wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

P1 Trắc nghiệm HSK1

Total questions: 119

Worksheet time: 3570secs

Name
Class
Date
1.

Từ "你" có nghĩa là gì?

a)

người

b)

bạn

c)

ngài, ông, bà

d)

cảm ơn

2.

Từ nào trong các từ sau có nghĩa là "bạn"?

a)

b)

c)

d)

3.

Đây là pinyin của từ vựng nào? "nǐ"

a)

对不起

b)

c)

d)

没关系

4.

Từ "好" có nghĩa là gì?

a)

tốt, khỏe

b)

còn... thì sao?

c)

gọi là, tên là

d)

ngài, ông, bà

5.

Từ nào trong các từ sau có nghĩa là "tốt, khỏe"?

a)

b)

c)

d)

6.

Đây là pinyin của từ vựng nào? "hǎo"

a)

b)

你们

c)

名字

d)

7.

Từ "您" có nghĩa là gì?

a)

ngài, ông, bà

b)

bạn

c)

các bạn

d)

cô ấy

8.

Từ nào trong các từ sau có nghĩa là "ngài, ông, bà"?

a)

b)

再见

c)

d)

9.

Đây là pinyin của từ vựng nào? "nín"

a)

b)

再见

c)

d)

10.

Từ "你们" có nghĩa là gì?

a)

các bạn

b)

xin lỗi

c)

đừng khách sáo

d)

gọi là, tên là

11.

Từ nào trong các từ sau có nghĩa là "các bạn"?

a)

没关系

b)

你们

c)

d)

12.

Đây là pinyin của từ vựng nào? "nǐmen"

a)

b)

c)

你们

d)

13.

Từ "对不起" có nghĩa là gì?

a)

xin lỗi

b)

đừng khách sáo

c)

tốt, khỏe

d)

tốt, khỏe

14.

Từ nào trong các từ sau có nghĩa là "xin lỗi"?

a)

对不起

b)

c)

d)

15.

Đây là pinyin của từ vựng nào? "duìbuqǐ"

a)

b)

c)

谢谢

d)

对不起

16.

Từ "没关系" có nghĩa là gì?

a)

tạm biệt

b)

cảm ơn

c)

không sao

d)

xin lỗi

17.

Từ nào sau đây có nghĩa là "không sao đâu"?

a)

没关系

b)

对不起

c)

不客气

d)

谢谢

18.

Đây là pinyin của từ vựng nào? "没关系"

a)

méiguānxi

b)

búkèqi

c)

duìbuqǐ

d)

xièxie

19.

Từ "谢谢" có nghĩa là gì?

a)

không

b)

cảm ơn

c)

xin lỗi

d)

không sao

20.

Từ nào sau đây có nghĩa là "cảm ơn"?

a)

谢谢

b)

c)

再见

d)

对不起

21.

Đây là pinyin của từ vựng nào? "谢谢"

a)

xièxie

b)

búkèqi

c)

zàijiàn

d)

shénme

22.

Từ nào sau đây có nghĩa là "cảm ơn"?

a)

谢谢

b)

c)

再见

d)

对不起

23.

Đây là pinyin của từ vựng nào? "谢谢"

a)

xièxie

b)

búkèqi

c)

zàijiàn

d)

shénme

24.

Từ "不" có nghĩa là gì?

a)

đúng

b)

tốt

c)

không

d)

25.

Từ nào sau đây có nghĩa là "không"?

a)

b)

c)

d)

26.

Đây là pinyin của từ vựng nào? "不"

a)

b)

hǎo

c)

shì

d)

qǐng

27.

Từ "不客气" có nghĩa là gì?

a)

không có gì

b)

cảm ơn

c)

mời

d)

xin lỗi

28.

Từ nào sau đây có nghĩa là "đừng khách sáo"?

a)

谢谢

b)

对不起

c)

不客气

d)

没关系

29.

Đây là pinyin của từ vựng nào? "不客气"

a)

búkèqi

b)

xièxie

c)

duìbuqǐ

d)

méiguānxi

30.

Từ "再见" có nghĩa là gì?

a)

xin lỗi

b)

cảm ơn

c)

tạm biệt

d)

đi học

31.

Từ nào sau đây có nghĩa là "tạm biệt"?

a)

再见

b)

谢谢

c)

学校

d)

32.

Đây là pinyin của từ vựng nào? "再见"

a)

zàijiàn

b)

búkèqi

c)

xièxie

d)

míngtiān

33.

Từ "叫" có nghĩa là gì?

a)

học

b)

gọi là

c)

xin lỗi

d)

vui vẻ

34.

Từ nào sau đây có nghĩa là "gọi là, tên là"?

a)

b)

c)

老师

d)

名字

35.

Đây là pinyin của từ vựng nào? "叫"

a)

jiào

b)

xué

c)

lǎo

d)

shì

36.

Từ "什么" có nghĩa là gì?

a)

cái gì

b)

người

c)

con trai

d)

bạn học

37.

Từ nào sau đây có nghĩa là "gì"?

a)

b)

什么

c)

哪儿

d)

名字

38.

