Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PLXXHH chương 4

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Theo Hiệp định GATT 1994, "xuất xứ hàng hóa" được hiểu là gì?

a)

Nước nơi hàng hóa được bán lần đầu tiên

b)

Mã số HS của hàng hóa trên thị trường quốc tế

c)

"Quốc tịch" của hàng hóa

d)

Nước nơi hàng hóa được đóng gói để xuất khẩu

2.

Luật Thương mại Việt Nam 2005 định nghĩa xuất xứ hàng hóa như thế nào?

a)

Là nước hoặc vùng lãnh thổ nơi sản xuất ra toàn bộ hàng hóa, hoặc nơi thực hiện công đoạn chế biến cơ bản cuối cùng khi nhiều nước cùng tham gia sản xuất

b)

Là nơi hàng hóa trải qua bất kỳ công đoạn chế biến nào

c)

Là quốc gia nơi doanh nghiệp đăng ký thương hiệu hàng hóa

d)

Là nước nơi hàng hóa được nhập khẩu cuối cùng

3.

Quy tắc xuất xứ được chia thành những loại chính nào dựa trên mục đích áp dụng?

a)

Quy tắc xuất xứ ưu đãi và quy tắc xuất xứ không ưu đãi

b)

Quy tắc xuất xứ trực tiếp và quy tắc xuất xứ gián tiếp

c)

Quy tắc xuất xứ toàn bộ và quy tắc xuất xứ từng phần

d)

Quy tắc xuất xứ song phương và quy tắc xuất xứ đa phương

4.

Quy tắc xuất xứ ưu đãi được sử dụng để làm gì?

a)

Xác định hàng hóa có đủ điều kiện hưởng thuế quan ưu đãi theo hiệp định thương mại (FTA, GSP...) hay không

b)

Áp dụng biện pháp chống bán phá giá đối với hàng hóa nhập khẩu

c)

Phân loại mã HS cho hàng hóa khi thông quan

d)

Xác định thuế suất nhập khẩu tối huệ quốc (MFN) cho hàng hóa

5.

Quy tắc xuất xứ không ưu đãi được áp dụng trong trường hợp nào?

a)

Xác định hàng hóa có được miễn thuế VAT nội địa hay không

b)

Xác định hàng hóa có thuộc diện cấm nhập khẩu hay không

c)

Xác định mức thuế suất ưu đãi đặc biệt theo hiệp định FTA

d)

Xác định nước xuất xứ của hàng hóa để áp dụng thuế suất MFN, hạn ngạch, phòng vệ thương mại...

6.

Quy tắc xuất xứ nào không nằm dưới sự điều chỉnh trực tiếp của WTO?

a)

Quy tắc xuất xứ ưu đãi

b)

Không loại nào

c)

Cả hai loại quy tắc trên

d)

Quy tắc xuất xứ không ưu đãi

7.

Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) của hàng hóa thông thường do cơ quan nào cấp?

a)

Phòng Thương mại của nước nhập khẩu

b)

Nhà nhập khẩu tự cấp cho hàng hóa của mình

c)

Cơ quan hải quan của nước nhập khẩu

d)

Cơ quan có thẩm quyền của nước/xuất khẩu (ví dụ: Bộ Công Thương hoặc tổ chức được ủy quyền)

8.

Những yếu tố chính nào được xem xét trong bộ quy tắc xuất xứ để xác định xuất xứ hàng hóa?

a)

Nước xuất khẩu, nước nhập khẩu, và nước quá cảnh hàng hóa

b)

Khối lượng, trị giá, và mục đích sử dụng của hàng hóa

c)

Mã HS, trị giá hải quan, và thuế suất nhập khẩu của hàng hóa

d)

Tiêu chí xuất xứ của hàng hóa, điều kiện vận tải trực tiếp, và chứng từ chứng minh xuất xứ

9.

Khi nào một sản phẩm được coi là có xuất xứ thuần túy (Wholly Obtained - WO) tại một quốc gia?

a)

Khi sản phẩm đó được sản xuất toàn bộ tại quốc gia đó, không sử dụng nguyên liệu nhập khẩu hoặc không rõ nguồn gốc nào

b)

Khi sản phẩm chỉ trải qua công đoạn lắp ráp đơn giản tại quốc gia đó

c)

Khi sản phẩm đó được sản xuất tại một nước với một phần nguyên liệu nhập khẩu

d)

Khi sản phẩm được sản xuất tại nhiều quốc gia khác nhau

10.

