wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về động lực và học thuyết

Total questions: 99

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Học thuyết nào được đưa ra để khắc phục những nhược điểm của học thuyết Maslow?

a)

Học thuyết ERG.

b)

Học thuyết công bằng.

c)

Học thuyết McClelland.

d)

Học thuyết Kỳ Vọng.

2.

Trong học thuyết công bằng, cá nhân được đánh giá dựa trên:

a)

Tỉ lệ giữa chi phí và lợi ích.

b)

Sự đánh đổi giữa hiệu suất và hiệu quả.

c)

Sự đánh đổi giữa chất lượng và số lượng.

d)

Tỷ lệ giữa đầu ra và đầu vào công việc.

3.

Yếu tố nào sau đây là yếu tố động viên trong học thuyết hai nhân tố:

a)

Mối quan hệ với cấp trên.

b)

Điều kiện làm việc.

c)

Trách nhiệm.

d)

Địa vị.

4.

Một người có nhu cầu thành tích cao thường thích môi trường làm việc:

a)

Ít thông tin phản hồi.

b)

Mức độ rủi ro thấp.

c)

Cơ hội phát triển các mối quan hệ bạn bè cao.

d)

Được phản hồi về kết quả thực hiện công việc.

5.

Theo mô hình đặc tính công việc (JCM) quyền tự chủ được định nghĩa là mức độ mà ________.

a)

Một công việc đòi hỏi phải hoàn thành một phần công việc hoàn chỉnh và có thể xác định được.

b)

Một công việc tạo ra thông tin trực tiếp và rõ ràng về hiệu suất.

c)

Một công việc mang lại cho người lao động sự tự do, độc lập và quyền quyết định.

6.

________ Là các quá trình thể hiện cường độ, định hướng và mức độ nỗ lực cá nhân nhằm đạt được mục tiêu.

a)

Lãnh đạo (Leadership)

b)

Quản lý (Management)

c)

Cảm xúc lao động (Emotional labor)

d)

Động lực (Motivation)

7.

Khía cạnh ________ của động lực đo lường thời gian một người có thể duy trì nỗ lực.

a)

Định hướng (direction)

b)

Nỗ lực (persistence)

c)

Cường độ (intensity)

d)

Kiến thức (knowledge)

8.

Yếu tố ________ của động lực mô tả mức độ cố gắng của một người.

a)

Trí tuệ (intelligence)

b)

Kinh nghiệm (experience)

c)

Cường độ (intensity)

d)

Nỗ lực (persistence)

9.

Cấp độ nào trong hệ thống phân cấp nhu cầu của Maslow liên quan đến việc thỏa mãn cơn đói, cơn khát và các nhu cầu thể chất khác của một người?

a)

An toàn (safety)

b)

Sinh lý (physiological)

c)

Xã hội (socia)

d)

Kinh trọng (esteem)

10.

Theo hệ thống phân cấp nhu cầu của Maslow, nhu cầu nào sau đây là nhu cầu bậc thấp hơn?

a)

Xã hội (social)

b)

An toàn (safety)

c)

Kinh trọng (esteem)

d)

Thể hiện bản thân (self-actualization)

11.

Theo Lý thuyết Y của Douglas McGregor, một nhà quản lý giả định rằng nhân viên ________.

a)

Cần được hướng dẫn

b)

Thích được kiểm soát

c)

Học cách chấp nhận trách nhiệm

d)

Cố gắng trốn tránh công việc

12.

Lý thuyết ________ còn được gọi là lý thuyết động lực-duy trì.

a)

Hệ thống cấp bậc của nhu cầu (hierarchy of needs)

b)

Thiết lập mục tiêu (goal-setting)

c)

Đánh giá nhận thức (cognitive evaluation)

d)

Hai nhân tố (two-factor)

13.

Điều nào sau đây là yếu tố tạo động lực, theo lý thuyết hai yếu tố của Herzberg?

a)

Sự công nhận

b)

Tiền lương

c)

Mối quan hệ với người khác

d)

Chính sách công ty

14.

Theo lý thuyết hai yếu tố do Herzberg đề xuất, yếu tố nào sau đây được coi là yếu tố duy trì?

a)

Cơ hội thăng tiến (promotional opportunities)

b)

Chất lượng giám sát (quality of supervision)

c)

Thành tích (achievement)

d)

Trách nhiệm (responsibility)

15.

