wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MTBVMT ÔN TẬP CHƯƠNG 1

Total questions: 100

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Theo luật bảo vệ môi trường Việt Nam hiện hành, khái niệm môi trường được định nghĩa như thế nào?

a)

Bao gồm các yếu tố vật chất tự nhiên và nhân tạo quanh bề mặt thiết yếu với nhau, bao quanh con người, có ảnh hưởng đến đời sống, kinh tế, xã hội, sự tồn tại, phát triển của con người, sinh vật và tự nhiên.

b)

Bao gồm tất cả các nguồn tài nguyên thiên nhiên mà con người có thể khai thác và sử dụng phục vụ cho các nhu cầu của mình

c)

Là tất cả các loại vật chất bao xung quanh một vật thể hay hiện tượng nào đó, có tác động trực tiếp tới vật thể hay hiện tượng đó

d)

Cả A và C đều đúng

2.

Môi trường sống của con người theo chức năng được phân loại thành các dạng nào?

a)

Môi trường tự nhiên

b)

Môi trường xã hội

c)

Môi trường nhân tạo

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

3.

Theo chức năng môi trường sống của con người được phân loại thành các dạng nào?

a)

Môi trường tự nhiên, môi trường nhân tạo

b)

Môi trường tự nhiên, môi trường xã hội

c)

Môi trường thiên nhiên, môi trường xã hội và môi trường nhân tạo

d)

Môi trường tự nhiên, môi trường nhân tạo, môi trường nhân văn

4.

Môi trường tự nhiên bao gồm các yếu tố nào?

a)

Các yếu tố tự nhiên, duy trì mối quan hệ khách quan ngoài ý muốn của con người, như: các yếu tố vật lý, hóa học và sinh học

b)

Là tất cả các loại vật chất do chính con người tạo ra, chịu nhiều sự chi phối của con người

c)

Chính là tổng hợp các mối quan hệ giữa mọi người với nhau

d)

Tất cả đều đúng

5.

Thế nào là môi trường xã hội?

a)

Các yếu tố tự nhiên, duy trì mối quan hệ khách quan ngoài ý muốn của con người, như: các yếu tố vật lý, hóa học và sinh học

b)

Là tất cả các loại vật chất do chính loài người tạo ra, chịu nhiều sự chi phối của con người

c)

Chính là tổng hợp các mối quan hệ giữa mọi người với nhau, tạo ra sự lợi thế hay chướng ngại đối với sự phát triển cũng như tồn tại của cá nhân và cả cộng đồng trên trái đất

d)

Tất cả đều đúng

6.

Phát biểu nào đúng nhất về Hoạt động bảo vệ môi trường?

a)

Hoạt động phòng ngừa, hạn chế tác động xấu đến môi trường; ứng phó sự cố môi trường; khắc phục ô nhiễm, suy thoái môi trường, cải thiện chất lượng môi trường; sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên, đa dạng sinh học và ứng phó với biến đổi khí hậu.

b)

Hoạt động phòng ngừa, hạn chế tác động xấu đến môi trường; ứng phó sự cố môi trường; khắc phục ô nhiễm, suy thoái môi trường, cải thiện chất lượng môi trường; sử dụng hợp lý tài nguyên không tái tạo được, ứng phó với biến đổi khí hậu.

c)

Hoạt động hạn chế tác động xấu đến môi trường; khắc phục ô nhiễm, suy thoái môi trường; sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên, cải thiện môi trường

d)

Hoạt động hạn chế tác động xấu đến môi trường; khắc phục ô nhiễm, suy thoái môi trường; sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên đặc biệt các nguồn tài nguyên không tái tạo được, ứng phó với biến đổi khí hậu.

7.

