wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

50 câu test từ vựng sơ cấp 1

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào sau đây có nghĩa là "giáo viên"?

a)

교사

b)

학생

c)

회사원

d)

주부

2.

"국어국문학과" có nghĩa là gì?

a)

khoa ngữ văn

b)

quốc tịch

c)

trường đại học

d)

địa chỉ

3.

“Rất vui được gặp” trong tiếng Hàn là:

a)

안녕히 계세요.

b)

반갑습니다.

c)

안녕하세요.

d)

4.

Từ “베트남” dùng để chỉ:

a)

Việt Nam

b)

Hàn Quốc

c)

Trung Quốc

d)

Thái Lan

5.

“학교” có nghĩa là gì?

a)

Trường học

b)

Nhà hát

c)

Cửa hàng

d)

Phòng thí nghiệm

6.

Chọn từ đúng nghĩa với “thư viện”:

a)

병원

b)

도서관

c)

우체국

d)

식당

7.

Từ nào sau đây có nghĩa là “bản đồ”?

a)

지도

b)

주소

c)

창문

d)

가방

8.

“Cái bàn” trong tiếng Hàn là gì?

a)

b)

책상

c)

의자

d)

칠판

9.

"운전기사" nghĩa là:

a)

lái xe

b)

bác sĩ

c)

hướng dẫn viên

d)

dược sĩ

10.

Từ nào sau đây có nghĩa là “trường đại học”?

a)

대학교

b)

고등학교

c)

병원

d)

서점

11.

“인도네시아” nghĩa là gì?

a)

Ấn Độ

b)

Indonesia

c)

Malaysia

d)

Nhật Bản

12.

Từ “학생증” dùng để chỉ:

a)

Thư viện

b)

Nhà ăn học sinh

c)

Thẻ sinh viên

d)

Địa chỉ

13.

"Cục tẩy" trong tiếng Hàn là gì?

a)

b)

지우개

c)

필통

d)

연필

14.

“Hội trường, giảng đường lớn” trong tiếng Hàn là:

a)

강의실

b)

강당

c)

체육관

d)

세미나실

15.

“화장실” nghĩa là gì?

a)

phòng học

b)

nhà vệ sinh

c)

phòng hội thảo

d)

phòng sinh hoạt CLB

16.

Từ nào sau đây có nghĩa là “bác sĩ”?

a)

약사

b)

교사

c)

의사

d)

주부

17.

“가게” nghĩa là gì?

a)

Cái bàn

b)

Cửa hàng

c)

Địa điểm

d)

Phòng lab

18.

“Hàn Quốc” trong tiếng Hàn là gì?

a)

한국어과

b)

한국

c)

한국어

d)

한국인

19.

“동아리방” là gì?

a)

phòng sinh hoạt CLB

b)

nhà hát

c)

phòng hội thảo

d)

phòng giáo viên

20.

“컴퓨터” nghĩa là gì?

a)

Ti vi

b)

Máy vi tính

c)

Radio

d)

Điện thoại

21.

“약국” là nơi nào?

a)

Cửa hàng

b)

Nhà thuốc

c)

Thư viện

d)

Nhà ăn

22.

“창문” nghĩa là gì?

a)

Cửa ra vào

b)

Cái bảng

c)

Cửa sổ

d)

Cái ghế

23.

“내일” nghĩa là gì?

a)

Hôm nay

b)

Ngày mai

c)

Hôm qua

d)

Ngày kia

24.

“운전기사” là:

a)

nhân viên ngân hàng

b)

người lái xe

c)

công chức

d)

giáo viên

25.

“씨” được dùng sau tên người với nghĩa là gì?

a)

Ông

b)

Bạn

c)

Người

d)

Họ

26.

“학교” nghĩa là gì?

a)

Giảng đường

b)

Trường học

c)

Khoa

d)

Học sinh

27.

“사무실” nghĩa là gì?

(a)  

28.

Từ nào sau đây chỉ “khoa (trong trường đại học)”?

a)

학과

b)

학번

c)

학교

d)

학생증

29.

“우체국” nghĩa là gì?

a)

Hiệu thuốc

b)

Bưu điện

c)

Nhà hàng

d)

Khách sạn

30.

“bệnh viện” trong tiếng Hàn là gì?

a)

도서관

b)

병원

c)

은행

d)

식당

31.

Cái gì dùng để ngồi?

a)

지도

b)

책상

c)

의자

d)

창문

32.

“공원” trong tiếng Việt nghĩa là gì?

a)

công viên

b)

nhà hát

c)

giảng đường

d)

phòng nghỉ

33.

“Trung tâm thương mại” trong tiếng Hàn là gì?

a)

백화점

b)

병원

c)

시계

d)

장소

34.

“책” nghĩa là gì?

a)

vở

b)

từ điển

c)

sách

d)

báo

35.

Từ nào sau đây có nghĩa là “quán cà phê”?

a)

시장

b)

카페

c)

도서관

d)

식당

36.

“다음주” trong tiếng Việt là gì?

a)

Tuần trước

b)

Tuần này

c)

Tuần sau

d)

Tháng sau

37.

“신문” trong tiếng Việt nghĩa là gì?

a)

báo

b)

bản đồ

c)

tạp chí

d)

thư điện tử

38.

“시계” có nghĩa là gì?

a)

Ti vi

b)

Đồng hồ

c)

Bản đồ

d)

Máy tính

39.

“시장” trong tiếng Việt là gì?

(a)  

40.

"Giảng viên" trong tiếng Hàn là gì?

a)

교사

b)

강사

c)

선생님

d)

직업

41.

“구경하다” có nghĩa là gì?

a)

Làm bài tập

b)

Uống nước

c)

Ngắm, xem

d)

Dọn dẹp

42.

Từ nào dưới đây mang nghĩa “trung tâm thành phố”?

a)

시장

b)

시내

c)

시계

d)

43.

"Năm sau" trong tiếng Hàn là?

a)

내일

b)

내년

c)

올해

d)

그저께

44.

“읽다” nghĩa là gì?

a)

viết

b)

nghe

c)

đọc

d)

kể

45.

Từ nào nghĩa là "tập thể dục"?

a)

운동하다

b)

산책하다

c)

일하다

d)

쉬다

46.

"Bạn bè" trong tiếng Hàn là gì?

a)

친구

b)

사람

c)

형제

d)

가족

47.

Từ nào có nghĩa là “tính từ”?

a)

동사

b)

형용사

c)

명사

d)

조동사

48.

“Tiệc sinh nhật” trong tiếng Hàn là?

a)

생일 축하

b)

생일 카드

c)

생일 파티

d)

생일 노래

49.

“Ngày lễ” trong tiếng Hàn là gì?

a)

명절

b)

설날

c)

요일

d)

계획

50.

“tháng 3” trong tiếng Hàn là gì?

a)

삼월

b)

사월

c)

오월

d)

유월