Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Nhận thức và Rối loạn

Total questions: 101

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Nhận thức là:

a)

Hoạt động ngẫu nhiên

b)

Kết quả của các quá trình tâm lý như tri giác, tư duy, trí nhớ

c)

Sản phẩm của cảm xúc

d)

Hoạt động phản xạ

2.

Rối loạn nhận thức thường không liên quan đến:

a)

Sa sút trí tuệ

b)

Tăng cảm xúc

c)

Tổn thương não

d)

Tâm thần phân liệt

3.

Người bệnh nói năng lộn xộn, suy nghĩ không mạch lạc là biểu hiện:

a)

Rối loạn ngôn ngữ

b)

Rối loạn tư duy

c)

Rối loạn xúc giác

d)

Rối loạn hành vi

4.

Tri giác sai lệch do rối loạn gọi là:

a)

Hoang tưởng

b)

Ảo giác

c)

Tăng động

d)

Lú lẫn

5.

Thành phần nào sau đây không thuộc nhóm quá trình nhận thức?

a)

Tri giác

b)

Tư duy

c)

Cảm xúc

d)

Trí nhớ

6.

Khi một người nhìn thấy vật không có thật và tin rằng nó tồn tại, đó là biểu hiện của:

a)

Hoang tưởng

b)

Ảo giác

c)

Lú lẫn

d)

Ký ức sai lệch

7.

Quá trình tổ chức và diễn giải thông tin cảm giác để hiểu thế giới gọi là:

a)

Ghi nhớ

b)

Tri giác

c)

Tư duy

d)

Phản xạ

8.

Rối loạn "mất định hướng không gian - thời gian" thường gặp ở:

a)

Trẻ sơ sinh

b)

Người nghiện ma túy

c)

Bệnh nhân sa sút trí tuệ

d)

Người bị stress

9.

Khi người bệnh không còn nhận ra người thân quen, đó là rối loạn:

a)

Tư duy

b)

Cảm xúc

c)

Nhận thức

d)

Vận động

10.

Loạn ngôn là một rối loạn liên quan đến:

a)

Tư duy và ngôn ngữ

b)

Cảm xúc

c)

Hành vi

d)

Tri giác

11.

Cấu trúc tâm lý gồm 3 thành phần cơ bản là:

a)

Nhận thức - cảm xúc - hành vi

b)

Tư duy - vận động - ngôn ngữ

c)

Trí nhớ - nhân cách - cảm xúc

d)

Cảm xúc - sinh lý - thể chất

12.

Tri giác sai lệch gây ra bởi rối loạn tâm thần gọi là:

a)

Tri giác có chọn lọc

b)

Hoang tưởng

c)

Ảo tưởng

d)

Ảo giác

13.

Một bệnh nhân nhớ được các sự kiện cũ nhưng không nhớ sự kiện vừa xảy ra, có thể bị rối loạn:

a)

Tư duy

b)

Trí nhớ ngắn hạn

c)

Ngôn ngữ

d)

Tri giác

14.

Một bệnh nhân nhớ được các sự kiện cũ nhưng không nhớ sự kiện vừa xảy ra, có thể bị rối loạn:

a)

Tư duy

b)

Trí nhớ ngắn hạn

c)

Ngôn ngữ

d)

Tri giác

15.

Hoang tưởng bị hại là dạng rối loạn:

a)

Tư duy nội tâm

b)

Cảm xúc tiêu cực

c)

Niềm tin sai lệch không thực tế

d)

Tri giác hình ảnh

16.

Chức năng của tư duy trong cấu trúc tâm lý là:

a)

Ghi nhớ kinh nghiệm

b)

Phản ứng cảm xúc

c)

Giải quyết vấn đề

d)

Duy trì sự tỉnh táo

17.

Một người tin chắc rằng mình có năng lực siêu nhiên là biểu hiện của:

a)

Tăng cảm xúc

b)

Hoang tưởng tự cao

c)

Rối loạn vận động

d)

Mất trí nhớ

18.

Mất khả năng nhận biết đồ vật dù nhìn rõ gọi là:

a)

Mất trí nhớ

b)

Thất ngôn

c)

Mất nhận dạng (agnosia)

d)

Loạn cảm

19.

