wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

201-300

Total questions: 102

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

Dịch vụ cloud nào tối ưu cho phân tích dữ liệu thời gian thực và xử lý Big Data?

a)

Microsoft Azure Blob Storage

b)

Amazon S3

c)

Google Cloud Pub/Sub

d)

Amazon Redshift

2.

Mục đích của versioning trong lưu trữ đám mây là gì?

a)

Lưu trữ các phiên bản trước để phục hồi hoặc kiểm tra

b)

Mã hóa dữ liệu

c)

Tăng tốc truyền dữ liệu

d)

Nhân bản dữ liệu sang nhiều vùng

3.

Yếu tố chính ảnh hưởng đến tốc độ lưu trữ cloud là gì?

a)

Sử dụng mã hóa

b)

Khoảng cách địa lý giữa người dùng và trung tâm dữ liệu

c)

Dung lượng dữ liệu lưu trữ

d)

Số người dùng truy cập

4.

Tại sao cloud storage giúp tiết kiệm tiền?

a)

Không cần mua nhiều Internet

b)

Truy cập mà không cần máy tính

c)

Chia sẻ file dễ dàng

d)

Không cần mua và bảo trì ổ cứng/máy chủ riêng

5.

Hệ thống nào sau đây không cung cấp lưu trữ cho đa số người dùng?

a)

PaaS

b)

SaaS

c)

IaaS

d)

CaaS

6.

Hệ thống nào gây thêm tải cho client nhưng cung cấp tốc độ truyền nhanh hơn?

a)

Tất cả các phương án trên

b)

File Storage (Lưu trữ dạng tệp)

c)

File Server (Máy chủ tệp)

d)

Block Storage (Lưu trữ dạng khối)

7.

Dữ liệu bóng (shadow data) là gì?

a)

Dữ liệu không có giá trị

b)

Dữ liệu được lưu trữ trong các nguồn không được quản lý

c)

Dữ liệu được lưu trữ trong các nguồn đã được quản lý

d)

Dữ liệu có giá trị cao

8.

Phát biểu nào đúng về MapReduce?

a)

-

b)

Tầng xử lý dữ liệu của Hadoop

c)

Hệ thống kho dữ liệu mã nguồn mở dùng để truy vấn và phân tích dữ liệu lớn lưu trong Hadoop

d)

Cung cấp khả năng quản lý tài nguyên

9.

Thời gian hoàn thành của một tác vụ Map trong Hadoop chủ yếu phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Vị trí của các block dữ liệu cần thiết cho tác vụ Map đó

b)

Thời gian của giai đoạn shuffle và sort

c)

Thời gian thực hiện tác vụ Reduce

d)

Vị trí của NameNode trong cụm

10.

Thuật toán được nói là “scale well” nghĩa là gì?

a)

Chất lượng kết quả tăng khi dữ liệu lớn hơn

b)

Mức sử dụng bộ nhớ không tăng theo cấp số nhân khi dữ liệu lớn hơn

c)

Thời gian chạy không tăng theo cấp số nhân khi dữ liệu lớn hơn

d)

Tất cả các phương án trên

11.

Trường hợp nào sau đây yêu cầu xử lý thời gian thực?

a)

Quản trị viên Netflix cần được cảnh báo khi hơn 1% máy chủ báo lỗi để tránh gián đoạn hệ thống

b)

Thiết bị Android gửi định kỳ dữ liệu sử dụng cho Google

c)

Twitter muốn thống kê tổng số bài đăng của người dùng Mỹ trong năm qua

d)

Ngân hàng tổng hợp tiết kiệm của khách để báo cáo thuế

12.

Trong chương trình WordCount của Hadoop, với chuỗi “A Ram Sam Sam”, có bao nhiêu Mapper và Reducer được tạo? Có bao nhiêu lần gọi map() và reduce()?

a)

1 Mapper, 3 Reducer, 3 lần map(), 3 lần reduce()

b)

1 Mapper, 1 Reducer, 1 lần map(), 3 lần reduce()

c)

3 Mapper, 1 Reducer, 3 lần map(), 1 lần reduce()

d)

3 Mapper, 3 Reducer, 1 lần map(), 1 lần reduce()

13.