Đây là pinyin của từ vựng nào? "什么"

a)

shénme

b)

shéi

c)

d)

shénmeyàng

39.

Từ "名字" có nghĩa là gì?

a)

tên

b)

nghề nghiệp

c)

học sinh

d)

quốc gia

40.

Từ nào sau đây có nghĩa là "tên"?

a)

名字

b)

c)

学生

d)

老师

41.

Đây là pinyin của từ vựng nào? "名字"

a)

míngzi

b)

míngzì

c)

míng

d)
42.

Từ nào sau đây có nghĩa là "tên"?

a)

名字

b)

c)

学生

d)

老师

43.

Đây là pinyin của từ vựng nào? "名字"

a)

míngzi

b)

míngzì

c)

míng

d)

míngshì

44.

Từ "我" có nghĩa là gì?

a)

chúng ta

b)

bạn

c)

tôi

d)

ai

45.

Từ nào sau đây có nghĩa là "tôi"?

a)

b)

c)

d)

46.

Đây là pinyin của từ vựng nào? "我"

a)

b)

wǒmen

c)

d)

rén

47.

Từ "是" có nghĩa là gì?

a)

biết

b)

c)

d)

được

48.

Từ nào sau đây có nghĩa là "là"?

a)

b)

c)

d)

49.

Đây là pinyin của từ vựng nào? "是"

a)

shì

b)

yǒu

c)

huì

d)

zài

50.

Từ "老师" có nghĩa là gì?

a)

học sinh

b)

giáo viên

c)

bác sĩ

d)

mẹ

51.

Từ nào sau đây có nghĩa là "giáo viên"?

a)

学生

b)

老师

c)

同学

d)

医生

52.

Đây là pinyin của từ vựng nào? "老师"

a)

lǎoshī

b)

xuéshēng

c)

yīshēng

d)

bàba

53.

Từ "吗" có nghĩa là gì?

a)

cái gì

b)

à, không?

c)

không sao

d)

khi nào

54.

Từ nào sau đây là một trợ từ nghi vấn?

a)

b)

c)

哪儿

d)

对不起

55.

Đây là pinyin của từ vựng nào? "吗"

a)

ma

b)

shénme

c)

shéi

d)

ne

56.

Từ "学生" có nghĩa là gì?

a)

học sinh

b)

giáo viên

c)

bạn học

d)

trường học

57.

Từ nào sau đây có nghĩa là "học sinh"?

a)

老师

b)

学校

c)

学生

d)

同学

58.

Đây là pinyin của từ vựng nào? "学生"

a)

xuésheng

b)

xuéxiào

c)

xuéshū

d)

xuézhě

59.

Từ "人" có nghĩa là gì?

a)

người

b)

tên

c)

tôi

d)

nước

60.

Từ nào sau đây có nghĩa là "người"?

a)

b)

c)

d)

汉语

61.

Đây là pinyin của từ vựng nào? "人"

a)

rén

b)

c)

míng

d)
62.

ĩa là gì?

a)

người

b)

tên

c)

tôi

d)

nước

63.

Từ nào sau đây có nghĩa là "người"?

a)

b)

c)

d)

汉语

64.

Đây là pinyin của từ vựng nào? "人"

a)

rén

b)

c)

míng

d)

gēn

65.

Từ "她" có nghĩa là gì?

a)

anh ấy

b)

cô ấy

c)

bạn

d)

mẹ

66.

Từ nào sau đây có nghĩa là "cô ấy"?

a)

b)

c)

d)

67.

Đây là pinyin của từ vựng nào? "她"

a)

b)

c)

tāmen

d)

tāmā

68.

Từ "谁" có nghĩa là gì?

a)

ai

b)

cái gì

c)

ở đâu

d)

khi nào

69.

Từ nào sau đây có nghĩa là "ai"?

a)

什么

b)

哪儿

c)

d)

70.

Đây là pinyin của từ vựng nào? "谁"

a)

shéi

b)

shénme

c)

shuí

d)

shí

71.

Từ "的" có nghĩa là gì?

a)

của

b)

c)

đi

d)

ai

72.

Từ nào sau đây là trợ từ thể hiện quan hệ sở hữu?

a)

b)

c)

d)

73.

Đây là pinyin của từ vựng nào? "的"

a)

de

b)

c)

d)

74.

Từ "汉语" có nghĩa là gì?

a)

tiếng Hàn

b)

tiếng Nhật

c)

tiếng Trung

d)

tiếng Anh

75.

Từ nào sau đây có nghĩa là "tiếng Trung"?

a)

汉字

b)

汉语

c)

中国

d)

学校

76.

Đây là pinyin của từ vựng nào? "汉语"

a)

Hànyǔ

b)

Zhōngyǔ

c)

Hànyán

d)

Huáyǔ

77.

Từ "哪" có nghĩa là gì?

a)

ở đâu

b)

nào

c)

mấy giờ

d)

làm gì

78.

Từ nào sau đây có nghĩa là "nào"?

a)

多少

b)

c)

什么

d)

79.

