wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MÔN VIẾT - TIẾNG TRUNG pinyin

Total questions: 30

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Sắp xếp lại những thứ sau C1

a)

玛丽 (Mǎlì)

b)

不 (bù)

c)

会 (huì)

d)

包 (bāo)

e)

饺子 (jiǎozi)

1)
2)
3)
4)
5)
2.

Sắp xếp lại những thứ sau C2

a)

b)

身体

c)

有点儿

d)

不舒服

1)
2)
3)
4)
3.

Sắp xếp lại những thứ sau C3

a)

你的

b)

房间

c)

号码

d)

e)

多少

1)
2)
3)
4)
5)
4.

Sắp xếp lại những thứ sau C4

a)

他哥哥

b)

c)

d)

美国

e)

留学

1)
2)
3)
4)
5)
5.

Sắp xếp lại những thứ sau C5

a)

这 (zhè) 次 (cì)

b)

比赛 (bǐsài)

c)

在 (zài) 2012 年 (nián)

d)

夏天 (xiàtiān)

e)

举行 (jǔxíng)

1)
2)
3)
4)
5)
6.

Sắp xếp lại những thứ sau C6

a)

姐姐 (jiějie)

b)

在 (zài)

c)

大使馆 (dàshǐguǎn)

d)

工作 (gōngzuò)

1)
2)
3)
4)
7.

Sắp xếp lại những thứ sau C7

a)

同学

b)

c)

d)

非常

e)

高兴

1)
2)
3)
4)
5)
8.

Sắp xếp lại những thứ sau C8

a)

王医生

b)

c)

d)

西班牙语

1)
2)
3)
4)
9.

Sắp xếp lại những thứ sau C9

a)

他 (tā)

b)

汉语 (hànyǔ)

c)

水平 (shuǐpíng)

d)

比 (bǐ)

e)

我 高 (wǒ gāo)

1)
2)
3)
4)
5)
10.

Sắp xếp lại những thứ sau C10

a)

北京 (Běijīng)

b)

奥运会 (Àoyùnhuì)

c)

是 2008 年 (shì 2008 nián)

d)

举办 (jǔbàn)

e)

的 (de)

1)
2)
3)
4)
5)
11.

Sắp xếp lại những thứ sau C11

a)

电影 (diànyǐng)

b)

马上 (mǎshàng)

c)

快要 (kuàiyào)

d)

开始 (kāishǐ)

e)

了 (le)

1)
2)
3)
4)
5)
12.

Sắp xếp lại những thứ sau C12

a)

b)

c)

d)

哪个

e)

城市

1)
2)
3)
4)
5)
13.

Sắp xếp lại những thứ sau C13

a)

爷爷

b)

每天

c)

d)

公园

e)

打 太极拳

1)
2)
3)
4)
5)
14.

Sắp xếp lại những thứ sau C14

a)

b)

爸爸

c)

身体

d)

e)

1)
2)
3)
4)
5)
15.

Sắp xếp lại những thứ sau C15

a)

他们

b)

已经

c)

不是

d)

小孩子

e)

1)
2)
3)
4)
5)
16.

Sắp xếp lại những thứ sau C16

a)

b)

c)

d)

银行

e)

换钱

1)
2)
3)
4)
5)
17.

Sắp xếp lại những thứ sau C17

a)

我家 (wǒ jiā)

b)

附近 (fù jìn)

c)

有一 (yǒu yī)

d)

条 (tiáo)

e)

河 (hé)

1)
2)
3)
4)
5)
18.

Sắp xếp lại những thứ sau C18

a)

大卫 (Dà wèi)

b)

汉语 (Hàn yǔ)

c)

说 得 (Shuō dé)

d)

非常 (Fēi cháng)

e)

流利 (Liú lì)

1)
2)
3)
4)
5)
19.

Sắp xếp lại những thứ sau C19

a)

留学生 (liúxuéshēng)

b)

正在 (zhèngzài)

c)

开 (kāi)

d)

联欢会 (liánhuānhuì)

e)

呢 (ne)

1)
2)
3)
4)
5)
20.

Sắp xếp lại những thứ sau C20

a)

麦克

b)

学习

c)

到 12 点

d)

e)

睡觉

1)
2)
3)
4)
5)
21.

Sắp xếp lại những thứ sau C21

a)

b)

去年

c)

怎么

d)

e)

回国

1)
2)
3)
4)
5)
22.

Sắp xếp lại những thứ sau C22

a)

b)

喝 了

c)

d)

e)

牛奶

1)
2)
3)
4)
5)
23.

Sắp xếp lại những thứ sau C23

a)

玛丽 (Mǎlì)

b)

是 (shì)

c)

代表团 (dàibiǎotuán)

d)

的 (de)

e)

翻译 (fānyì)

1)
2)
3)
4)
5)
24.

Sắp xếp lại những thứ sau C24

a)

同学们

b)

喜欢

c)

d)

汉语

e)

聊天儿

1)
2)
3)
4)
5)
25.

Sắp xếp lại những thứ sau C25

a)

老师

b)

c)

学生

d)

去 图书馆

e)

借 书

1)
2)
3)
4)
5)
26.

Sắp xếp lại những thứ sau C26

a)

运动

b)

c)

身体

d)

e)

好处

1)
2)
3)
4)
5)
27.

Sắp xếp lại những thứ sau C27

a)

b)

从来

c)

没有

d)

来 过

e)

北京

1)
2)
3)
4)
5)
28.

Sắp xếp lại những thứ sau C28

a)

这场 (zhè chǎng)

b)

比赛 (bǐ sài)

c)

吸引 了 (xī yǐn le)

d)

很多 (hěn duō)

e)

观众 (guān zhòng)

1)
2)
3)
4)
5)
29.

Sắp xếp lại những thứ sau C29

a)

b)

想去

c)

商店

d)

买 生日

e)

礼物

1)
2)
3)
4)
5)
30.

Sắp xếp lại những thứ sau C30

a)

公司 (gōngsī)

b)

派 (pài)

c)

我 去 (wǒ qù)

d)

上海 (Shànghǎi)

e)

考察 (kǎochá)

1)
2)
3)
4)
5)