wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HDV3

Total questions: 75

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.
Ví dụ về dịch vụ web là "Thanh toán trực tuyến", loại dịch vụ này thuộc mô hình liên lạc đồng bộ hay không đồng bộ?
a)
Không đồng bộ
b)
Đồng bộ
c)
Cả A, B đều đúng
d)
Không cái nào đúng
2.
Thực thi dịch vụ (service implementation) đóng vai trò gì trong dịch vụ web?
a)
Là thông tin về chức năng mà dịch vụ cung cấp
b)
Là phần triển khai chức năng của dịch vụ
c)
Là phần giao tiếp với các dịch vụ khác
d)
Là phần xác định cấu trúc và phương thức của dịch vụ
3.
Logic bất khả tri là gì?
a)
Logic đủ chung chung, không cụ thể, không liên quan đến một nhiệm vụ gốc cụ thể
b)
Logic đủ chung chung, không cụ thể, dành cho nhiệm vụ có mục đích duy nhất
c)
Logic dành riêng cho một nhiệm vụ có mục đích duy nhất
d)
Logic dành riêng cho một nhiệm vụ có đa mục đích
4.
Để mô hình hóa quan hệ giữa các tài nguyên trong dịch vụ REST, ta sử dụng phương pháp nào?
a)
Liên kết
b)
Truy xuất
c)
Truy vấn
d)
Thừa kế
5.
Sử dụng thuộc tính nào trong cấu trúc ràng buộc WSDL để xác định định dạng tải trọng thông điệp SOAP?
a)
WSDL và REST
b)
Document và Literal
c)
Style và Use
d)
SOAP và XML
6.
RPC Style trong SOAP tập trung vào gì?
a)
Trao đổi tài liệu XML hoàn chỉnh
b)
Gọi các hàm từ xa với các tham số
c)
Gửi và nhận email
d)
Quản lý file hệ thống
7.
Quy ước đặt tên dịch vụ thực thể (Entity Service) sử dụng cấu trúc đặt tên nào?
a)
Động từ + danh từ
b)
Tên thực thể
c)
Chỉ bao gồm danh từ
d)
Tên hoạt động
8.
What pattern ensures data consistency across microservices?
a)
Domain event
b)
Transaction script
c)
Aggregate
d)
Saga
9.
What is a common challenge in microservices data consistency?
a)
High query speed
b)
Join queries
c)
Distributed transactions
d)
Using MongoDB
10.
Which technique helps manage long event streams in event sourcing?
a)
Snapshots
b)
Polling services
c)
Caching mechanisms
d)
Schema migration
11.
How are read models typically kept up-to-date?
a)
Through manual synchronization
b)
By querying write databases
c)
By consuming and handling domain events
d)
Through direct API calls
12.
Which coordination model is more scalable in distributed transactions?
a)
Two-Phase Commit
b)
Compensating Transactions
c)
Shared Database Model
d)
Direct HTTP Requests
13.
Nếu không cài đặt gì thêm, SOAP hay REST có thể sử dụng máy chủ caching?
a)
SOAP
b)
REST
c)
Cả SOAP và REST đều có thể sử dụng máy chủ caching
d)
Không SOAP và REST đều không thể sử dụng máy chủ caching
14.
WSDL được sử dụng để làm gì?
a)
Phát triển ứng dụng web
b)
Mô tả các web service và cung cấp thông tin về chúng
c)
Quản lý cơ sở dữ liệu
d)
Phát triển ứng dụng di động
15.
Trong WSDL, phần portType dùng để làm gì?
a)
Chứa các tài nguyên của web service
b)
Mô tả các phương thức và kiểu dữ liệu mà web service hỗ trợ
c)
Chứa các thư viện lập trình
d)
Chứa các tài liệu hướng dẫn
16.
SOA tập trung vào việc phân chia ứng dụng thành các đơn vị như thế nào?
a)
Chức năng
b)
Dữ liệu
c)
Quy trình
d)
Tất cả các phương án trên
17.
Trong SOA, dịch vụ có thể được triển khai như thế nào?
a)
Một ứng dụng độc lập
b)
Một module của ứng dụng
c)
Một phần của hệ thống
d)
Tất cả các phương án trên
18.
