wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về vật liệu nano

Total questions: 75

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Quy trình thiêu kết (sintering) cải thiện tính chất gì của vật liệu?

a)

Tính chất cơ học và điện tử

b)

Tính chất quang học

c)

Tính chất từ

d)

Tính chất nhiệt

2.

Ứng dụng nào sau đây không phải là ứng dụng của BNNTs?

a)

Vật liệu cách nhiệt

b)

Sensor sinh học

c)

Dẫn điện trong dây dẫn

d)

Vật liệu xúc tác

3.

Điều kiện nào sau đây thường được sử dụng trong phương pháp lắng đọng hơi hóa học để tổng hợp các ống nano oxit?

a)

Nhiệt độ thấp và áp suất cao

b)

Nhiệt độ cao và áp suất thấp

c)

Nhiệt độ cao và áp suất cao

d)

Nhiệt độ thấp và áp suất thấp

4.

Ứng dụng chính của vật liệu mesoporous Silica trong y sinh là gì?

a)

Xử lý nước thải

b)

Làm cảm biến khí

c)

Làm vật liệu dẫn thuốc

d)

Phân tách khí

5.

Ứng dụng chính của vật liệu bán dẫn có cấu trúc nano trong y sinh là gì?

a)

Làm sensor khí

b)

Làm cảm biến sinh học

c)

Làm vật liệu dẫn thuốc

d)

Làm vật liệu quang xúc tác

6.

Trong phương pháp sol-gel, tiền chất nào thường được sử dụng để tổng hợp hạt silica?

a)

Si(OC₂H₂), (TEOS)

b)

Styren

c)

СТАВ

d)

Amino axit

7.

Ứng dụng của vật liệu nano xốp trong ngành công nghiệp thực phẩm là gì?

a)

Làm cảm biến khí

b)

Làm điện cực pin

c)

Phát hiện vi khuẩn

d)

Xử lý kim loại nặng trong nước

8.

Phương pháp ngưng tụ trong môi trường khí trơ sử dụng chất liệu gì đề làm nguội hơi vật liệu gốc?

a)

Helium

b)

Argon

c)

Nito

d)

Oxy

9.

Phương pháp nào sau đây cho phép kiểm soát kích thước hạt nano tốt nhất?

a)

Nghiền bi

b)

Phản ứng thủy nhiệt

c)

Ngưng tụ trong môi trường khí tro

d)

Đồng kết tủa

10.

Ưu điểm của phương pháp sol-gel là gì?

a)

Dễ dàng điều khiển được thành phần nguyên liệu

b)

Thời gian chế tạo ngắn

c)

Không cần dung môi hóa học

d)

Sản xuất lượng lớn

11.

Ứng dụng của cảm biến nhiệt nano là gì?

a)

Đo lường biến động nhiệt độ trong công nghiệp

b)

Tăng khả năng chịu nhiệt của vật liệu

c)

Cải thiện độ bền cơ học của vật liệu

d)

Tăng khả năng dẫn điện của vật liệu

12.

Vật liệu nano nào có khả năng tạo ra các gốc tự do dưới ánh sáng UV để khử trùng nước?

a)

Nano vàng (Au)

b)

Nano bạc (Ag)

c)

Nano oxit titan (TiO₂)

d)

Nano oxit kẽm (ZnO)

13.

Vật liệu nano nào có khả năng hấp phụ và phân hủy các chất màu hữu cơ trong nước?

a)

Nano vàng (Au)

b)

Nano bạc (Ag)

c)

Nano oxit titan (TiO₂)

d)

Graphene oxide (GO)

14.

Trong quá trình quang xúc tác, việc sử dụng TiO₂ kết hợp với các hạt nano kim loại (như vàng hoặc bạc) có tác dụng gì?

a)

Tăng khả năng hấp thụ ánh sáng

b)

Giảm năng lượng kích hoạt

c)

Tăng cường hiệu suất quang xúc tác

d)

Tất cả các đáp án trên

15.

Ứng dụng của nano vàng (Au) trong quá trình oxi hóa chọn lọc là gì?

a)

Chuyển hóa CO₂ thành methanol

b)

Khử trùng nước

c)

Oxi hóa anilin thành nitrobenzene

d)

Chuyển đổi nitrobenzen thành anilin

16.

