Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về lý thuyết truyền thông

Total questions: 118

Worksheet time: 1hrs 9mins

Name
Class
Date
1.

Theo lý thuyết "Thiết lập Chương trình Nghị sự", vai trò chính của các phương tiện truyền thông đại chúng là gì?

a)

Cung cấp tất cả các thông tin một cách khách quan và đầy đủ . Cung cấp tất cả các thông tin một cách khách quan và đầy đủ

b)

Định hướng sự chú ý của công chúng vào một số vấn đề nhất định thông qua việc lựa chọn và nhấn mạnh thông tin

c)

Phản ánh một cách thụ động những mối quan tâm đã tồn tại trong công chúng

2.

Một chiến dịch tuyên truyền về sức khỏe cộng đồng sử dụng hình ảnh mạnh mẽ và thông điệp trực tiếp, cho rằng mọi người đều có nguy cơ nếu không tuân thủ. Quan điểm này gần giống với lý thuyết nào trong lịch sử nghiên cứu công chúng truyền thông?

a)

Mô hình "Dòng chảy hai bước"

b)

Lý thuyết "Thiết lập Chương trình Nghị sự"

c)

Lý thuyết "Sử dụng và hài lòng"

d)

Lý thuyết "Viên đạn ma thuật"

3.

Theo bạn, phát biểu sau Đúng hay Sai?

a)

Sai

b)

Đúng

4.

Lý thuyết nào đã đặt nền móng và có vai trò trung tâm trong những nghiên cứu sơ khai về công chúng truyền thông?

a)

Lý thuyết "Sử dụng và hài lòng"

b)

Lý thuyết "Dòng chảy hai bước"

c)

Lý thuyết "Thiết lập Chương trình Nghị sự"

5.

có vai trò trung tâm trong những nghiên cứu sơ khai về công chúng truyền thông?

a)

Lý thuyết "Sử dụng và hài lòng"

b)

Lý thuyết "Dòng chảy hai bước"

c)

Lý thuyết "Thiết lập Chương trình Nghị agenda"

d)

Lý thuyết "Viên đạn ma thuật"

6.

Theo bạn, phát biểu sau về nghiên cứu công chúng truyền thông Đúng hay Sai?

a)

Kết quả nghiên cứu công chúng truyền thông không có ứng dụng thực tế trong ngành truyền thông.

b)

Nghiên cứu công chúng truyền thông giúp các nhà truyền thông đưa ra quyết định dựa trên cảm tính

c)

Nghiên cứu công chúng truyền thông chỉ thu thập dữ liệu về số lượng người xem, đọc, nghe

d)

Phân khúc công chúng là việc chia công chúng thành các nhóm ngẫu nhiên.

7.

Theo bạn, phát biểu sau Đúng hay Sai?

a)

Việc hiểu rõ công chúng là không cần thiết trong kỷ nguyên số

b)

Lý thuyết sử dụng và hài lòng đảo ngược quan điểm truyền thống cho rằng công chúng là thụ động tiếp nhận thông điệp.

c)

Theo lý thuyết phụ thuộc, sự ổn định xã hội làm tăng sự phụ thuộc vào truyền thông.

d)

Nghiên cứu công chúng truyền thông chỉ sử dụng các phương pháp nghiên cứu định tính như phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm.

e)

Lý thuyết xã hội học về công chúng không quan tâm đến vai trò của truyền thông trong việc hình thành bản sắc cá nhân.

8.

Theo bạn, phát biểu sau đây Đúng hay Sai?

a)

Mục tiêu của nghiên cứu công chúng truyền thông chỉ tập trung vào việc đo lường mức độ tiếp cận thông điệp của công chúng.

b)

Mục tiêu của nghiên cứu công chúng truyền thông là để thao túng hành vi của công chúng

c)

Nghiên cứu truyền thông chỉ tập trung vào tác động tiêu cực của truyền thông đối với công chúng.

9.

Nghiên cứu truyền thông chỉ tập trung vào tác động tiêu cực của truyền thông đối với công chúng.

a)

Sai

b)

Đúng

10.

Nghiên cứu công chúng truyền thông chỉ sử dụng các phương pháp nghiên cứu định tính như phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm.

a)

Sai

b)

Đúng

11.

Trong nghiên cứu công chúng truyền thông, người ta tìm hiểu về điều gì ở công chúng? (Chọn 2 đáp án)

a)

Thái độ đối với các thông điệp truyền thông

b)

Đặc điểm nhân khẩu học

c)

Mức độ không nổi tiếng trên mạng xã hội

d)

Số lượng bạn bè trên mạng xã hội

12.

Trong kỷ nguyên số, yếu tố nào là điều kiện tiên quyết để đảm bảo sự tồn tại và phát triển của mọi hoạt động truyền thông?

a)

Sự đa dạng hóa của các phương tiện truyền thông

b)

Tốc độ lan truyền thông tin

c)

Số lượng thông tin được tạo ra

d)

Việc hiểu rõ công chúng

13.

Tại sao lý thuyết "Viên đạn ma thuật" trong giai đoạn sơ khai lại bị các nghiên cứu sau này bác bỏ? (Chọn 2 đáp án)

a)

Vì nó không giải thích được sự khác biệt trong phản ứng của các cá nhân đối với cùng một thông điệp.

b)

Vì các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy công chúng không phải là khối đồng nhất và thụ động.

c)

Vì các phương tiện truyền thông không còn mạnh mẽ như trước.

d)

Vì nó quá phức tạp để hiểu.

