wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHƯƠNG 4

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Bộ nhận diện thương hiệu (NDTH) là tất cả những yếu tố giúp nhận diện thương hiệu của bên bán và tạo tác dụng tích cực trong hoạt động nào?

a)

Quản lý tài chính

b)

Truyền thông và marketing

c)

Tuyển dụng nhân sự

d)

Nghiên cứu và phát triển (R&D)

2.

Vai trò nào sau đây thuộc về bộ nhận diện thương hiệu?

a)

Giảm chi phí sản xuất

b)

Tạo sự khác biệt

c)

Tăng tốc độ sản xuất

d)

Đảm bảo chất lượng kỹ thuật

3.

Bộ nhận diện thương hiệu có hai nhóm thành phần chính là gì?

a)

Phần hữu hình và Phần vô hình

b)

Phần phát âm được và Phần không phát âm được

c)

Phần nội bộ và Phần bên ngoài

d)

Phần giá trị và Phần cảm xúc

4.

Nhạc hiệu (jingle) thuộc nhóm thành phần nào của bộ nhận diện thương hiệu?

a)

Phần không phát âm được

b)

Phần phát âm được

c)

Phần thị giác

d)

Phần hữu hình

5.

Logo, biểu tượng và màu sắc thuộc nhóm thành phần nào của bộ nhận diện thương hiệu?

a)

Phần phát âm được

b)

Phần thính giác

c)

Phần không phát âm được (truyền thông tới thị giác)

d)

Phần cảm xúc

6.

Vai trò nào của bộ NDTH liên quan đến việc xây dựng một vị trí riêng biệt trong tâm trí khách hàng mục tiêu?

a)

Nhận diện

b)

Tạo dựng hình ảnh

c)

Định vị

d)

Tạo sự nhất quán trong truyền thông

7.

Bộ nhận diện thương hiệu cần phải được triển khai trên tất cả các tài liệu và ấn phẩm nào?

a)

Chỉ ấn phẩm quảng cáo trên TV.

b)

Chỉ các tài liệu nội bộ.

c)

Tất cả các tài liệu, ấn phẩm truyền thông của doanh nghiệp.

d)

Chỉ website và bao bì.

8.

Việc đảm bảo các thông điệp và hình ảnh của thương hiệu không bị mâu thuẫn thuộc vai trò nào của bộ NDTH?

a)

Tạo sự khác biệt

b)

Tạo sự nhất quán trong truyền thông

c)

Định vị

d)

Nhận diện

9.

Trong các thành phần sau, yếu tố nào thuộc Phần không phát âm được?

a)

Slogan

b)

Nhạc hiệu

c)

Kiểu dáng (thiết kế đặc trưng)

d)

Tên thương hiệu

10.

Mục tiêu của chương 4 là phân biệt Hệ thống nhận diện thương hiệu và yếu tố nào?

a)

Tên thương hiệu

b)

Logo

c)

Bộ nhận diện thương hiệu

d)

Slogan

11.

Yêu cầu nào đối với các yếu tố nhận diện thương hiệu liên quan đến việc không mang nghĩa xấu ở tiếng nước ngoài?

a)

Dễ nhớ

b)

Có ý nghĩa

c)

Được yêu thích

d)

Chuyển ngữ được (Transferable)

12.

Yêu cầu Dễ thích nghi (Adaptable) đối với yếu tố nhận diện thương hiệu liên quan đến khả năng gì?

a)

Được nhiều người thích.

b)

Dễ sửa đổi, cập nhật.

c)

Thuyết phục khách hàng.

d)

Có tính thẩm mỹ.

13.

Yêu cầu Dễ nhận ra và Dễ nhớ lại thuộc về tiêu chí nào?

a)

Có ý nghĩa (Meaningful)

b)

Được yêu thích (Likable)

c)

Dễ nhớ (Memorable)

d)

Bảo hộ được (Protectable)

14.

Yêu cầu Có thể đăng ký trước pháp luật thuộc về tiêu chí nào?

a)

Dễ thích nghi

b)

Có ý nghĩa

c)

Bảo hộ được (Protectable)

d)

Chuyển ngữ được

15.

