wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Thiết bị di động

Total questions: 115

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

Thiết bị di động có thể thực hiện chức năng nào sau đây?

a)

Gửi email nội bộ

b)

Quay video và truy cập GPS

c)

Chỉ nghe nhạc

d)

Lưu trữ dữ liệu như ổ cứng

2.

Một đặc điểm quan trọng của thiết bị di động là gì?

a)

Không thể kết nối Internet

b)

Có khả năng kết nối qua Wi-Fi, 4G, BLE

c)

Chỉ dùng được cho gọi điện

d)

Không có tính năng bảo mật

3.

Hệ điều hành nào dưới đây không phải là hệ điều hành dành cho thiết bị di động?

a)

Android

b)

HarmonyOS

c)

Windows 10 Mobile

d)

Ubuntu Server

4.

Đâu là hệ điều hành của đồng hồ thông minh do Samsung phát triển?

a)

Wear OS

b)

Tizen

c)

watchOS

d)

HarmonyOS

5.

Công cụ phát triển ứng dụng Android phổ biến nhất hiện nay là gì?

a)

Eclipse

b)

Android Studio

c)

Xcode

d)

Visual Studio Code

6.

Ngôn ngữ lập trình chính được sử dụng trong iOS là gì?

a)

Kotlin

b)

Java

c)

Objective-C

d)

Python

7.

Sự khác biệt lớn nhất trong việc phân phối ứng dụng giữa Android và iOS là gì?

a)

iOS cho phép cài đặt từ nguồn ngoài

b)

Android yêu cầu Apple phê duyệt ứng dụng

c)

Android dễ cài đặt từ nguồn ngoài, iOS cần được phê duyệt bởi Apple

d)

Cả hai đều không có chợ ứng dụng chính thức

8.

Phát biểu nào sau đây đúng về chi phí để phân phối ứng dụng lên chợ ứng dụng chính thức?

a)

Google Play yêu cầu phí hàng năm $100

b)

App Store miễn phí

c)

Google Play thu phí 1 lần $25

d)

App Store thu phí 1 lần $25

9.

Android chính thức ra mắt vào năm nào?

a)

2005

b)

2007

c)

2008

d)

2010

10.

Một đặc điểm nổi bật của Android là gì?

a)

Đóng mã nguồn

b)

Chỉ chạy trên thiết bị của Google

c)

Là mã nguồn mở, có thể tùy chỉnh

d)

Chỉ dùng trong điện thoại

11.

Tên các phiên bản Android thường được đặt theo gì?

a)

Loài động vật

b)

Tên các nhân vật lịch sử

c)

Món tráng miệng theo thứ tự bảng chữ cái

d)

Số hiệu ngẫu nhiên

12.

Công cụ nào sau đây không thuộc môi trường phát triển Android?

a)

Android SDK

b)

Gradle

c)

Xcode

d)

Android Emulator

13.

Google Play Console được sử dụng để:

a)

Thiết kế giao diện ứng dụng

b)

Biên dịch mã nguồn

c)

Quản lý và phân phối ứng dụng Android

d)

Lập trình phần cứng

14.

Khi tạo ứng dụng đầu tiên trong Android Studio, bạn nên chọn loại activity nào để bắt đầu đơn giản nhất?

a)

Navigation Activity

b)

Empty Activity

15.

Khi tạo ứng dụng đầu tiên trong Android Studio, bạn nên chọn loại activity nào để bắt đầu đơn giản nhất?

a)

Navigation Activity

b)

Empty Activity

c)

Fragment Activity

d)

Login Activity

16.

Ngôn ngữ lập trình Java được phát triển bởi tổ chức nào?

a)

Oracle

b)

Microsoft

c)

Sun Microsystems

d)

IBM

17.

Đặc điểm nổi bật của Java là gì?

a)

Phụ thuộc nền tảng

b)

Không thể dùng trên Android

c)

Viết một lần, chạy mọi nơi (Write Once, Run Anywhere)

d)

Không hỗ trợ hướng đối tượng

18.