Theo Herzberg, khi ________ là đủ, mọi người sẽ không bất mãn, nhưng họ cũng sẽ không hài lòng.

a)

Những nhu cầu thành tích (achievement needs)

b)

Yếu tố động lực (motivational factors)

c)

Những nhu cầu về quyền lực (power needs)

d)

Những yếu tố duy trì (hygiene factors)

16.

Lý thuyết của McClelland dựa trên nhu cầu nào sau đây?

a)

Ổn định , tăng trưởng và an ninh (stability, growth, and security)

b)

Thành tích, quyền lực, hội nhập (achievement, power, and affiliation)

c)

Tự thực hiện, ổn định, an toàn (self-actualization, stability, and safety)

d)

Duy trì, kiểm soát và an ninh (hygiene, control, and security)

17.

Phát biểu nào sau đây là đúng theo thuyết nhu cầu của McClelland?

a)

Những người có nhu cầu thành tích cao thích những nhiệm vụ có mức độ rủi ro cao.

b)

Những người có nhu cầu thành tích cao quan tâm đến việc thúc đẩy người khác làm tốt.

c)

Những người có thành tích cao cần trải nghiệm sự hài lòng lớn từ thành công đến nhờ may mắn.

d)

Những người có nhu cầu quyền lực cao và nhu cầu liên kết thấp thường là những nhà quản lý giỏi nhất.

18.

MBO nhấn mạnh các mục tiêu là ________.

a)

Hữu hình, có thể kiểm chứng, có thể đo lường (tangible, verifiable, and measurable)

b)

Có thể đạt được, Có thể kiểm soát và Có lợi nhuận (achievable, controllable, and profitable)

c)

Truyền cảm hứng, Có thể kiểm chứng và Sáng tạo (inspirational, verifiable, and creative)

d)

Hữu hình, bổ ích và sáng tạo (tangible, rewarding, and creative)

19.

Trong lý thuyết công bằng, các cá nhân đánh giá ________.

a)

Tỷ lệ chi phí-lợi ích (cost-benefit ratio)

b)

Hiệu suất và hiệu quả (Efficiency and effectiveness)

c)

Số lượng và chất lượng (quantity-quality)

d)

Tỷ lệ kết quả - đầu vào (outcome-input ratio)

20.

Thuyết nào sau đây thảo luận về ba mối quan hệ: mối quan hệ nỗ lực-hiệu quả, mối quan hệ hiệu quả-phần thưởng và mối quan hệ phần thưởng-mục tiêu cá nhân?

a)

Lý thuyết thiết lập mục tiêu (goal-setting theory)

b)

Lý thuyết công bằng (equity theory)

c)

Thuyết kỳ vọng (expectancy theory)

d)

Lý thuyết tự quyết (self-determination theory)

21.

Mark là một nhà văn kỹ thuật xuất sắc. Anh ấy chưa bao giờ trễ hạn và tất cả các dự án của anh ấy đều có chất lượng vượt trội. Bây giờ anh ấy muốn làm việc từ xa hai ngày một tuần để có thể dành nhiều thời gian hơn cho gia đình. Anh ấy cảm thấy rằng anh ấy đã chứng minh được độ tin cậy của mình. Tuy nhiên, sếp của anh ta không thể đáp ứng yêu cầu của anh ta và thay vào đó tăng lương đáng kể cho anh ta. Theo lý thuyết kỳ vọng, sự thất vọng của Mark chứng tỏ sự đổ vỡ trong mối quan hệ ________.

a)

Hiệu quả - phần thưởng (performance-reward)

b)

Nỗ lực – hiểu quả (effort-performance)

c)

Phần thưởng – mục tiêu cá nhân (rewards-personal goals)

d)

Nỗ lực- thoả mãn (effort-satisfaction)

22.

Nếu một người quản lý giả định sai rằng tất cả nhân viên đều muốn điều giống nhau, thì theo lý thuyết kỳ vọng, rất có thể sẽ dẫn đến một mối quan hệ ________ yếu.

a)

Hiệu quả - phần thưởng (performance-reward)

b)

Nỗ lực – hiểu quả (effort-performance)

c)

Phần thưởng – mục tiêu cá nhân (rewards-personal goals)

d)

Hiệu quả - thành tích (performance-achievement)

23.

