wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Listening 8 warm up quiz (2025)

Total questions: 65

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.
Cơn sóng lớn nhất gọi là gì?
a)
Tsunami
b)
Earthquake
c)
Tornado
2.
Thiết bị dùng để kéo hàng là gì?
a)
Winches
b)
Cranes
c)
Lifts
3.
Thị trường nào liên quan đến lúa gạo?
a)
Grain markets
b)
Stock markets
c)
Art markets
4.
Từ nào liên quan đến khảo cổ học?
a)
Archaeological
b)
Historical
c)
Geological
5.
Loại sóng nào liên quan đến điện từ?
a)
Electromagnetic
b)
Acoustic
c)
Thermal
6.
Xác người được tìm thấy gọi là gì?
a)
Human remains
b)
Animal remains
c)
Fossils
7.
Cấu trúc được sản xuất trước gọi là gì?
a)
Prefabricated
b)
Custom-built
c)
Handcrafted
8.
Đài tưởng niệm thường được xây dựng để làm gì?
a)
Monument
b)
Statue
c)
Building
9.
Hàng hóa đã được làm sạch gọi là gì?
a)
Cleansed cargoes
b)
Contaminated cargoes
c)
Damaged cargoes
10.
Thiết bị tự động không cần người điều khiển là gì?
a)
Autonomous rigs
b)
Manual rigs
c)
Semi-automatic rigs
11.
Cấu trúc hình chóp hoặc thanh gọi là gì?
a)
Beams
b)
Columns
c)
Trusses
12.
Gạch nung từ đất sét gọi là gì?
a)
Terracotta
b)
Brick
c)
Stone
13.
Người nghiên cứu khảo cổ được gọi là gì?
a)
Archaeologists
b)
Historians
c)
Biologists
14.
Khi ai đó chắc chắn về điều gì đó, họ được gọi là gì?
a)
Convinced
b)
Doubtful
c)
Uncertain
15.
Đồ chứa thường dùng để đựng gì?
a)
Receptacles
b)
Tables
c)
Chairs
16.
Hệ thống ống dẫn gọi là gì?
a)
Pipelines
b)
Tunnels
c)
Roads
17.
Kho báu được gọi là gì?
a)
Treasure trove
b)
Junkyard
c)
Collection
18.
Khu dân cư thường được xây dựng ở đâu?
a)
Settlement
b)
Wilderness
c)
Desert
19.
Hàng hóa đã được dỡ xuống gọi là gì?
a)
Offloaded cargoes
b)
Loaded cargoes
c)
Stored cargoes
20.
Gia súc thường được nuôi để làm gì?
a)
Cattle
b)
Pets
c)
Wildlife
21.
Thợ lặn dưới nước thường làm gì?
a)
Sunken divers
b)
Swimmers
c)
Fishermen
22.
Băng tan từ các ngọn núi lớn gọi là gì?
a)
Glaciers
b)
Icebergs
c)
Snowfields
23.
La bàn được gọi là gì trong tiếng Anh?
a)
Compass
b)
Map
c)
Ruler
24.
Hành động điều khiển một cách khéo léo gọi là gì?
a)
Manoeuvre
b)
Clumsiness
c)
Stillness
25.
Hàng hóa được vận chuyển gọi là gì?
a)
Cargoes
b)
Passengers
c)
Equipment
26.
Bữa ăn buffet thường có gì?
a)
Buffet
b)
À la carte
c)
Set menu
27.
Cụm từ "Leading out onto" có nghĩa là gì?
a)
Hướng ra ngoài
b)
Hướng vào trong
c)
Hướng lên trên
28.
Sân thượng trong tiếng Anh gọi là gì?
a)
Terrace
b)
Balcony
c)
Roof
29.
Đồ dùng bếp gọi là gì?
a)
Pots
b)
Plates
c)
Bowls
30.
Khu vực xung quanh một nơi gọi là gì?
a)
Grounds
b)
Interior
c)
Exterior
31.
Đi dạo có thể được gọi là gì?
a)
Stroll
b)
Run
c)
Jump
32.