Yêu cầu Giàu hình ảnh và Có tính thẩm mỹ thuộc về tiêu chí nào?

a)

Dễ nhớ

b)

Có ý nghĩa

c)

Được yêu thích (Likable)

d)

Chuyển ngữ được

16.

Sau khi đã thiết lập, yếu tố nào sau đây được coi là yếu tố khó thay đổi nhất trong bộ nhận diện thương hiệu?

a)

Logo

b)

Tên thương hiệu (Brand Name)

c)

Nhạc hiệu

d)

Bao bì

17.

Tên thương hiệu được đặt theo kiểu họ tên người là gì?

a)

Kodak, Xerox

b)

Apple, Yahoo!

c)

Dell, Siemens, Gillette

d)

FPT, IBM

18.

Kiểu tên nào sau đây được gọi là tên mang tính mô tả, có ý nghĩa (descriptive)?

a)

Kodak

b)

Pizza Hut

c)

Yahoo!

d)

FPT

19.

Luật nào được sử dụng để đánh giá tên tốt trong tiếng Việt, dựa trên thanh dấu?

a)

Luật Nhận thức

b)

Luật Bằng trắc

c)

Luật Tập trung

d)

Luật Ngũ hành

20.

Trong tiếng Việt, Thanh bằng bao gồm những dấu nào?

a)

Dấu ngã, hỏi, sắc, nặng

b)

Dấu huyền và không dấu

c)

Dấu sắc và dấu nặng

d)

Chỉ dấu không

21.

Tên miền Internet (Domain Name) là phiên bản nào của tên thương hiệu?

a)

Phiên bản logo

b)

Phiên bản giấy

c)

Phiên bản web

d)

Phiên bản phát âm

22.

Yêu cầu Đặc trưng, độc đáo khi đặt tên thương hiệu là cần thiết vì liên quan đến yếu tố nào?

a)

Dễ nhớ

b)

Liên hệ đặc điểm sản phẩm

c)

Khó bị trùng lót (có thể đăng ký sở hữu trí tuệ)

d)

Có thể đăng ký sở hữu trí tuệ được

23.

Thanh dấu nào sau đây được coi là khó đọc trong tiếng Việt (Thanh trắc)?

a)

Dấu huyền

b)

Không dấu

c)

Dấu ngã, hỏi, sắc, nặng

d)

Cả A và B

24.

Loại tên thương hiệu nào sau đây là Tên sáng tạo ra (invented)?

a)

American Online

b)

Siemens

c)

Kodak

d)

IBM

25.

Tên miền Internet có vai trò gì liên quan đến nhận biết thương hiệu và hình ảnh thương hiệu?

a)

Giảm chi phí quảng cáo.

b)

Giúp xây dựng nhận biết TH và hình ảnh TH.

c)

Đảm bảo tính cân đối của logo.

d)

Hỗ trợ việc cất giữ sản phẩm.

26.

Đối với tên miền Internet, việc đăng ký trước pháp luật và bảo vệ bởi pháp luật nhằm mục đích gì?

a)

Tránh tình trạng hàng giả hàng nhái (giống như nhãn hiệu hàng hóa).

b)

Phân biệt chữ có chân và không chân.

c)

Đảm bảo tên ngắn gọn.

d)

Thể hiện tính thẩm mỹ.

27.

Nếu một thương hiệu không có tên miền, nó sẽ được coi là như thế nào trong thời đại kỹ thuật số?

a)

Vẫn tồn tại nhưng không thể quảng cáo.

b)

Coi như không tồn tại.

c)

Giảm chi phí phân phối.

d)

Tăng độ nhận biết.

28.

Tên thương hiệu nào sau đây là ví dụ cho Tên ngẫu hứng?

a)

FPT

b)

Dell

c)

Apple

d)

Pizza Hut

29.

Tên thương hiệu nào sau đây có Liên hệ với đặc điểm của sản phẩm?

a)

Compaq

b)

Head & Shoulders

c)

Lotteria

d)

Highlands

30.

