Font size
WorksheetsCâu hỏi về động lực và học thuyết
Total questions: 99
Worksheet time: 50mins
Học thuyết nào được đưa ra để khắc phục những nhược điểm của học thuyết Maslow?
Học thuyết ERG.
Học thuyết công bằng.
Học thuyết McClelland.
Học thuyết Kỳ Vọng.
Trong học thuyết công bằng, cá nhân được đánh giá dựa trên:
Tỉ lệ giữa chi phí và lợi ích.
Sự đánh đổi giữa hiệu suất và hiệu quả.
Sự đánh đổi giữa chất lượng và số lượng.
Tỷ lệ giữa đầu ra và đầu vào công việc.
Yếu tố nào sau đây là yếu tố động viên trong học thuyết hai nhân tố:
Mối quan hệ với cấp trên.
Điều kiện làm việc.
Trách nhiệm.
Địa vị.
Một người có nhu cầu thành tích cao thường thích môi trường làm việc:
Ít thông tin phản hồi.
Mức độ rủi ro thấp.
Cơ hội phát triển các mối quan hệ bạn bè cao.
Được phản hồi về kết quả thực hiện công việc.
Theo mô hình đặc tính công việc (JCM) quyền tự chủ được định nghĩa là mức độ mà ________.
Một công việc đòi hỏi phải hoàn thành một phần công việc hoàn chỉnh và có thể xác định được.
Một công việc tạo ra thông tin trực tiếp và rõ ràng về hiệu suất.
Một công việc mang lại cho người lao động sự tự do, độc lập và quyền quyết định.
________ Là các quá trình thể hiện cường độ, định hướng và mức độ nỗ lực cá nhân nhằm đạt được mục tiêu.
Lãnh đạo (Leadership)
Quản lý (Management)
Cảm xúc lao động (Emotional labor)
Động lực (Motivation)
Khía cạnh ________ của động lực đo lường thời gian một người có thể duy trì nỗ lực.
Định hướng (direction)
Nỗ lực (persistence)
Cường độ (intensity)
Kiến thức (knowledge)
Yếu tố ________ của động lực mô tả mức độ cố gắng của một người.
Trí tuệ (intelligence)
Kinh nghiệm (experience)
Cường độ (intensity)
Nỗ lực (persistence)
Cấp độ nào trong hệ thống phân cấp nhu cầu của Maslow liên quan đến việc thỏa mãn cơn đói, cơn khát và các nhu cầu thể chất khác của một người?
An toàn (safety)
Sinh lý (physiological)
Xã hội (socia)
Kinh trọng (esteem)
Theo hệ thống phân cấp nhu cầu của Maslow, nhu cầu nào sau đây là nhu cầu bậc thấp hơn?
Xã hội (social)
An toàn (safety)
Kinh trọng (esteem)
Thể hiện bản thân (self-actualization)
Theo Lý thuyết Y của Douglas McGregor, một nhà quản lý giả định rằng nhân viên ________.
Cần được hướng dẫn
Thích được kiểm soát
Học cách chấp nhận trách nhiệm
Cố gắng trốn tránh công việc
Lý thuyết ________ còn được gọi là lý thuyết động lực-duy trì.
Hệ thống cấp bậc của nhu cầu (hierarchy of needs)
Thiết lập mục tiêu (goal-setting)
Đánh giá nhận thức (cognitive evaluation)
Hai nhân tố (two-factor)
Điều nào sau đây là yếu tố tạo động lực, theo lý thuyết hai yếu tố của Herzberg?
Sự công nhận
Tiền lương
Mối quan hệ với người khác
Chính sách công ty
Theo lý thuyết hai yếu tố do Herzberg đề xuất, yếu tố nào sau đây được coi là yếu tố duy trì?
Cơ hội thăng tiến (promotional opportunities)
Chất lượng giám sát (quality of supervision)
Thành tích (achievement)
Trách nhiệm (responsibility)
Theo Herzberg, khi ________ là đủ, mọi người sẽ không bất mãn, nhưng họ cũng sẽ không hài lòng.
Những nhu cầu thành tích (achievement needs)
Yếu tố động lực (motivational factors)
Những nhu cầu về quyền lực (power needs)
Những yếu tố duy trì (hygiene factors)
Lý thuyết của McClelland dựa trên nhu cầu nào sau đây?
