wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TUVUNG70002

Total questions: 84

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

Acne

a)

Mụn trứng cá

b)

Vết bỏng

c)

Da nhờn

d)

Dị ứng

2.

Affect

a)

Gây cảm hứng

b)

Ảnh hưởng

c)

Làm sạch

d)

Làm dịu

3.

Avoid

a)

Tránh

b)

Tiếp xúc

c)

Bảo vệ

d)

Tiêm ngừa

4.

Chapped

a)

Khô nứt

b)

Nhờn

c)

Sưng

d)

Bong tróc

5.

Dim

a)

Mờ, lờ mờ

b)

Chói sáng

c)

Nhức nhối

d)

Nóng

6.

Disease

a)

Căn bệnh

b)

Thể lực

c)

Vết thương

d)

Lối sống

7.

Eye drops

a)

Nước rửa mắt

b)

Thuốc nhỏ mắt

c)

Nước hoa

d)

Mắt kính

8.

Fat

a)

Mỡ

b)

c)

Đạm

d)

Vitamin

9.

Fit

a)

Cân đối

b)

Khỏe mạnh

c)

Không hợp

d)

Vừa vặn

10.

Health

a)

Sức khỏe

b)

Cân nặng

c)

Chế độ ăn

d)

Sự mệt mỏi

11.

Healthy

a)

Lành mạnh

b)

Có hại

c)

Ít vận động

d)

Cân đối

12.

Indoors

a)

Ngoài trời

b)

Trong nhà

c)

Trong bếp

d)

Sân vườn

13.

Lip balm

a)

Son dưỡng

b)

Kem chống nắng

c)

Son môi màu

d)

Mặt nạ môi

14.

Pimple

a)

Mụn

b)

Sẹo

c)

Nếp nhăn

d)

Tàn nhang

15.

Pop

a)

Nặn mụn

b)

Nổ (bỏng ngô)

c)

Rơi

d)

Hắt hơi

16.

Protein

a)

Chất béo

b)

Tinh bột

c)

Chất đạm

d)

Muối

17.

Skin condition

a)

Tình trạng da

b)

Cấu trúc xương

c)

Bệnh về da

d)

Tóc hư tổn

18.

Soybean

a)

Hạt mè

b)

Hạt đậu nành

c)

Lúa mì

d)

Gạo nếp

19.

Sunburn

a)

Cháy nắng

b)

Dị ứng

c)

Mất nước

d)

Đau đầu

20.

Tofu

a)

Đậu phộng

b)

Đậu nành

c)

Đậu hũ

d)

Sữa đặc

21.

Virus

a)

Vi khuẩn

b)

Vi rút

c)

Tế bào

d)

Thuốc

22.

Vitamin

a)

Khoáng chất

b)

Chất béo

c)

Vitamin

d)

Đường

23.

Healthy living

a)

Lối sống lành mạnh

b)

Luyện tập cường độ cao

c)

Sống nội tâm

d)

Chế độ ăn kiêng

24.

Picture

a)

Tranh ảnh

b)

Kịc

25.

Vitamin

a)

Khoáng chất

b)

Chất béo

c)

Vitamin

d)

Đường

26.

Healthy living

a)

Lối sống lành mạnh

b)

Luyện tập cường độ cao

c)

Sống nội tâm

d)

Chế độ ăn kiêng

27.

Picture

a)

Tranh ảnh

b)

Kịch bản

c)

Hình xăm

d)

Máy ảnh

28.

Boat

a)

Xe đạp

b)

Thuyền

c)

Xe buýt

d)

Thuyền trưởng

29.

Exercise

a)

Tập thể dục

b)

Bài tập

c)

Trò chơi

d)

Nghỉ ngơi

30.

Neighbourhood

a)

Hàng xóm

b)

Thành phố

c)

Cửa hàng

d)

Ngõ hẹp

31.

Outdoor

a)

Ngoài trời

b)

Trong nhà

c)

Ban đêm

d)

Trên mạng

32.

Activity

a)

Bài học

b)

Hoạt động

c)

Môn học

d)

Đồ ăn

33.

Cycle

a)

Đạp xe

b)

Chu kỳ

c)

Xe buýt

d)

Đi bộ

34.

Country

a)

Thành phố

b)

Quốc gia

c)

Nông thôn

d)

Biên giới

35.

Countryside

a)

Thành thị

b)

Đồi núi

c)

Vùng quê

d)

Sa mạc

36.

Quiet

a)

Yên tĩnh

b)

Ồn ào

c)

Vui nhộn

d)

Tĩnh điện

37.

Fresh

a)

Mới mẻ

b)

Tươi

c)

Ôi thiu

d)

Cũ kỹ

38.

Interesting

a)

Thú vị

b)

Nhạt nhẽo

c)

Khó hiểu

d)

Bình thường

39.

Fun

a)

Vui vẻ

b)

Căng thẳng

c)

Mệt mỏi

d)

Nghiêm túc

40.

Bore

a)

Làm ai chán

b)

Gây hào hứng

c)

Giải trí

d)

Làm buồn ngủ

41.

