NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTrain the Trainer - Part 2
Total questions: 60
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
Đào tạo SOP hiệu quả cần có:
a)
Câu đố bất ngờ
b)
Mục tiêu rõ và lặp lại
c)
Ngôn ngữ gây rối
d)
Chỉ nói một lần
2.
Điều gì giúp giảng viên được tin tưởng?
a)
Nghiêm khắc
b)
Hiểu sâu nội dung
c)
Quát tháo
d)
Hành xử kiêu ngạo
3.
Điều nào KHÔNG phải là huấn luyện?
a)
Trao quyền
b)
Đặt câu hỏi dẫn dắt
c)
Giảng thụ động
d)
Hợp tác
4.
Điều gì tạo an toàn tâm lý cho đội nhóm?
a)
Niềm tin và cởi mở
b)
Bí mật
c)
Cạnh tranh
d)
Im lặng
5.
Ví dụ về đào tạo lấy người học làm trung tâm?
a)
Giảng liên tục
b)
Tình huống thực tế và thảo luận
c)
Đọc nội quy
d)
Học thuộc quy tắc
6.
Trong huấn luyện, thất bại được xem là:
a)
Yếu kém
b)
Cơ hội học hỏi
c)
Chấm dứt thành công
d)
Đáng xấu hổ
7.
Phản hồi cụ thể là gì?
a)
Nói chung chung
b)
Mô tả hành vi trong bối cảnh
c)
Tránh ví dụ
d)
Đánh giá cá nhân
8.
Cách giới thiệu SOP mới hiệu quả là:
a)
Ép mọi người dùng
b)
Giải thích mục đích và lợi ích
c)
Giấu thay đổi
d)
Bỏ qua đào tạo
9.
Người lớn học hiệu quả khi:
a)
Bị đe dọa
b)
Có mục tiêu ý nghĩa
c)
Bài học ngẫu nhiên
d)
Không phản hồi
10.
Giảm mệt mỏi khi học bằng cách:
a)
Đa dạng phương pháp
b)
Chỉ lặp lại
c)
Nói nhiều
d)
Học kéo dài
11.
Khi khen ngợi nên:
a)
Mơ hồ
b)
Đúng lúc, rõ ràng
c)
Đợi cuối năm
d)
Bỏ qua nỗ lực
12.
Cách huấn luyện tốt khi giải quyết vấn đề:
a)
Đặt câu hỏi gợi mở
b)
Chỉ đưa 1 đáp án
c)
Ra lệnh
d)
Tránh thảo luận
13.
Điều gì giúp học viên tự chủ quá trình học?
a)
Ra lệnh
b)
Cho họ tham gia giải pháp
c)
Bỏ qua thực hành
d)
Học thuộc lòng
14.
Đặc điểm của giảng viên kém?
a)
Khuyến khích học viên
b)
Nói rõ ràng
c)
Xem thường câu hỏi
d)
Linh hoạt
15.
Học chủ động tạo điều gì?
a)
Ghi chép thụ động
b)
Tham gia và tương tác
c)
Im lặng
d)
Tránh sai lầm
16.
Tăng năng lượng khi học lâu bằng:
a)
Hoạt động nhóm
b)
Giảng dài
c)
Không nghỉ
d)
Đọc yên lặng
17.
Câu hỏi nào kích thích suy nghĩ?
a)
Có/Không
b)
Tại sao?
c)
Đoán mò
d)
Không có
18.
Công cụ đánh giá đào tạo SOP là:
a)
Phản hồi & quan sát
b)
Treo SOP
c)
Chỉ điểm danh
d)
Lịch trình treo tường
19.
Khi nào nên dùng huấn luyện?
a)
Khi có vấn đề hiệu suất
b)
Là việc thường xuyên trong phát triển
c)
Mỗi năm 1 lần
d)
Hiếm khi
20.
Cách tăng tự tin giảng viên tốt nhất:
a)
Thực hành, chuẩn bị, phản hồi
b)
Học thuộc slide
c)
Tránh câu hỏi
d)
Im lặng
21.
