wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tư duy hệ thống nhưng bị khuyết câu =)

Total questions: 143

Worksheet time: 1hrs 12mins

Name
Class
Date
1.

Khi xem xét một trường đại học như một hệ thống, yếu tố nào sau đây đóng vai trò là "môi trường" của hệ thống đó?

a)

Xã hội, thị trường lao động và các trường khác.

b)

Giảng viên và sinh viên.

c)

Quy chế đào tạo và chương trình học.

d)

Cơ sở vật chất (phòng học, thư viện).

2.

Mục đích chính của việc phân loại hệ thống (ví dụ: hệ thống mở/đóng, tự nhiên/nhân tạo) là gì?

a)

Để chứng minh rằng mọi hệ thống đều giống nhau.

b)

Để giúp hiểu rõ hơn đặc điểm của từng loại hệ thống.

c)

Để làm cho việc nghiên cứu trở nên phức tạp hơn.

d)

Để xác định hệ thống nào là quan trọng nhất.

3.

Trong các bước phát triển một hệ thống phần mềm quản lý thư viện, việc "phỏng vấn thủ thư và sinh viên về nhu cầu sử dụng" thuộc giai đoạn nào?

a)

Kiểm thử hệ thống.

b)

Thiết kế chi tiết.

c)

Bảo trì hệ thống.

d)

Phân tích yêu cầu.

4.

Khi xem xét một chiếc xe đạp như một hệ thống, bộ phận nào thể hiện rõ nhất sự "tương tác" giữa các thành phần để tạo ra chuyển động?

a)

Khung xe và bánh xe trước.

b)

Bàn đạp, xích và bánh xe sau.

c)

Chuông xe và đèn xe.

d)

Yên xe và tay lái.

5.

Việc mô tả một hệ thống bằng sơ đồ khối (block diagram) giúp ích chủ yếu cho việc gì?

a)

Tính toán chi phí vận hành hệ thống.

b)

Làm cho hệ thống trông phức tạp hơn.

c)

Che giấu các thành phần quan trọng của hệ thống.

d)

Trực quan hóa các thành phần chính và mối liên kết giữa chúng.

6.

Giai đoạn "Kiểm thử" (Testing) trong quá trình phát triển một hệ thống phần mềm nhằm mục đích gì?

a)

Thu thập yêu cầu từ người dùng.

b)

Thiết kế giao diện đồ họa.

c)

Viết mã lập trình cho các chức năng.

d)

Phát hiện lỗi và đảm bảo hệ thống hoạt động đúng yêu cầu.

7.

Khi xem xét cơ thể con người như một hệ thống, hệ tiêu hóa (dạ dày, ruột,...) có thể được coi là gì?

a)

Môi trường của hệ thống.

b)

Một hệ thống con (subsystem).

c)

Mục tiêu duy nhất của hệ thống.

d)

Ranh giới của hệ thống.

8.

Đặc tính "nổi trội" (emergence) của một hệ thống có nghĩa là gì?

a)

Hệ thống luôn hoạt động hiệu quả hơn mong đợi.

b)

Các thành phần riêng lẻ có thể dự đoán được hành vi của toàn hệ thống.

c)

Hệ thống có những đặc tính hoặc hành vi tổng thể mà các thành phần riêng lẻ không có. Hệ thống có khả năng tự sửa chữa khi gặp lỗi.

d)

Hệ thống có khả năng tự sửa chữa khi gặp lỗi.

9.

Trong các bước phát triển hệ thống, giai đoạn "Thiết kế" (Design) thường tạo ra sản phẩm đầu ra là gì?

a)

Danh sách các yêu cầu chi tiết từ người dùng.

b)

Kế hoạch bảo trì và nâng cấp hệ thống.

c)

Bản mô tả kiến trúc, các module, giao diện và dữ liệu của hệ thống.

d)

Hệ thống hoàn chỉnh đã được cài đặt và chạy thử.

10.

Một đội bóng đá bao gồm các cầu thủ, huấn luyện viên, chiến thuật thi đấu và lịch tập luyện. "Chiến thuật thi đấu" đóng vai trò gì trong hệ thống này?

a)

Môi trường bên ngoài.

b)

Quy tắc tương tác và phối hợp giữa các thành phần.

c)

Thành phần vật lý.

d)

Ranh giới của đội bóng.

11.

Vì sao việc "xác định mục tiêu" của một hệ thống lại quan trọng khi phân tích nó?

a)

Vì mục đích cho biết hệ thống đó thuộc loại đóng hay mở.

b)

Vì mục đích luôn cố định và không bao giờ thay đổi.

c)

Vì mục đích là tiêu chuẩn để đánh giá hiệu quả hoạt động của hệ thống.

d)

Vì mục đích giúp xác định các thành phần không cần thiết.

12.

Giai đoạn "Bảo trì" (Maintenance) trong vòng đời hệ thống thường bao gồm hoạt động nào?

a)

Phỏng vấn người dùng để lấy yêu cầu.

b)

Viết đặc tả thiết kế chi tiết.

c)

Lập kế hoạch tổng thể cho dự án.

d)

Sửa lỗi, cập nhật và cải tiến hệ thống sau khi đã triển khai.

13.

Yếu tố nào giúp phân biệt một "hệ thống" với một "tập hợp" các đối tượng rời rạc?

a)

Sự tương tác và mối liên hệ vì một mục đích chung giữa các đối tượng.

b)

Kích thước của các đối tượng.

c)

Nguồn gốc hình thành của các đối tượng (tự nhiên hay nhân tạo).

d)

Số lượng các đối tượng.

14.

Trong một hệ thống quản lý bán hàng, "dữ liệu về khách hàng và đơn hàng" được xem là gì?

a)

Ranh giới của hệ thống.

b)

Môi trường hoạt động.

c)

Đầu vào hoặc tài nguyên của hệ thống.

d)

Mục tiêu cuối cùng của hệ thống.

15.

Kết quả đầu ra (output) chính của hệ thống "Trường Đại học" là gì?

a)

Số lượng giảng viên và nhân viên.

b)

Cơ sở vật chất và trang thiết bị.

c)

Sinh viên tốt nghiệp có kiến thức, kỹ năng và các công trình nghiên cứu.

d)

Học phí thu được từ sinh viên.

16.

Khi xem xét một dòng sông như một hệ thống, yếu tố nào sau đây thuộc về "môi trường" của nó?

a)

Dòng chảy của nước.

b)

Lòng sông, bờ sông.

c)

Nước sông, cá, tôm.

d)

Khí hậu khu vực, lượng mưa, hoạt động của con người xung quanh.

17.

Việc cập nhật phần mềm diệt virus trên máy tính là một ví dụ về hoạt động nào trong vòng đời của hệ thống?

a)

Triển khai.

b)

Bảo trì và vận hành.

c)

Thiết kế.

d)

Phân tích.

18.

Khi một công ty quyết định nâng cấp toàn bộ hệ thống máy tính đã lỗi thời, đây là ví dụ về hoạt động nào trong vòng đời hệ thống?

a)

Nghiên cứu thị trường.

b)

Vận hành hàng ngày.

c)

Phân tích yêu cầu ban đầu.

d)

Phát triển hoặc thay thế hệ thống.

19.

Việc thay đổi cách xác định "ranh giới" của một hệ thống đang phân tích (ví dụ: chỉ xem xét phòng ban A hay xem xét cả sự tương tác của phòng A với phòng B) có thể dẫn đến điều gì?

a)

Chỉ làm tăng chi phí phân tích.

b)

Có thể làm thay đổi cách hiểu vấn đề và các giải pháp tiềm năng.

c)

Luôn làm cho việc phân tích trở nên đơn giản hơn.

d)

Không thay đổi gì trong kết quả phân tích.

20.

Hệ thống cấp bậc (hierarchy) trong các hệ thống có nghĩa là gì?

a)

Mọi hệ thống đều có cùng một cấp độ quan trọng.

b)

Các hệ thống thường được tổ chức thành các cấp độ, với các hệ thống con nằm trong các hệ thống lớn hơn.

c)

Chỉ có hệ thống nhân tạo mới có cấp bậc.

d)

Hệ thống cấp bậc cao hơn luôn kiểm soát hoàn toàn hệ thống cấp thấp hơn.

21.

