Font size
WorksheetsCâu hỏi về Viêm
Total questions: 76
Worksheet time: 43mins
Viêm là quá trình:
Chỉ xảy ra ở da
Là phản ứng bảo vệ của cơ thể
Không liên quan đến hệ thần kinh
Luôn gây tổn thương và hoại tử
Yếu tố sinh học bên ngoài gây viêm:
Chấn thương nhẹ
Nhiệt độ cực đoan
Vi khuẩn
Chất độc hại
Yếu tố bên trong gây viêm:
Acid
Virus
Thiếu oxy
Chất độc hại
Biến đổi chủ yếu tại ổ viêm:
Rối loạn tuần hoàn, Tăng sinh tế bào, Rối loạn chuyển hóa
Rối loạn tuần hoàn, Tăng sinh tế bào, Rối loạn acid-bazo
Rối loạn tuần hoàn, Rối loạn điện giải, Rối loạn chuyển hóa
Rối loạn chức năng hormone, Tổn thương tế bào, Tăng sinh mô
Rối loạn tuần hoàn diễn ra sớm khi yếu tố gây viêm tác động, Conheim mô tả bốn giai đoạn:
Giãn mạch, Tăng tính thấm thành mạch, Dòng chảy chậm lại, Bạch cầu vào mô
Giãn mạch, Tăng sinh tế bào, Dòng chảy nhanh, Chảy máu
Tăng tính thấm, Hoại tử mô, Dòng chảy chậm lại, Giãn mạch
Bạch cầu vào mô, Rối loạn acid-bazo, Dòng chảy nhanh, Tăng sinh tế bào
Rối loạn vận mạch bao gồm các hiện tượng:
Co mạch, Sung huyết động mạch, Sung huyết tĩnh mạch
Tăng sinh tế bào, Hoại tử mô, Co mạch
Giãn mạch, Tăng huyết áp, Đau nhức
Sung huyết tĩnh mạch, Tăng cường miễn dịch, Giảm lưu lượng máu
Hình thành dịch viêm diễn ra qua cơ chế:
Tăng áp lực thủy tĩnh, Tăng tính thấm mạch, Giảm áp lực thẩm thấu
Tăng áp lực thủy tĩnh, Tăng tính thấm mạch, Tăng áp lực thẩm thấu
Giảm áp lực thủy tĩnh, Tăng tính thấm mạch, Tăng áp lực thẩm thấu
Tăng áp lực thẩm thấu, Giảm tính thấm mạch, Giảm áp lực thủy tĩnh
Quá trình bạch cầu xuyên mạch bao gồm các bước:
Bạch cầu thoát khỏi dòng trục, lăn và bám dính vào nội mô, thay đổi hình thái.
Bạch cầu di chuyển nhanh, không cần bám dính, và không thay đổi hình thái.
Bạch cầu chỉ sử dụng phân tử dính, không cần thụ thể trên bạch cầu.
Bạch cầu không cần kích thích hóa ứn
Trong quá trình thực bào, bạch cầu hình thành túi thực bào (phagosom) và tiêu diệt đối tượng. Cơ chế tiêu diệt không phụ thuộc vào oxy là:
NADPH oxidase
Myeloperoxidase
Enzym trong lysosom
NO synthetase
Kết quả của quá trình thực bào ở bạch cầu có thể là:
Bị tiêu diệt hoàn toàn.
Tồn tại lâu trong tế bào.
Bị nhả ra mà tế bào không chết.
Gây ổ viêm mới.
Trong quá trình thực bào, bạch cầu có thể tạo ra:
Ổ viêm mới.
Làm chết tế bào thực bào.
Tồn tại lâu trong tế bào.
Bị nhả ra mà tế bào không chết.
Yếu tố có thể tăng cường quá trình thực bào:
Nhiệt độ > 40°C
pH 6.6
Huyết tương có opsonin
Tia phóng xạ mạnh
Yếu tố có thể ức chế quá trình thực bào:
Nhiệt độ 37-39°C
pH trung tính
Corticoid
Huyết tương có opsonin
Nếu không phục hồi cấu trúc và chức năng, quá trình tái sinh tế bào nhu mô có thể dẫn đến kết quả:
Tái sinh hoàn toàn và phục hồi chức năng.
