wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Hệ thống Thông tin Logistics

Total questions: 115

Worksheet time: 1hrs 5mins

Name
Class
Date
1.

Hệ thống thông tin Logistics (LIS) không bao gồm hệ thống nào sau đây?

a)

Hệ thống hoạch định

b)

Hệ thống thực thi

c)

Hệ thống báo cáo kết quả

d)

Hệ thống kiểm soát nội bộ

2.

Thông tin trong LIS có vai trò gì?

a)

Chỉ cung cấp dữ liệu cho các quyết định hàng ngày

b)

Cung cấp dữ liệu cho quyết định, hoạch định và kiểm soát

c)

Chỉ hỗ trợ cho các quyết định tài chính

d)

Không hỗ trợ cho hoạch định chiến lược

3.

Hệ thống thông tin nghiên cứu và thu thập thông tin trong LIS phục vụ mục đích gì?

a)

Chỉ thu thập dữ liệu nội bộ

b)

Thu thập thông tin từ môi trường bên ngoài và bên trong

c)

Chỉ phân tích dữ liệu tài chính

d)

Không thu thập thông tin từ môi trường bên ngoài

4.

Giá trị vượt trội mang lại khi sử dụng ứng dụng WMS có liên quan đến nhân sự là gì?

a)

Quản lý thanh toán tốt hơn.

b)

Quản lý lao động hiệu quả.

c)

Tối ưu hóa quy trình xuất nhập trong kho hàng.

d)

Giảm chi phí vận hành.

5.

Hệ thống thông tin cấp chiến lược hỗ trợ ai?

a)

Nhân viên bình thường

b)

Quản lý tác nghiệp

c)

Quản lý cấp cao

d)

Các nhà cung cấp

6.

Hệ thống xử lý giao dịch (TPS) phục vụ cấp nào của doanh nghiệp?

a)

Cấp chiến lược

b)

Cấp tác nghiệp

c)

Cấp chuyên gia

d)

Cấp quản lý

7.

Tại sao việc ứng dụng công nghệ thông tin được xem là tất yếu trong logistics hiện đại?

a)

Để tăng số lượng nhân viên

b)

Để cải thiện sự cạnh tranh và hiệu quả

c)

Để giảm sự hài lòng của khách hàng

d)

Để tăng cường quảng cáo

8.

Phân loại hệ thống thông tin theo chức năng nhiệm vụ không bao gồm loại nào sau đây?

a)

Hệ thống thông tin marketing

b)

Hệ thống thông tin sản xuất

c)

Hệ thống thông tin tài chính

d)

Hệ thống quản lý rủi ro

9.

Cơ sở dữ liệu quan trọng như thế nào trong hệ thống thông tin quản lý?

a)

Không quan trọng

b)

Là thành phần cốt lõi

c)

Chỉ hỗ trợ nhẹ

d)

Chỉ dùng cho báo cáo

10.

Chức năng của hệ thống thông tin hỗ trợ ra quyết định (DSS) là gì?

(a)  

11.

Chức năng của hệ thống thông tin hỗ trợ ra quyết định (DSS) là gì?

a)

Giám sát và điều khiển

b)

Hỗ trợ ra quyết định

c)

Thực thi giao dịch

d)

Quản lý tài chính

12.

Kho dùng để nguyên liệu thô và linh kiện gần điểm khai thác, nơi chế tạo, thì được gọi là?

a)

Kho trung gian.

b)

Kho chứa nguyên liệu.

c)

Kho chứa nhiên liệu.

d)

Kho tạm thời.

13.

Cơ sở hạ tầng CNTT cho doanh nghiệp bao gồm thành phần nào?

a)

Chỉ phần mềm

b)

Chỉ phần cứng

c)

Chỉ dịch vụ email

d)

Tất cả các lựa chọn trên

14.

TPS hỗ trợ hoạt động nào trong doanh nghiệp?

a)

Ra quyết định chiến lược

b)

Lưu trữ giao dịch hàng ngày

c)

Phân tích xu hướng thị trường

d)

Đánh giá hiệu suất tổng thể

15.

MIS dùng để làm gì?

a)

Hỗ trợ hoạt động sản xuất

b)

Hỗ trợ hoạt động marketing

c)

Quản lý hoạt động và lập kế hoạch

d)

Điều khiển máy móc

16.

Chức năng chính của hệ thống thông tin quản lý là gì?

a)

Theo dõi thời gian thực

b)

Lập kế hoạch và giám sát

c)

Xử lý dữ liệu tài chính

d)

Phân tích dữ liệu lớn

17.