"Ranh giới" của một hệ thống là gì?

a)

Là các thành phần cấu tạo nên hệ thống.

b)

Là các quy tắc vận hành bên trong hệ thống.

c)

Là giới hạn phân định giữa hệ thống và môi trường bên ngoài.

d)

Là mục tiêu mà hệ thống hướng tới.

22.

Mục tiêu (Purpose/Goal) của một hệ thống là gì?

a)

Là tập hợp các thành phần của nó.

b)

Là các quy tắc tương tác giữa các thành phần.

c)

Là môi trường mà hệ thống hoạt động.

d)

Là lý do tồn tại, chức năng mà hệ thống được tạo ra để thực hiện.

23.

Hệ thống nào sau đây là ví dụ điển hình của một "hệ thống nhân tạo"?

a)

Một khu rừng nhiệt đới.

b)

Hệ thống sông ngòi.

c)

Một chiếc máy tính.

d)

Một đàn kiến.

24.

Yếu tố nào giúp phân biệt một "hệ thống động" (dynamic system) với một "hệ thống tĩnh" (static system)?

a)

Trạng thái của hệ thống thay đổi theo thời gian.

b)

Kích thước của hệ thống.

c)

Số lượng thành phần.

d)

Nguồn gốc tự nhiên hay nhân tạo.

25.

Theo định nghĩa, yếu tố nào KHÔNG phải là một trong ba yếu tố chính hình thành nên một hệ thống?

a)

Thể thống nhất có chức năng, mục tiêu riêng.

b)

Kích thước của các phần tử.

c)

Mối quan hệ giữa các phần tử.

d)

Tập hợp các phần tử.

26.

Đặc điểm nào của hệ thống nổi lên rằng hệ thống luôn biến đổi, phát triển theo thời gian để thích nghi với môi trường?

a)

Tính động.

b)

Tính tương thích.

c)

Tính mục đích.

d)

Tính tổng thể.

27.

Khi nói "con người không thể chia nhỏ hơn phần tử đó" trong việc xác định phần tử của hệ thống, điều này có nghĩa là gì?

a)

Phần tử là đơn vị nhỏ nhất có ý nghĩa trong bối cảnh phân tích hệ thống đó.

b)

Phần tử đó phải có kích thước rất nhỏ.

c)

Phần tử đó không có cấu tạo bên trong.

d)

Phần tử đó là đơn giản nhất trong tự nhiên.

28.

Hiện tượng "tính trội" của hệ thống có nghĩa là:

a)

Hệ thống luôn lớn hơn tổng các bộ phận riêng lẻ cộng lại một cách đơn thuần.

b)

Mỗi phần tử trong hệ thống đều có tính năng vượt trội.

c)

Hệ thống có khả năng tự sao chép.

d)

Hệ thống luôn hoạt động mà không cần năng lượng đầu vào.

29.

Nếu một hệ thống lớn bắt buộc các hệ thống con và các phần tử của mình hoạt động theo một quy chế không hợp lý trong thời gian dài, điều gì có thể xảy ra?

a)

Hệ thống trở thành "hệ thống bị cưỡng bức" và tính trội dần bị triệt tiêu.

b)

Hệ thống sẽ tự động điều chỉnh quy chế cho hợp lý.

c)

Hệ thống trở nên linh hoạt hơn.

d)

Tính trội của hệ thống ngày càng tăng.

30.

Trong các đặc trưng của hệ thống, "tính nhất thể" thể hiện qua khía cạnh nào sau đây?

a)

Hệ thống có khả năng thay đổi mục tiêu một cách ngẫu nhiên.

b)

Sự thống nhất của các yếu tố tạo nên hệ thống và mối quan hệ mật thiết với môi trường.

c)

Hệ thống luôn tách biệt hoàn toàn với môi trường.

d)

Hệ thống chỉ bao gồm các phần tử giống hệt nhau.

31.

Trong cấu trúc phân lớp của hệ thống (Phần tử → Module → Phân hệ → Hệ thống), "Module" được hiểu là gì?

a)

Là té bảo nhìn nhất của hệ thống.

b)

Là một tập hợp các phần tử, sắp xếp, liên hệ theo quy luật và thực hiện chức năng nhất định.

c)

Là tập hợp các phần tử liên kết cận kề để tạo thành một thao tác xác định.

d)

Là tập hợp của một số module nhằm thực hiện một mục tiêu con.

32.

"Đầu vào" (Input) của một hệ thống là gì?

a)

Là hình thức cấu tạo bên trong của hệ thống.

b)

Là trạng thái mong đợi của hệ thống.

c)

Là bất kỳ những gì mà môi trường có thể tác động vào hệ thống.

d)

Là kết quả cuối cùng mà hệ thống tạo ra.

33.

Một công thức toán học (ví dụ: E=mc2) được phân loại là loại hệ thống nào?

a)

Hệ thống tự nhiên.

b)

Hệ thống trừu tượng.

c)

Hệ thống hỗn hợp.

d)

Hệ thống cụ thể.

34.

Hệ thống nào sau đây được coi là một "hệ thống đóng" (trong lý thuyết)?

a)

Một cơ thể sống.

b)

Một doanh nghiệp.

c)

Một hệ thống không có bất kỳ tương tác nào với môi trường xung quanh nó.

d)

Một hệ sinh thái.

35.

Sự khác biệt cơ bản giữa "hệ thống tất định" và "hệ thống xác suất" là gì?

a)

Hệ thống tất định luôn đơn giản, còn hệ thống xác suất luôn phức tạp.

b)

Hệ thống tất định không có mục tiêu, còn hệ thống xác suất luôn có mục tiêu.

c)

Hệ thống tất định có kết quả đầu ra luôn giống nhau với cùng một đầu vào, còn hệ thống xác suất thì không.

d)

Hệ thống tất định luôn do con người tạo ra, còn hệ thống xác suất là tự nhiên.

36.

Một "hệ thống tự tổ chức" có đặc điểm nổi bật nào?

a)

Có cấu trúc cố định và không bao giờ thay đổi.

b)

Chỉ tồn tại trong môi trường nhân tạo.

c)

Tự thay đổi và hoàn chỉnh cơ cấu của mình trong quá trình hoạt động.

d)

Luôn cần sự điều khiển từ bên ngoài để hoạt động.

37.

Mục tiêu chính của một "dự án phát triển hệ thống" là gì?

a)

Tiêu tốn càng nhiều nguồn lực càng tốt.

b)

Kéo dài thời gian thực hiện dự án.

c)

Đạt được một tình huống hoặc trạng thái mong muốn trong tương lai thông qua việc tạo ra một thực thể mới.

d)

Sao chép y hệt một hệ thống đã có sẵn.

38.

Trong câu chuyện giữa Microsoft Zune và Apple iPod, yếu tố quan trọng giúp iPod thành công hơn là gì (theo quan điểm tư duy hệ thống)?

a)

Apple đã phát triển một logo hấp dẫn hơn.

b)

Apple đã phát triển một hệ thống hỗ trợ hoàn chỉnh (iTunes) giúp người dùng dễ dàng sử dụng sản phẩm.

c)

Microsoft không có đủ nguồn lực tài chính.

d)

Zune có nhiều tính năng kỹ thuật hơn iPod.

39.

Trong 7 giai đoạn phát triển hệ thống phần mềm, giai đoạn nào tập trung vào việc thiết kế giao diện người dùng (GUI) dựa trên góc nhìn của người sử dụng?

a)

Lắp ráp.

b)

Thiết kế cơ bản.

c)

Định nghĩa yêu cầu.

d)

Thiết kế chi tiết.

40.

Mục đích của "Kiểm thử đơn vị" (Unit test) trong phát triển phần mềm là gì?

a)

Kiểm tra khả năng tương tác giữa các module đã được tích hợp.

b)

Đảm bảo phần mềm đáp ứng yêu cầu của người dùng cuối.

c)

Kiểm tra từng chức năng riêng lẻ của chương trình để đảm bảo nó chạy đúng như thiết kế.

d)

Kiểm tra toàn bộ hệ thống sau khi tích hợp.

41.

Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong 5 bước để hình thành tư duy logic là gì?

a)

Giai đoạn ứng dụng.

b)

Giai đoạn phân tích – đánh giá.

c)

Tăng khả năng ghi nhớ.

d)

Giai đoạn sáng tạo.

42.