Rối loạn nhận thức có thể là hậu quả của:

a)

Căng thẳng tạm thời

b)

Thiếu ngủ 1-2 ngày

c)

Tổn thương não hoặc bệnh lý tâm thần

d)

Dinh dưỡng kém

20.

Chức năng của chú ý trong nhận thức là:

a)

Dự trữ thông tin lâu dài

b)

Tạo động lực hành vi

c)

Hướng và duy trì sự tập trung vào đối tượng

d)

Tạo cảm xúc tích cực

21.

Khi người bệnh nghe thấy tiếng nói không tồn tại, đó là:

a)

Ảo thanh

b)

Hoang tưởng

c)

Hưng cảm

d)

Ký ức giả

22.

Quá trình nào giúp chúng ta lưu giữ và tái hiện thông tin?

a)

Tư duy

b)

Tri giác

c)

Trí nhớ

d)

Ngôn ngữ

23.

Sự sai lệch trong tư duy logic, ví dụ như liên tưởng lộn xộn, là biểu hiện của:

a)

Rối loạn hành vi

b)

Rối loạn tư duy

c)

Mất ý thức

d)

Tăng động

24.

Tư duy trừu tượng có đặc điểm:

a)

Dựa vào hình ảnh thực tế

b)

Phản ánh khái niệm và quy luật

c)

Mang tính ngẫu nhiên

d)

Không cần trí nhớ

25.

Người mắc rối loạn nhận thức thường:

a)

Khó tập trung, suy giảm trí nhớ và tư duy không mạch lạc

b)

Ngủ nhiều

c)

Chỉ giảm trí nhớ

d)

Mất khả năng nói

26.

Chú ý là:

4 lines
27.

ời mắc rối loạn nhận thức thường:

a)

Khó tập trung, suy giảm trí nhớ và tư duy không mạch lạc

b)

Ngủ nhiều

c)

Chỉ giảm trí nhớ

d)

Mất khả năng nói

28.

Chú ý là:

a)

Quá trình tiếp nhận thông tin từ môi trường

b)

Sự tập trung có chủ đích hoặc không có chủ đích vào một đối tượng tâm lý

c)

Hoạt động ghi nhớ sâu sắc

d)

Tư duy trừu tượng

29.

Chú ý không chủ định là:

a)

Chú ý có kế hoạch và mục tiêu

b)

Bị kích thích bởi các yếu tố bên ngoài, không kiểm soát bằng ý chí

c)

Do mệnh lệnh của người khác

d)

Có tính bền vững cao

30.

Một biểu hiện của rối loạn chú ý là:

a)

Tư duy trừu tượng

b)

Giảm khả năng ghi nhớ

c)

Mất tập trung vào nhiệm vụ đang thực hiện

d)

Gia tăng phản xạ

31.

Chú ý có chủ định có đặc điểm:

a)

Xảy ra không cần sự kiểm soát của ý thức

b)

Bị phân tán nhanh

c)

Có mục tiêu rõ ràng và được điều khiển bởi ý chí

d)

Không liên quan đến hoạt động trí tuệ

32.

Sự phân tán chú ý xảy ra khi:

a)

Tập trung cao độ vào một hoạt động

b)

Bị tác động bởi kích thích mạnh, gây mất tập trung

c)

Có sự trợ giúp của hệ thống trí nhớ

d)

Người học được động viên liên tục

33.

Đặc điểm của chú ý là:

a)

Tự động, không thể rèn luyện

b)

Không thay đổi theo thời gian

c)

Có tính tập trung, ổn định, phân phối và chuyển hướng

d)

Luôn gắn liền với xúc cảm

34.

Ví dụ về sự phân phối chú ý là:

a)

Vừa nghe giảng vừa ghi chép

b)

Nhìn vào một điểm cố định

c)

Suy nghĩ về việc đã qua

d)

Tập trung vào một âm thanh duy nhất

35.

Khi một học sinh bị mất tập trung trong lớp do tiếng ồn bên ngoài, đây là dạng:

a)

Chú ý có chủ định

b)

Chú ý không chủ định

c)

Sự tăng chú ý

d)

Mất trí nhớ

36.

