NEW
Font size
WorksheetsCâu Hỏi Về Kỹ Thuật Vi Sinh
Total questions: 60
Worksheet time: 30mins
Đĩa Petri gồm mấy phần?
1 phần
2 phần
3 phần
4 phần
Đĩa Petri bằng nhựa PS được sử dụng như thế nào?
Có thể sử dụng nhiều lần
Sử dụng 1 lần
Chỉ dùng để chứa môi trường lỏng
Không thể tiệt trùng
Que cấy vi sinh thường được làm từ vật liệu nào?
Nhựa
Kim loại
Thủy tinh
Gỗ
Công dụng chính của que cấy vi sinh là gì?
Cấy mẫu, cấy truyền, cắt mô
Đo thể tích chất lỏng
Tiệt trùng môi trường
Lưu trữ mẫu
Bình Duran nắp xanh được sử dụng để làm gì?
Đo pH môi trường
Chứa môi trường, nước cất tiệt trùng
Nuôi cấy vi sinh vật
Phân tích hóa học
Micropipette được sử dụng để:
Hút một thể tích chất lỏng chính xác
Tiệt trùng mẫu
Phân lập vi sinh vật
Lưu trữ mẫu
Môi trường nuôi cấy vi sinh vật được phân loại theo trạng thái nào?
Đặc, bán đặc, lỏng
Nhiệt độ cao, thấp, trung bình
Hiếu khí, yếm khí
Tự nhiên, tổng hợp, chọn lọc
Môi trường nuôi cấy có thể được phân loại dựa trên:
Nguồn gốc và chức năng
Chỉ nguồn gốc
Chỉ chức năng
Chỉ trạng thái
Thành phần chính của Nutrient Agar là gì?
Peptone, beef extract/yeast extract, agar, sodium chloride
Glucose, muối, vitamin
Máu cừu, peptone, lipid
Crystal violet, safranin
Môi trường Blood Agar phù hợp với vi khuẩn nào?
Vi khuẩn kỵ khí
Vi khuẩn có khả năng tạo phản ứng tan máu
Nấm mốc
Vi khuẩn Gram âm
Môi trường kỵ khí có chứa chất nào để loại bỏ oxy?
Peptone
Sodium thioglycolate
Crystal violet
Glucose
Môi trường vận chuyển được sử dụng để:
Duy trì khả năng tồn tại của vi sinh vật
Thúc đẩy sự phát triển của vi sinh vật
Phân lập vi sinh vật
Tiệt trùng mẫu
Môi trường cơ bản chứa thành phần nào?
Nguồn carbon, năng lượng, muối, amino acid, vitamin
Chỉ muối và vitamin
Chỉ glucose và peptone
Chỉ chất khử
Ví dụ về môi trường cơ bản là gì?
MacConkey's agar
Nutrient broth/agar
Thioglycolate medium
Amies media
Môi trường vận chuyển lý tưởng có đặc điểm gì?
Không làm thay đổi số lượng vi sinh vật
Thúc đẩy sự phát triển của vi sinh vật
Chứa nhiều nguồn carbon
Có chất ức chế
Môi trường tăng sinh được sử dụng để:
Hỗ trợ sự phát triển của nhiều loại vi sinh vật
Ức chế vi sinh vật không mong muốn
Phân biệt vi khuẩn tan máu
Đo nồng độ kháng sinh
Môi trường chọn lọc có đặc điểm nào?
Chứa chất ức chế để ngăn vi sinh vật không mong muốn
Không chứa chất ức chế
Chỉ chứa chất nhuộm màu
Không hỗ trợ phân lập vi sinh vật
Ví dụ về môi trường chọn lọc là gì?
Blood agar
PDA (Potato Dextrose Agar)
Nutrient broth
Enriched broth
Môi trường biệt hóa được sử dụng để:
Phân biệt vi khuẩn dựa trên màu sắc khuẩn lạc
Tăng sinh vi sinh vật
Loại bỏ oxy trong môi trường
Đo nồng độ vitamin
Blood Agar có thể phân biệt vi khuẩn dựa trên:
Phản ứng tan máu
Sự phát triển của nấm mốc
Độ pH của môi trường
Nồng độ muối
Môi trường chọn lọc/biệt hóa có đặc điểm gì?