Ổn định , tăng trưởng và an ninh (stability, growth, and security)
Thành tích, quyền lực, hội nhập (achievement, power, and affiliation)
Tự thực hiện, ổn định, an toàn (self-actualization, stability, and safety)
Duy trì, kiểm soát và an ninh (hygiene, control, and security)
Phát biểu nào sau đây là đúng theo thuyết nhu cầu của McClelland?
Những người có nhu cầu thành tích cao thích những nhiệm vụ có mức độ rủi ro cao.
Những người có nhu cầu thành tích cao quan tâm đến việc thúc đẩy người khác làm tốt.
Những người có thành tích cao cần trải nghiệm sự hài lòng lớn từ thành công đến nhờ may mắn.
Những người có nhu cầu quyền lực cao và nhu cầu liên kết thấp thường là những nhà quản lý giỏi nhất.
MBO nhấn mạnh các mục tiêu là ________.
Hữu hình, có thể kiểm chứng, có thể đo lường (tangible, verifiable, and measurable)
Có thể đạt được, Có thể kiểm soát và Có lợi nhuận (achievable, controllable, and profitable)
Truyền cảm hứng, Có thể kiểm chứng và Sáng tạo (inspirational, verifiable, and creative)
Hữu hình, bổ ích và sáng tạo (tangible, rewarding, and creative)
Trong lý thuyết công bằng, các cá nhân đánh giá ________.
Tỷ lệ chi phí-lợi ích (cost-benefit ratio)
Hiệu suất và hiệu quả (Efficiency and effectiveness)
Số lượng và chất lượng (quantity-quality)
Tỷ lệ kết quả - đầu vào (outcome-input ratio)
Thuyết nào sau đây thảo luận về ba mối quan hệ: mối quan hệ nỗ lực-hiệu quả, mối quan hệ hiệu quả-phần thưởng và mối quan hệ phần thưởng-mục tiêu cá nhân?
Lý thuyết thiết lập mục tiêu (goal-setting theory)
Lý thuyết công bằng (equity theory)
Thuyết kỳ vọng (expectancy theory)
Lý thuyết tự quyết (self-determination theory)
Mark là một nhà văn kỹ thuật xuất sắc. Anh ấy chưa bao giờ trễ hạn và tất cả các dự án của anh ấy đều có chất lượng vượt trội. Bây giờ anh ấy muốn làm việc từ xa hai ngày một tuần để có thể dành nhiều thời gian hơn cho gia đình. Anh ấy cảm thấy rằng anh ấy đã chứng minh được độ tin cậy của mình. Tuy nhiên, sếp của anh ta không thể đáp ứng yêu cầu của anh ta và thay vào đó tăng lương đáng kể cho anh ta. Theo lý thuyết kỳ vọng, sự thất vọng của Mark chứng tỏ sự đổ vỡ trong mối quan hệ ________.
Hiệu quả - phần thưởng (performance-reward)
Nỗ lực – hiểu quả (effort-performance)
Phần thưởng – mục tiêu cá nhân (rewards-personal goals)
Nỗ lực- thoả mãn (effort-satisfaction)
Nếu một người quản lý giả định sai rằng tất cả nhân viên đều muốn điều giống nhau, thì theo lý thuyết kỳ vọng, rất có thể sẽ dẫn đến một mối quan hệ ________ yếu.
Hiệu quả - phần thưởng (performance-reward)
Nỗ lực – hiểu quả (effort-performance)
Phần thưởng – mục tiêu cá nhân (rewards-personal goals)
Hiệu quả - thành tích (performance-achievement)
Theo mô hình đặc tính công việc, điều nào sau đây xác định sự đa dạng của kỹ năng?
Mức độ mà một công việc đòi hỏi phải hoàn thành toàn bộ và có thể xác định được phần công việc.
Mức độ mà các hoạt động công việc tạo ra thông tin trực tiếp và rõ ràng về hiệu suất.
Mức độ mà một công việc mang lại cho người lao động sự tự do trong việc lập kế hoạch và thủ tục.
Mức độ mà một công việc yêu cầu nhiều hoạt động khác nhau
Theo mô hình đặc tính công việc, điều nào sau đây xác định sự đồng nhất về nhiệm vụ?
