wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCA TỔNG HỢP PART 4

Total questions: 130

Worksheet time: 1hrs 5mins

Name
Class
Date
1.

request (n,v)

a)

yêu cầu

b)

vị trí

c)

điểm đến

d)

người quản lý

2.

correct an mistake

a)

sửa lỗi

b)

sự kiện

c)

khách hàng

d)

chi phí

3.

dial the extension

a)

thời gian

b)

gọi số máy lẻ

c)

chi phí

d)

lợi nhuận

4.

specialist (n)

a)

chuyên gia

b)

hóa đơn

c)

chi phí

d)

người quản lý

5.

expansion (n)

a)

chi phí

b)

sự mở rộng, số máy lẻ

c)

kế hoạch

d)

điểm đến

6.

introduce (v)

a)

giới thiệu

b)

báo cáo

c)

thời gian

d)

giao tiếp

7.

registration desk

a)

bàn đăng ký

b)

chi tiết

c)

điểm đến

d)

vị trí

8.

industry (n)

a)

ngành công nghiệp

b)

sản phẩm

c)

chi phí

d)

lợi nhuận

9.

membership (n)

a)

báo cáo

b)

điểm đến

c)

tư cách thành viên

d)

vị trí

10.

vegetarian restaurant (adj)

a)

mục tiêu

b)

nhà hàng chay

c)

điểm đến

d)

sự kiện

11.

accessory (n)

a)

phụ kiện

b)

vị trí

c)

kế hoạch

d)

hóa đơn

12.

supplier (n)

a)

nhà cung cấp

b)

vị trí

c)

người quản lý

d)

lợi nhuận

13.

prohibit (v)

a)

kế hoạch

b)

báo cáo

c)

mục tiêu

d)

ngăn cấm

14.

handle (v)

a)

xử lý

b)

vị trí

c)

kế hoạch

d)

lợi nhuận

15.

policy (n)

a)

chi tiết

b)

chính sách

c)

sản phẩm

d)

giao tiếp

16.

anniversary (n)

a)

hóa đơn

b)

chi phí

c)

điểm đến

d)

lễ kỷ niệm

17.

expand (v)

a)

khách hàng

b)

báo cáo

c)

vị trí

d)

mở rộng

18.

implement (v)

a)

điểm đến

b)

khách hàng

c)

triển khai

d)

chi phí

19.

express the gratitude

a)

bày tỏ sự biết ơn

b)

báo cáo

c)

mục tiêu

d)

thời gian

20.

proposal (n)

a)

giao tiếp

b)

điểm đến

c)

vị trí

d)

đề xuất

21.

delivery (n,v)

a)

người quản lý

b)

báo cáo

c)

giao hàng

d)

sự kiện

22.

exhibit (n)

a)

mục tiêu

b)

vật trưng bày

c)

chi tiết

d)

lợi nhuận

23.

honored (adj)

a)

vinh dự

b)

sản phẩm

c)

mục tiêu

d)

người quản lý

24.

draw (v)

a)

hóa đơn

b)

mục tiêu

c)

thu hút

d)

khách hàng

25.

attend (v)

a)

mục tiêu

b)

tham dự

c)

thời gian

d)

lợi nhuận

26.

produce (v)

a)

điểm đến

b)

sản xuất

c)

sản phẩm

d)

mục tiêu

27.

exception (n)

a)

ngoại lệ

b)

sự kiện

c)

chi phí

d)

thời gian

28.

breakdown

a)

mục tiêu

b)

chi tiết

c)

hóa đơn

d)

sự cố

29.

reschedule (v)

a)

hóa đơn

b)

vị trí

c)

dời lịch

d)

chi tiết

30.

mobile application (n)

a)

điểm đến

b)

lợi nhuận

c)

ứng dụng di động

d)

vị trí

31.

display case (n)

a)

lợi nhuận

b)

tủ trưng bày

c)

khách hàng

d)

mục tiêu

32.