Yếu tố nào sau đây là một trong ba kiểu logo theo đặc điểm của hình và chữ?

a)

Logo toàn hình

b)

Logo ẩn ý

c)

Logo chuyển ngữ

d)

Logo không phát âm được

31.

Theo nguyên tắc thiết kế, Logo cần có Tính độc đáo là yêu cầu nào?

a)

Gợi ý về lĩnh vực kinh doanh

b)

Hài hòa, cân xứng

c)

Sáng tạo, đặc trưng

d)

Sử dụng ít đường nét nhất

32.

Kiểu chữ nào sau đây thể hiện tính cứng rắn, kỷ luật và quân sự?

a)

Chữ tròn (Arial)

b)

Chữ vuông (Tahoma)

c)

Chữ có chân (Times New Roman)

d)

Chữ không chân (Calibri)

33.

Chữ nghiêng (italic) được sử dụng để thể hiện điều gì?

a)

Bình thường, đứng đắn

b)

Khỏe mạnh, chắc chắn

c)

Nhấn mạnh, kiểu cách

d)

Tinh tế, chính xác

34.

Tất cả các yếu tố cấu thành logo phải nhất quán với điều gì của thương hiệu?

a)

Lợi nhuận hàng năm

b)

Sứ mệnh, tầm nhìn, mục tiêu và giá trị cốt lõi

c)

Giá bán của sản phẩm

d)

Số lượng nhân viên

35.

Logo có vai trò gì trong truyền thông thị giác?

a)

Giảm chi phí in ấn.

b)

Phục vụ truyền thông thị giác, tạo sự nhận biết thương hiệu và tạo cảm giác đổi mới.

c)

Thể hiện tính thẩm mỹ mà không cần nhất quán với giá trị cốt lõi.

d)

Thay thế cho bao bì sản phẩm.

36.

Trong các nguyên tắc thiết kế logo, tính cân đối bao gồm sự hài hòa, cân xứng về các khía cạnh nào?

a)

Chỉ màu sắc và kiểu chữ.

b)

Đường nét, hình khối, tĩnh – động, âm - dương.

c)

Chỉ tính độc đáo và tính liên hệ.

d)

Tính đơn giản và tính phức tạp.

37.

Logo được coi là có tính liên hệ khi nào?

a)

Gợi ý về lĩnh vực kinh doanh của doanh nghiệp.

b)

Độc đáo và sáng tạo.

c)

Sử dụng ít màu sắc.

d)

Nhất quán với slogan.

38.

Kiểu chữ nào tạo cảm giác trang trọng, nghiêm túc và hay dùng trong chế bản sách?

a)

Kiểu chữ không chân (Arial)

b)

Kiểu chữ đậm rộng (Vernada)

c)

Kiểu chữ có chân (Times New Roman, Cambria)

d)

Kiểu chữ nét mảnh (Segoe UI)

39.

So sánh Biểu tượng (symbol) và Logo, yếu tố nào chỉ bao gồm phần hình ảnh và không đăng ký bản quyền?

a)

Logo

b)

Slogan

c)

Biểu tượng

d)

Tên miền

40.

Sự khác biệt chính giữa Logo và Biểu tượng (symbol) là gì?

a)

Biểu tượng được sử dụng hạn chế hơn Logo.

b)

Biểu tượng chỉ bao gồm phần hình ảnh, còn logo rộng hơn (hình, chữ hoặc kết hợp).

c)

Logo không thể đăng ký bản quyền.

d)

Biểu tượng có thể phát âm được.

41.

Kiểu chữ nào tạo cảm giác giản dị, bình dân, thoáng đạt?

a)

Chữ có chân (Serif)

b)

Chữ nét đậm (Black)

c)

Chữ không chân (San Serif)

d)

Chữ nghiêng

42.

Nếu logo sử dụng kiểu chữ nét đậm (Black), nó thể hiện tính cách nào của thương hiệu?

a)

Tinh tế, chính xác

b)

Mềm mại, dân sự

c)

Khỏe mạnh, chắc chắn

d)

Trang trọng, nghiêm túc

43.