14.

Sự xuất hiện của nghiên cứu thực nghiệm trong giai đoạn ảnh hưởng hạn chế đã dẫn đến thay đổi nào trong nhận thức về tác động của truyền thông?

a)

Bỏ qua vai trò của các yếu tố cá nhân và xã hội.

b)

Cho thấy tác động của truyền thông không trực tiếp và bị chi phối bởi nhiều yếu tố trung gian.

c)

Chuyển trọng tâm nghiên cứu sang nội dung của thông điệp.

d)

Củng cố quan điểm về tác động trực tiếp và mạnh mẽ.

15.

Tại sao quan điểm về công chúng trong giai đoạn sơ khai lại cho rằng họ dễ bị tác động trực tiếp bởi truyền thông?

a)

Vì công chúng thời kỳ đó có trình độ học vấn thấp.

b)

Vì công chúng thời kỳ đó có ít sự lựa chọn về thông tin.

16.

Ông chúng trong giai đoạn sơ khai lại cho rằng họ dễ bị tác động trực tiếp bởi truyền thông?

a)

Vì công chúng thời kỳ đó có trình độ học vấn thấp.

b)

Vì công chúng thời kỳ đó có ít sự lựa chọn về thông tin.

c)

Vì các nhà nghiên cứu chịu ảnh hưởng của tâm lý học hành vi và quan điểm về xã hội đại chúng, xem công chúng như một khối thụ động.

d)

Vì các phương tiện truyền thông còn hạn chế về số lượng và nội dung.

17.

Trong giai đoạn sơ khai, công chúng thường được nhìn nhận như thế nào? (Chọn 2 đáp án)

a)

Dễ bị tác động trực tiếp

b)

Có khả năng phản biện mạnh mẽ

c)

Thụ động

d)

Chủ động lựa chọn thông tin

18.

Nghiên cứu truyền thông có vai trò gì đối với các nhà làm truyền thông? (Chọn 2 đáp án)

a)

Giúp điều chỉnh nội dung truyền thông

b)

Giúp tăng tính hiệu quả của việc sử dụng truyền thông

c)

Giúp tăng chi phí sản xuất nội dung

d)

Hạn chế sự sáng tạo trong truyền thông

19.

Đối tượng nghiên cứu chính của nghiên cứu công chúng truyền thông là ai?

a)

Các nhà làm truyền thông

b)

Các cá nhân và nhóm người tạo thành công chúng

c)

Nội dung của các thông điệp truyền thông

d)

Các phương tiện truyền thông

20.

Giai đoạn sơ khai của nghiên cứu công chúng truyền thông diễn ra vào khoảng thời gian nào?

a)

Những năm 1940-1960

b)

Đầu thế kỷ 20 - Những năm 1930

c)

Những năm 1970-1990

d)

Từ những năm 2000 đến nay

21.

Nhà nghiên cứu tiêu biểu nào được nhắc đến trong giai đoạn sơ khai?

a)

Maxwell McCombs

b)

Harold Lasswell

c)

Paul Lazarsfeld

d)

Elihu Katz

22.

Thuật ngữ "truyền thông" thường được hiểu là sự kết hợp của hai yếu tố nào sau đây? (Chọn 2 đáp án)

a)

Không chỉ hoạt động của quảng cáo

b)

Việc tuyên truyền, truyền bá các thông tin trên đường phố

c)

Việc chuyển tải thông tin trên các chương trình truyền hình, đài, báo

d)

Không chỉ hoạt động quan hệ công chúng

23.

Phát biểu sau đây Đúng hay Sai?

4 lines
24.

Phát biểu sau đây Đúng hay Sai? 1) Lý thuyết "Thiết lập Chương trình Nghị agenda" khẳng định rằng truyền thông quyết định chính xác những gì công chúng nghĩ.

a)

Sai

b)

Đúng

25.

Phát biểu sau đây Đúng hay Sai? 2) Lý thuyết "Khung hóa" cho rằng cách truyền thông trình bày một vấn đề không ảnh hưởng đến cách công chúng hiểu vấn đề đó.

a)

Sai

b)

Đúng

26.

Phát biểu sau đây Đúng hay Sai? 3) Lý thuyết "Sử dụng và hài lòng" tập trung vào việc tìm hiểu mục đích sử dụng truyền thông của công chúng.

a)

Sai

b)

Đúng

27.

Phát biểu sau đây Đúng hay Sai? 4) Lý thuyết "Viên đạn ma thuật" cho rằng công chúng có khả năng diễn giải thông điệp một cách độc lập dựa trên kinh nghiệm cá nhân.

a)

Sai

b)

Đúng

28.

Nghiên cứu công chúng truyền thông là gì?

a)

Quá trình thu thập, phân tích và giải thích một cách hệ thống các dữ liệu liên quan đến đặc điểm, hành vi, thái độ, nhu cầu và phản ứng của các nhóm công chúng khác nhau đối với các hoạt động và sản phẩm truyền thông

b)

Quá trình thu thập, phân tích và giải thích của các nhóm công chúng khác nhau đối với các hoạt động và sản phẩm truyền thông

c)

Quá trình thu thập, phân tích và giải thích một cách hệ thống các dữ liệu liên quan đến đặc điểm, hành vi, thái độ, nhu cầu và phản ứng của các nhóm công chúng

d)

Quá trình phản ứng của các nhóm công chúng khác nhau đối với các hoạt động và sản phẩm truyền thông

29.