Thạch quyển là gì?

a)

Thạch quyển là phần trên cùng của trái đất bao gồm toàn bộ vỏ trái đất và phần trên của lớp manti có độ dày khoảng 100km và nhiệt độ dưới 1000°C.

b)

Thạch quyển là phần trên cùng của trái đất có độ dày khoảng 100km và nhiệt độ dưới 1000°C.

c)

Thạch quyển là phần trên cùng của trái đất bao gồm toàn bộ vỏ trái đất và phần trên của lớp manti có độ dày khoảng 100km.

d)

Thạch quyển là phần trên cùng của trái đất bao gồm toàn bộ vỏ trái đất và phần trên của lớp manti có nhiệt độ dưới 1000°C.

8.

Thạch quyển của trái đất bao gồm những phần nào?

a)

Bao gồm toàn bộ vỏ trái đất và phần trên lớp manti có độ dày khoảng 100km và nhiệt độ <1000°C

b)

Bao gồm toàn bộ vỏ trái đất và 1 phần của lớp manti có độ dày 1000km và có nhiệt độ <1000°C

c)

Bao gồm toàn bộ vỏ trái đất và 1 phần của lớp manti có độ dày 100km và có nhiệt độ <1000°C

d)

Bao gồm toàn bộ đại dương và vỏ lục địa của trái đất

9.

Phát biểu nào chưa đúng về thạch quyển?

a)

Là phần cứng nhất của trái đất

b)

Có độ dày thay đổi theo độ dày của lớp vỏ trái đất

c)

Tiếp giáp với khí quyển và thủy quyển

d)

Vỏ trái đất chính là thạch quyển

10.

Vỏ trái đất chiếm bao nhiêu % thể tích của trái đất?

a)

0,5%

b)

1%

c)

1,5%

d)

2%

11.

Vỏ trái đất chiếm bao nhiêu % khối lượng của trái đất?

a)

0,5%

b)

1%

c)

1,5%

d)

2%

12.

Vỏ đại dương có đặc điểm nào dưới đây?

a)

Chủ yếu là bazan

b)

Nằm ở dưới đại dương và 1 phần dưới tầng nước biển

c)

Bao gồm đá trầm tích và đá macma

d)

Tất cả các phương án đều đúng

13.

Sự khác nhau giữa thành phần của kiểu vỏ lục địa và vỏ đại dương là gì?

a)

Đá biến chất

b)

Đá magma

c)

Không khác nhau

d)

Đá trầm tích

14.

Vỏ lục địa của trái đất có độ dày trung bình bao nhiêu?

a)

15km

b)

35km

c)

8km

d)

16km

15.

Vỏ đại dương của trái đất có độ dày trung bình bao nhiêu?

a)

15km

b)

35km

c)

8km

d)

16km

16.

Các nguyên tố hóa học phổ biến nhất trong lớp vỏ Trái đất tính theo % trọng lượng bao gồm các nguyên tố nào?

a)

Các nguyên tố O, Fe, Si, H, Ca, Na, K, Mg

b)

Các nguyên tố O, Fe, Si, C, Ti, Na, K, Mg

c)

Các nguyên tố O, Fe, Si, Al, Ca, Na, C, Mg

d)

Các nguyên tố O, Fe, Si, Al, Ca, Na, K, Mg

17.

Thành phần nào chiếm tỉ lệ 35% trong phần đất của thạch quyển?

a)

Không khí

b)

Nước

c)

Chất mùn

d)

Vi sinh vật trong đất

18.

Thành phần nào trong đất chiếm tỉ lệ 20%?

a)

Chất mùn

b)

Không khí

c)

Vi sinh vật

d)

Nước

19.

Thành phần nào trong đất chiếm tỉ lệ 40%?

a)

Không khí

b)

Nước

c)

Chất khoáng

d)

Vi sinh vật trong đất

20.

Phần đất của thạch quyển có cấu trúc hình thái phân tầng từ trên xuống theo thứ tự như sau:

a)

Tầng thảm mục, tầng rửa trôi, tầng tích tụ, tầng mùn, tầng đá gốc, tầng đá mẹ.

b)

Tầng thảm mục, tầng mùn, tầng tích tụ, tầng rửa trôi, tầng đá gốc, tầng đá mẹ.

c)

Tầng thảm mục, tầng tích tụ, tầng rửa trôi, tầng mùn, tầng đá gốc, tầng đá mẹ.

d)

Tầng thảm mục, tầng mùn, tầng rửa trôi, tầng tích tụ, tầng đá mẹ, tầng đá gốc.