address an issue

a)

sự kiện

b)

chi tiết

c)

sản phẩm

d)

giải quyết vấn đề

33.

prority (n)

a)

vị trí

b)

giao tiếp

c)

mục tiêu

d)

ưu tiên

34.

investment (n)

a)

người quản lý

b)

chi tiết

c)

báo cáo

d)

sự đầu tư

35.

subscriber (n)

a)

lợi nhuận

b)

mục tiêu

c)

sản phẩm

d)

người đăng ký

36.

effective (adj)

a)

khách hàng

b)

hiệu quả

c)

báo cáo

d)

mục tiêu

37.

refrain (v)

a)

chi phí

b)

kiềm chế

c)

sản phẩm

d)

khách hàng

38.

collection (n)

a)

bộ sưu tập

b)

thời gian

c)

điểm đến

d)

giao tiếp

39.

approach (n)

a)

phương pháp

b)

hóa đơn

c)

mục tiêu

d)

vị trí

40.

shipment (n)

a)

sản phẩm

b)

chi tiết

c)

lô hàng

d)

người quản lý

41.

budget (n)

a)

sản phẩm

b)

ngân sách

c)

vị trí

d)

điểm đến

42.

sportswear (n)

a)

chi tiết

b)

điểm đến

c)

đồ thể thao

d)

lợi nhuận

43.

complicated (adj)

a)

thời gian

b)

mục tiêu

c)

sản phẩm

d)

phức tạp

44.

inventory (n)

a)

người quản lý

b)

chi phí

c)

sản phẩm

d)

hàng tồn kho

45.

notice (v)

a)

chú ý

b)

sự kiện

c)

người quản lý

d)

thời gian

46.

inspector (n)

a)

hóa đơn

b)

thanh tra

c)

mục tiêu

d)

giao tiếp

47.

accommodate (v)

a)

đáp ứng

b)

sản phẩm

c)

vị trí

d)

chi phí

48.

manufacturing (n)

a)

sản xuất

b)

sự kiện

c)

người quản lý

d)

mục tiêu

49.

session (n)

a)

phiên họp

b)

sự kiện

c)

chi tiết

d)

thời gian

50.

confirm (v)

a)

sản phẩm

b)

kế hoạch

c)

xác nhận

d)

vị trí

51.

distinguished (adj)

a)

thời gian

b)

điểm đến

c)

xuất sắc

d)

khách hàng

52.

remind (v)

a)

chi phí

b)

hóa đơn

c)

nhắc nhở

d)

giao tiếp

53.

safety report (n)

a)

báo cáo an toàn

b)

lợi nhuận

c)

khách hàng

d)

chi phí

54.

electricity (n)

a)

báo cáo

b)

chi phí

c)

sự kiện

d)

điện

55.

performance (n)

a)

hiệu suất

b)

lợi nhuận

c)

sự kiện

d)

vị trí

56.

ingredient (n)

a)

sự kiện

b)

vị trí

c)

nguyên liệu

d)

kế hoạch

57.

rehearsal (n)

a)

buổi diễn tập

b)

chi phí

c)

mục tiêu

d)

người quản lý

58.

attention (n)

a)

kế hoạch

b)

sự chú ý

c)

sản phẩm

d)

điểm đến

59.

featured item (n)

a)

lợi nhuận

b)

hóa đơn

c)

kế hoạch

d)

mặt hàng nổi bật

60.

supply (v)

a)

mục tiêu

b)

thời gian

c)

lợi nhuận

d)

cung cấp

61.

replacement (n)

a)

sự thay thế

b)

sản phẩm

c)

giao tiếp

d)

hóa đơn

62.

response (n)

a)

sản phẩm

b)

hóa đơn

c)

phản hồi

d)

khách hàng

63.

technician (n)

a)

kỹ thuật viên

b)

chi tiết

c)

hóa đơn

d)

mục tiêu

64.

annual (adj)

a)

báo cáo

b)

hóa đơn

c)

hằng năm

d)

kế hoạch

65.

