Font size
WorksheetsQUIZZ TEST TỪ VỰNG BÀI 1 -BÀI 14
Total questions: 30
Worksheet time: 30mins
Điền từ vựng:
Núi
(a)
Điền từ vựng:
Giáo viên
(a)
Điền từ vựng:
Cục tẩy, cục gôm
(a)
Điền từ vựng:
đồng hồ
(a)
Điền từ vựng:
Cái bàn
(a)
Điền từ vựng:
Người Hàn Quốc
(a)
Điền từ vựng:
베트남
(a)
Điền từ vựng:
đầu bếp
(a)
Điền từ vựng:
Nhân viên văn phòng
(a)
Điền từ vựng:
Kỹ sư
(a)
Điền từ vựng:
의사
(a)
Điền từ vựng:
Nhà vệ sinh
(a)
Điền từ vựng:
cửa hàng tiện lợi
(a)
Điền từ vựng:
trung tâm thương mại
(a)
Điền từ vựng:
Chợ
(a)
Điền từ vựng:
cái dù, cái ô
(a)
Điền từ vựng:
Chìa khóa
(a)
Điền từ vựng:
Cái gối
(a)
Điền từ vựng:
Ăn sáng
(a)
Điền từ vựng:
Nghỉ ngơi
(a)
Điền từ vựng:
Nấu ăn
(a)
Điền từ vựng:
Học tiếng Hàn
(a)
Điền từ vựng:
Cái muỗng, cái thìa
(a)
Điền từ vựng:
Chọn
(a)
Điền từ vựng:
싱겁다
(a)
Dịch câu sau sang tiếng Việt:
커피가 너무 써요. 그래서 안 마셔요.
(a)
Dịch câu sau sang tiếng Việt:
이 국이 좀 싱거워요. 소금이 있어요?
(a)
Dịch câu sau sang tiếng Hàn:
Hôm nay trời không mưa.
(a)
Dịch câu sau sang tiếng Hàn:
Tôi thích mùa đông.
(a)
Dịch câu sau sang tiếng Hàn:
Hôm nay thời tiết đẹp. Bạn có muốn cùng đi dạo ở công viên không?
(a)
