wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về dinh dưỡng

Total questions: 156

Worksheet time: 1hrs 21mins

Name
Class
Date
1.

Quá trình đồng hóa bao gồm các phản ứng chuyển phân tử hữu cơ trong thức ăn thành chất hữu cơ đặc hiệu của cơ thể nhằm mục đích gì?

a)

Giải phóng năng lượng

b)

Tham gia tạo hình, tăng trưởng và dự trữ cho cơ thể

c)

Loại bỏ chất thải

d)

Phân giải chất phức tạp

2.

Chất nào sau đây được xem là chất sinh năng lượng (chất hữu cơ)?

a)

Vitamin

b)

Khoáng chất

c)

Nước

d)

Glucid (đường)

3.

Nhu cầu năng lượng hàng ngày của con người bao gồm những gì?

a)

Nhu cầu năng lượng cho chuyển hóa cơ bản và hoạt động của cơ thể

b)

Nhu cầu vitamin và khoáng chất

c)

Nhu cầu chất xơ và nước

d)

Nhu cầu chất đạm và chất béo

4.

Năng lượng cần cho sự chuyển hóa cơ bản là năng lượng cần thiết để duy trì sự sống trong điều kiện nào?

a)

Hoạt động nặng

b)

Nghỉ ngơi, nhịn đói, nhiệt độ 18-20°C

c)

Sau khi ăn no

d)

Trong lúc ngủ say

5.

Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến chuyển hóa cơ bản?

a)

Chiều cao

b)

Màu da

c)

Tuổi

d)

Trình độ văn hóa

6.

Công thức tính nhu cầu năng lượng cho một người trong một ngày là gì?

a)

Nhu cầu năng lượng chuyển hóa cơ bản cộng với hệ số loại lao động

b)

Nhu cầu năng lượng chuyển hóa cơ bản nhân với hệ số loại lao động

c)

Nhu cầu năng lượng cho hoạt động cơ thể nhân với hệ số loại lao động

d)

Nhu cầu năng lượng cho hoạt động cơ thể cộng với hệ số loại lao động

7.

Chất nào sau đây là chất không sinh năng lượng (chất vô cơ)?

a)

Đạm (Protid)

b)

Mỡ (Lipid)

c)

Nước

d)

Đường (Glucid)

8.

Nước có vai trò quan trọng như thế nào trong cơ thể?

a)

Cung cấp năng lượng chính

b)

Được dự trữ nhiều trong cơ thể

c)

Hoạt động như một dung môi hòa tan các chất

d)

Tham gia cấu tạo xương

9.

Nhu cầu về các nguyên tố vi lượng như sắt, mangan, kẽm, iod là bao nhiêu mỗi ngày?

a)

Lớn hơn 100mg

b)

Nhỏ hơn 100mg

c)

Khoảng 500mg

d)

Khoảng 1000mg

10.

Vitamin E giữ vai trò chủ yếu trong việc gì?

a)

Cấu tạo xương

b)

Chống lại các gốc tự do (chống oxy hóa)

c)

Cung cấp năng lượng

d)

Duy trì thị lực

11.

Để giúp ăn ngon miệng, điều dưỡng cần lưu ý yếu tố nào sau đây?

a)

Thức ăn phải lạnh

b)

Thay đổi món ăn thường xuyên

c)

Giới hạn lượng ăn mỗi bữa

d)

Thức ăn phải có màu sắc đơn điệu

12.

Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến quá trình tiêu hóa?

a)

Tuổi

b)

Chế độ ăn

c)

Giới tính

d)

Hoạt động hàng ngày

13.

Đối với trẻ nhỏ, loại thức ăn nào khó tiêu hóa hơn?

a)

Đạm

b)

Tinh bột

c)

Chất béo

d)

Vitamin

14.

Tiêu chảy được định nghĩa là gì?

a)

Giảm số lần đi đại tiện, phân khô và cứng

b)

Tăng khối lượng phân, phân lỏng, nhiều nước

c)

Mất khả năng điều khiển cơ vòng hậu môn

d)

Tình trạng hơi di chuyển trong lòng ruột

15.

Theo nguồn, việc đi đại tiện sau bao nhiêu ngày trở lên mới được xem là bất bình thường đối với người trưởng thành trẻ tuổi?

a)

Sau 2 ngày

b)

Sau 3 ngày

c)

Sau 4 ngày

d)

Sau 5 ngày

16.

Một trong những nguyên nhân thường gặp của táo bón được liệt kê là gì?

a)

Ngộ độc thức ăn

b)

Lạm dụng thuốc nhuận tràng

c)

Căng thẳng quá mức

d)

Tổn thương thần kinh

17.

Tiêu không tự chủ là tình trạng gì?

a)

Phân khô và cứng

b)

Tăng khối lượng phân

c)

Mất khả năng điều khiển cơ vòng hậu môn

d)

Bụng chướng hơi

18.

Khi thăm khám bụng, đếm nhu động ruột bình thường là bao nhiêu lần trong 1 phút?

a)

5-10 lần

b)

12-15 lần

c)

20-25 lần

d)

30-35 lần

19.

Mục tiêu chăm sóc người bệnh có rối loạn chức năng tiêu hóa bao gồm những gì?

a)

Đảm bảo người bệnh đi cầu hàng ngày

b)

Giúp người bệnh hiểu biết về quá trình bài tiết bình thường

c)

Hạn chế vận động để tránh kích thích nhu động ruột

d)

Chỉ tập trung vào việc dùng thuốc nhuận tràng

20.

Theo nguồn, một trong những yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến tiêu hóa là gì?

a)

Vui vẻ

b)

Stress (lo lắng, sợ hãi, giận dữ)

c)

Tự tin

d)

Bình tĩnh

21.

Có bao nhiêu phương pháp đưa thức ăn vào cơ thể người bệnh được liệt kê trong bài?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

22.