Theo mô hình đặc tính công việc, điều nào sau đây xác định sự đa dạng của kỹ năng?

a)

Mức độ mà một công việc đòi hỏi phải hoàn thành toàn bộ và có thể xác định được phần công việc.

b)

Mức độ mà các hoạt động công việc tạo ra thông tin trực tiếp và rõ ràng về hiệu suất.

c)

Mức độ mà một công việc mang lại cho người lao động sự tự do trong việc lập kế hoạch và thủ tục.

d)

Mức độ mà một công việc yêu cầu nhiều hoạt động khác nhau

24.

Theo mô hình đặc tính công việc, điều nào sau đây xác định sự đồng nhất về nhiệm vụ?

a)

Mức độ mà một công việc đòi hỏi phải hoàn thành toàn bộ và có thể xác định được phần công việc

b)

Mức độ mà các hoạt động công việc tạo ra thông tin trực tiếp và rõ ràng về hiệu suất

c)

Mức độ mà một công việc mang lại cho người lao động sự tự do trong việc lập kế hoạch và thủ tục

d)

Mức độ mà một công việc yêu cầu nhiều hoạt động khác nhau khai thác các khả năng khác nhau.

25.

Theo mô hình đặc điểm công việc, tầm quan trọng của nhiệm vụ là mức độ mà ________.

a)

Mức độ mà một công việc đòi hỏi phải hoàn thành toàn bộ và có thể xác định được phần công việc

b)

Mức độ mà một công việc mang lại cho người lao động sự tự do trong việc lập kế hoạch và thủ tục

c)

Mức độ mà một công việc yêu cầu nhiều hoạt động khác nhau khai thác các khả năng khác

d)

Một công việc có ảnh hưởng đến cuộc sống hoặc công việc của người khác

26.

Theo mô hình đặc điểm công việc, quyền tự quyết được định nghĩa là mức độ mà ________.

a)

Một công việc mang lại cho người lao động sự tự do, độc lập và quyền quyết định

b)

Mức độ mà một công việc đòi hỏi phải hoàn thành toàn bộ và có thể xác định được phần công việc

c)

Mức độ mà một công việc mang lại cho người lao động sự tự do trong việc lập kế hoạch và thủ tục

d)

Mức độ mà một công việc yêu cầu nhiều hoạt động khác nhau khai thác các khả năng khác

27.

Theo mô hình đặc điểm công việc, ________ cho biết mức độ mà việc thực hiện các hoạt động công việc tạo ra thông tin trực tiếp và rõ ràng về hiệu suất của chính bạn.

a)

Quyền tự quyết (autonomy)

b)

Phản hồi (feedback)

c)

Sự đồng nhất về nhiệm vụ (task identity)

d)

Đa dạng về kỹ năng (skill variety)

28.

Các đặc điểm nào sau đây của mô hình đặc điểm công việc (JCM) kết hợp để tạo ra công việc có ý nghĩa?

a)

Quyền tự quyết, đồng nhất nhiệm vụ và phản hồi (autonomy, task identity, and feedback)

b)

Đa dang kỹ năng, quyền tự quyết, tầm quan trọng của nhiệm vụ (skill variety, autonomy, and task significance)

c)

Đa dạng kỹ năng, quyền tự quyết, phản hồi (skill variety, autonomy, and feedback)

d)

Đa dạng kỹ năng, Sự đồng nhất nhiệm vụ và tâm quan trọng của nhiệm vụ (skill variety, task identity, and task significance)

29.

Các khía cạnh cốt lõi của mô hình đặc điểm công việc có thể được kết hợp thành một chỉ số dự đoán duy nhất được gọi là ________.

a)

Điểm kết quả cá nhân (personal outcome score)

b)

Điểm chẩn đoán công việc (Job diagnostic score)

c)

Điểm số tiềm năng tạo động lực (motivating potential score)

d)

Điểm số tiềm năng phát triển (potential development score)

30.

Một trong những khía cạch trong mô hình đặc tính công viêc (JCM) làm tăng trải nghiệm trách nhiệm đối với hiệu quả công việc đó là?

a)

Tầm quan trọng của nhiệm vụ (task significance)

b)

Quyền tự quyết (autonomy)

c)

Sự đồng nhất về nhiệm vụ (task identity)

d)

Sự đa dạng về kỹ năng (skill variety)

31.

