wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về tài chính

Total questions: 110

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.

Các loại hình định chế tài chính chính được thảo luận trong Chương 18 là gì?

a)

Các ngân hàng và công ty bảo hiểm

b)

Thị trường tài chính và các trung gian tài chính

c)

Các sàn giao dịch chứng khoán và các công ty bất động sản

d)

Chính phủ và các ngân hàng trung ương

2.

Trong một nền kinh tế đóng, mối quan hệ giữa tiết kiệm quốc gia và đầu tư là gì?

a)

Tiết kiệm quốc gia luôn lớn hơn đầu tư

b)

Tiết kiệm quốc gia luôn nhỏ hơn đầu tư

c)

Tiết kiệm quốc gia bằng đầu tư

d)

Không có mối quan hệ trực tiếp giữa tiết kiệm quốc gia và đầu tư

3.

Tiết kiệm công cộng (public saving) được định nghĩa là gì?

a)

Thu nhập còn lại của các hộ gia đình sau khi thanh toán tiêu dùng và thuế

b)

Số tiền thu được từ thuế của chính phủ trừ đi chi tiêu của chính phủ

c)

Tổng thu nhập trong nền kinh tế còn lại sau khi thanh toán tiêu dùng và chi tiêu của chính phủ

d)

Phần thu nhập của hộ gia đình không chi tiêu cho tiêu dùng hoặc thuế

4.

Khi chính phủ chi tiêu nhiều hơn số tiền thu được từ thuế, tình trạng đó được gọi là gì?

a)

Thặng dư ngân sách

b)

Thâm hụt ngân sách

c)

Ngân sách cân bằng

d)

Tiết kiệm quốc gia

5.

Thị trường mà những người muốn tiết kiệm cung cấp vốn và những người muốn vay để đầu tư tìm kiếm vốn được gọi là gì?

a)

Thị trường chứng khoán

b)

Thị trường trái phiếu

c)

Thị trường vốn vay

d)

Thị trường ngoại hối

6.

Nguồn cung chính của vốn vay trong thị trường vốn vay đến từ đâu?

a)

Đầu tư

b)

Tiêu dùng

c)

Tiết kiệm quốc gia

d)

Chi tiêu của chính phủ

7.

Nguồn cầu chính của vốn vay trong thị trường vốn vay đến từ đâu?

a)

Hộ gia đình tiết kiệm

b)

Chính phủ vay mượn

c)

Các doanh nghiệp và hộ gia đình vay để mua sắm tư bản mới hoặc nhà mới

d)

Đầu tư nước ngoài

8.

Trong thị trường vốn vay, yếu tố nào điều chỉnh để cân bằng cung và cầu?

a)

Mức giá

b)

Số lượng hàng hóa và dịch vụ

c)

Lãi suất

d)

Tỷ giá hối đoái

9.

Nếu một sự thay đổi trong luật thuế khuyến khích các hộ gia đình tiết kiệm nhiều hơn, điều gì có thể xảy ra trong thị trường vốn vay?

a)

Cung giảm, lãi suất tăng

b)

Cung tăng, lãi suất giảm

c)

Cầu tăng, lãi suất tăng

d)

Cầu giảm, lãi suất giảm

10.

Việc tăng ưu đãi tiết kiệm cho các hộ gia đình sẽ dẫn đến:

a)

Lãi suất cao hơn và đầu tư thấp hơn

b)

Lãi suất thấp hơn và đầu tư thấp hơn

c)

Lãi suất cao hơn và đầu tư cao hơn

d)

Lãi suất thấp hơn và đầu tư cao hơn

11.

Nếu một khoản tín dụng thuế đầu tư được thực hiện, điều gì có thể xảy ra trong thị trường vốn vay?

a)

Cung tăng, lãi suất giảm

b)

Cung giảm, lãi suất tăng

c)

Cầu tăng, lãi suất tăng

d)

Cầu giảm, lãi suất giảm

12.

Thâm hụt ngân sách chính phủ ảnh hưởng đến thị trường vốn vay như thế nào?

a)

Nó làm tăng tiết kiệm công cộng và dịch chuyển đường cung sang phải

b)

Nó làm giảm tiết kiệm công cộng và dịch chuyển đường cung sang trái

c)

Nó làm tăng cầu về vốn vay

d)

Nó làm giảm cầu về vốn vay

13.

Thâm hụt ngân sách được cho là "lấn át" đầu tư vì nó:

a)

Làm tăng cung vốn vay, dẫn đến lãi suất thấp hơn

b)

Làm giảm cung vốn vay, dẫn đến lãi suất cao hơn và giảm đầu tư

c)

Làm tăng cầu về vốn vay, kích thích thêm đầu tư

d)

Làm giảm cầu về vốn vay, làm đầu tư kém hấp dẫn hơn

14.

Thặng dư ngân sách chính phủ ảnh hưởng đến thị trường vốn vay như thế nào?

a)

Nó làm giảm tiết kiệm quốc gia và dịch chuyển đường cung sang trái

b)

Nó làm tăng tiết kiệm quốc gia và dịch chuyển đường cung sang phải

c)

Nó làm tăng cầu về vốn vay

d)

Nó không ảnh hưởng đến thị trường vốn vay

15.

