wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng và khái niệm

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào có nghĩa là 'mối quan tâm, lo lắng'?

a)

Fascinate

b)

Concern

c)

Blend

d)

Serve

2.

Cụm từ nào có nghĩa là 'ngày càng phổ biến'?

a)

Gain in popularity

b)

Fire hazard

c)

Be on the rise

d)

Keep in touch

3.

Từ nào có nghĩa là 'thậm chí'?

a)

Express

b)

Even

c)

Strange

d)

Rude

4.

Cụm từ nào có nghĩa là 'tổ chức'?

a)

Announce

b)

Held

c)

Serve

d)

Feature

5.

Từ nào có nghĩa là 'nhà hàng'?

a)

Restaurant

b)

Booth

c)

Chain

d)

Climate

6.

Cụm từ nào có nghĩa là 'yêu cầu, bắt buộc'?

a)

Blend

b)

Refer

c)

Require

d)

Express

7.

Từ nào có nghĩa là 'đặc trưng'?

a)

Impress

b)

Feature

c)

Situation

d)

Fascinate

8.

Cụm từ nào có nghĩa là 'giữ liên lạc'?

a)

Keep in touch

b)

Back home

c)

Daily basis

d)

Mealtime

9.

Cụm từ nào có nghĩa là 'vượt qua'?

a)

Serve

b)

Overcome

c)

Move

d)

Announce

10.

Cụm từ nào có nghĩa là 'mặt khác'?

a)

By contrast

b)

On the other hand

c)

In addition to

d)

Across

11.

Từ nào có nghĩa là 'lạ'?

a)

Element

b)

Daily basis

c)

Rude

d)

Strange

12.

Cụm từ nào có nghĩa là 'thay vì'?

a)

In addition to

b)

By contrast

c)

Overcome

d)

Serve

13.

Cụm từ nào có nghĩa là 'hấp dẫn'?

a)

Fascinate

b)

Blend

c)

Impress

d)

Feature

14.

Cụm từ nào có nghĩa là 'nguy cơ hỏa hoạn'?

a)

Situation

b)

Fire hazard

c)

Daily basis

d)

Mealtime

15.

Cụm từ nào có nghĩa là 'bữa ăn'?

a)

Element

b)

Back home

c)

Daily basis

d)

Mealtime