Giả sử cụm Hadoop có 12 Petabyte với hệ số nhân bản là 4. Kích thước tối đa của một tệp là bao nhiêu?

a)

Bị giới hạn bởi dung lượng đĩa của DataNode lớn nhất

b)

Có thể xử lý tệp có kích thước bất kỳ

c)

Bị giới hạn bởi dung lượng đĩa vật lý của NameNode

d)

Không vượt quá 3 Petabyte

14.

Nhật ký thao tác (edit log) trong Hadoop có vai trò gì?

a)

Đảm bảo hệ thống HeartBeat có thể phục hồi

b)

Giúp NameNode khôi phục sau khi gặp sự cố

c)

Giúp DataNode phục hồi

d)

Giúp sao chép dữ liệu sang nơi khác

15.

Vai trò của cổng lưu trữ đám mây (cloud storage gateway) là gì?

a)

Mã hóa dữ liệu khi truyền

b)

Kết nối hệ thống tại chỗ với lưu trữ đám mây

c)

Quản lý và lưu trữ dữ liệu trên các dịch vụ cloud

d)

Cung cấp điểm truy cập bảo mật cho cloud

16.

Object storage cho phép người dùng cloud làm gì?

a)

Chạy máy ảo

b)

Lưu trữ dữ liệu phi cấu trúc như video, ảnh và log

c)

Lưu dữ liệu trong hệ thống tệp truyền thống

d)

Phân tích dữ liệu có cấu trúc

17.

Dữ liệu cục bộ (data locality) trong cloud storage là gì?

a)

Đảm bảo dữ liệu được xử lý gần vị trí vật lý để truy cập nhanh hơn

b)

Nhân bản dữ liệu ra nhiều vùng

c)

Lưu dữ liệu trên máy tính người dùng

d)

Dùng app cloud để quản lý dữ liệu

18.

Thách thức trong di chuyển dữ liệu lên cloud là gì?

a)

Di chuyển dữ liệu từ hệ thống tại chỗ lên cloud mà không gây downtime

b)

Mã hóa dữ liệu trong cloud

c)

Nhân bản dữ liệu sang nhiều data center

d)

Lưu dữ liệu trong môi trường hybrid

19.

Data federation là gì trong quản lý dữ liệu cloud?

a)

Chỉ lưu trữ dữ liệu ở một cơ sở dữ liệu trung tâm

b)

Kết hợp dữ liệu từ nhiều nguồn mà không cần di chuyển vật lý

c)

Sao lưu dữ liệu sang nhiều hệ thống lưu trữ

d)

Mã hóa dữ liệu để bảo mật

20.

Tính năng cloud nào giúp khôi phục dữ liệu khi bị xóa hoặc hỏng?

a)

Nén dữ liệu

b)

Lưu phiên bản và snapshot

c)

Sao lưu dữ liệu

d)

Nhân bản dữ liệu

21.

Cloud storage tiering là gì?

a)

Nén dữ liệu để tăng hiệu suất

b)

Lưu trữ dữ liệu trên ổ tốc độ cao

c)

Mã hóa dữ liệu

d)

Chuyển dữ liệu ít dùng sang vùng lưu trữ rẻ và chậm hơn

22.

Edge computing tối ưu hóa lưu trữ cloud như thế nào?

a)

Nén dữ liệu trước khi upload

b)

Lưu dữ liệu gần người dùng để truy cập nhanh hơn

c)

Mã hóa dữ liệu tại edge

d)

Giảm độ trễ mạng

23.

Mục đích chính của Google File System (GFS) là gì?

a)

Phân tích dữ liệu thời gian thực

b)

Lưu dữ liệu có cấu trúc

c)

Lưu file nhỏ hiệu quả

d)

Quản lý và lưu dữ liệu lớn trên hệ thống phân tán

24.