Trong bối cảnh thị trường vốn vay, nếu chính phủ chuyển từ ngân sách cân bằng sang thâm hụt ngân sách, lãi suất và đầu tư sẽ thay đổi như thế nào?

a)

Lãi suất giảm, đầu tư tăng

b)

Lãi suất tăng, đầu tư giảm

c)

Cả lãi suất và đầu tư đều tăng

d)

Cả lãi suất và đầu tư đều giảm

16.

Loại hình nào sau đây KHÔNG phải là một loại định chế tài chính?

a)

Thị trường trái phiếu

b)

Ngân hàng thương mại

c)

Quỹ tương hỗ

d)

Ngân hàng trung ương (Lưu ý: Ngân hàng trung ương là cơ quan kiểm soát hệ thống tài chính chứ không phải định chế tài chính theo nghĩa trực tiếp của việc huy động và cho vay của công chúng)

17.

Nếu một doanh nghiệp muốn vay tiền để xây dựng một nhà máy mới, họ sẽ tìm kiếm vốn ở đâu?

a)

Thị trường chứng khoán

b)

Thị trường trái phiếu

c)

Thị trường vốn vay

d)

Thị trường tiền tệ

18.

Việc tăng thặng dư ngân sách của chính phủ nhìn chung sẽ dẫn đến:

a)

Tăng lãi suất và giảm đầu tư

b)

Giảm lãi suất và tăng đầu tư

c)

Không thay đổi lãi suất hoặc đầu tư

d)

Tăng cả lãi suất và đầu tư

19.

Tiết kiệm tư nhân (private saving) được định nghĩa là:

a)

Y - T - C

b)

T - G

c)

Y - C - G

d)

C + I + G

20.

"Tiết kiệm quốc gia" (national saving) của một quốc gia có nghĩa là gì?

a)

Tổng thu nhập trong nền kinh tế còn lại sau khi thanh toán tiêu dùng và thuế

b)

Tổng thu nhập trong nền kinh tế còn lại sau khi thanh toán tiêu dùng và chi tiêu của chính phủ

c)

Phần thu nhập mà các hộ gia đình không chi tiêu cho tiêu dùng

d)

Doanh thu thuế của chính phủ

21.

Trái phiếu là:

a)

Cổ phần sở hữu trong một công ty

b)

Giấy chứng nhận nợ

c)

Yêu cầu quyền sở hữu một phần trong một công ty

d)

Một loại quỹ tương hỗ

22.

Cổ phiếu là gì?

a)

Giấy chứng nhận nợ

b)

Yêu cầu quyền sở hữu một phần trong một công ty

c)

Khoản vay cho một công ty

d)

Một trung gian tài chính

23.

Phát biểu nào sau đây là đúng về vai trò của ngân hàng như một trung gian tài chính?

a)

Các ngân hàng chỉ giao dịch với các tập đoàn lớn, không phải cá nhân tiết kiệm

b)

Các ngân hàng trực tiếp bán cổ phiếu và trái phiếu ra công chúng

c)

Các ngân hàng cho phép những người tiết kiệm nhỏ gộp quỹ của họ và cho vay cho nhiều người vay khác nhau

d)

Các ngân hàng không phải là một phần của hệ thống tài chính

24.

Nếu chính phủ giảm thuế đối với thu nhập lãi từ tiết kiệm, nó sẽ ảnh hưởng như thế nào đến cung vốn vay?

a)

Không ảnh hưởng

b)

Giảm

c)

Tăng

d)

Không xác định

25.

Nếu một công nghệ mới làm tăng lợi nhuận của đầu tư, nó sẽ ảnh hưởng như thế nào đến cầu về vốn vay?

a)

Không ảnh hưởng

b)

Giảm

c)

Tăng

d)

Không xác định

26.

Thuật ngữ "lấn át" (crowding out) dùng để chỉ:

a)

Sự tăng đầu tư tư nhân do chi tiêu của chính phủ

b)

Sự giảm đầu tư tư nhân do vay mượn của chính phủ

c)

Sự tăng tiết kiệm tư nhân do lãi suất cao hơn

d)

Sự giảm tiết kiệm công cộng do thuế thấp hơn

27.

Trong một nền kinh tế đóng, nếu tổng tiết kiệm quốc gia là 100 tỷ USD và chi tiêu của chính phủ là 40 tỷ USD, trong khi thuế là 50 tỷ USD, thì tiết kiệm tư nhân là bao nhiêu?

a)

10 tỷ USD

b)

50 tỷ USD

c)

90 tỷ USD

d)

110 tỷ USD

28.

au đây sẽ dịch chuyển đường cung vốn vay sang phải?

a)

Giảm tiết kiệm quốc gia

b)

Tăng thâm hụt ngân sách chính phủ

c)

Tăng doanh thu thuế của chính phủ, giữ chi tiêu của chính phủ không đổi

d)

Giảm mong muốn tiết kiệm

29.