Câu nào là đúng về cú pháp Java?

a)

Dòng lệnh không cần dấu chấm phẩy

b)

Ghi chú một dòng bằng #

c)

Tất cả chương trình bắt đầu từ main()

d)

Các biến primitive có giá trị mặc định là null

19.

Kiểu dữ liệu nào trong Java có thể lưu trữ số thực?

a)

int

b)

boolean

c)

float

d)

char

20.

Câu lệnh ElapsedTime runTime = new ElapsedTime(); thể hiện điều gì?

a)

Tạo biến primitive

b)

Khởi tạo đối tượng (instantiate)

c)

Dùng biến toàn cục

d)

Gán giá trị từ phương thức

21.

Biến khai báo trong phương thức chỉ có hiệu lực trong phương thức đó. Đây là phạm vi gì?

a)

Instance scope

b)

Class scope

c)

Local scope

d)

Global scope

22.

Từ khóa nào dùng để tạo lớp con trong Java?

a)

extends

b)

super

c)

class

d)

override

23.

Kế thừa trong Java KHÔNG mang lại lợi ích nào sau đây?

a)

Khả năng tái sử dụng mã

b)

Giảm kích thước chương trình

c)

Mở rộng chức năng lớp cha

d)

Cho phép đa hình

24.

Trong ví dụ kế thừa, phương thức nào là của lớp cha?

a)

start()

b)

accelerate()

c)

main()

d)

System.out.println()

25.

Câu lệnh switch trong Java kết thúc từng trường hợp bằng từ khóa nào?

a)

end

b)

close

c)

break

d)

exit

26.

Câu lệnh nào dùng để lặp vô hạn nếu không có điều kiện dừng rõ ràng?

a)

for(;;)

b)

if(true)

c)

while(0)

d)

switch()

27.

Hình dạng nào đại diện cho quá trình xử lý trong lưu đồ thuật toán?

a)

Hình elip

b)

Hình thoi

c)

Hình chữ nhật

d)

Hình tròn

28.

Khi tạo activity mới trong Android Studio, file layout tương ứng có định dạng nào?

a)

.java

b)

.html

c)

.xml

d)

.json

29.

Khi tạo activity mới trong Android Studio, file layout tương ứng có định dạng nào?

a)

.java

b)

.html

c)

.xml

d)

.json

30.

Thư mục nào chứa hình ảnh biểu tượng app trong Android project?

a)

/src

b)

/res/drawable

c)

/assets/images

d)

/layout

31.

Tệp nào xác định thứ tự hiển thị activity khi khởi động ứng dụng?

a)

styles.xml

b)

activity_main.xml

c)

AndroidManifest.xml

d)

build.gradle

32.

Dòng mã nào dùng để gán giao diện cho Activity?

a)

setLayout(R.layout.main);

b)

loadLayout("main.xml");

c)

setContentView(R.layout.activity_start);

d)

displayView(R.xml);

33.

Khi tạo activity khởi động có tên là StartActivity, tên file layout thường là gì?

a)

start.xml

b)

startactivity.xml

c)

activity_start.xml

d)

layout_startActivity.xml

34.

Khi thêm chủ đề cho StartActivity, thuộc tính nào được gán trong manifest?

a)

android:icon

b)

android:layout

c)

android:theme

d)

android:start

35.

Phương thức nào được gọi khi Activity trở lại từ trạng thái đã dừng?

a)

onStop()

b)

onResume()

c)

onRestart()

d)

onCreate()

36.

Mục đích của phương thức onPause() là gì?

a)

Khởi tạo dữ liệu

b)

Tạm dừng cập nhật và lưu trạng thái

c)

Xóa Activity khỏi bộ nhớ

d)

Bắt đầu xử lý dữ liệu

37.

Annotation @Override dùng để:

a)

Gọi hàm của lớp cha

b)

Thay đổi thứ tự hàm trong lớp

c)

Khai báo biến toàn cục

d)

Ghi đè phương thức từ lớp cha trong lớp con

38.

Phương thức nào dùng để lưu lại trạng thái của Activity trước khi bị huỷ?

a)

onSaveInstanceState()

b)

onDestroy()

c)

onStart()

d)

onResume()

39.