Thay thế bằng mô xơ (sẹo).
Không có sự thay đổi nào.
Hình thành tế bào ung thư.
Trong quá trình tái tạo mô, nguyên bào xơ có vai trò:
Nhạy cảm với cytokine và yếu tố sinh trưởng, điều hòa sự phát triển và bài tiết.
Chỉ tham gia vào quá trình chết tế bào.
Không có vai trò trong tái tạo mô.
Chỉ sản xuất collagen mà không tham gia vào điều hòa.
Những yếu tố ảnh hưởng đến quá trình làm lành vết thương:
Cơ quan bị viêm, mức độ hoại tử, thời gian viêm, và hoạt lực của yếu tố gây viêm.
Chỉ cơ quan bị viêm và mức độ hoại tử, không xem xét các yếu tố khác như thời gian viêm hay hoạt lực của yếu tố gây viêm.
Thời gian viêm và loại vi khuẩn gây nhiễm, nhưng k
Chỉ cơ quan bị viêm và mức độ hoại tử, không xem xét các yếu tố khác như thời gian viêm hay hoạt lực của yếu tố gây viêm.
Đúng
Sai
Trạng thái thần kinh ảnh hưởng đến phản ứng viêm:
Trạng thái thần kinh không ảnh hưởng đến phản ứng viêm.
Ức chế thần kinh làm phản ứng viêm yếu hơn
Chỉ có thuốc gây mê mới ảnh hưởng đến phản ứng viêm.
Trạng thái thần kinh chỉ ảnh hưởng đến việc tiết dịch, không liên quan đến thực bào.
Nội tiết tố từ tuyến yên và thượng thận có ảnh hưởng đến phản ứng viêm:
Tất cả các nội tiết tố đều có tác động giống nhau đến viêm.
GH (STH) và aldosteron làm tăng thấm mạch, dẫn đến tăng phản ứng viêm.
Cortison và hydrocortison chỉ làm tăng phản ứng viêm.
Nội tiết tố từ tuyến yên không có ảnh hưởng đến viêm.
Cortison và hydrocortison ảnh hưởng đến phản ứng viêm:
Chúng làm tăng tiết dịch và thoát bạch cầu, tăng cường thực bào.
Chúng ức chế tiết dịch, thoát bạch cầu, và thực bào, dẫn đến giảm phản ứng viêm.
Chúng không có tác động đến phản ứng viêm.
Chúng chỉ ảnh hưởng đến việc sản xuất bạch cầu.
Viêm có thể gây ra những tác động tiêu cực đến cơ thể là:
Chỉ gây đau đớn mà không ảnh hưởng đến chức năng cơ quan.
Đau đớn, giảm ngon miệng, mất ngủ, và giảm chức năng cơ quan.
Chỉ biến đổi toàn thân mà không ảnh hưởng đến đau đớn hay chức năng cơ quan.
Không có tác động tiêu cực nào đến cơ thể.
Biến đổi toàn thân có thể xảy ra do viêm là:
Tăng bạch cầu, sốt, và tăng đáp ứng miễn dịch.
Chỉ tăng bạch cầu mà không có sốt hay tăng đáp ứng miễn dịch.
Giảm chức năng miễn dịch và k
Biến đổi toàn thân có thể xảy ra do viêm là:
Tăng bạch cầu, sốt, và tăng đáp ứng miễn dịch.
Chỉ tăng bạch cầu mà không có sốt hay tăng đáp ứng miễn dịch.
Giảm chức năng miễn dịch và không có tác động hệ thống nào.
Không có biến đổi toàn thân nào xảy ra trong trường hợp viêm.
Nguyên tắc đúng khi sử dụng kháng sinh trong điều trị viêm nhiễm khuẩn là:
Sử dụng kháng sinh cho tất cả các loại viêm, bao gồm cả viêm không do nhiễm khuẩn.
Chỉ sử dụng kháng sinh cho viêm nhiễm khuẩn mà không cần xem xét tình trạng bệnh nhân.
