wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Trí tuệ nhân tạo

Total questions: 95

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Trí tuệ nhân tạo (AI) thường được định nghĩa là ngành khoa học máy tính liên quan đến điều gì?

a)

Phát triển phần cứng máy tính tiên tiến

b)

Tự động hóa các hành vi thông minh

c)

Nghiên cứu về tâm lý học con người

d)

Ứng dụng toán học trong kinh tế

2.

Mục tiêu chính của trí tuệ nhân tạo KHÔNG bao gồm điều nào sau đây?

a)

Đưa máy móc trở nên thông minh hơn

b)

Phục vụ lợi ích cho con người

c)

Thay thế hoàn toàn lao động con người trong mọi lĩnh vực

d)

Khiến máy móc phát triển hòa bình và hỗ trợ lẫn nhau với con người

3.

Theo tài liệu, các định nghĩa về AI được chia thành mấy nhóm chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

4.

Nhóm định nghĩa AI nào tập trung vào việc xây dựng hệ thống có khả năng suy nghĩ một cách logic và hợp lý?

a)

Các hệ thống suy nghĩ (thông minh) như con người

b)

Các hệ thống suy nghĩ một cách hợp lý

c)

Các hệ thống hành động (thông minh) như con người

d)

Các hệ thống hành động một cách hợp lý

5.

Phép thử Turing được sử dụng để đánh giá điều gì?

a)

Khả năng tính toán của máy tính

b)

Khả năng bảo mật của hệ thống AI

c)

Mức độ thông minh của máy tính thông qua hành vi tương tự con người

d)

Hiệu suất của thuật toán học máy

6.

Ai là người đề xuất phép thử Turing?

a)

John McCarthy

b)

Alan Turing

c)

Herbert Simon

d)

Marvin Minsky

7.

Trong phép thử Turing, người thẩm vấn KHÔNG được phép sử dụng phương tiện giao tiếp nào sau đây?

a)

Văn bản viết

b)

Câu hỏi

c)

Giọng nói

d)

Màn hình máy tính

8.

Nhược điểm chính của phép thử Turing theo tài liệu là gì?

a)

Quá dễ để máy tính vượt qua

b)

Không phản ánh đầy đủ trí tuệ thực sự của máy móc, chỉ tập trung vào hành vi

c)

Đòi hỏi người thẩm vấn phải có kiến thức chuyên sâu về AI

d)

Chi phí thực hiện quá cao

9.

Hệ thống AI nào được xem là hệ thống giải quyết vấn đề tổng quát, mô phỏng chuỗi suy nghĩ của con người?

a)

ELIZA

b)

GPS (General Problem Solver)

c)

Deep Blue

d)

AlphaGo

10.

Cách tiếp cận "suy nghĩ hợp lý" trong AI tập trung vào việc xây dựng hệ thống dựa trên nền tảng nào?

a)

Mạng nơ-ron nhân tạo

b)

Logic và lập luận

c)

Dữ liệu lớn

d)

Mô phỏng não bộ con người

11.

Theo tài liệu, ngôn ngữ lập trình nào KHÔNG được đề cập đến như một nền tảng của AI?

a)

Lisp

b)

Prolog

c)

Python

d)

Không có đáp án đúng

12.

Giai đoạn nào được coi là "giai đoạn tiền khởi đầu" của AI?

a)

1943-1955

b)

1952-1969

c)

1969-1979

d)

1980 đến nay

13.

Sự kiện nào KHÔNG thuộc giai đoạn khởi đầu (1952-1969) của AI?

a)

Đề xuất thuật ngữ "Trí tuệ nhân tạo"

b)

Phát triển Perceptron

c)

Ra đời chương trình ELIZA

d)

Deep Blue đánh bại Garry Kasparov

14.

"Mùa đông AI" lần thứ nhất diễn ra trong khoảng thời gian nào?

a)

1952-1969

b)

1974-1980

c)

1980-1988

d)

1987-1993

15.