Thẻ trong AndroidManifest.xml được dùng để:

a)

Khai báo màn hình ứng dụng

b)

Lắng nghe sự kiện hệ thống

c)

Định nghĩa dịch vụ nền

d)

Cấp quyền truy cập mạng

40.

Thẻ nào dùng để khai báo quyền truy cập Internet trong Android?

a)

b)

c)

d)

41.

Dialog nào sau đây dùng để hiển thị danh sách lựa chọn?

a)

DialogFragment

b)

Toast

c)

AlertDialog với setItems()

d)

Snackbar

42.

Lý do nên dùng DialogFragment thay vì AlertDialog trong ứng dụng phức tạp là gì?

a)

Tương thích tốt hơn với Fragment lifecycle

b)

Giao diện đẹp hơn

c)

Chạy nhanh hơn

d)

Không cần khai báo trong manifest

43.

Intent nào dùng khi biết chính xác Activity cần chuyển đến?

a)

Implicit Intent

b)

Pending Intent

c)

Explicit Intent

d)

Raw Intent

44.

Câu lệnh nào sau đây dùng để mở một trang web bằng Intent?

a)

Intent.ACTION_SENDTO

b)

Intent(Intent.ACTION_VIEW, Uri.parse("https://..."))

c)

startActivity(new Intent("WEB_OPEN"))

d)

new Intent(Intent.ACTION_CALL)

45.

Thuộc tính nào của Intent được dùng để truyền dữ liệu giữa hai Activity?

a)

putExtras()

b)

setMessage()

c)

setTitle()

d)

addListener()

46.

Cách nào dưới đây KHÔNG phải là kỹ thuật delay trong Android?

a)

Handler.postDelayed()

b)

Thread.sleep()

c)

CountDownTimer

d)

AsyncQueryHandler

47.

Phương pháp delay nào thích hợp để thực hiện hành động sau mỗi khoảng thời gian nhất định?

a)

CountDownTimer

b)

Toast

c)

AlertDialog

d)

RecyclerView

48.

Foreground service dùng trong tình huống nào?

a)

Gửi báo cáo không quan trọng

b)

Thực hiện tải ngầm

c)

Ghi âm hoặc định vị GPS

d)

Tắt màn hình

49.

Foreground service bắt buộc phải:

a)

Không được xuất hiện trên màn hình

b)

Có thông báo hiển thị liên tục

c)

Sử dụng camera

d)

Dừng sau 10 phút

50.

Background service có thể bị hệ thống dừng khi:

a)

Ứng dụng đang hoạt động

b)

Thiết bị đang sạc

c)

Tiết kiệm pin hoặc giới hạn tài nguyên

d)

Người dùng chạm vào màn hình

51.

Service nào cho phép liên kết giữa client và service để gọi phương thức?

a)

Bound Service

b)

Background Service

c)

Floating Service

d)

Multi Service

52.

Lớp View trong Android đại diện cho:

a)

Một nhóm layout

b)

Một widget hoặc thành phần giao diện người dùng

c)

Một đối tượng cảm biến

d)

Một file XML

53.

Lớp ViewGroup dùng để:

a)

Lưu dữ liệu cảm biến

b)

Gửi dữ liệu qua Bluetooth

c)

Chứa và quản lý các View con

d)

Thực hiện xử lý ảnh

54.

Layout nào sắp xếp các thành phần theo hàng hoặc cột?

a)

RelativeLayout

b)

LinearLayout

c)

TableLayout

d)

FrameLayout

55.

Widget nào dùng để hiển thị danh sách cuộn dọc các phần tử văn bản?

a)

Spinner

b)

WebView

c)

ListView

d)

AutoCompleteTextView

56.

Widget nào hiển thị các đề xuất khi người dùng nhập dữ liệu?

a)

EditText

b)

AutoCompleteTextVie

57.

Hiển thị danh sách cuộn dọc các phần tử văn bản?

a)

Spinner

b)

WebView

c)

ListView

d)

AutoCompleteTextView

58.

Widget nào hiển thị các đề xuất khi người dùng nhập dữ liệu?

a)

EditText

b)

AutoCompleteTextView

c)

Spinner

d)

ListView

59.