Trường hợp nào sau đây là ví dụ về hàng hóa có xuất xứ thuần túy tại Việt Nam?

a)

Hộp bánh kẹo sản xuất tại Việt Nam từ nguyên liệu nhập ngoại

b)

Vải dệt tại Việt Nam sử dụng sợi nhập khẩu

c)

Ô tô lắp ráp tại Việt Nam từ các linh kiện nhập khẩu

d)

Gạo được trồng và thu hoạch hoàn toàn tại Việt Nam

11.

Đối với hàng hóa không đáp ứng tiêu chí WO, điều kiện nào sau đây phải được thỏa mãn để hàng hóa được coi là có xuất xứ?

a)

Hàng hóa được vận chuyển trực tiếp qua một nước trung gian

b)

Hàng hóa được đóng gói và dán nhãn tại nước đó

c)

Hàng hóa chỉ sử dụng nguyên vật liệu nhập khẩu trong sản xuất

d)

Hàng hóa phải trải qua công đoạn gia công, chế biến cơ bản cuối cùng tại nước đó để tạo ra sản phẩm mới khác biệt

12.

Ba tiêu chí phổ biến dùng để xác định xuất xứ cho hàng hóa không thuần túy là gì?

a)

Chuyển đổi mã HS cấp nhóm (CTH), chuyển đổi mã HS cấp phân nhóm (CTSH), và chuyển đổi mã HS cấp chương (CC)

b)

Ưu đãi thuế quan phổ cập (GSP), hiệp định FTA, và quy tắc tối huệ quốc (MFN)

c)

Chuyển đổi mã số HS (CTC), hàm lượng giá trị khu vực (RVC), và công đoạn sản xuất cụ thể (SP)

d)

Xuất xứ thuần túy (WO), chuyển đổi chương (CC), và thuế suất MFN

13.

Tiêu chí "Chuyển đổi mã số HS" (Change in Tariff Classification - CTC) yêu cầu điều gì?

a)

Mã HS của sản phẩm cuối phải nằm trong cùng một Chương HS với nguyên liệu

b)

Sản phẩm cuối phải có mã HS dài hơn (nhiều chữ số hơn) mã HS của nguyên liệu

c)

Mã HS của nguyên liệu chính phải trùng với mã HS của sản phẩm cuối

d)

Mã số HS của sản phẩm cuối phải khác với mã HS của tất cả nguyên liệu không có xuất xứ được sử dụng

14.

Điều kiện "CTH" (Change of Tariff Heading) trong tiêu chí CTC đòi hỏi sự thay đổi mã HS ở cấp độ nào?

a)

Ở cấp độ 6 chữ số (phân nhóm HS)

b)

Ở cấp độ 4 chữ số (nhóm HS)

c)

Ở cấp độ 2 chữ số (chương HS)

d)

Ở cấp độ 8 chữ số (mã phân loại chi tiết)

15.

Nếu quy tắc xuất xứ yêu cầu RVC ≥ 40%, điều đó có nghĩa là gì?

a)

Giá trị nguyên vật liệu không có xuất xứ tối đa bằng 40% trị giá FOB

b)

Thuế suất ưu đãi được giảm 40% so với thuế suất gốc

c)

Giá trị nguyên vật liệu có xuất xứ đóng góp tối thiểu 40% trị giá FOB của sản phẩm cuối cùng

d)

40% chi phí vận chuyển được tính vào trị giá hàng hóa

16.

Tiêu chí Công đoạn sản xuất cụ thể (Specific Process - SP) yêu cầu như thế nào?

a)

Chỉ các công đoạn đơn giản được thực hiện tại nước xuất xứ

b)

Một hoặc một số công đoạn sản xuất nhất định phải được thực hiện tại quốc gia xuất xứ

c)

Tất cả mọi công đoạn sản xuất đều phải thực hiện tại nước xuất xứ

d)

Doanh nghiệp được tự chọn một công đoạn bất kỳ để thực hiện trong nước

17.

Hệ thống ưu đãi thuế quan phổ cập (GSP) là ví dụ về loại ưu đãi nào?

a)

Chế độ ưu đãi thuế quan đơn phương do nước phát triển dành cho nước đang phát triển/kém phát triển

b)

Chương trình ưu đãi thuế quan của một khối liên minh thuế quan (Customs Union)

c)

Ưu đãi thuế quan theo quy chế tối huệ quốc (MFN) của WTO

d)

Hiệp định thương mại tự do song phương giữa hai quốc gia

18.