Vật liệu nano nào có khả năng hấp phụ và loại bỏ ion amoni (NH4) trong nước?

a)

Nano vàng (Au)

b)

Nano bạc (Ag)

c)

Nano đồng (Cu)

d)

Nano oxit titan (TiO₂)

17.

Nano-enzymes được sử dụng để làm gì trong quá trình tổng hợp hóa học?

a)

Cải thiện hiệu suất xúc tác

b)

Giảm sự phụ thuộc vào điều kiện nhiệt độ và pH

c)

Tăng cường tốc độ phản ứng

d)

Tất cả các phương án trên

18.

Vật liệu nano nào được sử dụng trong các quá trình quang xúc tác để phân hủy các chất hữu cơ độc hại?

a)

Nano vàng (Au)

b)

Nano bạc (Ag)

c)

Nano oxit titan (TiO2)

d)

Nano oxit kẽm (ZnO)

19.

Chuyển hóa CO2 thành methanol và methane sử dụng loại vật liệu nano nào?

a)

Nano vàng (Au)

b)

Nano bạc (Ag)

c)

Nano đồng (Cu)

d)

Nano oxit kẽm (ZnO)

20.

Tại sao vật liệu nano có khả năng giảm tiêu thụ năng lượng trong thiết bị điện tử?

a)

Do kích thước nhỏ hơn

b)

Do khả năng dẫn điện tốt hơn

c)

Do khả năng giảm rò rỉ điện

d)

Tất cả các phương án trên

21.

Tại sao điện dung của vật liệu nano lại tăng khi kích thước giảm?

a)

Do sự tương tác mạnh mẽ giữa các electron và cấu trúc vật liệu trong không gian hạn chế

b)

Do sự gia tăng số lượng electron tự do

c)

Do sự giảm thiểu khả năng phản kháng của vật liệu

d)

Do sự gia tăng khả năng dẫn điện của vật liệu

22.

Tại sao hiệu ứng Piezoelectric lại quan trọng trong các thiết bị điện tử?

a)

Vì nó tạo ra điện áp khi bị uốn cong hoặc chịu áp lực

b)

Vì nó giúp tăng khả năng dẫn điện của vật liệu

c)

Vì nó giúp tăng khả năng chịu nhiệt của vật liệu

d)

Vì nó giúp tăng khả năng chống mài mòn của vật liệu

23.

Ứng dụng của vật liệu nano trong siêu tụ điện là gì?

a)

Tăng diện tích bề mặt điện cực

b)

Cải thiện khả năng dẫn điện

c)

Tăng khả năng lưu trữ năng lượng

d)

Tất cả các phương án trên

24.

Tại sao vật liệu nano lại có hiệu suất cách điện tốt hơn so với vật liệu truyên thông?

a)

Do cấu trúc tinh thể đặc biệt

b)

Do khả năng tương tác mạnh mẽ với môi trường

c)

Do tỷ lệ diện tích bề mặt trên thể tích cao

d)

Do khả năng giữ lại nhiệt tốt hơn

25.

Tại sao nano-coatings được sử dụng trong lĩnh vực cơ học?

a)

Giảm chi phí sản xuất

b)

Tăng tính thẩm mỹ

c)

Chống mài mòn và oxi hóa, tăng tuổi họ

26.

Tại sao nano-coatings được sử dụng trong lĩnh vực cơ học?

a)

Giảm chi phí sản xuất

b)

Tăng tính thẩm mỹ

c)

Chống mài mòn và oxi hóa, tăng tuổi họ và hiệu suất

d)

Tất cả các phương án trên

27.

Phương pháp nào sử dụng các phân tử tiền chất dạng khí để tạo lớp lắng đọng trên bề mặt mẫu?

a)

Lắng đọng pha hơi hóa học (CVD)

b)

Lắng đọng pha hơi vật lý (PVD)

c)

Lắng đọng do chùm ion tập trung (FIBID)

d)

Lắng đọng do chùm điện tử tập trung (FEBID)

28.

Phương pháp nào cho phép tạo ra các cấu trúc nano 1D trên nền vật liệu 2D?

a)

Phương pháp sol-gel

b)

Phương pháp lắng đọng điện

c)

Phương pháp tự lắp ráp

d)

Phương pháp thủy nhiệt

29.

Phương pháp thiêu kết có nhược điềm gì so với các phương pháp khác?

a)

Chi phí cao

b)

Độ phân giải thấp

c)

Khó kiểm soát điều kiện

d)

Tạo ra sản phẩm không đồng nhất

30.