Mục tiêu cuối cùng của việc "phân tích hệ thống" là gì?

a)

Làm cho hệ thống trở nên phức tạp hơn.

b)

Tối ưu hóa hiệu suất của hệ thống để đáp ứng tốt hơn nhu cầu người dùng và tổ chức.

c)

Thay thế hoàn toàn hệ thống cũ bằng một hệ thống mới.

d)

Giảm thiểu sự tương tác giữa các thành phần trong hệ thống.

43.

Trong các bước phân tích hệ thống, việc "đánh giá các khía cạnh từ kỹ thuật, vận hành đến tài chính để xác định tính khả thi của giải pháp" thuộc bước nào?

a)

Nghiên cứu tính khả thi của hệ thống

b)

Thu thập yêu cầu

c)

Xác định phạm vi của hệ thống

d)

Xác định vấn đề

44.

Yêu cầu nào sau đây thuộc nhóm "yêu cầu phi chức năng" khi thiết kế hệ thống?

a)

Hệ thống phải cho phép người dùng đăng ký tài khoản

b)

Hệ thống phải có khả năng tính toán tổng doanh thu

c)

Hệ thống phải đảm bảo thời gian phản hồi dưới 2 giây

d)

Hệ thống phải có chức năng tìm kiếm sản phẩm

45.

Quan điểm hệ thống xuất phát từ nhu cầu nào?

a)

Nghiên cứu các hiện tượng đơn giản, dễ hiểu

b)

Nghiên cứu các hiện tượng phức tạp mà phương pháp phân tích truyền thống không giải quyết hiệu quả

c)

Giảm thiểu sự tương tác giữa các nhà khoa học

d)

Chứng minh rằng mọi thứ đều hoạt động độc lập

46.

Bước đầu tiên và quan trọng nhất của phương pháp nghiên cứu hệ thống là gì?

a)

Đánh giá và kiểm tra kết quả

b)

Xác định vấn đề một cách chính xác

c)

Thiên giải pháp

d)

Mô hình hóa hệ thống

47.

Việc sử dụng "Sơ đồ luồng dữ liệu" (Data Flow Diagram) trong mô hình hóa hệ thống nhằm mục đích gì?

a)

Dự đoán các rủi ro tiềm ẩn của dự án

b)

Hiển thị cấu trúc phân cấp nhân sự trong tổ chức

c)

Miêu tả luồng thông tin giữa các thành phần trong hệ thống

d)

Miêu tả cấu trúc phần cứng phát triển hệ thống

48.

Tính "cấu trúc" của hệ thống thể hiện điều gì?

a)

Hệ thống chỉ có một mục đích duy nhất

b)

Hệ thống luôn thay đổi không theo quy luật

c)

Hệ thống có các thành phần và các cấp bậc được tổ chức rõ ràng

d)

Hệ thống không tương tác với môi trường bên ngoài

49.

Điều gì xảy ra khi các quy chế trong một hệ thống lớn không hợp lý và các hệ thống con buộc phải tuân theo trong thời gian dài?

a)

Các hệ thống con sẽ tự động tách ra khỏi hệ thống lớn để hoạt động độc lập

b)

Tính trội của hệ thống dần bị triệt tiêu và hệ thống có nguy cơ trở thành "hệ thống bị cưỡng bức"

c)

Hệ thống trở nên linh hoạt hơn trong việc thích ứng với môi trường

d)

Tính trội của hệ thống được củng cố và phát triển mạnh mẽ hơn

50.

"Tính nhất thể" của hệ thống KHÔNG thể hiện qua khía cạnh nào sau đây?

a)

Sự thống nhất của các yếu tố tạo nên hệ thống

b)

Tính nhất thể của hệ thống có được là nhờ quản lý, tổ chức và liên kết các bộ phận

c)

Mối quan hệ mật thiết của hệ thống với những yếu tố thuộc về môi trường

d)

Khả năng hệ thống tự thay đổi mục tiêu một cách ngẫu nhiên để thích ứng

51.

Trong cấu trúc phân lớp của hệ thống (Phần tử → Module → Phần hệ → Hệ thống), "Phần hệ" (Subsystem) được hiểu là gì?

a)

Là tập hợp của một số module nhằm hướng tới thực hiện một công việc, một mục tiêu con được xác định trong hệ thống

b)

Là toàn bộ tập hợp các phần tử và mối liên kết thực hiện chức năng chính của hệ thống

c)

Là đơn vị nhỏ nhất không thể chia nhỏ hơn nữa trong hệ thống

d)

Là tập hợp các phần tử liên kết cận kề để tạo thành một thao tác xác định

52.

Môi trường của một hệ thống KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Các thành phần cấu trúc bên trong và các mối liên kết giữa chúng

b)

Các yếu tố mà hệ thống có thể tác động trở lại

c)

Các yếu tố bên ngoài hệ thống và có ảnh hưởng đến kết quả hoạt động của hệ thống

d)

Người dùng tin và môi trường thông tin của tổ chức (đối với hệ thống thông tin)

53.

Sự khác biệt cơ bản giữa "hệ thống tự nhiên" và "hệ thống nhân tạo" là gì?

a)

Hệ thống tự nhiên luôn đơn giản hơn hệ thống nhân tạo

b)

Hệ thống tự nhiên luôn có mục tiêu rõ ràng, còn hệ thống nhân tạo thì không

c)

Hệ thống tự nhiên hình thành qua quá trình tiến hóa tự nhiên, còn hệ thống nhân tạo do con người tạo ra

d)

Hệ thống nhân tạo không tương tác với môi trường, còn hệ thống tự nhiên thì có

54.

Một hệ thống được coi là "hệ thống hỗn hợp" khi nào?

a)

Bao gồm cả các phần tử trừu tượng, vật chất và có thể cả con người

b)

Chỉ bao gồm các phần tử vật chất

c)

Chỉ bao gồm các hình ảnh liên hệ với nhau

d)

Là hệ thống có kích thước rất lớn và phức tạp

55.

Tại sao việc xác định các "phần tử" của hệ thống một cách hợp lý lại quan trọng trong nghiên cứu hệ thống?

a)

Vì phần tử luôn là đơn vị phức tạp nhất của hệ thống

b)

Vì giúp làm cho vấn đề nghiên cứu trở nên rõ ràng, tránh mất thời gian và nguồn lực không cần thiết

c)

Vì hệ thống chỉ cần một phần tử duy nhất để hoạt động

d)

Vì các phần tử không bao giờ tương tác với nhau

56.

"Tính hướng đích" của một hệ thống có nghĩa là gì?

a)

Mục tiêu của hệ thống luôn do môi trường bên ngoài áp đặt

b)

Hệ thống luôn đạt được mục tiêu một cách dễ dàng

c)

Hệ thống luôn có xu hướng hướng đến một mục tiêu và một trạng thái cân bằng nào đó

d)

Hệ thống có nhiều mục tiêu mâu thuẫn nhau

57.

Trong quy trình phát triển một hệ thống, giai đoạn "Đánh giá rủi ro" nhằm mục đích gì?

a)

Chỉ để xác định các nguồn lực cần thiết cho dự án

b)

Để xác định, phân tích các nguy cơ có thể ảnh hưởng đến sự thành công của hệ thống và đưa ra biện pháp phòng ngừa

c)

Chỉ thực hiện sau khi hệ thống đã được triển khai hoàn toàn

d)

Để đào tạo lực lượng thực hiện dự án

58.

"Tính trội" của một hệ thống phần mềm quản lý thư viện có thể thể hiện qua việc nào sau đây?

a)

Khả năng tìm kiếm sách nhanh chóng, quản lý mượn trả hiệu quả, tạo báo cáo thống kê tự động – những điều mà việc quản lý thủ công riêng lẻ khó đạt được

b)

Giao diện người dùng được thiết kế đẹp mắt

c)

Số lượng dòng code của phần mềm

d)

Ngôn ngữ lập trình được sử dụng để phát triển

59.

Trong các bước phân tích hệ thống, việc "phân chia hệ thống thành các hệ con, phân tích vị trí, chức năng của chúng" giúp ích gì?

a)

Làm cho nghiên cứu trở nên phức tạp hơn để nghiên cứu

b)

Chỉ để xác định các yếu tố đầu vào và đầu ra của hệ thống

c)

Hiểu rõ hơn cấu trúc, vai trò và sự tương tác của từng bộ phận trong tổng thể hệ thống

d)

Đơn giản hóa việc nghiên cứu bằng cách bỏ qua các hệ con

60.