Vì sao khi thiết kế kiến trúc dịch vụ cần lấy doanh nghiệp làm trung tâm?
a)
Để dùng chung các service
b)
Tránh nguy cơ tạo ra các silo mới trong doanh nghiệp
c)
Trách các dịch vụ xa rời mục đích kinh doanh
d)
Tuổi thọ kiến trúc thấp
19.
Sắp xếp theo thứ tự quy mô lớn dần các loại SOA phổ biến?
a)
Kiến trúc dịch vụ, Kiến trúc thành phần dịch vụ, Kiến trúc kho dịch vụ, Kiến trúc doanh nghiệp hướng dịch vụ
b)
Kiến trúc dịch vụ, Kiến trúc kho dịch vụ, Kiến trúc thành phần dịch vụ, Kiến trúc doanh nghiệp hướng dịch vụ
c)
Kiến trúc kho dịch vụ, Kiến trúc dịch vụ, Kiến trúc thành phần dịch vụ, Kiến trúc doanh nghiệp hướng dịch vụ
d)
Kiến trúc thành phần dịch vụ, Kiến trúc doanh nghiệp hướng dịch vụ, Kiến trúc kho dịch vụ, Kiến trúc dịch vụ
20.
Dịch vụ thực thể là gì?
a)
Dịch vụ không thể tái sử dụng với bối cảnh chức năng khả tri liên quan đến một hoặc nhiều thực thể kinh doanh liên quan
b)
Dịch vụ có thể tái sử dụng với bối cảnh chức năng khả tri liên quan đến một hoặc nhiều thực thể kinh doanh liên quan
c)
Dịch vụ không thể tái sử dụng với bối cảnh chức năng bất khả tri liên quan đến một hoặc nhiều thực thể kinh doanh liên quan
d)
Dịch vụ có thể tái sử dụng với bối cảnh chức năng bất khả tri liên quan đến một hoặc nhiều thực thể kinh doanh liên quan
21.
REST là viết tắt của gì?
a)
Representational State Transfer
b)
Remote Execution and Service Transfer
c)
Resourceful Entity State Transition
d)
Real-time Service Transformation
22.
Task Service đóng vai trò gì trong các hệ thống hướng dịch vụ?
a)
Quản lý các thực thể dữ liệu trong cơ sở dữ liệu
b)
Điều phối và quản lý các quy trình kinh doanh phức tạp
c)
Cung cấp các chức năng tiện ích độc lập
d)
Xác định các quan hệ giữa các dịch vụ thực thể
23.
Hướng dẫn nào dưới đây giúp giải quyết vấn đề về mức độ chi tiết của hợp đồng dịch vụ?
a)
Hiểu rõ giới hạn hiệu năng của môi trường triển khai mục tiêu
b)
Cung cấp định nghĩa WSDL thay thế cho dịch vụ Web
c)
Gán các API có mức độ chi tiết thô cho các dịch vụ được chỉ định là điểm kết hợp giải pháp
d)
Hỗ trợ phương thức giao tiếp thứ cấp trong kho dịch vụ
24.
Kết hợp thuộc tính nào là ưa chuộng trong thiết kế hợp đồng dịch vụ Web?
a)
style:document + use:literal
b)
style:document + use:encoded
c)
style:RPC + use:encoded
d)
style:RPC + use:literal
25.
Mô hình nào được áp dụng khi cần quản lý trạng thái trong các dịch vụ nhiệm vụ để hỗ trợ nguyên tắc Stateless Service?
a)
Tất cả các phương án còn lại
b)
State Repository
c)
Partial State Deferral
d)
State Messaging
26.
What is the heart of an enterprise application according to Chapter 5?
a)
The user interface
b)
The deployment strategy
c)
The business logic
d)
The database schema
27.
Which statement is true about deleting events in event sourcing?
a)
Events can be deleted after being processed
b)
Events are immutable and typically not deleted
c)
Events are deleted after each projection update
d)
Events must be encrypted then deleted
28.
What does an API gateway typically NOT handle?
a)
Routing requests
b)
Aggregating responses
c)
User authentication
d)
Compiling source code
29.
Why is idempotency important in asynchronous communication?
a)
To increase bandwidth
b)
To reduce latency
c)
To ensure reliable retries
d)
To optimize caching
30.