________ là một quá trình có sự tham gia sử dụng thông tin đầu vào của nhân viên để tăng cam kết của họ đối với sự thành công của tổ chức.

a)

Làm phong phú thêm công việc (Job enrichment)

b)

Sự tham gia của nhân viên (Employee involvement)

c)

Tích hợp dọc (Vertical integration)

d)

Chia sẻ công việc (Job sharing)

32.

Khi nhà quản trị giao công việc cho nhân viên và hứa rằng khi nhân viên hoàn thành tốt sẽ được khen thưởng nhưng nhà quản trị không thực hiện theo những gì đã hứa, điều đó thể hiện kỳ vọng nào sau đây không đảm bảo:

a)

Kỳ vọng nỗ lực – hoàn thành công việc

b)

Kỳ vọng hoàn thành công việc – phần thưởng

c)

Kỳ vọng phần thưởng phù hợp mục tiêu cá nhân

d)

Tất cả các kỳ vọng trên

33.

Học thuyết nhu cầu nào được đưa ra để khắc phục những nhược điểm của học thuyết Maslow:

a)

Học thuyết công bằng

b)

Học thuyết McClelland

c)

Học thuyết ERG

d)

Học thuyết kỳ vọng

34.

Tất cả dưới đây đều là thành viên của các nhóm chính thức, ngoại trừ:

a)

Nhân viên làm chung một nhiệm vụ

b)

Các thành viên trong ban lãnh đạo

c)

Hội đá bóng

d)

Các nhóm giải quyết vấn đề trong công ty

35.

Loại nhóm nào được xác định bởi cấu trúc tổ chức là:

a)

Phi chính thức

b)

Nhiệm vụ

c)

Bạn bè

d)

Chính thức

36.

Điều nào sau đây không phải nguyên nhân tham gia vào nhóm:

a)

An toàn

b)

Địa vị

c)

Công bằng

d)

Quyền lực

37.

Nhân viên không chỉ trích sếp của mình ở nơi công cộng hay không nói chuyện bằng điện thoại quá lâu trong giờ làm việc là những ví dụ liên quan đến:

a)

Địa vị

b)

Đoàn kết

c)

Chuẩn mực nhóm

d)

Vai trò

38.

Một nhóm khi làm việc phải tuân thủ theo các quy định và chính sách do Ban giám đốc đề ra được coi là một ví dụ về ................................. ảnh hưởng đến kết quả làm việc và sự hài lòng của các thành viên trong nhóm:

a)

Cấu trúc nhóm

b)

Qui trình làm việc nhóm

c)

Các điều kiện bên ngoài ảnh hưởng đến nhóm

d)

Nguồn lực của các thành viên

39.

Năng suất làm việc của nhóm bị ảnh hưởng tiêu cực nhất khi nhóm đó có:

a)

Tính vững chắc cao và mục tiêu phù hợp mục tiêu tổ chức

b)

Tính vững chắc thấp và mục tiêu phù hợp mục tiêu tổ chức

c)

Tính vững chắc cao và mục tiêu không phù hợp mục tiêu tổ chức

d)

Tính vững chắc thấp và mục tiêu không phù hợp mục tiêu tổ chức

40.

Tổ chức áp đặt càng nhiều quy tắc chính thức lên các thành viên thì:

a)

Các thành viên sẽ càng bất mãn hơn

b)

Các thành viên trong nhóm sẽ càng làm việc có năng suất hơn

c)

Hành vi của các thành viên trong nhóm sẽ nhất quán hơn và có thể dự báo

d)

Năng suất làm việc của các thành viên sẽ thấp hơn

41.

Điều nào sau đây không đúng khi xem xét đến người lãnh đạo chính thức:

a)

Người lãnh đạo chính thức đóng vai trò quan trọng đối với thành công của nhóm

b)

Người lãnh đạo chính thức là người có chức danh như tổ trưởng, quản đốc, giám sát viên

c)

Người lãnh đạo chính thức không định hướng hành vi các thành viên

d)

Hầu như mỗi nhóm đều có người lãnh đạo chính thức

42.