Mục tiêu của giai đoạn "Thiết kế cơ bản" trong phát triển hệ thống phần mềm là gì?

a)

Viết mã nguồn chi tiết cho từng chức năng của hệ thống

b)

Kiểm thử toàn bộ hệ thống để đảm bảo không còn lỗi

c)

Thiết kế giao diện người dùng (UI) dựa trên yêu cầu đã định nghĩa, xác định ngôn ngữ lập trình và các thành phần kỹ thuật chính

d)

Bảo trì và sửa lỗi cho hệ thống sau khi phát hành

61.

Một "hệ thống tự điều chỉnh" có khả năng gì khi đối mặt với tác động từ môi trường?

a)

Hoàn toàn không bị ảnh hưởng bởi môi trường

b)

Thay đổi toàn bộ cấu trúc cơ bản của mình để thích nghi

c)

Giữ được đặc trưng chủ yếu của cơ cấu bằng cách tự biến đổi trong giới hạn cho phép hoặc tác động trở lại để điều chỉnh môi trường

d)

Luôn cần can thiệp từ bên ngoài để duy trì hoạt động

62.

Khi nói "Hệ thống chỉ lớn hơn tổng cộng các bộ phận cấu tạo nên nó", điều này ám chỉ đến đặc tính nào của hệ thống?

a)

Tính mục đích

b)

Tính phức tạp

c)

Tính trội, là sản phẩm của sự tương tác giữa các bộ phận

d)

Tính cấu trúc

63.

Trong việc phát triển một hệ thống duy logic, giai đoạn "ứng dụng" (biết vận dụng vào thực tế) có vai trò gì?

a)

Loại bỏ các yêu cầu phi chức năng

b)

Chuyển đổi các kết quả lý thuyết thành giải pháp thực tiễn áp dụng được

c)

Định nghĩa lại mục tiêu của hệ thống

d)

Chỉ tạo tài liệu mô tả hệ thống

64.

Yêu cầu nào sau đây được xem là "yêu cầu phi chức năng" khi thiết kế một hệ thống website bán hàng?

a)

Hệ thống cho phép quản trị viên quản lý danh mục sản phẩm.

b)

Hệ thống phải có khả năng tải trang trong vòng 3 giây ngay cả khi có 1000 người truy cập đồng thời.

c)

Hệ thống phải xử lý thanh toán trực tuyến an toàn.

d)

Hệ thống cho phép người dùng thêm sản phẩm vào giỏ hàng.

65.

Khi phân tích hệ thống giao thông đô thị, việc xem xét mối quan hệ giữa mật độ phương tiện, hạ tầng đường sá, ý thức người tham gia giao thông và chính sách quản lý là thể hiện quan điểm nghiên cứu nào?

a)

Quan điểm kinh tế, chỉ xem xét chi phí và lợi ích.

b)

Quan điểm lịch sử, chỉ tập trung vào quá khứ.

c)

Quan điểm hệ thống, xem xét tổng thể và tương tác.

d)

Quan điểm tập trung vào từng yếu tố riêng lẻ.

66.

Khi xem xét hệ thống "Quản lý chuỗi cung ứng" của một siêu thị, việc phân tích dòng chảy hàng hóa từ nhà cung cấp đến kho, đến kệ hàng và tới tay người tiêu dùng là tập trung vào khía cạnh nào?

a)

Chỉ yếu tố con người (nhân viên, khách hàng).

b)

Chi phí tồn kho.

c)

Các mối liên kết và luồng hoạt động trong hệ thống.

d)

Chỉ các thành phần tĩnh (nhà kho, cửa hàng).

67.

Khi phân tích hệ thống "Quản lý một bệnh viện", việc xem xét luồng thông tin bệnh án giữa các khoa phòng, lịch trình làm việc của bác sĩ, và quy trình tiếp nhận bệnh nhân là tập trung vào loại mối liên kết nào?

a)

Chỉ mối liên kết giữa bệnh viện và môi trường bên ngoài (Bộ Y tế).

b)

Chỉ các mối liên kết tài chính (viện phí).

c)

Các mối liên kết thông tin và quy trình công việc.

d)

Chỉ các mối liên kết vật lý (thiết bị y tế).

68.

Khi mô hình hóa một hệ thống phức tạp như nền kinh tế, việc lựa chọn đưa yếu tố nào vào mô hình và bỏ qua yếu tố nào là một ví dụ của việc xác định:

a)

Ranh giới của mô hình (model boundary).

b)

Mục đích của hệ thống.

c)

Môi trường hoàn toàn tách biệt.

d)

Các hệ thống con.

69.

Đặc điểm cơ bản nào phân biệt hệ thống "mở" với hệ thống "đóng"?

a)

Hệ thống mở có mục tiêu rõ ràng hơn hệ thống đóng.

b)

Hệ thống mở có sự trao đổi vật chất, năng lượng hoặc thông tin với môi trường bên ngoài.

c)

Hệ thống mở không có ranh giới với môi trường.

d)

Hệ thống đóng luôn phức tạp hơn hệ thống mở.

70.

Hệ thống điều khiển nhiệt độ (thermostat) trong máy lạnh là một ví dụ điển hình của hệ thống có đặc tính gì?

a)

Hệ thống chỉ hoạt động theo một chiều, không có phản hồi.

b)

Hệ thống chỉ bao gồm các thành phần vật lý, không có thông tin.

c)

Hệ thống có vòng lặp phản hồi để tự điều chỉnh.

d)

Hệ thống hoàn toàn mở, không có điều khiển.

71.

Việc phân biệt rõ ràng giữa "hệ thống" và "môi trường" lại quan trọng khi phân tích vì:

a)

Vì môi trường không bao giờ tác động đến hệ thống.

b)

Giúp xác định phạm vi phân tích, những yếu tố có thể kiểm soát (bên trong) và những yếu tố nào là ngoại cảnh (bên ngoài).

c)

Vì hệ thống luôn lớn hơn môi trường của nó.

d)

Để chứng minh rằng mọi hệ thống đều là hệ thống đóng.

72.

Sự khác biệt giữa "phân tích hệ thống" và "thiết kế hệ thống" tập trung vào điểm nào?

a)

Phân tích tập trung vào việc tạo ra cái mới, thiết kế tập trung vào việc hiểu cái cũ.

b)

Phân tích tìm hiểu hệ thống hiện tại hoặc vấn đề cần giải quyết, thiết kế tập trung vào việc xác định giải pháp hoặc hệ thống mới sẽ như thế nào.

c)

Phân tích do người kinh doanh làm, thiết kế do kỹ sư làm.

d)

Phân tích có sự khác biệt nào đáng kể.

73.

Khi phân tích một hệ sinh thái hồ nước, việc xem xét mối quan hệ giữa tảo, cá nhỏ, cá lớn, vi sinh vật, ánh sáng mặt trời và chất dinh dưỡng là áp dụng khái niệm nào?

a)

Phân tích cấu trúc và sự tương tác giữa các thành phần.

b)

Xác định ranh giới hệ thống.

c)

Phân loại hệ thống thành phần.

d)

Mô tả lịch sử hình thành hồ nước.

74.

Việc xây dựng thêm nhiều đường sá để giải quyết tắc nghẽn giao thông có thể dẫn đến "nhu cầu phát sinh" (induced demand). Đây là ví dụ về việc không xem xét vấn đề dưới góc độ nào trong tư duy hệ thống?

a)

Góc độ quản lý nhân sự và tổ chức thi công hạ tầng.

b)

Góc độ tư duy hệ thống, bao gồm tính tổng thể và các mối quan hệ tương tác giữa các phần tử trong hệ thống giao thông.

c)

Góc độ kỹ thuật liên quan đến vật liệu xây dựng đường.

d)

Góc độ chi phí xây dựng.

75.

Một trang trại nuôi cá thâm canh, mật độ cao có thể cho năng suất cao ban đầu. Nhưng nếu không quản lý tốt, chất thải sẽ tích tụ, gây ô nhiễm nước, làm cá bệnh và chết hàng loạt. Điều này minh họa khái niệm nào trong hệ thống?

a)

Môi trường không ảnh hưởng đến hệ thống nuôi trồng.

b)

Ranh giới của hệ thống là cố định.

c)

Hệ thống luôn tự cân bằng một cách hoàn hảo.

d)

Sự tồn tại của các giới hạn tăng trưởng và phản hồi tiêu cực khi vượt ngưỡng.

