wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về Con đường tơ lụa

Total questions: 71

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Con đường tơ lụa bắt đầu hình thành vào thời kỳ nào?

a)

Nhà Đường

b)

Nhà Minh

c)

Nhà Hán

d)

Nhà Thanh

2.

Mục đích chính của sáng kiến "Vành đai và Con đường" (BRI) là gì?

a)

Mở rộng hoạt động quân sự của Trung Quốc

b)

Khôi phục con đường thương mại truyền thống và tăng ảnh hưởng toàn cầu

c)

Tăng trưởng dân số Trung Quốc

d)

Phát triển nông nghiệp khu vực Tây Bắc

3.

Tuyến đường nào không thuộc mạng lưới Con đường tơ lụa?

a)

Con đường tơ lụa trên biển

b)

Tuyến đường bộ từ Trường An đến Trung Á

c)

Tuyến đường cao tốc xuyên Á

d)

Tuyến đường từ Trung Quốc qua Kazakhstan đến châu Âu

4.

Lợi ích mà các nước tham gia Con đường tơ lụa nhận được KHÔNG bao gồm:

a)

Hỗ trợ quân sự trực tiếp

b)

Giao lưu văn hóa, học thuật

c)

Lợi ích kinh tế - thương mại

d)

Mở rộng quan hệ ngoại giao

5.

Thông điệp quan trọng rút ra từ Con đường tơ lụa là gì?

a)

Cạnh tranh để chiếm thị phần quốc tế

b)

Thâm nhập thị trường cần có chủ động kết nối, sản phẩm giá trị và hợp tác đa phương

c)

Không cần chiến lược, chỉ cần nguồn lực mạnh

d)

Ưu tiên quốc gia trước quốc tế

6.

Ưu điểm của phương thức xuất khẩu KHÔNG bao gồm:

a)

Tăng quy mô kinh tế

b)

Kiểm soát hoàn toàn thị trường nước ngoài

c)

Chi phí thâm nhập thấp

d)

Rủi ro tài chính thấp

7.

Doanh nghiệp mới thâm nhập thị trường quốc tế thường chọn xuất khẩu vì:

a)

Không cần kỹ năng đặc biệt

b)

Có thể rút lui dễ dàng và chi phí thấp

c)

Kiểm soát toàn bộ chuỗi cung ứng

d)

Không bị ảnh hưởng bởi tỷ giá

8.

Xuất khẩu dịch vụ KHÔNG phù hợp với lĩnh vực nào?

a)

Tư vấn qua mạng

b)

Cắt tóc

c)

Kế toán

d)

Đào tạo online

9.

Xuất khẩu dịch vụ KHÔNG phù hợp với lĩnh vực nào?

a)

Tư vấn qua mạng

b)

Cắt tóc

c)

Kế toán

d)

Đào tạo online

10.

Các hình thức xuất khẩu chính KHÔNG bao gồm:

a)

Xuất khẩu gián tiếp

b)

Mua lại công ty nước ngoài

c)

Xuất khẩu trực tiếp

d)

Thành lập chi nhánh

11.

Rào cản lớn nhất khi doanh nghiệp không có đại diện tại nước ngoài là:

a)

Thiếu thông tin khách hàng và đối thủ

b)

Không có sản phẩm phù hợp

c)

Không có nhân viên

d)

Không được pháp luật bảo vệ

12.

Mua bán đối lưu thường được áp dụng trong trường hợp:

a)

Quốc gia có dự trữ ngoại tệ dồi dào

b)

Quốc gia phát triển cao

c)

Quốc gia thiếu ngoại tệ hoặc rào cản thương mại

d)

Giao dịch giữa các tập đoàn lớn

13.

Nguyên tắc hoạt động của mua bán đối lưu là:

a)

Tôi mua hàng của anh, anh không cần mua lại

b)

Tôi mua hàng của anh nếu anh mua hàng của tôi

c)

Không dùng hàng hóa, chỉ dùng tiền mặt

d)

Mỗi bên trả phí môi giới

14.

Hình thức mua bán đối lưu "buy-back" là:

a)

Hai bên trao đổi hàng hóa đơn giản

b)

Một bên bán công nghệ, sau đó mua lại sản phẩm được sản xuất từ công nghệ đó

c)

Giao dịch bằng ngoại tệ mạnh

d)

Không liên quan đến sản phẩm cụ thể

15.