Tất cả những điều sau đây là nguyên nhân làm cho những nhóm này thành công hơn các nhóm khác, ngoại trừ:

a)

Tuổi của các thành viên

b)

Kích cỡ của nhóm

c)

Mức độ xung đột

d)

Áp lực tuân thủ chuẩn mực

43.

Nhóm làm việc có hiệu quả hay không còn tuỳ thuộc vào hoạt động truyền thông - đây là yếu tố nào trong mô hình hành vi nhóm?

a)

Điều kiện bên ngoài

b)

Cấu trúc nhóm

c)

Văn hóa tổ chức

d)

Quy trình làm việc nhóm

44.

Địa vị của cá nhân có thể có được từ:

a)

Tuổi tác

b)

Kinh nghiệm

c)

Chức vụ

d)

Tất cả đều đúng

45.

Nhóm có sự không đồng nhất về văn hóa, chủng tộc có thể dẫn đến:

a)

Giải quyết vấn đề của nhóm gặp khó khăn

b)

Thường xảy ra xung đột

c)

Có nhiều sự sáng tạo và đa dạng về quan điểm

d)

Tất cả đều đúng

46.

Một loại trang phục mà nhân viên phải mặc khi làm việc là một ví dụ về:

a)

Tập quán

b)

Chuẩn mực

c)

Sự trịnh trọng

d)

Sở thích

47.

Thuật ngữ được sử dụng để nói đến khuynh hướng các cá nhân bỏ ra ít nỗ lực hơn khi tham gia làm việc tập thể:

a)

Tư duy nhóm

b)

Lãng phí xã hội

c)

Dịch chuyển nhóm

d)

Chia nhóm nhỏ

48.

Điểm yếu của ra quyết định nhóm là:

a)

Tốn nhiều thời gian

b)

Tăng áp lực tuân thủ trong nhóm

c)

Trách nhiệm mơ hồ

d)

Tất cả đều đúng

49.

Yếu tố nào sau đây là công đoại cuối cùng trong quá trình truyền thông:

a)

Giải mã

b)

Phản hồi

c)

Kênh

d)

Mã hóa

50.

Yếu tố nào giúp kiểm tra xem truyền thông có thành công hay không so với ý định ban đầu:

a)

giải mã

b)

phản hồi

c)

kênh

d)

mã hóa

51.

Vinh viết Bản ghi nhớ để gửi cho nhân viên. Ghi những suy nghĩ của mình ra giấy là ví dụ về:

a)

Mã hóa

b)

Giải mã

c)

Phản hồi

d)

Kênh

52.

Điều nào sau đây không thuộc ba phương tiện truyền thông cơ bản qua đó các thành viên truyền đạt thông tin cho nhau:

a)

Nói

b)

Viết

c)

Tin đồn

d)

Phi ngôn ngữ

53.

Bản ghi nhớ, thư từ, e mail, fax, tạp chí là:

a)

Kênh truyền thông không chính thức trong tổ chức

b)

Kênh truyền thông chính thức trong tổ chức

c)

Truyền thông viết

d)

Công nghệ truyền thông

54.

Diễn đạt trên khuôn mặt, khoảng cách vật lý, nhìn đồng hồ là những ví dụ về:

a)

Ý nghĩa của cử chỉ

b)

Truyền thông không bằng lời

c)

Mạng lưới phi chính thức

d)

Truyền thông bằng lời nói

55.

Các phương tiện truyền thông nói và viết khác nhau về:

a)

Khả năng truyền tải thông tin

b)

Tính phong phú của thông tin

c)

Tốc độ phản hồi thông tin

d)

Tất cả đều đúng

56.

Sử dụng phương tiện truyền thông bằng chữ viết có đặc điểm:

a)

Mang tính thường lệ, không rõ ràng và độ phong phú thông tin thấp

b)

Rõ ràng, thường lệ và độ phong phú thông tin cao

c)

Mang tính thường lệ, rõ ràng và độ phong phú của thông tin thấp

d)

Không rõ ràng, thường lệ và độ phong phú thông tin cao

57.