GFS đạt hiệu suất cao cho file lớn bằng cách nào?

a)

Lưu file nhỏ trong bộ nhớ

b)

Chia nhỏ file thành chunk lớn và phân phối qua nhiều máy

c)

Dùng kỹ thuật nén truyền thống

d)

Lưu trên một máy chủ duy nhất

25.

Kiến trúc cloud được định nghĩa là gì?

a)

Cách tổ chức, triển khai và quản lý các dịch vụ cloud

b)

Quản lý router trong cloud

c)

Sơ đồ vật lý của thiết bị lưu trữ

d)

Thiết kế phần cứng tại data center

26.

Dịch vụ cloud nào sau đây là mô hình dịch vụ?

a)

IaaS

b)

SaaS

c)

PaaS

d)

Tất cả các phương án trên

27.

IaaS mô tả điều gì?

a)

Người dùng tự quản lý phần mềm

b)

Mua ứng dụng cụ thể

c)

Thuê hạ tầng như máy ảo, lưu trữ và mạng

d)

Chỉ truy cập ứng dụng từ xa

28.

Ví dụ nào sau đây là PaaS?

a)

Dropbox

b)

Amazon EC2

c)

Microsoft Azure App Services

d)

Google Cloud Storage

29.

Mô hình triển khai nào cho phép lưu dữ liệu cả on-premise và trên cloud?

a)

Hybrid cloud

b)

Public cloud

c)

Private cloud

d)

Multi-cloud

30.

Lợi ích chính của cloud công cộng (public cloud) là gì?

a)

Toàn quyền kiểm soát hạ tầng

b)

Tài nguyên riêng cho một tổ chức

c)

Giải pháp giá rẻ, mở rộng, chia sẻ giữa nhiều người dùng

d)

Đảm bảo quyền sở hữu dữ liệu hoàn toàn

31.

Kiến trúc cloud nào không yêu cầu máy chủ vật lý do nhà cung cấp quản lý?

a)

Serverless architecture

b)

Multi-cloud

c)

On-demand cloud

d)

Private cloud

32.

Thành phần cốt lõi trong kiến trúc cloud gồm gì?

a)

Mạng

b)

Lưu trữ

c)

Tất cả các phương án trên

33.

Multi-cloud architecture là gì?

a)

Nhiều người dùng chia sẻ hạ tầng

b)

Kết hợp cloud riêng, công cộng và hybrid

c)

Chỉ dùng một nhà cung cấp cloud

d)

Dùng nhiều nhà cung cấp cloud để tránh phụ thuộc

34.

Elasticity trong kiến trúc cloud nghĩa là gì?

a)

Tự do chọn nhà cung cấp cloud

b)

Mạng hỗ trợ truyền dữ liệu lớn

c)

Mở rộng hạ tầng thủ công

d)

Tự động tăng/giảm tài nguyên tùy theo nhu cầu

35.

Mục đích của cloud load balancing là gì?

a)

Tuân thủ quy định bảo mật

b)

Phân phối lưu lượng mạng đến nhiều server

c)

Lưu dữ liệu hiệu quả

d)

Sao lưu dữ liệu ra xa

36.

Dịch vụ cơ sở dữ liệu cloud là gì?

a)

Lưu dữ liệu trên máy chủ cục bộ

b)

Cơ sở dữ liệu được lưu trữ và quản lý trên cloud

c)

Người dùng tự quản lý hạ tầng

d)

Nhân bản dữ liệu về hệ thống cục bộ

37.

Khác biệt chính giữa IaaS và PaaS là gì?

a)

IaaS cung cấp hệ điều hành, còn PaaS không

b)

PaaS rẻ hơn IaaS

c)

IaaS và PaaS giống nhau

d)

IaaS cung cấp hạ tầng ảo, còn PaaS cung cấp công cụ phát triển

38.