Sử dụng kháng sinh cho viêm nhiễm khuẩn, nhưng không làm giảm phản ứng viêm.
Kháng sinh không cần thiết trong điều trị viêm.
Nguyên tắc "Không Giảm Phản Ứng Viêm" có nghĩa là:
Cần sử dụng corticoid và chườm lạnh để giảm viêm.
Tránh sử dụng corticoid, chườm lạnh, và chất ức chế chuyển hóa glucid nếu không có rối loạn nặng.
Luôn luôn giảm phản ứng viêm để làm giảm đau đớn.
Không cần quan tâm đến phản ứng viêm trong mọi trường hợp.
Trong điều trị viêm nhiễm khuẩn, nguyên tắc "Điều Trị Nguyên Nhân" nhấn mạnh:
Tập trung vào việc giảm triệu chứng hơn là nguyên nhân.
Điều trị nguyên nhân là rất quan trọng, hơn là chỉ điều trị triệu chứng.
Không cần điều trị nguyên nhân nếu triệu chứng đã được kiểm soát.
Điều trị nguyên nhân không liên quan đến viêm nhiễm khuẩn.
Cân bằng giữa sinh nhiệt và mất nhiệt trong cơ thể là:
Một quá trình tự động
Chỉ phụ thuộc vào môi trường
Không liên quan đến hoạt động thể chất
Chỉ xảy ra vào ban đêm
Trung tâm điều hòa nhiệt của cơ thể nằm ở:
Vùng dưới đồi
Hệ thần kinh trung ương
Vùng não giữa
Tủy sống
Khi cơ thể bị sốt, điểm đặt nhiệt sẽ:
Giảm xuống
Không thay đổi
Tăng lên
Ổn định
Trong cơ chế duy trì thân nhiệt, sự thay đổi ở một quá trình sẽ:
Khi cơ thể bị sốt, điểm đặt nhiệt sẽ:
Giảm xuống
Không thay đổi
Tăng lên
Ổn định
Trong cơ chế duy trì thân nhiệt, sự thay đổi ở một quá trình sẽ:
Không ảnh hưởng đến quá trình khác
Ảnh hưởng đến quá trình còn lại
Chỉ ảnh hưởng đến sản nhiệt
Chỉ ảnh hưởng đến thải nhiệt
Sản nhiệt trong cơ thể được thực hiện qua quá trình:
Thoát hơi nước
Hóa học
Cơ học
Điện sinh lý
Năng lượng tối thiểu cần thiết cho cơ thể nặng trung bình là:
1000-1100 Kcal/ngày
1200-1300 Kcal/ngày
1400-1500 Kcal/ngày
1600-1700 Kcal/ngày
Sản nhiệt có thể thay đổi tùy thuộc vào:
Thời tiết
Tình trạng nghỉ ngơi hoặc hoạt động
Thực phẩm tiêu thụ
Tuổi tác
Trong tình trạng hoạt động cao, cơ thể sẽ:
Giảm sản nhiệt
Oxy hóa tối đa, sinh ra nhiệt lớn hơn
Không thay đổi sản nhiệt
Tăng cường lưu thông máu
Khi cơ thể ở trạng thái nghỉ ngơi, sản nhiệt sẽ:
Tăng lên đáng kể
Giảm xuống
Không thay đổi
Tăng nhẹ
Phương pháp truyền nhiệt là:
Phát tia nhiệt ra môi trường
Trao đổi nhiệt giữa hai vật tiếp xúc
Thải nhiệt qua da
Bốc hơi nước
Bức xạ nhiệt là:
Trao đổi nhiệt giữa hai vật tiếp xúc
Phát tia nhiệt ra môi trường không cần tiếp xúc
Thải nhiệt qua đường hô hấp
Thải nhiệt qua mồ hôi
Phương pháp thải nhiệt chủ yếu khi nhiệt độ môi trường cao hơn thân nhiệt là:
Truyền nhiệt
Bức xạ nhiệt
Bốc hơi nước
Cảm ứng nhiệt
Cơ thể có khả năng điều chỉnh thải và mất nhiệt, nhưng vẫn có:
Giới hạn tối đa và tối thiểu
Giới hạn không đổi