21.

Tám nguyên tố hóa học phổ biến nhất (O, Si, Al, Fe, Mg, Ca, Na, K) chiếm bao nhiêu % trọng lượng vỏ trái đất?

a)

99%

b)

95%

c)

90%

d)

80%

22.

10% là tỉ lệ của thành phần vật liệu nào có trong vỏ Trái đất?

a)

Đá Magma

b)

Đá trầm tích

c)

Đá biến chất

d)

Không thành phần nào

23.

Loại đá nào trong vỏ trái đất chiếm tỉ lệ 10%?

a)

Đá Magma

b)

Đá trầm tích

c)

Đá biến chất

d)

Đá granit

24.

65% là tỉ lệ của thành phần vật liệu nào có trong vỏ Trái đất?

a)

Trầm tích

b)

Biến chất

c)

Magma

d)

Khác

25.

Loại đá nào chiếm tỉ lệ cao nhất trong vỏ trái đất?

a)

Trầm tích

b)

Biến chất

c)

Magma

d)

Bazan

26.

Trong vỏ Trái đất, đá biến chất chiếm bao nhiêu %?

a)

25%

b)

35%

c)

30%

d)

20%

27.

Quá trình phun trào từ lớp manti lên lớp vỏ Trái Đất là quá trình hình thành của lớp vật liệu nào?

a)

Đá magma

b)

Đá trầm tích

c)

Đá biến chất

d)

Đá apatit

28.

Đá biến chất được hình thành từ quá trình nào?

a)

Quá trình phun trào vật liệu từ lớp manti lên lớp vỏ Trái Đất

b)

Quá trình lắng đọng trong đáy biển, đại dương

c)

Quá trình biến đổi đá macma và đá trầm tích dưới áp suất và nhiệt độ cao

d)

Các đáp án trên đều sai

29.

Quá trình lắng đọng trong đáy biển, đại dương là quá trình hình thành của lớp vật liệu nào?

a)

Đá magma

b)

Đá trầm tích ở vỏ đại dương

c)

Đá trầm tích ở vỏ lục địa

d)

Đá granit

30.

Theo trình tự từ dưới lên trên, vỏ lục địa có cấu tạo gồm các lớp theo thứ tự nào sau đây?

a)

Trầm tích → đá biến chất → magma

b)

Magma → đá biến chất → trầm tích

c)

Đá biến chất → đá magma → lớp trầm tích

d)

Lớp trầm tích → đá magma → đá biến chất

31.

Theo trình tự từ trên xuống dưới, vỏ lục địa có cấu tạo gồm các lớp theo thứ tự nào sau đây?

a)

Trầm tích → đá biến chất → magma

b)

Magma → đá biến chất → trầm tích

c)

Đá biến chất → đá magma → lớp trầm tích

d)

Lớp trầm tích → đá magma → đá biến chất

32.

Phần lớn diện tích bề mặt lục địa được bao phủ bởi loại vật liệu nào?

a)

Đá magma

b)

Đá trầm tích

c)

Đá biến chất

d)

Đá bazan

33.

Trong vỏ Trái Đất, loại đá nào chiếm thành phần nhỏ nhất về khối lượng?

a)

Đá trầm tích

b)

Đá magma

c)

Đá biến chất

d)

Đá granit

34.

Nguyên tố nào chiếm thể tích nhiều nhất trong vỏ Trái Đất?

a)

Silic

b)

Cacbon

c)

Magie

d)

Oxy

35.

Nguyên tố nào chiếm khối lượng nhiều nhất trong vỏ Trái Đất?

a)

Silic

b)

Cacbon

c)

Magie

d)

Oxy

36.

