NEW
Font size
WorksheetsCSS2
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
Selector * có nghĩa là gì?
Chọn tất cả các thẻ <p>
Chọn phần tử đầu tiên
Chọn tất cả phần tử HTML
Chỉ chọn thẻ body
Selector div > p chọn gì?
Tất cả <p> trong <div> bất kỳ cấp nào
<p> là con trực tiếp của <div>
<p> đứng trước <div>
<p> đứng sau <div>
Selector div + p chọn gì?
<p> bất kỳ trong <div>
<p> đầu tiên trong <div>
<p> ngay sau <div>
<p> cuối cùng của <div>
Selector p::first-line áp dụng cho phần nào?
Cả đoạn văn
Từng dòng
Chữ đầu tiên
Dòng đầu tiên của đoạn văn
Selector p ~ ul chọn gì?
<ul> là con của <p>
<ul> đứng liền sau <p>
<ul> là phần tử cùng cấp, đứng sau <p>
<p> là con của <ul>
Selector p:only-child nghĩa là gì?
<p> là phần tử con duy nhất của phần tử cha
<p> là phần tử duy nhất trong toàn trang
<p> là phần tử đầu tiên
<p> không có cha
Selector p:empty áp dụng cho phần tử:
Có thẻ con
Không có thẻ con và không có nội dung
Không có class
Có nội dung
Selector :not(p) nghĩa là:
Chọn tất cả <p>
Không chọn gì cả
Chọn mọi phần tử trừ <p>
Chỉ chọn <div>
:nth-child(3) chọn phần tử thứ mấy?
Cuối cùng
Bất kỳ
Thứ 3 trong danh sách con của cha
Mỗi 3 phần tử
:hover là gì?
Khi nhấp chuột
Khi rê chuột vào phần tử
Khi phần tử được chọn
Khi phần tử được focus
Giá trị nào sau đây không hợp lệ với border-style?
dashed
dotted
curve
solid
border: 2px dashed red; thiết lập:
Viền chấm chấm màu đỏ
Viền gạch đứt màu đỏ, dày 2px
Viền liền màu đen
Không viền
Box model gồm các phần sau, ngoại trừ:
Border
Outline
Padding
Margin
Mặc định của box-sizing là gì?
padding-box
margin-box
border-box
content-box
Khi dùng box-sizing: border-box, chiều rộng:
Không gồm padding và border
Chỉ gồm content
Gồm cả padding và border
Gồm margin
Thuộc tính margin: auto làm gì?
Xóa khoảng cách
Canh giữa theo chiều ngang
Tăng margin
Canh giữa theo chiều dọc
Để viết tắt 4 giá trị margin, ta dùng:
margin: 10px 20px 30px 40px;
margin: top right bottom;
margin: left top right bottom;
margin: 10px all;
Padding tạo khoảng cách giữa:
Hai phần tử liền kề
Nội dung và viền (border)
Nội dung và phần tử cha
Viền và margin
Giá trị inherit của margin nghĩa là:
Kế thừa từ phần tử cha
Không hiệu lực
Về giá trị mặc định
Không có khoảng cách
margin-top: 10px; nghĩa là:
Thêm 10px cho chiều rộng
Cách đỉnh 10px
Canh lề trái
Lề trên nhỏ lại
Thuộc tính background-clip điều khiển:
Khu vực hình nền được hiển thị
. Hình nền có lặp không
Màu nền
Vị trí hình nền
background-origin: content-box; nghĩa là gì?
Nền bắt đầu từ viền
Từ padding
Từ nội dung
Toàn bộ vùng
Giá trị mặc định của background-repeat là:
no-repeat
repeat
repeat-x
repeat-y
Sử dụng nhiều hình nền thì thuộc tính nào cần thiết?
background-image: url1, url2
background-repeat: 2
background-multi: yes
background-double
background-size: cover nghĩa là gì?
Lặp hình
Cắt hình nền
Co dãn để phủ toàn bộ vùng
Ẩn hình nền
Thuộc tính nào định kích thước font chữ?
font-weight
font-style
font-size
font-color
Giá trị italic thuộc về thuộc tính nào?
font-variant
font-style
text-transform
text-style
Thuộc tính font-variant làm gì?
Viết hoa nhỏ
Gạch dưới
Canh giữa
Bóng chữ
Đơn vị em trong font-size phụ thuộc vào:
Màn hình
Viewport
Kích thước phần tử cha
Kích thước mặc định
Link chưa được click sẽ dùng selector nào?
a:visited
a:hover
a:link
a:active
Float cho phép phần tử:
Dính cố định
Trượt theo trang
Dịch chuyển sang trái/phải
Tự canh giữa
Clear: both có tác dụng gì?
Cho phép phần tử float trái
Ẩn phần tử float
Ngăn chồng lấn phần tử float
Làm mờ phần tử
Flexbox không dùng để:
Tạo bố cục
Căn chỉnh ngang
Chống đè lớp
Tạo layout responsive
Thuộc tính điều chỉnh hướng trục chính là:
flex-direction
flex-flow
align-items
justify-content
align-items: center áp dụng cho:
Trục ngang
Trục dọc
Tâm của container
Phần tử con
display: inline nghĩa là:
Hiển thị như block
Chiếm toàn bộ chiều ngang
Nằm trong dòng, không ngắt dòng
Ẩn phần tử
position: relative đặt phần tử theo:
Viewport
Container
Vị trí cũ của chính nó
Phần tử kế bên
z-index chỉ hoạt động khi phần tử có:
color
padding
border
position khác static
Giá trị sticky của position hoạt động khi:
Không có scroll
Phần tử vượt khỏi màn hình
Khi có scroll và đạt vị trí cố định
Khi click chuột
overflow: hidden làm gì?
Thêm scroll
Hiển thị nội dung ẩn
Cắt nội dung tràn ra ngoài
Tăng kích thước
Thuộc tính visibility: hidden khác với display: none ở điểm nào?
Ẩn và mất vị trí
Vẫn chiếm không gian hiển thị
Không áp dụng cho thẻ inline
Không hợp lệ
CSS được viết trong file .css là kiểu nào?
Inline
Embedded
External
Static
Trình tự ưu tiên CSS từ cao đến thấp:
External > Internal > Inline
Inline > Internal > External
Internal > Inline > External
External > Inline > Internal
list-style-type: upper-roman; sẽ tạo danh sách:
I, II, III,...
A, B, C,...
a, b, c,...
1, 2, 3,...
CSS không áp dụng được cho:
HTML
SVG
XUL
PHP thuần
CSS3 là gì?
Một trình duyệt
Thế hệ thứ ba của CSS
Thư viện JavaScript
Ngôn ngữ HTML
CSS giúp:
Bảo mật web
Định dạng giao diện trang web
Tăng tốc độ mạng
Viết chương trình phía server
Thẻ <style> thường đặt ở đâu trong HTML?
<body>
<footer>
<head>
Ngoài <html>
CSS dùng để làm gì?
Định dạng cấu trúc dữ liệu
Giao tiếp máy chủ
Tạo kiểu hiển thị giao diện
Lưu trữ dữ liệu
Tên file CSS nên có phần mở rộng là:
.html
.js
.css
.style