Mức độ mà một công việc đòi hỏi phải hoàn thành toàn bộ và có thể xác định được phần công việc
Mức độ mà các hoạt động công việc tạo ra thông tin trực tiếp và rõ ràng về hiệu suất
Mức độ mà một công việc mang lại cho người lao động sự tự do trong việc lập kế hoạch và thủ tục
Mức độ mà một công việc yêu cầu nhiều hoạt động khác nhau khai thác các khả năng khác nhau.
Theo mô hình đặc điểm công việc, tầm quan trọng của nhiệm vụ là mức độ mà ________.
Mức độ mà một công việc đòi hỏi phải hoàn thành toàn bộ và có thể xác định được phần công việc
Mức độ mà một công việc mang lại cho người lao động sự tự do trong việc lập kế hoạch và thủ tục
Mức độ mà một công việc yêu cầu nhiều hoạt động khác nhau khai thác các khả năng khác
Một công việc có ảnh hưởng đến cuộc sống hoặc công việc của người khác
Theo mô hình đặc điểm công việc, quyền tự quyết được định nghĩa là mức độ mà ________.
Một công việc mang lại cho người lao động sự tự do, độc lập và quyền quyết định
Mức độ mà một công việc đòi hỏi phải hoàn thành toàn bộ và có thể xác định được phần công việc
Mức độ mà một công việc mang lại cho người lao động sự tự do trong việc lập kế hoạch và thủ tục
Mức độ mà một công việc yêu cầu nhiều hoạt động khác nhau khai thác các khả năng khác
Theo mô hình đặc điểm công việc, ________ cho biết mức độ mà việc thực hiện các hoạt động công việc tạo ra thông tin trực tiếp và rõ ràng về hiệu suất của chính bạn.
Quyền tự quyết (autonomy)
Phản hồi (feedback)
Sự đồng nhất về nhiệm vụ (task identity)
Đa dạng về kỹ năng (skill variety)
Các đặc điểm nào sau đây của mô hình đặc điểm công việc (JCM) kết hợp để tạo ra công việc có ý nghĩa?
Quyền tự quyết, đồng nhất nhiệm vụ và phản hồi (autonomy, task identity, and feedback)
Đa dang kỹ năng, quyền tự quyết, tầm quan trọng của nhiệm vụ (skill variety, autonomy, and task significance)
Đa dạng kỹ năng, quyền tự quyết, phản hồi (skill variety, autonomy, and feedback)
Đa dạng kỹ năng, Sự đồng nhất nhiệm vụ và tâm quan trọng của nhiệm vụ (skill variety, task identity, and task significance)
Các khía cạnh cốt lõi của mô hình đặc điểm công việc có thể được kết hợp thành một chỉ số dự đoán duy nhất được gọi là ________.
Điểm kết quả cá nhân (personal outcome score)
Điểm chẩn đoán công việc (Job diagnostic score)
Điểm số tiềm năng tạo động lực (motivating potential score)
Điểm số tiềm năng phát triển (potential development score)
Một trong những khía cạch trong mô hình đặc tính công viêc (JCM) làm tăng trải nghiệm trách nhiệm đối với hiệu quả công việc đó là?
Tầm quan trọng của nhiệm vụ (task significance)
Quyền tự quyết (autonomy)
Sự đồng nhất về nhiệm vụ (task identity)
Sự đa dạng về kỹ năng (skill variety)
________ là một quá trình có sự tham gia sử dụng thông tin đầu vào của nhân viên để tăng cam kết của họ đối với sự thành công của tổ chức.