Nguyên nhân chính dẫn đến giai đoạn "mùa đông AI" là gì?

a)

Thiếu kinh phí nghiên cứu từ chính phủ

b)

Sự xuất hiện của Internet và dữ liệu lớn

c)

Những khó khăn trong việc hiện thực hóa các dự đoán lạc quan ban đầu, "bùng nổ tổ hợp" và hạn chế của cách tiếp cận đơn giản

d)

Cạnh tranh gay gắt giữa các nhà nghiên cứu AI

16.

Hệ thống chuyên gia (Expert Systems) trở nên phổ biến trong giai đoạn nào của lịch sử AI?

a)

Giai đoạn khởi đầu (1952-1969)

b)

Giai đoạn trầm lắng (1974-1980)

c)

Hệ thống dựa trên tri thức (1969-1979)

d)

Trí tuệ nhân tạo có sản phẩm thương mại (1980 đến nay)

17.

Chương trình máy tính nào đầu tiên đánh bại nhà vô địch cờ vua thế giới?

a)

Logic Theorist

b)

GPS

c)

Deep Blue

d)

AlphaGo

18.

Robot nào được xem là robot đầu tiên được cấp quyền công dân?

a)

ASIMO

b)

Shakey

c)

Kismet

d)

Sophia

19.

Xu hướng phát triển AI nào được nhấn mạnh từ giai đoạn 2001 đến nay?

a)

Tập trung vào thuật toán phức tạp

b)

Dựa trên tri thức chuyên gia

c)

Dựa trên dữ liệu lớn và học máy

d)

Mô phỏng hoàn toàn nhận thức con người

20.

Mô hình ngôn ngữ tự nhiên GPT-3 được phát hành vào năm nào?

a)

2019

b)

2020

c)

2022

d)

2023

21.

Khoa học dữ liệu là gì?

a)

Một lĩnh vực nghiên cứu về toán học và thống kê

b)

Một lĩnh vực nghiên cứu về dữ liệu và cách khai thác thông tin từ chúng

c)

Một ngành khoa học chỉ liên quan đến máy tính

d)

Một ngành khoa học chỉ sử dụng các phương pháp nghiên cứu lý thuyết

22.

Dữ liệu nào dưới đây được xem là dữ liệu có cấu trúc?

a)

Video đánh giá sản phẩm

b)

Email (người gửi, người nhận, nội dung)

c)

Lịch sử giao dịch của khách hàng (ngày, sản phẩm, số tiền)

d)

Bài đăng trên mạng xã hội

23.

Kỹ thuật nào dưới đây không phải là phương pháp phân tích dữ liệu không cấu trúc?

a)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP)

b)

Phân tích hồi quy

c)

Thị giác máy tính

d)

Chuyển đổi giọng nói thành văn bản

24.

Đâu là dữ liệu không cấu trúc?

a)

Cơ sở dữ liệu khách hàng

b)

Bài đăng trên mạng xã hội

c)

Dữ liệu giao dịch

d)

Dữ liệu nhân sự

25.

Các nhà khoa học dữ liệu cần kết hợp các kỹ năng nào để phân tích dữ liệu hiệu quả?

a)

Chỉ cần kỹ năng lập trình

b)

Kỹ năng lập trình, kiến thức toán học và thống kê, kiến thức chuyên ngành

c)

Kỹ năng giao tiếp và kỹ năng quản lý dự án

d)

Kiến thức về dữ liệu và kỹ năng bán hàng

26.

Dữ liệu nào dưới đây được coi là dữ liệu sơ cấp?

a)

Dữ liệu đã được thu thập từ nghiên cứu trước đó

b)

Dữ liệu có sẵn từ các báo cáo nghiên cứu

c)

Dữ liệu lấy từ các nguồn công cộng trên internet

d)

Dữ liệu do chính người nghiên cứu làm thí nghiệm xác định được

27.

Dữ liệu trùng lặp có thể gây ra vấn đề gì trong phân tích dữ liệu?

a)

Làm tăng độ phức tạp tính toán và thời gian xử lý

b)

Tăng độ chính xác của mô hình

c)

Tăng tốc độ học tập của mô hình

d)

Tăng khả năng phân tích dữ liệu

28.

