Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra BTVN buổi 1 - khoá CB2 - thầy Mộc

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

“你多大了?” thường dùng để hỏi:

a)

Quê quán

b)

Nghề nghiệp

c)

Tuổi tác

d)

Họ tên

2.

“你是哪国人?” nghĩa là:

a)

Bạn học ngành gì?

b)

Bạn là người nước nào?

c)

Bạn làm nghề gì?

d)

Bạn làm nghề gì?

3.

Câu nào dưới đây dùng để chào buổi sáng?

a)

晚上好

b)

上午好

c)

下午好

d)

晚安

4.

Câu nào là đúng để giới thiệu biệt danh?

a)

我是小明

b)

我叫小明

c)

你可以叫我小明

d)

我的名字是小明

5.

Câu “我喜欢中文。” có nghĩa là:

a)

Tôi là người Trung

b)

Tôi học tiếng Trung

c)

Tôi ghét tiếng Trung

d)

Tôi thích tiếng Trung

6.

Trong câu “我来自越南”,từ “来自” nghĩa là gì?

a)

Học tập

b)

Làm việc

c)

Đến từ

d)

Sống ở

7.

Trong câu “我在河内读书”, từ “读书” nghĩa là:

a)

Làm việc

b)

Học tập

c)

Du lịch

d)

Đọc sách

8.

你好,____名字是王芳。

a)

我的

b)

你的

c)

她的

d)

他的

9.

____你们我很高兴。

a)

看

b)

学

c)

认识

d)

听

10.

Câu “认识你我很高兴” mang ý nghĩa gì?

a)

Tôi rất vui vì bạn giúp đỡ tôi

b)

Tôi rất vui khi được làm quen với bạn

c)

Rất vui được nghe bạn giới thiệu

d)

Tôi rất vui vì bạn đồng hành

11.

Từ nào không phù hợp để liệt kê thành viên trong gia đình?

a)

弟弟

b)

哥哥

c)

妹妹

d)

朋友

12.

Câu nào có thể dùng để trả lời “你做什么工作?” một cách tự nhiên?

a)

我是老师。

b)

我是越南人。

c)

我有两个朋友。

d)

我会中文。

13.

“你吃饭了没?” có nghĩa là gì?

a)

Bạn đang ăn gì?

b)

Bạn đói chưa?

c)

Bạn đã ăn cơm chưa?

d)

Bạn thích ăn gì?

14.

你现在住在______?

a)

什么

b)

哪里

c)

怎么样

d)

怎么

15.

我______中文老师是王老师。

a)

的

b)

是

c)

个

d)

在

16.

我______河内大学读书。

a)

去

b)

是

c)

在

d)

从

17.

因为我很喜欢汉语,______我努力学习。

a)

可是

b)

但是

c)

如果

d)

所以

18.

Đáp án nào là chính xác nhất: 你家有几______人?

a)

口

b)

个

c)

位

d)

张

19.

现在我已经______了,不是学生了。

a)

学习

b)

工作

c)

上课

d)

出去

20.

他是一个非常______的人,大家都喜欢他。

a)

高

b)

好

c)

爱

d)

新