Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về Sinh học

Total questions: 139

Worksheet time: 1hrs 25mins

Name
Class
Date
1.

Đặc tính nào sau đây mô tả khả năng cơ thể sống duy trì một môi trường bên trong ổn định?

a)

Sinh sản

b)

Cảm ứng

c)

Cân bằng nội môi

d)

Tiến hóa

2.

Đơn vị cơ bản về cấu trúc và chức năng của mọi cơ thể sống là gì?

a)

Mô

b)

Tế bào

c)

Cơ quan

d)

Phân tử

3.

Tổng hợp các phản ứng hóa học xảy ra bên trong cơ thể sống để duy trì sự sống được gọi là gì?

a)

Chuyển hóa

b)

Đồng hóa

c)

Dị hóa

d)

Bài tiết

4.

Khả năng của sinh vật tạo ra thế hệ mới được gọi là gì?

a)

Phát triển

b)

Tăng trưởng

c)

Sinh sản

d)

Thích nghi

5.

Mối quan hệ giữa tăng trưởng và phát triển ở sinh vật đa bào là gì?

a)

Chúng là hai quá trình hoàn toàn độc lập với nhau.

b)

Tăng trưởng là sự gia tăng kích thước, còn phát triển là sự biệt hóa chức năng.

c)

Phát triển luôn diễn ra trước quá trình tăng trưởng của cơ thể.

d)

Tăng trưởng chỉ xảy ra ở giai đoạn phôi thai, còn phát triển kéo dài suốt đời.

6.

Tại sao cảm ứng lại là một đặc tính quan trọng đối với sự sống còn của sinh vật?

a)

Nó giúp sinh vật phản ứng lại với các kích thích để tìm kiếm thức ăn hoặc lẩn tránh nguy hiểm.

b)

Nó là cơ sở duy nhất cho quá trình sinh sản của mọi sinh vật trong tự nhiên.

c)

Nó trực tiếp tạo ra năng lượng cho mọi hoạt động sống của tế bào.

d)

Nó đảm bảo cho quá trình di truyền các đặc điểm từ thế hệ này sang thế hệ khác.

7.

Một con virus có thể tự sao chép khi ở trong tế bào chủ nhưng không thể làm vậy khi ở ngoài môi trường. Dựa vào đây, tại sao virus được coi là dạng sống không điển hình?

a)

Vì virus thiếu cấu trúc tế bào và bộ máy chuyển hóa riêng.

b)

Vì virus có kích thước quá nhỏ so với các vi khuẩn khác.

c)

Vì virus chỉ có thể gây bệnh cho một số loài nhất định.

d)

Vì virus không chứa vật chất di truyền là DNA hoặc RNA.

8.

Khi một người di chuyển từ vùng đồng bằng lên vùng núi cao, cơ thể sẽ tăng sản xuất hồng cầu. Đây là một ví dụ về đặc tính sống nào?

a)

Sự thích nghi sinh lý của cá thể.

b)

Sự tiến hóa của loài người.

c)

Quá trình sinh sản vô tính.

d)

Sự cân bằng di truyền.

9.

lên vùng núi cao, cơ thể sẽ tăng sản xuất hồng cầu. Đây là một ví dụ về đặc tính sống nào?

a)

Sự thích nghi sinh lý của cá thể.

b)

Sự tiến hóa của loài người.

c)

Quá trình sinh sản vô tính.

d)

Sự cân bằng di truyền quần thể.

10.

Yếu tố trực tiếp gây ra bệnh được gọi là gì?

a)

Nguyên nhân gây bệnh

b)

Điều kiện gây bệnh

c)

Bệnh sinh

d)

Tiên lượng

11.

Quá trình mô tả sự phát sinh, phát triển và kết thúc của bệnh được gọi là gì?

a)

Bệnh nguyên

b)

Bệnh sinh

c)

Chẩn đoán

d)

Điều trị

12.

Yếu tố nào sau đây được coi là một nguyên nhân gây bệnh từ bên ngoài (ngoại nhân)?

a)

Yếu tố di truyền

b)

Rối loạn nội tiết

c)

Nhiễm vi khuẩn Salmonella

d)

Phản ứng tự miễn

13.

Tình trạng sức đề kháng của cơ thể yếu đi được xem là gì trong quá trình phát bệnh?

a)

Nguyên nhân chính gây bệnh

b)

Một điều kiện thuận lợi cho bệnh phát sinh

c)

Một triệu chứng của mọi loại bệnh

d)

Kết quả cuối cùng của quá trình bệnh

14.

Vòng xoắn bệnh lý (circulus vitiosus) trong bệnh sinh có nghĩa là gì?

a)

Bệnh có thể tự khỏi mà không cần điều trị.

b)

Một rối loạn ban đầu gây ra một rối loạn khác, rối loạn này lại làm nặng thêm rối loạn ban đầu.

c)

Bệnh lây truyền từ người này sang người khác theo một chu kỳ nhất định.

d)

Cơ thể huy động tất cả các cơ chế bảo vệ để chống lại tác nhân gây bệnh.

15.

Tại sao việc xác định đúng nguyên nhân gây bệnh lại quan trọng trong điều trị?

a)

Vì nó giúp dự đoán chính xác thời gian khỏi bệnh.

b)

Vì nó cho phép đưa ra liệu pháp điều trị đặc hiệu nhắm vào gốc rễ của bệnh.

c)

Vì nó luôn giúp loại bỏ hoàn toàn các điều kiện thuận lợi gây bệnh.

d)

Vì nó là yếu tố duy nhất quyết định đến chi phí điều trị cho bệnh nhân.

16.

Một người nghiện thuốc lá có nguy cơ cao bị ung thư phổi. Trong trường hợp này, hút thuốc lá đóng vai trò gì?

a)

Là điều kiện gây bệnh duy nhất.

b)

Là nguyên nhân gây bệnh chính.

c)

Là một triệu chứng sớm của bệnh.

d)

Là một biến chứng của bệnh.

17.

Thành phần chiếm thể tích lớn nhất trong máu toàn phần là gì?

(a)  

18.

Thành phần chiếm thể tích lớn nhất trong máu toàn phần là gì?

a)

Hồng cầu

b)

Bạch cầu

c)

Tiểu cầu

d)

Huyết tương

19.

Protein nào có nồng độ cao nhất trong huyết tương và đóng vai trò chính trong việc duy trì áp suất keo?

a)

Albumin

b)

Globulin

c)

Fibrinogen

d)

Prothrombin

20.