Làm phong phú thêm công việc (Job enrichment)
Sự tham gia của nhân viên (Employee involvement)
Tích hợp dọc (Vertical integration)
Chia sẻ công việc (Job sharing)
Khi nhà quản trị giao công việc cho nhân viên và hứa rằng khi nhân viên hoàn thành tốt sẽ được khen thưởng nhưng nhà quản trị không thực hiện theo những gì đã hứa, điều đó thể hiện kỳ vọng nào sau đây không đảm bảo:
Kỳ vọng nỗ lực – hoàn thành công việc
Kỳ vọng hoàn thành công việc – phần thưởng
Kỳ vọng phần thưởng phù hợp mục tiêu cá nhân
Tất cả các kỳ vọng trên
Học thuyết nhu cầu nào được đưa ra để khắc phục những nhược điểm của học thuyết Maslow:
Học thuyết công bằng
Học thuyết McClelland
Học thuyết ERG
Học thuyết kỳ vọng
Tất cả dưới đây đều là thành viên của các nhóm chính thức, ngoại trừ:
Nhân viên làm chung một nhiệm vụ
Các thành viên trong ban lãnh đạo
Hội đá bóng
Các nhóm giải quyết vấn đề trong công ty
Loại nhóm nào được xác định bởi cấu trúc tổ chức là:
Phi chính thức
Nhiệm vụ
Bạn bè
Chính thức
Điều nào sau đây không phải nguyên nhân tham gia vào nhóm:
An toàn
Địa vị
Công bằng
Quyền lực
Nhân viên không chỉ trích sếp của mình ở nơi công cộng hay không nói chuyện bằng điện thoại quá lâu trong giờ làm việc là những ví dụ liên quan đến:
Địa vị
Đoàn kết
Chuẩn mực nhóm
Vai trò
Một nhóm khi làm việc phải tuân thủ theo các quy định và chính sách do Ban giám đốc đề ra được coi là một ví dụ về ................................. ảnh hưởng đến kết quả làm việc và sự hài lòng của các thành viên trong nhóm:
Cấu trúc nhóm
Qui trình làm việc nhóm
Các điều kiện bên ngoài ảnh hưởng đến nhóm
Nguồn lực của các thành viên
Năng suất làm việc của nhóm bị ảnh hưởng tiêu cực nhất khi nhóm đó có:
Tính vững chắc cao và mục tiêu phù hợp mục tiêu tổ chức
Tính vững chắc thấp và mục tiêu phù hợp mục tiêu tổ chức
Tính vững chắc cao và mục tiêu không phù hợp mục tiêu tổ chức
Tính vững chắc thấp và mục tiêu không phù hợp mục tiêu tổ chức
Tổ chức áp đặt càng nhiều quy tắc chính thức lên các thành viên thì:
Các thành viên sẽ càng bất mãn hơn
Các thành viên trong nhóm sẽ càng làm việc có năng suất hơn
Hành vi của các thành viên trong nhóm sẽ nhất quán hơn và có thể dự báo
Năng suất làm việc của các thành viên sẽ thấp hơn
Điều nào sau đây không đúng khi xem xét đến người lãnh đạo chính thức:
Người lãnh đạo chính thức đóng vai trò quan trọng đối với thành công của nhóm
Người lãnh đạo chính thức là người có chức danh như tổ trưởng, quản đốc, giám sát viên
Người lãnh đạo chính thức không định hướng hành vi các thành viên
Hầu như mỗi nhóm đều có người lãnh đạo chính thức
Tất cả những điều sau đây là nguyên nhân làm cho những nhóm này thành công hơn các nhóm khác, ngoại trừ:
Tuổi của các thành viên
Kích cỡ của nhóm
Mức độ xung đột
Áp lực tuân thủ chuẩn mực
Nhóm làm việc có hiệu quả hay không còn tuỳ thuộc vào hoạt động truyền thông - đây là yếu tố nào trong mô hình hành vi nhóm?
Điều kiện bên ngoài
Cấu trúc nhóm
Văn hóa tổ chức
Quy trình làm việc nhóm
Địa vị của cá nhân có thể có được từ:
Tuổi tác
Kinh nghiệm
Chức vụ
Tất cả đều đúng
Nhóm có sự không đồng nhất về văn hóa, chủng tộc có thể dẫn đến:
Giải quyết vấn đề của nhóm gặp khó khăn
Thường xảy ra xung đột
Có nhiều sự sáng tạo và đa dạng về quan điểm
Tất cả đều đúng
Một loại trang phục mà nhân viên phải mặc khi làm việc là một ví dụ về:
Tập quán
Chuẩn mực
Sự trịnh trọng
Sở thích