Mẫu giấy chứng nhận xuất xứ C/O mẫu D thường được sử dụng cho hiệp định/thỏa thuận ưu đãi nào?

a)

Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN - Trung Quốc (ACFTA)

b)

Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN (hàng hóa lưu thông nội khối ASEAN)

c)

Chương trình ưu đãi thuế quan phổ cập GSP của Hoa Kỳ

d)

Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA)

19.

Yêu cầu về nhãn mác xuất xứ "Made in ..." của hàng hóa thuộc loại quy tắc xuất xứ nào?

a)

Thuộc phạm vi quy tắc xuất xứ ưu đãi

b)

Chỉ áp dụng cho hàng hóa được ưu đãi thuế quan

c)

Không liên quan đến quy tắc xuất xứ của hàng hóa

d)

Thuộc phạm vi quy tắc xuất xứ không ưu đãi

20.

Phát biểu nào sau đây đúng về quy tắc xuất xứ không ưu đãi?

a)

Mọi quốc gia đều cần có quy tắc xuất xứ không ưu đãi để áp dụng các chính sách thương mại chung như thuế MFN, phòng vệ thương mại...

b)

Quy tắc xuất xứ không ưu đãi ít quan trọng nên có thể không cần ban hành

c)

Quy tắc xuất xứ không ưu đãi chỉ áp dụng trong khuôn khổ WTO, ngoài ra không dùng đến

d)

Chỉ các nước có hiệp định thương mại mới cần quy tắc xuất xứ không ưu đãi

21.

Hoạt động nào sau đây không đủ để làm phát sinh xuất xứ cho sản phẩm?

a)

Gia công chế tạo một linh kiện quan trọng của sản phẩm

b)

Sản xuất và lắp ráp hoàn chỉnh thiết bị điện tử phức tạp

c)

Tinh chế và chế biến sâu nguyên liệu thô thành sản phẩm mới

d)

Đóng gói hoặc lắp ráp đơn giản các bộ phận của sản phẩm

22.

Quy tắc vận tải trực tiếp yêu cầu hàng hóa phải được vận chuyển như thế nào để được hưởng ưu đãi?

a)

Được vận chuyển thẳng từ nước xuất khẩu đến nước nhập khẩu, không bị thay đổi hoặc gia công thêm tại nước thứ ba

b)

Có thể trung chuyển qua nước thứ ba và được phép thay bao bì, nhãn mác mới

c)

Phải được vận chuyển bằng tuyến đường ngắn nhất hoặc chi phí thấp nhất

d)

Chỉ được vận chuyển bằng đường hàng không hoặc đường biển trực tiếp, không quá cảnh

23.

Tỉ lệ hàm lượng giá trị khu vực (RVC) của sản phẩm thường được tính dựa trên cơ sở giá nào của sản phẩm?

a)

Dựa trên giá xuất xưởng (Ex-Works) của sản phẩm

b)

Dựa trên giá CIF nhập khẩu của nguyên liệu

c)

Dựa trên giá FOB của sản phẩm cuối cùng

d)

Dựa trên giá

24.

Nhóm hàng nào thường có quy tắc xuất xứ cụ thể mặt hàng (PSR) rất phức tạp trong các hiệp định thương mại tự do?

a)

Sản phẩm dệt may (quần áo, vải sợi)

b)

Sản phẩm khoáng sản thô (quặng kim loại, than đá)

c)

Sản phẩm gỗ và đồ nội thất

d)

Sản phẩm nông sản thô (cà phê, lúa gạo)

25.

Quy tắc xuất xứ cụ thể mặt hàng (PSR) được hiểu là gì?

a)

Quy tắc xuất xứ áp dụng riêng cho từng mặt hàng hoặc mã HS cụ thể, thường được quy định trong phụ lục của FTA

b)

Quy tắc xuất xứ chung áp dụng cho tất cả các mặt hàng trong một hiệp định

c)

Giấy chứng nhận xuất xứ đặc thù cho từng lô hàng xuất khẩu

d)

Tiêu chí xuất xứ áp dụng cho mọi hàng hóa "sản xuất toàn bộ" (WO)

26.