Năng lực điều khiển chú ý phụ thuộc chủ yếu vào:

a)

Trí tuệ và động cơ cá nhân

b)

Khả năng cảm giác

c)

Giới tính

d)

Tốc độ phản xạ

37.

Chú ý có vai trò gì trong học tập và làm việc?

(a)  

38.

Năng lực điều khiển chú ý phụ thuộc chủ yếu vào:

a)

Trí tuệ và động cơ cá nhân

b)

Khả năng cảm giác

c)

Giới tính

d)

Tốc độ phản xạ

39.

Chú ý có vai trò gì trong học tập và làm việc?

a)

Giảm khả năng tư duy

b)

Làm tăng phản xạ

c)

Hỗ trợ duy trì và nâng cao hiệu quả nhận thức

d)

Gây mất cân bằng cảm xúc

40.

Tư duy là chức năng tâm lý cấp cao được điều khiển chủ yếu bởi:

a)

Hạch nền

b)

Vỏ não trán trước

c)

Hệ limbic

d)

Tuỷ sống

41.

Bộ phận nào trong não có vai trò quan trọng trong việc kiểm soát và tổ chức hoạt động tư duy?

a)

Thuỳ chẩm

b)

Vỏ vận động

c)

Vỏ trán trước

d)

Hạch hạnh nhân

42.

Tư duy trừu tượng chủ yếu liên quan đến hoạt động của:

a)

Hệ viền

b)

Vỏ não chẩm

c)

Thuỳ trán (phần trước)

d)

Cầu não

43.

Hệ thần kinh trung ương ảnh hưởng đến tư duy thông qua vai trò của:

a)

Dẫn truyền thần kinh và vùng vỏ não

b)

Các cơ quan giác quan

c)

Tủy sống và dây thần kinh ngoại biên

d)

Tế bào máu

44.

Một trong những chất dẫn truyền thần kinh có liên quan đến hoạt động tư duy là:

a)

Dopamine

b)

Serotonin

c)

Adrenaline

d)

Tất cả đều đúng

45.

Tổn thương vùng trán trước có thể gây ra biểu hiện nào sau đây?

a)

Suy giảm trí nhớ thị giác

b)

Mất khả năng điều khiển tư duy và lập kế hoạch

c)

Mất thị lực

d)

Rối loạn vận động cơ bản

46.

Sự phối hợp giữa thuỳ trán và thuỳ đỉnh trong tư duy giúp:

a)

Điều chỉnh cảm xúc

b)

Xử lý thông tin không gian và giải quyết vấn đề

c)

Nhận diện âm thanh

d)

Kiểm soát nhịp tim

47.

Quá trình tư duy xảy ra khi nào?

a)

Khi não bộ nghỉ ngơi

b)

Khi các vùng cảm giác hoạt động độc lập

c)

Khi các vùng vỏ não hoạt động phối hợp, đặc biệt vùng trán

d)

Khi chỉ có hồi hải mã kích hoạt

48.

Tư duy phản ánh thông tin chủ yếu thông qua:

a)

Cảm giác

b)

Ngôn ngữ nội tâm

c)

Vận động

d)

Cảm xúc

49.

Tư duy phản ánh thông tin chủ yếu thông qua:

a)

Cảm giác

b)

Ngôn ngữ nội tâm

c)

Vận động

d)

Cảm xúc

50.

Sự phát triển của tư duy có liên quan chặt chẽ với:

a)

Mức độ hoạt động của tủy sống

b)

Phát triển sinh lý não, đặc biệt ở vỏ não

c)

Tăng cơ bắp

d)

Giảm hoạt động của hệ thần kinh

51.

Các hoạt động tư duy phức tạp nhất như suy luận logic, giải quyết vấn đề… phụ thuộc vào:

a)

Tiểu não

b)

Hệ viền

c)

Vỏ trán trước (prefrontal cortex)

d)

Hồi hải mã

52.

Hệ thống nào trong não giúp chuyển thông tin từ trí nhớ ngắn hạn sang trí nhớ dài hạn - từ đó hỗ trợ tư duy?

a)

Hạch nền

b)

Cầu não

c)

Hồi hải mã (hippocampus)

d)

Nhân đỏ

53.