_______ ánh xạ cặp key/value đầu vào thành cặp key/value trung gian.

a)

Reducer

b)

Cả Mapper và Reducer

c)

Mapper

d)

Không có phương án nào

39.

Mô hình dịch vụ nào cho phép người dùng thuê máy chủ ảo và lưu trữ?

a)

Infrastructure as a Service (IaaS)

b)

Platform as a Service (PaaS)

c)

Software as a Service (SaaS)

d)

Data as a Service (DaaS)

40.

Elasticity trong cloud storage là gì?

a)

Khả năng tăng/giảm dung lượng lưu trữ theo nhu cầu

b)

Tự động mã hóa dữ liệu

c)

Nhân bản dữ liệu giữa các vùng

d)

Lưu dữ liệu ở nhiều định dạng

41.

IAM (Identity and Access Management) có vai trò gì?

a)

Đảm bảo người dùng có quyền truy cập đúng với tài nguyên cloud

b)

Giám sát lưu lượng mạng

c)

Quản lý việc nhân bản dữ liệu

d)

Mã hóa dữ liệu lưu trong cloud

42.

Điều gì giúp tối ưu chi phí trong kiến trúc cloud?

a)

Dùng dịch vụ theo nhu cầu để tránh cấp phát dư thừa

b)

Dùng cloud riêng cho tất cả app

c)

Chọn nhà cung cấp giá rẻ

d)

Giảm lưu trữ bằng cách không sao lưu

43.

Mô hình cloud nào cho phép tài nguyên chỉ sử dụng bởi một tổ chức?

a)

Private cloud

b)

Multi-cloud

c)

Public cloud

d)

Hybrid cloud

44.

Cloud migration là gì?

a)

Chuyển dữ liệu, ứng dụng và thành phần doanh nghiệp lên cloud

b)

Lưu dữ liệu vào thiết bị vật lý

c)

Chuyển dữ liệu giữa các data center

d)

Di chuyển ứng dụng giữa 2 server nội bộ

45.

Lý do phổ biến khiến doanh nghiệp chuyển lên cloud là gì?

a)

Tăng bảo mật vật lý

b)

Giảm nhu cầu sao lưu

c)

Giảm chi phí điện

d)

Cải thiện khả năng mở rộng và linh hoạt

46.

Chiến lược nào KHÔNG phổ biến trong cloud migration?

a)

Replatforming

b)

Redundancy

c)

Rehosting

d)

Repurchasing

47.

Mô hình nào thường dùng trong hybrid cloud migration?

a)

Multi-cloud

b)

Kết hợp cloud riêng và công cộng

c)

Chỉ cloud công cộng

d)

Chỉ cloud riêng

48.

Mô hình nào thường dùng trong hybrid cloud migration?

a)

Multi-cloud

b)

Kết hợp cloud riêng và công cộng

c)

Chỉ cloud công cộng

d)

Chỉ cloud riêng

49.

Yếu tố nào thường có trong lộ trình di chuyển lên cloud?

a)

Kế hoạch sao lưu thủ công

b)

Setup hạ tầng vật lý

c)

Ước tính ngân sách và thời gian dự án

d)

Quy trình mã hóa dữ liệu

50.

Hoạt động nào quan trọng sau khi đã di chuyển lên cloud?

a)

Xây lại hạ tầng cloud

b)

Di chuyển ngược về on-premises

c)

Kiểm tra xem ứng dụng có hoạt động đúng trong cloud không

d)

Sao lưu tất cả dữ liệu cloud về máy

51.

Chỉ số nào quan trọng nhất để đánh giá thành công của việc di chuyển lên đám mây?

a)

Tốc độ kết nối internet

b)

So sánh tổng chi phí sở hữu (TCO) trước và sau khi di chuyển

c)

Lượng dữ liệu được chuyển trong quá trình di chuyển

d)

Số lượng nhà cung cấp dịch vụ đám mây được sử dụng

52.