Điều gì làm cho việc phản hồi có hiệu lực nhất
a)
Phản ứng vội
b)
Trung thực, phù hợp, tôn trọng
c)
Chỉ trích nơi đông
d)
Tránh nói thẳng
22.
“Tư duy đặt khách hàng lên trước” khuyến khích điều gì?
a)
Tập trung vào quy định
b)
Ưu tiên cảm xúc và nhu cầu của khách
c)
Chỉ làm theo hướng dẫn
d)
Tránh kết nối cảm xúc với khách
23.
“Tư duy tạo cảm xúc” khác với “tư duy phục vụ” ở điểm nào?
a)
Tập trung hoàn thành công việc
b)
Hạn chế tương tác với khách
c)
Gây ấn tượng bằng cảm xúc thật
d)
Giao tiếp nhanh chóng
24.
Hành động nào thể hiện việc trao quyền cho nhân viên?
a)
Luôn hỏi ý kiến trước khi xử lý
b)
Chỉ làm theo đúng quy trình
c)
Chủ động xử lý trong phạm vi công việc
d)
Chờ quản lý chỉ đạo
25.
Khi thấy tình huống nhỏ ảnh hưởng khách, nhân viên nên làm gì?
a)
Xin phép quản lý xử lý
b)
Chờ người có trách nhiệm
c)
Báo cáo mà không làm gì thêm
d)
Tự xử lý trong phạm vi cho phép
26.
“Đi thêm một bước” nghĩa là gì?
a)
Chỉ phản hồi khi khách yêu cầu
b)
Dự đoán nhu cầu và tạo cảm xúc chủ động
c)
Làm đúng quy trình đủ
d)
Chỉ xử lý đúng lỗi
27.
Trong mô hình SBI, chữ “B” là viết tắt của từ gì?
a)
Benefit (Lợi ích)
b)
Balance (Cân bằng)
c)
Behavior (Hành vi)
d)
Backup (Dự phòng)
28.
Tại sao không nên chỉ phản hồi khi nhân viên làm sai?
a)
Vì làm vậy khiến nhân viên bị động
b)
Vì phản hồi tích cực giúp tạo động lực
c)
Vì dễ khiến họ tổn thương
d)
Vì không đủ thời gian phản hồi
29.
Câu nói nào thể hiện tinh thần phục vụ chủ động?
a)
“Để tôi kiểm tra rồi quay lại sau.”
b)
“Tôi có thể giúp gì cho bạn?”
c)
“Tôi sẽ xử lý ngay giúp anh/chị nhé!”
d)
“Hãy chờ quản lý đến.”
30.
Văn hóa chia sẻ câu chuyện (storytelling) giúp điều gì?
a)
Tránh chia sẻ thất bại
b)
Học hỏi thật từ câu chuyện thực tế
c)
Chỉ khen ngợi thành tích
d)
Dùng kịch bản phức tạp
31.
Sự khác biệt lớn nhất giữa lãnh đạo kiểu kiểm soát và hướng dẫn là gì?
a)
Lãnh đạo kiểm soát đưa ra mục tiêu cao hơn
b)
Hướng dẫn tập trung vào tuân thủ quy trình
c)
Kiểm soát ra lệnh, hướng dẫn hỗ trợ phát triển
d)
Hướng dẫn yêu cầu ít trách nhiệm hơn
32.
Lãnh đạo kiểu kiểm soát thường:
a)
Đưa ra các câu hỏi mở
b)
Khuyến khích nhân viên tự quyết định
c)
Ra chỉ thị và yêu cầu tuân theo tuyệt đối
d)
Đưa ra nhiều lựa chọn cho nhân viên
33.
Câu nói nào thể hiện phong cách hướng dẫn hơn là kiểm soát?
a)
“Làm đúng như tôi yêu cầu, không thay đổi.”
b)
“Tôi muốn bạn hoàn thành trước 3 giờ.”
c)
“Theo bạn, đâu là giải pháp phù hợp nhất?”
d)
“Tôi cần bạn xử lý việc này ngay.”
34.
Một tác động tiêu cực của phong cách kiểm soát là gì?
a)
Tăng sự sáng tạo
b)
Giúp nhân viên phát triển
c)
Giảm sự phụ thuộc vào lãnh đạo
d)
Hạn chế sự phát triển cá nhân
35.