76.

Một thành phố gặp thiên tai lớn nhưng nhanh chóng phục hồi dịch vụ điện, nước và y tế, đồng thời thích nghi với điều kiện mới để duy trì cuộc sống cho người dân. Mô tả này phản ánh đặc điểm nào của hệ thống?

a)

Hệ thống ưu tiên tối đa hiệu quả ngắn hạn.

b)

Hệ thống có khả năng thích ứng và phục hồi để duy trì chức năng cốt lõi.

c)

Hệ thống chỉ hoạt động hiệu quả khi môi trường không thay đổi.

d)

Hệ thống luôn duy trì trạng thái ổn định.

77.

Phương pháp "Phân tích và thiết kế có cấu trúc" tập trung chủ yếu vào khía cạnh nào của hệ thống?

a)

Dòng chảy dữ liệu và các quy trình xử lý dữ liệu.

b)

Các đối tượng và lớp.

c)

Mô hình hóa phần mềm hướng đối tượng.

d)

Giao diện người dùng đồ họa.

78.

Khi thiết kế một hệ thống quản lý giao thông thông minh, việc chỉ tập trung vào lắp đặt thêm camera giám sát mà không xem xét hành vi của người lái xe và mật độ giao thông có thể dẫn đến hiệu quả thấp. Đây là ví dụ về việc thiếu tiếp cận nào trong tư duy hệ thống?

a)

Chỉ áp dụng cho các hệ thống không cần can thiệp của con người.

b)

Loại bỏ hoàn toàn giai đoạn thu thập dữ liệu về hệ thống giao thông.

c)

Xem hệ thống như một tập hợp các phần tử tương tác với nhau, trong đó mỗi phần tử có vai trò và ảnh hưởng đến mục tiêu chung của hệ thống.

d)

Tập trung vào các giải pháp kỹ thuật độc lập mà không xem xét các yếu tố bên ngoài.

79.

Việc xây đập thủy điện mang lại lợi ích về năng lượng và kiểm soát lũ, nhưng lại gây tác động tiêu cực đến hệ sinh thái hạ lưu, di cư của cá và đời sống người dân phải tái định cư. Việc đánh giá đầy đủ các tác động này đòi hỏi áp dụng quan điểm nào?

a)

Chỉ tập trung vào lợi ích kinh tế trước mắt.

b)

Xem xét vấn đề ở một cách cục bộ, chỉ trong phạm vi nhà máy thủy điện.

c)

Áp dụng tư duy hệ thống để nhìn nhận các mối liên kết và hậu quả đa chiều, cả tích cực và tiêu cực, trong dài hạn.

d)

Chỉ dựa vào các báo cáo kỹ thuật về độ an toàn của đập.

80.

Việc phân tích một doanh nghiệp không chỉ dựa trên báo cáo tài chính mà còn xem xét sự hài lòng của nhân viên, mức độ gắn kết của khách hàng, mối quan hệ với nhà cung cấp và tác động đến cộng đồng. Là thể hiện rõ nhất quan điểm nào?

a)

Quan điểm pháp lý tập trung vào tuân thủ.

b)

Quan điểm hệ thống xem xét toàn diện các liên kết thông tin và phản hồi.

c)

Quan điểm kỹ thuật thuần túy.

d)

Quan điểm tài chính truyền thống.

81.

Hệ thống đóng khác hệ thống mở ở điểm nào liên quan đến trao đổi với môi trường?

a)

Hệ thống đóng chỉ trao đổi năng lượng nhưng không trao đổi vật chất.

b)

Hệ thống đóng trao đổi thông tin nhiều hơn hệ thống mở.

c)

Hệ thống đóng không có trao đổi đáng kể với môi trường.

d)

Hệ thống đóng luôn có ranh giới linh hoạt hơn hệ thống mở.

82.

Ví dụ về vòng lặp phản hồi âm (negative feedback loop) trong quản lý kho là gì?

a)

Giảm đặt hàng khi tồn kho vượt ngưỡng tối ưu.

b)

Tăng sản xuất khi nhu cầu giảm.

c)

Ngừng theo dõi mức tồn kho định kỳ.

d)

Tăng khuyến mãi khi doanh số cao.

83.

Trong thiết kế website bán hàng, tiêu chí hiệu năng nào sau đây thuộc nhóm yêu cầu phi chức năng?

a)

Thời gian phản hồi dưới 2 giây khi truy cập cao.

b)

Hỗ trợ nhiều phương thức thanh toán.

c)

Cho phép người dùng tạo tài khoản.

d)

Giao diện cho phép xem chi tiết sản phẩm.

84.

Khi mở rộng mạng lưới đường cao tốc mà không quản lý nhu cầu di chuyển, điều gì có thể xảy ra do phản hồi tích cực (positive feedback)?

a)

Lưu lượng giảm đều theo thời gian.

b)

Nhu cầu đi lại tăng, gây tắc nghẽn trở lại.

c)

Chi phí bảo trì giảm nhanh chóng.

d)

Số vụ tai nạn giảm ngay lập tức.

85.

Việc áp dụng "Tư duy vòng đời sản phẩm" (Product Lifecycle Thinking) trong kinh doanh, xem xét tất giai đoạn nghiên cứu, thiết kế, sản xuất, sử dụng đến thải bỏ và tái chế, là một ứng dụng thực tế của quan điểm nào?

a)

Quan điểm chỉ tập trung vào giai đoạn bán hàng.

b)

Quan điểm kỹ thuật thuần túy, chỉ quan tâm đến tính năng sản phẩm

c)

Quan điểm tài chính ngắn hạn.

d)

Quan điểm hệ thống, nhìn nhận sản phẩm trong một chu trình khép kín và tương tác với môi trường, kinh tế, xã hội qua nhiều giai đoạn.

86.

Khi đánh giá tác động của một dự án phát triển lớn (ví dụ: xây khu công nghiệp), việc xem xét không chỉ lợi ích kinh tế (việc làm, thu nhập) mà còn cả chi phí xã hội (ô nhiễm, tác nghẽn giao thông, mất đất nông nghiệp) và chi phí môi trường dài hạn, là áp dụng nguyên tắc nào?

a)

Đổ lỗi cho các quy định của chính phủ.

b)

Tư duy hệ thống, cố gắng nhìn nhận bức tranh toàn cảnh với các chi phí và lợi ích đa dạng, ngắn hạn và dài hạn.

c)

Chỉ tối đa hóa lợi ích kinh tế trước mắt.

d)

Đánh giá định lượng sẽ giải quyết được mọi vấn đề ngay lập tức.

87.

Một công ty công nghệ phát triển một "hệ sinh thái" sản phẩm bao gồm điện thoại, máy tính bảng, đồng hồ thông minh và dịch vụ đám mây, tất cả đều tương tác chặt chẽ và đồng bộ dữ liệu. Sự thành công của hệ sinh thái này, vượt trội hơn so với việc bán các sản phẩm riêng lẻ, có thể nhờ vào đặc tính nào của hệ thống?

a)

Tính cấu trúc phân cấp đơn giản giữa các sản phẩm.

b)

Tính năng độc lập rõ ràng của từng sản phẩm riêng lẻ.

c)

Tính trội (emergence) phát sinh từ sự tương tác và liên kết chặt chẽ giữa các thành phần, tạo ra giá trị lớn hơn tổng giá trị các phần.

d)

Tính đồng cấu hệ sinh thái, ngăn cản sự tương tác với các sản phẩm của đối thủ.

88.

Khi phân tích một hệ thống kinh tế - xã hội phức tạp như một quốc gia, việc một nhà phân tích chỉ tập trung vào các chỉ số kinh tế vĩ mô (GDP, lạm phát) mà bỏ qua các yếu tố văn hóa, lịch sử, và thể chế chính trị có thể dẫn đến sai lầm nào trong việc nhận định "tính phức tạp" và "tính động" của hệ thống?

a)

Đánh giá quá cao tính ổn định và khả năng dự đoán của hệ thống.

b)

Bỏ qua các yếu tố môi trường không thuộc hệ thống nên không ảnh hưởng đến phân tích.

c)

Đơn giản hóa quá mức các mối quan hệ nhân quả, dẫn đến việc không nhận diện được các vòng phản hồi tiềm ẩn và các điểm bẫy quan trọng.

d)

Cho rằng hệ thống là một hệ thống đóng, không chịu tác động từ các yếu tố phi kinh tế.