Nếu lãi suất cao hơn mức cân bằng trên thị trường vốn vay, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Thiếu vốn vay, và lãi suất sẽ tăng

b)

Dư thừa vốn vay, và lãi suất sẽ giảm

c)

Thiếu vốn vay, và lãi suất sẽ giảm

d)

Dư thừa vốn vay, và lãi suất sẽ tăng

30.

Mục đích chính của Chương 18 là khám phá:

a)

Vai trò của thương mại quốc tế trong tăng trưởng kinh tế

b)

Cách thức hoạt động của các định chế tài chính và các yếu tố quyết định tiết kiệm, đầu tư và lãi suất

c)

Ảnh hưởng của lạm phát đến thất nghiệp

d)

Các nguyên nhân gây ra biến động kinh tế

31.

Trong kinh tế học, "ghét rủi ro" (risk aversion) có nghĩa là gì?

a)

Một người thích một kết quả chắc chắn hơn là một kết quả không chắc chắn có cùng giá trị kỳ vọng.

b)

Một người luôn tìm kiếm các khoản đầu tư có rủi ro cao để đạt được lợi nhuận cao hơn.

c)

Một người không quan tâm đến rủi ro trong các quyết định tài chính.

d)

Một người chỉ đầu tư vào các tài sản có lợi nhuận thấp nhất.

32.

Mục đích chính của thị trường bảo hiểm là gì?

a)

Tạo ra lợi nhuận cho các công ty bảo hiểm bằng cách bán các sản phẩm có rủi ro cao.

b)

Chuyển giao rủi ro từ người có rủi ro cao sang công ty bảo hiểm để phân tán rủi ro trong một nhóm lớn người.

c)

Cung cấp vốn cho các dự án đầu tư có rủi ro cao.

d)

Cho phép các nhà đầu tư sở hữu một phần của công ty bảo hiểm.

33.

Hai vấn đề chính nảy sinh trong thị trường bảo hiểm do thông tin bất cân xứng là gì?

a)

Biến động thị trường và chi phí giao dịch.

b)

Lạm phát và thất nghiệp.

c)

Lựa chọn ngược (adverse selection) và rủi ro đạo đức (moral hazard).

d)

Giá trị thực và giá trị thị trường.

34.

"Rủi ro đặc thù của công ty" (firm-specific risk) là gì?

a)

Rủi ro mà thị trường tài chính toàn cầu phải đối mặt.

b)

Rủi ro liên quan đến sự biến động của nền kinh tế nói chung.

c)

Rủi ro chỉ ảnh hưởng đến một công ty cụ thể.

d)

Rủi ro liên quan đến thay đổi lãi suất.

35.

"Rủi ro thị trường" (market risk) là gì?

a)

Rủi ro liên quan đến quản lý nội bộ của một công ty.

b)

Rủi ro có thể được loại bỏ thông qua đa dạng hóa.

c)

Rủi ro ảnh hưởng đến tất cả các công ty trên thị trường chứng khoán.

d)

Rủi ro liên quan đến việc sản phẩm của công ty không được người tiêu dùng chấp nhận.

36.

Trong quản lý rủi ro, "đa dạng hóa" (diversification) giúp giảm loại rủi ro nào?

a)

Rủi ro thị trường.

b)

Rủi ro lạm phát.

c)

Rủi ro đặc thù của công ty.

d)

Rủi ro hệ thống.

37.

Mối quan hệ giữa rủi ro và lợi nhuận khi đầu tư là gì?

a)

Để có lợi nhuận cao hơn, một người ghét rủi ro phải chấp nhận rủi ro cao hơn.

b)

Lợi nhuận cao hơn luôn đi kèm với rủi ro thấp hơn.

c)

Không có mối quan hệ trực tiếp giữa rủi ro và lợi nhuận.

d)

Rủi ro cao hơn luôn dẫn đến lợi nhuận thấp hơn.

38.

"Phân tích cơ bản" (fundamental analysis) là gì?

a)

Nghiên cứu biểu đồ giá cổ phiếu trong quá khứ để dự đoán các xu hướng tương lai.

b)

Nghiên cứu các báo cáo tài chính của một công ty để ước tính giá trị thực của nó.

c)

Nghiên cứu tâm lý thị trường để dự đoán biến động giá.

d)

Đánh giá rủi ro thị trường toàn cầu.

39.

Theo phân tích cơ bản, nếu giá trị thị trường của một cổ phiếu thấp hơn giá trị thực của nó, cổ phiếu đó được coi là gì?

a)

Định giá cao (overvalued)

b)

Định giá hợp lý (fairly valued)

c)

Định giá thấp (undervalued)

d)

Không thể xác định

40.

"Giả thuyết thị trường hiệu quả" (efficient markets hypothesis) nói rằng:

a)

Giá cổ phiếu thay đổi theo một mô hình có thể dự đoán được

b)

Các nhà đầu tư thông minh có thể liên tục đánh bại thị trường

c)

Giá tài sản tài chính phản ánh tất cả thông tin công khai có sẵn

d)

Chỉ những người nội bộ mới có thông tin chính xác về giá trị thực của công ty

41.

