Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Writing 5 An opinion essay Vocabulary

Total questions: 42

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.
familiarize
a)
làm quen
b)
bữa sáng
c)
chuỗi
d)
đồng nghiệp
2.
encounter
a)
gặp phải
b)
ngắn gọn
c)
ghế
d)
thu thập
3.
prompt
a)
gợi ý
b)
mang
c)
thách thức, thử thách
d)
bộ sưu tập
4.
response
a)
phản hồi
b)
rộng, nhiều
c)
cơ hội
d)
cao đẳng
5.
job prospect
a)
triển vọng về công việc
b)
tờ rơi
c)
thay đổi
d)
màu sắc
6.
field
a)
lĩnh vực
b)
màu nâu
c)
đặc điểm
d)
kết hợp
7.
references
a)
thư giới thiệu
b)
ngân sách
c)
phí / tính phí
d)
đến
8.
hiring decision
a)
quyết định tuyển dụng
b)
xây dựng
c)
chi phí, khoản tiền phải chịu
d)
thoải mái
9.
preference
a)
sở thích
b)
tòa nhà
c)
hội từ thiện
d)
lời bình
10.
company policy
a)
chính sách của công ty
b)
xe buýt
c)
rẻ
d)
thương mại
11.
belief
a)
sự tin tưởng
b)
kinh doanh / doanh nghiệp
c)
kiểm tra / xem
d)
ủy ban
12.
brainstorm
a)
động não
b)
bận rộn
c)
séc
d)
sự cam kết / tậm tân
13.
take a position
a)
chọn vị trí
b)
mua
c)
nhận phòng / làm thủ tục
d)
sự tận tâm/ cam kết đối với
14.
come up with
a)
nghĩ ra
b)
tính đến lúc
c)
phô mai
d)
tận tâm
15.
thesis statement
a)
câu diễn đạt nội dung chính
b)
cái tủ
c)
đầu bếp trưởng
d)
ủy ban
16.
restate
a)
trình bày lại
b)
dây cáp
c)
hóa chất
d)
thông thường
17.
outline
a)
đề cương
b)
quán ăn uống
c)
tổng / trưởng
d)
giao tiếp / liên lạc
18.
access
a)
tiếp cận
b)
bánh
c)
trẻ em
d)
cộng đồng
19.
indispensable
a)
cần thiết, không thể thay thế
b)
lịch
c)
sự lựa chọn
d)
đi đến chỗ làm
20.
client
a)
khách hàng
b)
gọi
c)
chọn
d)
công ty
21.
application
a)
đơn ứng tuyển
b)
máy ảnh / máy quay phim
c)
hoàn cảnh
d)
so sánh
22.
honesty
a)
trung thực
b)
chiến dịch
c)
công dân
d)
tiền đền bù / lương thưởng
23.
former job
a)
công việc cũ
b)
hủy
c)
thành phố
d)
cạnh tranh
24.
fire (v)
a)
sa thải
b)
ứng cử viên
c)
đòi (bồi thường,...)
d)
cạnh tranh
25.
lay off
a)
cho nghỉ việc
b)
sức chứa / công suất
c)
lớp học
d)
cuộc thi
26.
work out
a)
hoạt động hiệu quả
b)
xe hơi
c)
hạng / loại
d)
phàn nàn
27.
interaction
a)
sự tương tác
b)
thẻ
c)
sạch / làm sạch
d)
lời phàn nàn, sự than phiền
28.
promotion
a)
sự thăng tiến
b)
chăm sóc / quan tâm
c)
rõ ràng
d)
hoàn thành / hoàn chỉnh
29.
competition
a)
sự cạnh tranh
b)
sự nghiệp
c)
nhân viên
d)
hoàn toàn
30.
commute
a)
đi làm bằng phương tiện công cộng
b)
cẩn thận
c)
nhấp chuột
d)
tổ hợp
31.
transportation cost
a)
phí vận chuyển
b)
tấm thảm
c)
khách hàng
d)
sự tuân thủ/ làm đúng theo (1 mệnh lệnh/ yêu cầu/ luật...)
32.
distracting
a)
mất tập trung
b)
mang / mang theo
c)
gần / gần gũi
d)
miễn phí
33.
pay attention to
a)
chú ý đến
b)
tiến hành
c)
đóng
d)
tuân thủ
34.
unproductive
a)
không hiệu quả
b)
trường hợp
c)
quần áo
d)
tuân thủ theo
35.
rough draft
a)
bản nháp thô
b)
tiền mặt
c)
quần áo
d)
toàn diện
36.
expand on
a)
mở rộng
b)
danh mục (sản phẩm,...)
c)
câu lạc bộ
d)
máy tính
37.
wrap up
a)
chốt lại
b)
tính đến lúc
c)
mã
d)
tập trung
38.
customer service
a)
dịch vụ khách hàng
b)
cái tủ
c)
cà phê
d)
sự lo lắng
39.
summarize
a)
tóm tắt
b)
dây cáp
c)
hợp tác
d)
liên quan đến
40.
disagreement
a)
bất đồng ý kiến
b)
quán ăn uống
c)
đồng nghiệp
d)
mối quan tâm
41.
music taste
a)
sở thích âm nhạc
b)
bánh
c)
thu thập
d)
mối quan tâm về
42.
suffer
a)
chịu đựng
b)
lịch
c)
bộ sưu tập
d)
về (=about)