89.

Một dự án xây dựng cầu đường bộ quy mô lớn được chia thành nhiều hệ thống con (khảo sát, thiết kế, thi công móng, thi công trụ, thi công mặt cầu, hệ thống chiếu sáng...). Việc đảm bảo các hệ thống con này hoạt động đồng bộ, đúng tiến độ và chất lượng để đạt được mục tiêu chung của dự án ("tính trội" của cây cầu hoàn chỉnh) đòi hỏi yếu tố nào là then chốt trong "quy trình phát triển hệ thống"?

a)

Một cơ chế điều khiển, phối hợp, giao tiếp và quản lý thông tin hiệu quả giữa các hệ thống con và với tổng thể dự án.

b)

Ưu tiên tốc độ thi công của từng hệ thống con mà không cần quan tâm đến sự tương thích.

c)

Sự độc lập hoàn toàn của các hệ thống con để tăng tính chuyên môn hóa.

d)

Mỗi hệ thống con phải có mục tiêu tài chính riêng biệt và tối đa hóa lợi nhuận cục bộ.

90.

Một "hệ thống tự tổ chức" (self-organizing system) như một đàn kiến hoặc một thị trường tự do có khả năng thích ứng và tạo ra trật tự mà không cần một cơ quan điều khiển trung ương. Đặc điểm này thách thức quan điểm nào trong quản lý hệ thống truyền thống?

a)

Quan điểm cho rằng mọi hệ thống đều cần có mục tiêu rõ ràng do con người đặt ra.

b)

Quan điểm cho rằng sự ổn định của hệ thống chỉ có thể đạt được thông qua sự kiểm soát chặt chẽ từ trên xuống.

c)

Quan điểm cho rằng các hệ thống tự nhiên luôn đơn giản hơn hệ thống nhân tạo.

d)

Quan điểm về sự cần thiết của việc phân cấp rạch ròi trong mọi loại hệ thống.

91.

Khi xem xét một bệnh viện là một "hệ thống mới", việc bệnh viện phải liên tục cập nhật các phác đồ điều trị mới từ nghiên cứu y khoa quốc tế, phối hợp với các dịch vụ bệnh mới nổi, và đáp ứng các quy định thay đổi của Bộ Y tế, thể hiện rõ nhất khía cạnh nào của "tính mở"?

a)

Sự tương tác đồng bộ và liên kết với môi trường bên ngoài (bao gồm thông tin, công nghệ, quy định, và các yếu tố xã hội) để duy trì sự tồn tại và phát triển.

b)

Sự phụ thuộc vào nguồn cung cấp thuốc men và trang thiết bị từ bên ngoài.

c)

Nhu cầu tăng cường điều chỉnh nhiệt độ bên trong các phòng bệnh.

d)

Thiếu khả năng tự điều chỉnh nên cần tăng số lượng bác sĩ.

92.

Sự khác biệt giữa "tính cưỡng bức" phát sinh từ quy chế hợp lý và "hệ thống bị cưỡng bức" do quy chế không hợp lý, ảnh hưởng như thế nào đến "tính trội" của hệ thống?

a)

Cả hai đều làm gia tăng tính trội của hệ thống như nhau.

b)

Hệ thống bị cưỡng bức luôn có tính trội cao hơn do sự tuân thủ tuyệt đối.

c)

Tính cưỡng bức từ quy chế hợp lý là nguồn gốc của tính trội, trong khi hệ thống bị cưỡng bức do quy chế không hợp lý sẽ làm triệt tiêu dần tính trội.

d)

Tính trội không phụ thuộc vào tính hợp lý của quy chế, mà chỉ phụ thuộc vào số lượng thành phần.

93.

Giai đoạn "Thiết kế chi tiết" một hệ thống phần mềm quản lý kho, việc xác định "cách các module lưu trữ và truy xuất dữ liệu" và "các thuật toán tối ưu hóa vị trí lưu trữ" thuộc về khía cạnh nhận diện nào của hệ thống?

a)

Chỉ kế hoạch bảo trì và nâng cấp hệ thống sau này.

b)

Chỉ giao diện người dùng và trải nghiệm khách hàng.

c)

Các hoạt động bên trong, cấu trúc dữ liệu và logic xử lý cụ thể của các chức năng mà người dùng có thể không trực tiếp nhìn thấy.

d)

Chỉ các yêu cầu về phần cứng và mạng máy tính.

94.

Việc một người luôn rập khuôn giải quyết vấn đề theo một cách cũ, ngay cả khi nó không còn hiệu quả, thể hiện rõ nhất yếu tố nào ảnh hưởng đến tư duy?

a)

Áp lực từ môi trường xung quanh.

b)

Thói quen hoặc lối mòn tư duy.

c)

Thiếu kiến thức chuyên môn.

d)

Cảm xúc tiêu cực (sợ hãi, lo lắng).

95.

"Tư duy kỹ thuật" nhấn mạnh điều gì nhất khi giải quyết một vấn đề?

a)

Ưu tiên các giải pháp mang lại lợi ích kinh tế tức thì.

b)

Chỉ dựa vào kinh nghiệm cá nhân đã có.

c)

Áp dụng các nguyên lý khoa học và toán học một cách có hệ thống.

d)

Tìm ra giải pháp nhanh nhất có thể, bất kể hậu quả.

96.

Việc một người dễ dàng chấp nhận thông tin từ người có uy tín mà không cần kiểm chứng thể hiện ảnh hưởng của yếu tố nào đến tư duy?

a)

Tư duy logic yếu.

b)

Áp lực từ đám đông hoặc quyền lực.

c)

Thiếu kiến thức nền tảng.

d)

Kinh nghiệm cá nhân.

97.

Một sinh viên kỹ thuật khi làm đồ án không chỉ quan tâm đến việc mạch điện chạy đúng, mà còn tối ưu hóa để tiết kiệm năng lượng. Điều này thể hiện đặc điểm nào của "Tư duy kỹ thuật"?

a)

Chỉ tập trung vào lý thuyết suông.

b)

Tìm kiếm giải pháp hiệu quả và tối ưu.

c)

Ưu tiên tốc độ hoàn thành hơn chất lượng.

d)

Làm việc độc lập, không cần tham khảo.

98.

Tại sao việc xác định rõ "ràng buộc" (constraints) như thời gian, chi phí, vật liệu lại quan trọng trong tư duy kỹ thuật?

a)

Để làm cho vấn đề trở nên khó khăn hơn.

b)

Vì ràng buộc giúp định hình không gian giải pháp khả thi và thực tế.

c)

Để có lý do trì hoãn dự án.

d)

Vì ràng buộc thường không ảnh hưởng đến giải pháp cuối cùng.

99.

Việc một người có xu hướng đánh giá quá cao khả năng của bản thân và đánh giá thấp các rủi ro tiềm ẩn là biểu hiện của thiên kiến nào?

a)

Hiệu ứng mỏ neo (Anchoring effect).

b)

Thiên kiến xác nhận (Confirmation bias).

c)

Thiên kiến lạc quan quá mức (Optimism bias).

d)

Tư duy theo lối mòn (Mental set).

100.

Trong giải quyết vấn đề kỹ thuật, việc sử dụng "mô hình hóa" (modeling) hoặc "mô phỏng" (simulation) giúp ích gì?

a)

Thay thế hoàn toàn việc thử nghiệm thực tế.

b)

Làm cho vấn đề trở nên khó hiểu hơn.

c)

Chỉ để trình bày kết quả cuối cùng.

d)

Giúp hiểu rõ hơn hành vi của hệ thống, dự đoán kết quả và thử nghiệm các giải pháp một cách an toàn, tiết kiệm.

101.

Trong quản trị tổ chức theo tư duy hệ thống, việc "tối ưu hóa cục bộ" một phòng ban có thể gây ra hậu quả nào?

a)

Gây mất cân bằng dòng công việc, làm giảm hiệu quả tổng thể do mâu thuẫn mục tiêu giữa các bộ phận.

b)

Tạo thêm nguồn lực dự phòng cho hệ thống.

c)

Không ảnh hưởng đến các bộ phận khác.

d)

Làm tăng hiệu quả toàn tổ chức.