Thuật ngữ được sử dụng để nói đến khuynh hướng các cá nhân bỏ ra ít nỗ lực hơn khi tham gia làm việc tập thể:
Tư duy nhóm
Lãng phí xã hội
Dịch chuyển nhóm
Chia nhóm nhỏ
Điểm yếu của ra quyết định nhóm là:
Tốn nhiều thời gian
Tăng áp lực tuân thủ trong nhóm
Trách nhiệm mơ hồ
Tất cả đều đúng
Yếu tố nào sau đây là công đoại cuối cùng trong quá trình truyền thông:
Giải mã
Phản hồi
Kênh
Mã hóa
Yếu tố nào giúp kiểm tra xem truyền thông có thành công hay không so với ý định ban đầu:
giải mã
phản hồi
kênh
mã hóa
Vinh viết Bản ghi nhớ để gửi cho nhân viên. Ghi những suy nghĩ của mình ra giấy là ví dụ về:
Mã hóa
Giải mã
Phản hồi
Kênh
Điều nào sau đây không thuộc ba phương tiện truyền thông cơ bản qua đó các thành viên truyền đạt thông tin cho nhau:
Nói
Viết
Tin đồn
Phi ngôn ngữ
Bản ghi nhớ, thư từ, e mail, fax, tạp chí là:
Kênh truyền thông không chính thức trong tổ chức
Kênh truyền thông chính thức trong tổ chức
Truyền thông viết
Công nghệ truyền thông
Diễn đạt trên khuôn mặt, khoảng cách vật lý, nhìn đồng hồ là những ví dụ về:
Ý nghĩa của cử chỉ
Truyền thông không bằng lời
Mạng lưới phi chính thức
Truyền thông bằng lời nói
Các phương tiện truyền thông nói và viết khác nhau về:
Khả năng truyền tải thông tin
Tính phong phú của thông tin
Tốc độ phản hồi thông tin
Tất cả đều đúng
Sử dụng phương tiện truyền thông bằng chữ viết có đặc điểm:
Mang tính thường lệ, không rõ ràng và độ phong phú thông tin thấp
Rõ ràng, thường lệ và độ phong phú thông tin cao
Mang tính thường lệ, rõ ràng và độ phong phú của thông tin thấp
Không rõ ràng, thường lệ và độ phong phú thông tin cao
Sử dụng kênh truyền thông đối thoại trực tiếp sẽ hiệu quả với những vấn đề có đặc điểm:
Mang tính thường lệ, không rõ ràng và độ phong phú thông tin thấp
Rõ ràng, thường lệ và độ phong phú thông tin cao
Mang tính thường lệ, rõ ràng và độ phong phú của thông tin thấp
Không rõ ràng, không thường lệ và độ phong phú thông tin cao
Sử dụng kênh truyền thông bằng các tập báo cáo, tài liệu sẽ có đặc điểm:
Mang tính thường lệ, không rõ ràng và độ phong phú thông tin thấp
Rõ ràng, thường lệ và độ phong phú thông tin cao
Mang tính thường lệ, rõ ràng và độ phong phú của thông tin thấp
Không rõ ràng, thường lệ và độ phong phú thông tin cao
Mạng lưới truyền thông phi chính thức có đặc điểm:
Xảy ra tự nhiên
Có sức thuyết phục cao
Tốc độ nhanh chóng
Tất cả đều đúng
Truyền thông được sử dụng cho các nhà quản trị để cung cấp chỉ dẫn công việc là kênh truyền thông:
Hướng xuống
Theo phương ngang
Chính thức
Phi chính thức
Điều nào sau đây là một ví dụ về dòng thông tin hướng xuống?
Hộp thư đề xuất
Khảo sát thái độ
Phản hổi về thành tích công việc
Thảo luận vấn đề với cấp trên
Việc người gửi tiến hành chọn lọc những thông tin mà người nhận muốn nghe sẽ được coi là yếu tố nào có ảnh hưởng đến truyền thông có hiệu quả:
Nhận thức có chọn lọc
Sàng lọc
Ngôn ngữ
Cả ba đều đúng
Hiện tượng sàng lọc là yếu tố cản trở hiệu quả hoạt động truyền thông xuất phát từ phía:
Người gửi
Người nhận
Vông nghệ
Cả (A) và (B)
Lãnh đạo liên quan đến những điều sau, ngoại trừ:
Tạo ra sự thay đổi
Gây ảnh hưởng đến những người đi theo
Duy trì sự ổn định
Chia sẻ tầm nhìn
Một .... tốt mang lại sự trật từ và kiên định thông qua việc phác thảo ra một kế hoạch chính thức.
Nhà lãnh đạo
Nhà quản trị
Tầm nhìn
Nguồn cảm hứng
...... dựa trên chức vụ của một cá nhân trong tổ chức.