Đâu không phải là phương pháp xử lý dữ liệu thiếu?

a)

Loại bỏ toàn bộ cột chứa giá trị thiếu

b)

Điền giá trị thiếu bằng giá trị trung bình của cột

c)

Điền “0” vào vị trí giá trị thiếu

d)

Loại bỏ toàn bộ hàng chứa giá trị thiếu

29.

Phương pháp nào không được sử dụng để xử lý dữ liệu ngoại lai?

a)

Loại bỏ các giá trị ngoại lai nếu không có giá trị thông tin

b)

Điền giá trị ngoại lai bằng giá trị trung bình của dữ liệu

c)

Tách các giá trị ngoại lai ra thành nhóm riêng biệt

d)

Điền giá trị ngoại lai bằng giá trị lớn nhất của dữ liệu

30.

Loại biểu đồ nào thường được dùng để kiểm tra mối quan hệ giữa 2 biến liên tục nhằm phát hiện mối liên hệ tuyến tính hoặc phi tuyến?

a)

Biểu đồ phân tán (Scatter plot)

b)

Biểu đồ tần suất (Histogram)

c)

Biểu đồ tương quan (Correlogram)

d)

Biểu đồ hộp (Boxplot)

31.

Khai phá dữ liệu được hiểu như thế nào là đúng theo các phương án dưới đây?

a)

Quá trình thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau.

b)

Quá trình làm sạch và chuẩn hóa dữ liệu.

c)

Quá trình tìm kiếm thông tin hữu ích từ dữ liệu.

d)

Quá trình lưu trữ và quản lý dữ liệu.

32.

Kỹ thuật nào sau đây không phải là kỹ thuật khai phá dữ liệu?

a)

Phân lớp (Classification)

b)

Hồi quy (Regression)

c)

Trực quan hóa (Visualization)

d)

Gom cụm (Clustering)

33.

Công cụ nào sau đây thường được sử dụng trong khai phá dữ liệu?

a)

Microsoft Word

b)

Adobe Photoshop

c)

Python

d)

Google Chrome

34.

Biện pháp nào sau đây giúp bảo vệ dữ liệu khỏi tấn công mạng?

a)

Sao lưu dữ liệu định kỳ

b)

Mã hóa dữ liệu

c)

Phân quyền truy cập

d)

Tất cả các đáp án trên

35.

Hệ quản trị CSDL (DBMS) có vai trò nào theo phương án dưới đây là phù hợp nhất?

a)

Tạo ra dữ liệu.

b)

Phân tích dữ liệu.

c)

Quản lý và đảm bảo an toàn cho dữ liệu.

d)

Thu thập dữ liệu từ internet.

36.

Khóa chính trong CSDL quan hệ có đặc điểm gì là đúng theo phương án dưới đây?

a)

Có thể trùng lặp.

b)

Xác định duy nhất một bản ghi.

c)

Không bắt buộc.

d)

Luôn là số tự động tăng.

37.

Trong cơ sở dữ liệu quan hệ, khóa ngoại (foreign key) được sử dụng để:

a)

Xác định duy nhất một bản ghi trong một bảng.

b)

Liên kết một bảng với chính nó.

c)

Tham chiếu đến khóa chính của một bảng khác.

d)

Tạo chỉ mục cho bảng.

38.

Chỉ mục trong CSDL có tác dụng gì?

a)

Tăng tốc độ truy vấn.

b)

Giảm dung lượng lưu trữ.

c)

Mã hóa dữ liệu.

d)

Phân quyền truy cập.

39.

Phương pháp nào sau đây không được đề cập trong nội dung bảo mật dữ liệu?

a)

Mã hóa dữ liệu.

b)

Quản lý quyền truy cập.

c)

Sao lưu và phục hồi dữ liệu.

d)

Nén dữ liệu.

40.

Ngôn ngữ SQL được hiểu dùng để làm gì theo phương án dưới đây là đúng?

a)

Lập trình web.

b)

Thiết kế giao diện.

c)

Thao tác với CSDL quan hệ.

d)

Phân tích dữ liệu.

