NEW
Font size
WorksheetsTừ vựng bài 41- eps topik
Total questions: 28
Worksheet time: 14mins
펜치
니퍼
Cái kìm
Kìm bấm
Kìm có răng
Tuốc-lơ-vít
플라이어
Kìm răng sâu
Kìm có răng
Kìm không răng
Kìm răng cửa
끊다, 구부리다
Cắt, duỗi thẳng
Duỗi thẳng, cắt
Cắt, bẻ cong
Bẻ cong, cắt
절단하다
Cắt đứt hoàn toàn
Truyền
Quyết định
Gắn ghép
펴요
Duỗi cong
Duỗi thẳng
Duỗi tóc
Duỗi một nắng
박다
Xoáy
Xoay
Đóng vào
Đóng ra
전기드릴
톱
Cái búa
Cái bao
Cái chén
Cái cưa
Cái búa
스패너
플라이어
망치
전기 드릴
스패너
cờ nê
cờ lê
mỏ lết
xà ben
Khoan thủng
끓다
뽑다
뚫다
박다
Chia đuôi cầu 아/어요 với từ 자르다
자라요
잘라요
자러요
잘러요
Chia đuôi câu 아/어요 với từ 조이다
조아요
조어요
조여요
조야요
풀다
Tháo gỡ
Buộc chặt
Tháo ra
Rút lại
Trả lời các từ sau: 못, 나사모
Đinh, ốc vít
Đinh vít, ốc vít
Ốc vít, đinh
Đinh , đinh vít
'Bu lông, đai ốc' trong tiếng Hàn
볼트
너트
볼트, 너트
너트, 볼트
공구함
Hộp đựng trang sức
Hộp đựng chìa khóa
Hộp đựng dụng cụ
Hộp đựng nhật ký
전기 절단기
Máy nén không khí
Máy cắt điện
Máy ép
Máy truyền
에어 콤프레서
Máy nén chân không
Máy nén rắn
Máy nén không khí
Máy nén
전기 용접기
Máy hàn điện
Máy hàn hơi
Máy hàn
Máy hàn tự động
가스 용접기
Máy hàn điện
Máy nén không khí
Máy cắt điện
Máy hàn khí ga
용접봉
Que kem
Que test
Que hàn
Que thử thai
밴딩기
Máy đóng đai
Máy hàn điện
Máy nén không khí
Máy cắt điện
호이스트
Cần cẩu
Cần trục
Cần câu
Cần em
컨트롤 판넬
Bảng điều khiển
Bảng điều phối
Bảng đen
Bảng tên
핸드카
전선 릴
Cuộn dây
Cuộn dây kéo
Cuộn dây cáp
Cuộn dây câu