Địa điểm hàng được xác định và hợp nhất với các lần giao hàng khác để gửi đi; Các mặt hàng nên ở lại trong kho thời gian ngắn nhất có thể; Nhận và gửi hàng trong cùng ngày là mục tiêu của kho nào sau đây?

a)

Trung tâm chuyển hàng.

b)

Kho trung tâm.

c)

Cross-docking.

d)

Kho Logistics ngược.

18.

Đâu không phải là chức năng của LIS?

a)

Kiểm soát

b)

Tác nghiệp

c)

Phân tích và ra quyết định

d)

Quản lý nhân sự

19.

Chức năng phân tích và ra quyết định trong LIS giúp gì?

a)

Giảm chi phí Logistics

b)

Đánh giá và so sánh các phương án chiến lược

c)

Tăng tốc độ vận chuyển

d)

Đơn giản hóa các quy trình nhập hàng

20.

Thiết bị nào không phải là một phần của cơ sở hạ tầng CNTT?

a)

Máy chủ

b)

Router

c)

Máy fax

d)

Cơ sở dữ liệu

21.

Thiết bị nào không phải là một phần của cơ sở hạ tầng CNTT?

a)

Máy chủ

b)

Router

c)

Máy fax

d)

Cơ sở dữ liệu

22.

Blockchain giúp giải quyết vấn đề gì trong chuỗi cung ứng?

a)

Giao tiếp kém

b)

Gian lận và sai sót dữ liệu

c)

Chi phí nhân công

d)

Cơ sở vật chất lỗi thời

23.

Công nghệ nào được dự đoán sẽ giảm chi phí trong logistics?

a)

Phần mềm quản lý nhân viên

b)

Blockchain

c)

Công cụ theo dõi thời gian

d)

Hệ thống phân tích dữ liệu lớn

24.

WMS giúp cải thiện điều gì trong quá trình quản lý kho hàng?

a)

Tăng chi phí quản lý hàng tồn kho

b)

Giảm thiểu thời gian và sai sót trong quá trình làm việc

c)

Tăng số lượng giấy tờ cần thiết

d)

Giảm sự cần thiết của công nghệ trong kho

25.

DSS khác với TPS như thế nào?

a)

DSS không dùng dữ liệu

b)

TPS không hỗ trợ ra quyết định

c)

DSS hỗ trợ ra quyết định, TPS hỗ trợ giao dịch

d)

TPS không sử dụng công nghệ

26.

Hệ thống thông tin cấp chiến lược giúp nhà quản lý cấp cao trong việc gì?

a)

Thực hiện giao dịch hàng ngày

b)

Quản lý nhân sự

c)

Định hướng chiến lược doanh nghiệp

d)

Theo dõi hàng tồn kho

27.

ESS hỗ trợ hoạt động nào trong doanh nghiệp?

a)

Quản lý hàng ngày

b)

Đưa ra quyết định chiến lược

c)

Xử lý giao dịch

d)

Lập báo cáo tài chính

28.

Công nghệ nào được dự đoán sẽ đóng vai trò quan trọng trong kho hàng tương lai?

a)

Quản lý bằng sổ sách

b)

Tự động hóa và robot hóa

c)

Giảm thiểu công nghệ hỗ trợ

d)

Lưu trữ dữ liệu bằng giấy

29.

Ý nào sau đây KHÔNG phải là phương thức quản lý quá trình xây dựng và phát triển hệ thống thông tin?

a)

Thuê bên ngoài.

b)

Sử dụng nhân lực nội tại.

c)

Kết hợp thuê ngoài và nội tại.

d)

Mời chuyên gia.

30.

Thiết kế LIS cần cân nhắc yếu tố nào?

a)

Chỉ dựa trên kinh nghiệm

b)

Phối hợp giữa con người, thiết bị, và quy trình

c)

Chỉ sử dụng công nghệ cao

d)

Không cần cập

31.

Thiết kế LIS cần cân nhắc yếu tố nào?

a)

Chỉ dựa trên kinh nghiệm

b)

Phối hợp giữa con người, thiết bị, và quy trình

c)

Chỉ sử dụng công nghệ cao

d)

Không cần cập nhật công nghệ mới

32.

Sắp xếp nào sau đây ĐÚNG của quy trình phát triển hệ thống thông tin?

a)

Triển khai, Điều tra và phân tích hệ thống, Thiết kế,Vận hành và bảo trì.

b)

Thiết kế , Triển khai, Điều tra và phân tích hệ thống , Vận hành và bảo trì.

c)

Điều tra và phân tích hệ thống, Thiết kế , Triển khai , Vận hành và bảo trì.

d)

Điều tra và phân tích hệ thống , Triển khai , Thiết kế ,Vận hành và bảo trì.