Phương pháp giãn nở khí trơ có ưu điểm gì so với các phương pháp khác?

a)

Chi phí sản xuất thấp

b)

Thời gian chế tạo ngắn

c)

Tạo ra hạt nano có độ tinh khiết cao

d)

Dễ thực hiện

31.

Phương pháp nào dưới đây sử dụng sóng siêu âm để tạo ra hạt nano?

a)

Phương pháp sol-gel

b)

Phương pháp thủy nhiệt

c)

Phương pháp sonochemical

d)

Phương pháp nhiệt phân

32.

Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chế tạo các cấu trúc nano 1D?

a)

Tự lắp ráp

b)

Lắng đọng điện

c)

Lắng đọng hóa học pha hơi

d)

Phương pháp Langmuir-Blodgett

33.

Ưu điểm chính của phương pháp tổng hợp trong khuôn là gì?

a)

Tạo ra các cấu trúc phức tạp

b)

Thời gian chế tạo ngắn

c)

Chi phí thấp

d)

Dễ thực hiện

34.

Phương pháp nào sử dụng nhiệt độ và áp suất cao để chế tạo cấu trúc 1D?

a)

Phương pháp sol-gel

b)

Phương pháp thủy nhiệt

c)

Phương pháp Langmuir-Blodgett

d)

Phương pháp phun tĩnh điện

35.

Nguyên lý nào giúp phương pháp nghiền bi tạo ra hạt nano có kích thước nhỏ?

a)

Lực cắt và va đập

b)

Lực nén và kéo

c)

Lực từ

d)

Lực điện động

36.

Phương pháp khắc nano sử dụng loại công nghệ nào để tạo mẫu?

a)

Khắc cơ học

b)

Khắc hóa học

c)

Khắc bằng chùm điện tử

d)

Khắc bằng chùm ion

37.

Tại sao phương pháp sonochemical được sử dụng để tổng hợp hạt nano?

a)

Hiệu suất cao và kích thước đồng nhất

b)

Chi phí sản xuất thấp

c)

Dễ dàng thực hiện

d)

Khả năng tổng hợp nhiều loại vật liệu

38.

Phương pháp nào sau đây sử dụng khí hydrocacbon đề tổng hợp CNTS?

a)

Phương pháp phóng điện hồ quang

b)

Phương pháp cắt laze

c)

Phương pháp lắng đọng pha hơi hóa học (CVD)

d)

Phương pháp sol-gel

39.

Ưu điểm chính của phương pháp làm rắn nhanh là gì?

a)

Tạo ra các pha không mong muốn

b)

Giảm chi phí và thời gian sản xuất

c)

Đòi hỏi kiểm soát kỹ thuật chặt chẽ

d)

Hạn chế khả năng sản xuất số lượng lớn

40.

Vật liệu nano có tính chất cơ học nổi bật nào so với vật liệu truyền thông?

a)

Độ bền kéo cao hơn

b)

Độ giòn cao hơn

c)

Khối lượng riêng lớn hơn

d)

Dễ bị ăn mòn hơn

41.

Khuyết tật nào thường gặp trong vật liệu nano?

a)

Lỗ trống

b)

Vết nứt

c)

Phân lớp

d)

Tất cả các phương án trên

42.

Chấm lượng tử (Quantum Dots) là gì?

a)

Các hạt nano kim loại

b)

Các hạt nano bán dẫn có khả năng phát sáng

c)

Các hạt nano từ tính

d)

Các hạt nano dẫn điện

43.

Plasmon bề mặt cục bộ (LSPR) xảy ra khi nào?

a)

Khi ánh sáng tương tác với các hạt nano kim loại

b)

Khi ánh sáng tương tác với các hạt nano bán dẫn

44.

Tính chất nào của chấm lượng tử có thể điều chỉnh được bằng cách thay đổi kích thước của chúng?

a)

Tính chất điện

b)

Tính chất nhiệt

c)

Bước sóng phát xạ

d)

Khối lượng riêng

45.

Tinh thể quang từ có ứng dụng gì trong công nghệ?

a)

Tạo ra ánh sáng trắng

b)

Tăng cường hiệu suất của các tế bào năng lượng mặt trời

c)

Giảm nhiệt độ làm việc của các thiết bị điện tử

d)

Tăng khả năng dẫn điện của các thiết bị điện tử

46.