Tầng mùn trong cấu trúc đất có thành phần chủ yếu nào?

a)

Khí

b)

Các chất hữu cơ và dinh dưỡng

c)

Nước

d)

Silicat

37.

Thành phần N2 trong bầu khí quyển Trái Đất tại thời điểm hiện tại chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm?

a)

Xấp xỉ 78% về thể tích

b)

Xấp xỉ 20% về thể tích

c)

Xấp xỉ 78% về khối lượng

d)

Xấp xỉ 20% về khối lượng

38.

78% là tỷ lệ của khí nào trong khí quyển?

a)

Nito

b)

Oxy

c)

Hidro

d)

Cacbon dioxit

39.

Thành phần O2 trong bầu khí quyển Trái Đất tại thời điểm hiện tại chiếm khoảng bao nhiêu?

a)

78.09% về thể tích

b)

Xấp xỉ 21% về thể tích

c)

78.09% về khối lượng

d)

Xấp xỉ 21% về khối lượng

40.

Khí nào chiếm khoảng 21% thành phần của khí quyển?

a)

Nito

b)

Oxy

c)

Hidro

d)

Cacbon dioxit

41.

Những hiện tượng nào hay xảy ra ở tầng đối lưu của khí quyển?

a)

Mưa, tuyết, vòi rồng

b)

Cực quang

c)

Suy giảm khí ozon

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

42.

Các hiện tượng thời tiết như mưa, tuyết, vòi rồng, lốc xoáy diễn ra ở tầng nào của khí quyển?

a)

Tầng đối lưu

b)

Tầng bình lưu

c)

Tầng đối lưu và tầng bình lưu

d)

Tầng ngoại quyển

43.

Nhiệt độ trong tầng đối lưu dao động trong khoảng nào?

a)

-2°C đến +92°C

b)

-56°C đến -2°C

c)

+40°C đến -56°C

d)

-92°C đến +1200°C

44.

Nhiệt độ trong tầng bình lưu dao động trong khoảng nào?

a)

-2°C đến +92°C

b)

-56°C đến -2°C

c)

+40°C đến -2°C

d)

-92°C đến +1200°C

45.

Nhiệt độ của tầng trung gian dao động trong khoảng nào?

a)

-2°C đến -92°C

b)

-92°C đến -2°C

c)

+40°C đến -56°C

d)

-92°C đến +1200°C

46.

Nhiệt độ trong tầng nhiệt dao động trong khoảng nào?

a)

-2°C đến +92°C

b)

+40°C đến -50°C

c)

-56°C đến -2°C

d)

-92°C đến +1200°C

47.

Thành phần chủ yếu của tầng đối lưu là gì?

a)

N2, CO2, O2, Ar, hơi nước và bụi

b)

H2, CO2, O2, Ar, hơi nước và bụi

c)

N2, CO2, H2, Ar, hơi nước và bụi

d)

N2, H2, O2, Ar, hơi nước và bụi

48.

Thành phần chủ yếu của tầng bình lưu là:

a)

O3, N2, O2 và một số gốc hóa học khác

b)

N2, H2, O2 và một số gốc hóa học khác

c)

O3, O2 và một số gốc hóa học khác

d)

O3, N2, CO2 và một số gốc hóa học khác

49.

Thành phần không khí trong tầng ngoại quyển bao gồm chủ yếu các ion nào?

a)

He+ và H+

b)

He+ và O2-

c)

H+, O2- và He+

d)

O2-, O2 và một số gốc hóa học khác

50.

Tầng trung gian của khí quyển bao gồm những thành phần nào?

a)

NO+, O2+, O+, N2

b)

H+, O2- và He+

c)

O2-, O+, NO+, e-, CO3 2-, NO2, NO3- ...

d)

Cả A và B đều đúng

51.

Tầng nhiệt của khí quyển bao gồm những thành phần nào?

a)

NO+, O2+, O+, N2

b)

H+, O2- và He+

c)

O2-, O+, NO+, e-, CO3 2-, NO2, NO3- ...

d)

O2, N2, H2, Ar, bụi...