Mục đích của việc nghiên cứu công chúng truyền thông là gì khi xem xét các dữ liệu liên quan đến công chúng?

a)

Chỉ thu thập dữ liệu định lượng

b)

Thu thập và lưu trữ

c)

Thu thập, phân tích và giải thích một cách hệ thống

d)

Chỉ phân tích dữ liệu định tính

30.

Mục tiêu nào sau đây thuộc về nghiên cứu công chúng truyền thông?

a)

Tạo ra nhiều thông điệp truyền thông hơn

b)

Kiểm soát chặt chẽ thông tin

c)

Tăng số lượng người tiếp cận thông điệp

d)

Hiểu rõ đặc điểm của công chúng

31.

đây thuộc về nghiên cứu công chúng truyền thông?

a)

Tạo ra nhiều thông điệp truyền thông hơn

b)

Kiểm soát chặt chẽ thông tin

c)

Tăng số lượng người tiếp cận thông điệp

d)

Hiểu rõ đặc điểm của công chúng

32.

Các yếu tố trung gian nào được xác định là quan trọng trong giai đoạn ảnh hưởng hạn chế? (Chọn 2 đáp án)

a)

Kênh truyền thông

b)

Nhóm xã hội

c)

Nội dung thông điệp truyền thông

d)

Đặc điểm cá nhân

33.

Lý thuyết "Viên đạn ma thuật" ngụ ý điều gì về vai trò của công chúng khi tiếp nhận thông điệp truyền thông?

a)

Công chúng diễn giải thông điệp dựa trên kinh nghiệm cá nhân.

b)

Công chúng tiếp nhận thông điệp một cách trực tiếp, thụ động và có phản ứng đồng nhất.

c)

Công chúng có khả năng chọn lọc và bác bỏ thông điệp.

d)

Công chúng chủ động tìm kiếm thông tin phù hợp với nhu cầu.

34.

Lý thuyết nào cho rằng công chúng chủ động lựa chọn và sử dụng phương tiện truyền thông để đáp ứng nhu cầu?

a)

Lý thuyết tiếp nhận

b)

Lý thuyết xã hội học về công chúng

c)

Lý thuyết phụ thuộc vào hệ thống truyền thông

d)

Lý thuyết sử dụng và hài lòng

35.

Trong giai đoạn ảnh hưởng hạn chế, điều gì khiến các nhà nghiên cứu nhận ra rằng tác động của truyền thông không trực tiếp và đồng nhất? (Chọn 2 đáp án)

a)

Kết quả của các nghiên cứu thực nghiệm về tác động của truyền thông.

b)

Việc xác định vai trò của các yếu tố trung gian như nhóm xã hội và "thủ lĩnh dư luận".

c)

Sự phát triển của các lý thuyết tâm lý học mới.

d)

Sự ra đời của các phương tiện truyền thông mới.

36.

Giai đoạn ảnh hưởng hạn chế diễn ra vào khoảng thời gian nào?

a)

Từ những năm 2000 đến nay

b)

Những năm 1970-1990

c)

Những năm 1940 - Những năm 1960

d)

Đầu thế kỷ 20 - Những năm 1930

37.

Trong giai đoạn sơ khai, công chúng thường được nhìn nhận như thế nào? (Chọn 2 đáp án)

a)

Có khả năng phản biện mạnh mẽ

b)

Dễ bị tác động trực tiếp

c)

Chủ động lựa chọn thông tin

d)

Thụ động

38.

Trong giai đoạn sơ khai, công chúng thường được nhìn nhận như thế nào?

a)

Có khả năng phản biện mạnh mẽ

b)

Dễ bị tác động trực tiếp

c)

Chủ động lựa chọn thông tin

d)

Thụ động

39.

Lý thuyết "Sử dụng và hài lòng" có thể giúp các nhà làm truyền thông hiểu điều gì về công chúng?

a)

Động lực nào khiến công chúng lựa chọn một phương tiện truyền thông cụ thể.

b)

Nội dung nào của truyền thông có tác động mạnh nhất

c)

Công chúng bị ảnh hưởng bởi truyền thông như thế nào.

d)

Nhu cầu và mong muốn nào của công chúng được đáp ứng bởi truyền thông.

40.

Tại sao quan điểm về công chúng trong giai đoạn sơ khai lại cho rằng họ bị tác động trực tiếp bởi truyền thông?

a)

Vì công chúng thời kỳ đó có trình độ học vấn thấp.

b)

Vì công chúng thời kỳ đó có ít sự lựa chọn về thông tin.

c)

Vì các nhà nghiên cứu chịu ảnh hưởng của tâm lý học hành vi và quan điểm về xã hội đại chúng, xem công chúng như một khối thụ động.

d)

Vì các phương tiện truyền thông còn hạn chế về số lượng và nội dung.

41.

Báo chí có vai trò gì trong đời sống chính trị - xã hội ở nước ta?

a)

không có vai trò trong việc hình thành dư luận

b)

Chỉ phản ánh thông tin giải trí

c)

Diễn đàn của nhân dân

d)

Công cụ chính trị của Đảng và Nhà nước

42.

Khi một tờ báo địa phương như "Nhịp sống Sông Công" tập trung phản ánh các vấn đề đời sống kinh tế, chính trị, văn hóa của thành phố, họ đang hướng đến đặc điểm nào của công chúng?

a)

Hành vi tiếp nhận thông tin

b)

Động lực tiếp nhận thông tin

c)

Nhu cầu thông tin (về đời sống cộng đồng)

d)

Tính chất đa dạng

43.