Nhiệt dung của vật liệu thay đổi như thế nào khi kích thước giảm xuống thang nano?

a)

Tăng

b)

Giảm

c)

Không thay đổi

d)

Tăng rồi giảm

47.

Điện trở của vật liệu nano phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Kích thước hạt

b)

Cấu trúc tinh thể

c)

Nhiệt độ

d)

Tất cả các yếu tố trên

48.

Hiệu ứng kích thước lượng tử trong vật liệu nano làm thay đổi tính chất nào?

a)

Khả năng di chuyển của electron

b)

Khả năng chịu nhiệt

c)

Khả năng chống oxi hóa

d)

Khả năng chống mài mòn

49.

Vật liệu nào dưới đây thường được sử dụng trong pin lithium-ion để tăng dung lượng và độ ổn định?

a)

Nano bạc

b)

Nano vàng

c)

Hạt nano silicon

d)

Ông nano carbon

50.

Vật liệu nano nào được sử dụng trong quá trình oxi hóa anilin thành nitrobenzene?

a)

Nano vàng (Au)

b)

Nano bạc (Ag)

c)

Nano đồng (Cu)

d)

Nano oxit kẽm (ZnO)

51.

Chất nào dưới đây có khả năng kháng khuẩn và được sử dụng trong các hệ thống xử lý nước?

a)

Nano vàng (Au)

b)

Nano bạc (Ag)

c)

Nano đồng (Cu)

d)

Nano oxit kẽm (ZnO)

52.

Tính chất nào của vật liệu nano giúp tăng cường truyền điện trong chất bán dẫn?

a)

Khả năng hấp thụ nhiệt

b)

Kích thước hạt nhỏ

c)

Khả năng chịu lực

d)

Khả năng chống mài mòn

53.

Tại sao vật liệu nano được sử dụng trong các ứng dụng cảm biến hóa học?

a)

Tăng độ nhạy và độ chính xác

b)

Giảm kích thước cảm biến

c)

Giảm chi phí sản xuất

d)

Tất cả các phương án trên

54.

Độ dẫn nhiệt của vật liệu nano bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào?

a)

Kích thước hạt

b)

Số nguyên tử trên bề mặt

c)

Sự tán xạ phonon

d)

Tất cả các yếu tố trên

55.

Tính chất nào của vật liệu nano giúp tăng cường truyền nhiệt trong chất lòng nano?

a)

Độ dẫn điện cao

b)

Kích thước hạt nhỏ

c)

Khả năng chịu nhiệt tốt

d)

Độ dẻo cao

56.

Tại sao lớp phủ cản nhiệt bằng vật liệu nano lại quan trọng trong kỹ thuật ô tô?

a)

Để tăng tính thẩm mỹ của xe

b)

Để giảm trọng lượng của xe

c)

Để bảo vệ các bộ phận động cơ khỏi nhiệt độ cao và ăn mòn

d)

Để tăng khả năng dẫn nhiệt của động cơ

57.

Hiệu ứng từ trở khổng lồ (GMR) trong vật liệu nano là gì?

a)

Sự thay đổi điện trở khi có từ trường

b)

Sự thay đổi nhiệt độ khi có từ trường

c)

Sự sinh ra điện áp ngang khi có dòng điện và từ trường

d)

Sự thay đổi màu sắc khi có từ trường

58.

Vật liệu nanocomposite là gì?

a)

Vật liệu đơn pha

b)

Vật liệu đa pha có kích thước nano

c)

Vật liệu chỉ chứa kim loại

d)

Vật liệu chỉ chứa polymer

59.

Vật liệu nano xốp có đường kính lỗ xốp từ 2 đến 50 nm thuộc loại nào?

a)

Microporous

b)

Mesoporous

c)

Macroporous

d)

Subnanoporous

60.

Chất bán dẫn có cấu trúc nano 1D thường là các hợp chất thuộc nhóm nào?

a)

Nhóm I-V

b)

Nhóm II-VI

c)

Nhóm III-V

d)

Nhóm IV-VI

61.

Ưu điểm chính của việc sử dụng vật liệu nano lõi-vỏ là gì?

a)

Tăng cường tính chất quang học

b)

Cải thiện tính chất điện hóa

c)

Nâng cao độ bền cơ học

d)

Tăng tính tương thích sinh học

62.

