wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng tiếng Trung 4 hán 3

Total questions: 38

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

a)

tặng

b)

dành

c)

nhặt

2.

开会

a)

ĐỘNG TỪ THƯỜNG

b)

ĐỘNG TỪ LY HOPWK

3.

教学 是谁的工作?

a)

律师

b)

师傅·

c)

老人

d)

老师

4.

研讨 yántǎo nghiên cứu thảo luận

a)

ĐỘNG

b)

DANH

c)

TÍNH

5.

研讨会 yántǎohuì hội thảo

a)

danh

b)

động

c)

tính

d)

giới

6.

经过 jīngguò đi qua , trải qua

a)

SAI

b)

ĐÚNG

7.

向 hướng

a)

xiàng

b)

xiāng

c)

xiáng

8.

问好 wèn hǎo CHĂM SÓC

a)

ĐÚNG

b)

SAI

9.

捎 shāo GỬI

a)

DÚNG

b)

SAI

10.

过去 guòqu quá khứ

a)

SAI

b)

ĐÚNG

11.

过来 guòlái đi qua kia

a)

đúng

b)

sai

12.

门口 ménkǒu cổng

a)

ĐÚNG

b)

SAI

13.

辛苦 xīnkǔ làm phiền

a)

sai

b)

đúng

14.

lượt , chuyến , đợt

a)

b)

c)

tàng

d)

tang

15.

爱人 àiren bằng với

a)

老公

b)

老婆

c)

老师·

16.

办事 bànshì phòng làm việc

a)

ĐÚNG

b)

SAI

17.

马上 mǎshàng NGỰA TỚI

a)

ĐÚNG

b)

SAI

18.

màn chậm

a)

b)

c)

19.

展览馆 zhǎnlǎnguǎn nhà triển lãm

a)

ĐÚNG

b)

SAI

20.

展览 zhǎnlǎn

a)

ĐỘNG TỪ

b)

TÍNH TỪ

c)

DANH TỪ

d)

LIÊN TỪ

21.

麻烦 máfan KHỔ

a)

ĐÚNG

b)

SAI

22.

上来 shànglai lên ra xa nguoiwff nói đúng hay sai

a)

ĐÚNG

b)

SAI

23.

kāi chē lái xe

a)

开年

b)

坐车

c)

开车

d)

开学

24.

照相机 zhàoxiàngjī loại từ

a)

DANH

b)

ĐỘNG

c)

TÍNH

d)

GIỚI

25.

相机 xiàngjī loại từ

a)

Danh

b)

Tính

c)

Động ·

d)

giới

26.

zuòwèi chỗ ngồi

a)

做位

b)

坐位

c)

座立·

d)

座位

27.

zhùyì chú ý

a)

注义

b)

住意

c)

注意

d)

主义

28.

出土 chū tǔ loại từ

a)

Danh từ

b)

Động từ

c)

Tính từ

d)

giới từ

29.

文物 wénwù

a)

hiện vật

b)

động vật

c)

văn vật

30.

khoảng

a)

大约

b)

大小

c)

大概

d)

大越

31.

yêu cầu cao

a)

要求高

b)

高要球

c)

高要求

d)

要球高

32.

Bạn nói với tôi 1 tiếng

a)

我跟你一声说。

b)

你跟我说一声。

c)

你跟我说一声。

33.

清楚

a)

qīngchu

b)

qīngchū

c)

rõ ràng , thông suốt

d)

qīngchǔ

34.

我们可以怎么叫他?

a)

医生

b)

师博

c)

老师

d)

师傅

35.

đại sứ quán Trung Quốc

a)

大使馆中国

b)

中国大史馆

c)

中国大使馆

d)

大史馆中国

36.

Táiwān

a)

Đài Loan

b)

泰万

c)

台湾

d)

Trung Quốc

37.

Hồng Kông

a)

香港

b)

Xiāngǎng

c)

港币

d)

Xiānggǎng

38.

a)

họ Triệu

b)

Zhāo

c)

Zhào

d)

họ Trương