Nuôi ăn qua đường miệng được chỉ định cho những người bệnh như thế nào?

a)

Người bệnh mê

b)

Người bệnh bị tổn thương vùng miệng

c)

Người bệnh có khả năng nhai và nuốt bình thường

d)

Người bệnh từ chối không chịu ăn

23.

Một yêu cầu quan trọng khi nuôi ăn qua đường miệng là gì?

a)

Chỉ cho ăn thức ăn dạng lỏng

b)

Cung cấp đầy đủ nhu cầu năng lượng cơ bản và phù hợp với chế độ ăn bệnh lý

c)

Ép buộc người bệnh ăn hết khẩu phần

d)

Không cần quan tâm đến khẩu vị người bệnh

24.

Phương pháp nuôi ăn qua ống thông mũi dạ dày được chỉ định cho trường hợp nào?

a)

Phỏng thực quản

b)

Ung thư thực quản

c)

Người bệnh mê

d)

Người bệnh giải phẫu qua đường tiêu hóa

25.

Ưu điểm của nuôi ăn qua ống thông mũi dạ dày là gì?

a)

Các enzym đường tiêu hóa không bị ức chế

b)

Người bệnh có cảm giác ngon miệng

c)

Ít gây tai biến

d)

Không dễ bị rối loạn tiêu hóa

26.

Nhược điểm của nuôi ăn qua ống thông mũi dạ dày là gì?

a)

Cung cấp đầy đủ nhu cầu năng lượng

b)

Cung cấp đầy đủ chất dinh dưỡng

c)

Dễ bị viêm phổi hít, sặc

d)

Phù hợp với kinh tế

27.

Khi cho ăn qua ống thông mũi dạ dày, thức ăn nên có đặc điểm gì?

a)

Đặc, khó tiêu

b)

Lỏng, nhẹ, dễ tiêu, ấm

c)

Lạnh

d)

Có bọt khí

28.

Mỗi lần cho ăn qua ống thông mũi dạ dày, lượng thức ăn không quá bao nhiêu ml đối với người lớn theo lưu ý?

a)

200 ml

b)

300 ml

c)

400 ml

d)

500 ml

29.

Nếu dùng túi cho ăn qua ống thông mũi dạ dày, không lưu thức ăn trong túi quá bao nhiêu giờ/lần?

3-6 tiếng

4 lines
30.

Kỹ thuật rửa dạ dày được định nghĩa là gì?

a)

Bơm thức ăn vào dạ dày qua ống thông

b)

Loại bỏ chất độc ra khỏi cơ thể qua đường bài tiết

c)

Sử dụng nước hoặc thuốc để rửa sạch dạ dày qua ống thông

d)

Hút dịch dạ dày để xét nghiệm

31.

Mục đích chính của kỹ thuật rửa dạ dày là gì?

a)

Cung cấp dinh dưỡng

b)

Loại trừ các chất ứ đọng hoặc chất độc gây kích thích dạ dày

c)

Giảm đau bụng

d)

Hỗ trợ tiêu hóa

32.

Rửa dạ dày thường được chỉ định trong trường hợp nào?

a)

Táo bón nặng

b)

Ngộ độc cấp (thuốc, hóa chất) trong vòng 6 giờ sau khi uống độc chất

c)

Viêm loét dạ dày tá tràng

d)

Tắc ruột

33.

Chống chỉ định của kỹ thuật rửa dạ dày bao gồm trường hợp nào sau đây?

a)

Ngộ độc cấp trong vòng 2 giờ

b)

Giãn tĩnh mạch thực quản do bệnh lý (xơ gan, tăng áp lực tĩnh mạch cửa)

c)

Người bệnh mê man cần hỗ trợ đường thở

d)

Ngộ độc thuốc trừ sâu

34.

Một trong những tai biến có thể xảy ra khi rửa dạ dày là gì?

a)

Tăng nhu động ruột

b)

Hạ huyết áp

c)

Rối loạn nước điện giải

d)

Tăng thân nhiệt

35.

Để phòng tránh tai biến hít sặc, viêm phổi hít khi rửa dạ dày, điều dưỡng cần làm gì?

a)

Cho người bệnh nằm đầu thấp

b)

Bơm nước vào với áp lực mạnh

c)

Chắc chắn ống vào đúng dạ dày mới được cho nước vào rửa

d)

Cho người bệnh ăn nhẹ trước khi rửa

36.

Khi rửa dạ dày, nếu cần xét nghiệm tìm chất ngộ độc, nên lấy dịch rửa ra lần nào?

a)

Lần cuối cùng

b)

Lần đầu tiên

c)

Lần giữa quá trình rửa

d)

Bất kỳ lần nào

37.

Khi rửa dạ dày cho người bệnh hôn mê hoặc rối loạn ý thức, cần lưu ý đặc biệt gì để phòng hít sặc?

a)

Cho uống thuốc an thần

b)

Đặt nội khí quản bơm bóng chèn trước khi rửa

c)

Cho nằm tư thế ngồi thẳng

d)

Sử dụng ống thông lớn hơn

38.

Khi rửa dạ dày, một lần cho nước vào không được quá bao nhiêu ml đối với người lớn?

a)

200 ml

b)

300 ml

c)

400 ml

d)

500 ml

39.

Khi rửa dạ dày, phễu cách dạ dày người bệnh khoảng bao nhiêu cm?

a)

5-10 cm

b)

15-20 cm

c)

25-30 cm

d)

35-40 cm

40.

Khi rửa dạ dày, nếu người bệnh kêu đau bụng hay có máu trong nước chảy ra, điều dưỡng nên làm gì?

a)

Tiếp tục rửa nhưng giảm tốc độ

b)

Ngừng rửa ngay và báo bác sĩ

c)

Thay dung dịch rửa khác

d)

Tăng áp lực bơm nước vào

41.

Rửa dạ dày với động tác như thế nào để tránh kích thích người bệnh gây nôn ói?

a)

Mạnh và nhanh

b)

Nhẹ nhàng

c)

Áp lực cao

d)

Thổi hơi vào dạ dày

42.