Dịch vụ dựa trên SOAP hỗ trợ định dạng dữ liệu nào?
a)
CSV
b)
JSON
c)
YAML
d)
XML
31.
Nếu không cài đặt gì thêm, SOAP hay REST có thể sử dụng máy chủ proxy?
a)
SOAP
b)
REST
c)
Cả SOAP và REST đều có thể sử dụng máy chủ proxy
d)
Không SOAP và REST đều không thể sử dụng máy chủ proxy
32.
Phần tử nào trong WSDL chỉ định địa chỉ của một web service?
a)
binding
b)
service
c)
portType
d)
port
33.
Cái nào không phải là một thuộc tính phi chức năng của dịch vụ web?
a)
Hiệu năng
b)
Bảo mật
c)
Độ tin cậy
d)
Linh hoạt
34.
Với dịch vụ web cho việc đăng ký thành viên, phương pháp thiết kế nào sao đây tương ứng với dịch vụ có coarse-grained cao nhất?
a)
Chia nhỏ thành các dịch vụ như đăng ký, xác thực, quản lý thông tin thành viên
b)
Gộp các chức năng thành viên thành một dịch vụ duy nhất
c)
Chia nhỏ mỗi nhóm thông tin tương ứng với một dịch vụ
d)
Chia thành 2 nhóm dịch vụ đăng ký và xác thực
35.
Đâu không phải là đặc điểm của SOA?
a)
Business driven
b)
Flexibility
c)
Neutral Driven
d)
Composition Centric
36.
Dịch vụ được xem là "sẵn sàng để ghép nối" khi nó có tính chất gì?
a)
Tính tương tác
b)
Tính tương thích
c)
Tính tương phản
d)
Tính tương đồng
37.
Bước đầu tiên trong quá trình mô hình hóa dịch vụ REST là gì?
a)
Phân tách quy trình nghiệp vụ
b)
Xác định ứng viên dịch vụ thực thể
c)
Xác định tài nguyên
d)
Xác định logic cụ thể của quá trình
38.
In event sourcing, what is an 'event' typically?
a)
An object describing a user interface action
b)
A notification for external systems
c)
A record of something that has occurred in the system
d)
A script executed on database change
39.
In event sourcing, a projection should be:
a)
Highly consistent and blocking
b)
Mutable and centrally controlled
c)
Eventually consistent and read-optimized
d)
Stored alongside the event log
40.
Which factor is NOT a common motivation for using API gateways?
a)
Centralizing concerns like security
b)
Reducing coupling between clients and services
c)
Providing direct access to all service APIs
d)
Simplifying response aggregation
41.
How does the query side handle updates when using Event Sourcing?
a)
By updating the database directly
b)
By consuming events and updating read models accordingly
c)
By translating commands into updates
d)
By replacing the entire dataset
42.
In an e-commerce checkout using saga, if the payment step fails, what should happen?
a)
Notify admin only
b)
Compensate previous steps like canceling order and restocking
c)
Retry indefinitely
d)
Send error log
43.
Dịch vụ dựa trên SOAP hay REST tốt hơn cho ứng dụng di động?
a)
SOAP
b)
REST
c)
Tùy thuộc vào ứng dụng
d)
SOAP và REST đều có thể được sử dụng cho ứng dụng di động
44.
Dịch vụ dựa trên SOAP hay REST tốt hơn cho ứng dụng phức tạp?
a)
SOAP
b)
REST
c)
Tùy thuộc vào ứng dụng
d)
SOAP và REST đều có thể được sử dụng cho ứng dụng phức tạp
45.
Cấu trúc dữ liệu phổ biến để truyền thông tin trong Restful web service là gì?
a)
XML
b)
JSON
c)
HTML
d)
CSV
46.
Phương thức HTTP nào được sử dụng để cập nhật một resource trong Restful web service?
a)
PUT
b)
GET
c)
POST
d)
DELETE
47.
Giao diện dịch vụ (service interface) đóng vai trò gì trong dịch vụ web?
a)
Cung cấp thông tin về chức năng mà dịch vụ cung cấp
b)
Cung cấp thông tin về công nghệ xây dựng dịch vụ
c)
Cung cấp thông tin về giao thức để tương tác với dịch vụ
d)
Cung cấp thông tin về địa chỉ để gửi dữ liệu tới dich vụ
48.
