wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng ex12,13

Total questions: 36

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

sự ô nhiễm(n)

a)

pollution

b)

protect

c)

provide

2.

lũ lụt

a)

flood

b)

clean

c)

forest

d)

creative

3.

protection

a)

sự bảo tồn

b)

sự bảo vệ

c)

sự bảo đảm

4.

reduce

a)

tăng

b)

giảm

5.

sự bền vững

a)

sustainable

b)

environment

c)

sucess

6.

biodiversity

a)

sự đa dạng

b)

sự sinh tồn

c)

sự đa dạng sinh học

7.

đời sống hoang dã

a)

wildlife

b)

eco-friendly

c)

habitat

8.

môi trường sống

a)

environment

b)

habitat

9.

môi trường

a)

environment

b)

habitat

10.

có thể tái tạo

a)

non-renewable

b)

renewable

11.

không thể tái tạo

a)

non-renewable

b)

renewable

12.

maitain

a)

duy nhất

b)

duy chỉ

c)

phát huy

d)

duy trì

13.

có thể tái tạo

(a)  

14.

sự đa dạng sinh học

(a)  

15.

sự bảo tồn

a)

pollution

b)

conservation

c)

explaintion

16.

bảo tồn

a)

conserve

b)

convince

17.

thân thiện

a)

friendly

b)

eco-friendly

18.

thân thiện với môi trường

a)

eco-friendly

b)

friendly

19.

focus on

a)

tập thể dục

b)

tập trung vào

20.

thân thiện

(a)  

21.

môi trường

(a)  

22.

sustainable living

a)

cuộc sống bền vững

b)

cuộc sống phát triển

23.

solar energy

a)

năng lượng gió

b)

năng lượng tái tạo

c)

năng lượng mặt trời

24.

consumption

a)

sự tiết kiệm

b)

sự tiêu thụ

c)

sự phá huỷ

25.

sự tuyệt chủng

a)

extinction

b)

wildlife animal

c)

extend

26.

in danger of

a)

có nguy cơ

b)

cơ thể

c)

có lẽ

27.

tập trung vào

(a)  

28.

sự tiêu thụ

(a)  

29.

năng lượng mặt trời

(a)  

30.

bảo tồn

(a)  

31.

sự bảo tồn

(a)  

32.

maitain

(a)  

33.

tăng

a)

increase

b)

decrease

34.

flood

(a)  

35.

pollution

(a)  

36.

tăng

(a)