Mục đích của backend API trong kiến trúc đám mây là gì?

a)

Cung cấp giao diện để frontend tương tác với backend

b)

Quản lý xác thực người dùng

c)

Quản lý cơ sở hạ tầng đám mây

d)

Xử lý dữ liệu và phục vụ nội dung tĩnh

53.

Dịch vụ đám mây nào thường được tối ưu bằng CDN?

a)

Lưu trữ dữ liệu tại chỗ

b)

Cơ sở dữ liệu quan hệ

c)

Máy ảo

d)

Website có nhiều nội dung (hình ảnh, video)

54.

Trong môi trường đám mây, cơ chế nào tự động mở rộng ứng dụng theo nhu cầu?

a)

Máy ảo (VMs)

b)

Dịch vụ lưu trữ dữ liệu

c)

Cơ chế tự động mở rộng (Auto-scaling)

d)

Công cụ điều phối đám mây

55.

Cloud control plane quản lý gì trong kiến trúc đám mây?

a)

Cơ sở hạ tầng vật lý (server, data center)

b)

Cung cấp và quản lý vòng đời dịch vụ đám mây

c)

Xác thực người dùng

d)

Tương tác giữa phần cứng và tài nguyên ảo

56.

Đâu là ví dụ về serverless computing?

a)

Chạy máy ảo theo yêu cầu

b)

Sử dụng container

c)

Dùng dịch vụ quản lý sẵn (AWS Lambda) không cần quản lý server

d)

Tạo mạng riêng ảo

57.

Cloud API dùng để làm gì?

a)

Mã hóa dữ liệu

b)

Điều khiển kết nối mạng vật lý

c)

Kết nối ứng dụng đám mây với dịch vụ bên thứ ba

d)

Sao lưu dữ liệu định kỳ

58.

oud API dùng để làm gì?

a)

Mã hóa dữ liệu

b)

Điều khiển kết nối mạng vật lý

c)

Kết nối ứng dụng đám mây với dịch vụ bên thứ ba

d)

Sao lưu dữ liệu định kỳ

59.

Mục đích chính của container trong đám mây?

a)

Chạy ứng dụng trong môi trường độc lập, dễ triển khai

b)

Lưu trữ dữ liệu

c)

Quản lý vòng đời máy ảo

d)

Sao lưu ứng dụng

60.

Kỹ thuật nào đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu?

a)

Xác thực bằng hash/checksum

b)

Sao chép dữ liệu đa vùng

c)

Mã hóa khi lưu trữ

d)

Nén dữ liệu

61.

Mục đích của CDN trong lưu trữ đám mây?

a)

Lưu trữ dữ liệu mã hóa

b)

Quản lý quyền người dùng

c)

Nén dữ liệu

d)

Phân phối dữ liệu qua nhiều server để truy cập nhanh

62.

Kiến trúc mạng nào kết nối nhiều môi trường đám mây an toàn?

a)

CDN

b)

SDN

c)

VPN

d)

Hybrid cloud networking

63.

Network segmentation trong đám mây là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu theo vị trí địa lý

b)

Sao chép dữ liệu đa vùng

c)

Tách biệt thành phần mạng để tăng bảo mật và hiệu suất

d)

Phân tán dữ liệu trên nhiều server

64.

Nguyên tắc chính để thiết kế kiến trúc đám mây có tính sẵn sàng cao?

a)

Phân bổ tài nguyên qua nhiều vùng địa lý

b)

Sử dụng một nhà cung cấp dịch vụ duy nhất

c)

Tránh sử dụng cân bằng tải

d)

Lưu trữ tất cả dữ liệu trong một trung tâm dữ liệu

65.

Auto-scaling trong kiến trúc đám mây giúp gì?

a)

Giảm chi phí bằng cách hạn chế sử dụng

b)

Mã hóa toàn bộ dữ liệu

c)

Tự động điều chỉnh tài nguyên tính toán theo lưu lượng truy cập

d)

Tự động sao chép dữ liệu qua các vùng

66.