FDI là hình thức thâm nhập thị trường quốc tế có đặc điểm:

a)

Chi phí thấp, rút lui dễ

b)

Không cần hiện diện tại nước ngoài

c)

Hiện diện trực tiếp, kiểm soát cao

d)

Không cần quan tâm đến chính trị - xã hội sở tại

16.

Động cơ nào sau đây KHÔNG phải là lý do để doanh nghiệp tham gia FDI?

a)

Tìm kiếm hiệu quả

b)

Tăng chi phí hoạt động

c)

Mở rộng thị trường

d)

Tránh hàng rào thương mại

17.

Loại hình FDI khi xây dựng cơ sở sản xuất mới ở nước ngoài là:

a)

Mua lại công ty

b)

Green

18.

Loại hình FDI khi xây dựng cơ sở sản xuất mới ở nước ngoài là:

a)

Mua lại công ty

b)

Greenfield Investment

c)

Liên doanh

d)

BOT

19.

VinFast xây dựng nhà máy ô tô tại Mỹ là ví dụ về:

a)

Nhượng quyền

b)

M&A

c)

Greenfield Investment

d)

Xuất khẩu trực tiếp

20.

Liên doanh dựa trên dự án KHÔNG có đặc điểm nào sau đây?

a)

Dễ thành lập, linh hoạt

b)

Có pháp nhân riêng biệt

c)

Thời gian hợp tác có giới hạn

d)

Ít kiểm soát hơn liên doanh cổ phần

21.

Hình thức nào KHÔNG phải là thâm nhập thị trường qua hợp đồng?

a)

Nhượng quyền thương mại

b)

Cấp phép thương hiệu

c)

Góp vốn cổ phần

d)

Hợp đồng chìa khóa trao tay

22.

Điểm khác biệt giữa nhượng quyền thương mại và cấp phép là:

a)

Cấp phép có mức kiểm soát cao hơn

b)

Nhượng quyền cho phép sử dụng toàn bộ hệ thống kinh doanh

c)

Nhượng quyền chỉ áp dụng cho phần mềm

d)

Cấp phép đòi hỏi nhiều vốn hơn

23.

Một ưu điểm lớn của thâm nhập bằng cấp phép là:

a)

Chi phí đầu tư ban đầu rất cao

b)

Không thể hoạt động tại thị trường hạn chế sở hữu nước ngoài

c)

Rủi ro tài chính cao

d)

Mở rộng thị trường với chi phí thấp

24.

Nhược điểm lớn nhất của cấp phép là:

a)

Không thu được lợi nhuận

b)

Dễ mất quyền kiểm soát và tạo đối thủ cạnh tranh

c)

Không liên quan đến sở hữu trí tuệ

d)

Không có rủi ro gì đáng kể

25.

Ưu điểm lớn nhất của xuất khẩu trực tiếp so với gián tiếp là:

a)

Không cần kiến thức thị trường quốc tế

b)

Dễ chia sẻ rủi ro

c)

Kiểm soát thị trường tốt hơn, lợi nhuận cao hơn

d)

Ít cần kiến thức pháp lý

26.

a xuất khẩu trực tiếp so với gián tiếp là:

a)

Không cần kiến thức thị trường quốc tế

b)

Dễ chia sẻ rủi ro

c)

Kiểm soát thị trường tốt hơn, lợi nhuận cao hơn

d)

Ít cần kiến thức pháp lý

27.

Một nhược điểm của xuất khẩu gián tiếp là:

a)

Doanh nghiệp phải chịu toàn bộ rủi ro

b)

Khó kiểm soát thị trường cuối và chia sẻ lợi nhuận

c)

Không thể mở rộng thị trường

d)

Không có sự hỗ trợ từ trung gian

28.

Đối với nhập khẩu, nguồn cung cấp có thể đến từ:

a)

Duy nhất các chi nhánh công ty mẹ

b)

Chỉ chính phủ

c)

Nhà phân phối độc lập, chi nhánh sở hữu hoặc hợp tác

d)

Cá nhân nước ngoài

29.