Nói chuyện phiếm gọi là gì?
a)
Chatter
b)
Silence
c)
Whisper
33.
Tự chứa, không cần thêm gì gọi là gì?
a)
Self-contained
b)
Independent
c)
Isolated
34.
Những chuyến đi ngắn thường gọi là gì?
a)
Excursions
b)
Vacations
c)
Trips
35.
Miễn phí được gọi là gì trong tiếng Anh?
a)
Free of charge
b)
Paid
c)
Discounted
36.
Dốc đứng được gọi là gì?
a)
Steep
b)
Flat
c)
Gentle
37.
Hậu tố "-proof" có nghĩa là gì?
a)
Chống lại
b)
Dễ vỡ
c)
Bền
38.
Cụm từ "all inclusive" có nghĩa là gì?
a)
Bao gồm tất cả
b)
Chỉ có một phần
c)
Không có gì
39.
Hành động tiến lên được gọi là gì?
a)
Advance
b)
Retreat
c)
Stop
40.
Hành động thả xuống được gọi là gì?
a)
Drop
b)
Lift
c)
Throw
41.
Tàu thuyền được gọi là gì?
a)
Craft
b)
Vehicle
c)
Machine
42.
Thành viên trong đoàn kịch gọi là gì?
a)
Cast member
b)
Audience
c)
Director
43.
Trang phục trong kịch gọi là gì?
a)
Costumes
b)
Clothing
c)
Accessories
44.
Thời kỳ trung cổ được gọi là gì?
a)
Medieval
b)
Modern
c)
Ancient
45.
Đồ dùng ăn uống bằng kim loại gọi là gì?
a)
Cutlery
b)
Dishware
c)
Glassware
46.
Truyện tranh gọi là gì?
a)
Comics
b)
Novels
c)
Articles
47.
Đúng sự thật gọi là gì?
a)
Factual
b)
Fictional
c)
Hypothetical
48.
Liên quan đến đạo đức gọi là gì?
a)
Ethical
b)
Legal
c)
Moral
49.
Có ý thức về điều gì đó gọi là gì?
a)
Conscious
b)
Unaware
c)
Ignorant
50.
Hệ quả của một hành động được gọi là gì?
a)
Implications
b)
Results
c)
Causes
51.
Hành động tuân theo mệnh lệnh gọi là gì?
a)
Obey
b)
Ignore
c)
Resist
52.
Câu nói "have a go at" có nghĩa là gì?
a)
Thử sức
b)
Tránh né
c)
Bỏ qua
53.
Khi ai đó thuyết phục, họ được gọi là gì?
a)
Convinced
b)
Unpersuaded
c)
Skeptical
54.
Tàu bị đắm gọi là gì?
a)
Shipwrecked
b)
Salvaged
c)
Rescued
55.
Nền tảng của một vấn đề gọi là gì?
a)
Basis
b)
Conclusion
c)
Opinion
56.
Gạch nung từ đất sét gọi là gì?
a)
Terracotta
b)
Cement
c)
Stone
57.
Gia súc được gọi là gì?
a)
Cattle
b)
Sheep
c)
Poultry
58.
Thị trường nào liên quan đến lúa gạo?
a)
Grain markets
b)
Stock markets
c)
Art markets
59.
Đài tưởng niệm thường được xây dựng để làm gì?
a)
Monument
b)
Statue
c)
Building
60.
Băng tan từ các ngọn núi lớn gọi là gì?
a)
Glaciers
b)
Icebergs
c)
Snowfields
61.
Từ nào liên quan đến khảo cổ học?
a)
Archaeological
b)
Historical
c)
Geological
62.
Hành động dỡ hàng gọi là gì?
a)
Offloaded
b)
Loaded
c)
Stored
63.
Hàng hóa được vận chuyển gọi là gì?
a)
Cargoes
b)
Passengers
c)
Equipment
64.
Hành động điều khiển một cách khéo léo gọi là gì?
a)
Manoeuvre
b)
Clumsiness
c)
Stillness
65.
Hệ thống ống dẫn gọi là gì?
a)
Pipelines
b)
Tunnels
c)
Roads