wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 3

Total questions: 146

Worksheet time: 2hrs 33mins

Name
Class
Date
1.

Người đi bộ

a)

Pedetiran

b)

Pedetrian

c)

Pedestrian

d)

Pedestran

2.

Chủ đề, ý tưởng

a)

Concept

b)

Comfort

c)

Common

d)

Conduct

3.

Thời trung đại

a)

Middlie Ages

b)

Middie Ages

c)

Middle Ages

d)

Midlle Ages

4.

Sự an toàn

(a)  

5.

Sự thoải mái

a)

Comfort

b)

Comfotr

c)

Comforrt

d)

Comfor

6.

Sự di chuyển

a)

Move on

b)

Move to

c)

Move

d)

Movement

7.

Bị ép

(a)  

8.

Phương tiện

a)

Vehiclo

b)

Vehicle

c)

Vehiclle

d)

Velihicle

9.

Quyền sở hữu

(a)  

10.

Nhanh chóng

a)

Quickly

b)

Quicky

c)

Rapidly

d)

Rapldily

11.

Khí thải

(a)  

12.

Dơ bẩn

a)

Dirly

b)

Dilry

c)

Ditry

d)

Dirty

13.

Sự rủi ro

a)

Rich

b)

Risk

c)

Danger

d)

Dange

14.

Liên quan đến

a)

invest in

b)

involved in

c)

result in

d)

engage in

15.

Liên quan đến

a)

invest in

b)

involved in

c)

result in

d)

engage in

16.

Băng qua đường

(a)  

17.

Bắt đầu

(a)  

18.

Bắt đầu

(a)  

19.

Cuộc thí nghiệm

a)

experience

b)

expedition

c)

experiment

d)

expect

20.

Khu vực

a)

Zone

b)

Area

c)

Reveal

d)

Territory

e)

Site

21.

Sự phản kháng

a)

Resistanre

b)

Opposition

c)

Oposition

d)

Resitance

e)

Resistance

22.

Bàn cãi ,tranh luận

(a)  

23.

Không thể

a)

unablle

b)

unabre

c)

unabie

d)

unable

24.

Tránh xa

(a)  

25.

Sự trình bày

a)

Demonstration

b)

Demostration

c)

Demonsration

d)

Demonstrattion

26.

Như là, bởi vì

(a)  

27.

Không mong đợi

(a)  

28.

Tiến hành

a)

Carri out

b)

Carry out

c)

Coduct

d)

Conduct

29.

Tiết lộ

(a)  

30.

Sau đó, sau này

a)

Afteward

b)

Aftterward

c)

Afterward

d)

Affterward

31.

Số liệu

a)

Statitics

b)

Statistics

c)

Stastictits

d)

Stastistics

32.

Du khách

(a)  

33.

Chính

(a)  

34.

gián tiếp

(a)  

35.

Rất ấn tượng

a)

impress

b)

impreas

c)

impresa

d)

imprres

36.

Trả tiền cho

(a)  

37.

( v ) đến, ( n ) sự đến

a)

arrivle

b)

arrivel

c)

arrive

d)

arriva

e)

arrival

38.

Sự xây dựng

a)

contuction

b)

contsruction

c)

construction

d)

constructtion

39.

Sự bảo trì

a)

maintenace

b)

maintanence

c)

maintenance

d)

matnienance

40.

Đồ cao cấp , đồ xa xỉ

(a)  

41.

Chi phí

(a)  

42.

Sự bán hàng

a)

sold

b)

seling

c)

seliing

d)

selling

43.

Doanh thu ,doanh số

(a)  

44.

Không may thay

a)

Unfotunately

b)

Unfortunately

c)

Unfortunatly

d)

Unforunately

45.

Trở nên giàu có

(a)  

46.

Đồ dùng điện tử

a)

ellectrical appliance

b)

electrical applliance

c)

electrical apliance

d)

electrical appliance

47.

Thực ra ,thực sự

(a)  

48.

Đồ nội thất

a)

furniture

b)

funiture

c)

furnitture

d)

furniturre

49.

Bãi đậu xe

(a)  

50.

Đặt ở vị trí

a)

Situte

b)

Situatre

c)

Situtea

d)

Situate

51.

Bán lẻ

(a)  

52.

Thông dụng

(a)  

53.

Miêu tả

a)

Describ

b)

Desscrib

c)

Descrild

d)

Descri

54.

Tương lai

a)

Futture

b)

Futuri

c)

Further

d)

Future

55.

Công nghệ

(a)  

56.

Thân máy bay

a)

Fusellage

b)

Aircraft

c)

Airliner

d)

Fuselage

57.

Tấm nhôm

(a)  

58.

Máy bay

a)

Airline

b)

Aircraft

c)

Airliner

d)

Aircarft

59.

Cái chốt

(a)  

60.

Kim loại

a)

Diamond

b)

Silver

c)

Metal

d)

Copper

61.

Trọng lực

(a)  

62.

Xây dựng ( v1 ), ( v2 )

a)

Build

b)

Built

c)

Bulild

d)

Bulid

e)

Built

63.

Miếng ,mảnh

a)

Pecie

b)

Peccie

c)

Piece

d)

Piiece

64.

Phần trăm

(a)  

65.

Nhẹ

(a)  

66.

Lợi ích

a)

Advatage

b)

Advantage

c)

advantoge

d)

benefil

e)

Benefit

67.

Kích thước bằng nhau

(a)  

68.

Sự giảm

a)

less

b)

recedu

c)

Refuel

d)

Reduction

e)

reduce

69.