Một ưu điểm quan trọng của mua bán đối lưu là:

a)

Tăng chi phí giao dịch

b)

Giảm hiệu quả kinh doanh

c)

Tiết kiệm chi phí giao dịch và không bị ảnh hưởng tỷ giá

d)

Phụ thuộc hoàn toàn vào đối tác

30.

Loại hình mua bán đối lưu trong đó một bên bán công nghệ và mua lại sản phẩm là:

a)

Barter

b)

Counter purchase

c)

Compensation deal

d)

Buy-back agreement

31.

Một rủi ro phổ biến trong mua bán đối lưu là:

a)

Không cần hợp đồng

b)

Dễ thống nhất giá trị sản phẩm

c)

Khó định giá, độn giá và phức tạp

d)

Không có sự tham gia của chính phủ

32.

FDI giúp doanh nghiệp:

a)

Không cần kiểm soát hoạt động ở nước ngoài

b)

Vượt qua rào cản thương mại, kiểm soát chuỗi cung ứng

c)

Tránh hoàn toàn rủi ro

d)

Giảm hoàn toàn chi phí sản xuất

33.

Một nhược điểm của FDI là:

a)

Không ảnh hưởng đến doanh nghiệp nội địa

b)

Dễ dàng thu hồi vốn

c)

Có thể gây lệ thuộc vốn và cạnh tranh không công bằng

d)

Không yêu cầu vốn lớn

34.

Ưu điểm của liên doanh quốc tế là:

a)

Không cần chia sẻ rủi ro

b)

Tăng lệ thuộc đối tác

c)

Giúp vượt rào cản pháp lý và chia sẻ nguồn lực địa phương

d)
35.

Ưu điểm của liên doanh quốc tế là:

a)

Không cần chia sẻ rủi ro

b)

Tăng lệ thuộc đối tác

c)

Giúp vượt rào cản pháp lý và chia sẻ nguồn lực địa phương

d)

Không cần đối tác địa phương

36.

Thâm nhập thị trường qua hợp đồng KHÔNG yêu cầu:

a)

Đầu tư vốn trực tiếp

b)

Trao quyền sử dụng tài sản trí tuệ

c)

Ký kết hợp đồng rõ ràng

d)

Tính linh hoạt chiến lược

37.

Một lợi thế của cấp phép là:

a)

Không thể thăm dò thị trường

b)

Mất toàn quyền kiểm soát

c)

Chi phí thấp, tận dụng tài sản trí tuệ, vượt rào cản

d)

Không ngăn được đối thủ

38.

Nhược điểm lớn nhất của cấp phép là:

a)

Không cần kiểm soát chất lượng

b)

Rủi ro đối tác trở thành đối thủ

c)

Không dùng cho sản phẩm đơn giản

d)

Không bị tranh chấp

39.

Điểm khác biệt nổi bật của nhượng quyền so với cấp phép là:

a)

Nhượng quyền chỉ sử dụng một phần thương hiệu

b)

Nhượng quyền bao gồm toàn bộ hệ thống kinh doanh

c)

Nhượng quyền không có hợp đồng

d)

Nhượng quyền không có đào tạo

40.

Đặc điểm chính của hợp đồng chìa khóa trao tay là:

a)

Bên nhận phải tự tổ chức thực hiện

b)

Bên cung cấp thực hiện toàn bộ dự án và bàn giao

c)

Không cần chuyển giao công nghệ

d)

Không có tính pháp lý

41.

BOT là hình thức đặc biệt của:

a)

Nhượng quyền

b)

Liên doanh

c)

Hợp đồng chìa khóa trao tay

d)

Xuất khẩu gián tiếp

42.

Mục tiêu chính của quyền sở hữu trí tuệ là:

a)

Giảm tính cạnh tranh

b)

Khuyến khích đổi mới và bảo vệ lợi ích người sáng tạo

c)

Tránh đăng ký thương hiệu

d)

Giảm đầu tư cho doanh nghiệp

43.

Khi doanh nghiệp muốn kiểm soát toàn bộ hoạt động tại nước ngoài, phương thức nào phù hợp nhất?

a)

Xuất khẩu

b)

Nhượng quyền

c)

FDI

d)

Cấp phép

44.

Tại sao liên doanh là lựa chọn phổ biến để thâm nhập vào thị trường có rào cản pháp lý cao?

a)

Giúp kiểm soát 100% vốn

b)

Không cần đối tác địa phương

c)

Cho phép chia sẻ nguồn lực, tận dụng mạng lưới của đối tác sở tại

d)

Không có rủi ro về pháp lý

45.