Để xác định ống thông đã vào đúng dạ dày, có thể sử dụng cách nào sau đây?

a)

Nhúng đầu ống vào cốc nước, nếu không có sủi bọt là đúng

b)

Hỏi người bệnh có cảm giác khó chịu không

c)

Quan sát màu sắc dịch chảy ra

d)

Đo chiều dài ống đã đưa vào

43.

Đối với trường hợp ngộ độc thuốc trừ sâu và chloroquin, điều dưỡng cần lưu ý gì khi rửa dạ dày?

a)

Rửa thật nhanh

b)

Rửa bằng bất kỳ dung dịch nào

c)

Truyền tĩnh mạch bất kỳ dung dịch nào

d)

Phải rửa cẩn thận và chuẩn bị dụng cụ cấp cứu bên cạnh cùng sự hiện diện của bác sĩ

44.

Khi rửa dạ dày xong, cần ghi vào hồ sơ những nội dung nào?

a)

Họ tên người bệnh

b)

Số lượng dịch rửa, loại dung dịch

c)

Tên người thực hiện

d)

Cả B và C

45.

Khi đưa ống thông qua miệng đến hầu để rửa dạ dày, cần bảo người bệnh làm gì?

a)

Hít thở sâu bằng mũi

b)

Nuốt

c)

Ho mạnh

d)

Nín thở

46.

Kỹ thuật rửa dạ dày bằng ống Faucher hoặc ống Levine được đưa vào dạ dày qua đường nào?

a)

Chỉ qua đường mũi

b)

Chỉ qua đường miệng

c)

Qua đường mũi hoặc miệng

d)

Qua lỗ mở dạ dày

47.

Tai biến nhịp chậm, ngất do kích thích dây phế vị khi rửa dạ dày có thể phòng tránh bằng cách nào?

a)

Cho người bệnh ăn no trước khi rửa

b)

Chuẩn bị hộp đựng dụng cụ và thuốc chống sốc, atropin... để cấp cứu kịp thời

c)

Rửa dạ dày thật nhanh

d)

Sử dụng dung dịch lạnh

48.

Nếu dùng ống thông nhỏ hơn để rửa dạ dày cho người bệnh hôn mê, loại ống nào có thể được sử dụng?

a)

Ống Faucher

b)

Ống Levine

c)

Ống Sonde Rectal

d)

Ống Nelaton

49.

Khi rửa dạ dày, áp dụng nguyên tắc bình thông nhau bằng cách nào?

a)

Bơm nước vào liên tục tránh bọt khí

b)

Hạ thấp phễu xuống để dịch chảy ra ngoài

c)

Cho nước vào với áp lực nhẹ

d)

Đưa ống thông vào đúng vị trí

50.

Sau khi cho ăn qua ống thông mũi dạ dày, nên duy trì tư thế nằm đầu cao trong bao lâu?

a)

15 phút

b)

30 phút

c)

1 giờ

d)

2 giờ

51.

Kiểm tra dịch tồn lưu trong dạ dày trước khi cho ăn lần sau, nếu trên bao nhiêu ml phải báo bác sĩ?

a)

50 ml

b)

100 ml

c)

150 ml

d)

200 ml

52.

Ống thông mũi dạ dày nên được thay bao lâu một lần hoặc thay khi nào?

a)

Mỗi 1-2 ngày

b)

Mỗi 3-4 ngày

c)

Mỗi 5-7 ngày hoặc khi ống bị bẩn

d)

Mỗi 10 ngày

53.

Mở dạ dày ra da được chỉ định khi nào?

a)

Không ăn qua đường miệng được nhưng có thể đặt ống qua thực quản

b)

Tình trạng người bệnh phải cho ăn bằng ống kéo dài nhiều ngày (>1 tháng)

c)

Người bệnh mê

d)

Người bệnh từ chối ăn

54.

Nuôi ăn qua đường nhỏ từng giọt vào hậu môn hiện nay ít được dùng vì chức năng sinh lý chính của đại tràng là gì?

a)

Hấp thu chất đạm

b)

Hấp thu chất béo

c)

Hấp thu nước

d)

Hấp thu vitamin

55.

Nuôi ăn qua đường tĩnh mạch được áp dụng cho trường hợp nào?

a)

Người bệnh có khả năng nhai nuốt bình thường

b)

Người bệnh bị tổn thương vùng miệng

c)

Người bệnh giải phẫu qua đường tiêu hóa, suy kiệt

d)

Người bệnh từ chối ăn

56.

Ưu điểm của nuôi ăn qua đường tĩnh mạch là gì?

a)

Đắt tiền

b)

Dễ gây phản ứng thuốc

c)

Chất dinh dưỡng được hấp thu trực tiếp vào máu

d)

Làm cho cơ quan tiêu hóa kém hoạt động

57.

Một trong những bất lợi của nuôi ăn qua đường tĩnh mạch là gì?

a)

Cung cấp đầy đủ nhu cầu dinh dưỡng

b)

Ít gây tai biến

c)

Nhiễm trùng (viêm tĩnh mạch), tắc mạch

d)

Dễ sử dụng tại nhà

58.

Khi cho ăn qua ống thông mũi dạ dày, thức ăn nên cho vào với áp lực như thế nào?

a)

Áp lực mạnh để thức ăn xuống nhanh

b)

Áp lực nhẹ (cách dạ dày 15-20cm)

c)

Áp lực rất nhẹ (cách dạ dày dưới 10cm)

d)

Không quan trọng áp lực, chỉ cần thức ăn xuống hết

59.

Để xác định vị trí ống thông mũi dạ dày vào đúng trong dạ dày, cách nào được xem là tốt nhất?

a)

Bơm hơi vào dạ dày và nghe vùng thượng vị

b)

Nhúng đầu ống vào cốc nước xem có sủi bọt không

c)

Rút dịch trong dạ dày thử trên giấy quỳ nếu là acid

d)

Hỏi cảm giác của người bệnh

60.