Điều gì sẽ xảy ra nếu một tờ báo chỉ tập trung vào thông tin giải trí mà bỏ qua các vấn đề thời sự quan trọng?

a)

Tăng tính hấp dẫn đối với tất cả độc giả.

b)

Có thể mất đi một bộ phận công chúng có nhu cầu thông tin thời sự.

c)

Không thực hiện đầy đủ vai trò là công cụ c

44.

ấn đề thời sự quan trọng? (Chọn 2 đáp án)

a)

Tăng tính hấp dẫn đối với tất cả độc giả.

b)

Có thể mất đi một bộ phận công chúng có nhu cầu thông tin thời sự.

c)

Không thực hiện đầy đủ vai trò là công cụ chính trị và diễn đàn của nhân dân.

d)

Tiết kiệm chi phí sản xuất nội dung.

45.

Tại sao sự phát triển của internet và các thiết bị di động lại tạo ra sự thay đổi lớn trong phương thức tiếp nhận thông tin của công chúng? (Chọn 2 đáp án)

a)

Tăng tính tiện lợi và khả năng tiếp cận thông tin mọi lúc mọi nơi.

b)

Làm cho thông tin trở nên kém tin cậy hơn.

c)

Hình thành nhóm công chúng kỹ thuật số với đặc điểm riêng.

d)

Giảm nhu cầu đọc báo in.

46.

PR là viết tắt của cụm từ tiếng Anh nào?

a)

Personal Relation

b)

Press Release

c)

Product Relation

d)

Public Relations

47.

Tại sao việc xây dựng mối quan hệ tốt với công chúng nội bộ được xem là nền tảng cho sự thành công của mọi hoạt động PR bên ngoài?

a)

Vì công chúng nội bộ chỉ quan tâm đến lương thưởng và phúc lợi.

b)

Vì công chúng nội bộ không quan tâm đến các hoạt động bên ngoài.

c)

Vì các hoạt động PR bên ngoài không cần sự hỗ trợ của công chúng nội bộ.

d)

Vì công chúng nội bộ là đại diện đầu tiên của tổ chức và có ảnh hưởng đến hình ảnh bên ngoài.

48.

Điều gì sẽ xảy ra nếu một công ty chỉ tập trung vào việc quảng bá sản phẩm mà bỏ qua việc xây dựng mối quan hệ tốt với cộng đồng địa phương? (Chọn 2 đáp án).

a)

Tăng doanh số bán hàng nhanh chóng.

b)

Tiết kiệm chi phí cho các hoạt động xã hội

c)

Có thể gặp phải sự phản đối hoặc thiếu hợp tác từ cộng đồng.

d)

Ảnh hưởng đến uy tín và hình ảnh lâu dài của công ty.

49.

Tại sao việc xác định công chúng tiềm năng lại quan trọng trong chiến lược PR dài hạn của một tổ chức? (Chọn 2 đáp án)

a)

Để giảm chi phí cho các hoạt động truyền thông hiện tại.

b)

Để chủ động xây dựng nhận thức và thiện cảm trước khi họ trở thành khách hàng.

c)

Để mở rộng thị t

50.

dài hạn của một tổ chức? (Chọn 2 đáp án)

a)

Để giảm chi phí cho các hoạt động truyền thông hiện tại.

b)

Để chủ động xây dựng nhận thức và thiện cảm trước khi họ trở thành khách hàng.

c)

Để mở rộng thị trường và xây dựng cơ sở khách hàng trong tương lai.

d)

Để tăng số lượng khách hàng hiện tại.

51.

Mối quan hệ giữa giới truyền thông và các chuyên gia PR cần được xây dựng dựa trên nguyên tắc nào để đảm bảo thông tin được truyền tải hiệu quả và đáng tin cậy? (Chọn 2 đáp án)

a)

Sự tôn trọng lẫn nhau và hiểu biết về vai trò của mỗi bên.

b)

Cố gắng kiểm soát hoàn toàn nội dung thông tin.

c)

Sự trung thực và minh bạch trong cung cấp thông tin.

d)

Chỉ cung cấp thông tin có lợi cho tổ chức.

52.

Tại sao các nhà quảng cáo cần phân khúc công chúng thay vì nhắm mục tiêu đến tất cả mọi người?

a)

Vì chi phí quảng cáo sẽ cao hơn nếu nhắm đến tất cả mọi người.

b)

Vì thông điệp quảng cáo chung chung sẽ hiệu quả hơn.

c)

Vì luật pháp yêu cầu phải phân khúc công chúng.

d)

Vì các nhóm công chúng khác nhau có nhu cầu và sở thích khác nhau, cần thông điệp phù hợp.

53.

Tại sao các quảng cáo xe sang thường tập trung vào các yếu tố tâm lý học như địa vị và thành công?

a)

Vì giá xe sang rất cao nên không cần yếu tố tâm lý.

b)

Vì tất cả mọi người đều có nhu cầu về xe sang.

c)

Vì đối tượng mua xe sang thường coi trọng việc thể hiện đẳng cấp và thành tựu.

d)

Vì yếu tố tâm lý dễ đo lường hơn yếu tố kinh tế.

54.

Trong quá trình truyền thông trên mạng xã hội, công chúng thể hiện những vai trò chủ động nào sau đây? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Chỉ thụ động tiếp nhận thông tin từ các phương tiện truyền thông

b)

Chủ động tạo ra nội dung trên các nền tảng

c)

Chỉ xem và nghe thông tin được cung cấp

d)

Không có khả năng chia sẻ thông tin cho người khác

e)

Tham gia bình luận và thảo luận về nội dung

55.