VinFast đầu tư nhà máy tại Mỹ theo hình thức nào và mục đích là gì?

a)

Xuất khẩu - để tiết kiệm thuế

b)

Greenfield FDI - tiếp cận thị trường lớn và hưởng ưu đãi thuế

c)

Nhượng quyền - giảm chi phí vận hành

d)

Cấp phép - tránh cạnh tranh nội địa

46.

Một doanh nghiệp muốn vào thị trường quốc phòng hoặc năng lượng - nơi hạn chế sở hữu nước ngoài - nên chọn phương thức nào?

a)

FDI

b)

Cấp phép

c)

Xuất khẩu trực tiếp

d)

BOT

47.

Tình huống: Một công ty Việt Nam sở hữu bí quyết công nghệ sản xuất cà phê hòa tan nhưng không muốn đầu tư trực tiếp ở nước ngoài. Họ nên chọn phương thức nào?

a)

Xuất khẩu

b)

Cấp phép bí quyết kinh doanh

c)

Liên doanh góp vốn

d)

Nhập khẩu ngược

48.

Trong các yếu tố dưới đây, yếu tố nào KHÔNG phải là tiêu chí quan trọng khi chọn phương thức thâm nhập thị trường quốc tế?

a)

Mức độ kiểm soát

b)

Mức độ rủi ro

c)

Sở thích cá nhân CEO

d)

Năng lực tài chính và công nghệ

49.

Điểm mạnh nổi bật giúp VinFast mở rộng nhanh ra quốc tế là:

a)

Kinh nghiệm quốc tế lâu năm

b)

Cơ sở hạ tầng sạc toàn cầu mạnh

c)

Hệ sinh thái tích hợp và tốc độ phát triển nhanh

d)

Thị phần nội địa ổn định

50.

Trong chiến lược quốc tế, VinFast KHÔNG sử dụng hình thức nào?

a)

Xuất khẩu

b)

M&A

c)

Greenfield FDI

d)

Hợp tác quốc tế

51.

Tại sao BOT và hợp đồng chìa khóa trao tay được ưa chuộng trong lĩnh vực hạ tầng hoặc xây dựng quốc tế?

a)

Vì không cần vốn lớn ban đầu

b)

Vì dễ chuyển giao thương hiệu

c)

Vì cho phép doanh nghiệp kiểm soát toàn bộ quy trình trước khi bàn giao

d)

Vì không cần hợp tác với chính phủ

52.

Trong điều kiện thị trường chính trị bất ổn, phương thức thâm nhập phù hợp nhất là:

a)

FDI

b)

Xuất khẩu hoặc nhượng quyền

c)

Liên doanh góp vốn

d)

BOT hoặc chìa khóa trao tay

53.

Sự khác biệt giữa cấp phép và nhượng quyền nằm ở chỗ:

a)

Nhượng quyền không có hỗ trợ kỹ thuật

b)

Cấp phép yêu cầu kiểm soát toàn bộ mô hình kinh doanh

c)

Nhượng quyền bao gồm hệ thống kinh doanh đầy đủ, cấp phép thì không

d)

Cấp phép chỉ dành cho sản phẩm hữu hình

54.

Yếu tố nào sau đây làm cho doanh nghiệp lựa chọn thâm nhập bằng hợp đồng quản lý thay vì FDI?

a)

Muốn kiểm soát toàn diện

b)

Muốn giảm chi phí đầu tư vốn

c)

Không cần quản lý chất lượng

d)

Muốn đảm bảo quyền sở hữu tại nước sở tại

55.

Khái niệm "thâm nhập thị trường quốc tế" là:

a)

Chuyển trụ sở ra nước ngoài

b)

Mở rộng hoạt động kinh doanh ra quốc tế thông qua nhiều phương thức khác nhau

c)

Xuất khẩu hàng hóa qua đường biển

d)

Chỉ đầu tư vào thị trường Mỹ và EU

56.

Các giai đoạn thâm nhập thị trường quốc tế KHÔNG bao gồm:

a)

Giai đoạn phản ứng

b)

Giai đoạn

57.