33.

Hệ thống xử lý giao dịch là một loại hệ thống xử lý thông tin, kết hợp phần mềm và phần cứng, hỗ trợ xử lý giao dịch, có ký hiệu viết tắt là gì?

a)

ERP.

b)

TPS.

c)

DSS.

d)

ESS.

34.

Địa điểm được thiết lập đặc biệt để xử lý các mặt hàng bị trả lại; Bên thứ ba cung cấp dịch vụ cho các nhà bán lẻ nơi khách hàng trả lại các mặt hàng không mong muốn, nơi này gọi là kho gì?

a)

Kho ngoại quan

b)

Kho Logistics ngược.

c)

Kho phân loại.

d)

Kho trung chuyển.

35.

Lợi ích nào sau đây không phải là của hệ thống TMS?

a)

Cải thiện dịch vụ khách hàng bằng cách tăng sự hài lòng của khách hàng về chất lượng và tốc độ giao hàng.

b)

Khả năng theo dõi và kiểm soát từng bước của lô hàng trong thời gian thực.

c)

Khả năng dự đoán tốt hơn trong quản lý hàng tồn kho thông quan tăng khả năng hiển thị và báo cáo chi tiết trong chuỗi cung ứng.

d)

Giảm chi phí khi thuê nhân công ngoài.

36.

Điện toán đám mây tiết kiệm chi phí vì ?

a)

Nhanh chóng.

b)

Dữ liệu lớn.

c)

Bảo mật dữ liệu, minh bạch.

d)

Ghép kênh tài nguyên.

37.

Công nghệ Blockchain có thể nói là sự kết hợp giữa 3 loại công nghệ nào sao đây?

a)

Mật mã học, Công nghệ số, Lý thuyết trò chơi.

b)

Mật mã học, Mạng hàng ngang, Lý thuyết trò chơi.

c)

Công nghệ số hóa, Mạng hàng ngang, Lý t

38.

thể nói là sự kết hợp giữa 3 loại công nghệ nào sao đây?

a)

Mật mã học, Công nghệ số, Lý thuyết trò chơi.

b)

Mật mã học, Mạng hàng ngang, Lý thuyết trò chơi.

c)

Công nghệ số hóa, Mạng hàng ngang, Lý thuyết trò chơi.

d)

Công nghệ số, Mật mã học, Mạng hàng ngang.

39.

Bước đầu tiên trong quy trình phát triển hệ thống thông tin là gì?

a)

Thiết kế

b)

Điều tra và phân tích

c)

Triển khai

d)

Vận hành và duy trì

40.

Quá trình khảo sát sơ bộ nhằm mục đích gì?

a)

Chỉ để hiểu biết về các ứng dụng đang tồn tại

b)

Chỉ để phát triển mối quan hệ với người sử dụng

c)

Tất cả các lựa chọn trên

d)

Chỉ để xác định bản chất của vấn đề

41.

Công cụ nào không được sử dụng trong bước khảo sát sơ bộ?

a)

Xem xét và đánh giá tài liệu

b)

Sử dụng thuật toán máy học

c)

Phỏng vấn

d)

Lưu đồ dòng dữ liệu

42.

Lợi ích của nghiên cứu tính khả thi là gì?

a)

Đánh giá các phương án khác nhau để chọn phương án thích hợp nhất

b)

Chỉ để xác định chi phí của hệ thống

c)

Chỉ để lựa chọn phần mềm

d)

Chỉ để đào tạo người dùng

43.

Khi nào doanh nghiệp nên thuê ngoài dịch vụ hệ thống thông tin?

a)

Khi hệ thống thông tin không quan trọng với hoạt động kinh doanh

b)

Khi hệ thống thông tin là yếu tố cạnh tranh chính

c)

Khi hệ thống thông tin không giúp khác biệt hóa hoạt động của doanh nghiệp

d)

Khi doanh nghiệp có đủ nguồn lực để phát triển hệ thống

44.

Phương pháp mẫu thử nghiệm được sử dụng khi nào?

a)

Khi đã rõ ràng về nhu cầu của hệ thống

b)

Khi cần nhanh chóng xác định nhu cầu thông tin của người sử dụng

c)

Khi hệ thống không cần sự tham gia của người sử dụng

d)

Khi dự án không có ngân sách hạn hẹp

45.