Trong các mức yêu cầu chuyển đổi mã số HS, mức nào được xem là khắt khe nhất?

a)

Yêu cầu có hàm lượng giá trị khu vực (RVC) trên 40%

b)

Yêu cầu chuyển đổi Nhóm (CTH) - khác nhóm HS

c)

Yêu cầu chuyển đổi Chương (CC) - khác chương HS

d)

Yêu cầu chuyển đổi Phân nhóm (CTSH) - khác phân nhóm HS

27.

Cộng gộp song phương (Bilateral cumulation) trong quy tắc xuất xứ có nghĩa là gì?

a)

Cho phép cộng gộp nguyên liệu giữa nhiều nước (từ 3 nước trở lên)

b)

Cho phép cộng gộp toàn bộ nguyên liệu trong một khu vực liên minh thuế quan

c)

Cho phép cộng gộp xuất xứ với một nước bất kỳ ngoài FTA

d)

Chỉ cho phép cộng gộp nguyên liệu xuất xứ giữa 2 nước thành viên trong cùng một FTA với nhau

28.

Cộng gộp khu vực/chéo (Diagonal cumulation) được áp dụng khi nào?

a)

Khi có từ 3 nước thành viên FTA trở lên tham gia cộng gộp xuất

xứ với nhau

b)

Khi tất cả các nước thành viên coi như một lãnh thổ duy nhất

c)

hi chỉ có 2 nước tham gia cộng gộp xuất xứ

d)

Khi một nước ngoài FTA tham gia chuỗi sản xuất

29.

Nếu một sản phẩm được sản xuất có sử dụng nguyên liệu nhập khẩu, nó sẽ thuộc loại quy tắc xuất xứ nào?

a)

Quy tắc xuất xứ thuần túy (WO)

b)

Không xác định được xuất xứ cho sản phẩm này

c)

Quy tắc xuất xứ không thuần túy (yêu cầu biến đổi cơ bản tại nước sản xuất cuối)

d)

Quy tắc xuất xứ ưu đãi

30.

Chức năng cơ bản nhất của quy tắc xuất xứ hàng hóa là gì?

a)

Tăng thu ngân sách nhà nước từ hoạt động xuất nhập khẩu

b)

Xác định "quốc tịch" của hàng hóa, tức là xuất xứ của hàng hóa đó

c)

Kiểm soát chất lượng hàng hóa trong thương mại quốc tế

d)

Phân loại hàng hóa theo hệ thống mã HS phù hợp

31.

Trường hợp nào sau đây đòi hỏi áp dụng quy tắc xuất xứ không ưu đãi (thay vì quy tắc ưu đãi)?

a)

Xác định hàng hóa có đủ điều kiện hưởng ưu đãi GSP hay không

b)

Xác định hàng hóa có được giảm thuế theo hiệp định FTA hay không

c)

Xác định hàng hóa có đủ điều kiện hưởng thuế suất EVFTA ưu đãi hay không

d)

Xác định xuất xứ để áp dụng thuế chống bán phá giá đối với hàng nhập khẩu

32.

Mục đích không phải là lý do cần xác định xuất xứ hàng hóa là mục đích nào dưới đây?

a)

Hưởng ưu đãi thuế quan theo hiệp định thương mại tự do

b)

Xác định mức thuế giá trị gia tăng (VAT) nội địa phải nộp cho hàng hóa

c)

Áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại (chống bán phá giá, chống trợ cấp...)

d)

Phục vụ công tác thống kê thương mại và quản lý hạn ngạch nhập khẩu

33.

Hiệp định về Quy tắc Xuất xứ của WTO hướng tới việc hài hòa hóa loại quy tắc xuất xứ nào trên phạm vi toàn cầu?

a)

Quy tắc xuất xứ ưu đãi đơn phương như GSP

b)

Tất cả các loại quy tắc xuất xứ (cả ưu đãi và không ưu đãi)

c)

Quy tắc xuất xứ ưu đãi trong các hiệp định thương mại tự do

d)

Quy tắc xuất xứ không ưu đãi (áp dụng chung cho mục đích thương mại thông thường)

34.

Phát biểu nào sau đây đúng về cách tính hàm lượng giá trị khu vực (RVC)?

a)

Tất cả các FTA đều tính tỷ lệ RVC dựa trên giá CIF của hàng hóa

b)

Phương pháp "build-down" tính RVC bằng cách lấy giá FOB trừ đi trị giá nguyên liệu không có xuất xứ rồi chia cho giá FOB

c)

Khi tính RVC không bị ảnh hưởng bởi biến động giá cả hay tỷ giá hối đoái

d)

Phương pháp "build-up" (cộng trực tiếp) được sử dụng phổ biến hơn phương pháp "build-down"

35.