Lãnh đạo
Quyền lực chính thức
Quyền lực phi chính thức
Sự ảnh hưởng
Quyền lực chuyên môn muốn nói đến khả năng gây ảnh hưởng đến người khác là do:
Chính trị
Kỹ năng hay kiến thức
Chức vụ
Có mối quan hệ thân thiện
Lý thuyết nào xác định rằng những người được sinh ra với một số đặc điểm cá nhân nhất định thì sẽ trở thành nhà lãnh đạo
Thuyết đặc điểm
Thuyết đường dẫn mục tiêu
Thuyết của Fiedler
Thuyết tình huống
Nếu các thuyết hành vi về lãnh đạo là hợp lý thì:
các thuyết đặc điểm về lãnh đạo là không phù hợp
nhà lãnh đạo được sinh ra với những hành vi lãnh đạo
hành vi lãnh đạo nên được thay đổi
có thể học tập để có khả năng
Điều nào sau đây không phải thuyết hành vi về lãnh đạo
Nghiên cứu của Đại học Ohio State
Thuyết đặc điểm
Nghiên cứu của Đại học Michigan
Lưới lãnh đạo
Hai chiều hướng hành vi lãnh đạo được giải thích trong nghiên cứu của Ohio State là:
Cưỡng chế và khích lệ
Khích lệ và sức thu hút
Định hướng nhân viên và định hướng sản xuất
Khởi xướng công việc và quan tâm nhân viên
Theo nghiên cứu của Ohio State, hành vi của nhà lãnh đạo hướng tới làm cho công việc được hoàn thành được gọi là:
Quan tâm nhân viên
Khởi xướng công việc
Định hướng nhân viên
Thuyết tình huống
Nghiên cứu của Đại học Michigan xác định một nhà lãnh đạo ..... là người có sự quan tâm đến nhu cầu cấp dưới:
Cá nhân
Định hướng sản xuất
Định hướng nhân viên
Có tính nhân văn
Blake và Mouton là những người đã phát triển:
Kỹ thuật Delphi
Lưới quản trị
Ma trận BCG
Thuyết trao đổi lãnh đạo - thành viên(LMX)
Theo Blake và Mouton, phong cách 9.1 là phong cách:
Quản trị hữu hiệu
Tự do không can thiệp
Quyền uy
Quản trị câu lạc bộ
Điều nào sau đây không phải là một thuyết theo tình huống:
Mô hình Fiedler
Lưới quản trị
Mô hình của Hersey và Blanchard
Thuyết trao đổi lãnh đạo – thành viên
Mô hình nào liên quan đến học thuyết cho rằng một nhà lãnh đạo hiệu quả hay không là phụ thuộc vào sự tương thích giữa mối quan hệ với cấp dưới, cấu trúc nhiệm vụ và vị trí quyền lực của người lãnh đạo.
Mô hình lưới quản trị
Mô hình Fiedler
Lý thuyết lãnh đạo theo tình
Lý thuyết lãnh đạo theo tình huống của của Hersey và Blanchard khác biệt rõ rệt với các lý thuyết lãnh đạo khác ở chỗ:
Xác định rõ các phong cách lãnh đạo
Tập trung vào cấp dưới
Làm cho nhà lãnh đạo phụ thuộc vào tình huống
Sử dụng các hành vi định hướng nhiệm vụ và định hướng quan hệ
Theo Hersey and Blanchard, tính sẵn sàng bao gồm:
Động cơ của nhà lãnh đạo
Tuổi của cấp dưới
Quyền lực của cấp dưới
Khả năng và sự sẵn lòng thực hiện công việc của cấp dưới
Lý thuyết ... cho rằng, vì áp lực thời gian nên nhà lãnh đạo thiết lập quan hệ với một nhóm nhỏ trong số những cấp dưới của họ:
Lưới quản trị
Trao đổi lãnh đạo – thành viên
Đường dẫn mục tiêu
Fiedler
Theo thuyết trao đổi lãnh đạo – thành viên, điều nào sau đây không đúng về những cá nhân ở trong nhóm ngoài:
Họ ít có thời gian gặp gỡ nhà lãnh đạo hơn.
Họ chỉ có quan hệ với nhà lãnh đạo theo yêu cầu công việc.
Họ được tin tưởng
Họ ít nhận được phần thưởng hơn.