Trong hệ thống hoạch định doanh nghiệp (ERP), tính tích hợp là gì?

a)

Tách biệt các phòng ban khác nhau

b)

Liên kết chặt chẽ giữa các modun của phần mềm

c)

Hạn chế sử dụng dữ liệu giữa các phòng

d)

Không cho phép truyền thông tin giữa các phòng

46.

Đặc trưng nhân sự trong thiết kế hệ thống thông tin là gì?

a)

Không cần xác định rõ vị trí công việc

b)

Cần xác định rõ định dạng công việc cho mỗi vị trí trong hệ thống

c)

Tập trung vào đào tạo kỹ năng mềm

d)

Không quan trọng với quá trình thiết kế hệ thống

47.

Chức năng 'Tác nghiệp' của LIS bao gồm hoạt động nào sau đây?

a)

Nhận đơn hàng

b)

Giải quyết khiếu nại

c)

Xử lý đơn hàng

d)

Tất cả các lựa chọn trên

48.

Đâu là một ví dụ về chức năng kiểm soát trong LIS?

a)

Đo lường hoạt động nghiệp vụ

b)

Phát hiện sớm các vấn đề chất lượng dịch vụ

c)

Lập kế hoạch chiến lược

d)

Thu thập dữ liệu tài chính

49.

Chức năng phân tích và ra quyết định trong LIS giúp gì?

a)

Giảm chi phí Logistics

b)

Đánh giá và so sánh các phương án chiến lược

c)

Tăng tốc độ vận chuyển

d)

Đơn giản hóa các quy trình nhập hàng

50.

Đâu không phải là đặc điểm của hệ thống hỗ trợ ra quyết định (DSS)?

a)

Hỗ trợ đưa ra các quyết định phán đoán

b)

Thực hiện các giao dịch tài chính trực tiếp

c)

Phân tích lượng dữ liệu lớn

d)

Tạo báo cáo dựa trên dữ liệu được phân tích

51.

LIS giúp doanh nghiệp nắm bắt thông tin gì?

a)

Điểm số tín dụng của khách hàng

b)

Số lượng nhân viên

c)

Biến động của nhu cầu thị trường và nguồn cung

d)

Thông tin cá nhân của nhân viên

52.

Vai trò của bộ phận quản trị dự trữ trong LIS là gì?

a)

Phân phối nguồn lực tài chính

b)

Đảm bảo các hoạt động của dòng tác nghiệp được thực hiện thống nhất

c)

Tuyển dụng nhân viên

d)

Thực hiện các chiến lược marketing

53.

Trong LIS, 'Dòng tác nghiệp' bao gồm những hoạt động nào?

a)

Chiến lược Marketing

b)

Tài chính

c)

Xử lý đơn hàng

d)

Phát triển sản phẩm

54.

nghiệp' bao gồm những hoạt động nào?

a)

Chiến lược Marketing

b)

Tài chính

c)

Xử lý đơn hàng

d)

Phát triển sản phẩm

55.

LIS cung cấp lợi ích gì trong việc lập kế hoạch mua hàng?

a)

Cho phép các nhà quản trị chủ động hơn trong việc mua hàng

b)

Giảm tốc độ phân phối hàng hóa

c)

Tăng chi phí vận chuyển

d)

Giảm độ chính xác của dữ liệu

56.

Kế hoạch nguồn lực trong LIS cần xác định điều gì?

a)

Chỉ số tài chính của công ty

b)

Khả năng các nguồn lực đáp ứng Logistics

c)

Số lượng nhân viên

d)

Chiến lược marketing

57.

Quản lý đơn đặt hàng trong LIS liên quan đến hoạt động nào?

a)

Tạo chiến lược tài chính

b)

Tiếp nhận và đáp ứng yêu cầu đơn đặt hàng

c)

Phát triển sản phẩm mới

d)

Đào tạo nhân viên

58.

Hệ thống xử lý giao dịch (TPS) trong LIS phục vụ mục đích gì?

a)

Thực hiện các quyết định chiến lược

b)

Xử lý các giao dịch được thực hiện bởi tổ chức

c)

Phân tích dữ liệu marketing

d)

Đào tạo nhân viên mới

59.

Blockchain giúp giải quyết vấn đề gì trong chuỗi cung ứng?

a)

Giao tiếp kém

b)

Gian lận và sai sót dữ liệu

c)

Chi phí nhân công

d)

Cơ sở vật chất lỗi thời

60.

Sự kết hợp của công nghệ Blockchain và AI mang lại lợi ích gì?

a)

Tăng khối lượng giấy tờ

b)

Tăng hiệu suất và trách nhiệm giải trình

c)

Giảm sự hài lòng của khách hàng

d)

Làm chậm quá trình sản xuất

61.