Để hiển thị bản đồ, widget nào sau đây được sử dụng?

a)

GalleryView

b)

WebView

c)

MapView

d)

DatePicker

60.

Thuộc tính nào xác định chiều rộng của một View trong XML?

a)

android:text

b)

android:id

c)

android:layout_width

d)

android:margin

61.

Công cụ nào dùng để xem cấu trúc phân cấp UI hiện tại trên thiết bị/emulator?

a)

Gradle

b)

Hierarchy Viewer

c)

Logcat

d)

LayoutInflater

62.

Tệp nào chứa định nghĩa bố cục giao diện trong Android?

a)

.java

b)

.gradle

c)

.xml

d)

.dex

63.

Phương thức thay đổi nội dung chữ trong TextView là gì?

a)

setFont()

b)

setText()

c)

setTitle()

d)

updateView()

64.

Để xử lý sự kiện khi người dùng nhấn vào một Button, phương thức nào được dùng?

a)

onTouch()

b)

onPress()

c)

setOnClickListener()

d)

setInputType()

65.

Để lấy dữ liệu từ EditText và ép sang kiểu double, nên dùng cấu trúc nào?

a)

Double.valueOf(text)

b)

parse(text)

c)

Double.parseDouble(text)

d)

text.toDouble()

66.

Lựa chọn đúng về việc xử lý khi nhấn "Enter" trong EditText:

a)

setOnClickListener()

b)

setOnTextChangedListener()

c)

setOnEditorActionListener()

d)

setOnInputListener()

67.

ListView và Spinner đều cần gì để hiển thị dữ liệu?

a)

LayoutManager

b)

ArrayList

c)

ArrayAdapter

d)

File XML riêng

68.

Spinner khác ListView ở điểm nào?

a)

Hiển thị toàn bộ dữ liệu cùng lúc

b)

Hiển thị danh sách dạng thả xuống

c)

Không cần Adapter

d)

Không thể chọn phần tử

69.

Cách delay đơn giản nhất bằng Handler trong Android là gì?

a)

Thread.sleep()

b)

post()

c)

postDelayed()

d)

schedule()

70.

Thư viện cho phép đếm ngược thời gian và thực thi hành động sau mỗi tick là gì?

a)

Handler

b)

TimerTask

c)

CountDownTimer

d)

AlarmManager

71.

Để truy cập cảm biến gia tốc, bạn cần dùng lớp nào?

a)

SensorEvent

b)

SensorView

c)

SensorManager

d)

SensorTracker

72.

Câu lệnh đúng để đăng ký lắng nghe dữ liệu cảm biến là:

a)

sensorManager.startSensor()

b)

sensorManager.registerListener(...)

c)

sensorManager.listenSensor()

d)

sensorMan

73.

Câu lệnh đúng để đăng ký lắng nghe dữ liệu cảm biến là:

a)

sensorManager.startSensor()

b)

sensorManager.registerListener(...)

c)

sensorManager.listenSensor()

d)

sensorManager.addSensorListener()

74.

Bạn nên huỷ đăng ký lắng nghe cảm biến khi nào?

a)

Trong onStart()

b)

Trong onResume()

c)

Trong onPause()

d)

Trong onCreate()

75.

Bluetooth ban đầu được phát triển để thay thế giao tiếp có dây nào?

a)

USB

b)

RS-232 (COM)

c)

FireWire

d)

SPI

76.

Cái tên "Bluetooth" được lấy cảm hứng từ:

a)

Nhà khoa học Thụy Điển

b)

Một công nghệ sóng vô tuyến

c)

Vị vua Đan Mạch thống nhất các bộ tộc

d)

Một công ty phát triển phần mềm

77.

Bluetooth 4.0 giới thiệu tính năng quan trọng nào?

a)

High Speed

b)

Enhanced Data Rate

c)

Bluetooth Low Energy (BLE)

d)

Beacon Train

78.

Bluetooth hoạt động ở băng tần nào?

a)

1.8 GHz

b)

2.4 GHz

c)

3.1 GHz

d)

5 GHz

79.