41.

Thư viện nào sau đây trong Python được sử dụng để xử lý dữ liệu dạng bảng?

a)

NumPy

b)

Pandas

c)

Matplotlib

d)

Seaborn

42.

Bước nào sau đây không phải là bước trong quy trình phân tích dữ liệu?

a)

Hiểu vấn đề

b)

Thu thập dữ liệu

c)

Xây dựng mô hình

d)

Trình bày kết quả.

43.

Kỹ thuật nào sau đây được sử dụng trong phân tích dự đoán?

a)

Tính toán các thống kê mô tả

b)

Sử dụng các mô hình học máy

c)

Phân tích mối quan hệ giữa các biến

d)

Tìm hiểu nguyên nhân dẫn đến một sự kiện

44.

Framework nào sau đây được phát triển bởi Google?

a)

TensorFlow

b)

PyTorch

c)

Spark

d)

Hadoop

45.

Google Colab là gì?

a)

Ngôn ngữ lập trình

b)

Thư viện Python

c)

Nền tảng đám mây

d)

Môi trường lập trình cục bộ

46.

Lệnh nào sau đây được sử dụng để cài đặt thư viện trong Google Colab?

a)

!pip install

b)

!conda install

c)

!install.packages

d)

!apt-get install

47.

Ưu điểm của việc sử dụng Google Colab là gì?

a)

Miễn phí

b)

Hỗ trợ GPU/TPU

c)

Dễ dàng chia sẻ

d)

Tất cả các đáp án trên

48.

Thư viện NumPy trong Python được sử dụng để làm gì?

a)

Xử lý dữ liệu dạng bảng

b)

Tính toán hiệu quả

c)

Trực quan hóa dữ liệu

d)

Xây dựng mô hình học máy

49.

Thư viện Seaborn trong Python được sử dụng để làm gì?

a)

Xử lý dữ liệu dạng bảng

b)

Tính toán hiệu quả

c)

Trực quan hóa dữ liệu nâng cao

d)

Xây dựng mô hình học máy

50.

Pandas hỗ trợ thao tác với dữ liệu dạng bảng (DataFrame) và chuỗi thời gian (Series).

a)

Đúng

b)

Sai

51.

K-means là thuật toán thuộc loại nào?

a)

Học có giám sát

b)

Học không giám sát

c)

Học tăng cường

d)

Học sâu

52.

Hồi quy Logistic thường được sử dụng cho bài toán nào?

a)

Phân loại nhị phân

b)

Phân loại đa lớp

c)

Hồi quy

d)

Phân cụm

53.

Phân tích kết quả bao gồm những hoạt động nào?

a)

So sánh với kết quả thực tế

b)

Đánh giá mô hình dựa trên các chỉ số

c)

Cả A và B

d)

Không có đáp án đúng

54.

Vấn đề quá khớp (Overfitting) xảy ra khi nào?

a)

Mô hình học quá chi tiết trên tập huấn luyện, kém hiệu quả trên dữ liệu mới

b)

Mô hình không đủ phức tạp để nắm bắt các quy luật trong dữ liệu

c)

Cả A và B

d)

Không có đáp án đúng

55.

Độ chính xác (accuracy) là chỉ số đánh giá hiệu suất mô hình cho bài toán nào?

a)

Phân loại

b)

Hồi quy

c)

Cả A và B

d)

Không có đáp án đúng

56.

Sai số bình phương trung bình (MSE) là chỉ số đánh giá hiệu suất mô hình cho bài toán nào?

a)

Phân loại

b)

Hồi quy

c)

Cả A và B

d)

Không có đáp án đúng

57.

K láng giềng gần nhất (KNN) là thuật toán thuộc loại nào?

a)

Học có giám sát

b)

Học không giám sát

c)

Học tăng cường

d)

Học sâu

58.