Không có giới hạn
Giới hạn chỉ về thải nhiệt
Bốc hơi nước giúp thải nhiệt qua:
Da và đường hô hấp
Mạch máu
Hệ tiêu hóa
Hệ thần kinh
Rối loạn thân nhiệt xảy ra khi:
Khi có sự cân bằng giữa sản nhiệt và thải nhiệt
Khi có sự mất cân bằng giữa sản nhiệt và thải nhiệt
Khi nhiệt độ môi trườ
Rối loạn thân nhiệt xảy ra khi:
Khi có sự cân bằng giữa sản nhiệt và thải nhiệt
Khi có sự mất cân bằng giữa sản nhiệt và thải nhiệt
Khi nhiệt độ môi trường thấp
Khi cơ thể nghỉ ngơi lâu dài
Giảm thân nhiệt xảy ra khi:
Mất nhiệt nhiều hơn sản nhiệt
Sản nhiệt nhiều hơn thải nhiệt
Thân nhiệt ổn định
Nhiệt độ môi trường bình thường
Một trong những nguyên nhân phổ biến gây ra giảm thân nhiệt là:
Tập thể dục cường độ cao
Ở trong môi trường lạnh kéo dài
Uống nhiều nước
Ăn uống đầy đủ
Khi cơ thể vừa tăng thân nhiệt vừa giảm thân nhiệt, tình trạng là:
Sốc nhiệt
Rối loạn thân nhiệt
Nhiễm trùng
Hạ thân nhiệt
Thay đổi thân nhiệt thụ động xảy ra do nguyên nhân:
Rối loạn trung tâm điều hòa nhiệt
Các yếu tố bên ngoài
Hoạt động thể chất
Điều hòa nhiệt của cơ thể
Một trong những yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến thân nhiệt thụ động là:
Chế độ ăn uống
Nhiệt độ môi trường
Giấc ngủ
Cảm xúc
Giảm thân nhiệt được xác định khi nhiệt độ bề mặt cơ thể dưới mức:
35°C
36°C
37°C
38°C
Giảm thân nhiệt sinh lý ở người già thường xảy ra do nguyên nhân:
Mức chuyển hóa cơ bản thấp
Tình trạng nhiễm trùng
Tăng cường vận động
Thay đổi hormone
Ngủ đông nhân tạo được thực hiện bằng cách:
Sử dụng thuốc kích thích thần kinh
Sử dụng thuốc phong bế hạch thần kinh và ức chế thần kinh trung ương
Tăng cường vận động thể chất
Sử dụng liệu pháp nhiệt
Khi đưa cơ thể ra khỏi trạng thái ngủ đông, để đảm bảo an toàn cần:
Giảm dần thân nhiệt
Tăng dần thân nhiệt
Giữ nguyên thân nhiệt
Tăng cường ăn uống ngay lập tức
Khi thân nhiệt vượt quá 41,5°C, tình trạng có thể xảy ra là:
Rối loạn trung tâm điều hòa nhiệt
Tăng cường trao đổi chất
Giảm nhu cầu oxy
Tăng cường sức đề kháng
Khi thân nhiệt vượt quá 41,5°C, tình trạng có thể xảy ra là:
Rối loạn trung tâm điều hòa nhiệt
Tăng cường trao đổi chất
Giảm nhu cầu oxy
Tăng cường sức đề kháng
Sốt được định nghĩa:
Tăng thân nhiệt do môi trường nóng
Tăng thân nhiệt chủ động do rối loạn trung tâm điều hòa nhiệt
Tăng thân nhiệt do thiếu nước
Tăng thân nhiệt do hoạt động thể chất
Chất gây sốt ngoại sinh là:
Chất do cơ thể sản xuất
Độc tố từ vi sinh vật như vi khuẩn, virus, ký sinh trùng
Chất gây viêm do dị ứng
Thuốc giảm đau
Nội độc tố là điển hình của chất gây sốt ngoại sinh:
Cytokine
IL-1
LPS từ vi khuẩn
PGE2
