wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về GA4

Total questions: 103

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

GA4 sử dụng mô hình nào để thu thập dữ liệu?

a)

Mô hình theo trang

b)

Mô hình theo phiên

c)

Mô hình theo luồng

d)

Mô hình theo sự kiện

2.

GA4 có thể thu thập dữ liệu từ nguồn nào sau đây?

a)

Chỉ ứng dụng

b)

Chỉ trang web

c)

Trang web và ứng dụng

d)

Chỉ dữ liệu offline

3.

Điểm khác biệt chính giữa GA4 và Universal Analytics là gì?

a)

GA4 không cần tài khoản Google

b)

GA4 dùng mô hình sự kiện thay vì phiên

c)

GA4 chỉ đo lường thiết bị di động

d)

GA4 không hỗ trợ báo cáo tùy chỉnh

4.

GA4 mặc định kết thúc một phiên sau bao lâu không có hoạt động?

a)

10 phút

b)

15 phút

c)

30 phút

d)

60 phút

5.

Tính năng nào sau đây cho phép theo dõi hành vi người dùng chi tiết hơn trong GA4?

a)

Realtime

b)

Conversions

c)

Explorations

d)

Audiences

6.

Chỉ số nào phản ánh người dùng rời khỏi sau khi xem một trang?

a)

Session Duration

b)

Bounce Rate

c)

Engagement Rate

d)

Conversion Rate

7.

Thuộc tính (Property) trong GA4 là gì?

a)

Một trang web cụ thể

b)

Một người dùng duy nhất

c)

Một tập hợp báo cáo cho dữ liệu thu thập

d)

Một mục tiêu chuyển đổi

8.

Bạn có thể tạo sự kiện mới trong GA4 bằng cách nào?

a)

Qua Gmail

b)

Qua Google Ads

c)

Qua Google Tag Manager hoặc giao diện GA4

d)

Qua Google Drive

9.

GA4 tích hợp chặt chẽ nhất với nền tảng nào?

a)

Facebook Ads

b)

TikTok Ads

c)

Google Ads

d)

YouTube Studio

10.

Đâu là một sự kiện được ghi nhận trong GA4?

a)

User tạo tài khoản

b)

Chỉnh sửa CSS

c)

Thay đổi thẻ tiêu đề

d)

Thêm dòng trong Excel

11.

Một thuộc tính GA4 có thể chứa bao nhiêu luồng dữ liệu?

a)

1

b)

Tối đa 10

c)

Tối đa 30

d)

Không giới hạn

12.

GA4 sử dụng công nghệ nào để phân tích dự đoán?

a)

Big Data từ Microsoft

b)

Công nghệ máy học của Google

c)

Blockchain

d)

AI từ OpenAI

13.

Bạn có thể theo dõi sự kiện nào sau đây bằng GA4?

a)

Cài đặt hệ điều hành

b)

Mở hộp thư đến

c)

Nhấp vào nút trên website

d)

Gửi tin nhắn SMS

14.

GA4 cho phép lưu dữ liệu tối đa bao lâu?

a)

1 tháng

b)

3 tháng

c)

14 tháng

d)

24 tháng

15.

Tính năng "Realtime" trong GA4 dùng để?

a)

Dự đoán doanh thu

b)

Theo dõi hoạt động người dùng theo thời gian thực

c)

Xuất báo cáo PDF

d)

Kết nối API

16.

GA4 cho phép tạo sự kiện tùy chỉnh không?

a)

Không bao giờ

b)

Có, qua Google Tag Manager hoặc trong giao diện GA4

c)

Chỉ khi dùng tài khoản trả phí

d)

Chỉ khi kết nối Firebase

17.

Đơn vị đo lường trong GA4 gọi là?

a)

Trang

b)

Chiến dịch

c)

Sự kiện

d)

Báo cáo

18.

GA4 có bao nhiêu kiểu mô hình phân bổ?

a)

2

b)

4

c)

6

d)

10

19.

Mô hình phân bổ nào phân đều giá trị cho mọi điểm chạm?

a)

Lượt nhấp đầu tiên

b)

Lượt nhấp cuối cùng

c)

Mô hình tuyến tính (Linear)

d)

Mô hình theo thời gian

20.

Để theo dõi hành vi người dùng theo nhóm, bạn dùng công cụ nào?

a)

Goals

b)

Segments

c)

Metrics

d)

Funnels

21.

Để bắt đầu sử dụng GA4, bước đầu tiên là gì?

a)

Tạo báo cáo

b)

Cài Google Ads

c)

Tạo tài khoản GA4

d)

Tạo chiến dịch email

22.