Sử dụng kênh truyền thông đối thoại trực tiếp sẽ hiệu quả với những vấn đề có đặc điểm:

a)

Mang tính thường lệ, không rõ ràng và độ phong phú thông tin thấp

b)

Rõ ràng, thường lệ và độ phong phú thông tin cao

c)

Mang tính thường lệ, rõ ràng và độ phong phú của thông tin thấp

d)

Không rõ ràng, không thường lệ và độ phong phú thông tin cao

58.

Sử dụng kênh truyền thông bằng các tập báo cáo, tài liệu sẽ có đặc điểm:

a)

Mang tính thường lệ, không rõ ràng và độ phong phú thông tin thấp

b)

Rõ ràng, thường lệ và độ phong phú thông tin cao

c)

Mang tính thường lệ, rõ ràng và độ phong phú của thông tin thấp

d)

Không rõ ràng, thường lệ và độ phong phú thông tin cao

59.

Mạng lưới truyền thông phi chính thức có đặc điểm:

a)

Xảy ra tự nhiên

b)

Có sức thuyết phục cao

c)

Tốc độ nhanh chóng

d)

Tất cả đều đúng

60.

Truyền thông được sử dụng cho các nhà quản trị để cung cấp chỉ dẫn công việc là kênh truyền thông:

a)

Hướng xuống

b)

Theo phương ngang

c)

Chính thức

d)

Phi chính thức

61.

Điều nào sau đây là một ví dụ về dòng thông tin hướng xuống?

a)

Hộp thư đề xuất

b)

Khảo sát thái độ

c)

Phản hổi về thành tích công việc

d)

Thảo luận vấn đề với cấp trên

62.

Việc người gửi tiến hành chọn lọc những thông tin mà người nhận muốn nghe sẽ được coi là yếu tố nào có ảnh hưởng đến truyền thông có hiệu quả:

a)

Nhận thức có chọn lọc

b)

Sàng lọc

c)

Ngôn ngữ

d)

Cả ba đều đúng

63.

Hiện tượng sàng lọc là yếu tố cản trở hiệu quả hoạt động truyền thông xuất phát từ phía:

a)

Người gửi

b)

Người nhận

c)

Vông nghệ

d)

Cả (A) và (B)

64.

Lãnh đạo liên quan đến những điều sau, ngoại trừ:

a)

Tạo ra sự thay đổi

b)

Gây ảnh hưởng đến những người đi theo

c)

Duy trì sự ổn định

d)

Chia sẻ tầm nhìn

65.

Một .... tốt mang lại sự trật từ và kiên định thông qua việc phác thảo ra một kế hoạch chính thức.

a)

Nhà lãnh đạo

b)

Nhà quản trị

c)

Tầm nhìn

d)

Nguồn cảm hứng

66.

...... dựa trên chức vụ của một cá nhân trong tổ chức.

a)

Lãnh đạo

b)

Quyền lực chính thức

c)

Quyền lực phi chính thức

d)

Sự ảnh hưởng

67.

Quyền lực chuyên môn muốn nói đến khả năng gây ảnh hưởng đến người khác là do:

a)

Chính trị

b)

Kỹ năng hay kiến thức

c)

Chức vụ

d)

Có mối quan hệ thân thiện

68.

Lý thuyết nào xác định rằng những người được sinh ra với một số đặc điểm cá nhân nhất định thì sẽ trở thành nhà lãnh đạo

a)

Thuyết đặc điểm

b)

Thuyết đường dẫn mục tiêu

c)

Thuyết của Fiedler

d)

Thuyết tình huống

69.

Nếu các thuyết hành vi về lãnh đạo là hợp lý thì:

a)

các thuyết đặc điểm về lãnh đạo là không phù hợp

b)

nhà lãnh đạo được sinh ra với những hành vi lãnh đạo

c)

hành vi lãnh đạo nên được thay đổi

d)

có thể học tập để có khả năng

70.

Điều nào sau đây không phải thuyết hành vi về lãnh đạo

a)

Nghiên cứu của Đại học Ohio State

b)

Thuyết đặc điểm

c)

Nghiên cứu của Đại học Michigan

d)

Lưới lãnh đạo

71.

Hai chiều hướng hành vi lãnh đạo được giải thích trong nghiên cứu của Ohio State là:

a)

Cưỡng chế và khích lệ

b)

Khích lệ và sức thu hút

c)

Định hướng nhân viên và định hướng sản xuất

d)

Khởi xướng công việc và quan tâm nhân viên

72.