Công nghệ nào được dự đoán sẽ giảm chi phí trong logistics?

a)

Phần mềm quản lý nhân viên

b)

Blockchain

c)

Công cụ theo dõi thời gian

d)

Hệ thống phân tích dữ liệu lớn

62.

Công nghệ Blockchain có khả năng gì đối với chuỗi cung ứng?

a)

Chỉ làm tăng chi phí

b)

Cung cấp sự minh bạch và truy xuất nguồn gốc sản phẩm

c)

Làm giảm sự hài lòng của khách hàng

d)

Gây rối trong quản lý kho

63.

Công nghệ nào hỗ trợ theo dõi sản phẩm trong thời gian thực trong chuỗi cung ứng?

a)

Phần mềm chấm công

b)

RFID và IoT

c)

Phần mềm quản lý tài chính

d)

Công cụ quản lý email

64.

Vai trò của AI trong

4 lines
65.

Công nghệ nào hỗ trợ theo dõi sản phẩm trong thời gian thực trong chuỗi cung ứng?

a)

Phần mềm chấm công

b)

RFID và IoT

c)

Phần mềm quản lý tài chính

d)

Công cụ quản lý email

66.

Vai trò của AI trong quản lý kho bãi là gì?

a)

Tăng số lượng nhân viên

b)

Giảm sự cần thiết của công nghệ thông tin

c)

Tối ưu hóa việc lưu trữ và lấy hàng

d)

Tăng cường sử dụng giấy tờ

67.

Blockchain giúp giải quyết thách thức nào trong logistics?

a)

Khả năng giao tiếp

b)

Giảm thiểu rủi ro và gian lận

c)

Đào tạo nhân viên

d)

Quản lý thời gian làm việc

68.

Sắp xếp nào sau đây là ĐÚNG khi phân loại thông tin theo cấp ứng dụng ?

a)

Cấp tác nghiệp , Cấp chiến thuật ,Cấp chuyên gia,Cấp chiến lược.

b)

Cấp chuyên gia,Cấp tác nghiệp,Cấp chiến thuật , Cấp chiến lược.

c)

Cấp tác nghiệp ,Cấp chuyên gia, Cấp chiến thuật ,Cấp chiến lược.

d)

Cấp chuyên gia , Cấp chiến thuật ,Cấp tác nghiệp , Cấp chiến lược.

69.

Lợi ích của việc sử dụng AI trong logistics bao gồm điều gì?

a)

Tăng chi phí hoạt động

b)

Tối ưu hóa các quy trình và tiết kiệm chi phí

c)

Giảm hiệu quả quản lý

d)

Làm chậm quy trình sản xuất

70.

Ứng dụng của công nghệ thông tin trong logistics không bao gồm điều gì?

a)

Tối ưu hóa lộ trình vận chuyển

b)

Giảm thiểu rủi ro gian lận

c)

Giảm mức độ tương tác giữa các bộ phận

d)

Tăng hiệu quả quản lý hàng tồn kho

71.

Tác động chính của công nghệ thông tin đối với logistics là gì?

a)

Tăng cường sự cạnh tranh và hiệu quả quản lý

b)

Làm giảm sự cần thiết của công nghệ mới

c)

Giảm tốc độ của các quy trình

d)

Tăng chi phí vận hành

72.

Khái niệm "Hệ thống quản lý kho hàng thông minh" (WMS) đề cập đến điều gì?

a)

Một phương pháp quản lý kho bằng giấy tờ

b)

Một phần mềm để quản lý nhân sự trong kho

c)

Một hệ thống ứng dụng công nghệ tiên tiến để quản lý kho hàng hiệu quả

d)

Một phương pháp truyền thống trong quản lý kho

73.

WMS giúp cải thiện điều gì trong quá trình quản lý kho hàng?

a)

Tăng chi phí quản lý hàng tồn kho

b)

Giảm thiểu thời gian và sai sót trong quá trình làm việc

c)

Tăng số lượng giấy tờ cần thiết

d)

Giảm sự cần thiết của công nghệ trong kho

74.

Chức năng "Nhận hàng" trong WMS bao gồm điều gì?

a)

Chỉ lưu trữ hàng hóa không cần thiết

b)

Gửi hàng hóa một cách tùy tiện

c)

Đảm bảo đúng sản phẩm, số lượng và điều kiện vào đúng thời điểm

d)

Phớt lờ chi phí vận chuyển

75.