Gam màu nào sau đây thuộc gam màu ấm (warm colors)?

a)

Xanh lam

b)

Xanh lá cây

c)

Vàng

d)

Trắng

44.

Ý nghĩa của màu sắc phụ thuộc vào hai yếu tố nào?

a)

Giá cả và chất lượng

b)

Văn hóa và ngữ cảnh

c)

Tên miền và slogan

d)

Logo và kiểu chữ

45.

Gam màu nào có ý nghĩa tin cậy, ổn định, yên bình và liên hệ với trời, biển?

a)

Màu đỏ

b)

Màu vàng

c)

Màu xanh lam

d)

Màu tím

46.

Các màu trắng, xám, ngà thuộc nhóm màu trung tính nào?

a)

Trung tính ấm

b)

Trung tính lạnh

c)

Trung tính nóng

d)

Trung tính cơ bản

47.

Màu đen có ý nghĩa tiêu cực nào sau đây?

a)

Lạc quan, tích cực

b)

Bí ẩn, ngầm

c)

Bất hạnh, giận dữ, cái chết

d)

Thông minh, đáng tin cậy

48.

Gam màu nào có ý nghĩa nuôi dưỡng, bình yên, khuây khỏa?

a)

Gam màu ấm

b)

Gam màu lạnh

c)

Gam màu trung tính

d)

Gam màu hỗn hợp

49.

Màu vàng có ý nghĩa cảnh báo nguy hiểm, nhưng cũng thể hiện khía cạnh tích cực nào?

a)

Sang trọng, quý phái

b)

Niềm vui, lạc quan, hạnh phúc

c)

Sức mạnh, quyền lực

d)

Bền bỉ, ổn định

50.

Màu tím thường gắn liền với ý nghĩa nào?

a)

Đơn giản, thoải mái

b)

Quý phái, sang trọng, bí ẩn

c)

Gây hấn, nguy hiểm

d)

Hòa bình, hài hòa

51.

Trong vòng ngũ hành tương sinh, mối quan hệ nào sau đây là đúng?

a)

Thủy sinh Thổ

b)

Kim sinh Mộc

c)

Hỏa sinh Thổ

d)

Thổ sinh Thủy

52.

Trong vòng ngũ hành tương khắc, yếu tố nào khắc Hỏa?

a)

Thổ

b)

Kim

c)

Thủy

d)

Mộc

53.

Màu trắng thể hiện ý nghĩa tích cực nào liên quan đến đạo đức/tâm lý?

a)

An toàn, chức năng

b)

Thuần khiết, cởi mở

c)

Nóng nảy, hiếu chiến

d)

Quyền lực, áp chế

54.

Gam màu nào có vai trò chủ yếu là làm phông, nền cho các màu khác?

a)

Gam màu ấm

b)

Gam màu lạnh

c)

Gam màu trung tính

d)

Gam màu phối hợp

55.

Nhân vật đặc trưng (character) có vai trò trung tâm trong chiến dịch nào?

a)

Nghiên cứu thị trường

b)

Thiết kế bao bì hoặc chiến dịch truyền thông

c)

Phân tích tài chính

d)

Đăng ký sở hữu trí tuệ

56.

Khẩu hiệu chào hàng (USP) và Tuyên ngôn định vị (Positioning Statement) là các thuật ngữ tương tự của yếu tố nào trong bộ NDTH?

a)

Logo

b)

Slogan

c)

Nhạc hiệu

d)

Bao bì

57.

Nhạc hiệu (jingle) và bài hát thương hiệu (brand song) có vai trò gì trong việc tăng mức độ nhận biết TH?

a)

Giúp khách hàng quên đi tên TH

b)

Bằng cách lặp lại tên TH theo cách thức tích cực và riêng

c)

Bằng cách thay đổi logo liên tục

d)

Bằng cách giảm giá bán

58.

Vai trò của bao bì liên quan đến việc bảo vệ, vận chuyển và gì?

a)

Lưu kho sản phẩm

b)

Tạo sự khác biệt

c)

Tạo hình ảnh

d)

Định vị

59.