Theo bạn, phát biểu sau Đúng hay Sai?

4 lines
56.

Theo bạn, phát biểu sau Đúng hay Sai?

a)

Một nhóm người chỉ được coi là "công chúng" của một tổ chức nếu họ trực tiếp mua sản phẩm hoặc dịch vụ của tổ chức đó.

b)

Mục tiêu cuối cùng của PR là xây dựng mối quan hệ bền vững và tạo dựng uy tín cho tổ chức

c)

Việc hiểu rõ các nhóm công chúng khác nhau giúp các chuyên gia PR xây dựng thông điệp và lựa chọn kênh truyền thông phù hợp hơn với từng đối tượng.

d)

Trong PR, việc xác định và phân loại các nhóm công chúng chỉ cần thiết khi tổ chức gặp phải khủng hoảng truyền thông.

57.

Nếu một công ty quảng cáo sản phẩm hướng đến giới trẻ trên các phương tiện truyền thông mà phần lớn người xem là người lớn tuổi, có thể sẽ có những hệ quả gì xảy ra? (Chọn 2 đáp án)

a)

Giảm khả năng tiếp cận đúng đối tượng

b)

Tăng hiệu quả tiếp cận đối tượng mục tiêu

c)

Lãng phí ngân sách quảng cáo

d)

Tăng độ nhận diện thương hiệu cho người lớn tuổi

58.

Một người có nhu cầu cập nhật tin tức nhanh chóng về thị trường chứng khoán có khả năng cao sẽ lựa chọn phương thức tiếp nhận thông tin nào?

a)

Xem bản tin tài chính trên truyền hình vào cuối ngày.

b)

Nghe đài phát thanh vào buổi sáng.

c)

Truy cập các trang báo điện tử và ứng dụng tài chính trên điện thoại.

d)

Đọc báo in hàng ngày.

59.

Một tổ chức phi chính phủ hoạt động trong lĩnh vực bảo vệ môi trường sẽ xem nhóm công chúng nào là quan trọng để vận động chính sách?

a)

Khách hàng tiềm năng

b)

Cộng đồng địa phương

c)

Nhà cung cấp

d)

Cơ quan chính phủ và quản lý

60.

Tại sao việc hiểu rõ "lợi ích tìm kiếm" của công chúng lại quan trọng khi xây dựng thông điệp quảng cáo? (Chọn 2 đáp án)

a)

Để giảm chi phí sản xuất quảng cáo.

b)

Để tập trung vào những ưu điểm mà công chúng quan tâm

61.

Lợi ích tìm kiếm của công chúng lại quan trọng khi xây dựng thông điệp quảng cáo? (Chọn 2 đáp án)

a)

Để giảm chi phí sản xuất quảng cáo.

b)

Để tập trung vào những ưu điểm mà công chúng quan tâm nhất.

c)

Để làm cho quảng cáo dài hơn.

d)

Để tăng khả năng thuyết phục và tạo ra nhu cầu.

62.

Theo quan điểm của PGS.TS Nguyễn Văn Dững, "công chúng báo chí" là gì?

a)

Những người sáng tạo nội dung trong ngành báo chí

b)

Những người làm việc trực tiếp trong ngành báo chí

c)

Các cơ quan quản lý trực tiếp báo chí

d)

Quần thể cư dân trực tiếp hay gián tiếp tiếp nhận thông tin báo chí

63.

Việc phân loại công chúng báo chí giúp các cơ quan thông tấn, nhà báo và chuyên gia truyền thông đạt được mục tiêu cụ thể nào trong hoạt động truyền thông?

a)

Hiểu rõ hơn về đối tượng phục vụ

b)

Để giảm chi phí sản xuất.

c)

Để tăng số lượng độc giả.

d)

Để cạnh tranh với các loại hình truyền thông khác.

64.

PR đóng vai trò quan trọng như thế nào đối với tổ chức hoặc doanh nghiệp trong việc tương tác và xây dựng mối quan hệ với công chúng truyền thông? (Chọn 2 đáp án)

a)

Chỉ tập trung vào quảng cáo sản phẩm

b)

Phát triển mối quan hệ tốt đẹp với cộng đồng

c)

Chỉ giải quyết các vấn đề pháp lý

d)

Thu hút sự chú ý và nhận thức về thương hiệu

65.

Khi một công ty đối mặt với một cuộc khủng hoảng truyền thông, nhóm công chúng nào sẽ được ưu tiên tương tác và cung cấp thông tin đầu tiên?

a)

Công chúng nhận thức

b)

Công chúng chủ chốt (những người bị ảnh hưởng trực tiếp)

c)

Công chúng thứ yếu

d)

Công chúng tiềm năng

66.

Tại sao các chuyên gia PR cần theo dõi và hiểu rõ đối thủ cạnh tranh?

a)

Để sao chép các chiến lược PR của đối thủ.

b)

Để hợp tác với đối thủ trong các hoạt động PR.

c)

Vì đối thủ cạnh tranh là một nhóm công chúng quan trọng cần xây dựng mối quan hệ tích cực.

d)

Để định vị thương hiệu của mình một cách khác biệt và ứng phó với các hoạt động PR của đối thủ.

67.