Theo nghiên cứu của Ohio State, hành vi của nhà lãnh đạo hướng tới làm cho công việc được hoàn thành được gọi là:

a)

Quan tâm nhân viên

b)

Khởi xướng công việc

c)

Định hướng nhân viên

d)

Thuyết tình huống

73.

Nghiên cứu của Đại học Michigan xác định một nhà lãnh đạo ..... là người có sự quan tâm đến nhu cầu cấp dưới:

a)

Cá nhân

b)

Định hướng sản xuất

c)

Định hướng nhân viên

d)

Có tính nhân văn

74.

Blake và Mouton là những người đã phát triển:

a)

Kỹ thuật Delphi

b)

Lưới quản trị

c)

Ma trận BCG

d)

Thuyết trao đổi lãnh đạo - thành viên(LMX)

75.

Theo Blake và Mouton, phong cách 9.1 là phong cách:

a)

Quản trị hữu hiệu

b)

Tự do không can thiệp

c)

Quyền uy

d)

Quản trị câu lạc bộ

76.

Điều nào sau đây không phải là một thuyết theo tình huống:

a)

Mô hình Fiedler

b)

Lưới quản trị

c)

Mô hình của Hersey và Blanchard

d)

Thuyết trao đổi lãnh đạo – thành viên

77.

Mô hình nào liên quan đến học thuyết cho rằng một nhà lãnh đạo hiệu quả hay không là phụ thuộc vào sự tương thích giữa mối quan hệ với cấp dưới, cấu trúc nhiệm vụ và vị trí quyền lực của người lãnh đạo.

a)

Mô hình lưới quản trị

b)

Mô hình Fiedler

c)

Lý thuyết lãnh đạo theo tình

78.

Lý thuyết lãnh đạo theo tình huống của của Hersey và Blanchard khác biệt rõ rệt với các lý thuyết lãnh đạo khác ở chỗ:

a)

Xác định rõ các phong cách lãnh đạo

b)

Tập trung vào cấp dưới

c)

Làm cho nhà lãnh đạo phụ thuộc vào tình huống

d)

Sử dụng các hành vi định hướng nhiệm vụ và định hướng quan hệ

79.

Theo Hersey and Blanchard, tính sẵn sàng bao gồm:

a)

Động cơ của nhà lãnh đạo

b)

Tuổi của cấp dưới

c)

Quyền lực của cấp dưới

d)

Khả năng và sự sẵn lòng thực hiện công việc của cấp dưới

80.

Lý thuyết ... cho rằng, vì áp lực thời gian nên nhà lãnh đạo thiết lập quan hệ với một nhóm nhỏ trong số những cấp dưới của họ:

a)

Lưới quản trị

b)

Trao đổi lãnh đạo – thành viên

c)

Đường dẫn mục tiêu

d)

Fiedler

81.

Theo thuyết trao đổi lãnh đạo – thành viên, điều nào sau đây không đúng về những cá nhân ở trong nhóm ngoài:

a)

Họ ít có thời gian gặp gỡ nhà lãnh đạo hơn.

b)

Họ chỉ có quan hệ với nhà lãnh đạo theo yêu cầu công việc.

c)

Họ được tin tưởng

d)

Họ ít nhận được phần thưởng hơn.

82.

Mô hình lãnh đạo dựa trên lý thuyết kỳ vọng trong động viên là:

a)

Đường dẫn mục tiêu

b)

Fiedler

c)

Sự tham gia của nhà lãnh đạo

d)

Độc đoán – dân chủ

83.

Nhà lãnh đạo nào trong thuyết đường dẫn mục tiêu sẽ thiết lập những mục tiêu có tính thách thức và mong muốn cấp dưới thực hiện với thành tích cao:

a)

Chỉ đạo

b)

Hỗ trợ

c)

Tham gia

d)

Định hướng thành tựu

84.

... là hệ thống ý nghĩa chung được nắm giữ bởi các thành viên trong tổ chức, giúp phân biệt tổ chức này với tổ chức khác:

a)

Sự hòa nhập

b)

Tính chính thức

c)

Văn hóa tổ chức

d)

Hình ảnh công ty

85.