Lãnh đạo kiểu hướng dẫn giúp đội nhóm như thế nào?
a)
Làm thay công việc cho họ
b)
Đưa ra giải pháp trực tiếp
c)
Hỗ trợ, khơi gợi tư duy và khuyến khích giải quyết vấn đề
d)
Kiểm tra và giám sát thường xuyên
36.
Nhân viên có xu hướng chờ đợi chỉ đạo khi:
a)
Họ được khuyến khích đặt câu hỏi
b)
Họ sợ sai hoặc bị từ chối
c)
Họ cảm thấy được tin tưởng
d)
Họ có kinh nghiệm dày dặn
37.
Câu nói nào phản ánh phong cách chờ đợi?
a)
“Tôi sẽ thử giải quyết việc này.”
b)
“Anh/chị nghĩ phương án nào tốt nhất?”
c)
“Tôi không biết phải làm gì tiếp theo.”
d)
“Tôi đã thử liên hệ và xử lý trước.”
38.
Một đội ngũ chủ động thường có đặc điểm gì?
a)
Chờ hướng dẫn trước khi hành động
b)
Sợ phạm lỗi và bị trách phạt
c)
Luôn chủ động tìm giải pháp trong vai trò của mình
d)
Chỉ hành động khi được giao việc chính thức
39.
Phản ứng phù hợp của người lãnh đạo theo phong cách coaching khi nhân viên gặp vấn đề là:
a)
“Hãy làm như tôi đã nói.”
b)
“Đợi tôi xử lý cho.”
c)
“Bạn nghĩ cách nào phù hợp để giải quyết?”
d)
“Không được hành động khi chưa được duyệt.”
40.
Tác động tích cực của việc khuyến khích sự chủ động là:
a)
Nhân viên phụ thuộc hơn vào quản lý
b)
Giảm khả năng sai sót
c)
Giải quyết vấn đề nhanh và tăng mức độ tham gia
d)
Làm chậm tiến trình vì cần trao đổi nhiều
41.
Một nhân viên có tư duy phụ thuộc sẽ thường:
a)
Tìm kiếm các giải pháp mới cho vấn đề
b)
Tự chủ trong công việc được giao
c)
Không hành động nếu không có chỉ đạo
d)
Chủ động báo cáo tiến độ công việc
42.
Câu nói nào thể hiện tư duy tự chủ và trách nhiệm?
a)
“Tôi đợi anh/chị quyết định đã.”
b)
“Vấn đề này em không xử lý được.”
c)
“Em thấy có vấn đề và đề xuất cách xử lý như sau…”
d)
“Không ai nói em phải làm cái này.”
43.
Tư duy tự chủ và trách nhiệm giúp:
a)
Nhân viên chỉ tập trung vào vai trò riêng
b)
Hạn chế sáng tạo vì sợ sai
c)
Tăng động lực và chất lượng công việc
d)
Giảm khả năng giao tiếp trong đội nhóm
44.
Người lãnh đạo theo phong cách coaching nên nói gì để khuyến khích trách nhiệm?
a)
“Cứ làm theo như tôi nói là được.”
b)
“Đừng làm gì cho đến khi tôi kiểm tra.”
c)
“Vấn đề này thuộc trách nhiệm của tôi, đừng can thiệp.”
d)
“Bạn nghĩ giải pháp nào phù hợp? Tôi tin vào đánh giá của bạn.”
45.
Tác động của việc chuyển từ tư duy phụ thuộc sang tư duy trách nhiệm là gì?
a)
Giảm tính đồng đội
b)
Tăng sự gắn kết và chủ động trong công việc
c)
Khiến nhân viên làm việc theo cảm hứng
d)
Tạo ra sự cạnh tranh tiêu cực
46.
Coaching khác với training ở điểm nào?
a)
Chỉ dùng trong đánh giá hiệu suất
b)
Cung cấp kiến thức lý thuyết
c)
Tập trung vào hỏi và khai mở thay vì hướng dẫn trực tiếp
d)
Chỉ áp dụng cho cấp quản lý
47.