Ý tưởng chính của SVM là gì?

a)

Tìm một siêu phẳng tối ưu để phân tách dữ liệu

b)

Xây dựng một cây quyết định

c)

Sử dụng mạng nơ-ron

d)

Không có đáp án đúng

59.

Mạng nơ-ron tích chập (CNN) được thiết kế đặc biệt để xử lý dữ liệu nào?

a)

Dữ liệu văn bản

b)

Dữ liệu hình ảnh

c)

Dữ liệu âm thanh

d)

Dữ liệu chuỗi thời gian

60.

Hàm kích hoạt (Activation Function) có vai trò gì trong mạng nơ-ron nhân tạo?

a)

Quyết định tín hiệu nào sẽ được truyền qua mạng

b)

Tính toán sai số giữa đầu ra dự đoán và giá trị thực tế

c)

Điều chỉnh trọng số

d)

Tất cả các đáp án trên

61.

Vai trò chính của Kỹ sư câu lệnh là gì?

a)

Tạo ra các ứng dụng di động

b)

Quản lý cơ sở dữ liệu của doanh nghiệp

c)

Thiết kế và tối ưu hóa câu lệnh nhằm giúp LLMs thực hiện tác vụ chính xác theo yêu cầu của người dùng

d)

Phát triển phần cứng cho máy tính

62.

Trong việc xây dựng câu lệnh, việc xác định mục tiêu và ngữ cảnh có tác dụng?

a)

Giúp mô hình tính toán nhanh hơn

b)

Xác định rõ ràng yêu cầu và điều chỉnh giọng văn, định dạng cho phù hợp với đối tượng sử dụng

c)

Giảm chi phí phần cứng

d)

Tăng tốc độ truy vấn cơ sở dữ liệu

63.

Trong quá trình xây dựng câu lệnh, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?

a)

Lựa chọn từ khóa và cấu trúc câu lệnh

b)

Đánh giá kết quả đầu ra

c)

Thử nghiệm với mô hình

d)

Xác định mục tiêu và ngữ cảnh của câu lệnh

64.

Trong xây dựng câu lệnh, “từ khóa” được xem là gì?

a)

Phần mở đầu của câu lệnh

b)

Tên gọi của các mô hình ngôn ngữ lớn

c)

Công cụ đo lường hiệu suất của mô hình

d)

Thành phần giúp mô hình xác định yêu cầu cần thực hiện

65.

Cấu trúc câu lệnh hiệu quả nên bao gồm những thành phần nào sau đây?

a)

Chỉ dẫn, chủ đề/nội dung, định dạng yêu cầu và thông tin ngữ cảnh

b)

Tên người dùng, mật khẩu và địa chỉ IP

c)

Các lệnh SQL cơ bản

d)

Hình ảnh và video minh họa

66.

Trong quá trình tối ưu hóa câu lệnh, “constraint prompting” nhằm mục đích gì?

a)

Tăng độ ngẫu nhiên của kết quả

b)

Đặt ra các ràng buộc hoặc giới hạn cho kết quả đầu ra như độ dài, định dạng hay các từ khóa cụ thể

c)

Loại bỏ hoàn toàn các từ khóa không cần thiết

d)

Tạo các câu lệnh ngắn gọn mà không cần thông tin bổ sung

67.

Tác dụng của việc sử dụng “few-shot prompting” là gì?

a)

Giảm chi phí tính toán

b)

Tăng thời gian xử lý của mô hình

c)

Cung cấp các ví dụ mẫu giúp mô hình hiểu rõ định dạng và phong cách mong muốn

d)

Giảm số lượng từ khóa cần sử dụng

68.

Tại sao có thể nói rằng kỹ năng Prompt Engineering trở thành “kỹ năng không thể thiếu” trong kỷ nguyên AI?

a)

Vì nó giúp giảm chi phí phần cứng

b)

Vì nó là cầu nối giữa con người và các mô hình ngôn ngữ lớn, tối ưu hóa hiệu suất và độ chính xác của ứng dụng AI

c)

Vì nó thay thế hoàn toàn việc sử dụng ngôn ngữ tự nhiên

d)

Vì nó đảm bảo an ninh mạng cho doanh nghiệp

69.

