wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

QTlog Chương 2

Total questions: 55

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Theo quan điểm truyền thống, mua hàng (Purchasing) là gì?

a)

Hoạt động lập kế hoạch sản xuất

b)

Hành vi thương mại tạo nguồn lực đầu vào cho doanh nghiệp

c)

Hoạt động vận chuyển hàng hóa

d)

Hoạt động marketing sản phẩm

2.

Procurement bao gồm những hoạt động nào?

a)

Chỉ mua hàng hóa và dịch vụ

b)

Lập kế hoạch, tìm kiếm nguồn hàng, đàm phán, ký hợp đồng và đánh giá nhà cung cấp

c)

Vận chuyển và lưu kho hàng hóa

d)

Bảo trì thiết bị

3.

Sourcing được hiểu là:

a)

Tìm kiếm và lựa chọn nhà cung cấp

b)

Thanh toán cho nhà cung cấp

c)

Vận chuyển hàng hóa đến khách hàng

d)

Quản lý kho

4.

Purchasing là tập hợp con của:

a)

Marketing

b)

Procurement

c)

Vận hành

d)

Bán hàng

5.

Vai trò chính của mua hàng trong logistics là gì?

a)

Quản lý dự trữ

b)

Đảm bảo cung ứng nguyên vật liệu chất lượng, đúng thời gian với chi phí hợp lý

c)

Quản lý nhân sự

d)

Quảng bá sản phẩm

6.

Mục tiêu chiến lược mua hàng không bao gồm:

a)

Tối thiểu hóa chi phí dự trữ

b)

Phát triển quan hệ với nhà cung cấp lâu dài

c)

Tăng cường quảng cáo sản phẩm

d)

Đảm bảo cung ứng liên tục

7.

Mô hình Kraljic dùng để làm gì?

a)

Quản lý nhân sự mua hàng

b)

Xác định chiến lược mua phù hợp dựa trên rủi ro và ảnh hưởng lợi nhuận của mặt hàng

c)

Quản lý kho bãi

d)

Đánh giá khách hàng

8.

Trong mô hình Kraljic, mặt hàng có rủi ro nguồn cung cao và ảnh hưởng lợi nhuận cao gọi là:

a)

Mặt hàng đòn bẩy (Leverage items)

b)

Mặt hàng chiến lược (Strategic items)

c)

Mặt hàng trở ngại (Bottleneck items)

d)

Mặt hàng không quan trọng (Non-critical items)

9.

Bước đầu tiên trong xác lập chiến lược mua theo mô hình Kraljic là:

a)

Lập kế hoạch hành động

b)

Phân loại hàng mua theo rủi ro và ảnh hưởng lợi nhuận

c)

Định vị chiến lược mua

d)

Phân tích thị trường

10.

Kraljic là:

a)

Lập kế hoạch hành động

b)

Phân loại hàng mua theo rủi ro và ảnh hưởng lợi nhuận

c)

Định vị chiến lược mua

d)

Phân tích thị trường

11.

Phương thức "Mua lại thẳng" (Straight rebuy) là gì?

a)

Mua từ nhà cung cấp mới lần đầu tiên

b)

Mua lại từ nhà cung cấp hiện tại mà không thay đổi điều kiện mua

c)

Thay đổi nhà cung cấp do nhu cầu mới

d)

Đàm phán lại hợp đồng mua hàng

12.

Khi nào doanh nghiệp cần quyết định "tự làm hay mua"?

a)

Trước khi chào mời nhà cung cấp bên ngoài

b)

Sau khi nhận hàng từ nhà cung cấp

c)

Khi lập kế hoạch marketing

d)

Khi kết thúc hợp đồng lao động

13.

Tiêu chí nào không được dùng để lựa chọn nhà cung cấp?

a)

Chất lượng sản phẩm

b)

Độ tin cậy và khả năng tài chính của nhà cung cấp

c)

Vị trí địa lý của khách hàng cuối cùng

d)

Năng lực công nghệ và sản xuất

14.

