Font size
WorksheetsP1 Trắc nghiệm HSK1
Total questions: 119
Worksheet time: 3570secs
Từ "你" có nghĩa là gì?
người
bạn
ngài, ông, bà
cảm ơn
Từ nào trong các từ sau có nghĩa là "bạn"?
你
的
谁
国
Đây là pinyin của từ vựng nào? "nǐ"
对不起
是
你
没关系
Từ "好" có nghĩa là gì?
tốt, khỏe
còn... thì sao?
gọi là, tên là
ngài, ông, bà
Từ nào trong các từ sau có nghĩa là "tốt, khỏe"?
国
叫
的
好
Đây là pinyin của từ vựng nào? "hǎo"
哪
你们
名字
好
Từ "您" có nghĩa là gì?
ngài, ông, bà
bạn
các bạn
cô ấy
Từ nào trong các từ sau có nghĩa là "ngài, ông, bà"?
吗
再见
呢
您
Đây là pinyin của từ vựng nào? "nín"
您
再见
我
叫
Từ "你们" có nghĩa là gì?
các bạn
xin lỗi
đừng khách sáo
gọi là, tên là
Từ nào trong các từ sau có nghĩa là "các bạn"?
没关系
你们
您
叫
Đây là pinyin của từ vựng nào? "nǐmen"
哪
吗
你们
她
Từ "对不起" có nghĩa là gì?
xin lỗi
đừng khách sáo
tốt, khỏe
tốt, khỏe
Từ nào trong các từ sau có nghĩa là "xin lỗi"?
对不起
我
呢
叫
Đây là pinyin của từ vựng nào? "duìbuqǐ"
国
不
谢谢
对不起
Từ "没关系" có nghĩa là gì?
tạm biệt
cảm ơn
không sao
xin lỗi
Từ nào sau đây có nghĩa là "không sao đâu"?
没关系
对不起
不客气
谢谢
Đây là pinyin của từ vựng nào? "没关系"
méiguānxi
búkèqi
duìbuqǐ
xièxie
Từ "谢谢" có nghĩa là gì?
không
cảm ơn
xin lỗi
không sao
Từ nào sau đây có nghĩa là "cảm ơn"?
谢谢
不
再见
对不起
Đây là pinyin của từ vựng nào? "谢谢"
xièxie
búkèqi
zàijiàn
shénme
Từ nào sau đây có nghĩa là "cảm ơn"?
谢谢
不
再见
对不起
Đây là pinyin của từ vựng nào? "谢谢"
xièxie
búkèqi
zàijiàn
shénme
Từ "不" có nghĩa là gì?
đúng
tốt
không
có
Từ nào sau đây có nghĩa là "không"?
不
是
好
会
Đây là pinyin của từ vựng nào? "不"
bù
hǎo
shì
qǐng
Từ "不客气" có nghĩa là gì?
không có gì
cảm ơn
mời
xin lỗi
Từ nào sau đây có nghĩa là "đừng khách sáo"?
谢谢
对不起
不客气
没关系
Đây là pinyin của từ vựng nào? "不客气"
búkèqi
xièxie
duìbuqǐ
méiguānxi
Từ "再见" có nghĩa là gì?
xin lỗi
cảm ơn
tạm biệt
đi học
Từ nào sau đây có nghĩa là "tạm biệt"?
再见
谢谢
学校
来
Đây là pinyin của từ vựng nào? "再见"
zàijiàn
búkèqi
xièxie
míngtiān
Từ "叫" có nghĩa là gì?
học
gọi là
xin lỗi
vui vẻ
Từ nào sau đây có nghĩa là "gọi là, tên là"?
吗
叫
老师
名字
Đây là pinyin của từ vựng nào? "叫"
jiào
xué
lǎo
shì
Từ "什么" có nghĩa là gì?
cái gì
người
con trai
bạn học
Từ nào sau đây có nghĩa là "gì"?
谁
什么
哪儿
名字
Đây là pinyin của từ vựng nào? "什么"
shénme
shéi
nǎ
shénmeyàng
Từ "名字" có nghĩa là gì?
tên
nghề nghiệp
học sinh
quốc gia
Từ nào sau đây có nghĩa là "tên"?
名字
名
学生
老师
Đây là pinyin của từ vựng nào? "名字"
míngzi
míngzì
míng
Từ nào sau đây có nghĩa là "tên"?
名字
名
学生
老师
Đây là pinyin của từ vựng nào? "名字"
míngzi
míngzì
míng
míngshì
Từ "我" có nghĩa là gì?
chúng ta
bạn
tôi
ai
Từ nào sau đây có nghĩa là "tôi"?
我
你
他
谁
Đây là pinyin của từ vựng nào? "我"
wǒ
wǒmen
nǐ
rén
Từ "是" có nghĩa là gì?
biết
là
có
được
Từ nào sau đây có nghĩa là "là"?
有
是
在
有
Đây là pinyin của từ vựng nào? "是"
shì
yǒu
huì
zài
Từ "老师" có nghĩa là gì?
học sinh
giáo viên
bác sĩ
mẹ
Từ nào sau đây có nghĩa là "giáo viên"?
学生
老师
同学
医生
Đây là pinyin của từ vựng nào? "老师"
lǎoshī
xuéshēng
yīshēng
bàba
Từ "吗" có nghĩa là gì?
cái gì
à, không?
không sao
khi nào
Từ nào sau đây là một trợ từ nghi vấn?
吗
谁
哪儿
对不起
Đây là pinyin của từ vựng nào? "吗"
ma
shénme
shéi
ne
Từ "学生" có nghĩa là gì?
học sinh
giáo viên
bạn học
trường học
Từ nào sau đây có nghĩa là "học sinh"?