Khi chăm sóc bệnh nhân đặt ống thông mũi dạ dày, điều dưỡng cần vệ sinh bộ phận nào hàng ngày?

a)

Tai và cổ

b)

Chân và tay

c)

Răng miệng và hai bên mũi

d)

Lưng và mông

61.

Thụt tháo là thủ thuật đưa gì vào đại tràng?

a)

Chất dinh dưỡng

b)

Thuốc điều trị tại chỗ

c)

Nước hoặc dung dịch khác

d)

Chất cản quang

62.

Mục đích chính của kỹ thuật thụt tháo là gì?

a)

Cung cấp nước và điện giải

b)

Kích thích nhu động ruột để tống phân ra ngoài

c)

Giảm đau vùng bụng

d)

Hấp thu thuốc qua niêm mạc ruột

63.

Thụt tháo được chỉ định trong trường hợp nào sau đây?

a)

Tiêu chảy cấp

b)

Tắc ruột hoàn toàn

c)

Táo bón

d)

Viêm ruột thừa cấp

64.

Chống chỉ định của kỹ thuật thụt tháo bao gồm trường hợp nào?

a)

Táo bón lâu ngày

b)

Trước khi nội soi trực tràng

c)

Đau bụng cấp chưa rõ nguyên nhân

d)

Trước khi sinh

65.

Yếu tố nào sau đây có thể làm chậm nhu động ruột và gây táo bón?

a)

Uống nhiều nước hoa quả

b)

Vận động thể chất thường xuyên

c)

Nằm lâu, giảm vận động

d)

Chế độ ăn giàu chất xơ

66.

Theo nguồn, trạng thái tâm lý nào có thể làm tăng nhu động ruột gây tiêu chảy?

a)

Trầm cảm

b)

Lo lắng, hồi hộp, stress

c)

Bình tĩnh

d)

Vui vẻ

67.

Sỏi phân là hậu quả thường gặp của tình trạng nào?

a)

Tiêu chảy kéo dài

b)

Rối loạn hấp thu

c)

Táo bón để quá lâu

d)

Nhiễm trùng ruột

68.

Thể tích dung dịch thụt tháo thích hợp cho người lớn là bao nhiêu?

a)

100-200 ml

b)

300-500 ml

c)

750-1000 ml

d)

1500-2000 ml

69.

Nhiệt độ thích hợp của dung dịch thụt tháo là bao nhiêu?

a)

20-25°C

b)

30-35°C

c)

37-40°C

d)

45-50°C

70.

Tư thế thích hợp cho người bệnh có cơ vòng hậu môn tự chủ khi thụt tháo là gì?

a)

Nằm ngửa

b)

Nằm nghiêng sang trái với đầu gối chân phải co

c)

Nằm nghiêng sang phải

d)

Ngồi thẳng

71.

Khi đưa canun vào trực tràng, nên đưa sâu khoảng bao nhiêu cm và hướng về phía nào?

a)

2-3 cm, hướng xuống

b)

4-6 cm, hướng lên trên

c)

6-8 cm, hướng về phía rốn

d)

10-12 cm, hướng thẳng

72.

Trong lúc cho nước vào khi thụt tháo, nếu người bệnh kêu đau bụng hoặc muốn đi đại tiện, điều dưỡng nên làm gì?

a)

Tiếp tục cho chảy nhưng với tốc độ nhanh hơn

b)

Ngừng ngay không cho chảy tiếp tục, khi các dấu chứng giảm bớt thì tiếp tục cho chảy với áp lực nhẹ hơn

c)

Rút canun ra ngay

d)

Thay đổi tư thế người bệnh

73.

Bock (bình chứa dung dịch thụt) nên được treo cách mặt giường khoảng bao nhiêu cm để giảm áp lực?

a)

20 cm

b)

30 cm

c)

40 cm

d)

50 cm

74.

Người bệnh nên cố gắng giữ nước trong ruột ít nhất bao lâu sau khi thụt tháo?

a)

5 phút

b)

10 phút

c)

15 phút

d)

30 phút

75.

Khi thăm khám bụng để nhận định tình trạng người bệnh cần thụt tháo, điều dưỡng có thể sử dụng phương pháp nào?

a)

Nhìn, sờ, nghe

b)

Ngửi, nhìn, nghe

c)

Gõ, sờ, ngửi

d)

Nhìn, nghe, gõ, sờ

76.

Một trong những chẩn đoán điều dưỡng liên quan đến táo bón được nêu trong bài là gì?

a)

Tiêu chảy liên quan đến ngộ độc thức ăn

b)

Bón liên quan đến nằm lâu (hay bệnh lý kèm theo)

c)

Đau vùng hậu môn do trĩ

d)

Nguy cơ tổn thương da do dịch từ hậu môn nhân tạo

77.

Mục tiêu của kế hoạch chăm sóc người bệnh cần thụt tháo bao gồm gì?

a)

Đảm bảo người bệnh đi đại tiện hàng ngày

b)

Giảm chướng hơi vùng bụng

c)

Ngăn ngừa hoàn toàn các biến chứng

d)

Chỉ tập trung vào việc loại bỏ phân cứng

78.

Để giảm chướng hơi vùng bụng ở người bệnh nằm lâu, điều dưỡng có thể can thiệp gì?

a)

Cho người bệnh ăn nhiều thức ăn sinh hơi

b)

Khuyên người bệnh nằm yên một chỗ

c)

Giúp người bệnh xoay trở, tốt nhất cho ngồi dậy chân thòng xuống giường

d)

Hạn chế nước uống

79.

Khi thụt tháo cho người bệnh có cơ vòng không tự chủ, nên sử dụng loại ống nào?

a)

Canule Rectal

b)

Sonde Rectal và ống nối

c)

Ống Nelaton

d)

Ống Faucher

80.

Khi chuẩn bị cho thụt tháo, việc trải vải cao su lót mông nhằm mục đích gì?

a)

Giúp người bệnh thoải mái hơn

b)

Tránh làm ẩm ướt vùng mông, giữ sạch sẽ

c)

Hỗ trợ người bệnh giữ tư thế

d)

Giảm áp lực lên vùng chậu

81.