Câu hỏi nào là câu hỏi coaching hiệu quả?
a)
“Tại sao anh chưa làm đúng?”
b)
“Ai là người chịu trách nhiệm?”
c)
“Bạn nghĩ mình có thể làm gì khác?”
d)
“Bạn có hiểu quy trình không?”
48.
Người lãnh đạo coaching cần kỹ năng nào sau đây?
a)
Nói thật nhiều để truyền cảm hứng
b)
Đưa ra hướng dẫn chi tiết trong mọi trường hợp
c)
Chủ động lắng nghe và đặt câu hỏi mở
d)
Tập trung vào lỗi để sửa nhanh
49.
Khi coaching một nhân viên đang mất động lực, điều quan trọng nhất là:
a)
Giao thêm việc để họ bận rộn
b)
Dọa hạ bậc khen thưởng
c)
Tìm hiểu lý do và cùng họ thiết lập mục tiêu
d)
Chuyển họ sang bộ phận khác
50.
Coaching hiệu quả nên diễn ra khi nào?
a)
Khi có lỗi lớn xảy ra
b)
Chỉ vào kỳ đánh giá
c)
Liên tục, theo tiến độ phát triển cá nhân
d)
Sau khi hoàn thành thử việc
51.
Lắng nghe chủ động nghĩa là gì?
a)
Gật đầu và im lặng
b)
Lặp lại đúng lời người nói
c)
Tập trung, không ngắt lời và phản hồi phù hợp
d)
Chờ người khác nói xong để phản biện
52.
Một hành vi thể hiện lắng nghe chủ động là:
a)
Nhìn điện thoại khi người khác nói
b)
Cắt ngang để đưa lời khuyên
c)
Duy trì giao tiếp bằng mắt và gật đầu nhẹ
d)
Nghĩ đến việc cần làm tiếp theo
53.
Câu hỏi phù hợp sau khi nghe chia sẻ là:
a)
“Bạn nói xong chưa?”
b)
“Bạn muốn tôi giúp gì tiếp theo?”
c)
“Tôi có thể ngắt lời một chút không?”
d)
“Vấn đề này là lỗi của ai vậy?”
54.
Vì sao kỹ năng lắng nghe quan trọng trong coaching?
a)
Giúp đưa mệnh lệnh nhanh hơn
b)
Giúp xây dựng sự tin tưởng và hiểu đúng vấn đề
c)
Để nhân viên thấy mình không bị đánh giá
d)
Để giữ hình ảnh lãnh đạo im lặng
55.
Phản ứng nào là đúng khi bạn không hiểu điều người khác nói?
a)
Tự suy diễn và đoán
b)
Gật đầu để họ yên tâm
c)
Nói "Tôi chưa rõ, bạn có thể nói lại theo cách khác không?"
d)
Chuyển chủ đề
56.
Trong mô hình SBI, “S” là gì?
a)
Skill (Kỹ năng)
b)
Situation (Tình huống)
c)
Standard (Chuẩn mực)
d)
Statement (Phát biểu)
57.
Mục tiêu của phản hồi theo mô hình SBI là:
a)
Làm rõ cảm xúc của người phản hồi
b)
Đưa thông điệp nhanh gọn
c)
Phản hồi có cấu trúc, không mang tính cá nhân
d)
Phê bình một cách ẩn ý
58.
Phần “Behavior” nên mô tả thế nào?
a)
Cảm nhận cá nhân
b)
Suy đoán ý định
c)
Hành vi cụ thể quan sát được
d)
Tác động xã hội rộng
59.
Ví dụ nào là một phản hồi theo SBI hoàn chỉnh?
a)
“Tôi không thích cách bạn nói chuyện.”
b)
“Hôm qua trong cuộc họp (S), bạn liên tục cắt lời (B), điều này khiến nhóm khó chia sẻ ý kiến (I).”
c)
“Anh nên thay đổi thái độ.”
d)
“Bạn không bao giờ lắng nghe ai cả.”
60.
Khi nào nên dùng mô hình SBI?
a)
Chỉ khi cần phê bình
b)
Khi đánh giá KPI
c)
Cả khi khen và góp ý cải tiến
d)
Trong bảng lương tháng
Reset