老师
学校
学生
同学
Đây là pinyin của từ vựng nào? "学生"
xuésheng
xuéxiào
xuéshū
xuézhě
Từ "人" có nghĩa là gì?
người
tên
tôi
nước
Từ nào sau đây có nghĩa là "người"?
人
他
谁
汉语
Đây là pinyin của từ vựng nào? "人"
rén
nǐ
míng
ĩa là gì?
người
tên
tôi
nước
Từ nào sau đây có nghĩa là "người"?
人
他
谁
汉语
Đây là pinyin của từ vựng nào? "人"
rén
nǐ
míng
gēn
Từ "她" có nghĩa là gì?
anh ấy
cô ấy
bạn
mẹ
Từ nào sau đây có nghĩa là "cô ấy"?
他
她
你
谁
Đây là pinyin của từ vựng nào? "她"
tā
nǐ
tāmen
tāmā
Từ "谁" có nghĩa là gì?
ai
cái gì
ở đâu
khi nào
Từ nào sau đây có nghĩa là "ai"?
什么
哪儿
谁
她
Đây là pinyin của từ vựng nào? "谁"
shéi
shénme
shuí
shí
Từ "的" có nghĩa là gì?
của
là
đi
ai
Từ nào sau đây là trợ từ thể hiện quan hệ sở hữu?
呢
吗
的
是
Đây là pinyin của từ vựng nào? "的"
de
dì
dé
dě
Từ "汉语" có nghĩa là gì?
tiếng Hàn
tiếng Nhật
tiếng Trung
tiếng Anh
Từ nào sau đây có nghĩa là "tiếng Trung"?
汉字
汉语
中国
学校
Đây là pinyin của từ vựng nào? "汉语"
Hànyǔ
Zhōngyǔ
Hànyán
Huáyǔ
Từ "哪" có nghĩa là gì?
ở đâu
nào
mấy giờ
làm gì
Từ nào sau đây có nghĩa là "nào"?
多少
哪
什么
谁
Đây là pinyin của từ vựng nào? "哪"
nǎ
nǎr
nàr
nǎi
Từ "国" có nghĩa là gì?
đất nước
thành phố
trường học
tiếng nói
Từ nào sau đây có nghĩa là "quốc gia"?
国家
国
汉语
人
Đây là pinyin của từ vựng nào? "国"
guó
guǒ
guì
guān
Từ nào sau đây có nghĩa là "quốc gia"?
国家
国
汉语
人
Đây là pinyin của từ vựng nào? "国"
guó
guǒ
guì
guān
Từ "呢" có nghĩa là gì?
rồi
đang
còn... thì sao?
không
Từ nào sau đây là trợ từ dùng để hỏi lại: "...còn ... thì sao?"
的
吗
呢
会
Đây là pinyin của từ vựng nào? "呢"
ne
ní
nē
nǐ
Từ "他" có nghĩa là gì?
tôi
bạn
anh ấy
cô ấy
Từ nào sau đây có nghĩa là "anh ấy"?
她
你
他
谁
Đây là pinyin của từ vựng nào? "他"
tā
nǐ
wǒ
shéi
Từ "同学" có nghĩa là gì?
học sinh
bạn học
thầy cô
trường học
Từ nào sau đây có nghĩa là "bạn học"?
学生
同学
老师
朋友
Đây là pinyin của từ vựng nào? "同学"
tóngxué
xuésheng
lǎoshī
péngyou
Từ "朋友" có nghĩa là gì?
người thân
bạn bè
đồng nghiệp
người yêu
Từ nào sau đây có nghĩa là "bạn bè"?
同学
家人
朋友
学生
Đây là pinyin của từ vựng nào? "朋友"
péngyou
tóngxué
jiārén
zhōngguó
Từ "家" có nghĩa là gì?
nhà
trường
cửa hàng
thành phố
Từ nào sau đây có nghĩa là "nhà"?
家
学校
饭店
医院
Đây là pinyin của từ vựng nào? "家"
jiā
jiǎ
jià
jīa
Từ "有" có nghĩa là gì?
biết
có
là
học
Từ nào sau đây có nghĩa là "có"?
是
在
有
没有
Từ "有" có nghĩa là gì?
biết
có
là
học
Từ nào sau đây có nghĩa là "có"?
是
在
有
没有
Đây là pinyin của từ vựng nào? "有"
yǒu
yòu
yú
yǐ
Từ "口" có nghĩa là gì?
miệng
lượng từ cho người
gia đình
nói
Từ nào sau đây là lượng từ dùng cho người trong gia đình?
个
本
口
只
Đây là pinyin của từ vựng nào? "口"
kǒu
kào
kù
kǎo
Từ "女儿" có nghĩa là gì?
mẹ
con gái
em gái
chị gái
Từ nào sau đây có nghĩa là "con gái"?
妈妈
女儿
姐姐
女生
Đây là pinyin của từ vựng nào? "女儿"
nǚ’ér
nǚr
nǚnǚ
nǚxué
Từ "几" có nghĩa là gì?
cái nào
mấy
bao lâu
như thế nào
Từ nào sau đây có nghĩa là "mấy"?
哪
几
什么
谁
Đây là pinyin của từ vựng nào? "几"
jǐ
ji
qǐ
qī
Từ "岁" có nghĩa là gì?
tháng
năm
tuổi
ngày
Từ nào sau đây có nghĩa là "tuổi"?
岁
年
点
月
Đây là pinyin của từ vựng nào? "岁"
suì
shuì
suǐ
suī
Từ "了" có nghĩa là gì?
chưa
rồi
không
biết
Từ nào sau đây là trợ từ chỉ đã xảy ra?
吗
的
了
在
Đây là pinyin của từ vựng nào? "了"
le
liǎo
là
lé