Coarse-grained trong dịch vụ web có đặc điểm gì?
a)
Cung cấp các dịch vụ nhỏ, chi tiết
b)
Cung cấp các dịch vụ lớn, tổng quát
c)
Cung cấp các dịch vụ tương đối nhỏ và phổ biến
d)
Cung cấp các dịch vụ có phạm vi hạn chế
49.
Một dịch vụ khi nào được coi là bất khả tri?
a)
Chứa logic có khả năng tái sử dụng bởi nhiều quy trình nghiệp vụ
b)
Chức logic không thể tái sử dụng nhưng có thể có tiềm năng tái sử dụng trong giải pháp
c)
Khi nó có khả năng triển khai độc lập
d)
Chức các logic không thể tái sử dụng bởi các quy trình nghiệp vụ
50.
Trong quá trình xác định các tương tác dịch vụ, các tương tác được xác định dựa trên điều gì?
a)
Yêu cầu về tài nguyên và phương thức
b)
Các tình huống thành công và thất bại có thể xảy ra trong luồng công việc của quy trình
c)
Khả năng mở rộng và triển khai
d)
Yêu cầu về hiệu suất và độ tin cậy
51.
Trong quy trình mô hình hóa web service, Đâu không phải là mục đích của bước 6 (Xác định ứng viên tổ hợp dịch vụ)?
a)
Cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách nhóm các bước quy trình
b)
Cho thấy mối quan hệ task service và entity service
c)
Xác định các thành phần dịch vụ tiềm năng
d)
Giảm chi phí phát triển dịch vụ
52.
Loại dịch vụ nào ít bị ảnh hưởng nhất bởi các lớp dịch vụ khác?
a)
Dịch vụ tiện ích
b)
Dịch vụ tác vụ
c)
Dịch vụ thực thể
d)
Dịch vụ vi mô
53.
Thường thì mức độ chi tiết của dịch vụ được xác định khi nào?
a)
Trong giai đoạn phân tích và mô hình hóa
b)
Trong giai đoạn thiết kế hợp đồng dịch vụ
c)
Trong giai đoạn kiểm tra hiệu năng
d)
Trong giai đoạn triển khai dịch vụ
54.
What principle helps isolate changes in business logic?
a)
Modularization
b)
Domain-driven design
c)
Encapsulation
d)
Continuous deployment
55.
How do service meshes like Istio help in deployment strategies?
a)
They encrypt disks
b)
They manage user permissions
c)
They allow fine-grained traffic routing
d)
They store container images
56.
Which pattern is best suited for tailoring APIs to different client needs like mobile vs desktop?
a)
Backend for frontends
b)
Service discovery
c)
Single page apps
d)
Event sourcing
57.
How should services communicate to ensure eventual consistency in transactions?
a)
Using a shared memory
b)
Using REST with immediate consistency
c)
Using asynchronous messaging
d)
Using database locks
58.
Ví dụ nào dưới đây là không phải là 1 dịch vụ web đơn giản
a)
Xem thông tin thời tiết
b)
Lấy thông tin tỷ giá
c)
Lấy thông tin báo giá
d)
Kiếm tra sự sãn có của một mặt hàng đã biết
59.
SOA tập trung vào việc gì?
a)
Xây dựng ứng dụng di động
b)
Phân tích dữ liệu
c)
Tích hợp các hệ thống khác nhau
d)
Phân loại dữ liệu
60.
Mục đích của quá trình mô hình hóa dịch vụ là gì?
a)
Tổ chức các đơn vị logic thành các giải pháp hướng dịch vụ
b)
Phân loại các đơn vị logic dựa trên kích thước của chúng
c)
Tạo nhãn cho các lớp hướng dịch vụ
d)
Xác định bản chất của các đơn vị logic
61.
Trong quy trình mô hình hóa web service, nguyên tắc nào không được xem xét tại Bước 5 (Áp dụng hướng dịch vụ) khi áp dụng hướng dịch vụ?
a)
Tách rời dịch vụ (Service Loose Coupling)
b)
Trừu tượng dịch vụ (Service Abstraction)
c)
Tự chủ dịch vụ (Service Autonomy)
d)
Bảo mật dịch vụ (Service Security)
62.