Bước cuối cùng trong quy trình lựa chọn nhà cung cấp tiềm năng là:

a)

Xác định nhu cầu mua dài hạn

b)

Tìm kiếm nhà cung cấp tiềm năng

c)

Nghiên cứu và lựa chọn nhà cung cấp dựa trên tiêu chí đánh giá

d)

Xây dựng quan hệ với nhà cung cấp đã chọn

15.

Loại quan hệ đối tác nào trong chuỗi cung ứng có mức độ tích hợp cao nhất?

a)

Quan hệ giao dịch đơn thuần (Loại 1)

b)

Quan hệ đối tác tầm nhìn dài hạn (Loại 2)

c)

Liên minh và tích hợp dọc (Loại 3)

d)

Quan hệ không chính thức

16.

Yếu tố nào không thuộc điều kiện thúc đẩy phát triển quan hệ đối tác?

a)

Tính tương thích về văn hóa doanh nghiệp

b)

Triết lý quản lý công nghệ phù hợp

c)

Quy mô nhân sự của bên mua hàng

d)

Tính cân xứng về sức mạnh tài chính và công nghệ

17.

Mục đích của bước "Phân tích nhu cầu mua" là:

a)

Lựa chọn nhà cung cấp phù hợp nhất cho sản phẩm mới

b)

Xác định và lượng hóa nhu cầu mua của doanh nghiệp một cách chính xác

c)

Thương lượng giá cả với nhà cung cấp hiện tại

d)

Lập kế hoạch vận chuyển

18.

Lựa chọn nhà cung cấp phù hợp nhất cho sản phẩm mới

a)

Lựa chọn nhà cung cấp phù hợp nhất cho sản phẩm mới

b)

Xác định và lượng hóa nhu cầu mua của doanh nghiệp một cách chính xác

c)

Thương lượng giá cả với nhà cung cấp hiện tại

d)

Lập kế hoạch vận chuyển sản phẩm

19.

Khi doanh nghiệp gặp mặt hàng mới hoặc nguồn cung mới, phương thức mua phù hợp là:

a)

Mua lại thẳng (Straight rebuy)

b)

Mua lại có điều chỉnh (Modified rebuy)

c)

Mua mới (New buy)

d)

Mua từ nhà cung cấp cũ mà không thay đổi

20.

Trong quá trình mua, bước "Đánh giá sau mua" nhằm mục đích:

a)

Lựa chọn nhà cung cấp mới thay thế nếu cần thiết

b)

Kiểm tra và đo lường hiệu quả các chỉ tiêu về chất lượng, số lượng, thời gian và chi phí để cải tiến quy trình mua sau này

c)

Đàm phán lại giá cả với nhà cung cấp hiện tại

d)

Lập kế hoạch mua cho kỳ tiếp theo

21.

Trong quá trình quản lý nhà cung cấp, "quan hệ giao dịch" có đặc điểm:

a)

Giao dịch ngắn hạn, chỉ tập trung vào điều khoản hợp đồng và giá cả

b)

Hợp tác lâu dài chia sẻ rủi ro và lợi nhuận

c)

Không có sự thương lượng giữa các bên

d)

Hợp tác chặt chẽ toàn diện

22.

Mục đích phát triển quan hệ đối tác với nhà cung cấp là:

a)

Giảm số lượng nhà cung cấp để tiết kiệm chi phí quản lý

b)

Tạo lợi thế cạnh tranh bền vững thông qua sự tin tưởng và chia sẻ rủi ro

c)

Tăng số lượng nhà cung cấp để đa dạng nguồn cung

d)

Đàm phán giá thấp nhất có thể

23.

Trong chiến lược mua, "Khai thác" (Exploit) nghĩa là gì?

a)

Đa dạng hóa nguồn cung để giảm rủi ro

b)

Tận dụng tối đa sức mua để đạt mức giá tốt và hợp đồng dài hạn

c)

Cân bằng giữa khai thác và đa dạng hóa nguồn cung

d)

Tập trung vào một nhà cung cấp duy nhất

24.

Chiến lược "Cân bằng" (Balance) trong mô hình Kraljic nhằm mục đích:

a)

Tập trung vào một nguồn duy nhất

b)

Giảm thiểu chi phí bằng cách đấu thầu liên tục

c)

Tìm giải pháp trung gian giữa khai thác và đ

25.