Nếu giả thuyết thị trường hiệu quả là đúng, thì khi thông tin mới về một công ty được công bố, giá cổ phiếu của công ty đó sẽ thay đổi như thế nào?

a)

Thay đổi từ từ, trong vài tuần hoặc tháng

b)

Không thay đổi vì thông tin đã được phản ánh trước đó

c)

Thay đổi ngay lập tức và chính xác

d)

Thay đổi ngẫu nhiên và không dự đoán được

42.

Thuật ngữ "đi bộ ngẫu nhiên" (random walk) trong bối cảnh giá cổ phiếu có nghĩa là gì?

a)

Giá cổ phiếu di chuyển theo một xu hướng rõ ràng

b)

Giá cổ phiếu bị ảnh hưởng bởi tâm lý của nhà đầu tư

c)

Những thay đổi trong giá cổ phiếu không thể dự đoán được từ những thay đổi trong quá khứ

d)

Giá cổ phiếu luôn tăng theo thời gian

43.

Thách thức chính đối với giả thuyết thị trường hiệu quả là gì?

a)

Các nhà đầu tư không đủ thông minh để xử lý thông tin

b)

Giá cổ phiếu quá ổn định và không biến động

c)

Giá tài sản có thể biến động hơn so với giá trị thực của chúng, đôi khi bị ảnh hưởng bởi "tâm lý bầy đàn"

d)

Thông tin không được công bố rộng rãi ra công chúng

44.

"Tâm lý bầy đàn" (animal spirits) trong thị trường tài chính dùng để chỉ điều gì?

a)

Sự tăng trưởng kinh tế bền vững.

b)

Sự biến động của thị trường tài chính do cảm xúc và tin đồn chứ không phải do các yếu tố cơ bản.

c)

Tính hiệu quả của thị trường trong việc phản ánh thông tin.

d)

Các nguyên tắc kinh tế học cơ bản.

45.

Loại hình định chế tài chính nào cho phép những người tiết kiệm nhỏ gộp quỹ của họ và cho vay cho nhiều người vay khác nhau, cung cấp một danh mục đa dạng hóa?

a)

Thị trường trái phiếu.

b)

Thị trường chứng khoán.

c)

Ngân hàng thương mại.

d)

Quỹ tương hỗ.

46.

Một "trái phiếu" (bond) là gì?

a)

Một phần quyền sở hữu trong một công ty.

b)

Một giấy chứng nhận nợ, đại diện cho một khoản vay của người mua trái phiếu cho người phát hành.

c)

Một khoản đầu tư vào bất động sản.

d)

Một loại tiền tệ kỹ thuật số.

47.

Một "cổ phiếu" (stock) là gì?

a)

Một khoản vay cho một công ty.

b)

Một yêu cầu quyền sở hữu một phần trong các khoản thu nhập và tài sản của một công ty.

c)

Một giấy chứng nhận nợ của chính phủ.

d)

Một loại quỹ đầu tư bất động sản.

48.

Hành động kết hợp nhiều tài sản không tương quan trong một danh mục đầu tư để giảm thiểu rủi ro tổng thể được gọi là gì?

a)

Phân tích cơ bản.

b)

Thị trường hiệu quả.

c)

Đa dạng hóa.

d)

Lựa chọn ngược.

49.

"Rủi ro đạo đức" (moral hazard) trong thị trường bảo hiểm phát sinh khi:

a)

Người có nguy cơ cao tìm mua bảo hiểm.

b)

Người được bảo hiểm có ít động lực hơn để tránh một sự kiện rủi ro vì họ đã được bảo vệ khỏi hậu quả của nó.

c)

Công ty bảo hiểm không có đủ thông tin về rủi ro của người được bảo hiểm.

d)

Giá trị thực của công ty bảo hiểm không được xác định chính xác.

50.

"Lựa chọn ngược" (adverse selection) trong thị trường bảo hiểm là vấn đề khi:

a)

Người được bảo hiểm giảm thiểu rủi ro của họ sau khi mua bảo hiểm.

b)

Người có nguy cơ cao có nhiều khả năng mua bảo hiểm hơn người có nguy cơ thấp.

c)

Công ty bảo hiểm không thể bán đủ sản phẩm.

d)

Giá cả bảo hiểm không phản ánh rủi ro thực tế.

51.

Nếu phân tích cơ bản cho thấy một cổ phiếu bị định giá thấp, nhà đầu tư thông thái sẽ làm gì?

a)

Bán cổ phiếu đó ngay lập tức.

b)

Mua cổ phiếu đó nếu giá của nó giảm thêm.

c)

Mua cổ phiếu đó, hy vọng giá sẽ tăng lên theo giá trị thực của nó.

d)

Chờ đợi thêm thông tin trước khi hành động.

52.

Kết luận chính về mối quan hệ giữa rủi ro và lợi nhuận đầu tư là gì?

a)

Lợi nhuận cao luôn đi kèm với rủi ro thấp.

b)

Lợi nhuận cao hơn đòi hỏi rủi ro cao hơn.

c)

Rủi ro và lợi nhuận không liên quan.

d)

Giảm rủi ro luôn dẫn đến tăng lợi nhuận.