Rối loạn dẫn truyền dopamine trong vỏ trán có thể gây ảnh hưởng đến:

a)

Khả năng vận động

b)

Tư duy logic và khả năng ra quyết định

c)

Khả

54.

Tư duy không chỉ liên quan đến vùng trán mà còn cần sự hỗ trợ từ vùng:

a)

Thuỳ chẩm để xử lý hình ảnh tư duy

b)

Hạch nền để thực hiện phản ứng

c)

Cả A và B đúng

d)

Cả A và B sai

55.

Sự liên kết giữa các nơron trong não giúp tạo ra:

a)

Cảm xúc nhất thời

b)

Sóng não

c)

Các mạng lưới tư duy và giải quyết vấn đề

d)

Hoang tưởng

56.

Rối loạn hoạt động của vùng Broca ảnh hưởng đến:

a)

Tư duy bằng hình ảnh

b)

Tư duy ngôn ngữ và diễn đạt

c)

Cảm giác

d)

Thị lực

57.

Để tư duy diễn ra hiệu quả, hệ thần kinh cần đảm bảo điều gì?

a)

Lưu thông máu và oxy ổn định

b)

Giảm hoạt động điện não

c)

Cắt đứt các kết nối thần kinh cũ

d)

Không sử dụng năng lượng

58.

Người bị tổn thương não trái thường gặp khó khăn trong:

a)

Suy luận toán học

b)

Điều hướng không gian

c)

Nhận diện âm thanh

d)

Ghi nhớ cảm xúc

59.

Hệ thần kinh ngoại biên có vai trò gì trong tư duy?

4 lines
60.

Hệ thần kinh ngoại biên có vai trò gì trong tư duy?

a)

Truyền thông tin từ cơ thể lên hệ thần kinh trung ương để xử lý

b)

Tự ra quyết định

c)

Tạo cảm xúc

d)

Phân tích logic

61.

Việc nghiên cứu mối liên hệ giữa tư duy và hệ thần kinh giúp:

a)

Hiểu rõ bản chất con người

b)

Tăng sức mạnh cơ bắp

c)

Cắt giảm vai trò giáo dục

d)

Giảm hoạt động nhận thức

62.

Chức năng chú ý liên quan chủ yếu đến vùng nào của vỏ não?

a)

Thuỳ chẩm

b)

Thuỳ trán

c)

Thuỳ đỉnh

d)

Thuỳ thái dương

63.

Hệ thần kinh điều khiển chú ý thông qua:

a)

Tủy sống

b)

Hệ lưới (reticular formation)

c)

Hạch nền

d)

Cầu não

64.

Chức năng điều hành của chú ý liên quan nhiều nhất đến:

a)

Vỏ não trước trán (prefrontal cortex)

b)

Vỏ cảm giác

c)

Hồi hải mã

d)

Hệ viền

65.

Quá trình chọn lọc thông tin để chú ý gọi là:

a)

Chuyển hóa

b)

Lọc cảm giác

c)

Sàng lọc nhận thức

d)

Điều khiển hành vi

66.

Một chức năng quan trọng của chú ý là:

a)

Tạo ra cảm xúc

b)

Duy trì sự tập trung vào kích thích

c)

Hình thành trí nhớ dài hạn

d)

Điều chỉnh vận động

67.

Tổn thương thuỳ trán có thể dẫn đến biểu hiện gì trong chú ý?

a)

Mất thị lực

b)

Tăng cảm xúc tiêu cực

c)

Giảm chú ý có chủ định

d)

Tăng phản ứng tự động

68.

Hệ thần kinh giao cảm ảnh hưởng đến chú ý thông qua cơ chế:

a)

Ức chế phản xạ

b)

Làm giảm mức kích hoạt

c)

Tăng mức cảnh giác và tập trung

d)

Làm suy yếu trí nhớ

69.

Loại chú ý xảy ra khi cá nhân cố gắng tập trung vào một nhiệm vụ cụ thể:

a)

Chú ý không chủ định

b)

Chú ý phân chia

c)

Chú ý có chủ định

d)

Chú ý bị động

70.