Best practice cho phục hồi sau thảm họa (disaster recovery) trên đám mây?

a)

Bỏ qua sao chép dữ liệu

b)

Chỉ lưu backup tại trung tâm dữ liệu on-premise

c)

Thường xuyên kiểm thử và cập nhật chiến lược backup

d)

Chỉ dùng một nhà cung cấp đám mây

67.

Ví dụ về tối ưu hóa kiến trúc đám mây?

a)

Hạn chế mã hóa

b)

Lưu tất cả dữ liệu ở một nơi

c)

Không kiểm thử disaster recovery

d)

Đảm bảo tính sẵn sàng cao bằng tài nguyên dự phòng

68.

Kiến trúc Microservices là gì?

a)

Thiết kế ứng dụng thành các service nhỏ, triển khai độc lập

b)

Host tất cả service trên một server

c)

Kết hợp nhiều nhà cung cấp đám mây

d)

Quản lý VM riêng cho từng ứng dụng

69.

Mẫu kiến trúc đám mây nào dùng managed service để scale và tiết kiệm chi phí?

a)

Hybrid cloud

b)

Lift-and-shift

c)

Serverless architecture

d)

Monolithic architecture

70.

Mục tiêu chính của di chuyển đám mây?

a)

Cải thiện khả năng mở rộng, linh hoạt và hiệu quả của tài nguyên IT

b)

Giảm chi phí lưu trữ dữ liệu

c)

Tăng cường bảo mật

d)

Phụ thuộc nhiều hơn vào hạ tầng vật lý

71.

"Lift-and-shift" nghĩa là gì?

a)

Di chuyển ứng dụng lên đám mây với thay đổi tối thiểu

b)

Di chuyển dữ liệu sang private cloud không chỉnh sửa

c)

Xây lại ứng dụng từ đầu trên đám mây

d)

Chỉ lưu dữ liệu trên đám mây, giữ ứng dụng tại chỗ

72.

"Re-platforming" trong di chuyển đám mây nghĩa là gì?

a)

Di chuyển ứng dụng lên đám mây và điều chỉnh để tận dụng tính năng đám mây

b)

Xây dựng lại ứng dụng hoàn toàn trên đám mây

c)

Di chuyển ứng dụng không thay đổi lên đám mây

d)

Giữ ứng dụng tại chỗ chỉ sao lưu dữ liệu lên đám mây

73.

Yếu tố quan trọng khi lập kế hoạch di chuyển đám mây?

a)

Giảm thiểu dữ liệu lưu trữ trên đám mây

b)

Chọn nhà cung cấp có nhiều data center nhất

c)

Xác định ứng dụng sẵn sàng cho đám mây

d)

Giữ mọi dữ liệu tại chỗ để đảm bảo an ninh

74.

Đánh giá di chuyển đám mây (cloud migration assessment) là gì?

a)

Xem xét hệ thống hiện có để xác định chiến lược di chuyển tối ưu

b)

Đánh giá hiệu năng dịch vụ đám mây

c)

Kiểm tra hiệu suất dịch vụ đám mây

d)

Quyết định có nên di chuyển mọi ứng dụng lên đám mây không

75.

Cloud Migration Factory là gì?

a)

Bộ công cụ sao lưu trên đám mây

b)

Nơi lưu trữ dữ liệu đám mây

c)

Quy trình thủ công di chuyển dữ liệu

d)

Chiến lược dùng công cụ tự động để di chuyển khối lượng lớn dữ liệu/ứng dụng

76.

Yếu tố quan trọng khi chọn công cụ di chuyển đám mây?

a)

Vị trí data center

b)

Khả năng tích hợp với hệ thống IT hiện có

c)

Chi phí lưu trữ đám mây của công cụ

d)

Số lượng nhà cung cấp hỗ trợ

77.