Ít hơn

a)

Reduction

b)

Least

c)

Less

d)

Cut down

70.

Nhiên liệu

a)

Refuel

b)

Fule

c)

Fuel

d)

Engine

71.

Thân thiện với môi trường

(a)  

72.

Hành khách

a)

Customers

b)

Passegers

c)

Passengers

d)

Visitors

73.

Xa hơn

a)

Far

b)

Remote

c)

Futher

d)

Further

e)

Farther

74.

Kĩ sư

(a)  

75.

Chở, mang theo

a)

Carri

b)

Carry out

c)

Carry

d)

Carri out

76.

Thay đổi

(a)  

77.

Loại

a)

Typpe

b)

Type

c)

Categori

d)

Category

78.

1 cái/ người khác

(a)  

79.

Quá trình, quy trình

a)

Prosess

b)

Proscess

c)

Process

d)

Proses

80.

cách mạng

(a)  

81.

Thêm vào đó

(a)  

82.

Chứa đựng, bao gồm

a)

Cotain

b)

Case

c)

Contain

d)

Conduct

83.

Tầm nhìn, khung cảnh

a)

Spectacular

b)

Seen

c)

View

d)

Sight

84.

Dưới

a)

Bellow

b)

Down

c)

Under

d)

Below

85.

Độc nhất

a)

Specially

b)

Very special

c)

Uniqe

d)

Unique

e)

Verry special

86.

Cắt giảm

a)

Cut down

b)

Reduction

c)

Control

d)

Less

87.

Sự gắn

(a)  

88.

Đi vào

(a)  

89.

Thiết kế

a)

Desinge

b)

Desing

c)

Design

d)

Dessign

90.

Cánh

(a)  

91.

Hạn chế

(a)  

92.

Nhờ vào

(a)  

93.

Khó khăn

(a)  

94.

thuộc hoá học

a)

Chemial

b)

Chemist

c)

Chemicol

d)

Chemical

95.

Tiền tiêu

(a)  

96.

Nhìn

a)

Look

b)

See

c)

Look at

d)

Watch

97.

Xem

a)

See

b)

Look at

c)

Seem

d)

Watch

98.

Thấy

(a)  

99.

Truyền thống

a)

Traditlonal

b)

Tradition

c)

Tradittional

d)

Traditional

100.

Phản ứng

(a)  

101.

dung dịch, chất lỏng

(a)  

102.

Gây ra

a)

Cause

b)

Case

c)

Causing

d)

Causess

103.

Dòng điện

a)

Electrical current

b)

Electric curent

c)

Elecetric current

d)

Electric current

104.

Cơ sở vật chất

(a)  

105.

Tiền tiêu

a)

Accomnmodate

b)

Accomodate

c)

Accommodate

d)

Acommodate

106.

Cho phép

(a)  

107.

Làm tối

(a)  

108.

Ít nhất

a)

Less

b)

Leats

c)

Little

d)

Least

109.

Không những…mà còn

a)

Not oly…but also

b)

Not only…but aiso

c)

But also…not only

d)

Not only…but also

110.

Cái nút

(a)  

111.

Tăng thêm

(a)  

112.

Có nghĩa là

(a)  

113.

Tiếp nhiên liệu

(a)  

114.

Động cơ

a)

Egine

b)

Engin

c)

Enginer

d)

Engine

115.

Lý do

(a)  

116.

Sai

(a)  

117.

Xưa, cổ

a)

Old

b)

Modern

c)

Early

d)

Ancient

118.

Hệ thống

a)

Control

b)

Sytem

c)

System

d)

Systen

119.

Cúp điện

(a)  

120.

Kẹt xe

(a)  

121.

Cắp cứu

(a)  

122.

Tai nạn

a)

Danger

b)

Ancient

c)

Accident

d)

Anncident

123.

Đúng, phù hợp

a)

Properly

b)

Property

c)

Porperly

d)

Propely

124.

To lớn, khổng lồ

(a)  

125.

Khắp, suốt

(a)  

126.

Một tài xế

(a)  

127.

Phỏng vấn

(a)  

128.

Không thể

(a)  

129.

Sự thuận tiện

a)

Convenence

b)

Covnience

c)

Convinience

d)

Convenience

130.

Cuộc thi

a)

Comexpedition

b)

Comepetition

c)

Competition

d)

Competion

131.

Mục tiêu, hướng đến

(a)  

132.

Dưới mặt đất

a)

Escalator

b)

Undeground

c)

Undergound

d)

Underground

133.

Sự thay thế

(a)  

134.

Không sẵn lòng

(a)  

135.

Thang cuốn

a)

Elevator

b)

Escalator

c)

Escaletor

d)

Elavator

136.

Lắp đặt

(a)  

137.

Đường sắt

a)

Raliway

b)

Railroad

c)

Railstreet

d)

Railway

138.

Hoàn toàn, đầy đủ, trọn vẹn

(a)  

139.

Nghĩ, ( QK ) của nghĩ

a)

Think

b)

Thingk

c)

Thoght

d)

Thought

140.

Sợ

a)

Frighten

b)

Scared

c)

A farid

d)

A fraid

141.

Đọt ngột

(a)  

142.

Ném

(a)  

143.

Như là 1 kết quả/ vì thế, vì vậy

(a)  

144.

Sự vận chuyển, sự đi lại

(a)  

145.

Cách thức, hình thức

a)

Way

b)

From

c)

Form

d)

Chaos

146.

Người quản lí

(a)