Phân chia chú ý là khả năng:

a)

Tập trung vào một kích thích duy nhất

b)

Chuyển đổi nhanh giữa các kích thích

c)

Tập trung đồng thời vào nhiều nhiệm vụ

d)

Phản xạ tự động với thông tin

71.

Câu 413. Phân chia chú ý là khả năng:

a)

Tập trung vào một kích thích duy nhất

b)

Chuyển đổi nhanh giữa các kích thích

c)

Tập trung đồng thời vào nhiều nhiệm vụ

d)

Phản xạ tự động với thông tin

72.

Câu 414. Trạng thái tỉnh táo và sẵn sàng chú ý được điều chỉnh bởi:

a)

Vỏ não thị giác

b)

Hệ thống lưới hoạt hoá (ARAS)

c)

Vỏ não vận động

d)

Hệ limbic

73.

Câu 415. Khi bị tổn thương vùng thuỳ đỉnh phải, người bệnh có thể bị:

a)

Mất ngôn ngữ

b)

Mất chú ý không gian phía bên trái

c)

Giảm trí nhớ

d)

Mất điều tiết cảm xúc

74.

Câu 416. Chú ý có vai trò gì trong trí nhớ?

a)

Làm thay đổi ký ức cũ

b)

Giúp mã hoá thông tin hiệu quả hơn

c)

Làm quên nhanh hơn

d)

Không có ảnh hưởng

75.

Câu 417. Nồng độ chất dẫn truyền norepinephrine cao ảnh hưởng đến chú ý như thế nào?

a)

Làm giảm mức tỉnh táo

b)

Gây ảo giác

c)

Tăng cường sự tỉnh táo và tập trung

d)

Làm tăng phản ứng cảm xúc

76.

Câu 418. Quá trình chuyển hướng chú ý từ kích thích này sang kích thích khác gọi là:

a)

Phân tâm

b)

Duy trì chú ý

c)

Chuyển dịch chú ý

d)

Mất tập trung

77.

Câu 419. Sự giảm khả năng duy trì chú ý theo thời gian gọi là:

a)

Mỏi chú ý

b)

Suy nhược thần kinh

c)

Giảm cảm ứng

d)

Quá tải thông tin

78.

Câu 420. Chứng rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) liên quan đến rối loạn chức năng của:

a)

Thuỳ chẩm

b)

Hồi hải mã

c)

Vỏ trán và hạch nền

d)

Tiểu não

79.

Câu 421. Một trong các chất dẫn truyền thần kinh chính giúp duy trì sự chú ý là:

a)

Dopamine

b)

Melatonin

c)

Cortisol

d)

Oxytocin

80.

Câu 422. Trong khi lái xe, sự chú ý bị chia sẻ giữa các kênh cảm giác. Đây là ví dụ của:

a)

Chú ý có chủ định

b)

Chú ý không chủ định

c)

Chú ý phân chia

d)

Chú ý toàn phần

81.

Câu 423. Hệ thần kinh giúp lọc bỏ thông tin không cần thiết để tập trung vào thông tin chính nhờ:

a)

Hồi hải mã

b)

Hệ lưới và thuỳ trán

c)

Vỏ vận động

d)

Tủy sống

82.

Câu 424. Mức độ kích hoạt não khi chú ý

4 lines
83.

Hệ thần kinh giúp lọc bỏ thông tin không cần thiết để tập trung vào thông tin chính nhờ:

a)

Hồi hải mã

b)

Hệ lưới và thuỳ trán

c)

Vỏ vận động

d)

Tủy sống

84.

Mức độ kích hoạt não khi chú ý thường được đo bằng:

a)

Điện não đồ (EEG)

b)

Xét nghiệm máu

c)

Chụp X-quang

d)

Đo huyết áp

85.

Tâm lý học thần kinh là ngành khoa học nghiên cứu:

a)

Cảm xúc và hành vi trong xã hội

b)

Mối quan hệ giữa hành vi và hệ thần kinh

c)

Quá trình học tập trong môi trường lớp học

d)

Sự phát triển nhân cách

86.

Mục tiêu chính của tâm lý học thần kinh là:

a)

Hiểu các bệnh lý xã hội

b)

Phân tích cấu trúc não bộ

c)

Nghiên cứu mối liên hệ giữa chức năng não và hành vi

d)

Khám phá trí tuệ nhân tạo

87.