Thách thức khi di chuyển ứng dụng legacy lên đám mây?

a)

Độ phức tạp khi tích hợp hệ thống cũ với công nghệ đám mây hiện đại

b)

Thiếu công cụ di chuyển

c)

Tốc độ truyền dữ liệu

d)

Nhu cầu thêm dung lượng lưu trữ

78.

Pilot migration là gì?

a)

Di chuyển thử nghiệm một nhóm ứng dụng trước khi di chuyển toàn bộ

b)

Di chuyển dữ liệu không kiểm thử

c)

Di chuyển toàn bộ ứng dụng và dữ liệu

d)

Chỉ di chuyển dữ liệu không quan trọng

79.

Best practice cho di chuyển đám mây?

a)

Di chuyển dữ liệu nhạy cảm trước

b)

Thường xuyên cập nhật và kiểm thử kế hoạch di chuyển

c)

Chỉ di chuyển workload ưu tiên thấp

d)

Di chuyển mọi thứ không kiểm thử

80.

"Application refactoring" trong di chuyển đám mây là gì?

a)

Viết lại/điều chỉnh ứng dụng để tận dụng khả năng đám mây (scale, elasticity)

b)

Di chuyển ứng dụng không thay đổi

c)

Tái cấu hình ứng dụng cho nhiều nền tảng đám mây

d)

Xây dựng lại hạ tầng cho phù hợp đám mây

81.

Việc cần làm trước khi di chuyển dữ liệu nhạy cảm lên đám mây?

a)

Thiết lập chính sách mã hóa và kiểm soát truy cập

b)

Chỉ lưu trữ dữ liệu không nhạy cảm

c)

Sao lưu dữ liệu đám mây về hệ thống tại chỗ

d)

Giảm dung lượng dữ liệu bằng cách xóa file không cần thiết

82.

Post-migration optimization là gì?

a)

Lập kế hoạch di chuyển ban đầu

b)

Nâng cấp phần cứng cho phù hợp đám mây

c)

Di chuyển dữ liệu trở lại hệ thống cũ

d)

Tối ưu hóa cơ sở hạ tầng đám mây sau khi di chuyển

83.

Công nghệ nào xử lý yêu cầu quy mô lớn và cân bằng tải ở backend?

a)

CDN

b)

Nâng cấp dung lượng server

c)

Bộ cân bằng tải (load balancer)

d)

Định tuyến phía client

84.

Mô hình kiến trúc nào giúp tạo hệ thống phân tán, scalable trên đám mây?

a)

Kiến trúc phân tầng (layered)

b)

Kiến trúc hướng sự kiện (event-driven)

c)

Kiến trúc microservices

d)

Kiến trúc nguyên

85.

Mô hình kiến trúc nào giúp tạo hệ thống phân tán, scalable trên đám mây?

a)

Kiến trúc phân tầng (layered)

b)

Kiến trúc hướng sự kiện (event-driven)

c)

Kiến trúc microservices

d)

Kiến trúc nguyên khối (monolithic)

86.

Công nghệ nào cho phép scale backend nhanh chóng?

a)

Container và công cụ điều phối (Docker, Kubernetes)

b)

Máy ảo đơn lẻ

c)

Thiết kế ứng dụng nguyên khối

d)

Nâng cấp phần cứng vật lý

87.

Mục tiêu chính của SDN (Software-Defined Networking) trong đám mây?

a)

Làm phần cứng mạng phức tạp hơn

b)

Giảm sử dụng phần mềm quản lý mạng

c)

Hạn chế khả năng mở rộng mạng

d)

Cung cấp kiểm soát tập trung và tự động hóa lưu lượng mạng

88.

Đặc điểm chính của SDN?

a)

Cấu hình phức tạp trên thiết bị mạng

b)

Control plane tập trung và tách biệt data plane

c)

Quản lý mạng bằng phần cứng độc quyền

d)

Kết nối vật lý giữa mọi thiết bị

89.

Lợi ích của kiểm soát mạng tập trung trong SDN?

a)

Tăng dự phòng data center

b)

Đơn giản hóa cấu hình và quản lý mạng

c)

Tăng độ phức tạp mạng

d)

Kiểm soát vật lý trực tiếp phần cứng

90.