Hệ tiết niệu bao gồm các bộ phận nào sau đây?

a)

Thận, niệu quản, bàng quang, niệu đạo

b)

Thận, dạ dày, bàng quang, niệu đạo

c)

Thận, ruột non, bàng quang, niệu đạo

d)

Thận, niệu quản, trực tràng, niệu đạo

82.

Chức năng chính của thận là gì?

a)

Dẫn nước tiểu ra ngoài

b)

Tích trữ nước tiểu

c)

Sản xuất nước tiểu, đào thải chất thải và duy trì hằng định nội môi

d)

Hấp thu lại nước

83.

Trung bình trẻ 2-5 tuổi có lượng nước tiểu trong 24 giờ là bao nhiêu?

a)

300-400 ml

b)

500-800 ml

c)

1000-1200 ml

d)

1500-2000 ml

84.

Lượng nước tiểu trung bình để kích thích bàng quang có phản xạ để tiểu là bao nhiêu ml đối với người lớn?

a)

50-100 ml

b)

150-200 ml

c)

250-400 ml

d)

500-600 ml

85.

Niệu đạo của người trưởng thành ở nữ trung bình dài khoảng bao nhiêu cm?

a)

3-5 cm

b)

10-12 cm

c)

15-17 cm

d)

20 cm

86.

Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến sự bài tiết nước tiểu?

a)

Chế độ ăn

b)

Trạng thái tâm lý

c)

Thói quen cá nhân

d)

Chiều cao

87.

Tình trạng thiểu niệu được định nghĩa khi lượng nước tiểu là bao nhiêu?

a)

<10 ml/giờ (<100 ml/24giờ)

b)

<30 ml/giờ (<500 ml/24giờ)

c)

>100 ml/giờ

d)

>2500-3000 ml/24giờ

88.

Tình trạng vô niệu được định nghĩa khi lượng nước tiểu là bao nhiêu?

a)

<10 ml/giờ (<100 ml/24giờ)

b)

<30 ml/giờ (<500 ml/24giờ)

c)

>2000 ml/24giờ

d)

>3000 ml/24giờ

89.

Bí tiểu cấp là tình trạng bàng quang chứa đầy nước tiểu nhưng không thể đi tiểu được, dấu hiệu chính của bí tiểu cấp là gì?

a)

Tiểu rát buốt

b)

Đi tiểu nhiều lần

c)

Không có nước tiểu trong nhiều giờ và bàng quang căng cứng

d)

Tiểu không kiểm soát

90.

Nguyên nhân nào hay gặp nhất của nhiễm trùng tiểu bệnh viện được liệt kê trong bài?

a)

U xơ tiền liệt tuyến

b)

Sỏi niệu quản

c)

Thông tiểu

d)

Mang tha

91.

Các dấu hiệu của nhiễm trùng tiểu bao gồm những gì?

a)

Đau vùng bụng dưới, nước tiểu đục, sốt

b)

Tăng cân nhanh

c)

Táo bón

d)

Giảm nhịp tim

92.

Thông tiểu giữ lại (liên tục) là gì?

a)

Đặt ống thông vào bàng quang để lấy nước tiểu ra hết một lần

b)

Đặt ống thông vào bàng quang và lưu ống lại để nước tiểu chảy ra liên tục

c)

Đặt ống thông vào niệu quản

d)

Đặt ống thông vào thận

93.

Một trong những biến chứng của thông tiểu giữ lại (liên tục) là gì?

a)

Giảm áp suất đột ngột trong bàng quang

b)

Nhiễm trùng lỗ tiểu, niệu đạo, bàng quang, niệu quản, thận

c)

Tăng nhu động ruột

d)

Tiểu dầm

94.

Để phòng ngừa biến chứng nhiễm trùng khi thông tiểu giữ lại, điều dưỡng cần làm gì?

a)

Để túi chứa nước tiểu cao hơn bàng quang

b)

Không vệ sinh bộ phận sinh dục

c)

Túi chứa nước tiểu phải thấp hơn bàng quang ít nhất 60cm

d)

Thay ống mỗi tháng một lần bất kể chất liệu

95.

Thời gian lưu ống thông tiểu bằng Silicon là bao lâu?

a)

5-7 ngày

b)

15-20 ngày

c)

1-2 tháng

d)

3-4 tháng

96.

Để phòng ngừa biến chứng tổn thương niêm mạc niệu đạo khi đặt thông tiểu, điều dưỡng cần lưu ý gì?

a)

Dùng ống thông có kích cỡ lớn nhất

b)

Động tác đặt thô bạo

c)

Sử dụng ống thông đúng kích cỡ và động tác đặt nhẹ nhàng

d)

Tư thế dương vật không đúng khi đặt

97.

Khi người bệnh bí tiểu nhiều, không nên lấy nước tiểu ra hết cùng một lúc vì có thể gây ra biến chứng gì?

a)

Tăng huyết áp

b)

Tiểu không kiểm soát

c)

Xuất huyết bàng quang do giảm áp suất đột ngột

d)

Teo bàng quang

98.

Khi đặt thông tiểu giữ lại, điều dưỡng nên cố định ống thông ở vị trí nào đối với nữ giới?

a)

Mặt trong đùi

b)

Vùng bẹn

c)

Bụng dưới

d)

Eo lưng

99.

Nếu không cần theo dõi nước tiểu mỗi giờ khi đặt thông tiểu lưu lâu ngày, nên khóa dây dẫn và xả ra mỗi bao lâu một lần để tập cho bàng quang hoạt động?

a)

Mỗi giờ

b)

Mỗi 3 giờ

c)

Mỗi 6 giờ

d)

Mỗi 12 giờ

100.

Khi thực hiện kỹ thuật thông tiểu, điều dưỡng cần áp dụng kỹ thuật nào?

a)

Kỹ thuật sạch

b)

Kỹ thuật vô khuẩn hoàn toàn

c)

Kỹ thuật cách ly

d)

Kỹ thuật thông thường

101.