Một tài sản trong GA4 có thể chứa các thành phần nào?

a)

Trang đích

b)

Luồng dữ liệu

c)

Tệp hình ảnh

d)

Bộ lọc email

23.

Đâu là nền tảng không hỗ trợ luồng dữ liệu trong GA4?

a)

Android

b)

iOS

c)

Web

d)

Google Sheets

24.

Luồng dữ liệu là gì trong GA4?

a)

Một báo cáo người dùng

b)

Một đoạn script CSS

c)

Nguồn dữ liệu từ web/app gửi về GA4

d)

Một chiến dịch chạy thử

25.

Câu 25: Để thiết lập đo lường, mã đo lường GA4 được thêm vào đâu?

a)

Trong footer trang web

b)

Trong phần của website

c)

Trong ảnh nền

d)

Trong đoạn văn bản

26.

Câu 26: GA4 hỗ trợ những nền tảng nào sau đây?

a)

Web và Mobile App

b)

Facebook và Instagram

c)

YouTube và TikTok

d)

Chỉ Android

27.

Câu 27: Tính năng nào trong GA4 giúp bạn xác định rõ nhóm người dùng?

a)

Metrics

b)

Segments

c)

Events

d)

Dimensions

28.

Câu 28: Bạn có thể tạo bao nhiêu mục tiêu (goals) cho mỗi thuộc tính trong GA4?

a)

10

b)

20

c)

GA4 không còn dùng goals, thay bằng events/conversions

d)

Không giới hạn

29.

Câu 29: Để đo lường sự kiện như click vào nút, bạn cần?

a)

Thay đổi CSS

b)

Sử dụng GA4 Debugger

c)

Gắn sự kiện thủ công hoặc qua Tag Manager

d)

Tắt trình duyệt

30.

Câu 30: Đâu là một ví dụ về "sự kiện tùy chỉnh" trong GA4?

a)

page_view

b)

session_start

c)

download_whitepaper

d)

user_engaged

31.

Câu 31: Mã đo lường của GA4 có dạng như thế nào?

a)

UA-XXXXXX

b)

GTM-XXXX

c)

G-XXXXXXXXXX

d)

FB-PIXEL-XXXX

32.

Câu 32: Thẻ (tag) nào dùng để gửi dữ liệu sự kiện về GA4?

a)

HTML tag

b)

Image tag

c)

GA4 event tag

d)

iFrame tag

33.

Câu 33: GA4 có thể kết nối trực tiếp với công cụ nào để theo dõi nâng cao?

a)

Google Docs

b)

Google Maps

c)

BigQuery

d)

Google Translate

34.

Câu 34: GA4 có thể giúp bạn theo dõi dữ liệu theo?

a)

Giới tính, độ tuổi, thiết bị

b)

Màu sắc yêu thích

c)

Địa chỉ IP cụ thể

d)

Tên người dùng đầy đủ

35.

Câu 35: GA4 xử lý dữ liệu người dùng theo chính sách nào?

a)

GDPR và các chính sách bảo mật toàn cầu

b)

Chính sách của Facebook

c)

Chính sách AWS

d)

Chính sách bảo mật nội bộ

36.

Câu 36: Một cách tốt nhất để loại trừ traffic nội bộ là?

a)

Tắt trình duyệt

b)

Dùng filter theo IP

c)

Sử dụng Google Maps

d)

Gỡ mã th

37.

Trường hợp bạn cần kiểm tra dữ liệu GA4 theo thời gian thực?

a)

DebugView

b)

Google Docs

c)

Offline Mode

d)

Tag Preview

38.

Để thiết lập đo lường đơn hàng, bạn cần?

a)

Tích hợp Ecommerce tracking

b)

Bật Google Search

c)

Chạy chiến dịch CPM

d)

Dán mã quảng cáo

39.

Trong GA4, user_id giúp làm gì?

a)

Đếm số pageview

b)

Liên kết người dùng đa thiết bị

c)

Hiện hình ảnh avatar

d)

Phát hiện lỗi JavaScript

40.

Công cụ nào giúp bạn quản lý mã sự kiện dễ nhất?

a)

Google Sheets

b)

Google Calendar

c)

Google Tag Manager

d)

Google Forms

41.

Trong GA4, sự kiện nào được thu thập tự động?

a)

scroll

b)

purchase

c)

download_whitepaper

d)

button_click

42.

Chuyển đổi trong GA4 là gì?

a)

Một đoạn mã

b)

Một trang đích

c)

Một sự kiện được đánh dấu là chuyển đổi

d)

Một thuộc tính người dùng

43.