Trong lĩnh vực Prompt Engineering, “role prompting” đề cập đến kỹ thuật nào?

a)

Sử dụng các tham số kỹ thuật để tăng độ chính xác của mô hình

b)

Yêu cầu mô hình đóng vai một nhân vật cụ thể để điều chỉnh phong cách và giọng văn của câu trả lời

c)

Sử dụng công cụ quản lý và lưu trữ các câu lệnh

d)

Tạo ra các câu lệnh ngẫu nhiên để kiểm tra hiệu quả mô hình

70.

Tại sao việc cung cấp đầy đủ ngữ cảnh cho câu lệnh lại quan trọng khi tương tác với mô hình ngôn ngữ?

a)

Giúp mô hình giảm độ phức tạp trong quá trình tính toán

b)

Giúp mô hình tăng tốc độ xử lý dữ liệu

c)

Giúp mô hình hiểu rõ đối tượng, mục đích và yêu cầu cụ thể của tác vụ

d)

Giúp mô hình tránh được lỗi kỹ thuật trong quá trình huấn luyện

71.

Prompt Engineer đóng vai trò gì trong việc khai thác sức mạnh của mô hình ngôn ngữ lớn?

a)

Quản lý tài chính dự án

b)

Thiết kế và tối ưu hóa câu lệnh

c)

Bảo trì phần cứng máy tính

d)

Phân tích đối thủ cạnh tranh

72.

Loại hình sáng tạo văn bản nào mà Prompt Engineer có thể thực hiện?

a)

Thiết kế đồ họa

b)

Lập trình web

c)

Quản lý dự án

d)

Kể chuyện

73.

Khi viết kịch bản phim, Prompt Engineer có thể hỗ trợ những gì?

a)

Chọn diễn viên

b)

Thiết kế âm thanh

c)

Viết lời thoại nhân vật

d)

Quản lý ngân sách

74.

Kỹ thuật Prompt Engineering nào giúp mô hình tạo ra câu chuyện mạch lạc?

a)

Giới hạn độ dài

b)

Ràng buộc về từ ngữ

c)

Thiết lập bối cảnh và nhân vật

d)

Chỉ định giọng văn

75.

Điều gì cần cung cấp để mô hình viết theo phong cách của một tác giả nổi tiếng?

a)

Mô tả nhân vật

b)

Yêu cầu phong cách cụ thể

c)

Xây dựng tình huống khởi đầu

d)

Giới hạn độ dài

76.

Loại ràng buộc nào kích thích sáng tạo khi tạo văn bản?

a)

Giới hạn độ dài

b)

Thiết lập bối cảnh

c)

Mô tả nhân vật

d)

Chỉ định giọng văn

77.

Kỹ thuật nào hướng dẫn mô hình đóng vai một nhân vật cụ thể?

a)

Sử dụng ràng buộc

b)

Cung cấp thông tin nền

c)

Giới hạn độ dài

d)

Giao vai

78.

Trong dịch thuật, điều gì cần xác định rõ trong câu lệnh cơ bản nhất?

a)

Phong cách dịch

b)

Ngôn ngữ nguồn và ngôn ngữ đích

c)

Lĩnh vực chuyên ngành

d)

Ngữ cảnh

79.

Để có bản dịch phù hợp với ngữ cảnh, có thể chỉ định điều gì?

a)

Phong cách

b)

Độ dài văn bản

c)

Số lượng từ

d)

Kích thước font chữ

80.

Khi dịch văn bản chuyên ngành, điều gì giúp cải thiện độ chính xác?

a)

Sử dụng phong cách thân mật

b)

Giới hạn số lượng từ

c)

Cung

81.

Khi dịch văn bản chuyên ngành, điều gì giúp cải thiện độ chính xác?

a)

Sử dụng phong cách thân mật

b)

Giới hạn số lượng từ

c)

Cung cấp thêm ngữ cảnh hoặc từ khóa chuyên ngành

d)

Dịch lặp đi lặp lại

82.