Mục đích của kỹ thuật rửa bàng quang là gì?

a)

Cung cấp chất dinh dưỡng cho bàng quang

b)

Làm sạch và điều trị bàng quang bằng ống thông qua niệu đạo

c)

Giảm áp lực bàng quang

d)

Lấy mẫu nước tiểu xét nghiệm

102.

Rửa bàng quang liên tục được chỉ định trong trường hợp nào sau đây?

a)

Bí tiểu cấp

b)

Nhiễm trùng đường tiểu nhẹ

c)

Bàng quang bị nhiễm khuẩn

d)

Táo bón

103.

Rửa bàng quang liên tục cũng được chỉ định khi nào?

a)

Người bệnh có khả năng đi tiểu bình thường

b)

Đặt thông tiểu liên tục lâu ngày

c)

Người bệnh từ chối đặt thông tiểu

d)

Trước khi phẫu thuật tuyến tiền liệt

104.

Một trong những biến chứng có thể xảy ra khi rửa bàng quang liên tục được liệt kê là gì?

a)

Tăng huyết áp

b)

Nhiễm trùng đường hô hấp

c)

Kích thích hoặc tổn thương niêm mạc bàng quang, niệu đạo

d)

Táo bón

105.

Khi rửa bàng quang, dung dịch đưa vào bàng quang phải đảm bảo tiêu chuẩn nào?

a)

Dung dịch không vô khuẩn

b)

Dung dịch vô khuẩn được chỉ định bởi bác sĩ

c)

Bất kỳ dung dịch nào có sẵn

d)

Dung dịch nóng để diệt khuẩn

106.

Khi rửa bàng quang bằng hệ thống dẫn lưu, cần thực hiện kỹ thuật nào để hạn chế sự xâm nhập của vi khuẩn từ môi trường bên ngoài?

a)

Phương pháp rửa hở

b)

Phương pháp rửa kín

c)

Bơm rửa với áp lực mạnh

d)

Sử dụng dung dịch lạnh

107.

c hiện kỹ thuật nào để hạn chế sự xâm nhập của vi khuẩn từ môi trường bên ngoài?

a)

Phương pháp rửa hở

b)

Phương pháp rửa kín

c)

Bơm rửa với áp lực mạnh

d)

Sử dụng dung dịch lạnh

108.

Trước khi rửa bàng quang liên tục, điều dưỡng phải đánh giá tình trạng tắc nghẽn hệ thống dẫn lưu bằng cách nào?

a)

Hỏi cảm giác người bệnh

b)

Quan sát màu sắc nước tiểu

c)

Đo lượng dịch vào ra

d)

Đo huyết áp

109.

Tránh bơm rửa bàng quang với áp lực mạnh, nhất là khi bàng quang bị chảy máu, vì sao?

a)

Gây đau cho người bệnh

b)

Làm tăng chảy máu

c)

Gây nhiễm trùng

d)

Làm giảm áp lực bàng quang quá nhanh

110.

Khi rửa bàng quang, nếu thấy người bệnh bị mệt hoặc nước rửa chảy ra có máu, điều dưỡng phải làm gì?

a)

Tiếp tục rửa nhưng giảm tốc độ

b)

Ngừng ngay và báo cáo với bác sĩ

c)

Thay dung dịch rửa khác

d)

Tăng áp lực bơm rửa

111.

Khi sử dụng hệ thống dẫn lưu để rửa bàng quang, cần sử dụng ống nối chữ Y để nối với những bộ phận nào?

a)

Ống thông tiểu, túi chứa nước tiểu, dây dẫn dịch rửa

b)

Túi chứa nước tiểu, dây truyền dịch, bơm tiêm

c)

Ống thông tiểu, bơm tiêm, dây truyền dịch

d)

Ống thông tiểu, dây truyền dịch, ống hút dịch

112.

Khi sử dụng hệ thống dẫn lưu để rửa bàng quang, sau khi mở khóa A cho dịch chảy vào bàng quang xong, cần khóa lại và sau bao lâu thì mở khóa B cho dịch chảy ra túi chứa?

a)

5 phút

b)

15 phút

c)

30 phút

d)

60 phút

113.

Khi rửa bàng quang bằng ống bơm hút dịch, mỗi lần bơm khoảng bao nhiêu cc dịch rửa?

a)

50 cc

b)

100 cc

c)

150 cc

d)

200 cc

114.

Khi rửa bàng quang bằng ống bơm hút dịch, sau khi bơm dịch vào, cần hạ đuôi ống thông xuống bồn hạt đậu cho nước chảy ra theo nguyên tắc nào?

a)

Lực hút

b)

Áp lực

c)

Bình thông nhau

d)

Trọng lực

115.

Chuẩn bị dụng cụ rửa bàng quang bằng hệ thống dẫn lưu bao gồm những gì?

a)

Bock laveur, canule rectal

b)

Hệ thống dẫn lưu, dây truyền + dung dịch truyền NaCl, ống chữ Y

c)

Túi chườm, nhiệt kế

d)

Bình đựng oxy, áp lực kế

116.

Khi rửa bàng quang bằng hệ thống dẫn lưu, dung dịch truyền NaCl được sử dụng để làm gì?

a)

Pha loãng kháng sinh

b)

Làm ẩm oxy

c)

Làm dung dịch rửa bàng quang

d)

Làm chất bôi trơn

117.

Theo bảng kiểm, khi sử dụng ống bơm hút để rửa bàng quang, dụng cụ vô khuẩn trong khay bao gồm những gì?

a)

Túi chứa nước tiểu, băng keo

b)

Chén chung chứa NaCl 0.9%

c)

Bồn hạt đậu, ống bơm hút (hoặc bơm tiêm 50ml), gạc miếng, kềm

d)

Găng tay sạch, túi đựng rác

118.