Lớp Baseband hoạt động theo mô hình nào?

a)

Peer-to-peer

b)

Master-Slave

c)

Server-Client

d)

Token Ring

80.

Một Master trong Bluetooth có thể kết nối tối đa bao nhiêu Slave cùng lúc?

a)

4

b)

5

c)

7

d)

10

81.

Piconet là gì?

a)

Một loại cảm biến Bluetooth

b)

Một nhóm thiết bị được kết nối theo mô hình master-slave

c)

Một mã truy cập mạng

d)

Một thiết bị chuyển tiếp tín hiệu

82.

Quá trình thiết lập kết nối giữa master và slave được gọi là gì?

a)

Authentication

b)

Paging

c)

Forwarding

d)

Clustering

83.

Gói FHS (Frequency Hopping Synchronization) được sử dụng trong giai đoạn nào?

a)

Gửi dữ liệu

b)

Quét thiết bị

c)

Thiết lập kết nối (Paging)

d)

Đồng bộ hóa âm thanh

84.

Địa chỉ thiết bị Bluetooth (BD_ADDR) có độ dài bao nhiêu bit?

a)

16

b)

24

c)

32

d)

48

85.

Loại mã truy cập nào được sử dụng để tìm kiếm thiết bị khác?

a)

DAC

b)

CAC

c)

IAC

d)

SAC

86.

Tốc độ nhảy tần tối đa trong chế độ kết nối là:

a)

1600 hops/s

b)

3200 hops/s

c)

500 hops/s

d)

2400 hops/s

87.

Chế độ nào dùng để giữ đồng bộ với mạng mà không truyền nhận thường xuyên?

a)

Active Mode

b)

Sniff Mode

c)

Park Mode

d)

Hold Mode

88.

Trong Active Mode, Slave chỉ được phép phản hồi khi:

a)

Có dữ liệu mới

b)

Không có thiết bị khác truyền

c)

Có gói tin chứa header hợp lệ từ Master

d)

Đã hoàn tất quá trình Pairing

89.

Slave chỉ được phép phản hồi khi:

a)

Có dữ liệu mới

b)

Không có thiết bị khác truyền

c)

Có gói tin chứa header hợp lệ từ Master

d)

Đã hoàn tất quá trình Pairing

90.

Tín hiệu truyền từ Master để duy trì đồng bộ với Slave đang trong Park Mode gọi là:

a)

Paging

b)

Sync Packet

c)

Ping Request

d)

Beacon Train

91.

L2CAP là viết tắt của:

a)

Link Level Control and Authentication Protocol

b)

Logical Link Control and Adaptation Protocol

c)

Local Link Channel and Access Point

d)

Layered Communication and Access Protocol

92.

L2CAP chủ yếu truyền loại dữ liệu nào?

a)

Âm thanh

b)

Hình ảnh

c)

Dữ liệu (data)

d)

Video streaming

93.

Thông số nào trong cấu hình L2CAP quy định thời gian chờ gói trước khi hủy?

a)

MTU

b)

Token rate

c)

Flush Timeout

d)

Latency

94.

Tùy chọn QoS của L2CAP có thể bao gồm:

a)

Token rate, Latency

b)

Resolution, Brightness

c)

Priority, Encryption

d)

Delay tolerance, Range

95.

Lớp BluetoothAdapter dùng để:

a)

Gửi dữ liệu qua mạng Wi-Fi

b)

Quản lý Bluetooth local device

c)

Phát hiện cảm biến ánh sáng

d)

Giao tiếp qua NFC

96.

Lớp nào đại diện cho thiết bị Bluetooth từ xa?

a)

BluetoothServerSocket

b)

BluetoothManager

c)

BluetoothDevice

d)

BluetoothRadio

97.

Để truyền dữ liệu giữa hai thiết bị, cần lớp nào sau đây?

a)

BluetoothAdapter

b)

BluetoothSocket

c)

BluetoothView

d)

BluetoothIntent

98.

Quyền nào là bắt buộc để quét thiết bị Bluetooth?

a)

BLUETOOTH_CONNECT

b)

BLUETOOTH_ADMIN

c)

BLUETOOTH_SCAN

d)

BLUETOOTH_BOND

99.