Quy tắc xuất xứ cụ thể mặt hàng (PSR) có thể quy định khác gì so với quy tắc xuất xứ chung?

a)

Nếu đáp ứng quy tắc chung thì không cần quan tâm PSR riêng của mặt hàng đó

b)

PSR luôn yêu cầu tiêu chí khắt khe hơn tiêu chí chung đối với mọi mặt hàng

c)

PSR của một số mặt hàng có thể yêu cầu tỷ lệ RVC thấp hơn tiêu chí chung (ví dụ 35% thay vì 40%)

d)

PSR do doanh nghiệp tự thỏa thuận với cơ quan hải quan từng nước

36.

Nếu một mặt hàng có quy tắc xuất xứ cụ thể (PSR) quy định cho nó, nhà xuất khẩu cần làm gì để được công nhận xuất xứ?

a)

Đảm bảo hàng hóa đáp ứng đúng tiêu chí xuất xứ nêu trong

PSR của mặt hàng đó

b)

Áp dụng tiêu chí xuất xứ chung (ví dụ RVC 40% hoặc CTH) là đủ

c)

Được tùy chọn giữa tiêu chí chung và tiêu chí trong PSR, miễn

37.

Nếu quy tắc xuất xứ cụ thể mặt hàng cho phép lựa chọn giữa nhiều tiêu chí (ví dụ "CTSH hoặc RVC 40%"), điều đó có nghĩa là:

a)

Nhà xuất khẩu phải đồng thời đáp ứng tất cả các tiêu chí được liệt kê

b)

Nhà xuất khẩu được quyền chọn một trong các tiêu chí đó (tiêu chí thuận lợi nhất) để áp dụng

c)

Doanh nghiệp phải xin phép nếu muốn đổi tiêu chí xuất xứ áp dụng

d)

Hải quan nước nhập khẩu sẽ quyết định tiêu chí nào áp dụng cho lô hàng

38.

Quy tắc về hàng hóa triển lãm cho phép hàng hóa gửi đi tham gia triển lãm vẫn được hưởng ưu đãi xuất xứ với điều kiện:

a)

Hàng hóa phải được bán hết tại nước diễn ra triển lãm trước khi gửi tiếp

b)

Hàng hóa phải giữ nguyên trạng, không sử dụng ngoài mục đích trưng bày và không bị thay đổi sau triển lãm

c)

Hàng hóa có thể được sử dụng thử và gia công thêm trong thời gian triển lãm

d)

Hàng hóa không cần giấy chứng nhận xuất xứ do tính chất đặc thù triển lãm

39.

Quy tắc cộng gộp (Cumulation) trong các FTA cho phép điều gì?

a)

Nguyên liệu có xuất xứ từ một nước thành viên được tính như nguyên liệu có xuất xứ khi sử dụng sản xuất tại nước thành viên khác cùng FTA

b)

Tất cả nguyên liệu nhập khẩu đều được coi là có xuất xứ nếu qua chế biến cuối tại một nước thành viên

c)

Chuyển xuất xứ của nguyên liệu từ nước này sang nước khác mà không cần chế biến

d)

Cộng dồn trị giá nguyên liệu ngoài FTA để đạt tỷ lệ RVC theo yêu cầu

40.

Loại hình cộng gộp xuất xứ nào không được nhắc đến trong các hiệp định FTA?

a)

Cộng gộp song phương

b)

Cộng gộp khu vực (chéo)

c)

Cộng gộp toàn phần

d)

Cộng gộp đơn phương

41.

Bao bì bán lẻ đi kèm sản phẩm được tính vào xuất xứ hàng hóa như thế nào?

a)

Bao bì bán lẻ được loại trừ hoàn toàn, không tính trong mọi trường hợp xác định xuất xứ

b)

Nếu tính theo tiêu chí RVC, trị giá bao bì bán lẻ được tính chung vào trị giá hàng hóa (tính như nguyên liệu có hoặc không có xuất xứ tùy trường hợp); nếu tính theo tiêu chí CTC, thường bỏ qua xuất xứ bao bì này

c)

Luôn luôn phải tính bao bì bán lẻ như nguyên liệu không có xuất xứ

d)

Bao bì bán lẻ phải có cùng xuất xứ với sản phẩm chính thì hàng hóa mới có xuất xứ

42.