Một quảng cáo về đồ chơi trẻ em thường nhắm đến đối tượng nhân khẩu học nào và tại sao?

a)

Người cao tuổi, vì họ có kinh nghiệm mua sắm.

b)

Trẻ em và phụ huynh, vì trẻ em có nhu cầu và phụ huynh có khả năng mua.

c)

Doanh nhân, vì họ có thu nhập cao.

d)

Thanh niên, vì họ có nhiều thời gian xem quảng cáo

68.

Mục tiêu chính của hoạt động Quan hệ Công chúng (PR) đối với công chúng truyền thông là gì?

a)

Thực hiện các hoạt động quảng cáo trả phí

b)

Xây dựng hình ảnh tổ chức và phát triển mối quan hệ tốt đẹp với cộng đồng

c)

Tăng doanh số bán hàng trực tiếp

d)

Quản lý khủng hoảng truyền thông duy nhất

69.

Điều 3 của Luật Báo chí năm 2016, từ "Báo chí" được hiểu như sau:

a)

Báo chí là sản phẩm thông tin về các sự kiện, vấn đề trong đời sống xã hội thể hiện bằng chữ viết, hình ảnh truyền dẫn tới đông đảo công chúng thông qua các loại hình báo in, báo nói, báo hình, báo điện tử

b)

Báo chí là sản phẩm thông tin về các sự kiện, vấn đề trong đời sống xã hội thể hiện bằng chữ viết, âm thanh, truyền dẫn tới đông đảo công chúng thông qua các loại hình báo in, báo nói, báo hình, báo điện tử

c)

Báo chí là sản phẩm thông tin về các sự kiện, vấn đề trong đời sống xã hội thể hiện bằng chữ viết, hình ảnh, âm thanh, được sáng tạo, xuất bản định kỳ và phát hành, truyền dẫn tới đông đảo công chúng thông qua các loại hình báo in, báo nói, báo hình, báo điện tử

d)

Báo chí là sản phẩm thông tin về các sự kiện, vấn đề trong đời sống xã hội thể hiện hình ảnh, âm thanh, được sáng tạo, xuất bản định kỳ và phát hành, truyền dẫn tới đông đảo công chúng thông qua các loại hình báo in

70.

Yếu tố nào sau đây đóng vai trò then chốt giúp thông tin lan tỏa

4 lines
71.

Yếu tố nào sau đây đóng vai trò then chốt giúp thông tin lan tỏa nhanh chóng trên các nền tảng truyền thông xã hội?

a)

Số lượng người dùng internet ngày càng tăng

b)

Sự phát triển của các công cụ tìm kiếm trực tuyến

c)

Chất lượng nội dung ngày càng được cải thiện

d)

Các tính năng chia sẻ và tương tác giữa người dùng

72.

Tại sao các nền tảng mạng xã hội trở thành một kênh quan trọng để tiếp cận công chúng, đặc biệt là giới trẻ?

a)

Vì mạng xã hội có chi phí sử dụng thấp nhất

b)

Vì mạng xã hội cung cấp thông tin chính xác nhất

c)

Vì mạng xã hội kiểm duyệt thông tin chặt chẽ nhất

d)

Vì mạng xã hội có tính lan tỏa, khả năng chia sẻ và tương tác cao

73.

Tại sao việc điều chỉnh ngôn ngữ và kênh truyền tải phù hợp với từng nhóm công chúng lại quan trọng trong truyền thông?

a)

Để không tiết kiệm chi phí truyền thông.

b)

Để đảm bảo thông điệp được hiểu rõ và tạo được sự kết nối với từng đối tượng

c)

Để làm cho thông điệp trở nên phức tạp hơn

d)

Để hạn chế sự tương tác của công chúng

74.

Theo bạn, phát biểu sau đây Đúng hay Sai?

a)

Trong hai cuộc kháng chiến chống Pháp và Mỹ, báo chí đã đóng vai trò là một vũ khí sắc bén trên mặt trận tư tưởng - văn hóa của nhân dân ta

b)

Theo Luật Báo chí 2016, báo mạng không được xem là một loại hình báo chí chính thức.

c)

Thông tin báo chí có định hướng đúng đắn và chân thật có khả năng hình thành dư luận xã hội và dẫn đến hành động xã hội.

d)

Vai trò của báo chí trong đời sống chính trị - xã hội chỉ thể hiện rõ trong thời bình, không có nhiều ý nghĩa trong các giai đoạn kháng chiến.

75.

Tại sao phương tiện truyền thông được xem là kênh quan trọng để truyền tải thông điệp đến các nhóm công chúng khác?

(a)  

76.

Tại sao phương tiện truyền thông được xem là kênh quan trọng để truyền tải thông điệp đến các nhóm công chúng khác?

a)

Vì mọi người đều đọc báo và xem tivi

b)

Vì thông tin trên báo chí luôn chính xác và khách quan

c)

Vì phương tiện truyền thông có khả năng tiếp cận và tác động đến một lượng lớn công chúng

d)

Vì chi phí truyền thông qua báo chí thường rất thấp

77.

Nghiên cứu công chúng giúp xác định điều gì về đối tượng mục tiêu?

a)

Đặc điểm nhân khẩu học

b)

Đặc điểm tâm lý học

c)

Hành vi của công chúng

d)

Tất cả các đáp án trên

78.

Trong truyền thông đại chúng, nghiên cứu công chúng giúp cung cấp thông tin gì?

a)

Thị phần khán giả

b)

Tất cả các đáp án trên

c)

Đặc điểm nhân khẩu học của khán giả

d)

Số lượng khán giả

79.