Chiến lược "Cân bằng" (Balance) trong mô hình Kraljic nhằm mục đích:

a)

Tập trung vào một nguồn duy nhất

b)

Giảm thiểu chi phí bằng cách đấu thầu liên tục

c)

Tìm giải pháp trung gian giữa khai thác và đa dạng hóa nguồn cung

d)

Loại bỏ các nhà cung cấp không hiệu quả

26.

Khi đánh giá các nhà cung cấp tiềm năng, yếu tố nào quan trọng nhất?

a)

Vị trí địa lý của nhà cung cấp

b)

Chất lượng, độ tin cậy, tài chính và năng lực sản xuất của nhà cung cấp

c)

Số năm thành lập công ty

d)

Số lượng nhân viên của nhà cung cấp

27.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của quá trình Procurement?

a)

Lên kế hoạch mua hàng (Planning)

b)

Tìm kiếm nguồn hàng (Sourcing)

c)

Quản lý bán hàng trực tuyến

d)

Đàm phán và ký kết hợp đồng

28.

Bước đầu tiên trong quá trình mua hàng là gì?

a)

Xác định nhu cầu mua

b)

Lựa chọn nhà cung cấp

c)

Tiếp nhận hàng hóa

d)

Đánh giá sau mua

29.

Trong quá trình mua, bước "Quyết định mua hay tự làm" nhằm mục đích gì?

a)

Giảm chi phí vận chuyển

b)

Tối ưu hóa nguồn lực và tập trung vào hoạt động cốt lõi của doanh nghiệp

c)

Tăng số lượng nhà cung cấp

d)

Quảng bá sản phẩm mới

30.

Phương thức mua "Mua lại có điều chỉnh" (Modified rebuy) là:

a)

Mua hàng từ nhà cung cấp mới lần đầu

b)

Mua lại từ nhà cung cấp hiện tại nhưng cần điều chỉnh về chất lượng hoặc giá cả

c)

Mua hàng không qua đàm phán

d)

Mua hàng với số lượng lớn không thay đổi

31.

Trong quy trình lựa chọn nhà cung cấp, bước "Phân tích thị trường cung ứng" giúp gì cho doanh nghiệp?

a)

Xác định sức mạnh cạnh tranh của nhà cung cấp và số lượng nhà cung cấp trên thị trường

b)

Lựa chọn sản phẩm bán chạy nhất

c)

Tăng giá bán sản phẩm cuối cùng

d)

Quản lý kho bãi hiệu quả hơn

32.

Tiêu chí nào sau đây dùng để phân loại mặt hàng mua trong mô hình Kraljic?

a)

Giá cả và chất lượng

b)

Rủi ro cung ứng và ảnh hưởng lợi nhuận

c)

Thời gian giao hàng và quy mô đơn hàng

d)

Vị trí nhà cung cấp và số lượng nhân viên

33.

Mục tiêu chính của bước "Lập kế hoạch hành động" trong chiến lược mua là gì?

a)

Xây dựng mạng lưới khách hàng mới

b)

Chọn hướng chiến lược mua phù hợp như khai thác, đa dạng hóa hay cân bằng

c)

Quản lý nhân sự phòng mua hàng

d)

Đánh giá nhà cung cấp

34.

Yếu tố nào dưới đây không phải là đặc điểm của mặt hàng trở ngại (Bottleneck items)?

a)

Rủi ro nguồn cung cao

b)

Tác động lợi nhuận thấp

c)

Có nhiều nhà cung cấp thay thế dễ dàng

d)

Nguồn cung có thể bị gián đoạn do khan hiếm

35.

Chiến lược mua nào phù hợp với mặt hàng đòn bẩy (Leverage items)?

a)

Tìm kiếm nhiều nhà cung cấp thay thế để tăng sức mua

b)

Duy trì một nhà cung cấp duy nhất để giảm rủi ro

c)

Giảm thiểu chi phí bằng cách cắt giảm số lượng mua

d)

Không cần quan tâm đến chất lượng sản phẩm

36.