Ưu điểm chính của SDN trong data center đám mây?

a)

Giảm nhu cầu lưu trữ đám mây

b)

Cải thiện khả năng lưu trữ

c)

Tăng tốc xử lý gói tin

d)

Tự động hóa quản lý mạng vật lý và ảo

91.

SDN hỗ trợ ảo hóa mạng trong đám mây như thế nào?

a)

Tách control khỏi phần cứng để tạo mạng ảo

b)

Dùng phần cứng quản lý lưu lượng ảo

c)

Giảm nhu cầu sử dụng máy ảo

d)

Cung cấp kết nối vật lý riêng cho mỗi VM

92.

Tính năng SDN nào hữu ích nhất cho scaling đàn hồi?

a)

IP tĩnh

b)

Tái cấu hình đường mạng nhanh theo workload

c)

Cấu hình thủ công bảng định tuyến

d)

Tự động cung cấp thiết bị mạng ảo

93.

Chức năng chính của CDN?

a)

Lưu trữ nội dung trên một server duy nhất

b)

Mã hóa dữ liệu khi truyền

c)

Phân phối nội dung qua nhiều server ở các vị trí địa lý khác nhau

d)

Giảm chi phí lưu trữ đám mây

94.

CDN cải thiện hiệu suất phân phối nội dung bằng cách nào?

a)

Phục vụ nội dung từ server trung tâm

b)

Cache nội dung trên server gần người dùng cuối

c)

Chỉ lưu trữ nội dung trên ổ đĩa local

d)

Nén file trên server

95.

Thành phần nào thuộc kiến trúc CDN?

a)

Định tuyến nội dung trực tiếp

b)

Edge server

c)

Bộ điều khiển phân phối nội dung

d)

Thiết bị lưu trữ local

96.

Vai trò của edge server trong CDN?

a)

Lưu trữ nội dung gốc tại origin server

b)

Mã hóa nội dung trước khi gửi

c)

Cache và phân phối nội dung từ vị trí gần người dùng

d)

Quản lý xác thực người dùng

97.

Loại nội dung nào thường được CDN cache?

a)

Nội dung cá nhân hóa cho từng user

b)

Nội dung tĩnh, truy cập nhiều (ảnh, video, script)

c)

Dữ liệu real-time từ database

d)

Nội dung động phức tạp

98.

Lợi ích chính của CDN với streaming video?

a)

Video stream trực tiếp từ server gốc

b)

Video chỉ lưu trên cloud storage, không cache

c)

Giảm buffering nhờ cache video tại edge server gần user

d)

Lưu trữ video trên storage cao cấp để bảo mật

99.

CDN định tuyến request đến edge server bằng cách nào?

a)

Dựa trên vị trí địa lý của người dùng

b)

Theo loại nội dung được yêu cầu

c)

Thuật toán phân phối của nhà cung cấp

d)

Tải hiện tại của server gốc

100.

Kiến trúc đám mây nào phù hợp cho ứng dụng đòi hỏi tài nguyên cao như xử lý video/ML?

a)

Serverless

b)

Microservices

c)

Monolithic

d)

Cloud-native với auto-scaling

101.

Giải pháp phục hồi sau thảm họa (disaster recovery) trong đám mây là gì?

a)

Chỉ sao lưu dữ liệu trên ổ đĩa local

b)

Mã hóa dữ liệu khi lưu trữ

c)

Tự động chuyển hướng traffic khi quá tải

d)

Sao chép dữ liệu đa vùng để đảm bảo hoạt động liên tục

102.

Mục đích của mã hóa (encryption) trong kiến trúc đám mây?

a)

Quản lý tài nguyên hiệu quả

b)

Bảo mật dữ liệu khi lưu trữ và truyền tải

c)

Giảm dung lượng lưu trữ

d)

Truy cập dữ liệu nhanh hơn