52.

Phát biểu nào sai về tầng đối lưu?

a)

Nhiệt độ trong tầng đối lưu giảm theo độ cao

b)

Tầng đối lưu là tầng thấp nhất của khí quyển

c)

Tầng đối lưu chiếm khoảng 50% khối lượng khí quyển

d)

Ranh giới trên của tầng đối lưu trong khoảng 7–8 km ở hai cực

53.

Tầng nào thấp nhất trong khí quyển?

a)

Đối lưu

b)

Trung gian

c)

Bình lưu

d)

Tăng nhiệt

54.

Tầng nào trong khí quyển có khả năng ô nhiễm nhiều nhất?

a)

Đối lưu

b)

Trung gian

c)

Bình lưu

d)

Tăng nhiệt

55.

Vào thời kỳ hình thành, lượng Nitơ trong khí quyển tăng lên nhanh chóng không phải do nguyên nhân nào?

a)

Phân hủy xác chết động, thực vật

b)

Gia tăng các chất bài tiết

c)

Phân hủy yếm khí của vi sinh vật

d)

Quá trình phong hóa của các loại đá trên bề mặt trái đất

56.

Vào thời kỳ hình thành, lượng Nitơ trong khí quyển tăng lên nhanh chóng do nguyên nhân nào?

a)

Phân hủy xác chết động, thực vật

b)

Gia tăng các chất bài tiết

c)

Phân hủy yếm khí của vi sinh vật

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

57.

Khí quyển nguyên sinh lúc ban đầu gồm những thành phần chính nào?

a)

CO2, N2, H2, hơi nước

b)

CO2, CH4, H2, hơi nước

c)

N2, CH4, hơi nước

d)

CO2, CH4, O2, hơi nước

58.

Thành phần CO2 trong bầu khí quyển trái đất tại thời điểm hiện tại chiếm khoảng:

a)

4% thể tích

b)

0,04% thể tích

c)

0,36% thể tích

d)

0,4% thể tích

59.

Trong khí quyển, ozone phân bố chủ yếu ở tầng nào?

a)

Tầng đối lưu

b)

Tầng bình lưu

c)

Tầng trung gian

d)

Tầng nhiệt

60.

Xu hướng càng lên cao nhiệt độ càng tăng xảy ra ở tầng nào trong khí quyển?

a)

Bình lưu, Nhiệt, Ngoại quyển

b)

Đối lưu, trung gian

c)

Đối lưu, nhiệt, ngoại quyển

d)

Trung gian, nhiệt

61.

Xu hướng càng lên cao nhiệt độ càng giảm xảy ra ở tầng nào của khí quyển?

a)

Bình lưu, Nhiệt

b)

Đối lưu, trung gian

c)

Đối lưu, nhiệt, ngoại quyển

d)

Trung gian, nhiệt

62.

Khí quyển có mấy tầng?

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

63.

Các tầng khí quyển theo độ cao từ dưới lên trên được sắp xếp theo thứ tự nào?

a)

Đối lưu – Bình lưu – Trung gian – Nhiệt – Ngoại quyển

b)

Bình lưu – Đối lưu – Trung gian – Nhiệt – Ngoại quyển

c)

Đối lưu - Bình lưu- Trung gian – Ngoại quyển – Nhiệt

d)

Bình lưu – đối lưu –Nhiệt – Trung gian – Ngoại quyển

64.

Trong khí quyển hơi nước phân bố chủ yếu ở tầng nào?

a)

Đối lưu

b)

Bình lưu

c)

Trung gian

d)

Tầng Nhiệt

65.

Tầng Nhiệt còn được gọi là tầng gì?

a)

Tầng ion

b)

Tầng điện ly

c)

Tầng ozon

d)

Tầng cách ly

66.

Các tầng khí quyển được ngăn cách bởi các lớp mỏng, gọi là gì?

a)

Lớp tạm dừng

b)

Lớp tạm thời

c)

Lớp ngăn cách

d)

Lớp trung gian

67.