Khi nào doanh nghiệp nên sử dụng phương thức "Mua mới" (New buy)?

a)

Khi mua lại sản phẩm đã sử dụng lâu dài

b)

Khi có nhu cầu mua sản phẩm hoặc dịch vụ hoàn toàn mới hoặc thay đổi công nghệ chế tạo sản phẩm

c)

Khi tái ký hợp đồng với nhà cung cấp hiện tại

d)

Khi giảm số lượng đặt hàng

37.

Tiêu chuẩn nào thường được dùng để đánh giá nhà cung cấp trong bước "Đánh giá sau mua"?

a)

Vị trí văn phòng của nhà cung cấp

b)

Thời gian giao hàng, chất lượng sản phẩm, chi phí và độ tin cậy

c)

Số lượng nhân viên bán hàng của nhà cung cấp

d)

Mức độ quảng bá sản phẩm của nhà cung cấp

38.

Theo Douglas Lambert, phát triển nhà cung cấp bao gồm:

a)

Chỉ tìm kiếm nhà cung cấp giá rẻ nhất

b)

Tạo ra và duy trì mạng lưới các nhà cung cấp hiện tại, đồng thời nâng cao năng lực họ để đáp ứng thách thức cạnh tranh

c)

Đa dạng hóa nguồn cung để tránh phụ thuộc vào một nhà cung cấp duy nhất

d)

Thu hẹp mạng lưới nhà cung cấp để giảm chi phí quản lý

39.

Trong quá trình mua hàng, bước "Quyết định phương thức mua" nhằm mục đích gì?

a)

Xác định cách thức giao dịch và ước lượng thời gian, độ phức tạp của quá trình mua hàng

b)

Lựa chọn nhà cung cấp mới nhất trên thị trường

c)

Đàm phán giá cả với nhà cung cấp hiện tại

d)

Lập kế hoạch vận chuyển hàng hóa đến khách hàng cuối cùng

40.

"Mua lại thẳng" (Straight rebuy) thường được áp dụng khi nào?

a)

Khi doanh nghiệp mua mặt hàng mới lần đầu tiên

b)

Khi mua lại từ nhà cung cấp hiện tại mà không cần điều chỉnh gì nhiều về điều kiện mua hàng

c)

Khi doanh nghiệp thay đổi toàn bộ các điều khoản hợp đồng mua hàng

d)

Khi đổi sang nhà cung cấp hoàn toàn mới

41.

Mục tiêu chính của chiến lược mua là gì?

a)

Tăng tối đa chi phí đầu tư dự trữ

b)

Tối thiểu hóa đầu tư dự trữ và giảm thiểu chi phí doanh nghiệp trong khi đảm bảo nguồn cung liên tục và chất lượng cao

c)

Tăng số lượng nhà cung cấp trên thị trường

d)

Quản lý bán hàng và tiếp thị hiệu quả hơn

42.

Trong quản lý quan hệ đối tác, yếu tố nào sau đây là điều kiện thúc đẩy quan trọng?

a)

Tính tương thích về văn hóa kinh doanh và tư duy hợp tác giữa các bên

b)

Mức độ cạnh tranh giữa các nhà cung cấp

c)

Vị trí địa lý của doanh nghiệp

d)

Quy mô khách hàng cuối cùng

43.

Bước nào trong quy trình lựa chọn nhà cung cấp tiềm năng liên quan đến việc kết nối và trao đổi thông tin với các nhà cung cấp?

4 lines
44.

Bước nào trong quy trình lựa chọn nhà cung cấp tiềm năng liên quan đến việc kết nối và trao đổi thông tin với các nhà cung cấp?

a)

Chuẩn bị xác định nhu cầu

b)

Tìm kiếm nhà cung cấp tiềm năng

c)

Nghiên cứu và lựa chọn

d)

Xây dựng quan hệ

45.

Đặc điểm của mặt hàng không quan trọng (Non-critical items) là:

a)

Tác động lợi nhuận cao và rủi ro nguồn cung thấp

b)

Tác động lợi nhuận thấp và rủi ro nguồn cung thấp

c)

Rủi ro nguồn cung cao và tác động lợi nhuận thấp

d)

Rủi ro nguồn cung cao và tác động lợi nhuận cao

46.

