WorksheetsHSK 1 - B9,10,11
Total questions: 78
Worksheet time: 42mins
Cho biết phiên âm của chữ Hán sau: "现在"
diànhǎo
xiànzài
zhōngwǔ
shíhòu
Cho biết phiên âm của chữ Hán sau: "点"
diǎn
zhōng
bàn
fēn
Cho biết phiên âm của chữ Hán sau: "分"
shíhòu
fēn
huí
zhù
Cho biết phiên âm của chữ Hán sau: "中午"
zhōngwǔ
shíjiān
xiànzài
diànhuà
Cho biết phiên âm của chữ Hán sau: "吃饭"
chīfàn
shuìjiào
chīshuǐ
shíhòu
Cho biết phiên âm của chữ Hán sau: "时候"
shíhòu
shíjiān
xiànzài
diànhuà
Cho biết phiên âm của chữ Hán sau: "回"
fàn
huí
lái
qù
Cho biết phiên âm của chữ Hán sau: "我们"
nǐmen
tāmen
wǒmen
zhōngwǔ
Cho biết phiên âm của chữ Hán sau: "电影"
diànyǐng
diànhuà
diànshì
yīyuàn
Cho biết phiên âm của chữ Hán sau: "住"
zhù
shì
shíhòu
huí
Cho biết phiên âm của chữ Hán sau: "前"
hòu
qián
shàng
xià
Cho biết phiên âm của chữ Hán sau: "北京"
běijīng
shànghǎi
guǎngzhōu
chéngdū
Cho biết phiên âm của chữ Hán sau: "小"
dà
xiǎo
zhōng
cháng
Cho biết phiên âm của chữ Hán sau: "猫"
gǒu
mǎo
māo
niǎo
Cho biết phiên âm của chữ Hán sau: "那儿"
zhèr
nàr
nǎr
lǐbian
Cho biết phiên âm của chữ Hán sau: "狗"
māo
zhū
gǒu
yáng
Cho biết phiên âm của chữ Hán sau: "那儿"
zhèr
nàr
nǎr
lǐbian
Cho biết phiên âm của chữ Hán sau: "狗"
māo
zhū
gǒu
yáng
Cho biết phiên âm của chữ Hán sau: "椅子"
yǐzi
zhǐzi
bēizi
zhuōzi
Cho biết phiên âm của chữ Hán sau: "下"
shàng
xià
qián
hòu
Cho biết phiên âm của chữ Hán sau: "哪儿"
zhèr
nàr
nǎr
qiánbian
Cho biết phiên âm của chữ Hán sau: "工作"
gōngzuò
xuéxí
shàngbān
qù
Cho biết phiên âm của chữ Hán sau: "儿子"
érzi
nǚ'ér
háizi
mèimei
Cho biết phiên âm của chữ Hán sau: "医院"
yīyuàn
xuéxiào
shāngdiàn
jiā
Cho biết phiên âm của chữ Hán sau: "医生"
yīshēng
lǎoshī
gōngrén
xuéshēng
Cho biết phiên âm của chữ Hán sau: "爸爸"
bàba
māmā
gēgē
jiějiě
Cho biết phiên âm của chữ Hán sau: "桌子"
zhuōzi
yǐzi
shāfā
bēizi
Cho biết phiên âm của chữ Hán sau: "上"
xià
shàng
qián
hòu
Cho biết phiên âm của chữ Hán sau: "电脑"
shǒujī
diànshì
diànnǎo
zhǐbǎn
Cho biết phiên âm của chữ Hán sau: "和"
hé
hē
hái
huì
Cho biết phiên âm của chữ Hán sau: "本"
běn
bēi
bān
bì
Cho biết phiên âm của chữ Hán sau: "里"
lǐ
shàng
xià
zhōng
Cho biết phiên âm của chữ Hán sau: "前"
qián
hòu
shàng
xià
Cho biết phiên âm của chữ Hán sau: "没有"
Cho biết phiên âm của chữ Hán sau: "里"
lǐ
shàng
xià
zhōng
Cho biết phiên âm của chữ Hán sau: "前"
qián
hòu
shàng
xià
Cho biết phiên âm của chữ Hán sau: "没有"
méiyǒu
bùyào
bùnéng
yǒu
Cho biết phiên âm của chữ Hán sau: "能"
néng
huì
kěyǐ
xiǎng
Cho biết phiên âm của chữ Hán sau: "坐"
zuò
zhàn
tīng
shuì
Cho biết nghĩa tiếng Việt của chữ Hán sau: "现在"
Ngày mai
Bây giờ
Hôm qua
Lúc sau
Cho biết nghĩa tiếng Việt của chữ Hán sau: "点"
Giờ
Phút
Ngày
Tuần
Cho biết nghĩa tiếng Việt của chữ Hán sau: "分"
Ngày
Giờ
Phút
Tháng
Cho biết nghĩa tiếng Việt của chữ Hán sau: "中午"
Buổi sáng