Bao bì vận chuyển (thùng carton, container, pallet...) ảnh hưởng thế nào đến xuất xứ hàng hóa bên trong?

a)

Được tính vào RVC nếu bao bì do nước xuất khẩu sản xuất

b)

Phải đáp ứng tiêu chí chuyển đổi mã HS riêng theo quy tắc CTC

c)

Không được tính đến khi xác định xuất xứ hàng hóa (hoàn toàn bỏ qua bao bì vận chuyển)

d)

Được coi là nguyên liệu có xuất xứ để cộng gộp vào trị giá hàng hóa

43.

Đối với phụ kiện, phụ tùng, dụng cụ đi kèm hàng hóa theo bộ, quy tắc xuất xứ quy định như thế nào?

a)

Luôn luôn phải tính và bắt buộc phụ kiện phải có cùng xuất xứ với sản phẩm chính

b)

Chỉ tính đến phụ tùng, phụ kiện nếu trị giá của chúng vượt quá 20% trị giá FOB

c)

Luôn luôn bỏ qua, không xét xuất xứ của phụ kiện kèm theo sản phẩm

d)

Nếu các phụ kiện, phụ tùng đi kèm có số lượng và trị giá hợp lý, khi áp dụng tiêu chí CTC/SP thì có thể bỏ qua xuất xứ của chúng; còn nếu áp dụng tiêu chí RVC thì phải tính trị giá của chúng vào trị giá nguyên liệu tương ứng

44.

Yếu tố trung gian (Neutral elements) trong quy tắc xuất xứ được hiểu là:

a)

Các linh kiện giống nhau có thể thay thế lẫn nhau trong sản xuất

b)

Bao bì đóng gói và vật liệu bao gói đi kèm hàng hóa xuất khẩu

c)

Nguyên vật liệu có xuất xứ "trung tính", được chấp nhận trong mọi trường hợp

d)

Nguyên vật liệu được sử dụng trong quá trình sản xuất nhưng không có trong thành phẩm cuối cùng, nên không cần xét xuất xứ của chúng

45.

Một số hiệp định thương mại tự do thế hệ mới có điểm gì mới về chứng từ chứng nhận xuất xứ?

a)

Bãi bỏ hoàn toàn yêu cầu về giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) đối với mọi lô hàng

b)

Cho phép bất kỳ người mua nào tự cấp C/O cho lô hàng nhập khẩu của mình

c)

Cho phép nhà xuất khẩu đủ điều kiện được tự chứng nhận xuất xứ (tự khai báo xuất xứ trên hóa đơn hoặc chứng từ thương mại) thay vì phải xin C/O từ cơ quan nhà nước

d)

Yêu cầu C/O do hải quan nước nhập khẩu cấp thay cho cơ quan nước xuất khẩu

46.

Khi hàng hóa quá cảnh qua nước thứ ba, chứng từ nào sau đây có thể được yêu cầu để chứng minh quy tắc vận tải trực tiếp được tuân thủ?

a)

Hợp đồng mua bán giữa nhà xuất khẩu và nhà nhập khẩu

b)

Chứng nhận chất lượng hàng hóa do nước quá cảnh cấp

c)

Tờ khai hải quan xuất khẩu của lô hàng tại nước xuất khẩu

d)

Vận đơn chở suốt (through B/L) do nước xuất khẩu cấp, thể hiện hành trình qua nước quá cảnh

47.

Đối với bộ hàng hóa gồm nhiều sản phẩm đóng gói chung để bán, quy tắc xuất xứ thường quy định:

a)

Bộ hàng hóa được coi là có xuất xứ nếu ít nhất một nửa số món hàng trong bộ có xuất xứ

b)

Mỗi sản phẩm trong bộ đều phải đáp ứng tiêu chí xuất xứ thì toàn bộ bộ hàng hóa mới được coi là có xuất xứ

c)

Chỉ cần sản phẩm chính trong bộ có xuất xứ, các sản phẩm phụ không quan trọng

d)

Bộ hàng hóa không áp dụng quy tắc xuất xứ, xuất xứ tính riêng

cho từng món hàng

48.