Chức năng chính của huyết sắc tố (hemoglobin) trong hồng cầu là gì?

a)

Tham gia vào quá trình đông máu

b)

Vận chuyển oxy từ phổi đến các mô

c)

Tạo ra kháng thể chống vi khuẩn

d)

Duy trì áp suất thẩm thấu của máu

21.

Dịch não tủy (CSF) được sản xuất chủ yếu ở đâu?

a)

Màng nhện

b)

Đám rối màng mạch

c)

Tế bào thần kinh đệm

d)

Chất trắng của não

22.

Thủy dịch (aqueous humour) trong nhãn cầu có chức năng chính là gì?

a)

Cung cấp chất dinh dưỡng cho giác mạc và thủy tinh thể.

b)

Giúp cho hình ảnh hội tụ đúng trên võng mạc.

c)

Bảo vệ mắt khỏi các tác nhân gây nhiễm trùng.

d)

Tạo ra môi trường cho các tế bào que và nón hoạt động.

23.

Yếu tố nào trong huyết tương tham gia trực tiếp vào giai đoạn cuối của quá trình đông máu?

a)

Albumin

b)

Globulin gamma

c)

Fibrinogen

d)

Transferrin

24.

So với huyết tương, đặc điểm nào sau đây là đúng đối với dịch não tủy bình thường?

a)

Nồng độ protein cao hơn đáng kể.

b)

Nồng độ glucose thấp hơn đáng kể.

c)

Nồng độ protein thấp hơn rất nhiều.

d)

Chứa nhiều hồng cầu và bạch cầu.

25.

Tại sao bệnh nhân xơ gan nặng thường có biểu hiện phù và cổ trướng?

a)

Do gan không sản xuất đủ fibrinogen gây chảy máu.

b)

Do gan giảm sản xuất albumin, làm giảm áp suất keo huyết tương.

c)

Do gan tăng sản xuất globulin gây phản ứng miễn dịch.

d)

Do gan không thải độc được amoniac gây nhiễm độc thần kinh.

26.

Sự cân bằng giữa sản xuất và thoát lưu của thủy dịch có vai trò quan trọng như thế nào đối với mắt?

a)

Quyết định khả năng điều tiết của thủy tinh thể.

b)

Duy trì nhãn áp ở mức sinh lý bình thường.

c)

Ảnh hưởng đến màu sắc c

27.

a sản xuất và thoát lưu của thủy dịch có vai trò quan trọng như thế nào đối với mắt?

a)

Quyết định khả năng điều tiết của thủy tinh thể.

b)

Duy trì nhãn áp ở mức sinh lý bình thường.

c)

Ảnh hưởng đến màu sắc của mống mắt.

d)

Kiểm soát sự co giãn của đồng tử.

28.

Globulin trong huyết tương được chia thành alpha, beta và gamma. Chức năng chính của gamma-globulin là gì?

a)

Vận chuyển hormone và ion kim loại.

b)

Tham gia vào quá trình đông máu.

c)

Đóng vai trò là các kháng thể trong đáp ứng miễn dịch.

d)

Duy trì sự ổn định của áp suất keo.

29.

Hàng rào máu-não (BBB) và hàng rào máu-dịch não tủy có vai trò gì đối với thành phần của dịch não tủy?

a)

Cho phép tất cả các chất trong huyết tương đi qua một cách tự do.

b)

Ngăn chặn hoàn toàn sự trao đổi chất giữa máu và não.

c)

Kiểm soát chặt chẽ và có chọn lọc các chất đi từ máu vào dịch não tủy.

d)

Chỉ cho phép các tế bào máu như hồng cầu đi vào não.

30.

Tại sao huyết tương có màu vàng nhạt trong khi máu toàn phần có màu đỏ tươi?

a)

Do huyết tương chứa một lượng lớn bilirubin.

b)

Do sự hiện diện của hemoglobin trong các tế bào hồng cầu.

c)

Do các protein albumin và globulin có màu vàng.

d)

Do nồng độ cao của các ion natri và clo.

31.

Một bệnh nhân mắc bệnh đa u tủy (multiple myeloma) có nồng độ protein toàn phần trong máu rất cao. Điều này chủ yếu là do sự gia tăng bất thường của loại protein nào?

a)

Albumin

b)

Fibrinogen

c)

Globulin miễn dịch (gamma-globulin)

d)

Hemoglobin

32.

Tắc nghẽn ống thoát thủy dịch (vùng bè) ở mắt sẽ dẫn đến hậu quả trực tiếp nào?

a)

Đục thủy tinh thể

b)

Tăng nhãn áp

c)

Bong võng mạc

d)

Khô mắt

33.

Dịch nhãn cầu có vai trò gì trong mắt?

a)

Duy trì áp suất và nuôi dưỡng nhãn cầu

b)

Tham gia vào quá trình co cơ mắt

c)

Tăng cường khả năng miễn dịch của mắt

d)

Điều hòa lượng đường trong mắt

34.

Một người bị mất nước nặng do tiêu chảy. Giá trị Hematocrit (Hct) của người này có khả năng thay đổi như thế nào?

a)

Giảm vì hồng cầu bị phá hủy.

b)

Tăng vì thể tích huyết tương giảm.

35.

Một người bị mất nước nặng do tiêu chảy. Giá trị Hematocrit (Hct) của người này có khả năng thay đổi như thế nào?

a)

Giảm vì hồng cầu bị phá hủy.

b)

Tăng vì thể tích huyết tương giảm.

c)

Không thay đổi vì số lượng hồng cầu không đổi.

d)

Giảm vì tủy xương giảm sản xuất hồng cầu.

36.

Tại sao việc tiêm trực tiếp nước cất (môi trường nhược trương) vào tĩnh mạch lại cực kỳ nguy hiểm?

a)

Vì nước cất sẽ làm tăng áp suất keo của huyết tương một cách đột ngột.

b)

Vì nước cất sẽ gây ra hiện tượng thẩm thấu làm hồng cầu trương phồng và vỡ hàng loạt.

c)

Vì nước cất làm loãng các yếu tố đông máu gây ra tình trạng chảy máu không kiểm soát.

d)

Vì nước cất không chứa glucose, gây hạ đường huyết cấp tính cho bệnh nhân.

37.

