Font size
WorksheetsVOCA P7 - HACKER - RC 1
Total questions: 96
Worksheet time: 48mins
warehouse
phòng lưu trữ
trung tâm phân phối
nhà kho
nhà xưởng
carry
đẩy đi
giao hàng
vận chuyển
mang theo
office furniture
bàn làm việc
vật dụng văn phòng phẩm
nội thất văn phòng
thiết bị văn phòng
suitable
tương thích
phù hợp
thuận tiện
có sẵn
budget
số tiền dự kiến
ngân sách
chi tiêu
khoản chi
choose
lựa chọn
gợi ý
tìm kiếm
quyết định
manufacturers
công ty
nhà cung cấp
nhà phân phối
nhà sản xuất
savings
tiền tiết kiệm
thu nhập thêm
chi phí còn lại
khuyến mãi
interested in
có liên quan đến
chịu trách nhiệm về
làm việc với
quan tâm đến
brand
thương hiệu
mẫu mã
sản phẩm
nhãn mác
includes
chứa
bao gồm
đề cập đến
kèm theo
filing cabinets
giá sách
kệ hồ sơ
tủ đựng hồ sơ
tủ tài liệu
introduced
ra mắt
công bố
giới thiệu
trình bày
popular with
phù hợp với
biết đến bởi
quen thuộc với
được ưa chuộng bởi
owners
người quản lý
người sử dụng
người thuê
chủ sở hữu
stop by
ghé qua
ở lại
đi ngang
dừng lại
locations
cơ sở
địa điểm
văn phòng
trụ sở
ranks
đo lường
xếp hạng
đánh giá
phân loại
quality
chất lượng
độ mạnh
đặc điểm
giá trị
convenience
sự tiện nghi
sự thuận tiện
sự thoải mái
sự đơn giản
featured
nổi bật
được mô tả
có sẵn
phổ biến
television show
bản tin
phim tài liệu
chương trình truyền hình
quảng cáo
installments
khoản trả góp
hoá đơn
phí đăng ký
tiền thuê
branches
văn phòng đại diện
chi nhánh
bộ phận
cửa hàng
operates
điều hành
kiểm soát
mở rộng
lập kế hoạch
report
bản báo cáo
bài phân tích
bản ghi chú
tài liệu
however
tuy nhiên
vì vậy
mặc dù
ngoài ra
finished
bị huỷ
kết thúc
hoàn thành
đóng lại
happened
xảy ra
xuất hiện
diễn ra
bắt đầu
out of ink
không in được
thiếu giấy
hết mực
kẹt mực
order
đơn đặt hàng
mục tiêu
danh mục
quy trình
proceed
hoàn tất
tiếp tục
thực hiện
tiến hành
is unable to
không muốn
không thể
chưa được
chưa thử
proposal
đề xuất
bản kế hoạch
dự thảo
báo cáo
familiar with
thông thạo
biết rõ
quen thuộc với
từng sử dụng
instructions
hướng dẫn
quy định
thông báo
ghi chú
availability
sự thuận tiện
sự có sẵn
sự lựa chọn
sự cho phép
access
quyền truy cập
đường đi
quyền sử dụng
khả năng tiếp cận
restricted
bị hạn chế một phần
được quy định
có điều kiện
bị giới hạn
supplier
nhà phân phối
nhà cung cấp
người bán
người vận chuyển
approval
sự công nhận
sự đồng ý
sự chấp thuận
sự xác nhận
announcement
thông báo
thông tin
bài phát biểu
lời tuyên bố
tenants
cư dân
người thuê
chủ nhà
người sinh sống
be pleased to + V
sẵn lòng làm gì đó
vui mừng vì được giúp
miễn cưỡng thực hiện
hài lòng với việc làm
conducting
tổ chức
tiến hành
thực hiện
đảm nhiệm
parking lot
khu vực chờ
gara
bãi đỗ xe
chỗ giao hàng
involve
bao gồm
liên quan
yêu cầu
ảnh hưởng
repaving
phủ lên
làm mới
sửa chữa
lát lại
lighting
hệ thống chiếu sáng
ánh sáng
bóng đèn
thiết bị điện
security
bảo vệ
an ninh
trật tự
sự an toàn
features
đặc điểm
thiết bị
công dụng
chức năng
commence
lên kế hoạch
tiến hành
bắt đầu
triển khai
complete
hoàn thành
kết thúc
đầy đủ
làm xong
incurred
gây ra
phát sinh
trải qua
chịu trách nhiệm
cause
gây ra
làm ảnh hưởng
dẫn đến
tạo điều kiện
contributing
ảnh hưởng đến
hỗ trợ
đóng góp
liên quan tới
parking permits
giấy phép đậu xe
thẻ vào cổng
thẻ nhân viên
vé giữ xe
apologize for
xin lỗi vì
thông báo về
chịu trách nhiệm cho
giải thích về
noise
yên lặng
tiếng ồn
tạp âm
âm thanh bất thường
work
công việc
nhiệm vụ
hoạt động
lao động
improvements
sự thay đổi
sự cải thiện
sự nâng cấp
sự điều chỉnh
residents
người thuê
cư dân
hộ gia đình
người sống tại đó
inform
thông báo
trình bày
giải thích
nhắc nhở
rates
khoản thu
phí
mức giá
chi phí
expect to
mong đợi làm gì
dự định làm gì
hy vọng có thể
có thể sẽ
statement
thông báo
lời khai
bảng sao kê
bản tóm tắt
thư tín
bưu phẩm
thông báo
pay
đặt cọc
chuyển khoản
gửi tiền
thanh toán
complained about
phàn nàn về
bình luận về
nêu ý kiến về
đưa tin về
condition
tình trạng
điều kiện
tình huống
trạng thái
creative
mới lạ
đổi mới
sáng tạo
khác biệt
condition
tình trạng
điều kiện
tình huống
trạng thái
creative
mới lạ
đổi mới
sáng tạo
khác biệt
reality
kết quả
thực tế
hiện tượng
hoàn cảnh
publish
xuất bản
công bố
phát hành
giới thiệu
realize
nghĩ tới
nhận ra
nhận biết
nghĩ tới
goal
chỉ tiêu
nhiệm vụ
mục tiêu
kế hoạch
affordable
phải chăng
rẻ
vừa đủ
hợp lý
control
kiểm tra
điều chỉnh
kiểm soát
hạn chế
moreover
ngoài ra
tuy nhiên
bên cạnh đó
trong khi đó
work
nhiệm vụ
công việc
việc làm
lao động
specializes
chuyên môn hóa
chuyên về
tập trung vào
phụ trách
producing
sản xuất
tạo ra
phát triển
xây dựng
membership
người tham gia
đăng ký
tư cách thành viên
quyền lợi
upgrade
cải tiến
nâng cấp
đổi mới
cập nhật
allows
hỗ trợ
cho phép
đồng ý
cấp quyền
purpose
kế hoạch
nội dung
ý tưởng
mục đích
correct
sửa chữa
chính xác
phù hợp
hợp lý
cover
đảm bảo
bảo vệ
chi trả
bao phủ
fees
lệ phí
chi phí
khoản thu
giá cả
ship
gửi đi
giao hàng
vận chuyển
chuyển phát
artwork
tác phẩm nghệ thuật
đồ trang trí
hình minh hoạ
tranh ảnh
require
đòi hỏi
bắt buộc
yêu cầu
đề nghị
completed
kết thúc
hoàn thành
làm xong
hoàn tất
signature
chữ ký
tên
xác nhận
biểu tượng
on behalf of
là người của
đại diện bởi
thuộc về
thay mặt cho