Buổi trưa
Buổi chiều
Buổi tối
Cho biết nghĩa tiếng Việt của chữ Hán sau: "吃饭"
Ngủ
Ăn cơm
Mua sắm
Chơi thể thao
Cho biết nghĩa tiếng Việt của chữ Hán sau: "时候"
Lúc, khi
Buổi sáng
Ngày mai
Tháng sau
Cho biết nghĩa tiếng Việt của chữ Hán sau: "回"
Đi
Về, trở về
Đến
Mở
Cho biết nghĩa tiếng Việt của chữ Hán sau: "我们"
Chúng tôi, chúng ta
Các bạn
Họ
Anh ấy
Cho biết nghĩa tiếng Việt của chữ Hán sau: "电影"
Phim
Chương trình truyền hình
Bản tin
Quảng cáo
Cho biết nghĩa tiếng Việt của chữ Hán sau: "住"
Ở, cư trú
Làm việc
Đi học
Đi chơi
Cho biết nghĩa tiếng Việt của chữ Hán sau: "前"
Sau
Trước
Trái
Phải
Cho biết nghĩa tiếng Việt của chữ Hán sau: "住"
Ở, cư trú
Làm việc
Đi học
Đi chơi
Cho biết nghĩa tiếng Việt của chữ Hán sau: "前"
Sau
Trước
Trái
Phải
Cho biết nghĩa tiếng Việt của chữ Hán sau: "北京"
Bắc Kinh
Thượng Hải
Quảng Châu
Thành Đô
Cho biết nghĩa tiếng Việt của chữ Hán sau: "小"
Lớn
Nhỏ
Cao
Dài
Cho biết nghĩa tiếng Việt của chữ Hán sau: "猫"
Chó
Mèo
Gà
Cá
Cho biết nghĩa tiếng Việt của chữ Hán sau: "再"
Lại, nữa
Ngay lập tức
Trước tiên
Chậm rãi
Cho biết nghĩa tiếng Việt của chữ Hán sau: "那儿"
Ở đâu
Ở đó
Ở đây
Bên ngoài
Cho biết nghĩa tiếng Việt của chữ Hán sau: "狗"
Con mèo
Con chó
Con gà
Con heo
Cho biết nghĩa tiếng Việt của chữ Hán sau: "椅子"
Cái bàn
Cái ghế
Cái giường
Cái tủ
Cho biết nghĩa tiếng Việt của chữ Hán sau: "下"
Trên
Dưới
Trước
Sau
Cho biết nghĩa tiếng Việt của chữ Hán sau: "哪儿"
Ở đâu
Ở đó
Ở đây
Ở kia
Cho biết nghĩa tiếng Việt của chữ Hán sau: "工作"
Học tập
Làm việc
Nghỉ ngơi
Chơi
Cho biết nghĩa tiếng Việt của chữ Hán sau: "儿子"
Con trai
Con gái
Cháu trai
Cháu gái
Cho biết nghĩa tiếng Việt của chữ Hán sau: "医院"
Trường học
Bệnh viện
Siêu thị
Nhà hàng
Cho biết nghĩa tiếng Việt của chữ Hán sau: "医生"
Bác sĩ
Giáo viên
Kỹ sư
Học sinh
Cho biết nghĩa tiếng Việt của chữ Hán sau: "医院"
Trường học
Bệnh viện
Siêu thị
Nhà hàng
Cho biết nghĩa tiếng Việt của chữ Hán sau: "医生"
Bác sĩ
Giáo viên
Kỹ sư
Học sinh
Cho biết nghĩa tiếng Việt của chữ Hán sau: "爸爸"
Mẹ
Bố
Anh trai
Em gái
Cho biết nghĩa tiếng Việt của chữ Hán sau: "桌子"
Cái bàn
Cái ghế
Cái giường
Cái tủ
Cho biết nghĩa tiếng Việt của chữ Hán sau: "上"
Dưới
Trên
Trước
Sau
Cho biết nghĩa tiếng Việt của chữ Hán sau: "电脑"
Máy tính
Điện thoại
Máy ảnh
Ti vi
Cho biết nghĩa tiếng Việt của chữ Hán sau: "和"
Và
Nhưng
Hoặc
Vì vậy
Cho biết nghĩa tiếng Việt của chữ Hán sau: "本"
Quyển (lượng từ)
Cái (lượng từ)
Chiếc (lượng từ)
Con (lượng từ)
Cho biết nghĩa tiếng Việt của chữ Hán sau: "里"
Bên trong
Bên ngoài
Trên
Dưới
Cho biết nghĩa tiếng Việt của chữ Hán sau: "前"
Trước
Sau
Phải
Trái
Cho biết nghĩa tiếng Việt của chữ Hán sau: "没有"
Không có
Có
Muốn
Biết
Cho biết nghĩa tiếng Việt của chữ Hán sau: "能"
Có thể
Không thể
Nên
Phải
Cho biết nghĩa tiếng Việt của chữ Hán sau: "坐"
Ngồi
Đứng
Nằm
Chạy
