wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

QUIZZ TEST TỪ VỰNG BÀI 1 -BÀI 14

Total questions: 30

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Điền từ vựng:

Núi

(a)  

2.

Điền từ vựng:

Giáo viên

(a)  

3.

Điền từ vựng:

Cục tẩy, cục gôm

(a)  

4.

Điền từ vựng:

đồng hồ

(a)  

5.

Điền từ vựng:

Cái bàn

(a)  

6.

Điền từ vựng:

Người Hàn Quốc

(a)  

7.

Điền từ vựng:

베트남

(a)  

8.

Điền từ vựng:

đầu bếp

(a)  

9.

Điền từ vựng:

Nhân viên văn phòng

(a)  

10.

Điền từ vựng:

Kỹ sư

(a)  

11.

Điền từ vựng:

의사

(a)  

12.

Điền từ vựng:

Nhà vệ sinh

(a)  

13.

Điền từ vựng:

cửa hàng tiện lợi

(a)  

14.

Điền từ vựng:

trung tâm thương mại

(a)  

15.

Điền từ vựng:

Chợ

(a)  

16.

Điền từ vựng:

cái dù, cái ô

(a)  

17.

Điền từ vựng:

Chìa khóa

(a)  

18.

Điền từ vựng:

Cái gối

(a)  

19.

Điền từ vựng:

Ăn sáng

(a)  

20.

Điền từ vựng:

Nghỉ ngơi

(a)  

21.

Điền từ vựng:

Nấu ăn

(a)  

22.

Điền từ vựng:

Học tiếng Hàn

(a)  

23.

Điền từ vựng:

Cái muỗng, cái thìa

(a)  

24.

Điền từ vựng:

Chọn

(a)  

25.

Điền từ vựng:

싱겁다

(a)  

26.

Dịch câu sau sang tiếng Việt:

커피가 너무 써요. 그래서 안 마셔요.

(a)  

27.

Dịch câu sau sang tiếng Việt:

이 국이 좀 싱거워요. 소금이 있어요?

(a)  

28.

Dịch câu sau sang tiếng Hàn:

Hôm nay trời không mưa.

(a)  

29.

Dịch câu sau sang tiếng Hàn:

Tôi thích mùa đông.

(a)  

30.

Dịch câu sau sang tiếng Hàn:

Hôm nay thời tiết đẹp. Bạn có muốn cùng đi dạo ở công viên không?

(a)