wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 41- eps topik

Total questions: 28

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

펜치

a)
b)
c)
d)
2.

니퍼

a)

Cái kìm

b)

Kìm bấm

c)

Kìm có răng

d)

Tuốc-lơ-vít

3.

플라이어

a)

Kìm răng sâu

b)

Kìm có răng

c)

Kìm không răng

d)

Kìm răng cửa

4.

끊다, 구부리다

a)

Cắt, duỗi thẳng

b)

Duỗi thẳng, cắt

c)

Cắt, bẻ cong

d)

Bẻ cong, cắt

5.

절단하다

a)

Cắt đứt hoàn toàn

b)

Truyền

c)

Quyết định

d)

Gắn ghép

6.

펴요

a)

Duỗi cong

b)

Duỗi thẳng

c)

Duỗi tóc

d)

Duỗi một nắng

7.

박다

a)

Xoáy

b)

Xoay

c)

Đóng vào

d)

Đóng ra

8.

전기드릴

a)
b)
c)
d)
9.

a)

Cái búa

b)

Cái bao

c)

Cái chén

d)

Cái cưa

10.

Cái búa

a)

스패너

b)

플라이어

c)

망치

d)

전기 드릴

11.

스패너

a)

cờ nê

b)

cờ lê

c)

mỏ lết

d)

xà ben

12.

Khoan thủng

a)

끓다

b)

뽑다

c)

뚫다

d)

박다

13.

Chia đuôi cầu 아/어요 với từ 자르다

a)

자라요

b)

잘라요

c)

자러요

d)

잘러요

14.

Chia đuôi câu 아/어요 với từ 조이다

a)

조아요

b)

조어요

c)

조여요

d)

조야요

15.

풀다

a)

Tháo gỡ

b)

Buộc chặt

c)

Tháo ra

d)

Rút lại

16.

Trả lời các từ sau: 못, 나사모

a)

Đinh, ốc vít

b)

Đinh vít, ốc vít

c)

Ốc vít, đinh

d)

Đinh , đinh vít

17.

'Bu lông, đai ốc' trong tiếng Hàn

a)

볼트

b)

너트

c)

볼트, 너트

d)

너트, 볼트

18.

공구함

a)

Hộp đựng trang sức

b)

Hộp đựng chìa khóa

c)

Hộp đựng dụng cụ

d)

Hộp đựng nhật ký

19.

전기 절단기

a)

Máy nén không khí

b)

Máy cắt điện

c)

Máy ép

d)

Máy truyền

20.

에어 콤프레서

a)

Máy nén chân không

b)

Máy nén rắn

c)

Máy nén không khí

d)

Máy nén

21.

전기 용접기

a)

Máy hàn điện

b)

Máy hàn hơi

c)

Máy hàn

d)

Máy hàn tự động

22.

가스 용접기

a)

Máy hàn điện

b)

Máy nén không khí

c)

Máy cắt điện

d)

Máy hàn khí ga

23.

용접봉

a)

Que kem

b)

Que test

c)

Que hàn

d)

Que thử thai

24.

밴딩기

a)

Máy đóng đai

b)

Máy hàn điện

c)

Máy nén không khí

d)

Máy cắt điện

25.

호이스트

a)

Cần cẩu

b)

Cần trục

c)

Cần câu

d)

Cần em

26.

컨트롤 판넬

a)

Bảng điều khiển

b)

Bảng điều phối

c)

Bảng đen

d)

Bảng tên

27.

핸드카

a)
b)
c)
d)
28.

전선 릴

a)

Cuộn dây

b)

Cuộn dây kéo

c)

Cuộn dây cáp

d)

Cuộn dây câu