WorksheetsMÔN VIẾT - TIẾNG TRUNG pinyin
Total questions: 30
Worksheet time: 45mins
Sắp xếp lại những thứ sau C1
玛丽 (Mǎlì)
不 (bù)
会 (huì)
包 (bāo)
饺子 (jiǎozi)
Sắp xếp lại những thứ sau C2
他
身体
有点儿
不舒服
Sắp xếp lại những thứ sau C3
你的
房间
号码
是
多少
Sắp xếp lại những thứ sau C4
他哥哥
想
去
美国
留学
Sắp xếp lại những thứ sau C5
这 (zhè) 次 (cì)
比赛 (bǐsài)
在 (zài) 2012 年 (nián)
夏天 (xiàtiān)
举行 (jǔxíng)
Sắp xếp lại những thứ sau C6
姐姐 (jiějie)
在 (zài)
大使馆 (dàshǐguǎn)
工作 (gōngzuò)
Sắp xếp lại những thứ sau C7
同学
们
都
非常
高兴
Sắp xếp lại những thứ sau C8
王医生
会
说
西班牙语
Sắp xếp lại những thứ sau C9
他 (tā)
汉语 (hànyǔ)
水平 (shuǐpíng)
比 (bǐ)
我 高 (wǒ gāo)
Sắp xếp lại những thứ sau C10
北京 (Běijīng)
奥运会 (Àoyùnhuì)
是 2008 年 (shì 2008 nián)
举办 (jǔbàn)
的 (de)
Sắp xếp lại những thứ sau C11
电影 (diànyǐng)
马上 (mǎshàng)
快要 (kuàiyào)
开始 (kāishǐ)
了 (le)
Sắp xếp lại những thứ sau C12
你
住
在
哪个
城市
Sắp xếp lại những thứ sau C13
爷爷
每天
去
公园
打 太极拳
Sắp xếp lại những thứ sau C14
你
爸爸
身体
好
吗
Sắp xếp lại những thứ sau C15
他们
已经
不是
小孩子
了
Sắp xếp lại những thứ sau C16
我
要
去
银行
换钱
Sắp xếp lại những thứ sau C17
我家 (wǒ jiā)
附近 (fù jìn)
有一 (yǒu yī)
条 (tiáo)
河 (hé)
Sắp xếp lại những thứ sau C18
大卫 (Dà wèi)
汉语 (Hàn yǔ)
说 得 (Shuō dé)
非常 (Fēi cháng)
流利 (Liú lì)
Sắp xếp lại những thứ sau C19
留学生 (liúxuéshēng)
正在 (zhèngzài)
开 (kāi)
联欢会 (liánhuānhuì)
呢 (ne)
Sắp xếp lại những thứ sau C20
麦克
学习
到 12 点
才
睡觉
Sắp xếp lại những thứ sau C21
你
去年
怎么
没
回国
Sắp xếp lại những thứ sau C22
她
喝 了
一
杯
牛奶
Sắp xếp lại những thứ sau C23
玛丽 (Mǎlì)
是 (shì)
代表团 (dàibiǎotuán)
的 (de)
翻译 (fānyì)
Sắp xếp lại những thứ sau C24
同学们
喜欢
用
汉语
聊天儿
Sắp xếp lại những thứ sau C25
老师
让
学生
去 图书馆
借 书
Sắp xếp lại những thứ sau C26
运动
对
身体
有
好处
Sắp xếp lại những thứ sau C27
她
从来
没有
来 过
北京
Sắp xếp lại những thứ sau C28
这场 (zhè chǎng)
比赛 (bǐ sài)
吸引 了 (xī yǐn le)
很多 (hěn duō)
观众 (guān zhòng)
Sắp xếp lại những thứ sau C29
他
想去
商店
买 生日
礼物
Sắp xếp lại những thứ sau C30
公司 (gōngsī)
派 (pài)
我 去 (wǒ qù)
上海 (Shànghǎi)
考察 (kǎochá)