Chất gây sốt nội sinh được sản xuất chủ yếu bởi tế bào:
Tế bào mô
Bạch cầu
Tế bào thần kinh
Tế bào biểu mô
Các giai đoạn của quá trình sốt bao gồm những giai đoạn:
Giai đoạn tăng thân nhiệt, giai đoạn ổn định thân nhiệt, giai đoạn hạ thân nhiệt
Giai đoạn tăng thân nhiệt, giai đoạn thân nhiệt ổn định ở mức cao, giai đoạn thân nhiệt trở về bình thường
Giai đoạn sốt nhẹ, giai đoạn sốt vừa, giai đoạn sốt cao
Giai đoạn sốt, giai đoạn lạnh, giai đoạn bình thường
Trong giai đoạn thân nhiệt trở về bình thường (sốt lui), cơ thể sẽ phản ứng:
Tăng sản nhiệt và giảm thải nhiệt
Ra mồ hôi và tăng bài tiết nước tiểu
Không có thay đổi nào
Thân nhiệt ổn định ở mức cao
Chất gây sốt nội sinh có tác dụng đối với trung tâm điều nhiệt là:
Giảm điểm đặt nhiệt
Tăng điểm đặt nhiệt
Không có ảnh hưởng gì
Tăng nhiệt độ cơ thể mà không thay đổi điểm đặt
Khi chất gây sốt hết tác dụng, điểm đặt nhiệt sẽ:
Vẫn giữ ở mức cao
Quay trở về 37°C
Giảm xuống dưới 37°C
Tăng lên 39°C
So với người già, trẻ nhỏ phản ứng với sốt:
Phản ứng yếu hơn
Phản ứng mạnh hơn
Không có sự khác biệt
Chỉ người già mới sốt
Hormone có thể làm tăng cường độ sốt:
So với người già, trẻ nhỏ phản ứng với sốt:
Phản ứng yếu hơn
Phản ứng mạnh hơn
Không có sự khác biệt
Chỉ người già mới sốt
Hormone có thể làm tăng cường độ sốt:
Insulin
Thyroxin
Cortisol
Estrogen
Khi thân nhiệt tăng lên 1°C, chuyển hóa năng lượng sẽ thay đổi:
Giảm 3-5%
Không thay đổi
Tăng 3-5%
Tăng 1-2%
Trong giai đoạn đầu của sốt, nguồn năng lượng chính là:
Lipid
Glucid
Protid
Vitamin
Khi nguồn glucid cạn kiệt trong sốt, cơ thể sẽ huy động nguồn năng lượng:
Nước
Protid
Lipid
Carbohydrate
Khi bị sốt, triệu chứng nào có thể xuất hiện liên quan đến chức năng thần kinh?
Tăng cường trí nhớ
Tăng cường sự tỉnh táo
Buồn ngủ và triệu chứng thần kinh nhẹ
Không có triệu chứng nào
Khi thân nhiệt tăng lên 1°C, nhịp tim thay đổi:
Giảm 8-10 nhịp/phút
Không thay đổi
Tăng khoảng 8-10 nhịp/phút
Tăng 1-2 nhịp/phút
Chức năng tiêu hóa trong giai đoạn sốt thường bị ảnh hưởng:
Tăng cường hoạt động tiêu hóa
Giảm chức năng, gây ra chán ăn và khó tiêu
Không có thay đổi
Tăng cường cảm giác thèm ăn
Khi sốt, thay đổi nào xảy ra với lượng nước tiểu trong giai đoạn 2:
Tăng lên mạnh mẽ
Giảm do tác dụng của ADH
Không thay đổi
Tăng lên ngay lập tức
Ý nghĩa bảo vệ của sốt là:
Giúp tăng cường chức năng tiêu hóa
Hạn chế nhiễm khuẩn và tăng cường hệ miễn dịch
Gây ra cảm giác buồn ngủ
Làm giảm nhịp tim
Khi nào cần can thiệp hạ sốt:
Khi sốt nhẹ và không gây khó chịu
Chỉ khi có hậu quả lớn hoặc quá sức chịu đựng của cơ thể
Luôn luôn cần hạ sốt để giảm triệu chứng
Khi có triệu chứng thần kinh