Có cả tính chọn lọc và biệt hóa
Chỉ có tính chọn lọc
Chỉ có tính biệt hóa
Không chứa chất nhuộm
Ví dụ về môi trường chọn lọc/biệt hóa là gì?
Nutrient agar
MacConkey's agar
Thioglycolate medium
Amies media
Eosin-methylene blue agar chuyển màu đỏ khi:
Vi sinh vật lên men lactose tạo axit
Vi sinh vật không lên men lactose
pH tăng trên 6.8
Không có chất nhuộm
Mannitol salt agar được sử dụng để:
Phân biệt vi khuẩn dựa trên khả năng lên men mannitol
Tăng sinh nấm mốc
Loại bỏ oxy trong môi trường
Đo nồng độ vitamin
Nutrient Agar có pH bao nhiêu ở 25°C?
5.6
6.8
7.4
8.0
Blood Agar chứa máu của động vật nào?
Cừu hoặc ngựa
Gà
Người
Bò
Thành phần nào không có trong Blood Agar?
Proteose peptone
Yeast extract
Crystal violet
Sodium chloride
Dichloran Rose-Bengal Chloramphenicol (DRBC) Agar phù hợp với:
Nấm mốc và nấm men
Vi khuẩn Gram dương
Vi khuẩn kỵ khí
Vi khuẩn tan máu
Nước muối 0.85% được sử dụng để:
Pha loãng mẫu chứa tế bào vi sinh vật
Tiệt trùng môi trường
Nuôi cấy vi khuẩn
Phân biệt vi khuẩn
Nước muối 0.85% có đặc điểm gì?
Đẳng trương với dịch trong tế bào
Có nồng độ muối cao hơn tế bào
Có nồng độ muối thấp hơn tế bào
Không chứa muối
Thuốc nhuộm xanh methylene chứa thành phần nào?
Blue methylene, ethanol, nước cất
Safranin, ethanol, nước cất
Crystal violet, muối
Fuchsin, peptone
Mục đích của dụng cụ bảo hộ trong phòng thí nghiệm là gì?
Tránh lây nhiễm vi sinh vật vào mẫu và ngược lại
Tăng tốc độ phân tích
Đo nồng độ vi sinh vật
Tiệt trùng dụng cụ
Thuốc nhuộm Crystal violet được sử dụng để:
Ức chế vi khuẩn Gram dương
Tăng sinh vi khuẩn
Tiệt trùng môi trường
Pha loãng mẫu
Thuốc nhuộm nào ức chế vi khuẩn Gram âm?
Crystal violet
Blue methylene
Phenylethanol
Safranin
Dụng cụ bảo hộ cần tuân thủ theo:
Quy định được hướng dẫn
Chỉ tiêu chuẩn ISO
Không cần quy định
Chỉ nhiệt độ phòng thí nghiệm
Thuốc nhuộm trong môi trường chọn lọc có vai trò gì?
Ức chế sự phát triển của vi sinh vật không mong muốn
Tăng sinh vi sinh vật
Tạo màu cho môi trường
Phân giải protein
Nhiệt độ phòng thí nghiệm vi sinh theo ISO 7218 là:
18 - 27°C
10 - 15°C
30 - 35°C
40 - 50°C
Độ ẩm tối đa trong phòng thí nghiệm vi sinh là:
50%
75%
90%
100%
Giới hạn tổng vi sinh vật hiếu khí trong phòng thí nghiệm là:
≤ 15 CFU/tổng số đĩa
≤ 25 CFU/tổng số đĩa
≤ 50 CFU/tổng số đĩa
Không giới hạn
Tổng nấm men/mốc trong phòng thí nghiệm được giới hạn ở mức:
≤ 5 CFU/tổng số đĩa
≤ 10 CFU/tổng số đĩa
≤ 15 CFU/tổng số đĩa
Không giới hạn
Độ sạch bề mặt trong phòng thí nghiệm được kiểm soát bằng:
Phương pháp quét bề mặt
Phương pháp phơi đĩa
Phương pháp tiệt trùng
Phương pháp nhuộm màu
Tổng vi sinh vật hiếu khí trên bề mặt trong trạng thái tĩnh là:
< 25 cfu/25cm²
< 50 cfu/25cm²
< 100 cfu/25cm²
Không giới hạn
Kỹ thuật nào không thuộc kỹ thuật cơ bản trong phân tích vi sinh?