Sự di chuyển của nước qua màng bán thấm được gọi là gì?

a)

Siêu lọc

b)

Khuếch tán được hỗ trợ

c)

Thẩm thấu

d)

Xuất bào

38.

Loại protein nào trên màng tế bào giúp vận chuyển các ion như Na+, K+?

a)

Protein kênh

b)

Protein thụ thể

c)

Glycoprotein

d)

Cholesterol

39.

Vận chuyển chủ động di chuyển các chất như thế nào so với gradient nồng độ?

a)

Cùng chiều gradient nồng độ.

b)

Ngược chiều gradient nồng độ.

c)

Không phụ thuộc vào gradient nồng độ.

d)

Luôn luôn vào bên trong tế bào.

40.

Việc tế bào "nuốt" các giọt dịch từ môi trường bên ngoài được gọi là gì?

a)

Thực bào

b)

Ẩm bào

c)

Xuất bào

d)

Khuếch tán

41.

Chất nào sau đây có thể dễ dàng đi qua lớp kép phospholipid của màng tế bào bằng khuếch tán đơn thuần?

a)

Ion Natri (Na+)

b)

Phân tử glucose

c)

Phân tử oxy (O2)

d)

Phân tử protein

42.

Hình thức "xuất bào" (exocytosis) phục vụ mục đích gì cho tế bào?

a)

Hấp thu các chất dinh dưỡng cần thiết.

b)

Bài tiết các chất ra khỏi tế bào.

c)

Phân hủy các chất thải trong tế bào.

d)

Tạo ra năng lượng cho tế bào hoạt động.

43.

Vận chuyển glucose vào hầu hết các tế bào trong cơ thể cần đến hình thức nào?

a)

Khuếch tán đơn thuần

b)

Thẩm thấu

c)

Khuếch tán được hỗ trợ

d)

Bơm proton

44.

Vận chuyển glucose vào hầu hết các tế bào trong cơ thể cần đến hình thức nào?

a)

Khuếch tán đơn thuần

b)

Thẩm thấu

c)

Khuếch tán được hỗ trợ

d)

Bơm proton

45.

Tại sao bơm Na+-K+ (Na+-K+ ATPase) lại quan trọng đối với việc duy trì điện thế màng?

a)

Nó bơm 3 ion Na+ ra ngoài và 2 ion K+ vào trong, tạo ra sự chênh lệch điện tích.

b)

Nó bơm 2 ion Na+ ra ngoài và 3 ion K+ vào trong, làm cho bên trong màng dương hơn.

c)

Nó chỉ bơm ion Na+ ra khỏi tế bào, không bơm ion K+ vào trong.

d)

Nó vận chuyển Na+ và K+ theo cùng chiều gradient nồng độ của chúng.

46.

Sự khác biệt giữa vận chuyển chủ động nguyên phát và thứ phát là gì?

a)

Nguyên phát dùng ATP trực tiếp, thứ phát dùng năng lượng từ gradient ion tạo bởi vận chuyển nguyên phát.

b)

Nguyên phát vận chuyển ion, thứ phát vận chuyển các phân tử hữu cơ lớn.

c)

Nguyên phát luôn vận chuyển một chất, thứ phát luôn vận chuyển hai chất cùng lúc.

d)

Nguyên phát xảy ra ở mọi tế bào, thứ phát chỉ xảy ra ở tế bào thần kinh.

47.

Việc hấp thu thuốc từ đường uống vào máu phụ thuộc nhiều vào đặc tính nào của thuốc?

a)

Tính tan trong nước và kích thước lớn.

b)

Tính tan trong lipid và kích thước nhỏ.

c)

Chỉ phụ thuộc vào liều lượng của thuốc.

d)

Chỉ phụ thuộc vào độ pH của dạ dày.

48.

Tế bào hồng cầu khi được đặt vào dung dịch muối ưu trương sẽ xảy ra hiện tượng gì?

a)

Tế bào sẽ trương phồng và có thể vỡ ra.

b)

Tế bào sẽ co rúm lại do mất nước.

c)

Tế bào sẽ không thay đổi hình dạng.

d)

Tế bào sẽ tích cực bơm muối ra ngoài.

49.

Tại sao ngộ độc Cyanide lại gây chết người nhanh chóng bằng cách tác động lên vận chuyển chất?

a)

Nó ngăn chặn các kênh Natri, làm ngừng điện thế hoạt động.

b)

Nó phá hủy lớp kép phospholipid của màng tế bào.

c)

Nó ức chế enzyme cytochrome oxidase trong chuỗi hô hấp tế bào, làm ngừng sản xuất ATP.

d)

Nó hoạt hóa tất cả các bơm ion trên màng, làm cạn kiệt năng lượng.

50.

Bệnh xơ nang (Cystic Fibrosis) là do đột biến gen m

4 lines
51.

Bệnh xơ nang (Cystic Fibrosis) là do đột biến gen mã hóa cho một protein kênh trên màng. Protein kênh này có chức năng vận chuyển ion nào?

a)

Kênh Natri

b)

Kênh Kali

c)

Kênh Clo

d)

Kênh Calci

52.

Thuốc lợi tiểu Furosemide hoạt động bằng cách ức chế một hệ thống đồng vận chuyển ở nhánh lên của quai Henle. Hệ thống này có chức năng tái hấp thu các ion nào?

a)

Na+-K+-2Cl-

b)

Na+-Glucose

c)

Na+-H+

d)

K+-Cl-

53.

Một loại độc tố làm mở vĩnh viễn các kênh Na+ trên màng tế bào thần kinh. Hậu quả tức thì sẽ là gì?

a)

Tế bào sẽ bị tăng phân cực (hyperpolarization).

b)

Tế bào sẽ bị khử cực liên tục và không thể tái phân cực.

c)

Điện thế nghỉ của màng sẽ trở nên âm hơn.

d)

Sẽ không có ảnh hưởng gì đến điện thế màng.

54.

Đánh giá vai trò của các hình thức vận chuyển trong việc hấp thu một viên thuốc Aspirin (acid acetylsalicylic, một acid yếu) tại dạ dày (môi trường pH ~2)?

a)

Aspirin sẽ không được hấp thu vì nó là một acid.

b)

Aspirin sẽ được hấp thu chủ yếu qua vận chuyển chủ động.

c)

Aspirin tồn tại ở dạng không ion hóa, tan trong lipid, nên dễ khuếch tán qua màng.

d)

Aspirin sẽ được hấp thu chủ yếu qua các kênh protein đặc hiệu.