Những giá trị cơ bản và thống trị được chấp nhận trong khắp tổ chức được gọi là:

a)

Giá trị người sáng lập

b)

Giá trị cốt lõi

c)

Đặc điểm công ty

d)

Các giá trị chung

86.

Đặc tính chính của văn hóa tổ chức xem xét mức độ nhà quản trị quan tâm đến ảnh hưởng của các quyết định lên con người là:

a)

Sự đổi mới

b)

Chú ý đến chi tiết

c)

Định hướng kết quả

d)

Định hướng con người

87.

Xem xét các giá trị được chia sẻ bởi đa số các thành viên trong tổ chức hay một số ít các thành viên trong nhóm là:

a)

Tính thống nhất của văn hóa tổ chức (VHTC)

b)

Mặt chức năng của VHTC

c)

Mặt phi chức năng của VHTC

d)

Các đặc tính của VHTC

88.

... là chỉ số về một nền văn hóa tổ chức mạnh:

a)

Nhà quản trị yếu

b)

Cơ cấu tổ chức hoàn toàn theo chiều ngang

c)

Vai trò hẹp

d)

Các giá trị được chia sẻ rộng rãi

89.

Một văn hóa tổ chức mạnh có thể tạo ra bầu không khí:

a)

Sáng tạo

b)

Kiểm soát hành vi cao

c)

Cam kết của nhân viên thấp

d)

Không trung thành

90.

Điều nào sau đây có thể là kết quả của một nền văn hóa tổ chức mạnh:

a)

Thuyên chuyển của nhân viên thấp

b)

Sự hài lòng của nhân viên thấp

c)

Thuyên chuyển của nhân viên cao

d)

Vắng mặt cao

91.

Nguồn gốc đầu tiên của văn hóa tổ chức là:

a)

Nhà quản trị cấp cao

b)

Môi trường

c)

Người sáng lập của tổ chức

d)

Hệ thống niềm tin của nhân viên

92.

sự hình thành văn hoa xảy ra theo những cách nào sau đây:

a)

người sáng lập thuê những nhân viên nghĩ và cảm nhận giống họ

b)

người sáng lập giữ những nhân viên nghĩ và làm theo cách của họ

c)

hành vi của người sáng lập như tấm gương điển hình

d)

tất cả những điều trên

93.

Quy trình tuyển chọn giúp giữ vững văn hóa tổ chức bởi vì:

a)

thiết lập và củng cố các chuẩn mực

b)

đảm bảo các ứng viên phù hợp với tổ chức

c)

hòa nhập các ứng viên

d)

xác định các ứng viên có kỹ năng phù hợp với công việc

94.

Văn hóa tổ chức được lan truyền đến nhân viên bằng:

a)

Giai đoạn trước khi bắt đầu

b)

Giai đoạn cọ xát

c)

Giai đoạn thay đổi

d)

Những nghi lễ diễn ra trong tổ chức

95.

Một trong những ảnh hưởng phi chức năng của văn hóa tổ chức là:

a)

Tăng tính cam kết gắn bó với tổ chức

b)

Giảm tính mơ hồ trong nhân viên

c)

Tạo sự đồng nhất giữa các nhân viên

d)

Cản trở sự đa dạng

96.

Việc người gửi tiến hành chọn lọc những thông tin mà người nhận muốn nghe sẽ được coi là yếu tố nào có ảnh hưởng đến quá trình truyền thông hiệu quả?

a)

Nhận thức chọn lọc

b)

Sàng lọc

c)

Ngôn ngữ

d)

Thông tin quá tải

97.

Giải quyết xung đột dẫn đến kết quả win-win là cách giải quyết:

a)

Né tránh

b)

Hợp tác

c)

Giúp đỡ

d)

Cạnh tranh

98.

Ai đề nghị Thuyết hai nhân tố:

a)

Maslow

b)

McClelland

c)

Herzberg

d)

Alderfer

99.

Điều nào sau đây không đúng về lý thuyết hai nhân tố:

a)

Điều kiện làm việc thuộc nhân tố duy trì

b)

Thỏa mãn nhu cầu cấp cao là nhân tố động viên

c)

Công việc sẽ trở nên thỏa mãn khi nhân tố gây ra sự bất mãn bị loại bỏ.

d)

Trách nhiệm công việc là nhân tố tạo nên sự thỏa mãn