wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng tiếng Trung

Total questions: 92

Worksheet time: 5hrs 36mins

Name
Class
Date
1.

家乡 (jiāxiāng): quê hương

4 lines
2.

萝卜 (luóbo): củ cải

4 lines
3.

色彩 (sècǎi): màu sắc

4 lines
4.

橘子 (júzi): quả quýt

4 lines
5.

梨 (lí): quả lê

4 lines
6.

原料 (yuánliào): nguyên liệu

4 lines
7.

酱油 (jiàngyóu): nước tương, xì dầu

4 lines
8.

醋 (cù): giấm

4 lines
9.

鱼露 (yúlù): nước mắm

4 lines
10.

痰 (tán): đờm

4 lines
11.

怀念 (huáiniàn): nhớ nhung, hoài niệm

4 lines
12.

想念 (xiǎngniàn): nhớ, tưởng niệm

4 lines
13.

忍让 (rěnràng): nhường nhịn

4 lines
14.

夸 (kuā): khen

4 lines
15.

擀面 (gǎn miàn): cán bột

4 lines
16.

炒 (chǎo): xào, rang

4 lines
17.

煮 (zhǔ): nấu

4 lines
18.

油炸 (yóu zhá): rán bằng dầu

4 lines
19.

切 (qiē): cắt, thái

4 lines
20.

搅拌 (jiǎobàn): khuấy, trộn

4 lines
21.

折叠 (zhédié): gấp, xếp

4 lines
22.

淋 (lín): xối, giội

4 lines
23.

闻 (wén): ngửi, nghe

4 lines
24.

盖 (gài): che

4 lines
25.

趁 (chèn): nhân lúc, thừa lúc

4 lines
26.

预防 (yùfáng): phòng ngừa

4 lines
27.

青 (qīng): xanh

4 lines
28.

紫 (zǐ): tím

4 lines
29.

清淡 (qīngdàn): nhạt, loãng

4 lines
30.

可口 (kěkǒu): ngon miệng

4 lines
31.

薄 (báo): mỏng

4 lines
32.

透明 (tòumíng): trong suốt

4 lines
33.

均匀 (jūnyún): đều, đều đặn

4 lines
34.

焦 (jiāo): cháy khét

4 lines
35.

嫩 (nèn): mềm, non

4 lines
36.

烫手 (tàngshǒu): bỏng tay, khó giải quyết

4 lines
37.

赏心悦目 (shǎngxīnyuèmù): đẹp mắt, thích thú

4 lines
38.

文火 (wénhuǒ): lửa nhỏ

4 lines
39.

糊 (hú): khê, cháy

4 lines
40.

飞碟 (fēidié): đĩa bay (UFO)

4 lines
41.

县 (xiàn): huyện

4 lines
42.

深林 (shēnlín): rừng sâu

4 lines
43.

草原 (cǎoyuán): thảo nguyên

4 lines
44.

作家 (zuòjiā): nhà văn, tác giả

4 lines
45.

光束 (guāngshù): chùm tia sáng

4 lines
46.

涡流 (wōliú): vòng xoáy

4 lines
47.

宇宙 (yǔzhòu): vũ trụ

4 lines
48.

地球 (dìqiú): trái đất

4 lines
49.

智能 (zhìnéng): trí tuệ, thông minh

4 lines
50.

市场 (shìchǎng): thị trường

4 lines
51.

抓 (zhuā): bắt, nắm

4 lines
52.

降落 (jiàngluò): hạ cánh

4 lines
53.

涡流 (wōliú): vòng xoáy

4 lines
54.

宇宙 (yǔzhòu): vũ trụ

4 lines
55.

地球 (dìqiú): trái đất

4 lines
56.

智能 (zhìnéng): trí tuệ, thông minh

4 lines
57.

市场 (shìchǎng): thị trường

4 lines
58.

抓 (zhuā): bắt, nắm

4 lines
59.

降落 (jiàngluò): hạ cánh

4 lines
60.

闪 (shǎn): lóe sáng

4 lines
61.

恢复 (huīfù): phục hồi

4 lines
62.

计算 (jìsuàn): tính toán

4 lines
63.

模仿 (mófǎng): bắt chước, mô phỏng

4 lines
64.

避免 (bìmiǎn): tránh

4 lines
65.

橙红 (chénghóng): đỏ cam

4 lines
66.

耀眼 (yàoyǎn): chói mắt

4 lines
67.

无奈 (wúnài): bất lực, không biết làm sao

4 lines
68.

傻瓜 (shǎguā): ngốc nghếch

4 lines
69.

急促 (jícù): gấp gáp

4 lines
70.

连忙 (liánmáng): vội vàng

4 lines
71.

渐渐 (jiànjiàn): dần dần

4 lines
72.

逐渐 (zhújiàn): dần dần

4 lines
73.

军事 (jū shì): quân sự.

4 lines
74.

敌人 (dírén): kẻ địch, kẻ thù.

4 lines
75.

作战 (zuò zhàn): chiến đấu, tác chiến.

4 lines
76.

军队 ( jūnduì ): quân đội.

4 lines
77.

派 (pài): phái, cử.

4 lines
78.

阵地 ( zhèn dì ): trận địa.

4 lines
79.

进攻 (jìngōng): tấn công.

4 lines
80.

防守 (fáng shǒu): phòng thủ.

4 lines
81.

胜利 (shèng lì): chiến thắng.

4 lines
82.

战国 (zhànguó): thời Chiến Quốc.

4 lines
83.

赵国 (zhàoguó): nước Triệu.

4 lines
84.

秦国 (qínguó): nước Tần.

4 lines
85.

理论 (lǐlùn): lý luận.

4 lines
86.

形式 (xíngshì): tình hình, hình thức.

4 lines
87.

命令 (mìnglìng): mệnh lệnh.

4 lines
88.

绝对 (juéduì): tuyệt đối.

4 lines
89.

主动 (zhǔdòng): chủ động.

4 lines
90.

调动 (diàodòng): điều động.

4 lines
91.

方案 (fāng'àn): phương án.

4 lines
92.

灵活 (línghuó): linh hoạt.

4 lines