Các quy tắc xuất xứ ưu đãi quá chặt chẽ có thể dẫn đến hệ quả gì cho doanh nghiệp?

a)

Doanh nghiệp sẽ được hưởng ưu đãi thuế nhiều hơn dự kiến ban đầu

b)

Quy tắc chặt chẽ không ảnh hưởng gì đến quyết định đầu tư hoặc chi phí sản xuất

c)

Doanh nghiệp dễ dàng nhập nguyên liệu giá rẻ từ ngoài khối mà vẫn hưởng ưu đãi

d)

Doanh nghiệp buộc phải sử dụng nguyên liệu nội khối đắt hơn hoặc di dời nhà máy vào trong khối FTA, làm tăng chi phí và bóp méo hướng nguồn cung ứng

49.

Trong các hiệp định FTA, vì sao cần có quy tắc xuất xứ để ngăn chặn việc lẩn tránh thương mại?

a)

Để khuyến khích các nước ngoài FTA xuất khẩu hàng hóa qua nước thành viên

b)

Để đảm bảo chỉ hàng hóa của nước thành viên FTA mới được hưởng ưu đãi, ngăn chặn hàng nước ngoài "mượn xuất xứ" nước thành viên thuế thấp để hưởng ưu đãi

c)

Để các nước ngoài khối cũng được hưởng chung ưu đãi thương mại như thành viên FTA

d)

Để tạo thuận lợi cho hàng hóa từ nước không phải thành viên vào thị trường

50.

Nguyên liệu xuất xứ từ nước cho hưởng ưu đãi (nước A) được gửi sang một nước được hưởng ưu đãi (nước B) để gia công thành sản phẩm cuối cùng, rồi xuất ngược lại nước A. Theo quy tắc thành phần nước cho hưởng (donor country content), phần nguyên liệu từ nước A đó sẽ được coi là có xuất xứ ở đâu khi xác định xuất xứ sản phẩm cuối?

a)

Vẫn được tính là nguyên liệu không có xuất xứ tại nước B

b)

Được coi như có xuất xứ tại nước B (nước được hưởng ưu đãi)

c)

Được coi là nguyên liệu "trung tính", không tính xuất

d)

Giữ nguyên xuất xứ tại nước A và không tính vào xuất xứ nước

B

51.

Khi nhà sản xuất sử dụng cả nguyên liệu có xuất xứ và không có xuất xứ nhưng giống hệt nhau (không phân biệt được bằng mắt) trong quá trình sản xuất (nguyên liệu fungible), họ có thể làm gì để xác định xuất xứ cho sản phẩm?

a)

Gắn nhãn tùy ý cho sản phẩm cuối là dùng nguyên liệu loại nào

b)

Áp dụng các phương pháp quản lý tồn kho được chấp nhận (ví dụ: FIFO - nhập trước xuất trước, LIFO - nhập sau xuất trước, hoặc bình quân) một cách nhất quán

c)

Chỉ được phép sử dụng nguyên liệu có xuất xứ để đảm bảo sản phẩm có xuất xứ

d)

Phải lưu trữ tách biệt hoàn toàn kho nguyên liệu có xuất xứ và không có xuất xứ

52.

Theo quy tắc hàng hóa triển lãm, hàng hóa phải được nhập khẩu vào nước thành viên cuối cùng khi nào để vẫn hưởng ưu đãi?

a)

Ít nhất 6 tháng sau khi triển lãm kết thúc

b)

Trước khi triển lãm kết thúc và phải lưu kho chờ hết triển lãm

c)

Trong thời gian diễn ra triển lãm hoặc ngay sau khi triển lãm kết thúc

d)

Bất kỳ thời điểm nào sau triển lãm, miễn có C/O hợp lệ

53.

Một sản phẩm có giá FOB là 100 USD, chi phí nguyên liệu không có xuất xứ là 60 USD (tính theo CIF). Theo công thức tính RVC (gián tiếp), tỷ lệ RVC của sản phẩm này là bao nhiêu?

a)

50%

b)

60%

c)

35%

d)

40%

54.