53.

Trong số các loại tài sản tài chính, loại nào thường được coi là an toàn nhất và mang lại lợi nhuận trung bình thấp nhất?

a)

Cổ phiếu của các công ty công nghệ cao.

b)

Trái phiếu chính phủ dài hạn.

c)

Quỹ tương hỗ.

d)

Tiền tiết kiệm (chẳng hạn như tài khoản ngân hàng).

54.

Loại rủi ro nào có thể được loại bỏ thông qua đa dạng hóa?

a)

Rủi ro thị trường.

b)

Rủi ro cụ thể của công ty.

c)

Rủi ro lạm phát.

d)

Rủi ro lãi suất.

55.

Loại rủi ro nào không thể được loại bỏ thông qua đa dạng hóa và vẫn tồn tại trong một danh mục đầu tư đa dạng?

a)

Rủi ro cụ thể của công ty.

b)

Rủi ro thị trường.

c)

Rủi ro đạo đức.

d)

Rủi ro lựa chọn ngược.

56.

Nếu giả thuyết thị trường hiệu quả là đúng, chiến lược tốt nhất cho một nhà đầu tư là gì?

a)

Liên tục nghiên cứu và mua/bán cổ phiếu dựa trên thông tin mới nhất.

b)

Thử đoán các biến động giá ngắn hạn của cổ phiếu.

c)

Mua một danh mục đầu tư đa dạng hóa của các cổ phiếu và trái phiếu và giữ chúng trong một thời gian dài.

d)

Chỉ đầu tư vào các công ty có giá trị thấp.

57.

Theo giả thuyết thị trường hiệu quả, nếu thông tin mới về triển vọng của một công ty được công bố, giá cổ phiếu của công ty đó sẽ phản ứng như thế nào?

a)

Chỉ thay đổi khi thông tin được xác nhận bởi một số nguồn.

b)

Ngay lập tức và đầy đủ phản ánh thông tin mới.

c)

Thay đổi dần dần theo thời gian, khi các nhà đầu tư khác tiếp nhận thông tin.

d)

Không thay đổi vì giá đã được dự đoán trước.

58.

Một trong những thách thức đối với giả thuyết thị trường hiệu quả là giá tài sản có thể:

a)

Luôn phản ánh chính xác giá trị thực.

b)

Biến động hơn so với những gì các yếu tố cơ bản có thể giải thích.

c)

Không thay đổi theo thời gian.

d)

Luôn tuân theo một "đi bộ ngẫu nhiên" hoàn hảo.

59.

Theo Chương 19, vai trò chính của các định chế tài chính là gì?

a)

Chỉ đơn thuần là nơi mua bán cổ phiếu và trái phiếu.

b)

Kết nối những người muốn tiết kiệm với những người muốn vay để đầu tư.

c)

Chỉ phục vụ các công ty lớn.

d)

Kiểm soát trực tiếp chi tiêu của chính phủ.

60.

"Quỹ tương hỗ" (mutual funds) giúp giảm rủi ro cho các nhà đầu tư nhỏ như thế nào?

a)

Bằng cách đảm bảo lợi nhuận cố định.

b)

Bằng cách chỉ đầu tư vào các tài sản không rủi ro.

c)

Bằng cách cho phép những người tiết kiệm nhỏ gộp quỹ của họ để mua một danh mục đầu tư đa dạng hóa gồm cổ phiếu và trái phiếu.

d)

Bằng cách loại bỏ rủi ro thị trường hoàn toàn.

61.

Người thất nghiệp được định nghĩa là ai theo chương 20 của nguồn tài liệu?

a)

Người đang làm việc có trả công.

b)

Người đã nghỉ hưu và không tìm việc.

c)

Người không có việc làm nhưng đang tích cực tìm việc làm.

d)

Học sinh sinh viên không có việc làm.

62.

"Lực lượng lao động" bao gồm những đối tượng nào?

a)

Chỉ những người đang có việc làm.

b)

Chỉ những người thất nghiệp.

c)

Tổng số người có việc làm và người thất nghiệp.

d)

Tổng dân số trưởng thành.

63.

Tỷ lệ thất nghiệp được tính bằng công thức nào?

a)

(Số người thất nghiệp / Dân số trưởng thành) x 100%.

b)

(Số người có việc làm / Lực lượng lao động) x 100%.

c)

(Số người thất nghiệp / Lực lượng lao động) x 100%.

d)

(Lực lượng lao động / Dân số trưởng thành) x 100%.

64.

Nếu một quốc gia có 100 triệu người trưởng thành, trong đó có 60 triệu người có việc làm, 5 triệu người thất nghiệp, và 35 triệu người không nằm trong lực lượng lao động. Tỷ lệ thất nghiệp là bao nhiêu?

a)

5%

b)

7.7%

c)

8.3%

d)

9.1%

65.

Dựa trên thông tin của câu 94, tỷ lệ tham gia lực lượng lao động là bao nhiêu?

a)

60%

b)

65%

c)

5%

d)

95%

66.