Mục đích của tóm tắt văn bản là gì?

a)

Làm ngắn văn bản

b)

Thay đổi ý nghĩa của văn bản

c)

Rút gọn văn bản nhưng vẫn giữ thông tin quan trọng

d)

Thêm thông tin mới vào văn bản

83.

Điều gì có thể yêu cầu khi chỉ định độ dài tóm tắt?

a)

Số lượng hình ảnh

b)

Số lượng tiêu đề

c)

Số từ, số câu, hoặc tỷ lệ phần trăm so với văn bản gốc

d)

Kích thước font chữ

84.

Loại tóm tắt nào tập trung vào những ý tưởng quan trọng nhất?

a)

Tóm tắt khái quát

b)

Tóm tắt tập trung vào ý chính

c)

Tóm tắt theo chủ đề

d)

Tóm tắt trích đoạn

85.

Ứng dụng nào của tóm tắt văn bản giúp nắm bắt ý chính nhanh chóng?

a)

Tạo nội dung dài

b)

Xử lý thông tin quá tải

c)

Viết sách

d)

Soạn email

86.

Trong phân tích dữ liệu, Prompt Engineer có thể yêu cầu mô hình làm gì?

a)

Thiết kế giao diện người dùng

b)

Lập trình ứng dụng

c)

Phân tích cảm xúc

d)

Quản lý dự án

87.

Bước đầu tiên trong quy trình thực hiện một dự án AI đơn giản là gì?

a)

Thu thập dữ liệu.

b)

Lựa chọn bài toán.

c)

Xây dựng mô hình.

d)

Đánh giá mô hình.

88.

Thư viện nào sau đây thường được sử dụng để triển khai các mô hình AI?

a)

Microsoft Word.

b)

Adobe Photoshop.

c)

TensorFlow.

d)

Google Chrome.

89.

Mục đích chính của việc tối ưu hóa siêu tham số trong mô hình AI là gì?

a)

Giảm thời gian huấn luyện mô hình.

b)

Cải thiện hiệu suất của mô hình.

c)

Giảm kích thước của mô hình.

d)

Tăng khả năng giải thích của mô hình.

90.

Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá hiệu suất của mô hình hồi quy?

a)

Lỗi trung bình bình phương (MSE).

b)

Hệ số xác định (R2).

c)

Lỗi tuyệt đối trung bình (MAE).

d)

Tất cả các đáp án trên

91.

Khi nào nên sử dụng học không giám sát trong dự án AI?

a)

Khi dữ liệu đã được gán nhãn.

b)

Khi cần dự đoán một giá trị liên tục.

c)

Khi dữ liệu chưa được gán nhãn.

d)

Khi cần huấn luyện robot.

92.

Việc làm sạch dữ liệu trong quá trình chuẩn bị dữ liệu cho dự án AI nhằm mục đích gì?

a)

Tăng kích thước của dữ liệu.

b)

Loại bỏ các vấn đề không mong muốn trong dữ liệu.

c)

Chuyển đổi dữ liệu thành dạng hình ảnh.

d)

Giảm chi phí lưu trữ dữ liệu.

93.

Kỹ thuật One-Hot Encoding thường được sử dụng để làm gì trong quá trình chuẩn bị dữ liệu?

a)

Chuẩn hóa dữ liệu số.

b)

Mã hóa biến phân loại.

c)

Xử lý giá trị thiếu.

d)

Loại bỏ giá trị ngoại lai.

94.

Tập dữ liệu kiểm định (validation set) được sử dụng để làm gì?

a)

Điều chỉnh siêu tham số và giảm thiểu nguy cơ quá khớp.

b)

Huấn luyện mô hình.

c)

Đánh giá hiệu suất cuối cùng của mô hình.

d)

So sánh hiệu suất của các mô hình khác nhau.

95.

Trong quá trình xây dựng mô hình AI, việc lựa chọn thuật toán phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Ngôn ngữ lập trình.

b)

Loại bài toán.

c)

Thời gian thực hiện.

d)

Kinh nghiệm của người xây dựng.