Phần lớn nước trên trái đất có nguồn gốc từ đâu?

a)

Sản phẩm của các phản ứng hóa học xảy ra trong lòng trái đất.

b)

Sản phẩm của các phản ứng hóa học xảy ra trong môi trường.

c)

Các thiên thạch mang tới trái đất.

d)

Các cơn bão mặt trời.

68.

Giới hạn độ sâu của thềm lục địa so với mực nước biển?

a)

0 – 200m

b)

200m – 2000m

c)

200m – 1000m

d)

1000m – 2000m

69.

Ở độ sâu 200-2000m so với mực nước biển là khu vực nào?

a)

Thềm lục địa

b)

Dốc lục địa

c)

Đáy biển

d)

Vực biển

70.

Tỷ trọng của nước biển dao động trong khoảng nào?

a)

1,020 – 1,027

b)

1,010 – 1,027

c)

1,027 – 1,035

d)

1,010 – 1,070

71.

Ngoài thành phần chủ yếu là nước, trong nước biển còn bao gồm?

a)

Muối khoáng, khí hòa tan.

b)

Muối khoáng, dầu mỏ, khí hòa tan.

c)

Muối khoáng, sa khoáng, dầu mỏ

d)

Muối khoáng, dầu mỏ, khí đốt.

72.

Thành phần chủ yếu trong nước biển bao gồm những gì?

a)

Nước, muối khoáng, khí hòa tan.

b)

Nước, muối khoáng, dầu mỏ, khí hòa tan.

c)

Nước, muối khoáng, sa khoáng, dầu mỏ

d)

Nước, muối khoáng, dầu mỏ, khí đốt.

73.

Diện tích bao phủ của thủy quyển trên bề mặt trái đất đạt bao nhiêu %?

a)

60,9

b)

70,8

c)

80,7

d)

Cả 3 phương án đều sai

74.

Nước ngầm chiếm bao nhiêu % trọng lượng của thủy quyển?

a)

1,98

b)

0,6

c)

0,02

d)

97,4

75.

Biển và đại dương chiếm bao nhiêu % trọng lượng của thủy quyển?

a)

97,4

b)

70,5

c)

50

d)

35,4

76.

Cation nào không đặc trưng cho nước biển và đại dương?

a)

H+

b)

Na+

c)

K+

d)

Ca2+

77.

Loại muối có mặt nhiều nhất trong nước biển?

a)

NaCl, MgCl2

b)

NaCl

c)

CaCl2

d)

MgCl2

78.

Khẳng định nào sau đây là SAI?

a)

Sinh quyển trải dài từ đáy biển tới các đỉnh núi cao.

b)

Sinh quyển là phần trái đất trên đó có sự sống.

c)

Sinh quyển không hoàn toàn liên tục trên bề mặt trái đất.

d)

Sinh quyển có hàng giới rõ rệt với các quyển khác trong môi trường.

79.

Phát biểu nào SAI về Sinh quyển?

a)

Sinh quyển có các thành phần hữu sinh và vô sinh có quan hệ chặt chẽ với nhau

b)

Sinh quyển trải dài từ đáy biển tới các đỉnh núi cao

c)

Sinh quyển bao gồm những phần nằm trong khí quyển, thạch quyển và thủy quyển

d)

Sinh quyển là toàn bộ Trái đất.

80.

Đơn vị cấu trúc của sinh quyển theo quy mô giảm dần như sau:

a)

Sinh quyển → Sinh đời → Hệ sinh thái → Quần xã → Quần thể

b)

Sinh quyển → Hệ sinh thái → Quần xã → Quần thể → Sinh đời

c)

Sinh quyển → Sinh đời → Quần xã → Hệ sinh thái → quần thể

d)

Sinh quyển → Sinh đời → Quần xã → Quần thể → Hệ sinh thái

81.