receive (v)

a)

chi phí

b)

thời gian

c)

nhận

d)

sự kiện

66.

summary (n)

a)

bản tóm tắt

b)

vị trí

c)

hóa đơn

d)

khách hàng

67.

promotional offer (n)

a)

điểm đến

b)

ưu đãi khuyến mãi

c)

giao tiếp

d)

kế hoạch

68.

travel expense (n)

a)

sản phẩm

b)

chi phí đi lại

c)

hóa đơn

d)

vị trí

69.

attach (v)

a)

sản phẩm

b)

lợi nhuận

c)

đính kèm

d)

báo cáo

70.

win prize (n)

a)

chi tiết

b)

khách hàng

c)

sản phẩm

d)

giải thưởng

71.

procedure (n)

a)

vị trí

b)

chi tiết

c)

lợi nhuận

d)

thủ tục

72.

recipe (n)

a)

công thức nấu ăn

b)

chi phí

c)

sự kiện

d)

kế hoạch

73.

demontration (n)

a)

mục tiêu

b)

báo cáo

c)

buổi trình diễn

d)

khách hàng

74.

play (n)

a)

thời gian

b)

vở kịch

c)

sản phẩm

d)

sự kiện

75.

reporter (n)

a)

phóng viên

b)

điểm đến

c)

khách hàng

d)

chi phí

76.

join (v)

a)

hóa đơn

b)

tham gia

c)

chi tiết

d)

vị trí

77.

publish (v)

a)

xuất bản

b)

khách hàng

c)

hóa đơn

d)

mục tiêu

78.

announcement (n)

a)

sản phẩm

b)

chi tiết

c)

mục tiêu

d)

thông báo

79.

replace (v)

a)

báo cáo

b)

thời gian

c)

thay thế

d)

lợi nhuận

80.

suggestion (n)

a)

gợi ý

b)

lợi nhuận

c)

kế hoạch

d)

sản phẩm

81.

approve (v)

a)

phê duyệt

b)

sự kiện

c)

hóa đơn

d)

người quản lý

82.

realize (v)

a)

nhận ra

b)

hóa đơn

c)

mục tiêu

d)

người quản lý

83.

notify (v)

a)

báo cáo

b)

chi phí

c)

kế hoạch

d)

thông báo

84.

market share (n)

a)

chi tiết

b)

người quản lý

c)

kế hoạch

d)

thị phần

85.

surpass (v)

a)

chi phí

b)

vượt qua

c)

sự kiện

d)

chi tiết

86.

issue (n)

a)

kế hoạch

b)

vấn đề

c)

thời gian

d)

lợi nhuận

87.

process (v)

a)

chi tiết

b)

thời gian

c)

vị trí

d)

xử lý

88.

administrative office (adj)

a)

văn phòng hành chính

b)

sản phẩm

c)

kế hoạch

d)

lợi nhuận

89.

probably (adv)

a)

chi phí

b)

có lẽ

c)

thời gian

d)

điểm đến

90.

reimbursement (n)

a)

hóa đơn

b)

điểm đến

c)

lợi nhuận

d)

khoản hoàn phí

91.

calendar (n)

a)

báo cáo

b)

chi tiết

c)

lịch

d)

hóa đơn

92.

lower (adj)

a)

chi tiết

b)

thấp hơn

c)

hóa đơn

d)

người quản lý

93.

resume (v)

a)

kế hoạch

b)

mục tiêu

c)

tiếp tục

d)

sự kiện

94.

assignment (n)

a)

thời gian

b)

nhiệm vụ

c)

người quản lý

d)

lợi nhuận

95.

audience (n)

a)

khán giả

b)

khách hàng

c)

mục tiêu

d)

sự kiện

96.

maintenance (n)

a)

lợi nhuận

b)

bảo trì

c)

sản phẩm

d)

sự kiện

97.

inconvenience (adj)

a)

bất tiện

b)

điểm đến

c)

báo cáo

d)

sự kiện

98.