Sự sai lệch của tỷ lệ thất nghiệp thực tế so với tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên được gọi là gì?

a)

Thất nghiệp ma sát.

b)

Thất nghiệp cơ cấu.

c)

Thất nghiệp chu kỳ.

d)

Thất nghiệp tự nguyện.

67.

Thất nghiệp ma sát là loại thất nghiệp phát sinh từ quá trình nào?

a)

Sự suy thoái kinh tế.

b)

Sự mất cân bằng giữa cung và cầu lao động.

c)

Tìm kiếm việc làm, khi người lao động tìm kiếm công việc phù hợp nhất với kỹ năng và sở thích.

68.

Loại thất nghiệp xảy ra khi số lượng công việc trong thị trường lao động ở một số ngành nghề ít hơn số lượng người muốn việc làm là gì?

a)

Thất nghiệp ma sát.

b)

Thất nghiệp cơ cấu.

c)

Thất nghiệp chu kỳ.

d)

Thất nghiệp tự nguyện.

69.

"Tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên" đề cập đến điều gì?

a)

Tỷ lệ thất nghiệp luôn bằng 0.

b)

Tỷ lệ thất nghiệp tại thời điểm lạm phát tăng cao.

c)

Tỷ lệ thất nghiệp mà nền kinh tế có xu hướng dao động tự nhiên quanh đó.

d)

Tỷ lệ thất nghiệp trong thời kỳ suy thoái kinh tế.

70.

Chính sách công cộng có thể giúp giảm loại thất nghiệp nào bằng cách cung cấp thông tin về việc làm và các chương trình đào tạo lại?

a)

Thất nghiệp chu kỳ.

b)

Thất nghiệp cơ cấu và thất nghiệp ma sát.

c)

Thất nghiệp tự nguyện.

d)

Thất nghiệp ẩn.

71.

Theo các nguồn, luật tiền lương tối thiểu có thể gây ra thất nghiệp bởi vì điều gì?

a)

Nó khuyến khích người lao động làm việc chăm chỉ hơn.

b)

Nó làm tăng nhu cầu lao động.

c)

Nó đẩy tiền lương lên trên mức cân bằng, tạo ra dư thừa lao động.

d)

Nó làm giảm chi phí sản xuất cho doanh nghiệp.

72.

Công đoàn ảnh hưởng đến thị trường lao động bằng cách nào?

a)

Giảm tiền lương cho thành viên và tăng số việc làm.

b)

Tăng tiền lương cho thành viên và giảm số việc làm.

c)

Không ảnh hưởng đến tiền lương hoặc số việc làm.

d)

Chỉ tăng năng suất.

73.

Các công đoàn thường làm cho tiền lương của người làm việc bên trong công đoàn tăng lên và làm cho tiền lương của người không phải là thành viên công đoàn giảm xuống.

a)

Tăng lên; tăng lên.

b)

Giảm xuống; tăng lên.

c)

Tăng lên; giảm xuống.

d)

Giảm xuống; giảm xuống.

74.

Khái niệm "tiền lương hiệu quả" đề cập đến v

4 lines
75.

Khái niệm "tiền lương hiệu quả" đề cập đến việc gì?

a)

Mức lương thấp nhất mà một doanh nghiệp có thể trả.

b)

Tiền lương trả cao hơn mức cân bằng thị trường để tăng năng suất lao động.

c)

Tiền lương được chính phủ quy định.

d)

Tiền lương dựa trên kinh nghiệm làm việc.

76.

Một trong những lý do doanh nghiệp trả tiền lương hiệu quả là để cải thiện sức khỏe người lao động. Điều này giúp tăng năng suất bằng cách nào?

a)

Khuyến khích người lao động làm việc ít hơn.

b)

Đảm bảo người lao động có chế độ ăn uống tốt hơn.

c)

Giảm chi phí chăm sóc sức khỏe cho doanh nghiệp.

d)

Buộc người lao động chấp nhận mức lương thấp hơn.

77.

Lý do doanh nghiệp trả tiền lương hiệu quả để giảm tỷ lệ luân chuyển lao động là gì?

a)

Tiền lương cao hơn làm cho người lao động ít có động lực tìm kiếm công việc mới.

b)

Tiền lương cao hơn làm tăng rủi ro cho doanh nghiệp.

c)

Tiền lương cao hơn làm giảm chất lượng lao động.

d)

Tiền lương cao hơn làm tăng số lượng nhân viên.

78.

Doanh nghiệp trả tiền lương hiệu quả để thu hút lao động chất lượng cao hơn. Điều này xảy ra như thế nào?

a)

Tiền lương cao hơn giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí đào tạo.

b)

Tiền lương cao hơn làm tăng sự cạnh tranh việc làm.

c)

Tiền lương cao hơn thu hút những người có kỹ năng tốt hơn.

d)

Tiền lương cao hơn làm giảm nỗ lực làm việc.

79.

Lý do doanh nghiệp trả tiền lương hiệu quả để khuyến khích nỗ lực làm việc cao hơn là gì?

a)

Tiền lương cao hơn làm cho người lao động lo lắng về việc mất việc.

b)

Tiền lương cao hơn làm giảm sự hài lòng trong công việc.

c)

Tiền lương cao hơn tạo động lực để làm việc chăm chỉ hơn để giữ công việc.

d)

Tiền lương cao hơn không liên quan đến nỗ lực.