Sắp xếp các sinh đời có mật độ thay đổi theo thứ tự tăng dần đa dạng sinh học:

a)

Đồng rêu hàn đới → Rừng mưa nhiệt đới → Rừng rụng lá ôn đới

b)

Rừng mưa nhiệt đới → Rừng rụng lá ôn đới → Đồng rêu hàn đới

c)

Đồng rêu hàn đới → Rừng rụng lá ôn đới → Rừng mưa nhiệt đới

d)

Rừng mưa nhiệt đới → Đồng rêu hàn đới → Rừng rụng lá ôn đới

82.

Vào thời kỳ đầu mới hình thành trên các lục địa không có sự sống là do?

a)

Do không có oxy cho sự sống

b)

Do nhiệt độ quá cao

c)

Do bức xạ quá đắt từ Mặt Trời

d)

Tất cả đều sai

83.

“Tổ hợp quần xã sinh vật và môi trường xung quanh nơi mà quần xã đó tồn tại, trong đó các sinh vật và môi trường sống tương tác với nhau để tạo nên chu trình vật chất và chuyển hóa năng lượng” là phát biểu về đơn vị cấu trúc sự sống nào?

a)

Quần thể

b)

Quần xã

c)

Hệ sinh thái

d)

Sinh đới

84.

Nhân tố quyết định sự phát triển và phân bố của sinh vật trong sinh quyển là…?

a)

Khí hậu

b)

Đất

c)

Địa hình

d)

Bản thân sinh vật

85.

Sinh quyển có đặc điểm nào sau đây?

a)

Sinh quyển không có giới hạn rõ rệt với các quyển khác

b)

Sự sống phân bố không đồng đều trong sinh quyển

c)

Sinh quyển phân bố không liên tục

d)

Tất cả đều đúng

86.

Phát biểu nào sau đây là SAI về sinh đới?

a)

Sinh đới là những vùng rộng lớn với những đặc thù nhất định về khí hậu.

b)

Các yếu tố nhiệt độ, độ ẩm, lượng mưa trong phạm vi một sinh đới thay đổi theo vị trí địa lý khác nhau.

c)

Trong phạm vi một sinh đới, sự đa dạng sinh học là tương đối giống nhau.

d)

Sinh đới là một phần của sinh quyển.

87.

Hệ sinh thái là gì?

a)

Là tổ hợp của quần xã sinh vật và môi trường xung quanh nơi mà quần xã đó tồn tại, trong đó các sinh vật và môi trường sống tương tác với nhau để tạo nên chu trình vật chất và sự chuyển hoá năng lượng.

b)

Là một tập hợp các quần thể phân bố trong một vùng hoặc trong một sinh cảnh nhất định, đó là một vùng có tổ chức, tức là một số tính chất đặc biệt không thấy ở mức quần thể và cá thể.

c)

Là những vùng rộng lớn với những đặc thù nhất định về khí hậu, chủ yếu là nhiệt độ, lượng mưa, sự phong phú về động thực vật.

d)

Là phần Trái Đất trên đó có sự sống.

88.

Thế nào là quần xã sinh vật?

a)

Quần xã sinh vật là tập hợp bao gồm một quần thể và môi trường sống của chúng.

b)

Quần xã sinh vật là một tập hợp các quần thể sinh vật và môi trường sống của chúng.

c)

Quần xã sinh vật là một tập hợp các quần thể phân bố trong một vùng hoặc một sinh cảnh nhất định.

d)

Quần xã sinh vật là một nhóm các loài sinh vật có khả năng giao phối tự do với nhau để sinh ra các thế hệ mới.

89.

Đơn vị cấu trúc nào sau đây chỉ gồm các sinh vật cùng loài?

a)

Quần thể sinh vật

b)

Quần xã sinh vật

c)

Sinh đới

d)

Sinh quyển

90.