55.

Giai đoạn điện thế màng trở nên dương hơn (từ -70mV tiến về 0 và cao hơn) được gọi là gì?

a)

Tái phân cực

b)

Ưu phân cực

c)

Khử cực

d)

Điện thế ngưỡng

56.

Sự khởi đầu của một điện thế hoạt động trong tế bào thần kinh chủ yếu do sự mở của kênh ion nào?

a)

Kênh Na+ cổng điện thế

b)

Kênh K+ cổng điện thế

c)

Kênh Cl- cổng cơ học

d)

Kênh Ca2+ cổng phối tử

57.

Giai đoạn tái phân cực (repolarization) của điện thế hoạt động chủ yếu do sự kiện nào gây ra?

a)

Sự đóng của kênh Na+ và mở của kênh K+ cổng điện thế.

b)

Sự mở đồng thời của cả kênh Na+ và kênh K+.

c)

Sự hoạt động mạnh mẽ của bơm Na+-K+ ATPase.

d)

Sự tràn vào của các ion Cl- qua các kênh mới mở.

58.

Hiện tượng "tất cả hoặc không" của điện thế hoạt động có nghĩa là gì?

a)

Một kích thích yếu sẽ tạo ra một điện thế hoạt động yếu.

b)

Nếu kích thích đạt ngưỡng, một điện thế hoạt động đầy đủ sẽ được tạo ra; nếu không, sẽ không có gì xảy ra.

c)

Tất cả các tế bào thần kinh trong một dây thần kinh đều phải phát xung cùng lúc.

d)

Điện thế hoạt động có thể có biên độ lớn hoặc nhỏ tùy thuộc vào loại hormone.

59.

Chất dẫn truyền thần kinh (neurotransmitter) được giải phóng từ đầu tận cùng của axon khi có sự kiện nào xảy ra?

a)

Sự tái phân cực hoàn toàn của màng.

b)

Sự tràn vào của ion Ca2+ qua các kênh calci cổng điện thế.

c)

Sự hoạt động của bơm Na+-K+ tại cúc tận cùng.

d)

Sự gắn của hormone vào thụ thể trên màng sau synap.

60.

Giai đoạn trơ tuyệt đối (absolute refractory period) là khoảng thời gian mà:

a)

Một kích thích mạnh hơn có thể tạo ra một điện thế hoạt động mới.

b)

Không một kích thích nào, dù mạnh đến đâu, có thể tạo ra một điện thế hoạt động thứ hai.

c)

Tế bào thần kinh ở trạng thái nghỉ ngơi hoàn toàn.

d)

Chỉ có các hormone mới có thể kích thích được tế bào.

61.

Hormone tác động lên tế bào đích bằng cách nào?

a)

Chỉ bằng cách thay đổi trực tiếp nồng độ ion trong tế bào.

b)

Gắn vào các thụ thể đặc hiệu trên hoặc trong tế bào.

c)

Phá vỡ cấu trúc màng tế bào để đi vào bên trong.

d)

Luôn luôn gây ra một điện thế hoạt động tức thì.

62.

Một chất độc có tác dụng ngăn chặn các kênh K+ cổng điện thế mở ra. Điều này sẽ ảnh hưởng đến điện thế hoạt động như thế nào?

a)

Ngăn không cho pha khử cực xảy ra.

b)

Làm cho pha khử cực diễn ra nhanh hơn bình thường.

c)

Kéo dài đáng kể pha tái phân cực.

d)

Làm cho điện thế nghỉ trở nên dương hơn.

63.

Hormone steroid (ví dụ: cortisol, testosterone) gây ra tác dụng của chúng chậm hơn so với hormone peptide (ví dụ: insulin, adrenaline) vì sao?

a)

Vì chúng có kích thước phân tử lớn hơn nhiều.

b)

Vì chúng phải di chuyển trong máu một quãng đường xa hơn.

c)

Vì thụ thể của chúng nằm bên trong tế bào và chúng tác động bằng cách thay đổi sự phiên mã gen.

d)

Vì chúng bị phá hủy nhanh chóng bởi các enzyme trong máu.

64.

Điện thế sau synap ức chế (IPSP) làm cho màng sau synap khó đạt ngưỡng để tạo điện thế hoạt động hơn. Cơ chế gây ra IPSP thường là gì?

a)

Sự mở của các kênh Na+.

b)

Sự mở của các kênh Ca2+.

c)

Sự mở của các kênh Cl- hoặc kênh K+.

d)

Sự đóng của tất cả các kênh ion.

65.

Thuốc gây tê cục bộ như Lidocaine hoạt động bằng cách nào để giảm đau?

a)

Tăng cường hoạt động của bơm Na+-K+.

b)

Ngăn chặn các kênh Na+ cổng điện thế.

c)

Phá hủy các thụ thể cảm nhận đau.

d)

Ức chế giải phóng chất dẫn truyền thần kinh ức chế.

66.

Trong bệnh nhược cơ (myasthenia gravis), cơ thể sản xuất tự kháng thể chống lại cấu trúc nào tại synap thần kinh-cơ?

a)

Các kênh Na+ cổng điện thế trên sợi cơ.

b)

Các thụ thể Acetylcholine trên màng sau synap (màng sợi cơ).

c)

Enzyme Acetylcholinesterase trong khe synap.

d)

Các kênh Ca2+ tại đầu tận cùng của neuron vận động.

67.

Một bệnh nhân bị ngộ độc một loại thuốc ức chế enzyme Acetylcholinesterase. Triệu chứng nào sau đây có khả năng xảy ra nhất tại các synap thần kinh-cơ?

a)

Co cứng cơ liên tục.

b)

Liệt mềm hoàn toàn các cơ.

c)

Không có ảnh hưởng gì đến chức năng cơ.

d)

Chỉ ảnh hưởng đến cơ trơn, không ảnh hưởng cơ vân.

68.

Hormone Adrenaline (Epinephrine) gắn vào thụ thể beta-adrenergic trên tế bào cơ tim. Tác dụng của nó là tăng nhịp tim và sức co bóp tim. Cơ chế phân tử nào sau đây có khả năng nhất?

4 lines
69.