Mô hình lãnh đạo dựa trên lý thuyết kỳ vọng trong động viên là:
Đường dẫn mục tiêu
Fiedler
Sự tham gia của nhà lãnh đạo
Độc đoán – dân chủ
Nhà lãnh đạo nào trong thuyết đường dẫn mục tiêu sẽ thiết lập những mục tiêu có tính thách thức và mong muốn cấp dưới thực hiện với thành tích cao:
Chỉ đạo
Hỗ trợ
Tham gia
Định hướng thành tựu
... là hệ thống ý nghĩa chung được nắm giữ bởi các thành viên trong tổ chức, giúp phân biệt tổ chức này với tổ chức khác:
Sự hòa nhập
Tính chính thức
Văn hóa tổ chức
Hình ảnh công ty
Những giá trị cơ bản và thống trị được chấp nhận trong khắp tổ chức được gọi là:
Giá trị người sáng lập
Giá trị cốt lõi
Đặc điểm công ty
Các giá trị chung
Đặc tính chính của văn hóa tổ chức xem xét mức độ nhà quản trị quan tâm đến ảnh hưởng của các quyết định lên con người là:
Sự đổi mới
Chú ý đến chi tiết
Định hướng kết quả
Định hướng con người
Xem xét các giá trị được chia sẻ bởi đa số các thành viên trong tổ chức hay một số ít các thành viên trong nhóm là:
Tính thống nhất của văn hóa tổ chức (VHTC)
Mặt chức năng của VHTC
Mặt phi chức năng của VHTC
Các đặc tính của VHTC
... là chỉ số về một nền văn hóa tổ chức mạnh:
Nhà quản trị yếu
Cơ cấu tổ chức hoàn toàn theo chiều ngang
Vai trò hẹp
Các giá trị được chia sẻ rộng rãi
Một văn hóa tổ chức mạnh có thể tạo ra bầu không khí:
Sáng tạo
Kiểm soát hành vi cao
Cam kết của nhân viên thấp
Không trung thành
Điều nào sau đây có thể là kết quả của một nền văn hóa tổ chức mạnh:
Thuyên chuyển của nhân viên thấp
Sự hài lòng của nhân viên thấp
Thuyên chuyển của nhân viên cao
Vắng mặt cao
Nguồn gốc đầu tiên của văn hóa tổ chức là:
Nhà quản trị cấp cao
Môi trường
Người sáng lập của tổ chức
Hệ thống niềm tin của nhân viên
sự hình thành văn hoa xảy ra theo những cách nào sau đây:
người sáng lập thuê những nhân viên nghĩ và cảm nhận giống họ
người sáng lập giữ những nhân viên nghĩ và làm theo cách của họ
hành vi của người sáng lập như tấm gương điển hình
tất cả những điều trên
Quy trình tuyển chọn giúp giữ vững văn hóa tổ chức bởi vì:
thiết lập và củng cố các chuẩn mực
đảm bảo các ứng viên phù hợp với tổ chức
hòa nhập các ứng viên
xác định các ứng viên có kỹ năng phù hợp với công việc
Văn hóa tổ chức được lan truyền đến nhân viên bằng:
Giai đoạn trước khi bắt đầu
Giai đoạn cọ xát
Giai đoạn thay đổi
Những nghi lễ diễn ra trong tổ chức
Một trong những ảnh hưởng phi chức năng của văn hóa tổ chức là:
Tăng tính cam kết gắn bó với tổ chức
Giảm tính mơ hồ trong nhân viên
Tạo sự đồng nhất giữa các nhân viên
Cản trở sự đa dạng
Việc người gửi tiến hành chọn lọc những thông tin mà người nhận muốn nghe sẽ được coi là yếu tố nào có ảnh hưởng đến quá trình truyền thông hiệu quả?
Nhận thức chọn lọc
Sàng lọc
Ngôn ngữ
Thông tin quá tải
Giải quyết xung đột dẫn đến kết quả win-win là cách giải quyết:
Né tránh
Hợp tác
Giúp đỡ
Cạnh tranh
Ai đề nghị Thuyết hai nhân tố:
Maslow
McClelland
Herzberg
Alderfer
Điều nào sau đây không đúng về lý thuyết hai nhân tố:
Điều kiện làm việc thuộc nhân tố duy trì
Thỏa mãn nhu cầu cấp cao là nhân tố động viên
Công việc sẽ trở nên thỏa mãn khi nhân tố gây ra sự bất mãn bị loại bỏ.
Trách nhiệm công việc là nhân tố tạo nên sự thỏa mãn