GA4 cho phép tạo bao nhiêu chuyển đổi?

a)

10

b)

30

c)

50

d)

Không giới hạn

44.

Bạn có thể xem báo cáo sự kiện trong phần nào của GA4?

a)

Quản trị

b)

Định cấu hình (Configure)

c)

Khám phá

d)

Đối tượng

45.

Đâu là một sự kiện đo lường hành vi?

a)

page_view

b)

first_visit

c)

add_to_cart

d)

session_start

46.

Để đánh dấu sự kiện là chuyển đổi, bạn cần?

a)

Thêm script mới

b)

Mua GA bản Pro

c)

Bật đánh dấu trong bảng sự kiện

d)

Tạo báo cáo

47.

GA4 có thể tự động ghi nhận những sự kiện nào sau đây?

a)

click, scroll, page_view

b)

purchase, subscription, refund

c)

email_open, email_click

d)

post_comment, like

48.

Bạn nên tạo sự kiện tùy chỉnh khi nào?

a)

Khi sự kiện mặc định không đủ để đo lường mục tiêu cụ thể

b)

Khi muốn tăng tốc website

c)

Khi muốn xóa người dùng

d)

Khi chuyển đổi hosting

49.

GA4 sử dụng mã gì để xác định dữ liệu sự kiện?

a)

Pixel ID

b)

Conversion ID

c)

Measurement ID

d)

Firebase ID

50.

Để kiểm tra xem sự kiện đã được ghi nhận, bạn nên dùng?

a)

Tag Assistant

b)

Google Calendar

c)

Tag Filter

d)

Google Sites

51.

Bạn có thể cấu hình sự kiện GA4 ở đâu?

a)

GA4 Admin > Events

b)

Firebase > Audience

c)

Google Ads > Tags

d)

Gmail > Labels

52.

Sự kiện nào sau đây không được GA4 mặc định ghi nhận?

a)

first_visit

b)

session_start

c)

page_view

d)

newsletter_signup

53.

Thông số nào giúp đo lường giá trị tài chính từ chuyển đổi?

a)

user_engaged

b)

transaction_id

c)

value

d)

scroll_depth

54.

Khi bạn bật Enhanced Measurement, sự kiện nào sau đây sẽ được đo tự động?

a)

form_submit

b)

add_to_cart

c)

product_click

d)

login

55.

Tạo sự kiện qua Google Tag Manager yêu cầu gì?

a)

Gắn mã GTM vào website

b)

Mua tài khoản GA4 trả phí

c)

Kết nối với Firebase

d)

Cài Gmail API

56.

Loại sự kiện nào được GA4 khuyến nghị nên tái sử dụng trước khi tạo mới?

a)

Mặc định

b)

Tùy chỉnh

c)

Gợi ý (recommended events)

d)

Debug events

57.

Để đánh giá tổng thể hiệu suất chuyển đổi, bạn nên xem báo cáo nào?

a)

Monetization > Ecommerce purchases

b)

Realtime > Traffic sources

c)

Audience > Interests

d)

DebugView > Events

58.

Trong GA4, bạn có thể lọc báo cáo chuyển đổi theo?

a)

Thiết bị, vị trí, nguồn lưu lượng

b)

Tên người dùng

c)

Kích thước màn hình

d)

Plugin trình duyệt

59.

Để thiết lập mục tiêu bán hàng online, bạn cần?

a)

Cài đặt Ecommerce tracking

b)

Tạo nội dung SEO

c)

Thay

60.

Câu 59: Để thiết lập mục tiêu bán hàng online, bạn cần?

a)

Cài đặt Ecommerce tracking

b)

Tạo nội dung SEO

c)

Thay đổi sitemap

d)

Tạo báo cáo Realtime

61.

Câu 60: GA4 cho phép xem dữ liệu chuyển đổi theo mô hình nào?

a)

Mô hình phân bổ tuyến tính, thời gian, cuối cùng

b)

Chỉ mô hình cuối cùng

c)

Theo hệ điều hành

d)

Mô hình thời gian thực

62.

Câu 61: Trong GA4, phần "Khám phá" (Explorations) giúp bạn làm gì?

a)

Tạo tài sản mới

b)

Phân tích tùy chỉnh dữ liệu chuyên sâu

c)

Thêm người dùng

d)

Gửi email báo cáo

63.

Câu 62: Tính năng nào cho phép bạn lọc và so sánh nhóm người dùng?

a)

Funnels

b)

Real-time

c)

Segments

d)

Reports Snapshot

64.