Đây là pinyin của từ vựng nào? "哪"

a)

b)

nǎr

c)

nàr

d)

nǎi

80.

Từ "国" có nghĩa là gì?

a)

đất nước

b)

thành phố

c)

trường học

d)

tiếng nói

81.

Từ nào sau đây có nghĩa là "quốc gia"?

a)

国家

b)

c)

汉语

d)

82.

Đây là pinyin của từ vựng nào? "国"

a)

guó

b)

guǒ

c)

guì

d)

guān

83.

Từ nào sau đây có nghĩa là "quốc gia"?

a)

国家

b)

c)

汉语

d)

84.

Đây là pinyin của từ vựng nào? "国"

a)

guó

b)

guǒ

c)

guì

d)

guān

85.

Từ "呢" có nghĩa là gì?

a)

rồi

b)

đang

c)

còn... thì sao?

d)

không

86.

Từ nào sau đây là trợ từ dùng để hỏi lại: "...còn ... thì sao?"

a)

b)

c)

d)

87.

Đây là pinyin của từ vựng nào? "呢"

a)

ne

b)

c)

d)

88.

Từ "他" có nghĩa là gì?

a)

tôi

b)

bạn

c)

anh ấy

d)

cô ấy

89.

Từ nào sau đây có nghĩa là "anh ấy"?

a)

b)

c)

d)

90.

Đây là pinyin của từ vựng nào? "他"

a)

b)

c)

d)

shéi

91.

Từ "同学" có nghĩa là gì?

a)

học sinh

b)

bạn học

c)

thầy cô

d)

trường học

92.

Từ nào sau đây có nghĩa là "bạn học"?

a)

学生

b)

同学

c)

老师

d)

朋友

93.

Đây là pinyin của từ vựng nào? "同学"

a)

tóngxué

b)

xuésheng

c)

lǎoshī

d)

péngyou

94.

Từ "朋友" có nghĩa là gì?

a)

người thân

b)

bạn bè

c)

đồng nghiệp

d)

người yêu

95.

Từ nào sau đây có nghĩa là "bạn bè"?

a)

同学

b)

家人

c)

朋友

d)

学生

96.

Đây là pinyin của từ vựng nào? "朋友"

a)

péngyou

b)

tóngxué

c)

jiārén

d)

zhōngguó

97.

Từ "家" có nghĩa là gì?

a)

nhà

b)

trường

c)

cửa hàng

d)

thành phố

98.

Từ nào sau đây có nghĩa là "nhà"?

a)

b)

学校

c)

饭店

d)

医院

99.

Đây là pinyin của từ vựng nào? "家"

a)

jiā

b)

jiǎ

c)

jià

d)

jīa

100.

Từ "有" có nghĩa là gì?

a)

biết

b)

c)

d)

học

101.

Từ nào sau đây có nghĩa là "có"?

a)

b)

c)

d)

没有

102.

Từ "有" có nghĩa là gì?

a)

biết

b)

c)

d)

học

103.

Từ nào sau đây có nghĩa là "có"?

a)

b)

c)

d)

没有

104.

Đây là pinyin của từ vựng nào? "有"

a)

yǒu

b)

yòu

c)

d)

105.

Từ "口" có nghĩa là gì?

a)

miệng

b)

lượng từ cho người

c)

gia đình

d)

nói

106.

Từ nào sau đây là lượng từ dùng cho người trong gia đình?

a)

b)

c)

d)

107.

Đây là pinyin của từ vựng nào? "口"

a)

kǒu

b)

kào

c)

d)

kǎo

108.

Từ "女儿" có nghĩa là gì?

a)

mẹ

b)

con gái

c)

em gái

d)

chị gái

109.

Từ nào sau đây có nghĩa là "con gái"?

a)

妈妈

b)

女儿

c)

姐姐

d)

女生

110.

Đây là pinyin của từ vựng nào? "女儿"

a)

nǚ’ér

b)

nǚr

c)

nǚnǚ

d)

nǚxué

111.

Từ "几" có nghĩa là gì?

a)

cái nào

b)

mấy

c)

bao lâu

d)

như thế nào

112.

Từ nào sau đây có nghĩa là "mấy"?

a)

b)

c)

什么

d)

113.

Đây là pinyin của từ vựng nào? "几"

a)

b)

ji

c)

d)

114.

Từ "岁" có nghĩa là gì?

a)

tháng

b)

năm

c)

tuổi

d)

ngày

115.

Từ nào sau đây có nghĩa là "tuổi"?

a)

b)

c)

d)

116.

Đây là pinyin của từ vựng nào? "岁"

a)

suì

b)

shuì

c)

suǐ

d)

suī

117.

Từ "了" có nghĩa là gì?

a)

chưa

b)

rồi

c)

không

d)

biết

118.

Từ nào sau đây là trợ từ chỉ đã xảy ra?

a)

b)

c)

d)

119.

Đây là pinyin của từ vựng nào? "了"

a)

le

b)

liǎo

c)

d)