80.

Điều nào sau đây là một trong những lý do giải thích tại sao luôn có thất nghiệp?

a)

Thiếu hụt kỹ năng.

b)

Người lao động quá lười biếng.

c)

Thất nghiệp ma sát và thất nghiệp cơ cấu.

d)

Chỉ có thất nghiệp chu kỳ.

81.

Chính phủ có thể làm giảm thất nghiệp ma sát bằng cách nào?

a)

Tăng thuế đối với các doanh nghiệp.

b)

Cung cấp thông tin về việc làm và các chương trình đào tạo lại.

c)

Giảm tiền lương tối thiểu.

d)

Khuyến khích hình thành công đoàn.

82.

Tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên là tỷ lệ thất nghiệp _____, trong khi thất nghiệp chu kỳ là _____ của tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên.

a)

ngắn hạn; sự tăng lên

b)

dài hạn; sự sai lệch

c)

chỉ cho lao động trẻ; một phần

d)

chỉ cho lao động có kinh nghiệm; sự giảm xuống

83.

Dữ liệu về thất nghiệp và lực lượng lao động của Hoa Kỳ chủ yếu được thu thập bởi cơ quan nào?

a)

Cục Dự trữ Liên bang (Fed).

b)

Cục Thống kê Lao động (BLS).

c)

Bộ Tài chính.

d)

Bộ Thương mại.

84.

Dân số trưởng thành dùng để tính toán tỷ lệ thất nghiệp và tỷ lệ tham gia lực lượng lao động là những người từ bao nhiêu tuổi trở lên?

a)

14 tuổi.

b)

15 tuổi.

c)

16 tuổi.

d)

18 tuổi.

85.

Thất nghiệp ma sát thường là kết quả của _____, trong khi thất nghiệp cơ cấu thường là kết quả của _____.

a)

sự thay đổi theo ngành; luật tiền lương tối thiểu.

b)

nhu cầu thị trường; sự thiếu kỹ năng.

c)

tìm kiếm việc làm; sự mất cân bằng giữa cung và cầu lao động.

d)

tiền lương hiệu quả; công đoàn.

86.

Điều nào sau đây KHÔNG phải là cách chính phủ có thể cố gắng giảm tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên?

a)

Cung cấp thông tin về các vị trí việc làm.

b)

Tổ chức các chương trình đào tạo lại.

c)

Tăng thuế đối với các doanh nghiệp để tạo việc làm.

d)

Hỗ trợ tìm kiếm việc làm.

87.

Theo nguồn, trước năm 1950, hầu hết các nhà kinh tế coi thất nghiệp là một vấn đề tạm thời và không đáng lo ngại.

a)

Đúng

b)

Sai

88.

Khi tiền lương tối thiểu cao hơn mức lương cân bằng, điều gì xảy ra trên thị trường lao động đối với lao động?

a)

Cầu lao động tăng.

b)

Cung lao động giảm.

c)

Dư thừa lao động (thất nghiệp).

d)

Thiếu hụt lao động.

89.

Công đoàn có thể gây bất lợi cho những người lao động không phải là thành viên công đoàn bằng cách nào?

a)

Giảm giá hàng hóa và dịch vụ.

b)

Cạnh tranh để có được việc làm với tiền lương thấp hơn.

c)

Tăng khả năng có việc làm cho họ.

d)

Đảm bảo họ nhận được tiền lương công bằng.

90.

Dữ liệu về việc làm và thất nghiệp được thu thập hàng tháng thông qua một cuộc khảo sát gọi là:

a)

Điều tra dân số kinh tế.

b)

Khảo sát lực lượng lao động hiện tại (Current Population Survey - CPS).

c)

Chỉ số giá tiêu dùng (CPI).

d)

Khảo sát GDP.

91.

Nếu tỷ lệ thất nghiệp thực tế bằng tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên, điều này có nghĩa là _____.

a)

có thất nghiệp chu kỳ dương.

b)

không có thất nghiệp chu kỳ.

c)

có thất nghiệp chu kỳ âm.

d)

nền kinh tế đang trong thời kỳ suy thoái.

92.

Tiền tệ được định nghĩa là gì theo chương 21 của nguồn tài liệu?

a)

Bất kỳ tài sản nào được chính phủ phát hành.

b)

Vàng và bạc được sử dụng để trao đổi.

c)

Tập hợp các tài sản trong nền kinh tế mà mọi người thường xuyên sử dụng để mua hàng hóa và dịch vụ từ những người khác.

d)

Tiền

93.

Chức năng quan trọng nhất của tiền tệ làm cho nó dễ dàng chuyển đổi thành hàng hóa và dịch vụ là gì?

a)

Kho lưu giữ giá trị.

b)

Đơn vị tính toán.

c)

Phương tiện trao đổi.

d)

Tiền hàng hóa.

94.