Các giai đoạn thâm nhập thị trường quốc tế KHÔNG bao gồm:

a)

Giai đoạn phản ứng

b)

Giai đoạn sáng tạo sản phẩm

c)

Giai đoạn chủ động tham gia

d)

Giai đoạn cam kết hội nhập

58.

Có bao nhiêu nhóm chính trong phương thức thâm nhập quốc tế được đề cập?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

59.

Đặc điểm của xuất khẩu trực tiếp là:

a)

Doanh nghiệp không cần điều hành gì

b)

Doanh nghiệp tự thực hiện toàn bộ quy trình

c)

Doanh nghiệp chỉ bán hàng trong nước

d)

Không cần hiểu luật quốc tế

60.

Xuất khẩu có chi phí thâm nhập thấp vì:

a)

Không cần nhân lực

b)

Không cần nghiên cứu thị trường

c)

Không phải đầu tư cơ sở vật chất ở nước ngoài

d)

Không cần đóng thuế

61.

Nguyên tắc hoạt động chính của mua bán đối lưu là:

a)

"Tôi mua nếu giá rẻ"

b)

"Tôi mua hàng của anh nếu anh mua hàng của tôi"

c)

"Tôi sẽ chuyển tiền điện tử"

d)

"Tôi chỉ giao dịch bằng đô la Mỹ"

62.

Mua bán đối lưu thường được áp dụng ở đâu?

a)

Các nước phát triển như Mỹ, Đức

b)

Các thị trường chứng khoán

c)

Các quốc gia đang phát triển thiếu dự trữ ngoại tệ mạnh

d)

Thị trường kỹ thuật số

63.

Một ví dụ điển hình về mua bán đối lưu tại Việt Nam là:

a)

VinFast xây nhà máy ở Mỹ

b)

PetroVietnam chia sản phẩm khai thác dầu khí

c)

Trung Nguyên bán cà phê tại Mỹ

d)

Samsung đầu tư vào Bắc Ninh

64.

Đặc điểm của FDI là gì?

a)

Không cần vốn lớn

b)

Không hiện diện tại nước sở tại

c)

Đầu tư vốn để thiết lập hoặc mua lại nhà máy, công ty ở nước ngoài

d)

Chỉ cần hợp tác qua email

65.

Liên doanh quốc tế có thể là:

a)

Góp vốn cổ phần

b)

Dựa trên dự án không góp vốn

c)

Kết hợp cả hai hình thức trên

d)

Tất cả các phương án trên

66.

Một nhược điểm của liên doanh là:

a)

Rủi ro thấp

b)

Không chia sẻ gì

c)

Khác biệt văn hóa, thiếu minh bạch và tranh chấp quyền lực

d)

Dễ kiểm soát hoàn toàn đối tác

67.

Thâm nhập qua hợp đồng thường đi kèm với việc:

a)

Chuyển nhượng tài sản hữu hình

b)

Chuyển giao quyền sử dụng tài sản trí tuệ và dịch vụ

c)

Mua lại công ty đối tác

d)

Gửi nhân viên đi làm việc

68.

Cấp phép khác với nhượng quyền ở điểm nào?

a)

Nhượng quyền chỉ dùng tên thương hiệu

b)

Cấp phép bao gồm hệ thống kinh doanh

c)

Nhượng quyền bao gồm toàn bộ hệ thống kinh doanh, cấp phép thì không

d)

Cấp phép chỉ áp dụng cho thiết bị máy móc

69.

Một ưu điểm lớn của nhượng quyền đối với bên nhượng quyền là:

a)

Kiểm soát toàn diện các cửa hàng

b)

Mở rộng thị trường quốc tế nhanh, chi phí thấp

c)

Tự vận hành tất cả chuỗi cung ứng

d)

Miễn trách nhiệm pháp lý

70.

BOT là hình thức thâm nhập có đặc điểm:

a)

Doanh nghiệp vận hành công trình một thời gian rồi chuyển giao

b)

Chỉ sử dụng cho xuất khẩu nông sản

c)

Không có hợp đồng

d)

Không cần đầu tư gì

71.

Cho thuê quốc tế là gì?

a)

Gửi người đi làm ở nước ngoài

b)

Cho thuê máy móc thiết bị dài hạn giữa các doanh nghiệp quốc tế

c)

Bán công nghệ độc quyền

d)

Góp vốn cổ phần