Thuộc tính style với giá trị "document" hỗ trợ việc gì?
a)
Nhúng toàn bộ tài liệu XML trong phần thân SOAP
b)
Biểu diễn dữ liệu loại tham số
c)
Hỗ trợ việc giao tiếp RPC truyền thống
d)
Áp dụng các kiểu dữ liệu XML Schema
63.
Why is it challenging to develop business logic in microservices?
a)
UI requirements change frequently
b)
Logic must span service boundaries and ensure consistency
c)
Developers prefer monoliths
d)
Testing is easier
64.
Which DevOps practice is critical to microservices success?
a)
Manual testing
b)
Manual deployment
c)
Continuous Integration/Continuous Delivery
d)
Monthly backups
65.
Which of the following best describes an event store?
a)
A database for REST services
b)
A service that sends push notifications
c)
A log of immutable events that represent state transitions
d)
A cache for recent API responses
66.
Which of the following best describes eventual consistency in a query model?
a)
Read and write operations are immediately consistent
b)
Data is written once and never changed
c)
Read models may lag behind write models due to asynchronous updates
d)
All services write to the same database
67.
Tài nguyên là gì?
a)
Một thực thể trong cơ sở dữ liệu
b)
Một URL duy nhất với biểu diễn của một đối tượng
c)
Một phương thức trong dịch vụ web
d)
Một lớp trong dịch vụ web
68.
Trong SOAP, phần Header dùng để làm gì?
a)
Chứa các thông tin bổ sung về message
b)
Chứa nội dung chính của message
c)
Chứa các tài nguyên của web service
d)
Chứa tham số chính của dịch vụ web
69.
Khi xây dựng một dịch vụ web đặt vé xem phim, việc áp dụng độ mịn như thế nào có thể giúp tăng khả năng mở rộng của hệ thống?
a)
Áp dụng độ mịn để chia nhỏ các chức năng như quản lý phim, quản lý rạp chiếu, quản lý đặt vé
b)
Áp dụng độ mịn để gộp các chức năng đặt vé thành một dịch vụ duy nhất
c)
Áp dụng độ mịn không ảnh hưởng đến khả năng mở rộng của hệ thống
d)
Áp dụng độ mịn chỉ cần xác định các API cho việc đặt vé
70.
Độ mịn dịch vụ ảnh hưởng đến điều gì trong dịch vụ web?
a)
Khả năng tái sử dụng và tính linh hoạt của dịch vụ
b)
Khả năng mở rộng và tương tác giữa các dịch vụ
c)
Khả năng hiệu suất và bảo mật của dịch vụ
d)
Khả năng kết nối và tương tác với người dùng
71.
Điều kiện để một dịch vụ được coi là bất khả tri?
a)
Chứa logic có khả năng tái sử dụng bởi nhiều quy trình kinh doanh
b)
Chứa logic được sử dụng trong một quy trình kinh doanh duy nhất
c)
Các chức năng được phát triển từ các thực thể
d)
Các chức năng chỉ gồm logic không liên quan đến thực thể
72.
Các phương thức nào thường được sử dụng trong các hợp đồng dịch vụ thực thể REST?
a)
POST và PATCH
b)
GET, PUT, DELETE
c)
CONNECT và OPTIONS
d)
TRACE và HEAD
73.
Tại sao việc xác định mức độ chi tiết dịch vụ (Service Granularity) quan trọng trong quá trình thiết kế?
a)
Quyết định mức độ chi tiết của logic xác thực
b)
Xác định phạm vi chức năng của dịch vụ
c)
Ảnh hưởng đến mô hình hóa và thiết kế vật lý của hợp đồng dịch vụ
d)
Tất cả đều đúng
74.
Làm thế nào để bổ sung dịch vụ thực thể bằng các chi tiết siêu dữ liệu để làm cho dịch vụ dễ phát hiện hơn đối với người khác?
a)
Sử dụng phần tử style
b)
Sử dụng phần tử documentation
c)
Sử dụng phần tử binding
d)
Sử dụng phần tử schema
75.
Which database strategy is most aligned with microservices?
a)
Shared database for all services
b)
Single monolithic database
c)
Database per service
d)
In-memory only