Trong mô hình Kraljic, mặt hàng "mặt hàng chiến lược" cần được chú trọng vào:

a)

Phát triển mối quan hệ dài hạn với nhà cung cấp và quản lý rủi ro nguồn cung

b)

Đấu giá hoặc đấu thầu để giảm chi phí

c)

Giảm thiểu chi phí quản lý hành chính

d)

Tập trung vào việc thay thế nhanh chóng khi cần thiết

47.

Trong quá trình mua, bước "Xác định nhà cung cấp" gồm những hoạt động nào?

a)

Phân tích thị trường, xác định danh sách nhà cung cấp tiềm năng, phân tích nhu cầu, định giá và lựa chọn nhà cung cấp

b)

Lập kế hoạch vận chuyển hàng hóa

c)

Quản lý kho bãi và tồn kho

d)

Quảng bá sản phẩm tới khách hàng cuối cùng

48.

Trong quá trình quản lý nhà cung cấp, việc đánh giá hiệu quả sau mua dựa vào các tiêu chuẩn nào?

a)

Mức độ hài lòng của khách hàng cuối cùng

b)

Tiêu chuẩn lô hàng, tiêu chuẩn hoạt động và tiêu chuẩn chi phí

c)

Số lượng nhân viên của nhà cung cấp

d)

Vị trí địa lý của doanh nghiệp mua

49.

"Quản lý quan hệ đối tác" giúp doanh nghiệp:

a)

Giảm chi phí vận chuyển hàng hóa

b)

Phát triển các mối quan hệ lâu dài dựa trên lòng tin, chia sẻ rủi ro và lợi nhuận nhằm tạo lợi thế cạnh tranh bền vững

c)

Tăng số lượng nhà cung cấp liên tục để đa dạng hóa nguồn hàng

d)

Giảm số lượng nhân viên trong phòng mua hàng

50.

Khi nào doanh nghiệp cần thực hiện "Mua mới" (New buy)?

4 lines
51.

Khi nào doanh nghiệp cần thực hiện "Mua mới" (New buy)?

a)

Khi tiếp nhận đơn đặt hàng từ khách hàng cũ

b)

Khi xuất hiện yêu cầu sản phẩm hoặc dịch vụ hoàn toàn mới hoặc có sự thay đổi về công nghệ chế tạo sản phẩm

c)

Khi tái ký hợp đồng với nhà cung cấp hiện tại

d)

Khi giảm số lượng đặt hàng so với trước đó

52.

Việc lựa chọn phương thức mua ảnh hưởng như thế nào đến quá trình mua?

a)

Chỉ ảnh hưởng đến chi phí thanh toán cho nhà cung cấp

b)

Ảnh hưởng đến thời gian cần thiết, độ phức tạp và mối quan hệ với nhà cung cấp trong quá trình mua

c)

Không ảnh hưởng gì đến hoạt động mua hàng

d)

Chỉ ảnh hưởng đến số lượng nhân viên tham gia phòng mua

53.

Yếu tố "tính cân xứng" trong phát triển quan hệ đối tác bao gồm:

a)

Cách thức làm việc nhóm, sức mạnh tài chính, uy tín thương hiệu và công nghệ của các bên đối tác

b)

Vị trí địa lý của các bên tham gia chuỗi cung ứng

c)

Số năm thành lập công ty đối tác

d)

Số lượng nhân viên tham gia chuỗi cung ứng

54.

Phát triển quan hệ đối tác nhà cung cấp có lợi ích nào sau đây?

a)

Tăng chi phí mua hàng

b)

Giảm sự tin tưởng giữa các bên

c)

Nâng cao lợi nhuận và duy trì lợi nhuận theo thời gian thông qua sự hợp tác bền vững

d)

Giảm sự phối hợp trong chuỗi cung ứng

55.

Trong quá trình mua, việc "Tiếp nhận hàng hóa mua" có ý nghĩa gì?

a)

Kết thúc giao dịch mua và bắt đầu quản lý quan hệ với nhà cung cấp

b)

Bắt đầu đàm phán hợp đồng mới

c)

Lập kế hoạch marketing cho sản phẩm mới

d)

Tăng số lượng nhân viên kho bãi