102.

Trong đạo đức hệ thống, trách nhiệm của doanh nghiệp đối với sản phẩm không chỉ kết thúc khi bán hàng. Trách nhiệm nào cần được nhấn mạnh?

a)

Chuyển toàn bộ trách nhiệm cho người tiêu dùng.

b)

Chỉ tập trung tăng doanh số bán hàng.

c)

Theo dõi tác động xã hội và môi trường xuyên suốt vòng đời sản phẩm, bao gồm tái chế và xử lý sau sử dụng.

d)

Chỉ bảo hành trong thời gian ngắn.

103.

Khi phân tích rủi ro trong chuỗi cung ứng, cách tiếp cận hệ thống nào hữu hiệu nhất?

a)

Xem từng nhà cung cấp là độc lập.

b)

Nhận diện các nút nghẽn, vòng phản hồi và sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các khâu, lập kế hoạch dự phòng dựa trên nhiều kịch bản.

c)

Tối ưu hóa chi phí vận chuyển đơn lẻ.

d)

Chỉ dựa vào hợp đồng pháp lý.

104.

"Tư duy hội tụ" là quá trình tư duy nhằm mục đích gì?

a)

Nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau

b)

Khám phá các mối liên hệ ngẫu nhiên

c)

Phân tích, đánh giá và lựa chọn giải pháp tốt nhất

d)

Tạo ra càng nhiều ý tưởng càng tốt

105.

Đặc điểm nào của tư duy cho thấy nó không trực tiếp "chạm" vào sự vật, hiện tượng mà thông qua các khâu trung gian để phản ánh bản chất?

a)

Tính logic

b)

Tính khái quát

c)

Tính gián tiếp

d)

Tính có vấn đề

106.

Theo lịch sử hình thành và mức độ phát triển, hình thức tư duy nào được xem là nguyên thủy nhất, gắn liền với hành động thực tiễn?

a)

Tư duy lý luận

b)

Tư duy trực quan hành động

c)

Tư duy trực quan hình ảnh

d)

Tư duy trực quan

107.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong những yếu tố chính ảnh hưởng trực tiếp đến tư duy?

a)

Thể chất bản xạ

b)

Môi trường văn hóa và xã hội

c)

Cấu trúc của hệ thống tư duy

d)

Tình cảm học vấn của cha mẹ

108.

Một trong những lợi ích quan trọng của việc rèn luyện tư duy là gì?

a)

Loại bỏ hoàn toàn cảm xúc khi ra quyết định

b)

Luôn đưa ra quyết định nhanh chóng nhất

c)

Giảm nhu cầu học hỏi kiến thức mới

d)

Tăng cường khả năng sáng tạo và giải quyết vấn đề

109.

Khi rèn luyện tính khách quan trong tư duy, tại sao việc xem xét cả thông tin "nghịch" lại quan trọng?

a)

Vì nó có thể là "gợi mở" cho cách nhìn mới

b)

Để chứng minh quan điểm của mình luôn đúng

c)

Để làm phức tạp thêm vấn đề

d)

Vì thông tin trái chiều thường không đáng tin cậy

110.

Tư duy kỹ thuật là loại tư duy xuất hiện trong lĩnh vực nào?

a)

Thể thao và giải trí

b)

Triết học và tôn giáo

c)

Lao động kỹ thuật giải quyết bài toán kỹ thuật

d)

Nghệ thuật và văn học

111.

Đặc điểm nào của tư duy kỹ thuật thể hiện qua việc nó gắn liền với bản vẽ, quy trình công nghệ, thuật ngữ kỹ thuật?

a)

Tính lý thuyết thực hành

b)

Tính khách quan và định lượng cao

c)

Tính tích hợp liên ngành

d)

Gắn với ngôn ngữ khoa học kỹ thuật – công nghệ

112.

Trong cấu trúc của tư duy kỹ thuật, "đối tượng tư duy" KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Các quy trình công nghệ

b)

Các vấn đề hiện tượng kỹ thuật

c)

Các cảm xúc cá nhân không liên quan kỹ thuật

d)

Các hệ thống kỹ thuật

113.

Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong tư duy giải quyết vấn đề là gì?

a)

Lựa chọn giải pháp tốt nhất

b)

Đánh giá các phương án

c)

Phân tích vấn đề

d)

Kiểm tra kết quả

114.

Tư duy logic KHÔNG bao gồm đặc điểm nào sau đây?

a)

Suy nghĩ và giải quyết vấn đề có hệ thống

b)

Luôn dựa vào cảm tính và trực giác chủ quan

c)

Sử dụng các quy tắc và nguyên tắc để lập luận

d)

Đưa ra quyết định minh bạch và hiệu quả

115.

Trong tư duy phản biện, việc "nhìn vấn đề một cách hoài nghi tích cực, nhiều chiều, lật lại vấn đề" nhằm mục đích gì?

a)

Để luôn phản đối ý kiến của người khác

b)

Để phân tích độ tin cậy và nhận nhận vấn đề hợp lý

c)

Để tìm ra lời sai trong mọi lập luận

d)

Để kéo dài thời gian tranh luận

116.

Phương pháp tư duy nào tập trung vào việc tiếp cận vấn đề theo hướng đi ngược lại so với cách tư duy thông thường, để suy nghĩ xem phải làm gì để KHÔNG đạt được mục tiêu?

a)

Tư duy mở

b)

Tư duy lật ngược vấn đề

c)

Tư duy tiêu cực

d)

Tư duy đơn giản hóa vấn đề

117.

Lợi ích nào sau đây KHÔNG phải là lợi ích chính của "Tư duy mở"?

a)

Luôn đưa ra kết luận nhanh và chắc chắn

b)

Khuyến khích thử nghiệm và chấp nhận sai sót

c)

Tăng sự linh hoạt trong cách tiếp cận vấn đề

d)

Học tập và tiếp thu kiến thức hiệu quả hơn

118.

Việc đặt câu hỏi "Tại sao?", "Làm thế nào?", "Nếu... thì sao?" thể hiện khía cạnh nào của rèn luyện tư duy?

a)

Ghi nhớ thông tin

b)

Tư duy phản biện và khám phá

c)

Chấp nhận thông tin một cách thụ động

d)

Tránh né các vấn đề phức tạp

119.

Việc sẵn sàng xem xét lại quan điểm khi có bằng chứng mới thuyết phục thể hiện phẩm chất nào của người có tư duy tốt?

a)

Luôn nghi ngờ mọi thứ

b)

Thiếu chính kiến

c)

Cởi mở linh hoạt

d)

Bảo thủ kiên định

120.

Quá trình thiết kế kỹ thuật thường có sự lặp lại để điều chỉnh dựa trên thông tin mới hoặc kết quả thử nghiệm. Điều này cho thấy tư duy kỹ thuật là một quá trình:

a)

Đòi hỏi kiên nhẫn và học hỏi từ sai sót

b)

Luôn thành công ngay lần đầu

c)

Chỉ dành cho người tiên tri

d)

Cứng nhắc cố định

121.

Kỹ năng "đặt câu hỏi đúng" đóng vai trò gì trong quá trình tư duy và giải quyết vấn đề?

a)

Chỉ cần thiết khi không biết câu trả lời

b)

Thể hiện sự thiếu hiểu biết của người hỏi

c)

Làm chậm quá trình giải quyết

d)

Giúp định hướng suy nghĩ, làm rõ vấn đề

122.

Trong giải quyết vấn đề kỹ thuật, việc xem xét các yếu tố như chi phí, an toàn, tác động môi trường thể hiện điều gì?

a)

Sự thiếu tập trung vào vấn đề chính

b)

Việc tuân thủ các quy định bắt buộc

c)

Sự chậm trễ không cần thiết

d)

Một cách tiếp cận toàn diện và có trách nhiệm

123.

Việc nhận diện các giả định ngầm trong một lập luận là kỹ năng quan trọng của:

a)

Ghi nhớ máy móc

b)

Đưa ra quyết định vội vàng

c)

Tư duy phản biện

d)

Sao chép thông tin

124.

Mục tiêu chính của việc sử dụng 5W1H trong phân tích vấn đề là gì?

a)

Để khám phá và xác định đầy đủ các khía cạnh, mối liên hệ của vấn đề

b)

Để chứng minh quan điểm cá nhân là đúng

c)

Để tập trung vào cơ hội của vấn đề

d)

Để nhanh chóng tìm giải pháp đơn giản nhất

125.