Vật liệu nào có thể chịu được lực lớn nhất trong các tùy chọn sau?

a)

SWCNTS

b)

MWCNTs

c)

Boron Nitride Nanotubes (BNNTS)

d)

Silicon Carbide Nanotubes (SiCNTs)

63.

Phương pháp tổng hợp vật liệu bán dẫn nano bằng nghiền cơ học có đặc điểm gì?

a)

Chi phí cao, dễ kiểm soát kích thước sản phẩm

b)

Vận hành đơn giản, chi phí thấp

c)

Nhiệt độ tổng hợp cao, năng suất cao

d)

Đường kính ống nane lớn, để kiểm soát kích thước

64.

Phương pháp phun nhiệt trực tiếp thường được sử dụng để tổng hợp loại vật liệu bán dẫn nào?

a)

Vật liệu bản dẫn có cấu trúc lõi vỏ

b)

Vật liệu bán dẫn có cấu trúc 0D

c)

Vật liệu bán dẫn có cấu trúc 1D

d)

Vật liệu bán dẫn có cấu trúc 2D

65.

Hiệu ứng điện trở Kapitza ảnh hưởng đến quá trình truyền nhiệt trong vật liệu nano như thế nào?

a)

Tăng khả năng truyền nhiệt

b)

Giảm khả năng truyền nhiệt

c)

Không ảnh hưởng

d)

Làm biển đổi cầu trúc tình thể

66.

Nhiệt độ nóng chảy của hạt nano vàng có xu hướng thay đổi như thế nào khi kích thước hạt giảm?

a)

Tăng

b)

Giảm

c)

Không thay đổi

d)

Tăng rồi giảm

67.

Độ dẫn nhiệt của vật liệu nano thay đổi như thế nào khi có sự tán xạ phonon?

a)

Tăng

b)

Giảm

c)

Không thay đổi

d)

Tăng rồi giảm

68.

Tại sao độ dẫn nhiệt của vật liệu nano lại phụ thuộc vào hình dạng của hạt?

a)

Vì hình dạng hạt ảnh hưởng đến sự phân tán nhiệt

b)

Vì hình dạng hạt ảnh hưởng đến khối lượng riêng

c)

Vì hình dạng hạt ảnh hưởng đến tình dẫn điện

d)

Vì hình dạng hạt ảnh hưởng đến tính chất cơ học

69.

Trong quá trình xúc tác đồng thể, tại sao hạt nano kim loại như palladium (Pd) lại có hiệu suất cao hơn so với các hạt lớn hơn?

a)

Tính chất từ tính cao

b)

Khả năng phân tán tốt trong dung môi

c)

Tính chất điện hóa tốt hơn

d)

Khả năng hấp thụ ánh sáng cao hơn

70.

Vật liệu nano nào được sử dụng trong quá trình khử hỏa nitrobenzen thành anilin?

a)

Nano vàng (Au)

b)

Nano platinum (Pt)

c)

Nano palladium (Pd)

d)

Nano bạc (Ag)

71.

Làm thế nào để giảm khối lượng của vật liệu mà vẫn duy trì được tính chất cơ học tốt?

a)

Sử dụng hạt nano rỗng

b)

Thay đổi cấu trúc tình thể

c)

Tăng kích thước hạt

d)

Sử dụng liên kết yếu hơn

72.

Phương pháp nào có thể tạo ra các cấu trúc nano 20 bằng cách tách lớp cơ học?

a)

Lắng đọng pha hơi vật lý

b)

Tạo màng Langmur-Blodgett

c)

Tách lớp bằng siêu âm

d)

Khắc khô hóa học

73.

Phương pháp nào sử dụng các lon năng lượng cao để khắc vật liệu?

a)

Khắc ướt

b)

Khắc khô hóa học

c)

Khắc khô lon phản ứng

d)

Lắng đọng điện

74.

Phương pháp khắc bằng chùm điện tử có nhược điểm gì so với các phương pháp khắc khác?

a)

Chi phí cao

b)

Độ phân giải thấp

c)

Tốc độ khắc chậm

d)

Khó kiểm soát điều kiện khắc

75.

Carbon nanotube (CNT) được tạo ra từ nguyên tố nào?

a)

Boron

b)

Carbon

c)

Nitrogen

d)

Silicon