Adrenaline (Epinephrine) gắn vào thụ thể beta-adrenergic trên tế bào cơ tim. Tác dụng của nó là tăng nhịp tim và sức co bóp tim. Cơ chế phân tử nào sau đây có khả năng nhất?

a)

Ức chế bơm Na-K, gây khử cực màng.

b)

Hoạt hóa hệ thống truyền tin thứ hai (adenylyl cyclase -> cAMP), làm tăng dòng Ca2+ vào tế bào.

c)

Ngăn chặn các kênh K+, làm kéo dài điện thế hoạt động.

d)

Gắn trực tiếp vào DNA và thay đổi biểu hiện gen.

70.

Nọc độc của cá nóc (tetrodotoxin - TTX) là một chất độc thần kinh cực mạnh. Nó gây liệt cơ và tử vong bằng cách nào?

a)

Chẹn các kênh K+ cổng điện thế.

b)

Chẹn các kênh Na+ cổng điện thế.

c)

Chẹn các thụ thể Acetylcholine.

d)

Hoạt hóa vĩnh viễn các kênh Na+.

71.

So sánh tác động của một chất dẫn truyền thần kinh kích thích (ví dụ: Glutamate) và một hormone steroid (ví dụ: Cortisol) lên một neuron, sự khác biệt cơ bản nhất về thời gian và cơ chế là gì?

a)

Cả hai đều tác động nhanh như nhau thông qua các kênh ion.

b)

Glutamate tác động nhanh (mili giây) qua kênh ion, Cortisol tác động chậm (giờ, ngày) qua thay đổi biểu hiện gen.

c)

Cortisol tác động nhanh qua thụ thể màng, Glutamate tác động chậm qua thụ thể trong nhân.

d)

Glutamate gây ưu phân cực, trong khi Cortisol luôn gây khử cực.

72.

Hình thức mất nhiệt nào là chủ yếu khi cơ thể tiếp xúc trực tiếp với một vật lạnh hơn?

a)

Dẫn nhiệt (Conduction)

b)

Đối lưu (Convection)

c)

Bức xạ (Radiation)

d)

Bay hơi (Evaporation)

73.

Khi cơ thể quá nóng, đáp ứng sinh lý nào sau đây sẽ xảy ra để làm mát?

a)

Co mạch máu ngoại vi.

b)

Run cơ.

c)

Giãn mạch máu ngoại vi và đổ mồ hôi.

d)

Tăng chuyển hóa cơ bản.

74.

Run cơ (shivering) giúp tạo nhiệt cho cơ thể thông qua cơ chế nào?

a)

Tăng cường lưu thông máu.

b)

Giảm mất nhiệt qua da.

c)

Các cơn co cơ không chủ ý chuyển hóa năng lượng thành nhiệt.

d)

Kích thích vùng dưới đồi tăng điểm đặt nhiệt.

75.

Các chất gây sốt được gọi chung là gì?

a)

Pyrogen

b)

Cryogen

c)

Pathogen

d)

Antigen

76.

Các chất gây sốt được gọi chung là gì?

a)

Pyrogen

b)

Cryogen

c)

Pathogen

d)

Antigen

77.

Hình thức mất nhiệt qua sự chuyển động của dòng không khí hoặc dòng nước được gọi là gì?

a)

Dẫn nhiệt

b)

Đối lưu

c)

Bức xạ

d)

Thẩm thấu

78.

Lớp mỡ dưới da giúp giữ nhiệt cho cơ thể chủ yếu bằng cách nào?

a)

Tăng cường sản xuất nhiệt.

b)

Đóng vai trò như một lớp cách nhiệt, giảm dẫn nhiệt.

c)

Tăng cường lưu thông máu đến da.

d)

Phản xạ lại bức xạ nhiệt từ môi trường.

79.

Sốt được định nghĩa là gì?

a)

Sự tăng thân nhiệt do môi trường quá nóng.

b)

Sự tăng thân nhiệt do hoạt động thể chất quá mức.

c)

Sự tăng thân nhiệt do điểm đặt nhiệt ở vùng dưới đồi tăng lên.

d)

Sự giảm thân nhiệt dưới mức bình thường.

80.

Gió làm tăng tốc độ mất nhiệt của cơ thể chủ yếu thông qua cơ chế nào?

a)

Tăng cường dẫn nhiệt.

b)

Tăng cường đối lưu và bay hơi.

c)

Tăng cường bức xạ nhiệt.

d)

Giảm sản xuất nhiệt của cơ thể.

81.

Sự khác biệt cơ bản giữa sốt và tăng thân nhiệt (hyperthermia) là gì?

a)

Sốt là do nhiễm trùng, còn tăng thân nhiệt là do say nắng.

b)

Trong sốt, điểm đặt nhiệt tăng; trong tăng thân nhiệt, điểm đặt nhiệt bình thường nhưng cơ thể không thể thải nhiệt đủ.

c)

Sốt luôn có lợi, còn tăng thân nhiệt luôn có hại.

d)

Thuốc hạ sốt có tác dụng với tăng thân nhiệt nhưng không có tác dụng với sốt.

82.

Mặc nhiều lớp quần áo mỏng giúp giữ ấm hiệu quả hơn một lớp quần áo dày. Nguyên tắc vật lý chính ở đây là gì?

a)

Nhiều lớp vải có khả năng phản xạ nhiệt tốt hơn.

b)

Các lớp không khí bị giữ lại giữa các lớp quần áo đóng vai trò cách nhiệt hiệu quả.

c)

Nhiều lớp quần áo làm tăng sản xuất nhiệt của cơ thể.

d)

Vải mỏng có khả năng chống lại sự đối lưu của không khí.

83.

Mất nhiệt qua bức xạ (radiation) là quá trình như thế nào?

a)

Truyền nhiệt qua tiếp xúc trực tiếp.

b)

Truyền nhiệt qua sự bay hơi của nước.

c)

Phát ra các sóng điện từ (tia hồng ngoại) từ cơ thể.

84.

Mất nhiệt qua bức xạ (radiation) là quá trình như thế nào?

a)

Truyền nhiệt qua tiếp xúc trực tiếp.

b)

Truyền nhiệt qua sự bay hơi của nước.

c)

Phát ra các sóng điện từ (tia hồng ngoại) từ cơ thể ra môi trường xung quanh.

d)

Truyền nhiệt thông qua chuyển động của dòng không khí.

85.

Các chất gây sốt ngoại sinh (ví dụ: lipopolysaccharide từ vi khuẩn) gây sốt bằng cách nào?

a)

Trực tiếp đi lên não và làm tăng điểm đặt nhiệt.

b)

Kích thích các tế bào miễn dịch (đại thực bào) của cơ thể sản xuất ra các chất gây sốt nội sinh (cytokine).

c)

Làm tê liệt các cơ chế thải nhiệt của cơ thể.

d)

Gây co mạch toàn thân làm tăng nhiệt độ cơ thể.