Khi rửa bàng quang bằng ống bơm hút dịch, sau khi hút dịch bằng ống bơm hút, cần bơm rửa sạch bộ phận nào bên ngoài đuôi ống thông?

a)

Vùng da xung quanh lỗ mở

b)

Chân ống thông

c)

Đuôi ống thông

d)

Bầu đếm giọt

119.

Đối với người bệnh có bàng quang bị nhiễm trùng, rửa bàng quang có thể được thực hiện bằng cách nào?

a)

Chỉ dùng nước muối sinh lý

b)

Truyền nhỏ giọt dung dịch rửa kèm kháng sinh

c)

Bơm rửa với áp lực cao

d)

Rửa bàng quang bằng nước lạnh

120.

Khi rửa bàng quang liên tục, điều dưỡng phải đảm bảo nguyên tắc nào trong quá trình thực hiện?

a)

Nguyên tắc sạch

b)

Nguyên tắc vô khuẩn

c)

Nguyên tắc cách ly

d)

Nguyên tắc thông thường

121.

Việc rửa bàng quang là phương pháp dùng ống thông đưa qua niệu đạo vào bàng quang nhằm mục đích gì?

a)

Tích trữ nước tiểu

b)

Giảm đau

c)

Làm sạch và điều trị

d)

Hỗ trợ tiêu hóa

122.

Theo nguồn, lượng dịch vào ra nên cân bằng trong khoảng thời gian nào?

a)

Mỗi giờ

b)

Mỗi 12 giờ

c)

Mỗi 24 giờ

d)

Mỗi tuần

123.

Phương pháp tốt và thông dụng để đánh giá dịch vào ra là gì?

a)

Đo huyết áp và nhiệt độ

b)

So sánh cân nặng và nước tiểu

c)

Đếm nhịp tim và nhịp thở

d)

Quan sát màu sắc d

124.

Theo dõi lượng dịch vào ra áp dụng cho tất cả những người bệnh có tình trạng rối loạn cân bằng nước như thế nào?

a)

Chỉ người bệnh mất nước nặng

b)

Chỉ người bệnh thừa nước nặng

c)

Mất nhiều - thiếu nước và thừa nước - phù

d)

Chỉ người bệnh suy thận

125.

Nước chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm trọng lượng cơ thể ở nam giới trưởng thành?

a)

40%

b)

50%

c)

60%

d)

75%

126.

Nguồn dịch vào cơ thể bình thường hàng ngày (với người lớn) bao gồm những gì?

a)

Nước uống, nước trong thức ăn, dịch dẫn lưu

b)

Nước uống, nước trong thức ăn, do chuyển hóa trong cơ thể

c)

Nước tiểu, mồ hôi, phân

d)

Dịch truyền, thuốc tiêm, nước bọt

127.

Nguồn dịch ra khỏi cơ thể bình thường hàng ngày (với người lớn) bao gồm những gì?

a)

Nước uống, dịch truyền, thuốc tiêm

b)

Nước tiểu, thải qua phổi, thải qua da, thải qua phân

c)

Dịch nôn ói, dịch dẫn lưu, nước bọt

d)

Nước trong thức ăn, do chuyển hóa

128.

Tình trạng mất/thiếu nước xảy ra khi nào?

a)

Lượng nước thải ra ít

b)

Lượng nước vào không đủ, hoặc/và do thải ra nhiều

c)

Lượng nước vào nhiều

d)

Cơ thể bị phù nề

129.

Tình trạng thừa nước (phù) xảy ra khi nào?

a)

Lượng nước vào không đủ

b)

Lượng nước vào nhiều, hoặc/và thải ra ít

c)

Cơ thể mất nhiều dịch

d)

Tăng nhu động ruột

130.

Dấu hiệu về tinh thần của tình trạng mất/thiếu nước là gì?

a)

Phù nề

b)

Tăng huyết áp

c)

Lú lẫn, kích động

d)

Nhịp tim chậm

131.

Dấu hiệu về tinh thần của tình trạng thừa nước là gì?

a)

Khát nước

b)

Mệt, lừ đừ

c)

Da khô

d)

Thiểu niệu

132.

Dấu hiệu về tuần hoàn của tình trạng mất/thiếu nước là gì?

a)

Mạch chậm

b)

Huyết áp tăng

c)

Mạch nhanh, huyết áp hạ

d)

Phù nề

133.

Dấu hiệu về da niêm của tình trạng mất/thiếu nước là gì?

a)

Phù, ấn lõm

b)

Da khô, mất đàn hồi

c)

Da hồng hào

d)

Da ấm

134.

Theo phân độ phù ấn lõm được nêu, độ 1 là ấn lõm bao nhiêu mm?

a)

1 mm

b)

2 mm

c)

3 mm

d)

4 mm

135.

Xét nghiệm tỷ trọng nước tiểu bình thường là bao nhiêu?

a)

1.000 - 1.005

b)

1.010 - 1.020

c)

1.025 - 1.030

d)

1.035 - 1.040

136.

Khi theo dõi cân nặng hàng ngày để đánh giá dịch vào ra, nên lưu ý gì?

a)

Cân vào buổi tối

b)

Cân với quần áo khác nhau mỗi ngày

c)

Cân cùng giờ/ngày, tốt nhất sáng trước ăn điểm tâm, với cùng một loại quần áo

d)

Chỉ cần cân 2-3 ngày một lần

137.

Khi đo lượng dịch vào, cần ghi lại những gì?

a)

Chỉ lượng nước uống

b)

Lượng thức ăn lỏng, nước uống, thuốc, dịch truyền

c)

Chỉ lượng dịch truyền và thuốc tiêm

d)

Chỉ lượng nước uống và thức ăn đặc

138.

Khi đo lượng dịch ra, cần ghi lại những gì?

a)

Chỉ lượng nước tiểu

b)

Lượng nước tiểu, chất nôn, phân, dịch dẫn lưu

c)

Chỉ lượng mồ hôi và hơi thở

d)

Chỉ lượng nước tiểu và phân

139.