Tại sao cần quyền ACCESS_FINE_LOCATION khi sử dụng Bluetooth?

a)

Để xác định tên thiết bị

b)

Để điều khiển âm lượng

c)

Do Android yêu cầu khi scan thiết bị gần đó

d)

Để kết nối Wi-Fi

100.

Để kiểm tra Bluetooth đã bật hay chưa, dùng hàm nào?

a)

checkBluetooth()

b)

bluetoothAdapter.isEnabled()

c)

bluetoothAdapter.isActive()

d)

BluetoothManager.getStatus()

101.

Intent nào dùng để yêu cầu người dùng bật Bluetooth?

a)

ACTION_BLUETOOTH_ENABLE

b)

BluetoothAdapter.ACTION_ENABLE

c)

BluetoothAdapter.ACTION_REQUEST_ENABLE

d)

Bluetooth.ACTION_ALLOW

102.

Hàm nào dùng để lấy danh sách thiết bị đã từng ghép đôi (bonded)?

a)

getConnectedDevices()

b)

getDeviceList()

c)

getBondedDevices()

d)

getPairedDevices

103.

Hàm nào dùng để lấy danh sách thiết bị đã từng ghép đôi (bonded)?

a)

getConnectedDevices()

b)

getDeviceList()

c)

getBondedDevices()

d)

getPairedDevices()

104.

Quá trình tìm thiết bị xung quanh được gọi là gì?

a)

Scanning

b)

Bonding

c)

Discovering

d)

Advertising

105.

BroadcastReceiver được sử dụng để:

a)

Bật Bluetooth

b)

Nghe sự kiện thiết bị được tìm thấy qua Intent ACTION_FOUND

c)

Nhận dữ liệu từ BluetoothSocket

d)

Kết nối Wi-Fi

106.

Để làm thiết bị Android có thể được phát hiện (discoverable), dùng Intent nào?

a)

ACTION_MAKE_VISIBLE

b)

BluetoothAdapter.ACTION_REQUEST_DISCOVERABLE

c)

BluetoothAdapter.MAKE_DISCOVERABLE

d)

Bluetooth.ACTION_DISCOVERABLE_ENABLE

107.

Thời gian discoverable tối đa là bao nhiêu giây?

a)

120

b)

1800

c)

240

d)

3600

108.

Kết nối Bluetooth trong Android hoạt động theo mô hình:

a)

Peer-to-peer

b)

Client-server

c)

Multicast

d)

Request-response

109.

UUID trong Android Bluetooth dùng để:

a)

Phân biệt các gói dữ liệu

b)

Mã hóa dữ liệu

c)

Nhận diện ứng dụng Bluetooth duy nhất

d)

Mở rộng phạm vi kết nối

110.

Đối tượng BluetoothServerSocket được tạo bằng phương thức:

a)

new ServerSocket()

b)

createSocket()

c)

listenUsingRfcommWithServiceRecord()

d)

connectSocket()

111.

Hàm accept() trong server là:

a)

Non-blocking

b)

Blocking (đồng bộ)

c)

Dùng cho UI Thread

d)

Chỉ dành cho API < 21

112.

Sau khi kết nối thành công, nên gọi close() với ServerSocket vì:

a)

Giải phóng BluetoothAdapter

b)

Không còn cần chờ kết nối mới nữa

c)

Ngăn chặn truy cập trái phép

d)

Tắt Bluetooth hoàn toàn

113.

BluetoothSocket cho phép giao tiếp bằng:

a)

Datagram

b)

Raw stream

c)

InputStream và OutputStream

d)

HTTP Connection

114.

Client gọi hàm nào để tạo kết nối tới server socket?

a)

createSocket()

b)

openConnection()

c)

createRfcommSocketToServiceRecord()

d)

pairWithDevice()

115.

Hàm connect() trên Client là:

a)

Không đồng bộ

b)

Blocking và nên chạy trong Thread riêng

c)

Chỉ dùng để scan thiết bị

d)

Gọi trong Main UI Thread