86.

Thuốc hạ sốt như Paracetamol (Acetaminophen) hoặc Aspirin có tác dụng hạ sốt nhưng không làm giảm thân nhiệt của người bình thường. Cơ chế tác dụng của chúng là gì?

a)

Làm tăng lưu lượng máu ra da để thải nhiệt.

b)

Ức chế enzyme cyclooxygenase (COX), làm giảm tổng hợp Prostaglandin E2 (PGE2) ở vùng dưới đồi.

c)

Trực tiếp làm giảm điểm đặt nhiệt xuống dưới mức bình thường.

d)

Kích thích cơ thể đổ mồ hôi một cách ồ ạt.

87.

Một vận động viên marathon đang thi đấu trong điều kiện thời tiết nóng và ẩm. Cơ chế thải nhiệt nào của anh ta bị ảnh hưởng nhiều nhất?

a)

Dẫn nhiệt

b)

Đối lưu

c)

Bức xạ

d)

Bay hơi mồ hôi

88.

Trẻ sơ sinh, đặc biệt là trẻ đẻ non, có nguy cơ hạ thân nhiệt cao hơn người lớn vì sao?

a)

Vì chúng có lớp mỡ dưới da dày hơn người lớn.

b)

Vì tỷ lệ diện tích bề mặt da so với khối lượng cơ thể lớn hơn.

c)

Vì trung tâm điều nhiệt của chúng chưa hoạt động.

d)

Vì chúng có khả năng run cơ để tạo nhiệt tốt hơn người lớn.

89.

Một người đang sốt cao 40°C. Sau khi uống thuốc hạ sốt, anh ta bắt đầu vã mồ hôi và da đỏ bừng lên. Hãy phân tích hiện tượng sinh lý này.

a)

Thuốc hạ sốt trực tiếp gây ra phản ứng dị ứng làm đỏ da và vã mồ hôi.

b)

Điểm đặt nhiệt ở vùng dưới đồi đã được hạ xuống mức bình thường, nhưng nhiệt độ cơ thể vẫn đang là 40°C.

90.

Dạng dự trữ glucose chính ở gan và cơ của động vật là gì?

a)

Tinh bột

b)

Glycogen

c)

Cellulose

d)

Triglyceride

91.

Quá trình phân giải glucose thành pyruvate trong bào tương được gọi là gì?

a)

Chu trình Krebs

b)

Chuỗi chuyền electron

c)

Đường phân (Glycolysis)

d)

Tân tạo glucose

92.

Năng lượng dài hạn trong cơ thể được lưu trữ chủ yếu dưới dạng nào?

a)

Protein trong cơ

b)

Glycogen trong gan

c)

Triglyceride trong mô mỡ

d)

ATP trong tất cả các tế bào

93.

Giai đoạn nào của hô hấp tế bào tạo ra nhiều ATP nhất?

a)

Đường phân

b)

Tân tạo glucose

c)

Chu trình Krebs

d)

Chuỗi chuyền electron và phosphoryl hóa oxy hóa

94.

Hormone nào có tác dụng làm giảm nồng độ glucose trong máu bằng cách thúc đẩy tế bào hấp thu glucose?

a)

Glucagon

b)

Insulin

c)

Cortisol

d)

Adrenaline

95.

Trong điều kiện kỵ khí (thiếu oxy), pyruvate sẽ được chuyển hóa thành chất gì trong cơ bắp?

a)

Acetyl-CoA

b)

Acid lactic (Lactate)

c)

Ethanol

d)

Carbon dioxide

96.

Chu trình Krebs (chu trình acid citric) diễn ra ở đâu trong tế bào?

a)

Bào tương

b)

Nhân tế bào

c)

Lưới nội chất

d)

Chất nền của ty thể (Mitochondrial matrix)

97.

Cơn đói cồn cào thường xuất hiện khi nồng độ glucose trong máu giảm. Hormone nào đóng vai trò chính trong việc huy động năng lượng dự trữ để chống lại tình trạng này?

a)

Insulin

b)

Leptin

c)

Glucagon

d)

Ghrelin

98.

Sau một bữa ăn giàu carbohydrate, cơ thể sẽ ưu tiên lưu trữ năng lượng như thế nào?

a)

Chuyển hóa ngay lập tức tất cả glucose thành chất béo.

b)

Bù đắp lượng glycogen đã cạn kiệt ở gan và cơ, sau đó chuyển glucose dư thừa thành chất béo.

c)

Bài tiết toàn bộ lượng glucose dư thừa qua nước tiểu.

d)

Chỉ sử

99.

Để hạn chế cơn đói cồn cào giữa các bữa ăn, loại thực phẩm nào sau đây có hiệu quả kéo dài cảm giác no nhất?

a)

Thực phẩm giàu đường đơn (kẹo, nước ngọt).

b)

Thực phẩm giàu chất xơ, protein và chất béo lành mạnh.

c)

Thực phẩm chỉ chứa carbohydrate tinh chế (bánh mì trắng).

d)

Uống một lượng lớn nước lọc ngay trước bữa ăn.

100.

Tầng nấc đầu tiên mà cơ thể lấy ATP từ glucose là gì, và nó có yêu cầu oxy không?

a)

Chu trình Krebs, yêu cầu oxy.

b)

Đường phân, không yêu cầu oxy.

c)

Chuỗi chuyền electron, yêu cầu oxy.

d)

Lên men lactic, không yêu cầu oxy.

101.

Tại sao não lại phụ thuộc gần như hoàn toàn vào glucose để lấy năng lượng?

a)

Vì não không có ty thể để oxy hóa acid béo.

b)

Vì acid béo không thể đi qua hàng rào máu-não.

c)

Vì glucose cung cấp nhiều năng lượng trên mỗi gram hơn acid béo.

d)

Vì não chỉ có thể chuyển hóa năng lượng trong điều kiện kỵ khí.

102.

Trong bệnh đái tháo đường type 1, do thiếu hụt insulin, tế bào không thể sử dụng glucose hiệu quả. Cơ thể sẽ bù đắp bằng cách tăng cường chuyển hóa chất nào, dẫn đến sản sinh ra thể ceton (ketone bodies)?

a)

Protein

b)

Acid béo

c)

Acid nucleic

d)

Vitamin

103.