Thuật ngữ nào thường được giới nghiên cứu sử dụng khi đề cập đến đối tượng sử dụng sản phẩm báo chí?

a)

Đối tượng mục tiêu

b)

Người tiêu dùng

c)

Công chúng - người tiếp nhận

d)

Khách hàng

80.

Các tác giả như Denis McQuail, Alvin Toffler và Philip Breton đều có điểm chung gì trong nghiên cứu về truyền thông đại chúng?

a)

Đề cao vai trò tích cực, chủ động của người tiếp nhận

b)

Tập trung vào góc độ kỹ thuật của truyền thông

c)

Đề cao vai trò của người truyền tin

d)

Coi nghiên cứu công chúng là không cần thiết

81.

Nội dung nghiên cứu công chúng - người tiếp nhận được xác định trên mấy bình diện?

a)

Nội dung nghiên cứu công chúng - người tiếp nhận được xác định trên 04 bình diện

b)

Nội dung nghiên cứu công chúng - người tiếp nhận được xác định trên 02 bình diện

c)

Nội dung nghiên cứu công chúng - người tiếp nhận được xác định trên 03 bình diện

d)

Nội dung nghiên cứu công chúng - người tiếp nhận được xác định trên 01 bình diện

82.

Nghiên cứu thói quen và sở thích của công chúng có những cấp độ nào?

a)

Lựa chọn chương trình hoặc chuyên mục

b)

Tất cả cá

83.

Nghiên cứu thói quen và sở thích của công chúng có những cấp độ nào?

a)

Lựa chọn chương trình hoặc chuyên mục

b)

Tất cả các đáp án trên

c)

Lựa chọn phương thức tác động

d)

Lựa chọn loại hình báo chí

84.

Claudia Mast cho rằng để giành và giữ công chúng, người làm báo cần có kiến thức về điều gì?

a)

Tiếp thị và quan hệ công chúng

b)

Biên tập

c)

Điều tra dư luận

d)

Lịch sử báo chí

85.

Một tòa soạn báo in nhận thấy số lượng độc giả trẻ tuổi của họ đang giảm dần. Dựa trên các bình diện nghiên cứu công chúng truyền thông, giải pháp nào sau đây sẽ giúp tòa soạn này hiểu rõ hơn về vấn đề và xây dựng chiến lược thu hút độc giả trẻ hiệu quả nhất?

a)

Nghiên cứu sâu về khả năng, sở thích và thói quen sử dụng các phương tiện truyền thông của giới trẻ, đặc biệt là các nền tảng trực tuyến và mạng xã hội.

b)

Tiến hành khảo sát về thực trạng nhận thức, thái độ và hành vi của giới trẻ đối với báo in, bao gồm cả lý do họ ít đọc báo in và các kênh thông tin họ ưa chuộng.

c)

Chỉ tập trung phân tích các chỉ số nhân khẩu học (tuổi, trình độ học vấn) của độc giả hiện tại và so sánh với nhóm độc giả trẻ tuổi nói chung.

d)

Kết hợp đồng bộ việc phân tích các chỉ số nhân khẩu học, thực trạng nhận thức, thái độ, hành vi và thói quen sử dụng phương tiện truyền thông của giới trẻ để có cái nhìn toàn diện và đa chiều.

86.

Điều gì được sử dụng để đánh giá khả năng hiểu biết thông điệp của công chúng?

a)

Đo lường rating truyền hình

b)

Khảo sát và phỏng vấn

c)

Quan sát hành vi trực tuyến

d)

Phân tích dữ liệu bán hàng

87.

Theo bạn, phát biểu sau đây Đúng hay Sai? 1) Nghiên cứu công chúng chỉ tập trung vào các yếu tố nhân khẩu học như độ tuổi và giới tính mà không xem xét đến các khía cạnh tâm lý học và hành vi.

a)

Sai

b)

Đúng

88.

Tập trung vào các yếu tố nhân khẩu học như độ tuổi và giới tính mà không xem xét đến các khía cạnh tâm lý học và hành vi.

a)

Sai

b)

Đúng

89.

Nghiên cứu công chúng chỉ cần thiết ở giai đoạn đầu của việc xây dựng chiến lược truyền thông.

a)

Sai

b)

Đúng

90.

Việc hiểu rõ công chúng mục tiêu chỉ quan trọng trong giai đoạn đo lường và đánh giá kết quả của hoạt động truyền thông.

a)

Sai

b)

Đúng

91.

Nghiên cứu công chúng giúp ước tính chi phí thực tế cho từng kênh truyền thông.

a)

Sai

b)

Đúng

92.

Dựa trên hồ sơ tâm lý học, nhà truyền thông có thể cá nhân hóa nội dung và quảng cáo để tăng tính liên quan và hiệu quả tiếp cận công chúng.

a)

Sai

b)

Đúng

93.

Nghiên cứu tâm lý học không liên quan đến việc tạo dựng sự đồng cảm giữa nhà truyền thông và công chúng.

a)

Sai

b)

Đúng

94.

Việc hiểu được giá trị và niềm tin của công chúng giúp nhà truyền thông xây dựng thông điệp hấp dẫn và dễ được ghi nhớ hơn.

a)

Sai

b)

Đúng

95.

Nghiên cứu tâm lý học công chúng chỉ tập trung vào việc đo lường thái độ tích cực hoặc tiêu cực của họ đối với thương hiệu.

a)

Sai

b)

Đúng

96.