Yêu cầu nào sau đây KHÔNG phải là yêu cầu đối với một Slogan tốt?

a)

Có văn điệu

b)

Ngắn (không quá 10 từ)

c)

Phải trùng lặp với các slogan đang có

d)

Có liên hệ với sản phẩm, tên thương hiệu, POD

60.

Phát biểu "Logo kết hợp giữa hình và chữ" và "Logo toàn chữ" liên quan đến yếu tố nào của Logo?

a)

Ý nghĩa của màu sắc

b)

Hình khối và bố cục

c)

Luật bằng trắc

d)

Tính đơn giản

61.

Hình khối Dạng tròn (hình tròn, elip) của logo có ý nghĩa gì?

a)

Đất, cứng rắn, sắc sảo

b)

Tròn, hoàn hảo, toàn vẹn, chỉnh chu

c)

Vui tươi, nhẹ nhàng

d)

Nam tính, bền bỉ

62.

Vai trò nào của bao bì liên quan đến chức năng marketing và thuyết phục khách hàng?

a)

Hỗ trợ việc cất giữ ở nhà

b)

Mô tả thông tin về sản phẩm và thuyết phục khách hàng

c)

Hỗ trợ việc lưu kho

d)

Chỉ nhận diện TH

63.

Hệ thống nhận diện thương hiệu (BIS) là việc triển khai bộ NDTH lên đâu?

a)

Chỉ phòng kinh doanh

b)

Tất cả các phương tiện truyền thông cho TH

c)

Chỉ bao bì sản phẩm

d)

Chỉ tài liệu văn phòng

64.

Mục đích của Hệ thống nhận diện thương hiệu là thể hiện điều gì trong kinh doanh?

a)

Tính bí ẩn

b)

Tính chuyên nghiệp

c)

Tính ngẫu hứng

d)

Tính phân mảnh

65.

Sổ tay thương hiệu (brand handbook) là tài liệu dùng để làm gì?

a)

Báo cáo lợi nhuận

b)

Quy định và hướng dẫn triển khai việc áp dụng bộ NDTH trong tổ chức

c)

Phân tích đối thủ cạnh tranh

d)

Đăng ký sở hữu trí tuệ

66.

Trong quy trình xây dựng hệ thống nhận diện thương hiệu, bước nào phải thực hiện ngay trước khi Tổ chức thiết kế các mẫu nhận diện TH?

a)

Đăng ký sở hữu trí tuệ mẫu nhận diện TH

b)

Triển khai áp dụng mẫu nhận diện TH

c)

Xây dựng chiến lược định vị thương hiệu

d)

Đánh giá và lựa chọn mẫu nhận diện TH phù hợp

67.

Hệ thống nhận diện thương hiệu bao gồm dấu hiệu nhận biết thương hiệu trên các tài liệu nào sau đây?

a)

Danh thiếp, Giấy viết thư, Bì thư

b)

Chỉ website

c)

Chỉ các bài báo

d)

Chỉ các ấn phẩm quảng cáo trên TV

68.

Việc thay đổi bộ nhận diện thương hiệu cần được cân nhắc về điều gì?

a)

Chỉ lợi ích marketing

b)

Lợi ích và chi phí của việc thay đổi

c)

Chỉ sự đồng ý của đối thủ

d)

Chỉ sự thay đổi của logo

69.

Việc thiết kế bộ nhận diện thương hiệu cần được thực hiện với tư duy nào ngay từ đầu?

a)

Tư duy tài chính

b)

Tư duy chiến lược

c)

Tư duy cảm tính

d)

Tư duy sáng tạo đơn thuần

70.

Khi nào doanh nghiệp CẦN phải thay đổi bộ nhận diện thương hiệu?

a)

Khi có nhu cầu giảm chi phí quảng cáo

b)

Khi thay đổi sứ mệnh, mục tiêu, tầm nhìn hoặc thể hiện sự phát triển/mở rộng sang những mảng kinh doanh mới

c)

Khi tên miền hết hạn

d)

Khi muốn tăng số lượng POD