Một vận động viên chạy nước rút 100m sử dụng năng lượng chủ yếu từ hệ thống nào?

a)

Hệ thống hiếu khí (oxy hóa glucose và acid béo).

b)

Hệ thống phosphagen (ATP và Creatine Phosphate có sẵn).

c)

Chỉ từ việc phân giải chất béo.

d)

Chỉ từ việc phân giải glycogen ở gan.

104.

Một người áp dụng chế độ ăn rất ít carbohydrate (ketogenic diet). Sau vài ngày, não của người này sẽ bắt đầu sử dụng nguồn năng lượng thay thế nào?

a)

Chỉ sử dụng protein.

b)

Chỉ sử dụng acid béo.

c)

Thể ceton (Ketone bodies).

d)

Acid lactic.

105.

Sau vài ngày, não của người này sẽ bắt đầu sử dụng nguồn năng lượng thay thế nào?

a)

Chỉ sử dụng protein.

b)

Chỉ sử dụng acid béo.

c)

Thể ceton (Ketone bodies).

d)

Acid lactic.

106.

Đánh giá các tầng nấc huy động năng lượng từ glucose trong một tế bào cơ khi chuyển từ nghỉ ngơi sang hoạt động gắng sức tối đa (ví dụ: nâng tạ nặng)?

a)

Cơ thể sẽ ngay lập tức sử dụng chuỗi chuyền electron vì nó hiệu quả nhất.

b)

Cơ thể sẽ chỉ sử dụng glycogen từ gan được vận chuyển đến.

c)

Thứ tự sẽ là: ATP có sẵn -> Creatine Phosphate -> Đường phân kỵ khí từ glycogen tại cơ.

d)

Cơ thể sẽ chỉ sử dụng hệ thống hiếu khí vì nó bền vững hơn.

107.

Hormone nào có tác dụng tăng tái hấp thu nước ở ống lượn xa và ống góp của thận?

a)

Aldosterone

b)

Hormone chống bài niệu (ADH)

c)

Hormone cận giáp (PTH)

d)

Insulin

108.

Tình trạng mất nước trong đó lượng nước mất nhiều hơn lượng Natri mất được gọi là gì?

a)

Mất nước ưu trương

b)

Mất nước nhược trương

c)

Mất nước đẳng trương

d)

Phù nề

109.

Hormone Aldosterone do vỏ thượng thận tiết ra có tác dụng chính là gì?

a)

Tăng tái hấp thu K+ và thải Na+

b)

Tăng tái hấp thu Na+ và thải K+

c)

Chỉ tăng tái hấp thu nước

d)

Giảm tái hấp thu cả Na+ và K+

110.

Tiêu chảy cấp, nôn nhiều là nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến loại rối loạn nào?

a)

Thừa nước toàn thân

b)

Mất nước và điện giải

c)

Tăng Kali máu

d)

Hạ Natri máu do pha loãng

111.

Dấu hiệu lâm sàng nào sau đây thường gặp ở bệnh nhân mất nước nặng?

a)

Da căng bóng, phù chi.

b)

Mắt trũng, da khô, khát nước.

c)

Tĩnh mạch cổ nổi rõ.

d)

Tăng cân nhanh.

112.

Ion nào là cation chính của dịch nội bào?

a)

Natri (Na+)

b)

Kali (K+)

c)

Calci (Ca2+)

d)

Hydro (H+)

113.

Nhiễm nóng (say nóng) xảy ra khi nào?

a)

Khi cơ thể mất khả năng điều hòa thân nhiệt trong môi trường nóng.

b)

Khi cơ thể bị nhiễm vi khuẩn gây sốt cao.

c)

Khi uống quá nhiều nước lạnh một lúc.

d)

Khi tiếp xúc với nhiệt độ dưới 0 độ C.

114.

Trong tình trạng nhiễm nóng, tại sao việc đổ mồ hôi lại trở nên kém hiệu quả

4 lines
115.

Trong tình trạng nhiễm nóng, tại sao việc đổ mồ hôi lại trở nên kém hiệu quả ở môi trường có độ ẩm cao?

a)

Vì mồ hôi không thể được bài tiết ra khỏi da.

b)

Vì mồ hôi không thể bay hơi để lấy đi nhiệt lượng của cơ thể.

c)

Vì mồ hôi trong môi trường ẩm có chứa nhiều muối hơn.

d)

Vì độ ẩm cao làm tăng sản xuất nhiệt của cơ thể.

116.

Hệ thống Renin-Angiotensin-Aldosterone (RAAS) được hoạt hóa để đáp ứng với tình trạng nào?

a)

Tăng huyết áp và tăng thể tích máu.

b)

Giảm tưới máu thận và giảm nồng độ Na+ máu.

c)

Nồng độ K+ máu thấp.

d)

Thừa nước và phù toàn thân.

117.

Mất nước ưu trương (tăng Na+ máu) sẽ kích thích cơ chế bù trừ nào mạnh mẽ nhất?

a)

Kích thích cảm giác khát và tăng tiết ADH.

b)

Ức chế cảm giác khát và giảm tiết ADH.

c)

Tăng tiết Aldosterone để thải Kali.

d)

Giảm nhịp tim và nhịp thở.

118.

Tại sao bệnh nhân suy thận mạn thường có biểu hiện giữ nước, phù và tăng huyết áp?

a)

Vì thận tăng sản xuất Aldosterone.

b)

Vì thận giảm khả năng bài tiết Natri và nước.

c)

Vì bệnh nhân thường uống quá nhiều nước.

d)

Vì thận tăng tái hấp thu protein.

119.

Sự khác biệt chính giữa mất nước do tiêu chảy và mất nước do đổ mồ hôi nhiều là gì?

a)

Tiêu chảy luôn gây mất nước ưu trương, còn đổ mồ hôi luôn gây mất nước đẳng trương.

b)

Tiêu chảy thường gây mất nước đẳng trương hoặc nhược trương, còn đổ mồ hôi gây mất nước ưu trương.

c)

Chỉ có tiêu chảy mới gây mất Kali máu.

d)

Chỉ có đổ mồ hôi mới gây mất nước.

120.

Bệnh nhân bị đái tháo nhạt (do thiếu ADH) sẽ có đặc điểm nước tiểu như thế nào?

a)

Lượng nước tiểu ít, đậm đặc.

b)

Lượng nước tiểu rất nhiều, loãng (tỷ trọng thấp).

c)

Nước tiểu có chứa nhiều glucose.

d)

Nước tiểu có chứa nhiều protein.