Một trong những chẩn đoán điều dưỡng liên quan đến hệ tiết niệu được nêu trong bài là gì?

a)

Tăng huyết áp

b)

Thiếu kiến thức về bệnh

c)

Rối loạn tiêu hóa

d)

Đau đầu

140.

Mục tiêu của kế hoạch chăm sóc liên quan đến cân bằng dịch là gì?

a)

Đảm bảo người bệnh uống đủ 2 lít nước mỗi ngày

b)

Ổn định cân bằng nước điện giải trong cơ thể

c)

Hạn chế hoàn toàn việc truyền dịch

d)

Đảm bảo người bệnh đi tiểu hàng giờ

141.

Khi chăm sóc người bệnh về dịch qua đường miệng, điều dưỡng có thể hướng dẫn, giáo dục người bệnh và người nhà điều gì?

a)

Chỉ uống khi cảm thấy rất khát

b)

Chia lượng dịch cần thiết phải uống trong ngày

c)

Uống một lượng lớn nước cùng một lúc

d)

Hạn chế uống nước hoàn toàn

142.

Kỹ thuật lấy bệnh phẩm xét nghiệm là gì?

a)

Chỉ lấy máu xét nghiệm

b)

Chỉ lấy nước tiểu xét nghiệm

c)

Lấy một lượng máu, dịch tiết, chất thải hoặc tổ chức mô của người bệnh chuyển đến khoa xét nghiệm

d)

Chỉ lấy phân và đờm xét nghiệm

143.

Kết quả các xét nghiệm cận lâm sàng có ý nghĩa quan trọng như thế nào?

a)

Chỉ giúp theo dõi diễn biến bệnh

b)

Giúp chẩn đoán bệnh, theo dõi diễn biến, cung cấp thông tin tình trạng người bệnh, hỗ trợ chẩn đoán điều dưỡng, lập kế hoạch và đánh giá chăm sóc

c)

Chỉ giúp xác định nguyên nhân bệnh

d)

Chỉ giúp phòng bệnh

144.

Vai trò của nhân viên y tế khi lấy bệnh phẩm xét nghiệm bao gồm gì?

a)

Chỉ thực hiện kỹ thuật lấy bệnh phẩm

b)

Hiểu rõ về xét nghiệm, chuẩn bị người bệnh, chuẩn bị dụng cụ, thực hiện yêu cầu xét nghiệm, quản lý và theo dõi

c)

Chỉ giải thích cho người bệnh

d)

Chỉ ghi chép hồ sơ

145.

Khi lấy máu làm xét nghiệm, điều dưỡng cần lưu ý gì về mặt tâm lý cho người bệnh?

a)

Không cần giải thích, chỉ cần thực hiện nhanh

b)

Giải thích rõ ràng giúp người bệnh giảm lo lắng

c)

Chỉ giải thích cho người nhà

d)

Bắt buộc người bệnh phải hợp tác

146.

Cấy máu là kỹ thuật nhằm mục đích gì?

a)

Kiểm tra số lượng hồng cầu

b)

Kiểm tra chức năng đông máu

c)

Tìm vi khuẩn trong máu

d)

Định lượng nồng độ thuốc trong máu

147.

Khi cấy máu, cần lấy ít nhất bao nhiêu mẫu ở bao nhiêu vị trí khác nhau?

a)

1 mẫu ở 1 vị trí

b)

2 mẫu ở 1 vị trí

c)

2 mẫu ở 2 vị trí khác nhau

d)

3 mẫu ở 1 vị trí

148.

Cấy máu phải được thực hiện khi nào để tránh sai lệch kết quả?

a)

Sau khi dùng kháng sinh

b)

Trong khi dùng kháng sinh

c)

Trước khi dùng kháng sinh

d)

Bất kỳ lúc nào trong ngày

149.

Chống chỉ định của lấy máu tĩnh mạch bao gồm trường hợp nào sau đây?

a)

Nơi đang truyền dịch

b)

Vùng da sạch sẽ

c)

Tĩnh mạch to rõ

d)

Tay thuận

150.

Khi lấy máu mao mạch, nên lấy máu ở vị trí nào?

a)

Tĩnh mạch ở khuỷu tay

b)

Động mạch quay

c)

Đầu ngón tay thứ 4 hoặc dái tai

d)

Tĩnh mạch mu bàn tay

151.

Khi lấy máu tĩnh mạch, kim tiêm thường được đâm chếch một góc bao nhiêu độ so với bề mặt da?

a)

15-30 độ

b)

45 độ

c)

90 độ

d)

180 độ

152.

Xét nghiệm nước tiểu 24 giờ thường được thực hiện nhằm mục đích gì?

a)

Tìm vi khuẩn

b)

Định tính glucose

c)

Định lượng một số chất

d)

Soi cặn lắng

153.

Khi lấy nước tiểu giữa dòng để xét nghiệm, cần bỏ phần nước tiểu nào?

a)

Phần cuối

b)

Phần đầu

c)

Phần giữa

d)

Toàn bộ lượng nước tiểu

154.

Khi lấy nước tiểu từ ống thông tiểu, vị trí chọc kim trên ống thông thường là ở đâu?

a)

Ngay đầu ống thông

b)

Vị trí tiếp nối giữa ống thông và túi đựng nước tiểu (phần cao su)

c)

Ở bất kỳ vị trí nào trên ống thông

d)

Ngay tại lỗ tiểu

155.

Khi lấy phân làm xét nghiệm, cần lưu ý điều gì để tránh lẫn với nước tiểu?

a)

Cho người bệnh đi đại tiện trước khi đi tiểu

b)

Cho người bệnh đi tiểu và hứng nước tiểu riêng trước khi đi đại tiện

c)

Không cần lưu ý, chỉ cần lấy mẫu phân

d)

Lấy phân và nước tiểu cùng lúc

156.

Khi xét nghiệm trứng giun kim, nên lấy mẫu ở đâu?

a)

Ngay giữa bãi phân

b)

Chỗ phân có nhầy, máu, mủ

c)

Các chất ở kẽ hậu môn

d)

Bất kỳ vị trí nào trong bãi phân