn định

d)

Một vấn đề xảy ra khi nhiều cổng lượng tử được sử dụng

93.

Công ty nào phát triển máy tính lượng tử có thể truy cập đám mây đầu tiên?

a)

Apple

b)

Intel

c)

IBM

d)

Microsoft

94.

Máy tính lượng tử so với máy tính cổ điển cho một số vấn đề như thế nào?

a)

Luôn chậm hơn do độ phức tạp

b)

Không mang lại lợi thế nào

c)

Có thể giải quyết một số vấn đề nhanh hơn theo cấp số mũ

d)

Sử dụng nhiều điện hơn nhưng đáng tin cậy hơn