Khi bạn sử dụng tiền tệ để mua một chiếc áo mới, bạn đang sử dụng chức năng nào của tiền tệ?

a)

Đơn vị tính toán.

b)

Kho lưu giữ giá trị.

c)

Phương tiện trao đổi.

d)

Giá trị nội tại.

95.

Loại tiền tệ nào có giá trị nội tại và có thể được sử dụng cho mục đích khác ngoài chức năng tiền tệ?

a)

Tiền pháp định.

b)

Tiền hàng hóa.

c)

Tiền fiat.

d)

Tiền điện tử.

96.

Tiền giấy mà chúng ta sử dụng ngày nay là một ví dụ về loại tiền tệ nào?

a)

Tiền hàng hóa.

b)

Tiền pháp định.

c)

Tiền có giá trị nội tại.

d)

Tiền vàng.

97.

Cục Dự trữ Liên bang (Fed) là gì?

a)

Kho bạc của chính phủ Hoa Kỳ.

b)

Một ngân hàng thương mại lớn.

c)

Ngân hàng trung ương của Hoa Kỳ.

d)

Một cơ quan chính phủ thu thuế.

98.

Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) là cơ quan chính trong Fed có trách nhiệm gì?

a)

Thu thập dữ liệu kinh tế.

b)

Quyết định chính sách tiền tệ bằng cách tăng hoặc giảm cung tiền.

c)

Giám sát hoạt động của các ngân hàng thương mại.

d)

In tiền mới.

99.

Nghiệp vụ thị trường mở (OMOs) liên quan đến hành động nào của Fed?

a)

Thay đổi tỷ lệ dự trữ bắt buộc.

b)

Thay đổi lãi suất chiết khấu.

c)

Mua hoặc bán trái phiếu chính phủ.

d)

Cung cấp các khoản vay cho các ngân hàng thương mại.

100.

Khi Fed bán trái phiếu chính phủ trên thị trường mở, điều gì xảy ra với cung tiền?

a)

Cung tiền tăng.

b)

Cung tiền giảm.

c)

Cung tiền không đổi.

d)

Mức giá giảm.

101.

Khi Fed giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc, điều gì xảy ra với cung tiền?

4 lines
102.

u gì xảy ra với cung tiền?

a)

Cung tiền tăng.

b)

Cung tiền giảm.

c)

Cung tiền không đổi.

d)

Mức giá giảm.

103.

Khi Fed giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc, điều gì xảy ra với cung tiền?

a)

Cung tiền giảm.

b)

Cung tiền không đổi.

c)

Cung tiền tăng.

d)

Mức giá tăng.

104.

Khi Fed giảm lãi suất chiết khấu, điều gì có thể xảy ra với cung tiền?

a)

Cung tiền giảm vì các ngân hàng vay ít hơn.

b)

Cung tiền tăng vì các ngân hàng vay nhiều hơn từ Fed.

c)

Cung tiền không đổi.

d)

Lãi suất danh nghĩa giảm.

105.

Mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ trong nền kinh tế có mối quan hệ như thế nào với giá trị của tiền tệ?

a)

Tỷ lệ thuận.

b)

Không liên quan.

c)

Chỉ liên quan trong ngắn hạn.

d)

Tỷ lệ nghịch.

106.

Nếu cung tiền tăng, điều gì có khả năng xảy ra với mức giá, giả định tốc độ lưu thông và sản lượng không đổi?

a)

Mức giá giảm.

b)

Mức giá tăng.

c)

Mức giá không đổi.

d)

Mức giá dao động không thể đoán trước.

107.

Lý thuyết số lượng tiền tệ khẳng định điều gì?

a)

Tốc độ lưu thông tiền tệ là không đổi.

b)

Lượng tiền tệ có sẵn xác định mức giá và tốc độ tăng trưởng của lượng tiền tệ xác định tỷ lệ lạm phát.

c)

Tiền chỉ ảnh hưởng đến các biến số thực.

d)

Lạm phát không có chi phí thực sự.

108.

Định mức tiền tệ (money neutrality) có nghĩa là gì?

a)

Tiền tệ không có tác động đến nền kinh tế.

b)

Thay đổi trong cung tiền chỉ ảnh hưởng đến các biến số danh nghĩa (như mức giá), không ảnh hưởng đến các biến số thực (như việc làm, sản lượng).

c)

Mức giá luôn ổn định.

d)

Chỉ có tiền hàng hóa mới có giá trị.

109.

Tốc độ lưu thông tiền tệ (velocity of money) được định nghĩa là gì?

a)

Tốc độ Fed in tiền.

b)

Số lượng giao dịch tiền tệ xảy ra trong một khoảng thời

c)

Tốc độ tiền thay đổi chủ sở hữu.

d)

Tốc độ tăng trưởng của cung tiền.

110.

Công thức M x V = P x Y biểu thị điều gì?

   

a)

Mối quan hệ giữa tiền lương và thất nghiệp.

   

b)

    Mối quan hệ giữa lượng tiền, tốc độ lưu thông, mức giá và sản lượng thực.

   

c)

Mối quan hệ giữa thuế và chi tiêu chính phủ.

   

d)

Tác động của công đoàn đối với việc làm.