Font size
Worksheets50 câu test từ vựng sơ cấp 1
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
Từ nào sau đây có nghĩa là "giáo viên"?
교사
학생
회사원
주부
"국어국문학과" có nghĩa là gì?
khoa ngữ văn
quốc tịch
trường đại học
địa chỉ
“Rất vui được gặp” trong tiếng Hàn là:
안녕히 계세요.
반갑습니다.
안녕하세요.
제
Từ “베트남” dùng để chỉ:
Việt Nam
Hàn Quốc
Trung Quốc
Thái Lan
“학교” có nghĩa là gì?
Trường học
Nhà hát
Cửa hàng
Phòng thí nghiệm
Chọn từ đúng nghĩa với “thư viện”:
병원
도서관
우체국
식당
Từ nào sau đây có nghĩa là “bản đồ”?
지도
주소
창문
가방
“Cái bàn” trong tiếng Hàn là gì?
책
책상
의자
칠판
"운전기사" nghĩa là:
lái xe
bác sĩ
hướng dẫn viên
dược sĩ
Từ nào sau đây có nghĩa là “trường đại học”?
대학교
고등학교
병원
서점
“인도네시아” nghĩa là gì?
Ấn Độ
Indonesia
Malaysia
Nhật Bản
Từ “학생증” dùng để chỉ:
Thư viện
Nhà ăn học sinh
Thẻ sinh viên
Địa chỉ
"Cục tẩy" trong tiếng Hàn là gì?
펜
지우개
필통
연필
“Hội trường, giảng đường lớn” trong tiếng Hàn là:
강의실
강당
체육관
세미나실
“화장실” nghĩa là gì?
phòng học
nhà vệ sinh
phòng hội thảo
phòng sinh hoạt CLB
Từ nào sau đây có nghĩa là “bác sĩ”?
약사
교사
의사
주부
“가게” nghĩa là gì?
Cái bàn
Cửa hàng
Địa điểm
Phòng lab
“Hàn Quốc” trong tiếng Hàn là gì?
한국어과
한국
한국어
한국인
“동아리방” là gì?
phòng sinh hoạt CLB
nhà hát
phòng hội thảo
phòng giáo viên
“컴퓨터” nghĩa là gì?
Ti vi
Máy vi tính
Radio
Điện thoại
“약국” là nơi nào?
Cửa hàng
Nhà thuốc
Thư viện
Nhà ăn
“창문” nghĩa là gì?
Cửa ra vào
Cái bảng
Cửa sổ
Cái ghế
“내일” nghĩa là gì?
Hôm nay
Ngày mai
Hôm qua
Ngày kia
“운전기사” là:
nhân viên ngân hàng
người lái xe
công chức
giáo viên
“씨” được dùng sau tên người với nghĩa là gì?
Ông
Bạn
Người
Họ
“학교” nghĩa là gì?
Giảng đường
Trường học
Khoa
Học sinh
“사무실” nghĩa là gì?
(a)
Từ nào sau đây chỉ “khoa (trong trường đại học)”?
학과
학번
학교
학생증
“우체국” nghĩa là gì?
Hiệu thuốc
Bưu điện
Nhà hàng
Khách sạn
“bệnh viện” trong tiếng Hàn là gì?
도서관
병원
은행
식당
Cái gì dùng để ngồi?
지도
책상
의자
창문
“공원” trong tiếng Việt nghĩa là gì?
công viên
nhà hát
giảng đường
phòng nghỉ
“Trung tâm thương mại” trong tiếng Hàn là gì?
백화점
병원
시계
장소
“책” nghĩa là gì?
vở
từ điển
sách
báo
Từ nào sau đây có nghĩa là “quán cà phê”?
시장
카페
도서관
식당
“다음주” trong tiếng Việt là gì?
Tuần trước
Tuần này
Tuần sau
Tháng sau
“신문” trong tiếng Việt nghĩa là gì?
báo
bản đồ
tạp chí
thư điện tử
“시계” có nghĩa là gì?
Ti vi
Đồng hồ
Bản đồ
Máy tính
“시장” trong tiếng Việt là gì?
(a)
"Giảng viên" trong tiếng Hàn là gì?
교사
강사
선생님
직업
“구경하다” có nghĩa là gì?
Làm bài tập
Uống nước
Ngắm, xem
Dọn dẹp
Từ nào dưới đây mang nghĩa “trung tâm thành phố”?
시장
시내
시계
시
"Năm sau" trong tiếng Hàn là?
내일
내년
올해
그저께
“읽다” nghĩa là gì?
viết
nghe
đọc
kể
Từ nào nghĩa là "tập thể dục"?
운동하다
산책하다
일하다
쉬다
"Bạn bè" trong tiếng Hàn là gì?
친구
사람
형제
가족
Từ nào có nghĩa là “tính từ”?
동사
형용사
명사
조동사
“Tiệc sinh nhật” trong tiếng Hàn là?
생일 축하
생일 카드
생일 파티
생일 노래
“Ngày lễ” trong tiếng Hàn là gì?
명절
설날
요일
계획
“tháng 3” trong tiếng Hàn là gì?
삼월
사월
오월
유월