Ba bình diện phổ biến nghiên cứu công chúng truyền thông là gì?

a)

Nội dung thông điệp, ảnh hưởng truyền thông và đặc điểm nhân khẩu học

b)

Thực trạng nhận thức, thái độ và hành vi của công chúng về truyền thông; khả năng, sở thích, thói quen sử dụng phương tiện truyền thông; và các chỉ số nhân khẩu học

c)

Nghiên cứu công chúng - người tiếp nhận, nghiên cứu nội dung thông điệp và nghiên cứu ảnh hưởng truyền thông

d)

Chiến lược phát triển thị trường, phát triển khách hàng và các chỉ số nhân khẩu học

97.

Theo bạn, phát biểu sau đây về mô thức tiếp nhận thông tin Đúng hay Sai?

a)

Sai

b)

Đúng

98.

Mô thức tiếp nhận thông tin của công chúng chỉ bao gồm tần suất và thời điểm họ tiếp xúc với các phương tiện truyền thông.

a)

Sai

b)

Đúng

99.

Mô thức tiếp nhận thông tin của công chúng chỉ bao gồm tần suất và thời điểm họ tiếp xúc với các phương tiện truyền thông.

a)

Sai

b)

Đúng

100.

Nghiên cứu của Loic Hervouet cho thấy phần lớn độc giả của các tờ báo lớn ở Pháp và Đức thường đọc toàn bộ nội dung tờ báo.

a)

Sai

b)

Đúng

101.

Mô thức tiếp nhận chỉ bao gồm cách thức và mức độ công chúng sử dụng thông tin báo chí.

a)

Sai

b)

Đúng

102.

Tại Hà Nội, theo kết quả điều tra năm 2006, tỉ lệ người đọc kỹ báo in cao hơn tỉ lệ người đọc kỹ báo mạng.

a)

Sai

b)

Đúng

103.

Mục đích đọc báo hàng đầu của người dân Hà Nội là theo dõi tin tức thời sự - chính trị.

a)

Sai

b)

Đúng

104.

Theo nghiên cứu của Loic Hervouet, độc giả ngày nay có xu hướng đọc báo kỹ hơn so với trước kia do số lượng ấn phẩm hạn chế.

a)

Sai

b)

Đúng

105.

Việc nghiên cứu mô thức tiếp nhận thông tin của công chúng, bao gồm cả tần suất và thời điểm, là không quan trọng đối với các cơ quan báo chí và người làm báo.

a)

Sai

b)

Đúng

106.

Nghiên cứu công chúng - người tiếp nhận là một bộ phận không thể thiếu trong nghiên cứu truyền thông đại chúng.

a)

Sai

b)

Đúng

107.

Nghiên cứu tâm lý tiếp nhận là một lĩnh vực mới trong nghiên cứu báo chí.

a)

Sai

b)

Đúng

108.

Mô thức tiếp nhận được hiểu là những mô hình, cách thức, mức độ và mục đích sử dụng của công chúng trong tiếp nhận thông tin báo chí.

a)

Sai

b)

Đúng

109.

Khái niệm "mô thức tiếp nhận" được định nghĩa trong đoạn văn chỉ tập trung vào khía cạnh thời gian biểu sử dụng các phương tiện truyền thông của công chúng.

a)

Sai

b)

Đúng

110.

Nghiên cứu mô thức tiếp nhận là điều không có ý nghĩa đối với các cơ quan báo chí và người làm báo.

a)

Sai

b)

Đúng

111.

Nghiên cứu mô thức tiếp nhận là điều không có ý nghĩa đối với các cơ quan báo chí và người làm báo.

a)

Sai

b)

Đúng

112.

Mô thức tiếp nhận là công cụ thao tác chủ yếu được sử dụng khi nghiên cứu công chúng - người tiếp nhận của các phương tiện truyền thông.

a)

Sai

b)

Đúng

113.

Vai trò chính của nghiên cứu công chúng truyền thông là gì?

a)

Tất cả các đáp án trên

b)

Hiểu rõ công chúng mục tiêu

c)

Xây dựng chiến lược truyền thông

d)

Đánh giá hiệu quả truyền thông

114.

Nghiên cứu công chúng giúp đo lường điều gì về tác động của truyền thông?

a)

Tất cả các đáp án trên

b)

Sự thay đổi về nhận thức

c)

Sự thay đổi về hành vi

d)

Sự thay đổi về thái độ

115.

Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình xây dựng chiến lược truyền thông là gì?

a)

Tính toán chi phí

b)

Phát triển chiến thuật truyền thông

c)

Lựa chọn kênh truyền thông

d)

Xác định mục tiêu trước khi nghiên cứu công chúng

116.

Vì sao lĩnh vực nghiên cứu công chúng - người tiếp nhận lại nhận được sự chú ý đáng kể từ giới nghiên cứu báo chí và truyền thông tại Việt Nam?

a)

Tính thiết thực của vấn đề trong bối cảnh truyền thông hiện tại

b)

Các công trình nghiên cứu đã đạt đến trình độ chuyên sâu quốc tế

c)

Sự đầu tư mạnh mẽ từ các cơ quan nhà nước

d)

Đây là một lĩnh vực đã có bề dày lịch sử nghiên cứu

117.

Những yếu tố cơ bản nào phác họa đặc điểm của công chúng?

a)

Thói quen và sở thích sử dụng phương tiện truyền thông

b)

Nhận thức, thái độ, hành vi của công chúng

c)

Mô thức tiếp nhận thông tin

d)

Lứa tuổi, giới tính, học vấn, mức sống

118.

Theo nghiên cứu của Loic Hervouet, đặc điểm chung trong cách đọc báo của độc giả

4 lines