transport (v)

a)

người quản lý

b)

sự kiện

c)

vận chuyển

d)

kế hoạch

99.

cashier (n)

a)

vị trí

b)

báo cáo

c)

thu ngân

d)

điểm đến

100.

enroll in (v)

a)

thời gian

b)

giao tiếp

c)

ghi danh

d)

sản phẩm

101.

private (adj)

a)

khách hàng

b)

riêng tư

c)

kế hoạch

d)

sự kiện

102.

make the dish

a)

khách hàng

b)

nấu món ăn

c)

giao tiếp

d)

thời gian

103.

usual (adj)

a)

giao tiếp

b)

thường lệ

c)

người quản lý

d)

báo cáo

104.

catering (n)

a)

điểm đến

b)

lợi nhuận

c)

giao tiếp

d)

phục vụ ăn uống

105.

reservation (n)

a)

người quản lý

b)

hóa đơn

c)

giao tiếp

d)

đặt chỗ

106.

contest (n)

a)

chi phí

b)

cuộc thi

c)

giao tiếp

d)

người quản lý

107.

merchandise (n)

a)

kế hoạch

b)

hàng hóa

c)

vị trí

d)

mục tiêu

108.

reimburse (v)

a)

thời gian

b)

giao tiếp

c)

hoàn tiền

d)

chi phí

109.

celebration (n)

a)

chi phí

b)

lễ kỷ niệm

c)

thời gian

d)

chi tiết

110.

revise (v)

a)

sản phẩm

b)

chi phí

c)

xem lại

d)

thời gian

111.

warehouse (n)

a)

hóa đơn

b)

sự kiện

c)

chi phí

d)

nhà kho

112.

detail (n)

a)

thời gian

b)

sản phẩm

c)

chi tiết

d)

báo cáo

113.

specific (adj)

a)

lợi nhuận

b)

người quản lý

c)

sự kiện

d)

cụ thể

114.

auditorium (n)

a)

sản phẩm

b)

thời gian

c)

khán phòng

d)

hóa đơn

115.

purchase (n,v)

a)

khách hàng

b)

mua

c)

thời gian

d)

kế hoạch

116.

retailer (n)

a)

nhà bán lẻ

b)

sự kiện

c)

hóa đơn

d)

báo cáo

117.

order list (n)

a)

người quản lý

b)

lợi nhuận

c)

danh sách đặt hàng

d)

giao tiếp

118.

supply closet (n)

a)

khách hàng

b)

vị trí

c)

thời gian

d)

tủ vật tư

119.

guess (v)

a)

đoán

b)

lợi nhuận

c)

kế hoạch

d)

giao tiếp

120.

overview (n)

a)

thời gian

b)

báo cáo

c)

tổng quan

d)

mục tiêu

121.

security (n)

a)

giao tiếp

b)

báo cáo

c)

an ninh

d)

lợi nhuận

122.

restore (v)

a)

khách hàng

b)

khôi phục

c)

sự kiện

d)

hóa đơn

123.

delivery cost (n)

a)

người quản lý

b)

sự kiện

c)

giao tiếp

d)

chi phí giao hàng

124.

receipt (n)

a)

chi phí

b)

chi tiết

c)

lợi nhuận

d)

biên lai

125.

apologize (v)

a)

chi phí

b)

xin lỗi

c)

hóa đơn

d)

giao tiếp

126.

record (v)

a)

khách hàng

b)

điểm đến

c)

ghi lại

d)

giao tiếp

127.

selection (n)

a)

điểm đến

b)

hóa đơn

c)

báo cáo

d)

sự lựa chọn

128.

renovation (n)

a)

thời gian

b)

mục tiêu

c)

vị trí

d)

sự cải tạo

129.

brand (n)

a)

kế hoạch

b)

thương hiệu

c)

mục tiêu

d)

thời gian

130.

develop (v)

a)

giao tiếp

b)

vị trí

c)

phát triển

d)

sản phẩm