Vai trò của quản lý kho hiện đại bao gồm gì?

a)

Giảm sự tương tác giữa các phòng ban

b)

Thúc đẩy cải tiến liên tục và hiệu quả chi phí

c)

Duy trì phương pháp làm việc truyền thống

d)

Tăng cường sử dụng giấy tờ và sổ sách

76.

Lợi ích của WMS trong việc quản lý lao động bao gồm điều gì?

a)

Giảm số lượng nhân viên

b)

Tăng cường sử dụng giấy tờ trong giao tiếp

c)

Quản lý hiệu quả và chính xác nhân viên

d)

Không cần đến công nghệ hỗ trợ

77.

TMS là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Time Management System

b)

Total Management System

c)

Transportation Management System

d)

Traffic Management System

78.

TMS giúp cải thiện điều gì trong quản lý vận tải?

a)

Tăng chi phí bảo trì

b)

Giảm hiệu quả hoạt động

c)

Tối ưu hóa vận chuyển và giảm chi phí

d)

Giảm mức độ minh bạch

79.

Chức năng chính của TMS không bao gồm điều gì?

a)

Lập kế hoạch vận chuyển

b)

Thực thi vận chuyển

c)

Quản lý nhân sự

d)

Tối ưu hóa chi phí vận chuyển

80.

Lợi ích của TMS trong việc lập kế hoạch và thực thi không bao gồm điều gì?

a)

Cung cấp các giải pháp toàn diện cho chuỗi cung ứng

b)

Tăng khả năng hiển thị dữ liệu vận chuyển

c)

Giảm khả năng tương tác giữa các bộ phận

d)

Giám sát và quản lý đội xe một cách hiệu quả

81.

Điện toán đám mây (Cloud computing) trong lĩnh vực logistics có lợi ích gì?

a)

Chỉ lưu trữ dữ liệu tại một địa điểm

b)

Cho phép truy cập và phân tích dữ liệu từ bất kỳ đâu

c)

Tăng chi phí lưu trữ dữ liệu

d)

Giảm tốc độ xử lý dữ liệu

82.

Điện toán đám mây (cloud computing) là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu trên đĩa cứng cá nhân.

b)

Quản lý chuỗi cung ứng thông qua phần mềm.

c)

Cung cấp tài nguyên tính toán dưới dạng dịch vụ qua mạng Internet.

d)

Mua sắm trực tuyến.

83.

Internet vạn vật (Internet of Things - IoT) đề cập đến điều gì?

a)

Kết nối máy tính với nhau.

b)

Kết nối các thiết bị, phương tiện vận tải, và các trang thiết bị khác qua mạng Internet.

c)

Quản lý dịch vụ khách hàng.

d)

Điều hành mạng lưới máy chủ.

84.

Ứng dụng CRM trong quản lý chuỗi cung ứng có mục đích gì?

a)

Quản lý tài chính doanh nghiệp.

b)

Quản lý sản xuất.

c)

Quản lý và liên kết các bộ phận sản xuất, khách hàng và nhà cung cấp.

d)

Tối ưu hóa hoạt động marketing.

85.

Lợi ích chính của điện toán đám mây là gì?

a)

Tăng chi phí đầu tư.

b)

Tăng sự phụ thuộc vào phần cứng.

c)

Giảm chi phí và thời gian triển khai hệ thống.

d)

Hạn chế khả năng mở rộng.

86.

B2B (Business-to-Business) trong thương mại điện tử là gì?

a)

Giao dịch giữa doanh nghiệp và khách hàng cá nhân.

b)

Giao dịch thương mại trên Internet giữa các doanh nghiệp.

c)

Giao dịch nội bộ doanh nghiệp.

d)

Giao dịch giữa doanh nghiệp và nhà cung cấp.

87.

Một trong những thách thức mà các doanh nghiệp thương mại điện tử phải đối mặt là gì?

a)

Áp lực dịch vụ tốt hơn và chi phí thấp hơn.

b)

Thiếu nhân viên quản lý.

c)

Quản lý tài chính không hiệu quả.

d)

Thiếu công nghệ tiên tiến.

88.

Công nghệ nào được coi là quan trọng nhất trong điện toán đám mây?

a)

Công nghệ blockchain.

b)

Công nghệ mạng không dây.

c)

Công nghệ ảo hóa (virtualization).

d)

Công nghệ in 3D.

89.

Điện toán đám mây xuất phát từ đâu?

a)

Máy chủ tính toán quy mô lớn và khái niệm “chia sẻ thời gian” từ những năm 1950.

b)

Mạng xã hội từ những năm 2000.

c)

Máy tính cá nhân từ những năm 1980.

d)

Internet từ những năm 1990.

