Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỤNG CHUYÊN NGÀNH - XÂY DỰNG - BUỔI 2

Total questions: 37

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.
労働契約(ろうどうけいやく)
a)
Hợp đồng lao động
b)
Luật bảo hiểm xã hội
c)
Luật hệ thống hưu trí
d)
Luật bảo hiểm thất nghiệp
2.
雇用主(こようぬし)
a)
Người sử dụng lao động
b)
Hợp đồng lao động
c)
Luật bảo hiểm xã hội
d)
Luật hệ thống hưu trí
3.
労働者(ろうどうしゃ)
a)
Người lao động
b)
Người sử dụng lao động
c)
Hợp đồng lao động
d)
Luật bảo hiểm xã hội
4.
契約書(けいやくしょ)
a)
Bản hợp đồng
b)
Người lao động
c)
Người sử dụng lao động
d)
Hợp đồng lao động
5.
権利(けんり)
a)
Quyền lợi
b)
Bản hợp đồng
c)
Người lao động
d)
Người sử dụng lao động
6.
義務(ぎむ)
a)
Nghĩa vụ
b)
Quyền lợi
c)
Bản hợp đồng
d)
Người lao động
7.
遵守(じゅんしゅ)
a)
Tuân thủ
b)
Nghĩa vụ
c)
Quyền lợi
d)
Bản hợp đồng
8.
違反(いはん)
a)
Vi phạm
b)
Tuân thủ
c)
Nghĩa vụ
d)
Quyền lợi
9.
労働時間(ろうどうじかん)
a)
Thời gian làm việc
b)
Vi phạm
c)
Tuân thủ
d)
Nghĩa vụ
10.
残業(ざんぎょう)
a)
Làm thêm giờ
b)
Thời gian làm việc
c)
Vi phạm
d)
Tuân thủ
11.
残業代(ざんぎょうだい)
a)
Tiền tăng ca
b)
Làm thêm giờ
c)
Thời gian làm việc
d)
Vi phạm
12.
有給休暇(ゆうきゅうきゅうか)
a)
Nghỉ phép có lương
b)
Tiền tăng ca
c)
Làm thêm giờ
d)
Thời gian làm việc
13.
休憩(きゅうけい)
a)
Nghỉ giữa ca
b)
Nghỉ phép có lương
c)
Tiền tăng ca
d)
Làm thêm giờ
14.
深夜労働(しんやろうどう)
a)
Làm ca đêm
b)
Nghỉ giữa ca
c)
Nghỉ phép có lương
d)
Tiền tăng ca
15.
給与(きゅうよ)
a)
Lương
b)
Làm ca đêm
c)
Nghỉ giữa ca
d)
Nghỉ phép có lương
16.
賃金(ちんぎん)
a)
Tiền công
b)
Lương
c)
Làm ca đêm
d)
Nghỉ giữa ca
17.
時給(じきゅう)
a)
Lương theo giờ
b)
Tiền công
c)
Lương
d)
Làm ca đêm
18.
月給(げっきゅう)
a)
Lương tháng
b)
Lương theo giờ
c)
Tiền công
d)
Lương
19.
支払い(しはらい)
a)
Thanh toán
b)
Lương tháng
c)
Lương theo giờ
d)
Tiền công
20.
給付金(きゅうふきん)
a)
Trợ cấp
b)
Thanh toán
c)
Lương tháng
d)
Lương theo giờ
21.
解雇(かいこ)
a)
Sa thải
b)
Trợ cấp
c)
Thanh toán
d)
Lương tháng
22.
注意(ちゅうい)
a)
Nhắc nhở
b)
Sa thải
c)
Trợ cấp
d)
Thanh toán
23.
警告(けいこく)
a)
Cảnh cáo
b)
Nhắc nhở
c)
Sa thải
d)
Trợ cấp
24.
処分(しょぶん)
a)
Xử phạt
b)
Cảnh cáo
c)
Nhắc nhở
d)
Sa thải
25.
再発防止(さいはつぼうし)
a)
Ngăn tái phạm
b)
Xử phạt
c)
Cảnh cáo
d)
Nhắc nhở
26.
健康保険(けんこうほけん)
a)
Bảo hiểm y tế
b)
Ngăn tái phạm
c)
Xử phạt
d)
Cảnh cáo
27.
労災保険(ろうさいほけん)
a)
Bảo hiểm tai nạn lao động
b)
Bảo hiểm y tế
c)
Ngăn tái phạm
d)
Xử phạt
28.
雇用保険(こようほけん)
a)
Bảo hiểm thất nghiệp
b)
Bảo hiểm tai nạn lao động
c)
Bảo hiểm y tế
d)
Ngăn tái phạm
29.
年金保険(ねんきんほけん)
a)
Bảo hiểm hưu trí
b)
Bảo hiểm thất nghiệp
c)
Bảo hiểm tai nạn lao động
d)
Bảo hiểm y tế
30.
保険料(ほけんりょう)
a)
Phí bảo hiểm
b)
Bảo hiểm hưu trí
c)
Bảo hiểm thất nghiệp
d)
Bảo hiểm tai nạn lao động
31.
労働基準法(ろうどうきじゅんほう)
a)
Luật tiêu chuẩn lao động
b)
Phí bảo hiểm
c)
Bảo hiểm hưu trí
d)
Bảo hiểm thất nghiệp
32.
労働契約法(ろうどうけいやくほう)
a)
Luật hợp đồng lao động
b)
Luật tiêu chuẩn lao động
c)
Phí bảo hiểm
d)
Bảo hiểm hưu trí
33.
労働安全衛生法(ろうどうあんぜんえいせいほう)
a)
Luật an toàn vệ sinh lao động
b)
Luật hợp đồng lao động
c)
Luật tiêu chuẩn lao động
d)
Phí bảo hiểm
34.
労災保険法(ろうさいほけんほう)
a)
Luật bảo hiểm tai nạn lao động
b)
Luật an toàn vệ sinh lao động
c)
Luật hợp đồng lao động
d)
Luật tiêu chuẩn lao động
35.
雇用保険法(こようほけんほう)
a)
Luật bảo hiểm thất nghiệp
b)
Luật bảo hiểm tai nạn lao động
c)
Luật an toàn vệ sinh lao động
d)
Luật hợp đồng lao động
36.
年金制度法(ねんきんせいどほう)
a)
Luật hệ thống hưu trí
b)
Luật bảo hiểm thất nghiệp
c)
Luật bảo hiểm tai nạn lao động
d)
Luật an toàn vệ sinh lao động
37.
社会保険法(しゃかいほけんほう)
a)
Luật bảo hiểm xã hội
b)
Luật hệ thống hưu trí
c)
Luật bảo hiểm thất nghiệp
d)
Luật bảo hiểm tai nạn lao động