WorksheetsTUVUNG70002
Total questions: 84
Worksheet time: 51mins
Acne
Mụn trứng cá
Vết bỏng
Da nhờn
Dị ứng
Affect
Gây cảm hứng
Ảnh hưởng
Làm sạch
Làm dịu
Avoid
Tránh
Tiếp xúc
Bảo vệ
Tiêm ngừa
Chapped
Khô nứt
Nhờn
Sưng
Bong tróc
Dim
Mờ, lờ mờ
Chói sáng
Nhức nhối
Nóng
Disease
Căn bệnh
Thể lực
Vết thương
Lối sống
Eye drops
Nước rửa mắt
Thuốc nhỏ mắt
Nước hoa
Mắt kính
Fat
Mỡ
Cơ
Đạm
Vitamin
Fit
Cân đối
Khỏe mạnh
Không hợp
Vừa vặn
Health
Sức khỏe
Cân nặng
Chế độ ăn
Sự mệt mỏi
Healthy
Lành mạnh
Có hại
Ít vận động
Cân đối
Indoors
Ngoài trời
Trong nhà
Trong bếp
Sân vườn
Lip balm
Son dưỡng
Kem chống nắng
Son môi màu
Mặt nạ môi
Pimple
Mụn
Sẹo
Nếp nhăn
Tàn nhang
Pop
Nặn mụn
Nổ (bỏng ngô)
Rơi
Hắt hơi
Protein
Chất béo
Tinh bột
Chất đạm
Muối
Skin condition
Tình trạng da
Cấu trúc xương
Bệnh về da
Tóc hư tổn
Soybean
Hạt mè
Hạt đậu nành
Lúa mì
Gạo nếp
Sunburn
Cháy nắng
Dị ứng
Mất nước
Đau đầu
Tofu
Đậu phộng
Đậu nành
Đậu hũ
Sữa đặc
Virus
Vi khuẩn
Vi rút
Tế bào
Thuốc
Vitamin
Khoáng chất
Chất béo
Vitamin
Đường
Healthy living
Lối sống lành mạnh
Luyện tập cường độ cao
Sống nội tâm
Chế độ ăn kiêng
Picture
Tranh ảnh
Kịc
Vitamin
Khoáng chất
Chất béo
Vitamin
Đường
Healthy living
Lối sống lành mạnh
Luyện tập cường độ cao
Sống nội tâm
Chế độ ăn kiêng
Picture
Tranh ảnh
Kịch bản
Hình xăm
Máy ảnh
Boat
Xe đạp
Thuyền
Xe buýt
Thuyền trưởng
Exercise
Tập thể dục
Bài tập
Trò chơi
Nghỉ ngơi
Neighbourhood
Hàng xóm
Thành phố
Cửa hàng
Ngõ hẹp
Outdoor
Ngoài trời
Trong nhà
Ban đêm
Trên mạng
Activity
Bài học
Hoạt động
Môn học
Đồ ăn
Cycle
Đạp xe
Chu kỳ
Xe buýt
Đi bộ
Country
Thành phố
Quốc gia
Nông thôn
Biên giới
Countryside
Thành thị
Đồi núi
Vùng quê
Sa mạc
Quiet
Yên tĩnh
Ồn ào
Vui nhộn
Tĩnh điện
Fresh
Mới mẻ
Tươi
Ôi thiu
Cũ kỹ
Interesting
Thú vị
Nhạt nhẽo
Khó hiểu
Bình thường
Fun
Vui vẻ
Căng thẳng
Mệt mỏi
Nghiêm túc
Bore
Làm ai chán
Gây hào hứng
Giải trí
Làm buồn ngủ
Bring
Mang đến
Gửi thư
Dắt đi
Dọn sạch
Lunch
Bữa sáng
Bữa tối
Bữa trưa
Bữa phụ
Box
Cái hộp
Cái túi
Gói quà
Khay
Lunch box
Hộp đựng bút
Hộp cơm trưa
Hộp đồ chơi
Hộp bánh
Breakfast
Bữa trưa
Bữa tối
Bữa sáng
Bữa nhẹ
Next time
Lúc khác
Hôm qua
Lần sau
Bây giờ
Suncream
Kem dưỡng ẩm
Kem chống nắng
Nước hoa
Sữa
Breakfast
Bữa trưa
Bữa tối
Bữa sáng
Bữa nhẹ
Next time
Lúc khác
Hôm qua
Lần sau
Bây giờ
Suncream
Kem dưỡng ẩm
Kem chống nắng
Nước hoa
Sữa rửa mặt
Problem
Câu hỏi
Vấn đề
Giải pháp
Dấu hiệu
Sport
Môn thể thao
Nghệ thuật
Môn học
Vận động viên
Energy
Năng lượng
Chất độc
Vitamin
Ánh sáng
Dim light
Ánh sáng chói
Ánh sáng mờ
Đèn ngủ
Nắng gắt
Coloured
Không màu
Có màu
Nhạt màu
Trong suốt
Lips
Răng
Môi
Má
Mắt
Vegetables
Thịt
Rau củ
Gia vị
Trái cây
Red spots
Đốm đỏ
Mắt đỏ
Bàn tay đỏ
Sốt cao
Skin
Tóc
Da
Cơ
Xương
Condition
Tình trạng
Dấu hiệu
Hành động
Nguyên nhân
Soft drink
Nước lọc
Nước ngọt có ga
Cà phê
Sữa chua
Lemonade
Nước cam
Nước chanh
Nước khoáng
Trà đá
Fast food
Thức ăn nhanh
Đồ ăn vặt
Đồ uống
Món chay
Meat
Thịt
Cá
Trứng
Rau
Tofu (đặc tính)
Mềm, giàu protein
Cứng và mặn
Giòn và cay
Mặn và khô
Condition
Trạng thái hiện tại
Hướng dẫn
Nhiệt độ
Độ dài
Cycle (danh từ)
Chu kỳ
Xe tải
Cây xăng
Dòng điện
Viết lại “mụn trứng cá” bằng tiếng anh (không biết hoa)
(a)
Viết lại “ảnh hưởng ” bằng tiếng anh (không biết hoa)
(a)
Viết lại “tránh ” bằng tiếng anh (không biết hoa)
(a)
Viết lại “khô nứt” bằng tiếng anh (không biết hoa)
(a)
Viết lại “lờ mờ” bằng tiếng anh (không biết hoa)
(a)
Viết lại “căn bệnh” bằng tiếng anh (không biết hoa)
(a)
Viết lại “ có màu “ bằng tiếng anh (không biết hoa)
(a)
Viết lại “rau củ “ bằng tiếng anh (không biết hoa)
(a)
viết lại “ tình trạng” bằng tiếng anh (ko viết hoa)
(a)
Viết lại “hàng xóm” bằng tiếng anh ( ko viết hoa)
(a)
Viết lại “chu kỳ” bằng tiếng anh ( ko viết hoa)
(a)
Viết lại “yên tĩnh ” bằng tiếng anh ( ko viết hoa)
(a)
Viết lại “trong lành” bằng tiếng anh ( ko viết hoa)
(a)
Viết lại “hộp cơm chưa” bằng tiếng anh ( ko viết hoa)
(a)
Viết lại “kem chống nắng ” bằng tiếng anh ( ko viết hoa)
(a)
Viết lại “ánh sáng màu” bằng tiếng anh ( ko viết hoa)
(a)
Viết lại “tình trạng” bằng tiếng anh ( ko viết hoa)
(a)