90.

Hệ thống SCM (Supply Chain Management) bao gồm các tính năng nào sau đây?

a)

Quản lý tài chính và marketing.

b)

Quản lý nhân sự và đào tạo.

c)

Lập kế hoạch mua nguyên vật liệu, quản lý kho, và lịch giao hàng.

d)

Quản lý công nghệ thông tin và bảo mật.

91.

Thành phần chính nào sau đây của một hệ thống thông tin dựa trên máy tính?

a)

Dữ liệu

b)

Phần cứng

c)

Phần mềm

d)

Mạng

92.

Mục đích chính của một Sơ đồ Dòng Dữ liệu (DFD) là gì?

a)

Để hiển thị bố cục vật lý của một mạng

b)

Để biểu diễn trực quan dòng dữ liệu trong một hệ thống

c)

Để mô tả các lược đồ cơ sở dữ liệu

d)

Để mô hình hóa hành vi của một hệ thống

93.

Trong một Sơ đồ Thực thể - Mối quan hệ (ERD), biểu tượng hình thoi đại diện cho điều gì?

a)

Thực thể

b)

Mối quan hệ

c)

Thuộc tính

d)

Khóa

94.

SQL là viết tắt của gì trong quản lý cơ sở dữ liệu?

a)

Structured Query Language (Ngôn ngữ Truy vấn Cấu trúc)

b)

Standard Query Language (Ngôn ngữ Truy vấn Tiêu chuẩn)

c)

Sequential Query Language (Ngôn ngữ Truy vấn Tuần tự)

d)

System Query Language (Ngôn ngữ Truy vấn Hệ thống)

95.

Chức năng của tường lửa trong mạng là gì?

a)

Ngăn chặn truy cập trái phép vào hoặc ra khỏi mạng nội bộ

b)

Tối ưu hóa hiệu suất mạng

c)

Quản lý địa chỉ IP

d)

Giám sát lưu lượng mạng

96.

Loại hệ thống thông tin nào được sử dụng để hỗ trợ hoạt động và giao dịch hàng ngày?

4 lines
97.

Loại hệ thống thông tin nào được sử dụng để hỗ trợ hoạt động và giao dịch hàng ngày?

a)

Hệ thống Xử lý Giao dịch (TPS)

b)

Hệ thống Hỗ trợ Quyết định (DSS)

c)

Hệ thống Thông tin Điều hành (EIS)

d)

Hệ thống Quản lý Tri thức (KMS)

98.

Phương pháp nào sau đây là phương pháp truy cập dữ liệu từ cơ sở dữ liệu?

a)

Truy vấn SQL

b)

Yêu cầu HTTP

c)

Chuyển FTP

d)

Giao thức SMTP

99.

CRM là viết tắt của gì trong ngữ cảnh hệ thống thông tin?

a)

Quản lý Tài nguyên Khách hàng

b)

Quản lý Quan hệ Khách hàng

c)

Quản lý Tài nguyên Khách hàng

d)

Quản lý Quan hệ đối tác

100.

Loại hệ thống nào tích hợp tất cả các khía cạnh của một hoạt động, bao gồm phát triển, sản xuất, bán hàng và tiếp thị?

a)

SCM (Quản lý Chuỗi Cung ứng)

b)

CRM (Quản lý Quan hệ Khách hàng)

c)

DSS (Hệ thống Hỗ trợ Quyết định)

d)

ERP (Hoạch định Nguồn lực Doanh nghiệp)

101.

Khóa chính trong cơ sở dữ liệu quan hệ là gì?

a)

Một trường có thể được nhân bản trong các bảng khác

b)

Một định danh duy nhất cho mỗi bản ghi trong bảng

c)

Một trường được sử dụng cho mục đích lập chỉ mục

d)

Một trường có thể chứa nhiều giá trị

102.

Cái nào sau đây mô tả chính xác nhất về 'dữ liệu lớn' (big data)?

a)

Các bộ dữ liệu nhỏ được xử lý bởi các ứng dụng đơn giản

b)

Các bộ dữ liệu lớn và phức tạp cần các công cụ tiên tiến để phân tích

c)

Dữ liệu được lưu trữ trong các cơ sở dữ liệu truyền thống

d)

Dữ liệu chủ yếu được sử dụng cho phân tích thống kê cơ bản

103.

Loại hệ thống thông tin nào hỗ trợ lập kế hoạch chiến lược dài hạn và ra quyết định của ban quản lý cấp cao?

a)

Hệ thống Xử lý Giao dịch (TPS)

b)

Hệ thống Thông tin Điều hành (EIS)

c)

Hệ thống Hỗ trợ Quyết định (DSS)

d)

Hệ thống Quản lý Tri thức (KMS)

104.