Một lô hàng đã đáp ứng tiêu chí xuất xứ về hàm lượng và chuyển đổi mã HS, nhưng tại nước quá cảnh ngoài FTA, hàng hóa bị thay đổi

bao bì và dán nhãn mới để bán. Điều gì xảy ra đối với xuất xứ ưu đãi của hàng?

a)

Hàng hóa được hưởng ưu đãi một phần (giảm một phần mức ưu đãi)

b)

Hàng hóa phải xin cấp lại C/O mới tại nước quá cảnh để tiếp tục hưởng ưu đãi

c)

Hàng hóa không còn được hưởng ưu đãi do vi phạm điều kiện vận tải trực tiếp

d)

Hàng hóa vẫn giữ nguyên xuất xứ ưu đãi do đã đáp ứng tiêu chí xuất xứ ban đầu

55.

Để tuân thủ quy tắc vận tải trực tiếp, hàng hóa quá cảnh qua nước thứ ba phải đáp ứng điều kiện nào sau đây?

a)

Hàng hóa phải được vận chuyển bằng container niêm phong kín, không cần giám sát

b)

Hàng hóa phải nằm dưới sự giám sát của cơ quan hải quan nước quá cảnh trong suốt thời gian quá cảnh/lưu kho

c)

Hàng hóa chỉ được quá cảnh tối đa 7 ngày tại nước thứ ba

d)

Hàng hóa không được lưu kho tạm thời tại nước quá cảnh, kể cả có giám sát

56.

Mục tiêu nào sau đây không phải là mục đích của việc áp dụng quy tắc xuất xứ hàng hóa?

a)

Thực thi hiệu quả các ưu đãi thuế quan theo hiệp định thương mại

b)

Ngăn chặn hành vi lẩn tránh thuế thông qua nước trung gian

c)

Tạo ra rào cản bảo hộ thương mại trá hình để bảo vệ sản xuất nội địa

d)

Xác định quốc tịch (nước xuất xứ) của hàng hóa một cách thống nhất

57.

Trong công thức tính RVC gián tiếp (build-down), trị giá nguyên liệu không có xuất xứ (VNM) thường được xác định dựa trên:

a)

Giá CIF của nguyên liệu đó tại thời điểm nhập khẩu vào nước sản xuất

b)

Giá bán buôn nội địa của nguyên liệu tại nước sản xuất cuối cùng

c)

Giá do nhà xuất khẩu khai báo mà không cần chứng từ

d)

Giá FOB của nguyên liệu đó khi xuất khẩu từ nước sản xuất nguyên liệu

58.

Quy tắc CTC yêu cầu "Chuyển đổi sang nhóm 19.02 từ bất kỳ Chương nào khác". Nguyên liệu nào dưới đây nếu được sử dụng sẽ khiến sản phẩm mỳ ống (HS 19.02) không đạt xuất xứ theo quy tắc đó?

a)

Đường tinh luyện (HS 17.01) - nguyên liệu thuộc Chương 17

b)

Bột mì (HS 11.01) - nguyên liệu thuộc Chương 11

c)

Bột ngũ cốc dùng để pha chế thực phẩm (HS 19.01) - nguyên liệu thuộc Chương 19

d)

Muối tinh (HS 25.01) - nguyên liệu thuộc Chương 25

59.

C/O giáp lưng (Back-to-Back) được cấp trong trường hợp nào sau đây?

a)

Hàng hóa được cấp hai C/O liên tiếp: một bản gốc và một bản sao tại cùng nước xuất khẩu

b)

Hàng hóa nhận đồng thời C/O ưu đãi và C/O không ưu đãi cho cùng một lô hàng

c)

Hàng hóa có C/O từ nước xuất khẩu ban đầu (ví dụ Việt Nam trong ASEAN) được vận chuyển tiếp qua một nước trung gian trong cùng FTA (ví dụ Singapore), nước trung gian đó có thể cấp C/O giáp lưng dựa trên C/O gốc để hàng tiếp tục đi tới nước nhập khẩu cuối

d)

Hàng hóa triển lãm được cấp C/O đặc biệt sau khi kết thúc triển lãm

60.

Trường hợp nào dưới đây vi phạm quy tắc vận tải trực tiếp và làm mất ưu đãi xuất xứ của hàng hóa?

a)

Hàng hóa được dỡ xuống và bốc lên phương tiện khác tại nước quá cảnh

b)

Hàng hóa được vận chuyển thẳng mà không đi qua lãnh thổ nước thứ ba nào

c)

Hàng hóa quá cảnh qua nước thứ ba và chỉ được lưu kho dưới sự giám sát hải quan

d)

Hàng hóa quá cảnh qua nước thứ ba và được bán cho một khách hàng tại nước quá cảnh đó trước khi vào nước nhập khẩu cuối cùng