Tâm lý học thần kinh là sự kết hợp giữa:

a)

Tâm lý học và xã hội học

b)

Sinh học và hóa học

c)

Tâm lý học và khoa học thần kinh

d)

Tâm lý học và triết học

88.

Tâm lý học thần kinh đóng vai trò quan trọng trong việc:

a)

Chẩn đoán và điều trị bệnh tâm thần

b)

Xây dựng môi trường học tập tích cực

c)

Dự đoán hành vi tội phạm

d)

Quản lý nhân sự trong tổ chức

89.

Một ứng dụng thực tế của tâm lý học thần kinh là:

a)

Phân tích thị trường

b)

Phục hồi chức năng sau tổn thương não

c)

Huấn luyện thể thao

d)

Quản lý hành chính

90.

Nhà tâm lý học thần kinh thường làm việc với các bệnh nhân có:

a)

Khó khăn học tập

b)

Rối loạn lo âu

c)

Tổn thương não hoặc rối loạn thần kinh

d)

Nghiện chất

91.

Tâm lý học thần kinh khác với tâm thần học ở chỗ:

a)

Không sử dụng thuốc điều trị

b)

Chỉ điều trị rối loạn cảm xúc

c)

Tập trung vào mối liên hệ giữa não bộ và hành vi

d)

Không đánh giá trí nhớ hay tư duy

92.

Tâm lý học thần kinh có thể hỗ trợ trong lĩnh vực giáo dục bằng cách:

a)

Dạy học sinh viết chữ đẹp hơn

b)

Tư vấn hướng nghiệp

c)

Xác định các rối loạn học tập và đề xuất chiến lược ca

93.

Tâm lý học thần kinh có thể hỗ trợ trong lĩnh vực giáo dục bằng cách:

a)

Dạy học sinh viết chữ đẹp hơn

b)

Tư vấn hướng nghiệp

c)

Xác định các rối loạn học tập và đề xuất chiến lược can thiệp

d)

Đánh giá cảm xúc trong lớp học

94.

Tâm lý học thần kinh giúp hiểu rõ hơn về:

a)

Hành vi trong nhóm

b)

Cấu trúc xã hội

c)

Cơ sở sinh học của các chức năng tâm lý

d)

Phát triển đạo đức

95.

Một ví dụ về vai trò của tâm lý học thần kinh là:

a)

Tư vấn hôn nhân

b)

Phân tích hành vi tiêu dùng

c)

Đánh giá chức năng nhận thức sau chấn thương sọ não

d)

Hướng dẫn kỹ năng mềm

96.

Khối I trong mô hình của Luria đảm nhiệm chức năng chính là:

a)

Xử lý thông tin cảm giác

b)

Lập kế hoạch hành vi

c)

Điều hòa trạng thái thức - ngủ và mức tỉnh táo

d)

Hình thành lời nói

97.

Cấu trúc não nào sau đây thuộc Khối I?

a)

Vỏ não trán trước

b)

Thùy thái dương

c)

Hệ lưới thân não (Reticular Formation)

d)

Hồi hải mã

98.

Hệ lưới có vai trò chính trong việc:

a)

Phân tích tín hiệu thị giác

b)

Duy trì mức tỉnh táo của vỏ não

c)

Tạo ngôn ngữ

d)

Ghi nhớ dài hạn

99.

Chứng rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) liên quan đến rối loạn chức năng của:

a)

Thuỳ chẩm

b)

Hồi hải mã

c)

Vỏ trán và hạch nền

d)

Tiểu não

100.

Một trong những biểu hiện khi hệ thống điều hòa thần kinh bị rối loạn là:

a)

Rối loạn ngôn ngữ

b)

Mất khả năng phân biệt hình ảnh

c)

Giảm chú ý và phản ứng chậm

d)

Suy giảm đạo đức

101.

Tổn thương vùng Broca sẽ dẫn đến rối loạn nào sau đây?

a)

Mất trí nhớ ngắn hạn

b)

Mất khả năng nhận diện khuôn mặt

c)

Rối loạn phát âm/ngôn ngữ diễn đạt

d)

Rối loạn vận động tay chân