Bring

a)

Mang đến

b)

Gửi thư

c)

Dắt đi

d)

Dọn sạch

42.

Lunch

a)

Bữa sáng

b)

Bữa tối

c)

Bữa trưa

d)

Bữa phụ

43.

Box

a)

Cái hộp

b)

Cái túi

c)

Gói quà

d)

Khay

44.

Lunch box

a)

Hộp đựng bút

b)

Hộp cơm trưa

c)

Hộp đồ chơi

d)

Hộp bánh

45.

Breakfast

a)

Bữa trưa

b)

Bữa tối

c)

Bữa sáng

d)

Bữa nhẹ

46.

Next time

a)

Lúc khác

b)

Hôm qua

c)

Lần sau

d)

Bây giờ

47.

Suncream

a)

Kem dưỡng ẩm

b)

Kem chống nắng

c)

Nước hoa

d)

Sữa

48.

Breakfast

a)

Bữa trưa

b)

Bữa tối

c)

Bữa sáng

d)

Bữa nhẹ

49.

Next time

a)

Lúc khác

b)

Hôm qua

c)

Lần sau

d)

Bây giờ

50.

Suncream

a)

Kem dưỡng ẩm

b)

Kem chống nắng

c)

Nước hoa

d)

Sữa rửa mặt

51.

Problem

a)

Câu hỏi

b)

Vấn đề

c)

Giải pháp

d)

Dấu hiệu

52.

Sport

a)

Môn thể thao

b)

Nghệ thuật

c)

Môn học

d)

Vận động viên

53.

Energy

a)

Năng lượng

b)

Chất độc

c)

Vitamin

d)

Ánh sáng

54.

Dim light

a)

Ánh sáng chói

b)

Ánh sáng mờ

c)

Đèn ngủ

d)

Nắng gắt

55.

Coloured

a)

Không màu

b)

Có màu

c)

Nhạt màu

d)

Trong suốt

56.

Lips

a)

Răng

b)

Môi

c)

d)

Mắt

57.

Vegetables

a)

Thịt

b)

Rau củ

c)

Gia vị

d)

Trái cây

58.

Red spots

a)

Đốm đỏ

b)

Mắt đỏ

c)

Bàn tay đỏ

d)

Sốt cao

59.

Skin

a)

Tóc

b)

Da

c)

d)

Xương

60.

Condition

a)

Tình trạng

b)

Dấu hiệu

c)

Hành động

d)

Nguyên nhân

61.

Soft drink

a)

Nước lọc

b)

Nước ngọt có ga

c)

Cà phê

d)

Sữa chua

62.

Lemonade

a)

Nước cam

b)

Nước chanh

c)

Nước khoáng

d)

Trà đá

63.

Fast food

a)

Thức ăn nhanh

b)

Đồ ăn vặt

c)

Đồ uống

d)

Món chay

64.

Meat

a)

Thịt

b)

c)

Trứng

d)

Rau

65.

Tofu (đặc tính)

a)

Mềm, giàu protein

b)

Cứng và mặn

c)

Giòn và cay

d)

Mặn và khô

66.

Condition

a)

Trạng thái hiện tại

b)

Hướng dẫn

c)

Nhiệt độ

d)

Độ dài

67.

Cycle (danh từ)

a)

Chu kỳ

b)

Xe tải

c)

Cây xăng

d)

Dòng điện

68.

Viết lại “mụn trứng cá” bằng tiếng anh (không biết hoa)

(a)  

69.

Viết lại “ảnh hưởng ” bằng tiếng anh (không biết hoa)

(a)  

70.

Viết lại “tránh ” bằng tiếng anh (không biết hoa)

(a)  

71.

Viết lại “khô nứt” bằng tiếng anh (không biết hoa)

(a)  

72.

Viết lại “lờ mờ” bằng tiếng anh (không biết hoa)

(a)  

73.

Viết lại “căn bệnh” bằng tiếng anh (không biết hoa)

(a)  

74.

Viết lại “ có màu “ bằng tiếng anh (không biết hoa)

(a)  

75.

Viết lại “rau củ “ bằng tiếng anh (không biết hoa)

(a)  

76.

viết lại “ tình trạng” bằng tiếng anh (ko viết hoa)

(a)  

77.

Viết lại “hàng xóm” bằng tiếng anh ( ko viết hoa)

(a)  

78.

Viết lại “chu kỳ” bằng tiếng anh ( ko viết hoa)

(a)  

79.

Viết lại “yên tĩnh ” bằng tiếng anh ( ko viết hoa)

(a)  

80.

Viết lại “trong lành” bằng tiếng anh ( ko viết hoa)

(a)  

81.

Viết lại “hộp cơm chưa” bằng tiếng anh ( ko viết hoa)

(a)  

82.

Viết lại “kem chống nắng ” bằng tiếng anh ( ko viết hoa)

(a)  

83.

Viết lại “ánh sáng màu” bằng tiếng anh ( ko viết hoa)

(a)  

84.

Viết lại “tình trạng” bằng tiếng anh ( ko viết hoa)

(a)