121.

Tại sao trong điều trị sốc giảm thể tích do tiêu chảy cấp, việc truyền dịch tĩnh mạch lại là biện pháp can thiệp hàng đầu?

4 lines
122.

Tại sao trong điều trị sốc giảm thể tích do tiêu chảy cấp, việc truyền dịch tĩnh mạch lại là biện pháp can thiệp hàng đầu?

a)

Để cung cấp năng lượng cho bệnh nhân.

b)

Để nhanh chóng phục hồi thể tích tuần hoàn và nâng huyết áp.

c)

Để làm giảm nồng độ Kali trong máu.

d)

Để điều trị tình trạng nhiễm toan chuyển hóa.

123.

Một bệnh nhân bị suy tim sung huyết có biểu hiện phù ở hai chân. Cơ chế chính gây phù trong trường hợp này là gì?

a)

Giảm áp suất keo huyết tương.

b)

Tăng áp lực thủy tĩnh trong mao mạch.

c)

Tắc nghẽn hệ thống bạch huyết.

d)

Tăng tính thấm thành mao mạch.

124.

Một bệnh nhân cao tuổi dùng thuốc lợi tiểu để điều trị tăng huyết áp bị ngã và lú lẫn. Xét nghiệm cho thấy Na+ máu 120 mEq/L (bình thường 135-145). Tình trạng này cần được điều chỉnh như thế nào là an toàn nhất?

a)

Truyền nhanh dung dịch NaCl 3% (ưu trương) để đưa Na+ về bình thường ngay lập tức.

b)

Cho bệnh nhân uống thật nhiều nước lọc.

c)

Điều chỉnh Na+ máu một cách từ từ bằng dung dịch NaCl 0.9% hoặc hạn chế dịch, tránh điều chỉnh quá nhanh.

d)

Không cần can thiệp gì, cơ thể sẽ tự điều chỉnh.

125.

Hệ đệm nào là quan trọng nhất trong dịch ngoại bào?

a)

Hệ đệm phosphat

b)

Hệ đệm proteinat

c)

Hệ đệm bicarbonat/acid carbonic (HCO3-/H2CO3)

d)

Hệ đệm hemoglobin

126.

Tình trạng pH máu giảm xuống dưới 7.35 được gọi là gì?

a)

Nhiễm toan (Acidosis)

b)

Nhiễm kiềm (Alkalosis)

c)

Tăng oxy máu

d)

Giảm clo máu

127.

Cơ quan nào có vai trò điều hòa nồng độ CO2 trong máu?

a)

Gan

b)

Phổi

c)

Tụy

d)

Lách

128.

Nhiễm toan hô hấp xảy ra khi có sự kiện nào?

a)

Tăng thải trừ CO2 qua phổi.

b)

Ứ đọng CO2 trong máu do giảm thông khí.

c)

Mất một lượng lớn acid qua thận.

d)

Tích tụ acid lactic trong cơ bắp.

129.

Nhiễm kiềm chuyển hóa có đặc điểm là gì?

a)

Giảm pCO2 và giảm HCO3-

b)

Tăng pCO2 và tăng HCO3-

c)

Giảm pCO2 và tăng HCO3-

d)

Tăng HCO3- hoặc mất H+

130.

Cơ quan nào có khả năng bù trừ cho các rối loạn acid-base

4 lines
131.

Nhiễm kiềm chuyển hóa có đặc điểm là gì?

a)

Giảm pCO2 và giảm HCO3-

b)

Tăng pCO2 và tăng HCO3-

c)

Giảm pCO2 và tăng HCO3-

d)

Tăng HCO3- hoặc mất H+

132.

Cơ quan nào có khả năng bù trừ cho các rối loạn acid-base mạn tính một cách hiệu quả nhất?

a)

Phổi

b)

Thận

c)

Gan

d)

Da

133.

Tăng thông khí (thở nhanh, sâu) thường dẫn đến loại rối loạn nào?

a)

Nhiễm toan hô hấp

b)

Nhiễm kiềm hô hấp

c)

Nhiễm toan chuyển hóa

d)

Nhiễm kiềm chuyển hóa

134.

Trong một cơn hen suyễn nặng, co thắt phế quản gây cản trở thông khí. Bệnh nhân có nguy cơ bị rối loạn acid-base nào?

a)

Nhiễm toan hô hấp

b)

Nhiễm kiềm hô hấp

c)

Nhiễm toan chuyển hóa

d)

Nhiễm kiềm chuyển hóa

135.

Một người leo lên vùng núi rất cao (bệnh lên cao) và bắt đầu thở nhanh hơn do thiếu oxy. Tình trạng thở nhanh này sẽ gây ra rối loạn gì?

a)

Nhiễm toan hô hấp cấp

b)

Nhiễm kiềm hô hấp cấp

c)

Nhiễm toan chuyển hóa cấp

d)

Nhiễm kiềm chuyển hóa cấp

136.

"Khoảng trống anion" (Anion Gap) được sử dụng để giúp xác định nguyên nhân của loại rối loạn nào?

a)

Nhiễm kiềm hô hấp

b)

Nhiễm toan hô hấp

c)

Nhiễm toan chuyển hóa

d)

Nhiễm kiềm chuyển hóa

137.

Cơ chế bù trừ của thận đối với tình trạng nhiễm toan hô hấp mạn tính là gì?

a)

Giảm bài tiết H+ và giảm tái hấp thu HCO3-.

b)

Tăng bài tiết H+ và tăng tái hấp thu/tái tạo HCO3-.

c)

Tăng thải trừ CO2 qua nước tiểu.

d)

Không có khả năng bù trừ.

138.

Nôn ói nhiều và kéo dài (mất dịch vị có chứa HCl) sẽ dẫn đến rối loạn nào sau đây?

a)

Nhiễm toan chuyển hóa do mất base.

b)

Nhiễm kiềm chuyển hóa do mất acid.

c)

Nhiễm toan hô hấp do ức chế trung tâm hô hấp.

d)

Nhiễm kiềm hô hấp do kích thích trung tâm hô hấp.

139.

Một bệnh nhân bị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) nặng có kết quả khí máu: pH 7.36, pCO2 60 mmHg (cao), HCO3- 38 mEq/L (cao

4 lines