Câu 63: GA4 cho phép bạn xuất dữ liệu báo cáo sang định dạng nào?

a)

.docx

b)

.jpg

c)

.csv

d)

.mp4

65.

Câu 64: Để phân tích hành vi người dùng qua nhiều bước, bạn nên dùng?

a)

Funnel exploration

b)

Cohort analysis

c)

DebugView

d)

Real-time

66.

Câu 65: Báo cáo "Path Exploration" giúp bạn làm gì?

a)

Xem vị trí người dùng

b)

Theo dõi dòng hành vi từ sự kiện đến sự kiện

c)

Tạo người dùng mới

d)

Phân loại thiết bị

67.

Câu 66: Báo cáo nào cho biết kênh nào mang lại nhiều chuyển đổi nhất?

a)

Demographics

b)

Engagement

c)

Attribution

d)

Debug

68.

Câu 67: Attribution model "Time decay" hoạt động như thế nào?

a)

Chia đều cho mọi điểm chạm

b)

Ưu tiên cho điểm chạm đầu tiên

c)

Ưu tiên cho điểm chạm gần chuyển đổi nhất

d)

Bỏ qua mọi điểm trung gian

69.

Câu 68: Mô hình phân bổ "Linear" là gì?

a)

100% giá trị cho lần nhấp đầu tiên

b)

100% cho lần cuối cùng

c)

Phân bổ đều cho tất cả điểm chạm

d)

Chỉ phân bổ nếu có 3 thiết bị

70.

Câu 69: Để so sánh hiệu quả của các mô hình phân bổ, bạn dùng?

a)

Model comparison report

b)

Funnel exploration

c)

Tech report

d)

Monetization overview

71.

Để so sánh hiệu quả của các mô hình phân bổ, bạn dùng?

a)

Model comparison report

b)

Funnel exploration

c)

Tech report

d)

Monetization overview

72.

Báo cáo "Monetization" tập trung vào?

a)

Tỷ lệ thoát trang

b)

Lưu lượng thời gian thực

c)

Giá trị doanh thu từ hành vi người dùng

d)

Thời lượng phiên

73.

Phân tích cohort giúp bạn làm gì?

a)

So sánh nhân khẩu học

b)

Theo dõi người dùng theo nhóm thời gian

c)

Tăng dung lượng GA4

d)

Xuất dữ liệu sự kiện

74.

Để xây dựng kênh chuyển đổi đa bước, bạn dùng công cụ nào?

a)

Realtime

b)

Funnels

c)

Overview

d)

Pages and Screens

75.

Báo cáo "Engagement" cung cấp thông tin gì?

a)

Vị trí địa lý người dùng

b)

Tỷ lệ tương tác và thời lượng phiên

c)

Tỷ lệ quảng cáo hiển thị

d)

Chi phí quảng cáo

76.

Tỷ lệ tương tác (Engagement Rate) cao thể hiện điều gì?

a)

Trang tải chậm

b)

Người dùng rời nhanh

c)

Người dùng tương tác nhiều

d)

Không có sự kiện xảy ra

77.

Báo cáo "Tech" trong GA4 cung cấp?

a)

Thiết bị, trình duyệt, nền tảng người dùng

b)

Mức chi tiêu quảng cáo

c)

Độ dài nội dung trang

d)

Thời gian duyệt web trung bình

78.

Để đo hiệu suất nội dung cụ thể, bạn dùng?

a)

Pages and Screens

b)

User Explorer

c)

Attribution

d)

Monetization

79.

Tính năng "DebugView" giúp bạn?

a)

Tạo sự kiện hàng loạt

b)

Thử nghiệm theo dõi sự kiện thời gian thực

c)

Tạo đoạn mã quảng cáo

d)

Xem dữ liệu nhân khẩu học

80.

Báo cáo nào cung cấp tổng quan nhất về hiệu suất tài sản?

a)

Reports Snapshot

b)

Path exploration

c)

Funnel exploration

d)

User Explorer

81.

Đâu là lợi ích của phân tích đa kênh (Multi-Channel Funnels)?

a)

Giảm tỷ lệ thoát

b)

Hiểu cách các kênh cùng tạo chuyển đổi

c)

Tăng số lượt xem trang

d)

Tăng tốc độ tải trang

82.

Trong Attribution settings, bạn có thể điều chỉnh?

a)

Loại mã đo lường

b)

Cách phân bổ giá trị chuyển đổi

c)

Hệ điều hành

d)

Loại chiến dịch quảng cáo

83.

Tuỳ chỉnh nào trong GA4 cho phép lưu trữ dữ liệu riêng cho doanh nghiệp?

a)

Custom Dimensions

b)

User ID

c)

Conversion Event

d)

Page path

84.