Lấy mẫu
Phân lập vi sinh vật
Cấy chuyền
Phân tích DNA
Phương pháp lấy mẫu nước được áp dụng theo tiêu chuẩn nào?
ISO 5667-5:1991
ISO 7218
TCVN 8129:2009
ISO 9001
Bước đầu tiên khi lấy mẫu nước là gì?
Vệ sinh tay
Xả vòi nước
Mở nắp bình
Ghi thông tin mẫu
Thời gian xả vòi nước trước khi lấy mẫu là:
1 - 15 phút
30 giây - 1 phút
15 - 30 phút
Không cần xả
Mẫu nước được lấy bao nhiêu thể tích bình chứa?
½ - 2/3 thể tích
Toàn bộ thể tích
¼ thể tích
¾ thể tích
Phương pháp lấy mẫu vi sinh bề mặt được áp dụng theo:
ISO 5667-5:1991
TCVN 8129:2009
ISO 7218
ISO 9001
Khi lấy mẫu bề mặt bằng đĩa tiếp xúc, lực ấn là:
25g/cm²
50g/cm²
10g/cm²
100g/cm²
Thời gian giữ đĩa tiếp xúc trên bề mặt là:
10 giây
5 giây
15 giây
20 giây
Mẫu vi sinh bề mặt sau khi lấy được bảo quản ở đâu?
Bao vô trùng, tránh ánh sáng
Bình Duran
Hộp kín, tiếp xúc ánh sáng
Tủ lạnh không vô trùng
Thời gian tối đa để vận chuyển mẫu vệ sinh công nghiệp là:
4 giờ
8 giờ
12 giờ
24 giờ
Nhiệt độ bảo quản mẫu vệ sinh công nghiệp là:
1 - 4°C
10 - 15°C
20 - 25°C
30 - 35°C
Mẫu vệ sinh công nghiệp cần được kiểm tra trong bao lâu sau khi đến phòng thí nghiệm?
Trong vòng 24 giờ
Trong vòng 48 giờ
Trong vòng 72 giờ
Không giới hạn
Bước đầu tiên trong kỹ thuật phân lập vi sinh vật là:
Chuẩn bị môi trường phân lập
Cấy mẫu lên môi trường
Quan sát khuẩn lạc
Nuôi cấy vi sinh vật
Kỹ thuật phân lập vi sinh vật nhằm mục đích gì?
Tạo ra các khuẩn lạc riêng rẽ
Tăng sinh vi sinh vật
Tiệt trùng môi trường
Phân tích enzyme
Kỹ thuật nhận diện vi sinh vật dựa trên:
Phản ứng sinh hóa của enzyme đặc trưng
Kích thước vi sinh vật
Màu sắc vi sinh vật
Nhiệt độ nuôi cấy
Xét nghiệm nào được sử dụng để nhận diện vi khuẩn?
Catalase
pH
Nhiệt độ
Độ ẩm
Hạn chế của xét nghiệm oxidase là gì?
Kết quả âm tính giả có thể xảy ra
Không phát hiện vi khuẩn hiếu khí
Chỉ áp dụng cho vi khuẩn Gram dương
Không cần thuốc thử
Enzyme nào được sử dụng để nhận diện vi khuẩn?
Catalase, gelatinase, oxidase, urease
Peptone, agar, muối
Glucose, vitamin, lipid
Crystal violet, safranin, fuchsin