Cho các phát biểu sau: 1. Môi trường là khoảng không gian sống của loài người và tất cả các loài sinh vật. 2. Môi trường là nơi chứa đựng và cung cấp tất cả các loại tài nguyên quý giá cho hoạt động sống và sản xuất của con người. 3. Môi trường là khu vực tiếp nhận và chuyển hóa chất thải có nguồn gốc từ con người, phát sinh trong cuộc sống và trong các hoạt động sản xuất. 4. Môi trường cũng chính là nơi hỗ trợ giảm nhẹ các tác động xấu từ tự nhiên tới các loài sinh vật sống trên Trái đất. 5. Môi trường là nơi cung cấp và lưu trữ các nguồn thông tin cho con người. Đâu là các chức năng của môi trường?

a)

1,2,3

b)

1,2,3,4

c)

1,2,3,5

d)

1,2,3,4,5

91.

Khả năng nền của môi trường là gì?

a)

Khả năng tiếp nhận và phân huỷ chất thải trong điều kiện chất lượng môi trường khu vực tiếp nhận không thay đổi.

b)

Khả năng tiếp nhận và phân huỷ chất thải trong điều kiện chất lượng môi trường khu vực tiếp nhận thay đổi.

c)

Khả năng tiếp nhận và phân huỷ chất thải trong điều kiện chất lượng môi trường khu vực tiếp nhận bị ô nhiễm.

d)

Khả năng tiếp nhận và phân huỷ chất thải trong điều kiện chất lượng môi trường khu vực tiếp nhận không bị ô nhiễm.

92.

Chức năng biến đổi lý hoá đối với các chất thải trong môi trường bao gồm quá trình nào sau đây:

a)

Phân loãng

b)

Tách chiết các vật thải và độc tố bởi các thành phần môi trường

c)

Phân huỷ hoá học nhờ ánh sáng mặt trời

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

93.

Chức năng biến đổi sinh học đối với các chất thải trong môi trường bao gồm quá trình nào sau đây:

a)

Khoáng hoá và mùn hoá các chất hữu cơ

b)

Sự tuần hoàn các nguyên tố C, N, P, … trong môi trường thông qua chu trình tuần hoàn sinh địa hoá

c)

Phân huỷ hoá học nhờ ánh sáng mặt trời

d)

Phân huỷ chất thải nhờ vi khuẩn.

94.

Chức năng biến đổi sinh học đối với các chất thải thải trong môi trường bao gồm quá trình nào sau đây:

a)

Khoáng hoá và mùn hoá các chất hữu cơ

b)

Sự tuần hoàn các nguyên tố C, N, P, … trong môi trường thông qua chu trình tuần hoàn sinh địa hoá

c)

Phân huỷ hoá học nhờ ánh sáng mặt trời

d)

Tách chiết các độc tố bởi các thành phần môi trường.

95.

Theo quan hệ con người, tài nguyên được chia làm 2 loại lớn là những loại nào?

a)

Tài nguyên thiên nhiên và tài nguyên con người

b)

Tài nguyên thiên nhiên và tài nguyên nhân tạo

c)

Tài nguyên tái tạo và tài nguyên không tái tạo

d)

Tài nguyên tái tạo, tài nguyên không tái tạo và tài nguyên vô tận

96.

Loại tài nguyên nào sau đây là tài nguyên tái tạo được?

a)

Sinh vật

b)

Khoáng sản

c)

Than đá

d)

Dầu mỏ

97.

Năng lượng Mặt Trời thuộc loại tài nguyên nào?

a)

Tài nguyên vĩnh cửu

b)

Tài nguyên có thể phục hồi

c)

Tài nguyên không tái tạo

d)

Tài nguyên hữu hạn

98.

Sinh vật thuộc loại tài nguyên nào?

a)

Tài nguyên vô tận

b)

Tài nguyên tái tạo

c)

Tài nguyên không tái tạo

d)

Tài nguyên hữu hạn

99.

Loại tài nguyên nào sau đây thuộc dạng tài nguyên không tái tạo?

a)

Sinh vật

b)

Dầu mỏ

c)

Nước ngọt

d)

Tất cả đều đúng

100.

Ví dụ nào dưới đây là tài nguyên tái tạo?

a)

Gió

b)

Dầu mỏ

c)

Than đá

d)

Quặng sắt