Bảng dữ liệu (Data Table) là gì?

4 lines
105.

Câu 96: Bảng dữ liệu (Data Table) là gì?

a)

Là toàn bộ các bản ghi lưu trữ thông tin về một thực thể ở dạng một bảng, trong đó mỗi dòng là một bản ghi và mỗi cột là một trường.

b)

Là tập hợp gồm một hoặc nhiều bảng có liên quan với nhau được tổ chức và lưu trữ trên các thiết bị tin học, chịu sự quản lý của một hệ thống chương trình máy tính, nhằm cung cấp thông tin cho nhiều người sử dụng khác nhau với những mục đích khác nhau.

c)

Là toàn bộ các bản ghi lưu trữ thông tin về một thực thể ở dạng một bảng, trong đó mỗi dòng là một bản ghi và mỗi cột là một dòng.

d)

Là tập hợp gồm một hoặc nhiều bảng có liên quan với nhau được tổ chức và lưu trữ trên các thiết bị tin học, chịu sự quản lý của một hệ thống chương trình máy tính, nhằm cung cấp thông tin cho nhiều người sử dụng khác nhau với những mục đích giống nhau.

106.

Câu 97: Cơ sở dữ liệu (Database) là gì?

a)

Là toàn bộ các bản ghi lưu trữ thông tin về một thực thể ở dạng một bảng, trong đó mỗi dòng là một bản ghi và mỗi cột là một trường.

b)

Là tập hợp gồm một hoặc nhiều bảng có liên quan với nhau được tổ chức và lưu trữ trên các thiết bị tin học, chịu sự quản lý của một hệ thống chương trình máy tính, nhằm cung cấp thông tin cho nhiều người sử dụng khác nhau với những mục đích khác nhau.

c)

Là toàn bộ các bản ghi lưu trữ thông tin về một thực thể ở dạng một bảng, trong đó mỗi dòng là một bản ghi và mỗi cột là một dòng.

d)

Là tập hợp gồm một hoặc nhiều bảng có liên quan với nhau được tổ chức và lưu trữ trên các thiết bị tin học, chịu sự quản lý của một hệ thống chương trình máy tính, nhằm cung cấp thông tin cho nhiều người sử dụng khác nhau với những mục đích giống nhau.

107.

Câu 98: Trong hệ thống quản trị CSDL truy vấn Select Query là gì?

a)

Truy vấn lựa chọn

b)

Truy vấn tạo bản

108.

Trong hệ thống quản trị CSDL truy vấn Select Query là gì?

a)

Truy vấn lựa chọn

b)

Truy vấn tạo bảng

c)

Truy vấn cập nhật

d)

Truy vấn thêm

109.

Trong hệ thống quản trị CSDL truy vấn Append Query là gì?

a)

Truy vấn lựa chọn

b)

Truy vấn tạo bảng

c)

Truy vấn cập nhật

d)

Truy vấn thêm

110.

Trong hệ thống quản trị CSDL truy vấn Update – Query là gì?

a)

Truy vấn lựa chọn

b)

Truy vấn tạo bảng

c)

Truy vấn cập nhật

d)

Truy vấn thêm

111.

Đâu là thiết bị đầu vào?

a)

Loa.

b)

Micro.

c)

Máy chiếu.

d)

Màn hình.

112.

Đâu là thiết bị đầu ra?

a)

Loa.

b)

Màn hình.

c)

Máy chiếu.

d)

Tất cả điều đúng.

113.

Câu nào sau đây đúng?

a)

1 Kilobyte (KB) = 1,024 Bytes

b)

1 Kilobyte (KB) = 1,025 Bytes

c)

1 Kilobyte (KB) = 1,026 Bytes

d)

1 Kilobyte (KB) = 1,027 Bytes

114.

Giá trị vượt trội mang lại khi sử dụng ứng dụng WMS có liên quan đến nhân sự là gì?

a)

Quản lý thanh toán tốt hơn.

b)

Quản lý lao động hiệu quả.

c)

Tối ưu hóa quy trình xuất nhập trong kho hàng.

d)

Giảm chi phí vận hành.

115.

Công nghệ nào được dự đoán sẽ đóng vai trò quan trọng trong kho hàng tương lai?

a)

Quản lý bằng sổ sách

b)

Tự động hóa và robot hóa

c)

Giảm thiểu công nghệ hỗ trợ

d)

Lưu trữ dữ liệu bằng giấy