Custom Dimension có thể có bao nhiêu phạm vi (scope)?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

85.

Đâu là một phạm vi (scope) của Custom Dimension?

a)

Location

b)

Hit

c)

Rank

d)

Pageviews

86.

Bạn có thể tạo Custom Dimension ở đâu trong GA4?

a)

Tag Manager > Variables

b)

Admin > Custom Definitions

c)

Reports > Overview

d)

Explore > Variables

87.

Mục đích của Custom Metric là gì?

a)

Tăng tốc báo cáo

b)

Ghi nhận số liệu tùy chỉnh không có sẵn trong GA4

c)

Thêm màu sắc biểu đồ

d)

Xuất dữ liệu sang Excel

88.

GA4 giới hạn bao nhiêu Custom Metrics?

a)

10

b)

20

c)

50

d)

Không giới hạn

89.

Tích hợp phổ biến nhất với GA4 là gì?

a)

Google Calendar

b)

Google Translate

c)

Google Ads

d)

Google Maps

90.

Bạn có thể liên kết GA4 với nền tảng nào để lưu dữ liệu phân tích lớn?

a)

Google Sheets

b)

BigQuery

c)

Firebase Console

d)

Data Studio

91.

Đâu là một lợi ích khi liên kết GA4 và Google Ads?

a)

Gửi email tự động

b)

Tối ưu hóa quảng cáo dựa trên dữ liệu hành vi

c)

Gửi tin nhắn SMS

d)

Tự động cập nhật hình ảnh

92.

Để xuất báo cáo trực quan từ GA4, bạn nên dùng công cụ nào?

a)

Google Docs

b)

Looker Studio (trước đây là Data Studio)

c)

Gmail

d)

YouTube

93.

Việc sử dụng User-ID giúp bạn?

a)

Tăng tốc tải trang

b)

Theo dõi người dùng trên nhiều thiết bị

c)

Bảo mật dữ liệu GA4

d)

Đếm số lần click chuột

94.

Việc sử dụng User-ID giúp bạn?

a)

Tăng tốc tải trang

b)

Theo dõi người dùng trên nhiều thiết bị

c)

Bảo mật dữ liệu GA4

d)

Đếm số lần click chuột

95.

Bạn nên tránh điều gì khi cấu hình GA4?

a)

Sử dụng tên sự kiện trùng lặp

b)

Gắn mã đo lường vào trang

c)

Tạo nhiều luồng dữ liệu

d)

Gửi sự kiện chuyển đổi

96.

GA4 hỗ trợ phân tích cho doanh nghiệp có nền tảng nào?

a)

Chỉ mobile

b)

Chỉ web

c)

Cả web và ứng dụng

d)

Chỉ mạng xã hội

97.

Tính năng nào giúp GA4 dự đoán khả năng người dùng mua hàng?

a)

Machine Learning

b)

Email Tracking

c)

Time on Page

d)

Keyword Planner

98.

GA4 có thể hiển thị các sự kiện trong bao lâu tại chế độ DebugView?

a)

15 giây

b)

30 giây

c)

60 phút

d)

24 giờ

99.

Thực tiễn nào là TỐT NHẤT khi đặt tên sự kiện tùy chỉnh?

a)

Viết in hoa toàn bộ

b)

Dùng tiếng Việt có dấu

c)

Ngắn gọn, không dấu, dùng gạch dưới

d)

Thêm biểu tượng cảm xúc

100.

GA4 có thể giúp cải thiện tỷ lệ giữ chân khách hàng bằng cách?

a)

Tạo video quảng cáo

b)

Theo dõi hành vi và cá nhân hóa nội dung

c)

Tăng băng thông web

d)

Tạo email mẫu

101.

Báo cáo "User Lifetime" cho biết điều gì?

a)

Thời gian load trang

b)

Doanh thu và hành vi của người dùng trong suốt vòng đời

c)

Chi phí quảng cáo

d)

Ngày tạo tài khoản GA4

102.

Tại sao nên lọc traffic nội bộ trong GA4?

a)

Tăng chuyển đổi

b)

Tránh làm sai lệch dữ liệu người dùng thật

c)

Tăng lượt view

d)

Giảm chi phí hosting

103.

Khi nào nên bật Google Signals trong GA4?

a)

Khi bạn muốn theo dõi người dùng ẩn danh

b)

Khi cần dữ liệu nhân khẩu học và thiết bị đa nền tảng

c)

Khi dùng Analytics miễn phí

d)

Khi cần tích hợp SEO