Yếu tố nào KHÔNG phải là một trong ba yếu tố thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong tư duy kỹ thuật?

a)

Việc duy trì các quy trình truyền thống một cách nghiêm ngặt

b)

Nghiên cứu và phát triển liên tục

c)

Văn hóa sáng tạo trong tổ chức

d)

Tinh thần khởi nghiệp bền bỉ

126.

Trong quy trình đổi mới sáng tạo, giai đoạn "Phát triển nguyên mẫu" thuộc bước nào?

a)

Tìm kiếm ý tưởng mới

b)

Thử nghiệm và đánh giá kết quả

c)

Nghiên cứu thị trường sâu

d)

Thực hiện và triển khai rộng

127.

Thách thức khi kết hợp tư duy kỹ thuật và đổi mới sáng tạo là gì?

a)

Tư duy kỹ thuật ngăn cản tìm giải pháp logic

b)

Đổi mới không cần cơ sở hạ tầng công nghệ

c)

Khó khăn trong việc cân bằng giữa tư duy logic chặt chẽ và sự linh hoạt sáng tạo

d)

Kỹ thuật luôn đòi hỏi thích ứng với thay đổi

128.

Tư duy ngụy biện thường khởi động khi nào?

a)

Khi cảm tính đã cung cấp đầy đủ hình ảnh trực quan

b)

Khi người nói phát triển đến mức độ khái niệm phức tạp

c)

Khi con người đối mặt với tình huống chứa đựng mẫu thuẫn nhận thức, đòi hỏi khám phá mục tiêu mới

d)

Khi có đủ mọi thông tin cần thiết

129.

Việc dùng công cụ toán học và mô hình lý thuyết để giải thích hiện tượng vật lý mà không quan sát trực tiếp thể hiện đặc điểm nào của tư duy?

a)

Tính gián tiếp trong nhận thức

b)

Tính khái quát rộng

c)

Tính có vấn đề cao

d)

Mối quan hệ chặt chẽ với cảm tính

130.

Sự khác biệt cốt lõi giữa "tư duy thuật toán" và "tư duy heuristic" là gì?

a)

Thuật toán giải quyết theo khuôn mẫu; heuristic linh hoạt, sáng tạo, không theo khuôn mẫu

b)

Heuristic chỉ áp dụng cho vấn đề đơn giản

c)

Heuristic giải quyết vấn đề theo một quy trình có sẵn

d)

Thuật toán luôn hiệu quả hơn mọi lúc

131.

Khi rèn luyện "tính toàn diện" trong phân tích vấn đề, dùng 5W1H nhằm mục đích nào?

a)

Để tập trung vào cơ hội duy nhất của vấn đề

b)

Để bao quát các khía cạnh từ nhiều góc nhìn khác

c)

Để nhanh chóng tìm phương án đơn giản nhất

d)

Để bảo vệ quan điểm cá nhân kiên định

132.

Tư duy kỹ thuật thể hiện mạnh nhất khi nào trong thực hành?

a)

Chỉ dựa vào kinh nghiệm thực hành không cần kiến thức lý thuyết

b)

Kết hợp kiến thức kỹ thuật với hành động thực nghiệm như thử nghiệm, kiểm tra, điều chỉnh

c)

Chỉ tập trung xây dựng mô hình lý thuyết trừu tượng

d)

Ưu tiên giải quyết vấn đề bằng các thuật toán cố định

133.

Trong nhiệm vụ "khảo sát - thiết kế kỹ thuật", giai đoạn KHÔNG thuộc quy trình hoạt động là gì?

a)

Đề xuất giải pháp, phác họa các phương án

b)

Đồng bộ và chuyển giao kết quả thiết kế cho khách hàng

c)

Khảo sát, thu thập, phân tích dữ liệu nhiệm vụ

d)

Nghiên cứu phân tích nhiệm vụ và hình thành ý tưởng thiết kế

134.

Vì sao tư duy phản biện được coi là kỹ năng quan trọng trong thời đại bùng nổ thông tin?

a)

Vì nó giúp người ta chấp nhận nhanh thông tin mới

b)

Vì nó cho phép quyết định dựa trên cảm xúc là chính

c)

Vì nó khuyến khích tìm kiếm sự đồng thuận tuyệt đối

d)

Vì nó giúp phân tách, đánh giá độ tin cậy, phát hiện sai định, dùng logic để đưa ra nhận định chính xác

135.

Lợi ích nổi bật của "Tư duy lật ngược vấn đề" trong giải quyết vấn đề là gì?

a)

Chỉ phù hợp với người có tư duy cứng nhắc

b)

Dẫn đến hệ quả tiêu cực nếu áp dụng không đúng

c)

Giúp nhìn nhận vấn đề từ nhiều chiều, phá khuôn khổ cũ để tìm ý tưởng mới, đột phá

d)

Luôn đảm bảo giải pháp nhanh và rẻ nhất

136.

Thái độ nào phản ánh "tư duy mở" khi đối diện ý kiến trái chiều?

a)

Sẵn sàng lắng nghe, thậm chí chấp nhận ý kiến trái chiều để mở rộng góc nhìn và trao đổi kiến thức

b)

Cảm thấy bị tấn công và phản ứng phòng thủ

c)

Chỉ chấp nhận những ý kiến tương đồng

d)

Hoàn toàn bác bỏ và bảo vệ quan điểm cá nhân

137.

Trong đổi mới tư duy kỹ thuật, điều gì cản trở việc tìm ra giải pháp logic?

a)

Sự thiếu hạ tầng công nghệ hỗ trợ

b)

Quá nhiều dữ liệu định lượng không cần thiết

c)

Áp lực thời gian kéo dài

d)

Sự đối lập giữa tư duy logic chặt chẽ và nhu cầu linh hoạt, sáng tạo

138.

Khi nào "tính có vấn đề" của tư duy ngụy xuất hiện?

a)

Khi trực quan đã đủ thuyết phục

b)

Khi hoàn tất mô hình khái niệm phức tạp

c)

Khi xuất hiện mẫu thuẫn nhận thức, mục tiêu mới cần khám phá

d)

Khi đủ dữ liệu định lượng

139.

Trong quyết định kỹ thuật, vì sao cần dành ưu tiên cho thử nghiệm và đánh giá?

a)

Để kiểm chứng giả thuyết bằng dữ liệu thực, giảm rủi ro triển khai

b)

Để hợp thức hóa tài liệu quản trị

c)

Để thay thế nghiên cứu thị trường

d)

Để tăng tính thuyết phục về mặt thẩm mỹ

140.

Một đặc trưng của tư duy toán học trong kỹ thuật là gì?

a)

Luôn dựa vào trực giác cá nhân

b)

Loại bỏ mọi giả định khi mô hình hóa

c)

Giải thích hiện tượng qua mô hình và phép toán gián tiếp

d)

Chỉ quan sát thực nghiệm trực tiếp

141.

Ứng dụng 5W1H giúp gì cho quá trình định nghĩa vấn đề?

a)

Tập trung vào cảm tính thay vì dữ liệu

b)

Thu hẹp góc nhìn vào một nguyên nhân duy nhất

c)

Mở rộng câu hỏi về ai, cái gì, khi nào, ở đâu, vì sao, bằng cách nào để định vị rõ phạm vi và mục tiêu

d)

Loại bỏ các mối liên hệ phức tạp

142.

Điểm yếu thường gặp khi chỉ dùng tư duy heuristic là gì?

a)

Không thể áp dụng cho vấn đề thực tế

b)

Luôn dẫn tới giải pháp chính xác tuyệt đối

c)

Phụ thuộc quá vào quy trình cố định

d)

Dễ thiên lệch bởi kinh nghiệm, khó khái quát, có thể bỏ sót phương án tối ưu

143.

Trong giao tiếp kỹ thuật, chuyển giao kết quả thiết kế cho khách hàng nhằm mục tiêu nào?

a)

Tạo ấn tượng thẩm mỹ đẹp

b)

Giảm chi phí thử nghiệm ban đầu

c)

Bảo toàn tài liệu nội bộ

d)

Xác nhận yêu cầu, nhận phản hồi, điều chỉnh giải pháp phù hợp